Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cẩu bánh xích/bánh lốp ≥ 200 tấn |
1 |
2 |
Cẩu bánh lốp ≥ 50 tấn |
2 |
3 |
Sơ mi rơ moóc container 20”/40” hoặc sơ mi rơ moóc loại sàn thấp để vận chuyển |
1 |
4 |
Rơ moóc thủy lực, tải trọng ≥200 tấn |
1 |
5 |
Xe đầu kéo có sức kéo ≥ 200 tấn |
1 |
6 |
Xe tải cẩu/ cẩu thùng/ cẩu tự hành ≥ 10 tấn |
2 |
1 |
Thiết bị phản ứng magiê/ Bộ khuấy (R-1521/A-1521) Cốt lắp +4,3m. Số lượng: 1 cái |
2.52 |
tấn |
||
2 |
Thiết bị phản ứng magiê/ Bộ khuấy (R-1522/A-1522) Cốt lắp +4,3m. Số lượng: 1 cái |
2.52 |
tấn |
||
3 |
Thiết bị phản ứng magiê/ Bộ khuấy (R-1523/A-1523) Cốt lắp +4,3m. Số lượng: 1 cái |
2.52 |
tấn |
||
4 |
Thiết bị phản ứng magiê/ Bộ khuấy (R-1524/A-1524) Cốt lắp +4,3m. Số lượng: 1 cái |
2.52 |
tấn |
||
5 |
Thiết bị phản ứng magiê/ Bộ khuấy (R-1525/A-1525) Cốt lắp +4,3m. Số lượng: 1 cái |
2.52 |
tấn |
||
6 |
Thiết bị phản ứng magiê/ Bộ khuấy (R-1526/A-1526) Cốt lắp +0,8m. Số lượng: 1 cái |
5.38 |
tấn |
||
7 |
Thiết bị phản ứng magiê/ Bộ khuấy (R-1527/A-1527) Cốt lắp +0,8m. Số lượng: 1 cái |
5.38 |
tấn |
||
8 |
3. Công đoạn bơm lọc |
||||
9 |
Khay chứa dd MgSO4 sau lọc (HOP-1524) Cốt lắp +0,3m. Số lượng: 1 cái |
2 |
tấn |
||
10 |
Bơm dung dịch lên ép lọc F1541 (P-1523B/C) Cốt lắp +0,5m. Số lượng: 2 cái |
0.2 |
tấn |
||
11 |
Bơm dung dịch nước liệu sau lọc (P-1514A) Cốt lắp +0,3m. Số lượng: 1 cái |
0.1 |
tấn |
||
12 |
Bơm dung dịch MgSO4 sau lọc (P-1514B) Cốt lắp +0,3m. Số lượng: 1 cái |
0.1 |
tấn |
||
13 |
Khay chứa dd MgSO4 sau lọc (HOP-1525) Cốt lắp +0,3m. Số lượng: 1 cái |
2 |
tấn |
||
14 |
Lọc đi kèm bơm (F-1514A/B) Cốt lắp +0,3m (Vật tư Chủ đầu tư cấp). Số lượng: 2 cái |
0.06 |
tấn |
||
15 |
4. Công đoạn lọc |
||||
16 |
Máy ép lọc bùn sunfat (F-1523A) Cốt lắp +4,3m. Số lượng: 1 cái |
2 |
tấn |
||
17 |
Máy ép lọc dung dịch sunfat (F-1523B) Cốt lắp +4,3m. Số lượng: 1 cái |
2 |
tấn |
||
18 |
Máy ép lọc dung dịch sunfat (F-1523C) Cốt lắp +4,3m. Số lượng: 1 cái |
2 |
tấn |
||
19 |
Vít tải bùn muối sunfat sau ép lọc (SC-1523) Cốt lắp +4,02m. Số lượng: 1 cái |
2 |
tấn |
||
20 |
Bồn chứa bùn muối Sunfat (D-1519A) Cốt lắp +0,3m. Số lượng: 1 cái |
0.9 |
tấn |
||
21 |
Bơm ép bùn muối Sunfat (P-1520) Cốt lắp +0,5m. Số lượng: 1 cái |
0.1 |
tấn |
||
22 |
Bơm ép bùn muối Sunfat (P-1523D) Cốt lắp +0,5m. Số lượng: 1 cái |
0.1 |
tấn |
||
23 |
Bồn chứa nước ót MgSO4 (D-1523A) Cốt lắp +0,0m. Số lượng: 1 cái |
0.75 |
tấn |
||
24 |
Bồn chứa nước ót MgSO4 (D-1523B) Cốt lắp +0,0m. Số lượng: 1 cái |
1.9 |
tấn |
||
25 |
5. Công đoạn kết tinh |
||||
26 |
Bồn kết tinh MgSO4 (D-1537) Cốt lắp +4,3m. Số lượng: 1 cái |
5.22 |
tấn |
||
27 |
Bồn kết tinh MgSO4 (D-1538) Cốt lắp +4,3m. Số lượng: 1 cái |
7.58 |
tấn |
||
28 |
Bồn kết tinh MgSO4 (D-1539) Cốt lắp +4,3m. Số lượng: 1 cái |
7.58 |
tấn |
||
29 |
Bồn kết tinh MgSO4 (D-1540) Cốt lắp +6,8m. Số lượng: 1 cái |
5.22 |
tấn |
||
30 |
Bồn kết tinh MgSO4 (D-1541) Cốt lắp +6,8m. Số lượng: 1 cái |
5.22 |
tấn |
||
31 |
Bồn kết tinh MgSO4 (D-1542) Cốt lắp +6,8m. Số lượng: 1 cái |
5.22 |
tấn |
||
32 |
Bồn kết tinh MgSO4 (D-1543) Cốt lắp +6,8m. Số lượng: 1 cái |
5.22 |
tấn |
||
33 |
Bồn kết tinh MgSO (D-1544) Cốt lắp +6,5m. Số lượng: 1 cái |
5.22 |
tấn |
||
34 |
6. Công đoạn xử lý hơi phản ứng |
||||
35 |
Tháp xử lý hơi phản ứng MgSO4 (C-1526) Cốt lắp +0,3m. Số lượng: 1 cái |
1.34 |
tấn |
||
36 |
Thiết bị làm nguội dung dịch tuần hoàn (E-1526A) Cốt lắp +0,3m. Số lượng: 1 cái |
1.6 |
tấn |
||
37 |
Thiết bị làm nguội hơi axit phản ứng Sunfat (E-1526B) Cốt lắp +0,3m. Số lượng: 1 cái |
1.2 |
tấn |
||
38 |
Quạt hút khí thải của thiết bị phản ứng magiê (K-1526A) Cốt lắp +0,3m. Số lượng: 1 cái |
