Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Làm rõ thông số kỹ thuật của hồ sơ mời thầu mã phần lôPP2500117623 |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Que luồn dưới da hỗ trợ đặt dẫn lưu dịch não tủy dài 60cm
|
27.720.000
|
27.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu 45x45mm
|
80.250.000
|
80.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu 27x27mm
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Keo sinh học cầm máu
|
84.700.000
|
84.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Kim chọc dò tạo đường dẫn xi măng các cỡ
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Kim chọc dò thân đốt sống 11G các cỡ
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Kim chọc dò 11G x 125 mm
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Kim chọc dò bơm xi măng vào thân đốt sống
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Kim chọc dò đốt sống với đầu kim loại chống sốc các cỡ
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Kim chọc dò cuống sống cột sống thắt lưng
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Kim chọc dò dùng trong bơm xi măng tạo hình thân đốt sống, kèm 01 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Kim định vị và dùi cuống cung dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu, có vạch chia độ sâu
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Dẫn lưu thắt lưng ra ngoài có khả năng theo dõi dòng chảy
|
43.780.000
|
43.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Bộ dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy CFS có thang đo áp lực dòng chảy
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất và thắt lưng ra ngoài
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Bộ dẫn lưu và theo dõi dịch não tủy
|
18.400.000
|
18.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Bộ dây bơm hút cho tay dao 36 kHz
|
7.600.000
|
7.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Lưỡi mài phá, đầu tròn dùng trong nội soi cột sống 2 cổng
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Lưỡi mài kim cương tròn, loại nhám nhiều dùng trong nội soi cột sống 2 cổng
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống hai cổng
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma giải phóng áp đĩa cột sống lưng qua da
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma giải phóng áp đĩa cột sống cổ qua da
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Bộ kít dẫn đường và Đầu đốt sóng cao tần Plasma nội soi cắt bỏ một phần đĩa đệm qua da
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng có khoang Delta kiểm soát hiện tượng siphon
|
45.780.000
|
45.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng, Loại đặc biệt có bộ điều chỉnh áp lực bằng bộ điện tử hoặc nam châm bên ngoài loại nhỏ
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào màng bụng có phủ kháng sinh, van thanh có bộ điều chỉnh áp lực từ bên ngoài thích hợp trẻ em có 5 mức áp lực
|
362.000.000
|
362.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp động
|
232.500.000
|
232.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Đĩa đệm cột sống cổ các cỡ kèm 2 vít khóa
|
371.000.000
|
371.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Đĩa đệm cột sống cổ các cỡ
|
161.000.000
|
161.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Đĩa đệm cột sống cổ lối trước
|
42.250.000
|
42.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Đĩa đệm cột sống lưng góc ưỡn 7 độ, chiều cao 8-13mm
|
86.750.000
|
86.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Đĩa đệm cột sống thắt lưng dạng cong, các cỡ
|
1.265.000.000
|
1.265.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng thẳng
|
387.500.000
|
387.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Đĩa đệm dài: 25mm đến 30mm, bán kính cong từ 28mm đến 34mm
|
428.000.000
|
428.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Đĩa đệm cổ cong lồi trên upper convex, marker chất liệu Tantalum, đóng gói tiệt trùng sẳn
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Đĩa đệm lưng thẳng PLIF/P-TLIF peek-optima 25mm/28mm/32mm, rộng 11mm, marker chất liệu Tantalum
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Đĩa đệm lưng cong tlif peek optima 26mm/28mm/30mm/32mm, rộng 11mm, marker chất liệu Tantalum
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Đĩa đệm cột sống lưng cong phủ Titanium các cỡ
|
93.000.000
|
93.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Lồng thay thân đốt sống cổ titanium kích thước (H8-H70mm), các cỡ
|
42.750.000
|
42.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Lồng thay thân đốt sống cổ titanium kích thước H100mm, các cỡ
|
21.100.000
|
21.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Lồng thay thân đốt sống lưng titanium kích thước (H10-H60mm), các cỡ
|
62.750.000
|
62.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Lồng thay thân đốt sống lưng titanium kích thước (H90-H100mm), các cỡ
|
82.250.000
|
82.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Đĩa đệm động toàn phần cột sống cổ
|
232.000.000
|
232.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng có xương ghép sẵn bên trong, lối bên
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Đĩa đệm cột sống lưng PEEK loại cong, dùng trong phẫu thuật TLIF
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Đĩa đệm cột sống cổ kèm 02 vít (loại tiêu chuẩn và loại nhỏ)
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Đĩa đệm cột sống cổ (loại tiêu chuẩn và loại nhỏ)
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, các cỡ
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vòng khóa vít, độ ưỡn 7 độ kèm 3 vít tự ta rô
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo loại thẳng 001 Wiltrom hoặc tương đương
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo có răng cưa loại cong Wiltrom hoặc tương đương
|
432.000.000
|
432.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Miếng ghép cột sống lưng dạng cong hình hạt đậu, vật liệu PEEK
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Đĩa đệm cột sống lưng T-lif, loại cong hình quả chuối đầu hình viên đạn nghiêng 5º, rộng 11,5 mm, bước tăng 1 mm
|
139.500.000
|
139.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Đĩa đệm cột sống lưng T-lif loại cong hình trái chuối, nghiêng 0º, 7º
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Đĩa đệm cột sống lưng P-lif loại thẳng đầu hình viên đạn, nghiêng 0º, 4º, 8º
|
66.500.000
|
66.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Đĩa đệm cột sống cổ nhồi xương có sẵn xương ghép, chất liệu Peek Optima, cao 4-8mm, rộng 14mm, sâu 13mm
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Đĩa đệm động cổ xoay đa hướng, chất liệu cobalt-chrome-molypdenum, cao 5-7mm, rộng 15-19mm, sâu 13-15mm, bề mặt nhám có răng cố định, độ xoay ưỡn 20º, nghiêng bên 16º, quay 360º các cỡ
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng thẳng pezo-P, có đầu nhọn và phẳng
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong pezo-T, phần đầu được bo tròn
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám dạng nghiêng
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Đốt sống nhân tạo cột sống điều chỉnh được độ cao
|
155.000.000
|
155.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Đốt sống nhân tạo cột sống Ngực lưng điều chỉnh được độ cao
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng thẳng, chất liệu Peek
|
387.500.000
|
387.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong với cơ chế khớp nối được kiểm soát
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Xương nhân tạo dạng bơm nano HA,dung tích 1cc
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Xương nhân tạo 5cc
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Xương nhân tạo dạng bơm dung tích 5ml
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Xương nhân tạo dạng bơm n-IBS, 5cc
|
6.850.000
|
6.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Xương nhân tạo dạng bơm n-IBS, 1cc
|
15.400.000
|
15.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Xương nhân tạo dạng hạt không đều, 5-10cc
