Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lidocain hydroclorid |
500 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
2 |
Celecoxib |
2100 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
3 |
Diclofenac natri |
300 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
4 |
Diclofenac diethylamine |
250 |
Tuýp |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
5 |
Etoricoxib |
1500 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
6 |
Paracetamol |
500 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
7 |
Paracetamol |
1500 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
8 |
Allopurinol |
300 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
9 |
Colchicin |
300 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
10 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat natri clorid tương đương với 393mg Glucosamin) |
600 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
11 |
Alphachymotrypsin |
2000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
12 |
Cetirizin dihydrochlorid |
4000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
13 |
Clorpheniramin |
3000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
14 |
Diphenhydramin HCl |
100 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
15 |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
2100 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
16 |
Amoxicillin; Acid Clavulanic |
1400 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
17 |
Cefadroxil |
2000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
18 |
Cefamandol (dưới dạng cefamandol nafat) |
500 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
19 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
2000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
20 |
Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) |
1200 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
21 |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
100 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
22 |
Tobramycin |
100 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
23 |
Tobramycin + Dexamethasone |
100 |
Tuýp |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
24 |
Azithromycin |
1200 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
25 |
Spiramycin + Metronidazol |
2000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
26 |
Ciprofloxacin |
600 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
27 |
Ofloxacin |
100 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
28 |
Sulfadiazine Bạc |
100 |
Tuýp |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
29 |
Acyclorvir |
900 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
30 |
Acyclorvir |
100 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
31 |
Bisoprolol fumarate |
300 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
32 |
Nifedipin |
300 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
33 |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) |
1500 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
34 |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
1500 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
35 |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
1200 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
36 |
Losartan kali |
600 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
37 |
Pravastatin natri |
600 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
38 |
Diethylphtalat |
100 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
39 |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
200 |
Tuýp |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
40 |
Bismuth subcitrat |
1200 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
41 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
3000 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
42 |
Esomeprazole natri |
300 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
43 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
1400 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
44 |
Esomeprazol |
2000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
45 |
Domperidon |
2000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
46 |
Drotaverine hydrochloride |
100 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
47 |
Drotaverin hydroclorid |
3000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
48 |
Sorbitol |
900 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
49 |
Bacillus subtilis |
5000 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
|
50 |
Diosmectite |
1200 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu của CĐT |
1 |
180 |
1 |
Vật tư, linh kiện, phụ kiện, hàng hóa phục vụ triển khai, lắp đặt; hàng hóa dự trữ để sửa chữa, thay thế trong thời gian bảo hành, bảo trì |
1 |
Gói |