Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
QP dã chiến SQ K20 |
86 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ngãi |
1 |
20 |
|
2 |
QP dã chiến CS K20 |
565 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ngãi |
1 |
20 |
|
3 |
Áo xuân thu nam |
547 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ngãi |
1 |
20 |
|
4 |
Áo ấm sĩ quan |
43 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ngãi |
1 |
20 |
|
5 |
Áo ấm chiến sĩ |
504 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ngãi |
1 |
20 |
|
6 |
Áo lót |
1094 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ngãi |
1 |
20 |
|
7 |
Quần lót |
1094 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ngãi |
1 |
20 |
|
8 |
Khăn mặt |
1094 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ngãi |
1 |
20 |
|
9 |
Bít tất |
1094 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ngãi |
1 |
20 |
|
10 |
Giày vải cao cổ |
547 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ngãi |
1 |
20 |
|
11 |
Dép nhựa |
547 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ngãi |
1 |
20 |
|
12 |
Mũ cứng |
547 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ngãi |
1 |
20 |
|
13 |
Tấm mưa |
547 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ngãi |
1 |
20 |
|
14 |
Vỏ chăn |
547 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ngãi |
1 |
20 |
|
15 |
Ruột chăn |
547 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ngãi |
1 |
20 |
|
16 |
Màn tuyn |
547 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ngãi |
1 |
20 |
|
17 |
Ba lô |
547 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ngãi |
1 |
20 |
|
18 |
Túi lót |
547 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ngãi |
1 |
20 |
|
19 |
Dây lưng dã ngoại |
547 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ngãi |
1 |
20 |
|
20 |
Dây lưng chiến sỹ |
547 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ngãi |
1 |
20 |
|
21 |
Quân hiệu |
547 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ngãi |
1 |
20 |
|
22 |
Phù hiệu đồng bộ |
547 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ngãi |
1 |
20 |
|
23 |
Tăng vinilon |
547 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ngãi |
1 |
20 |
|
24 |
Võng đơn |
547 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ngãi |
1 |
20 |
|
25 |
Dây võng |
8752 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ngãi |
1 |
20 |
1 |
Vật tư, linh kiện, phụ kiện, hàng hóa phục vụ triển khai, lắp đặt; hàng hóa dự trữ để sửa chữa, thay thế trong thời gian bảo hành, bảo trì |
1 |
Gói |