|
13.700.000
|
13.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Xương nhân tạo dạng hạt không đều, 5cc-20cc
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Xương nhân tạo dạng bơm n-IBS, 3cc
|
50.500.000
|
50.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Xương nhân tạo dạng hạt không đều 2.5cc
|
25.750.000
|
25.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Xương nhân tạo 2cc, dạng hình trụ
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Xương nhân tạo 2.5cc
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Miếng vá sọ titan (120 x 120mm)
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Miếng vá sọ titan (150 x 150mm)
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Nẹp titan vá sọ 70 x 80mm
|
94.000.000
|
94.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Miếng vá sọ titan (90 x 90 mm)
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Lưới vá sọ Titanium, kích thước 148x148mm dùng vít 1.5/1.6mm độ dày 0.6mm
|
105.600.000
|
105.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Lưới vá sọ Titan, kích thước 113 x 77mm dùng vít 1.5/1.6mm độ dày lưới 0.6mm
|
16.600.000
|
16.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Nẹp titan vá sọ 7 cm x 8 cm
|
18.800.000
|
18.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Nẹp titan vá sọ 9 cm x 9 cm
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Nẹp titan vá sọ 15 cm x 15 cm
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Nẹp titan vá sọ 12 cm x 12 cm
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Nẹp titan vá sọ 131mm x 235mm
|
37.000.000
|
37.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Miếng ghép tạo hình tạo hình lỗ khoan xương sọ
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu
|
26.620.000
|
26.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Keo dán màng cứng sinh học tự tiêu
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Miếng vá màng cứng Collagen tự dính 2.5 cm x 2.5 cm
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Miếng vá màng cứng Collagen tự dính 5 cm x 5 cm
|
146.000.000
|
146.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính,tự tiêu, 2,5x7,5cm
|
49.350.000
|
49.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic Acid +Porcine tự dính ,tự tiêu, 5x5cm
|
58.485.000
|
58.485.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu cỡ 5 cm x 5 cm
|
29.200.000
|
29.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu cỡ 7.5 cm x 7.5 cm
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu cỡ 10 cm x 12.5 cm
|
20.500.000
|
20.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Bộ bơm áp lực đồng hồ kiểm soát dùng tạo hình thân cột sống
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Bộ ống thông dẫn đường số 2 vào thân sống dùng trong tạo hình thân đốt sống có bóng
|
167.500.000
|
167.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Cây dẫn đường cuống cung (dùng trong tạo hình bơm xi măng vào thân đốt sống có bóng)
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Cây dẫn đường cuống cung đầu tù
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Kim chọc dò đẩy xi măng vào thân vít rỗng
|
187.500.000
|
187.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Kim đẩy xi măng vào thân sống dùng trong tạo hình thân đốt sống có bóng
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Kim khoan tạo rãnh vào thân sống (dùng trong tạo hình bơm xi măng vào thân đốt sống có bóng)
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Kim sinh thiết (dùng trong tạo hình bơm xi măng vào thân đốt sống có bóng)
|
61.000.000
|
61.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Kim vát số 1 dẫn đường cuống cung dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Bộ trộn xi măng kín kèm theo xi lanh bơm
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Súng bơm xi măng áp lực cao
|
118.000.000
|
118.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Hệ thống bơm xi măng một bóng dùng trong tạo hình thân đốt sống
|
278.800.000
|
278.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Bộ bơm áp lực đồng hồ kiểm soát dùng tạo hình thân sống
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Bóng nong dùng trong tạo hình thân đốt sống
|
119.500.000
|
119.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Kim chọc dò mũi tù số 2 dùng trong tạo hình thân đốt sống có bóng
|
67.000.000
|
67.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Kim sinh thiết dùng trong tạo hình thân sống
|
61.000.000
|
61.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Kim chọc dò mũi vát số 1 dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Kim chọc dò đẩy xi măng vào thân sống
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Kim khoan tạo rãnh dùng trong tạo hình thân sống
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Kim dẫn đường cuống cung đầu tù
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Kim chọc dò đẩy xi măng vào thân vít rỗng nòng
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Bộ trộn và phân phối xi măng đóng gói tiệt trùng sẵn
|
59.000.000
|
59.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Nẹp dọc uốn sẵn tiệt trùng dùng trong phẫu thuật cột sống bắt vít qua da
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Bộ dụng cụ đưa xi măng sinh học vào vít rỗng nòng, tiệt trùng sẵn
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Bộ xi măng tạo hình thân đốt sống
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Bộ xi măng tạo hình thân đốt sống có cốt nâng Tripod-Fix
|
143.000.000
|
143.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Bơm áp lực đẩy xi măng, kiểm tra áp suất tự động
|
64.900.000
|
64.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Kim chọc nối bơm xi măng tương thích với vít rỗng nòng bơm xi măng
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Kim chọc dò cuống sống
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Bơm áp lực đẩy xi măng
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Kim chọc dò cuống sống các cỡ
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Kim chọc khoan thân đốt sống
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Kim chọc bơm xi măng
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Bóng nong thân đốt sống kèm bơm phồng bóng và đồng hồ đo áp lực
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Xi măng
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Lồng titan thay thân đốt sống cổ có tăng đơ các cở
|
182.750.000
|
182.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Lồng titan thay thân đốt sống lưng có tăng đơ các cỡ
|
225.750.000
|
225.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Nẹp cột sống cổ lối trước (Độ dài từ 50mm-69mm)
|
121.500.000
|
121.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Nẹp cột sống cổ lối trước 50-100mm có khóa
|
103.500.000
|
103.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Nẹp titan vá sọ 16 lỗ
|
94.770.000
|
94.770.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Ốc khóa trong dùng cho cột sống cổ lối sau hình ngôi sao
|
71.000.000
|
71.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Ốc khóa trong cột sống lưng các loại, các cỡ
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Vít khóa trong cánh ren ngược, tương thích vít cột sống đa trục, các cỡ
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Vít khóa trong, ren vít dạng ngàm vuông, dùng trong phẫu thuật cột sống ít xâm lấn
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Ốc khóa trong tự gãy dùng để bắt vít qua và bơm xi măng
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Thanh nối dọc, 80-110mm
|
18.200.000
|
18.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Nẹp dọc (5.5 x 500)mm
|
33.500.000
|
33.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng dài 500mm THUỘC BỘ NẸP, VÍT REN ĐÔI DÙNG TRONG CỘT SỐNG LƯNG, NGỰC
|
16.750.000
|
16.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng dài 100mm
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Thanh dọc tròn cột sống sống cổ sau dài 240mm
|
30.500.000
|
