Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phormol 40% |
25 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
2 |
Cloramin B |
60 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
3 |
Bộ đón bé chào đời |
600 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
4 |
Áo Kanguroo |
300 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
5 |
Giấy in mã code 03 tem |
400 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
6 |
Mực in mã vạch |
150 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
7 |
Bộ tách trà gốm sứ loại I |
30 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
8 |
Chai thủy tinh đựng nước |
150 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
9 |
Ly thủy tinh uống nước + đĩa |
200 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
10 |
Khay Inox SUS304 |
14 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
11 |
Dây đeo bảng tên (nhân viên khối hành chánh) |
250 |
dây |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
12 |
Bao đựng thẻ ngang các màu |
1000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
13 |
Củ rút yoyo (nhân viên khối chuyên môn) |
800 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
14 |
Móc treo quần áo inox (6 móc) |
200 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
15 |
Móc nhôm treo quần áo |
200 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
16 |
Giá để bệnh phẩm |
200 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
17 |
Biên bản Giám sát điểm nguy cơ V/v phòng, chống SXH Dengue tại BV (KSNK) |
1000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
18 |
Bảng kiểm an toàn phẫu thuật. PT-04 (PTGMHS) |
2000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
19 |
Bảng kiểm giám sát KK-TK tại khoa kiểm soát nhiễm khuẩn (KSNK) |
2000 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
20 |
Bảng kiểm Giám sát nhiễm khuẩn huyết/ Đặt Catheter (KSNK) |
2000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
21 |
Bảng kiểm Giám sát nhiễm khuẩn vết mổ (KSNK) |
1000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
22 |
Bảng kiểm giám sát quy trình và hướng dẫn phòng ngừa kiểm soát nhiễm khuẩn trong bệnh viện (KSNK) |
1000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
23 |
Bảng kiểm phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ tại khoa GMHS (KSNK) |
1000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
24 |
Bảng kiểm Giám sát phòng ngừa VP/ Thở máy |
1000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
25 |
Bảng kiểm Giám sát NT tiểu/ Đặt thông tiểu |
1000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
26 |
Bảng kiểm Quy trình xử lý ống nội soi mềm |
1000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
27 |
Bảng kiểm soát bệnh nhân trước khi đưa vào phòng mỗ |
1000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
28 |
Bảng kiểm thực hiện chăm sóc thiết yếu trong và ngay sau mổ lấy thai |
1500 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
29 |
Bảng kiểm trước tiêm chủng đối với đối tượng từ 01 tháng tuổi trở lên tại các cơ sở tiêm chủng thuộc Bệnh viện |
2000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
30 |
Bảng kiểm trước tiêm chủng đối với người lớn |
1500 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
31 |
Bảng kiểm trước tiêm chủng đối với trẻ sơ sinh |
2000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
32 |
Bảng theo dõi BN chạy thận nhân tạo |
25000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
33 |
Bao phim CT |
1000 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
34 |
Bao phim X - Quang B |
3000 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
35 |
Bao thư (12cm x 15cm) |
2500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
36 |
Bao thư (12cm x 18cm) |
2500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
37 |
Bao thư (12cm x 22cm) |
2500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
38 |
Bao thư (17cm x 23cm) |
2500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
39 |
Bao thư (25cm x 35cm) |
5000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
40 |
Bệnh án mắt |
1300 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
41 |
Bệnh án nội khoa |
30000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
42 |
Bệnh án ngoại khoa |
15000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
43 |
Bệnh án ngoại trú |
15000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
44 |
Bệnh án ngoại trú cấp cứu |
60000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
45 |
Bệnh án ngoại trú chuyên khoa RHM |
2500 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
46 |
Bệnh án ngoại trú YHCT |
10000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
47 |
Bệnh án nhi khoa |
5000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
48 |
Bệnh án phá thai |
1000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
49 |
Bệnh án phụ khoa |
1000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |
|
50 |
Bệnh án sản khoa |
1000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh Đa khoa khu vực Hóc Môn |
1 |
365 |