Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2600218548 |
Hiệu chuẩn thiết bị đo Vi khí hậu Kestrel5000
- Model: Kestrel5000
- Xuất xứ: Mỹ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
||||||||||||
2 |
Hiệu chuẩn thiết bị đo Vi khí hậu Kestrel5000
- Model: Kestrel5000
- Xuất xứ: Mỹ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa hoặc tại phòng thí nghiệm của nhà thầu |
Trong vòng 45 ngày |
|||||||||
3 |
PP2600218549 |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đo vi khí hậu
- Model : Kestrel 5000
- Hãng sản xuất: Nielsen Kellerman
- Xuất xứ: Mỹ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
||||||||||||
4 |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đo vi khí hậu
- Model : Kestrel 5000
- Hãng sản xuất: Nielsen Kellerman
- Xuất xứ: Mỹ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa hoặc tại phòng thí nghiệm của nhà thầu |
Trong vòng 45 ngày |
|||||||||
5 |
PP2600218550 |
Hiệu chuẩn nhiệt kế điện tử
- Model, Serial: AG 9443, N34160270
- Hãng sản xuất, xuất xứ: Thụy Sỹ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
||||||||||||
6 |
Hiệu chuẩn nhiệt kế điện tử
- Model, Serial: AG 9443, N34160270
- Hãng sản xuất, xuất xứ: Thụy Sỹ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa hoặc tại phòng thí nghiệm của nhà thầu |
Trong vòng 45 ngày |
|||||||||
7 |
PP2600218551 |
Hiệu chỉnh/hiệu chuẩn nhiệt kế hồng ngoại
- Model, Serial: MT4 MAX
- Hãng sản xuất, xuất xứ: FLUKE/Trung Quốc |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
||||||||||||
8 |
Hiệu chỉnh/hiệu chuẩn nhiệt kế hồng ngoại
- Model, Serial: MT4 MAX
- Hãng sản xuất, xuất xứ: FLUKE/Trung Quốc |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa hoặc tại phòng thí nghiệm của nhà thầu |
Trong vòng 45 ngày |
|||||||||
9 |
PP2600218552 |
Hiệu chuẩn nhiệt ẩm kế
- Model, Serial: GSP-6
- Hãng sản xuất, xuất xứ: Trung Quốc |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
||||||||||||
10 |
Hiệu chuẩn nhiệt ẩm kế
- Model, Serial: GSP-6
- Hãng sản xuất, xuất xứ: Trung Quốc |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa hoặc tại phòng thí nghiệm của nhà thầu |
Trong vòng 45 ngày |
|||||||||
11 |
PP2600218553 |
Hiệu chuẩn nhiệt ẩm kế
- Model, Serial: TT 513, A68
- Hãng sản xuất, xuất xứ: Nhật Bản |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
||||||||||||
12 |
Hiệu chuẩn nhiệt ẩm kế
- Model, Serial: TT 513, A68
- Hãng sản xuất, xuất xứ: Nhật Bản |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa hoặc tại phòng thí nghiệm của nhà thầu |
Trong vòng 45 ngày |
|||||||||
13 |
PP2600218554 |
Hiệu chuẩn thiết bị đo thính lực
- Model: Bell&HARP
- Xuất xứ: Italy |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
||||||||||||
14 |
Hiệu chuẩn thiết bị đo thính lực
- Model: Bell&HARP
- Xuất xứ: Italy |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa hoặc tại phòng thí nghiệm của nhà thầu |
Trong vòng 45 ngày |
|||||||||
15 |
PP2600218555 |
Kiểm định cân bàn
- Model, Serial: Medel Digital, 95133
- Hãng sản xuất, xuất xứ: Medel, Italia |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
||||||||||||
16 |
Hiệu chuẩn thiết bị đo thính lực
- Model: Bell&HARP
- Xuất xứ: Italy |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa hoặc tại phòng thí nghiệm của nhà thầu |
Trong vòng 45 ngày |
|||||||||
17 |
PP2600218556 |
Kiểm định máy đo huyết áp điện tử
- Model, Serial: HEM-7130, 20191201950VG
- Hãng sản xuất, xuất xứ: Omron Healthcare, Việt Nam |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
||||||||||||
18 |
Kiểm định máy đo huyết áp điện tử
- Model, Serial: HEM-7130, 20191201950VG
- Hãng sản xuất, xuất xứ: Omron Healthcare, Việt Nam |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa hoặc tại phòng thí nghiệm của nhà thầu |
Trong vòng 45 ngày |
|||||||||
19 |
PP2600218557 |
Hiệu chuẩn thiết bị đo khí CO2 cầm tay
- Model: AR8200
- Xuất xứ: China |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
||||||||||||
20 |
Hiệu chuẩn thiết bị đo khí CO2 cầm tay
- Model: AR8200
- Xuất xứ: China |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa hoặc tại phòng thí nghiệm của nhà thầu |
Trong vòng 45 ngày |
|||||||||
21 |
PP2600218558 |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đo nồng độ khí CO/CO2 -CO26O/Extech
- Serial: 10458439.