30.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Thanh dọc tròn cột sống sống cổ sau các cỡ
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Thanh dọc uốn sẵn dùng cho vít qua da và bơm xi măng
|
313.000.000
|
313.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Nẹp dọc có uốn sẵn L50-200mm, dùng trong phẫu thuật cột sống ít xâm lấn
|
375.600.000
|
375.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Thanh nối độ dài < 100mm
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Thanh nối dọc (5.5 x 40- 80)mm
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Vít chân cung nén ép đa truc̣ (kèm ốc khóa trong)
|
546.000.000
|
546.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Vít chân cung nén ép đa trục ren kép 1/3 thân vít kèm vít khóa trong hoặc tương đương
|
546.000.000
|
546.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Vít chân cung tiêu chuẩn đa truc̣ (kèm ốc khóa trong)
|
455.000.000
|
455.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Vít chân cung tiêu chuẩn đa trục kèm vít khóa trong hoặc tương đương
|
455.000.000
|
455.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Vít cột sống cổ lối trước/thuộc bộ nẹp, vít cột sống cổ
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Vít cột sống cổ trước, các cỡ
|
15.800.000
|
15.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Vít xốp tự taro đơn hướng, đa hướng, các cỡ
|
31.600.000
|
31.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Vít đa trục cột sống lưng ren đôi các loại, các cỡ
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Vít cột sống đa trục, cơ chế khóa vít ốc trong truyền động lực đệm, các cỡ
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Vít đa trục mũi cùn tương thích với vít khóa trong kiểu locking cap, các cỡ
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Vít chân cung đa trục
|
224.500.000
|
224.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Vít rỗng đa trục kèm ốc khóa trong, các cỡ
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Vít đa trục rỗng lòng dùng trong phẫu thuật cột sống ít xâm lấn, các cỡ
|
4.225.000.000
|
4.225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Vít titan tự khoan, tự taro, đường kính 2.0mm dài 4-8mm
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Vít titan buộc hàm (thuộc Vít đóng sọ hàm mặt)
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Vít titan 1.65-2.6mmx5-6mm
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Nẹp cổ mỏng 1.7mm, lực khóa vít 126N, độ cong R120/R200, kèm vít khóa
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Vít cổ sau đường kính : 3.5mm/4.0mm, dài 22 -40mm
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Vít khóa trong vít cổ sau
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Nẹp dọc cổ sau, đường kính 3.5mm, dài 100mm
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Nẹp dọc 2 đầu nối vít cổ sau thanh dọc chuyển tiếp
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Nẹp nối ngang cổ sau crosslink
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Nẹp nối rod cổ sau
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Vít cột sống lưng đầu dài cho chỉnh trượt 27.2mm/28.2mm
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Vít khoá trong đường kính : 9.7mm, cao 5.6mm, đầu ngôi sao
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Nẹp dọc tương thích vít cột sống lưng đầu nhỏ 15.2/16.2mm, dài 40-200mm
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Nẹp dọc tương thích vít cột sống lưng đầu nhỏ 15.2/16.2mm, dài 300 - 500mm
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Nẹp nối ngang cột sống lưng crosslink
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Nẹp nối rod/ vít cột sống lưng
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Đĩa đệm lưng điều chỉnh độ cao
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Vít cột sống lưng mổ ít xấm lấn.
|
1.700.000.000
|
1.700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Nẹp dọc cột sống lưng mổ ít xâm lấn
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Vít đa trục, góc xoay 30 độ, lòng vít rỗng, có các lỗ dọc đầu thân vít để bơm xi măng giữ vít cố định
Trên vít có khắc laser mã nhận diện UDI, kèm xi măng sinh học
|
1.425.000.000
|
1.425.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Nẹp dọc dùng cho vít đa trục lòng rỗng, loại smooth rod
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Vít đa trục mổ ít xâm lấn kiểu 1/4 ống có lỗ bơm xi măng, kèm xi măng
|
1.575.000.000
|
1.575.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Vít khóa trong
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Nẹp dọc Kích thước: Đường kính 5.5mm, dài 40-150mm,
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng
|
1.072.500.000
|
1.072.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Ốc khóa trong loại CSS - 5.5 Set Screw hoặc tương đương
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Thanh dọc cột sống lưng ngực, các cỡ
|
36.400.000
|
36.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Thanh nối ngang đa chiều, các cỡ loại CSS-5.5 Cross Link-A hoặc tương đương
|
15.700.000
|
15.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Thanh dọc cột sống lưng dài 500mm
|
13.400.000
|
13.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Vít đơn trục cột sống lưng các loại, các cỡ
|
192.500.000
|
192.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Ốc khóa trong hình sao
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Thanh dọc cột sống lưng, ngực, các cỡ
|
5.460.000
|
5.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng dài 500mm
|
13.400.000
|
13.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Thanh nối ngang đa chiều, các cỡ loại CTS-5.5 Cross Link-B hoặc tương đương
|
15.700.000
|
15.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Lồng titanium thay thân đốt sống cổ có tăng đơ
|
73.100.000
|
73.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Lồng titanium thay thân đốt sống lưng có tăng đơ
|
225.750.000
|
225.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Vít đa trục rỗng ruột dùng để bơm xi măng dành cho bệnh nhân có chất lượng xương kém
|
915.000.000
|
915.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Vít khóa trong cột sống thắt lưng
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Nẹp dọc cột sống thắt lưng, đk 5.4mm, dài 550mm
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Vít đa trục đuôi siêu dài cột sống thắt lưng dùng trong phẫu thuật can thiệp tối thiểu bắt vít qua da (M.I.S)
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Vít khóa trong cột sống thắt lưng tương thích với vít đa trục rỗng nòng khóa đôi can thiệp tối thiểu (M.I.S)
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Nẹp dọc cột sống thắt lưng dùng trong phẫu thuật can thiệp tối thiểu bắt vít qua da đk 5.5mm (M.I.S)
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Vít đa trục rỗng nòng đuôi dài kèm vít khóa trong dùng trong phẫu thuật ít xâm lấn (MISS XL)
|
214.000.000
|
214.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Nẹp dọc mổ ít xâm lấn dài 30-200mm
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Vít đa trục ren đôi kèm ốc khóa trong
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Vít đa trục trượt đốt sống kèm vít khóa trong
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Nẹp dọc Titanium Ø.5.5 dài 40 - 120mm
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Nẹp nối ngang đa trục kèm vít khóa mini
|
9.200.000
|
9.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Nẹp cột sống cổ lối trước một tầng
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Nẹp cột sống cổ lối trước hai tầng
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Nẹp cột sống cổ lối trước ba tầng
|
23.400.000
|
23.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Vít cột sống cổ lối trước
|
61.600.000
|
61.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Nẹp cổ trước 1 tầng
|
26.670.000
|
26.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Nẹp cột sống cổ lối trước 2 tầng
|
53.550.000
|
53.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Nẹp cổ trước 3 tầng
|
