Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
(MÔN NGỮ VĂN) Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
45 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
2 |
Video/clip/ phim tư liệu về truyện cổ dân gian Việt Nam |
146 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
3 |
Video/clip/ phim tư liệu về ca dao con người và xã hội. |
139 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
4 |
Video/clip/ phim tư liệu về chèo, tuồng dân gian |
139 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
5 |
(MÔN TOÁN) Bộ thiết dạy học về các đường cônic. |
1176 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
6 |
(MÔN NGOẠI NGỮ) Màn hình thông minh 86 inch |
34 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
7 |
Loa |
34 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
8 |
Micro |
34 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
9 |
Bộ khung treo |
34 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
10 |
Thi công lắp đặt, vận chuyển, đào tạo, chuyển giao công nghệ... |
34 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
11 |
Bàn, ghế dùng cho giáo viên |
31 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
12 |
Bàn, ghế dùng cho học sinh |
652 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
13 |
(MÔN GIÁO DỤC THỂ CHẤT) Đồng hồ bấm giây |
107 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
14 |
Thước dây |
104 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
15 |
Cờ lệnh thể thao |
447 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
16 |
Biển lật số |
121 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
17 |
Nấm thể thao |
2117 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
18 |
Bơm |
83 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
19 |
Dây kéo co |
68 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
20 |
Xà đơn |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
21 |
Xà kép |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
22 |
Bàn đạp xuất phát |
84 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
23 |
Dây đích |
99 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
24 |
Ván giậm nhảy |
27 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
25 |
Dụng cụ xới cát |
21 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
26 |
Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ |
93 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
27 |
Kẹp ống nghiệm |
355 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
28 |
Bình xịt tia nước |
102 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
29 |
Giá để ống nghiệm |
151 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
30 |
Khay đựng dụng cụ, hóa chất |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
31 |
Chậu nhựa |
108 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
32 |
Kính bảo vệ mắt không màu |
660 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
33 |
(MÔN SINH HỌC ) Ống nghiệm |
726 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
34 |
Giá để ống nghiệm |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
35 |
Đèn cồn |
59 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
36 |
Kính hiển vi |
101 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
37 |
Lam kính |
91 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
38 |
Lamen |
97 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
39 |
Cối, chày sứ |
69 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
40 |
Kẹp ống nghiệm |
101 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
41 |
Cân kỹ thuật |
62 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
42 |
Máy cất nước 1 lần |
35 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
43 |
Tủ hút |
37 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
44 |
Tủ bảo quản kính hiển vi |
33 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
45 |
Tủ bảo quản hóa chất |
33 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
46 |
Cảm biến độ pH |
194 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
47 |
So sánh cấu trúc tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực |
44 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
48 |
Sơ đồ chu kì tế bào và nguyên phân |
46 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
49 |
Sơ đồ quá trình giảm phân |
44 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |
|
50 |
Một số loại virus |
40 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại tỉnh Lâm Đồng |
≤ 120 |
120 |