0.5 |
tấn |
||
39 |
Bơm nước xử lý khí (P-1526) Cốt lắp +0,3m. Số lượng: 1 cái |
0.1 |
tấn |
||
40 |
7. Công đoạn sấy |
||||
41 |
Hệ cân đóng bao bán tự động sản phẩm Magie Sunfat (DB-1504) Cốt lắp +0,3m . Số lượng: 1 Hệ |
2 |
tấn |
||
42 |
Phễu chứa MgSO4 sau sấy (SL-1504) Cốt lắp +0,3m . Số lượng: 1 cái |
0.5 |
tấn |
||
43 |
Vít tải muối từ phễu trung gian lên máy sấy (SC-1503) Cốt lắp +0,3m. Số lượng: 1 cái |
2 |
tấn |
||
44 |
Vít tải ngang tải muối MgSO4 từ máy ly tâm đến vít tải trung gian (SC-1502) Cốt lắp +0,3m. Số lượng: 1 cái |
2 |
tấn |
||
45 |
Vít tải muối sau sấy (SC-1504) Cốt lắp +0,3m. Số lượng: 1 cái |
2 |
tấn |
||
46 |
Sàng rung sau sấy (MDA-1505) Cốt lắp +0,3m . Số lượng: 1 cái |
0.3 |
tấn |
||
47 |
Máy ly tâm ngang muối MgSO4 số 1 (CA1924A) Cốt lắp +0,3m . Số lượng: 1 cái |
2 |
tấn |
||
48 |
Máy ly tâm ngang muối MgSO4 số 2 (CA1924B) Cốt lắp +0,3m . Số lượng: 1 cái |
2 |
tấn |
||
49 |
Máy sấy thùng quay sản phẩm gốc sulfat (MDA-1504) Cốt lắp +0,3 đến . Số lượng: 1 cái |
2 |
tấn |
||
50 |
Bồn chứa nước ót sau ly tâm (D-1516) Cốt lắp +0,0m . Số lượng: 1 cái |
0.1 |
tấn |
1 |
CONCENTRIC REDUCER SEAMLESS BW SCH 10S ANSI B16.9 ASTM A403 WP316L DN40x32 |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
2 |
CONCENTRIC REDUCER SEAMLESS BW SCH 10S ANSI B16.9 ASTM A403 WP316L DN50x25 |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
CONCENTRIC REDUCER SEAMLESS BW SCH 10S ANSI B16.9 ASTM A403 WP316L DN50x32 |
14 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
CONCENTRIC REDUCER SEAMLESS BW SCH 10S ANSI B16.9 ASTM A403 WP316L DN50x40 |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
CONCENTRIC REDUCER SEAMLESS BW SCH 10S ANSI B16.9 ASTM A403 WP316L DN65x32 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
CONCENTRIC REDUCER SEAMLESS BW SCH 10S ANSI B16.9 ASTM A403 WP316L DN65x50 |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
CONCENTRIC REDUCER SEAMLESS BW SCH 10S ANSI B16.9 ASTM A403 WP316L DN80x32 |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
CONCENTRIC REDUCER SEAMLESS BW SCH 5S ANSI B16.9 ASTM A403 WP316L DN25x15 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
CONCENTRIC REDUCER SEAMLESS BW SCH 10S ANSI B16.9 ASTM A403 WP316L DN80x65 |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
CONCENTRIC REDUCER ELECTROWELDED BW SCH 10S ANSI B16.9 ASTM A403 WP316L DN100x50 |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
CONCENTRIC REDUCER SEAMLESS BW SCH 5S ANSI B16.9 ASTM A403 WP316L DN25x20 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
CONCENTRIC REDUCER ELECTROWELDED BW SCH 10S ANSI B16.9 ASTM A403 WP316L DN100x80 |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
CONCENTRIC REDUCER ELECTROWELDED BW SCH 10S ANSI B16.9 ASTM A403 WP316L DN150x100 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
CONCENTRIC REDUCER SEAMLESS BW SCH 5S ANSI B16.9 ASTM A403 WP316L DN32x20 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
CONCENTRIC REDUCER ELECTROWELDED BW SCH 10S ANSI B16.9 ASTM A403 WP316L DN250x200 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
CONCENTRIC REDUCER SEAMLESS BW SCH 5S ANSI B16.9 ASTM A403 WP316L DN32x25 |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
CONCENTRIC REDUCER SEAMLESS BW SCH 10S ANSI B16.9 ASTM A403 WP316L DN40x20 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
ECCENTRIC REDUCER SEAMLESS BW SCH 10S ANSI B16.9 ASTM A403 WP316L DN50x32 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
ECCENTRIC REDUCER SEAMLESS BW SCH 10S ANSI B16.9 ASTM A403 WP316L DN65x32 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