44.880.000
|
44.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Vít cột sống cổ trước
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Miếng ghép đĩa đệm cổ kèm vít loại 2
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Vít đa trục cột sống cổ sau
|
106.500.000
|
106.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Vít ốc khóa trong cột sống cổ sau
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Nẹp dọc cột sống cổ sau
|
24.200.000
|
24.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Nẹp chẩm
|
37.890.000
|
37.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Vít chẩm
|
21.200.000
|
21.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Vít qua khớp lối sau
|
89.520.000
|
89.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Vít đa trục ren đôi, đầu mũ vít hình Tulip
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Ốc khóa trong cho vít có đầu mũ vít hình Tulip
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Nẹp dọc thẳng Titanium 500mm cho vít có đầu mũ vít hình Tulip
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Nẹp nối ngang cố định, có thể uốn nẹp
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Lồng titan thay thân đốt sống, các cỡ
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu (ít xâm lấn), cơ chế khóa mặt bích xoắn (khóa ngàm xoắn)
|
880.000.000
|
880.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Ốc khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu, cơ chế khóa mặt bích xoắn (khóa ngàm xoắn)
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Vít sọ não Titanium tự khoan (tự Taro) đường kính 1.6 mm, dài 4mm. Sử dụng trong vá sọ bằng lưới và nẹp Titanium
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Nẹp sọ não Titanium hình quạt tròn, có tay cầm dễ thao tác; đường kính 14mm/18mm gồm 6 lỗ bắt vít
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Nẹp sọ não Titanium thẳng gồm 20 lỗ, dùng vít 1.6mm
|
32.960.000
|
32.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Bộ nẹp vít vá sọ gồm 1 nẹp tròn 14/18mm,4 vít 1.6mm
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Bộ nẹp vít vá sọ gồm 1 nẹp thẳng 20 lỗ, 10 vít 1.6mm
|
182.960.000
|
182.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Nẹp titan vá sọ 16 lỗ
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Vít titan 1.65 - 2.0mm
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Nẹp đóng sọ hàm mặt tròn
|
9.200.000
|
9.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Vít cột sống lưng đa trục ren đôi, hai bước ren tiệt trùng sẵn, kèm vít khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống bắt vít qua da
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Vít cột sống lưng rỗng nòng bơm xi măng đa trục, ren đôi, hai bước ren kèm vít khóa trong tiệt trùng sẵn
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Nẹp dọc thẳng đường kính 5.5mm dài 470mm, tiệt trùng sẵn
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Vít chân cung đa trục kèm vít khóa trong
|
395.000.000
|
395.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Vít chân cung rỗng đa trục kèm vít khóa trong
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Vít chân cung rỗng đa trục đầu nắn trượt ren đôi kèm vít khóa trong, thích hợp bắt vít qua da
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Nẹp dọc đường kính 5.5mm, độ dài từ 25mm-500mm tương ứng với vít chân cung các loại, 2 đầu tròn hoặc 2 đầu lục giác
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Nẹp dọc uốn sẵn đường kính 5.5mm, độ dài từ 30mm-300mm tương ứng với vít chân cung các loại
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Nẹp ngang cột sống lưng, chiều dài điều chỉnh được, đường kính 3.0mm các cỡ tương ứng với vít chân cung Wiltrom hoặc tương đương
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Vít chân cung phủ H.A đa trục (kèm ốc khóa trong)
|
137.200.000
|
137.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Thanh nối Độ dài 300mm
|
8.600.000
|
8.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Thanh nối ngang
|
6.450.000
|
6.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Vít cột sống ngực/thắt lưng đa trục,vật liệu Titan, cobalt Chrome, rỗng nòng qua da, hai bước ren các cỡ, 4.75mm
|
432.000.000
|
432.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Nẹp dọc qua da uốn sẵn cột sống ngực/thắt lưng, vật liệu cobalt chrome, 4.75mm
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Ốc khóa trong cột sống ngực/thắt lưng qua da tự gãy vật liệu Titan
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Vít cột sống lưng đa trục đuôi cực nhỏ Ø = 12.5mm kèm ốc khóa trong
|
132.600.000
|
132.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 60-80mm
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 500mm
|
14.200.000
|
14.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Vít đa trục nắn chỉnh gù vẹo, bơm xi măng, bắt vít qua da, kèm vít khóa trong, kèm ống đẩy xi măng loại dài bắt vít qua da
|
622.500.000
|
622.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Nẹp dọc thẳng / uốn sẵn dùng cho bắt vít qua da, bơm xi măng Rod 5,5 x 50-150mm
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Vít đa trục cột sống lưng đầu nhỏ 10x13mm kèm ốc khóa trong
|
188.000.000
|
188.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Nẹp nối ngang dùng trong phẫu thuật cột sống lưng điều chỉnh 35-78mm
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng đường kính 6mm, dài 60-80mm
|
6.900.000
|
6.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Nẹp cột sống cổ lối trước hoặc tương đương bán động từ 1 - 4 tầng mỏng 1,8mm, dài 22-100 mm khóa vít tự động
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Vít cột sống cổ lối trước tự khóa tự khoan tự taro, xoay 10 º
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Vít đa trục cột sống lưng, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong
|
297.500.000
|
297.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Vít đa trục cột sống lưng bắt vít qua da, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong
|
447.500.000
|
447.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Vít bơm xi măng đa trục, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm kim đẩy xi măng, kèm ốc khóa trong
|
354.000.000
|
354.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Nẹp dọc cột sống lưng dùng bắt vít qua da, loại uốn sẵn, Ø5.5mm, 30-150mm, dùng kèm vít bắt qua da hai ren đuôi vít rời
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Nẹp dọc cột sống lưng, dài 30-125mm, Ø5.5mm, dùng kèm vít hai ren đuôi vít rời
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Vít đa trục mũ vít bước ren vuông
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Ốc khóa trong bước ren vuông có vỏ bọc ngoài
|
60.850.000
|
60.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Ốc khóa trong bước ren vuông
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Nẹp dọc cột sống lưng ngực đường kính 6.0mm, dài 100mm-180mm
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Nẹp dọc cột sống lưng ngực đường kính 6.0mm, dài 500mm
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Vít đa trục qua da có lỗ bơm xi măng, mũ vít bước ren vuông
|
410.000.000
|
410.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Vít ít xâm lấn đa trục qua da, mũ vít có bước ren vuông
|
920.000.000
|
920.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Nẹp dọc cho vít qua da, đường kính 6.0mm, chiều dài <300mm
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Vít xương chậu rỗng nòng đầu mũ vít thấp
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Nẹp kèm vít chốt, ốc khóa nối vít xương chậu
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Vít đa trục bán động, phủ chất kích thích mọc xương
|
820.000.000
|
820.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Ốc khóa trong loại Cosmic MIA hoặc tương đương
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Nẹp dọc đường kính 6.0mm, màu xanh, dài 130mm-200mm
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Vít cổ sau đa trục có mũ vít dạng chụp
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Vít cổ sau đa trục C1-C2 có mũ vít dạng chụp
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Ốc khóa trong dạng chụp đầu vít
|
32.300.000
|
32.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Nẹp dọc cột sống cổ sau, uốn được góc 90 độ, dài 25mm-100mm
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Nẹp nối ngang cột sống cổ sau, xoay được góc 20 độ
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Nẹp chẩm có 4/5 vị trí bắt vít
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Vít chẩm xoay được góc ±8 độ
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Nẹp cổ trước 1 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng
|
43.800.000
|
43.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Nẹp cổ trước 2 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng
|
55.032.000
|
55.032.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Nẹp cổ trước 3 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng
|
64.200.000
|
64.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Nẹp cổ trước 4 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng
|
26.500.000
|
26.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Vít đa hướng cổ lối trước tự taro, các cỡ
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Vít xốp đa trục cổ lối sau CTS 3.5 các cỡ
|
133.500.000
|
133.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Vít chẩm cổ lối sau
|
46.900.000
|
46.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Vít đốt sống (C1 - C2) CTS -3.5 các cỡ
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Vít chân cung rỗng đa trục đầu nắn trượt ren đôi kèm vít khóa trong, bắt vít qua da mổ ít xâm lấn
|
3.300.000.000
|
3.300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Nẹp dọc uốn sẵn đường kính 5.5mm, độ dài từ 30mm-300mm tương ứng với vít chân cung các loại, 1 đầu nhọn 1 đầu có ngàm
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Nẹp ngang cột sống lưng, chiều dài điều chỉnh được, đường kính 3.0mm các cỡ tương ứng với vít chân cung Wiltrom hoặc tương đương
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Xi măng xương dùng trong tạo hình thân đốt sống THUỘC BỘ NẸP VÍT DÙNG TRONG PHẨU THUẬT CỘT SỐNG ÍT XÂM LẤN CÓ THỂ BƠM XI MĂNG
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Xi măng sinh học có cản quang
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Xi măng tạo hình thân đốt sống
|
67.000.000
|
67.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Xi măng sinh học cột sống độ nhớt thấp kèm bộ trộn
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Bộ dụng cụ bơm Xi măng tạo hình thân đốt sống
|
109.950.000
|
109.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Xi măng hóa học dùng trong tạo hình thân đốt sống kèm 02 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml
|
44.500.000
|
44.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài kèm catheter dẫn lưu não thất có van chống trào ngược
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài có van chống trào ngược
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ thắt lưng ra ngoài
|
146.000.000
|
146.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Bộ theo dõi áp lực nội sọ và dẫn lưu não thất
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Mũi khoan sọ não tự dừng, sử dụng một lần, 11.0 mm / 14.0 mm
|
173.250.000
|
173.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Bộ chống lây nhiễm
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp động
|
236.250.000
|
236.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Keo vá da dạng bút
|
6.100.000
|
6.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Keo vá da dạng giọt nước
|
640.000
|
640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Bộ dụng cụ đưa xi măng sinh học vào vít rỗng nòng trong phẫu thuật cột sống bắt vít qua da
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma mũi nhọn dùng bên trong ống tủy sống trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Đầu đốt TC đau dẫn sóng RF đốt dây thần kinh điều trị đau (loại sử dụng 1 lần)
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Đầu đốt TC đau dẫn sóng RF đốt dây thần kinh điều trị đau (loại sử dụng nhiều lần)
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Ống nong dùng 1 lần, dạng thẳng, dùng cho Đầu đốt TC dẫn sóng RF đốt dây thần kinh điều trị đau
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Ống nong dùng 1 lần, dạng cong 8 độ (dùng cho Đầu đốt TC đau dẫn sóng RF đốt dây thần kinh điều trị đau)
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Sản phẩm cầm máu tại chỗ
|
148.785.840
|
148.785.840
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Xốp cầm máu tự tiêu
|
1.883.700
|
1.883.700
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Bình chứa dịch hút áp lực âm kci 300ml/500ml
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Bộ xốp v.a.c tưới rửa, cỡ nhỏ
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Bộ xốp v.a.c tưới rửa, cỡ trung
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Bộ ống dẫn lưu nước rửa vết thương, có giá đỡ bình nước cất
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Bộ xốp điều trị vết thương cỡ lớn
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Bộ xốp điều trị vết thương cỡ trung
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Bộ xốp điều trị vết thương cỡ nhỏ
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Bộ vật tư hút rửa chứa foam NANO kẽm kháng khuấn, kháng nấm loại Lớn
|
27.912.000
|
27.912.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Bộ vật tư hút rửa chứa foam NANO kẽm kháng khuấn, kháng nấm loại Trung
|
37.068.000
|
37.068.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Bộ vật tư hút rửa chứa foam NANO kẽm kháng khuấn, kháng nấm loại Nhỏ
|
13.945.000
|
13.945.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Bình chứa dịch, kèm dây dẫn và đầu lọc vi khuẩn 1000ml
|
64.475.000
|
64.475.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Đầu lọc vi khuẩn
|
7.450.000
|
7.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, cỡ nhỏ
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, cỡ trung
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, cỡ lớn
|
9.975.000
|
9.975.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ nhỏ, có phủ các phân tử bạc
|
9.975.000
|
9.975.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ trung, có phủ các phân tử bạc
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ lớn, có phủ các phân tử bạc
|
13.125.000
|
13.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Bình chứa dịch vết thương kháng khuẩn
|
6.089.850
|
6.089.850
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Vòng treo chỉ siêu bền cố định dây chằng, có thế điều chỉnh được chiều dài vòng dây
|
45.200.000
|
45.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Kim hai thân khâu sụn chêm
|
40.800.000
|
40.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Đầu đốt lưỡng cực bằng sóng radio cao tần
|
50.800.000
|
50.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Lưỡi bào (mài) xương các cỡ, cửa sổ mài rộng, thiết kế rỗng nòng
|
91.000.000
|
91.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Lưỡi bào khớp các cỡ
|
950.000.000
|
950.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Lưỡi bào ổ khớp có răng/ không răng
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Mũi khoan ngược
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF có chức năng theo dõi nhiệt độ
|
2.065.000.000
|
2.065.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Lưỡi mài nội soi khớp, các cỡ
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Lưỡi bào xương ngược, các loại, các cỡ
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Đầu đốt bằng sóng cao tần dùng cho phẫu thuật nội soi khớp
|
61.600.000
|
61.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Lưỡi mài dùng cho nội soi khớp
|
41.600.000
|
41.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Lưỡi bào xương ngược chiều dùng trong nội soi khớp các cỡ, rỗng nòng
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Lưỡi bào sụn khớp, cửa sổ bào rộng, thiết kế rỗng nòng
|
36.400.000
|
36.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Lưỡi mài xương các cỡ, cửa sổ mài rộng, thiết kế rỗng nòng
|
36.400.000
|
36.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Lưỡi bào khớp
|
36.400.000
|
36.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Đầu đốt mô bằng sóng radio cao tần
|
50.800.000
|
50.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Đầu đốt mô bằng sóng radio cao tần, nghiêng 90 độ, điện cực đốt ≥ 4 viên cầu
|
62.800.000
|
62.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, chất liệu Metal on poly, chuôi dài, thiết kế nghiêng 10 độ
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic toàn bộ bề mặt được phủ HA
|
2.050.000.000
|
2.050.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Synergy, ổ cối R3, chỏm Cocr hoăc̣ tương đương
|
565.000.000
|
565.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Ceramic on Ceramic (kích thước chỏm 28/32/36/40) hoăc̣ tương đương
|
1.137.000.000
|
1.137.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ,Ceramic on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36) hoăc̣ tương đương
|
319.000.000
|
319.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Metal on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36) hoăc̣ tương đương
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chất liệu Metal on poly dạng TripleTaper, khóa kẹp đa răng
|
355.000.000
|
355.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chất liệu Metal on poly, chuôi dài, thiết kế nghiêng 10 độ
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, chuôi nhỏ, ổ cối nhỏ
|
1.272.000.000
|
1.272.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Khớp háng toàn phần không xi măng SL X-Pore/Ceramic on PE hoăc̣ tương đương
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on PE có vitamin E
|
302.500.000
|
302.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly, chuôi & ổ cối nhỏ
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài Redapt, ổ cối R3, chỏm Oxinium hoặc tương đương
|
464.875.000
|
464.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Khớp háng toàn phần không xi măng metal on PE, chuyển động kép, chuôi nhỏ, ổ cối nhỏ
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE toàn bộ bề mặt được phủ HA
|
1.640.000.000
|
1.640.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly chuôi nhỏ phủ HA
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, chất liệu Metal on poly toàn bộ bề mặt được phủ HA, ổ cối 37
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Ceramic on Ceramic (kích thước chỏm 28/32/36/40)
|
151.600.000
|
151.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Ceramic on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36)
|
127.600.000
|
127.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Metal on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36)
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài U2 Revision, góc cổ chuôi 130 độ - lớp lót Metal on PE có vitamin E
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài
|
149.860.000
|
149.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài
|
185.950.000
|
185.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
392
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA, góc cổ chuôi 135 độ
|
105.780.000
|
105.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
393
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA
|
141.870.000
|
141.870.000
|
0
|
12 tháng
|
|
394
|
Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ
|
121.620.000
|
121.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
395
|
Khớp háng toàn phần không xi măng
|
157.710.000
|
157.710.000
|
0
|
12 tháng
|
|
396
|
Khớp háng toàn phần không xi măng PE
|
107.000.000
|
107.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
397
|
Khớp háng toàn phần không xi măng COP
|
129.000.000
|
129.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
398
|
Khớp háng toàn phần không xi măng COC
|
156.400.000
|
156.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
399
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép
|
113.000.000
|
113.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
400
|
Khớp háng toàn phần không xi măng COC loại CINEOS hoặc tương đương
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
401
|
Khớp háng toàn phần không xi măng PE chỏm xương đùi lớn
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
402
|
Khớp háng toàn phần không xi măng COP chỏm lớn
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
403
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate, Metal on PE
|
118.000.000
|
118.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
404
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate, Ceramic on PE
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
405
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate, Ceramic on Ceramic
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
406
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate, Metal on PE
|
201.000.000
|
201.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
407
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate, Ceramic on PE
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
408
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate, Ceramic on Ceramic
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
409
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
410
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin E
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
411
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Ceramic
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
412
|
Khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi dài không xi măng hoăc̣ tương đương
|
2.040.150.000
|
2.040.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
413
|
Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi không xi măng UTF-reduced, góc cổ chuôi 130 độ hoặc tương đương
|
1.392.650.000
|
1.392.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
414
|
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài, lồi cầu có cấu tạo 2 lớp
|
2.836.000.000
|
2.836.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
415
|
Khớp háng bán phần không xi măng các cỡ
|
880.000.000
|
880.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
416
|
Khớp háng bipolar không xi măng góc cổ chuôi 131 độ hoặc tương đương
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
417
|
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi nhỏ
|
490.000.000
|
490.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
418
|
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài PM, cổ rời hoặc tương đương
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
419
|
Khớp háng bán phần không xi măng TANDEM POLARSTEM hoặc tương đương
|
192.800.000
|
192.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
420
|
Khớp háng bán phần không xi măng TANDEM SYNERGY hoặc tương đương
|
232.400.000
|
232.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
421
|
Khớp háng bán phần không xi măng, các cỡ
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
422
|
Khớp háng lưỡng cực chuôi ngắn
|
552.000.000
|
552.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
423
|
Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi không xi măng UTF-reduced, góc cổ chuôi 130 độ
|
79.580.000
|
79.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
424
|
Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi dài không xi măng U2 Revision, góc cổ chuôi 130 độ
|
174.870.000
|
174.870.000
|
0
|
12 tháng
|
|
425
|
Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA, chỏm 135 độ
|
77.120.000
|
77.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
426
|
Khớp háng bán phần không xi măng chỏm 131 độ
|
92.960.000
|
92.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
427
|
Khớp háng bán phần chuôi dài không xi măng
|
121.200.000
|
121.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
428
|
Khớp háng bán phần không xi măng
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
429
|
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
430
|
Khớp háng bán phần không xi măng loại CINEOS hoặc tương đương
|
89.000.000
|
89.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
431
|
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate
|
94.000.000
|
94.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
432
|
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
433
|
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng
|
847.500.000
|
847.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
434
|
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng, vitamin E bảo tồn xương tối đa
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
435
|
Khớp gối toàn phần có xi măng GKS Mobile hoặc tương đương
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
436
|
Khớp gối nhân tạo, phủ Vitamin E
|
1.438.000.000
|
1.438.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
437
|
Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng ANTHEM hoặc tương đương
|
571.200.000
|
571.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
438
|
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng XUC-vitamin E bảo tồn xương tối đa
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
439
|
Bộ khớp gối toàn phần thay lại PSA
|
160.160.000
|
160.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
440
|
Miếng ghép bù xương phía sau lồi cầu đùi
|
23.200.000
|
23.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
441
|
Miếng ghép bù xương mâm chày
|
23.200.000
|
23.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
442
|
Chuôi nối dài xương đùi
|
48.480.000
|
48.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
443
|
Đầu chuyển
|
29.040.000
|
29.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
444
|
Chuôi nối dài xương chày
|
38.880.000
|
38.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
445
|
Khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng
|
99.760.000
|
99.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
446
|
Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng cố định
|
114.240.000
|
114.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
447
|
Khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng phương pháp hi sinh dây chằng chéo sau
|
156.510.000
|
156.510.000
|
0
|
12 tháng
|
|
448
|
Xi măng không kháng sinh
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
449
|
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng
|
98.600.000
|
98.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
450
|
Khớp gối bán phần có xi măng loại cố định
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
451
|
Khớp gối toàn phần có xi măng loại di động
|
148.000.000
|
148.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
452
|
Khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định PS, góc gập gối 155 độ
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
453
|
Khớp gối toàn phần có xi măng loại mono bản lề -xoay chuôi dài phù hợp thay lại và mất chức năng dây chằng
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
454
|
Khớp gối loại một ngăn bảo tồn xương
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
455
|
Khớp gối toàn phần Vega FB, gập gối tối đa 160 độ
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
456
|
Khớp gối toàn phần AAP,tiết kiệm xương,lớp đệm vitamin E bảo tồn dây chằng chéo sau, bánh chè vitamin E
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
457
|
Bộ đinh đầu trên xương đùi
|
328.000.000
|
328.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
458
|
Bộ đinh nội tủy xương chày
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
459
|
Đinh đầu trên xương đùi, rỗng (đinh gamma)
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
460
|
Đinh đầu trên xương đùi, rỗng
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
461
|
Đinh kirschner có ren/ không ren, các cỡ
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
462
|
Đinh xương chày rỗng
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
463
|
Đinh xương đùi rỗng
|
437.500.000
|
437.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
464
|
Bộ nẹp cố định ngoài mắc cá
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
465
|
Nẹp cong 5, 7, 9, 12 lỗ
|
38.210.400
|
38.210.400
|
0
|
12 tháng
|
|
466
|
Nẹp khóa 3.5
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
467
|
Nẹp khóa 5.0 bản hẹp
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
468
|
Nẹp khóa titanium chữ T
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
469
|
Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới trong xương chày
|
127.500.000
|
127.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
470
|
Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên ngoài xương chày
|
425.000.000
|
425.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
471
|
Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên trong xương chày
|
127.500.000
|
127.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
472
|
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay
|
111.060.000
|
111.060.000
|
0
|
12 tháng
|
|
473
|
Nẹp khóa đa hướng chữ T đầu 3 lỗ (nẹp khóa đầu dưới xương quay)
|
84.555.000
|
84.555.000
|
0
|
12 tháng
|
|
474
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi
|
93.500.000
|
93.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
475
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương mác
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
476
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay chữ T chéo
|
169.110.000
|
169.110.000
|
0
|
12 tháng
|
|
477
|
Nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn thế hệ II
|
37.020.000
|
37.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
478
|
Nẹp khóa đa hướng đầu trên lưng xương trụ
|
74.040.000
|
74.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
479
|
Nẹp khóa đa hướng đầu trên lưng xương trụ (nẹp khóa mỏm khuỷu)
|
37.020.000
|
37.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
480
|
Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay thế hệ II
|
187.000.000
|
187.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
481
|
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương đùi
|
98.260.000
|
98.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
482
|
Nẹp khóa đa hướng mini 2.4 chữ L
|
23.375.000
|
23.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
483
|
Nẹp khóa đa hướng móc xương đòn
|
111.060.000
|
111.060.000
|
0
|
12 tháng
|
|
484
|
Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay
|
74.040.000
|
74.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
485
|
Nẹp khóa đa hướng thân xương chày
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
486
|
Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn
|
148.080.000
|
148.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
487
|
Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi
|
46.750.000
|
46.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
488
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau - ngoài xương cánh tay
|
40.375.000
|
40.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
489
|
Nẹp khóa titanium đầu dưới xương cánh tay các cỡ
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
490
|
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày 3.5mm
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
491
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay,trái phải các cỡ, titan
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
492
|
Nẹp khóa xương đòn đầu rắn
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
493
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái phải, các cỡ, titan
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
494
|
Nẹp khóa đầu dưới xương mác, các cỡ, titan
|
70.500.000
|
70.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
495
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay MẶT LÒNG Volar đa hướng, trái phải các cỡ, titan
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
496
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
497
|
Nẹp khóa đầu gần xương cánh tay