- Hãng sản xuất: FLIR Commercial Systems, Inc
- Xuất xứ: Mỹ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
||||||||||||
22 |
Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh Máy đo nồng độ khí CO/CO2 -CO26O/Extech
- Serial: 10458439.
- Hãng sản xuất: FLIR Commercial Systems, Inc
- Xuất xứ: Mỹ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa hoặc tại phòng thí nghiệm của nhà thầu |
Trong vòng 45 ngày |
|||||||||
23 |
PP2600218559 |
Hiệu chuẩn Máy đo khí độc đa chỉ tiêu
- Model: MX6 iBRID
- Hãng sản xuất: Industrial Scientific
- Xuất xứ: Mỹ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
||||||||||||
24 |
Hiệu chuẩn Máy đo khí độc đa chỉ tiêu
- Model: MX6 iBRID
- Hãng sản xuất: Industrial Scientific
- Xuất xứ: Mỹ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa hoặc tại phòng thí nghiệm của nhà thầu |
Trong vòng 45 ngày |
|||||||||
25 |
PP2600218560 |
Hiệu chuẩn thiết bị đo điện từ trường 3 chiều
- Model: PCE-EM29
- Xuất xứ: Anh |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
||||||||||||
26 |
Hiệu chuẩn thiết bị đo điện từ trường 3 chiều
- Model: PCE-EM29
- Xuất xứ: Anh |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa hoặc tại phòng thí nghiệm của nhà thầu |
Trong vòng 45 ngày |
|||||||||
27 |
PP2600218561 |
Thử nghiệm Tủ an toàn sinh học cấp II, type A2; Mã TS: 0446
- Model, Serial: S@femate 1.2 vision BS; K03L56N3767
- Hãng sản xuất, xuất xứ: Italia |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
||||||||||||
28 |
Thử nghiệm Tủ an toàn sinh học cấp II, type A2; Mã TS: 0446
- Model, Serial: S@femate 1.2 vision BS; K03L56N3767
- Hãng sản xuất, xuất xứ: Italia |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa hoặc tại phòng thí nghiệm của nhà thầu |
Trong vòng 45 ngày |
|||||||||
29 |
PP2600218562 |
Hiệu chuẩn Can nhiệt chuẩn
Mã TS: 0261
- Model, Serial: 922/33629496-410
- Hãng sản xuất, xuất xứ: Testo, Đức |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
||||||||||||
30 |
Hiệu chuẩn Can nhiệt chuẩn
Mã TS: 0261
- Model, Serial: 922/33629496-410
- Hãng sản xuất, xuất xứ: Testo, Đức |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa hoặc tại phòng thí nghiệm của nhà thầu |
Trong vòng 45 ngày |
|||||||||
31 |
PP2600218563 |
Hiệu chuẩn Nồi cách dầu JSOB-333T, Mã TS: 0324
- Model, Serial: JSOB-333T/130906-015
- Hãng sản xuất, xuất xứ: JSR, Hàn Quốc |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
||||||||||||
32 |
Hiệu chuẩn Nồi cách dầu JSOB-333T, Mã TS: 0324
- Model, Serial: JSOB-333T/130906-015
- Hãng sản xuất, xuất xứ: JSR, Hàn Quốc |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa hoặc tại phòng thí nghiệm của nhà thầu |
Trong vòng 45 ngày |
|||||||||
33 |
PP2600218564 |
Hiệu chuẩn Máy đo nồng độ bụi
- Model: DustTrak II
- Hãng sản xuất: TSI
- Xuất xứ: Mỹ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
||||||||||||
34 |
Hiệu chuẩn Máy đo nồng độ bụi
- Model: DustTrak II
- Hãng sản xuất: TSI
- Xuất xứ: Mỹ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa hoặc tại phòng thí nghiệm của nhà thầu |
Trong vòng 45 ngày |