ECCENTRIC REDUCER SEAMLESS BW SCH 10S ANSI B16.9 ASTM A403 WP316L DN65x50 |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
CONCENTRIC REDUCER SEAMLESS BW SCH 10S ANSI B16.9 ASTM A403 WP316L DN40x25 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
ECCENTRIC REDUCER SEAMLESS BW SCH 10S ANSI B16.9 ASTM A403 WP316L DN80x40 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
ECCENTRIC REDUCER SEAMLESS BW SCH 10S ANSI B16.9 ASTM A403 WP316L DN80x65 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
FEMALE CONNECTOR BY MFR SS304 DN15x8 |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
FEMALE CONNECTOR BY MFR SS304 DN15x10 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
EQUAL TEE SW 3000# STD. E-LR-009_C ASTM A105 DN25x25x25 |
18 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
REDUCING TEE SW 3000# STD. E-LR-009_N ASTM A105 DN32x32x15 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
REDUCING TEE SW 3000# STD. E-LR-009_N ASTM A105 DN32x32x25 |
7 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
EQUAL TEE SW 3000# STD. E-LR-009_C ASTM A105 DN32x32x32 |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
REDUCING TEE SW 3000# STD. E-LR-009_N ASTM A105 DN40x40x15 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
REDUCING TEE SW 3000# STD. E-LR-009_N ASTM A105 DN40x40x32 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
REDUCING TEE SW 3000# STD. E-LR-009_N ASTM A105 DN15x15x10 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
EQUAL TEE SW 3000# STD. E-LR-009_C ASTM A105 DN40x40x40 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
EQUAL TEE SW 3000# STD. E-LR-009_C ASTM A105 DN15x15x15 |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
REDUCING TEE SEAMLESS BW STD. E-LR-025 ASTM A234 WPB DN50x50x25 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
REDUCING TEE SEAMLESS BW STD. E-LR-025 ASTM A234 WPB DN50x50x32 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
EQUAL TEE SEAMLESS BW STD. E-LR-024 ASTM A234 WPB DN150x150x150 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
REDUCING TEE SW 3000# STD. E-LR-009_N ASTM A105 DN25x25x15 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
EQUAL TEE SW 3000# STD. E-LR-009_C ASTM A105 DN32x32x32 |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
REDUCING TEE SW 3000# STD. E-LR-009_N ASTM A105 DN15x15x10 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
REDUCING TEE SW 3000# STD. E-LR-009_N ASTM A105 DN15x15x15 |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
EQUAL TEE SW 3000# STD. E-LR-009_C ASTM A105 DN25x25x25 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
EQUAL TEE SW 3000# STD. E-LR-009_C ASTM A105 DN32x32x32 |
14 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
EQUAL TEE SEAMLESS BW STD. E-LR-024 ASTM A105 DN50x50x50 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
EQUAL TEE ELECTROWELDED BW STD. E-LR-024 ASTM A105 DN200x200x200 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
REDUCING TEE ELECTROWELDED BW STD. E-LR-025 ASTM A105 DN250x250x150 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
EQUAL TEE ELECTROWELDED BW STD. E-LR-024 ASTM A105 DN250x250x250 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
EQUAL TEE DIN PN10 BY MFR PVC-U+FRP (DERAKANE 441-400) DN15x15x15 |
13 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
EQUAL TEE DIN PN10 BY MFR PVC-U+FRP (DERAKANE 441-400) DN25x25x25 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
REDUCING TEE DIN PN10 BY MFR PVC-U+FRP (DERAKANE 441-400) DN50x50x25 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |