Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Gạo tẻ |
19650 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
2 |
Gạo thơm |
4030 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
3 |
Ba chỉ heo thường |
340 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
4 |
Bầu canh |
3590 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
5 |
Bí đỏ hồ lô |
1710 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
6 |
Bí xanh |
4990 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
7 |
Cà chua |
503 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
8 |
Cà rốt |
455 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
9 |
Cá thu nhật |
160 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
10 |
Cá trắm |
280 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
11 |
Cá chim biển |
245 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
12 |
Cá lóc |
1360 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
13 |
Cá hồng |
1308 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
14 |
Cá nục loại 6-8 con/kg |
3230 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
15 |
Cải bắp bắc |
4110 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
16 |
Cải cay |
3690 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
17 |
Cải chíp |
2690 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
18 |
Cải ngọt |
3480 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
19 |
Cải thảo |
2010 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
20 |
Cải xoong |
172 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
21 |
Củ cải |
1561 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
22 |
Cua đồng |
117 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
23 |
Chanh |
284 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
24 |
Chuối tây, tiêu |
4700 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
25 |
Dầu ăn cái lân 5 lít |
290 |
Can |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
26 |
Dưa cải muối sạch |
374 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
27 |
Dưa hấu |
4620 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
28 |
Dưa leo |
1063 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
29 |
Dứa quả to chín đà lạt |
138 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
30 |
Đậu cô ve |
714 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
31 |
Gạo nếp bắc |
130 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
32 |
Gừng tươi |
140 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
33 |
Giá đỗ |
1880 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
34 |
Hành khô |
193 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
35 |
Hành lá |
328 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
36 |
Hành tây |
753 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
37 |
Khoai tây |
710 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
38 |
Măng tươi |
440 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
39 |
Me khô |
129 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
40 |
Mùng tơi |
1035 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
41 |
Muối Iốt |
644 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
42 |
Mực nang (5-6 con/kg) |
115 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
43 |
Mực nang (8-10 con/kg) |
72 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
44 |
Mướp đắng |
525 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
45 |
Mướp hương |
1376 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
46 |
Mỳ chính Ajinomoto gói 1kg |
350 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
47 |
Mỳ Hảo Hảo |
21040 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
48 |
Mỳ tôm ÔMaChi (gói) |
4290 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
49 |
Nước mắm 584 chai 15độ đạm |
87 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |
|
50 |
Nước mắm STK 800ml/chai |
2607 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 954 Hải quân, Bán đảo Cam Ranh-Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa. |
01 ngày |
92 ngày |