Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
TRƯỜNG MẦM NON VÀNH KHUYÊN |
1 |
trường |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
2 |
Tivi |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
3 |
Bàn cho trẻ |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
4 |
Giá phơi khăn |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
5 |
Giá để đồ chơi và học liệu |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
6 |
Bộ chữ cái |
125 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
7 |
Bộ làm quen với toán cho trẻ 3-4 tuổi |
45 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
8 |
Bộ làm quen với toán cho trẻ 4-5 tuổi |
45 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
9 |
Bộ làm quen với toán cho trẻ 5-6 tuổi |
45 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
10 |
Bộ tháo lắp vòng |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
11 |
Bộ xây dựng |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
12 |
Gạch xây dựng |
19 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
13 |
Đồ chơi nấu ăn |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
14 |
Bể chơi với cát và nước |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
15 |
Trang phục công an |
14 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
16 |
Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
89 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
17 |
TRƯỜNG MẦM NON HOA PHƯỢNG |
1 |
trường |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
18 |
Tivi |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
19 |
Bàn cho trẻ |
90 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
20 |
Ghế cho trẻ |
180 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
21 |
Giá để đồ chơi và học liệu |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
22 |
Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
23 |
Giá phơi khăn |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
24 |
Bộ chữ cái |
90 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
25 |
Bộ làm quen với toán cho trẻ 3-4 tuổi |
50 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
26 |
Bộ làm quen với toán cho trẻ 4-5 tuổi |
80 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
27 |
Bộ làm quen với toán cho trẻ 5-6 tuổi |
80 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
28 |
Bàn giáo viên |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
29 |
Ghế giáo viên |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
30 |
Tủ đựng ca cốc |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
31 |
Bộ tháo lắp vòng |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
32 |
Đồ chơi nấu ăn |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
33 |
Bộ xây dựng |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
34 |
Bể chơi với cát và nước |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
35 |
Gạch xây dựng |
30 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
36 |
Trang phục công an |
18 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
37 |
Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
100 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
38 |
TRƯỜNG MẦM NON HƯỚNG DƯƠNG |
1 |
trường |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
39 |
Tivi |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
40 |
Bàn cho trẻ |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
41 |
Ghế cho trẻ |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
42 |
Giá để đồ chơi và học liệu |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
43 |
Tủ đựng chăn, màn, chiếu |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
44 |
Giá phơi khăn |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
45 |
Bộ chữ cái |
100 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
46 |
Bộ làm quen với toán cho trẻ 3-4 tuổi |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
47 |
Bộ làm quen với toán cho trẻ 4-5 tuổi |
70 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
48 |
Bộ làm quen với toán cho trẻ 5-6 tuổi |
200 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
49 |
Bàn giáo viên |
11 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |
|
50 |
Ghế giáo viên |
11 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Hội Phú, tỉnh Gia Lai |
30 |
120 |