Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Van 20 USA (tay vàng) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
2 |
Van 25(xả đáy) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
3 |
Đồng hồ áp suất |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
4 |
Ống hơi Inox 21x2,5 |
5 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
5 |
Tôn bọc ống |
3 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
6 |
Vỏ inox bọc nồi cơm d500 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
7 |
Vỏ inox bọc nồi canh d500 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
8 |
Vỏ inox bọc nồi xào d500 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
9 |
Ống kẽm 21 có đầu ren |
3 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
10 |
Vòi nước lạnh |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
11 |
Ống 25 nhiệt |
6 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
12 |
Cút nhiệt |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
13 |
Mang sông 25 nhiệt |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
14 |
Tê 25 nhiệt |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
15 |
Racco 25 nhiệt |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
16 |
Ren ngoài 1/2 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
17 |
Ren trong 1/2 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
18 |
Racco 20 kẽm |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
19 |
Kép 15 kẽm |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
20 |
Cút 15 kẽm |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
21 |
Mang sông 15 kẽm |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
22 |
Que hàn Inox 2.5 |
2 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
23 |
Băng tan |
16 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
24 |
Đinh vít |
1 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
25 |
Vít + nở |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
26 |
Mũi khoan 4.5 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
27 |
Đá cắt 100 |
4 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
28 |
Sơn chống rỉ |
5 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
29 |
Chổi quét sơn |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
30 |
Đế máy bơm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
31 |
Giá đỡ quạt |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
32 |
Đá cắt 180 |
3 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
33 |
Ống nhựa ruột gà |
6 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
34 |
Mang sông 27 TP |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
35 |
Khóa 27 TP |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
36 |
Cửa tiếp than |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
37 |
Ổ cắm đơn |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
38 |
Ống thổi quạt lò |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
39 |
Phao cơ 27 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
40 |
Nút nhấn |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
41 |
Rơ le diều khiển nhiệt độ (xoay) |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
42 |
Rơ le nhiệt độ |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
43 |
Rơ le Phao nước |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
44 |
Timer bình nước sôi |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
45 |
Tụ điện đầu đốt |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
46 |
Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
47 |
Ống kính thuỷ φ 16 |
3 |
M |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
48 |
Van 15 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
49 |
Van 20 tay vàng |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |
|
50 |
Zăcco 20 kẽm |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện PK-KQ |
10 ngày |
30 ngày |