|
185.000.000
|
185.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
498
|
Nẹp khoá titanium chữ L đầu trên xương chày
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
499
|
Nẹp khóa titanium đầu trên xương cánh tay các cỡ
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
500
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các cỡ, titan
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
501
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày ngoài, các cỡ
|
134.000.000
|
134.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
502
|
Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái phải, các cỡ, titan
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
503
|
Nẹp khóa đầu xa xương cánh tay
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
504
|
Nẹp khóa đầu xa xương đùi
|
199.000.000
|
199.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
505
|
Nẹp khóa đầu xa xương quay titan
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
506
|
Nẹp khóa đầu xa xương quay
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
507
|
Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
508
|
Nẹp khóa mâm chày chữ L, chất liệu Ti6Al4V
|
215.000.000
|
215.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
509
|
Nẹp khóa mâm chày chữ T
|
99.500.000
|
99.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
510
|
Nẹp khóa mắt cá ngoài
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
511
|
Nẹp khóa mắt cá trong, chất liệu Ti6Al4V
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
512
|
Nẹp khóa mắt xích đa hướng 3.5mm (nẹp khóa tái thiết thẳng)
|
72.250.000
|
72.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
513
|
Nẹp khóa đa hướng mắt xích mini 2.4
|
46.750.000
|
46.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
514
|
Nẹp khóa mini 2.0
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
515
|
Nẹp khóa đa hướng mini 2.4 chữ T, đầu 2 lỗ
|
46.750.000
|
46.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
516
|
Nẹp khóa đa hướng mini 2.4 đầu dưới xương quay, đầu 9 lỗ
|
116.875.000
|
116.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
517
|
Nẹp khóa đa hướng mini 2.4 đầu trên xương quay
|
23.375.000
|
23.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
518
|
Nẹp khóa móc xương đòn 12-15-18mm,trái phải các cỡ, titan
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
519
|
Nẹp khóa móc xương đòn đa hướng (nẹp khóa khớp cùng đòn)
|
74.040.000
|
74.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
520
|
Nẹp khóa mõm khuỷu, trái phải các cỡ, titan
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
521
|
Nẹp khóa nén ép 3.5
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
522
|
Nẹp khóa bản nhỏ nén ép, các cỡ, titan
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
523
|
Nẹp khóa xương titanium bản nhỏ
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
524
|
Nẹp khóa mắt xích 3.5
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
525
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài, các cỡ
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
526
|
Nẹp khóa xương đòn
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
527
|
Nẹp khóa xương đòn, trái phải các cỡ, titan
|
282.000.000
|
282.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
528
|
Nẹp khóa titanium xương đòn, móc xương đòn
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
529
|
Nẹp titan thẳng
|
33.048.000
|
33.048.000
|
0
|
12 tháng
|
|
530
|
Nẹp titan thẳng, chữ L
|
58.536.000
|
58.536.000
|
0
|
12 tháng
|
|
531
|
Vít chỉ khâu chóp xoay
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
532
|
Vít chỉ neo đôi, tự tiêu, khâu chóp xoay
|
402.000.000
|
402.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
533
|
Vít neo sử dụng chất liệu tự tiêu tương thích sinh học
|
268.000.000
|
268.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
534
|
Vít neo khớp vai tự tiêu đường kính 2.9mm có phủ HA, kèm 1 sợi chỉ
|
260.250.000
|
260.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
535
|
Vít neo khớp vai tự tiêu đường kính 2.9mm có phủ HA, kèm 2 sợi chỉ
|
275.400.000
|
275.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
536
|
Vít chỉ, các cỡ
|
134.000.000
|
134.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
537
|
Vít dây chằng chéo tự tiêu, các cỡ
|
456.000.000
|
456.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
538
|
Vít tự tiêu nội soi, các cỡ
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
539
|
Vít vỏ 3.5 các cỡ titan
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
540
|
Vít vỏ 4.5 cảc cỡ titan
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
541
|
Vít dây chằng chéo tự tiêu đường kính 7, 8, 9mm, các cỡ
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
542
|
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài
|
1.270.000.000
|
1.270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
543
|
Vít điều chỉnh dây chằng chéo TightRope
|
635.000.000
|
635.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
544
|
Vít neo cố định dây chằng loại Retro hoặc tương đương, các cỡ
|
1.470.000.000
|
1.470.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
545
|
Vít khoá 2.7 các cỡ titan
|
38.700.000
|
38.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
546
|
Vít khóa titanium 4,5; 5.0mm
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
547
|
Vít khoá 2.4 các cỡ titan
|
172.000.000
|
172.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
548
|
Vít khóa tianium 2.4, 2.7, 3.5mm
|
129.000.000
|
129.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
549
|
Vít khóa 2.4 chất liệu Ti6Al4V, các cỡ
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
550
|
Vít khóa 3.5 chất liệu Ti6Al4V, các cỡ
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
551
|
Vít khóa 3.5 chất liệu thép không gỉ, các cỡ
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
552
|
Vít khóa titan tương thích với nẹp khóa nén ép, đường kính 3.5 mm
|
215.000.000
|
215.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
553
|
Vít khóa 5.0 chất liệu Ti6Al4V, các cỡ
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
554
|
Vít khóa 5.0chất liệu thép không gỉ các cỡ
|
13.600.000
|
13.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
555
|
Vít khóa 5.0 các cỡ titan
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
556
|
Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng mini, đường kính 2.4 mm
|
32.760.000
|
32.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
557
|
Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng , đường kính 3.5mm
|
280.800.000
|
280.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
558
|
Vít khóa đa hướng đường kính 5.0mm
|
127.500.000
|
127.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
559
|
Vít khóa đa hướng đường kính 5.5mm
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
560
|
Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng , đường kính 2.7mm
|
46.800.000
|
46.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
561
|
Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng, đường kính 5.0mm
|
61.200.000
|
61.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
562
|
Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng, đường kính 5.5mm
|
7.650.000
|
7.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
563
|
Vít khóa mini 1.5 các cỡ
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
564
|
Vít khóa rỗng đường kính 6.5mm
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
565
|
Vít neo 3.5 x 13.5 mm
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
566
|
Vít neo sinh học tổng hợp ren toàn thân 4.5 x 15 mm kèm chỉ
|
134.000.000
|
134.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
567
|
Vít rỗng 2.8 các cỡ
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
568
|
Vít rỗng 3.6 các cỡ
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
569
|
Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính 2.4 mm
|
44.625.000
|
44.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
570
|
Vít rỗng tự khoan, tự ta rô
|
58.500.000
|
58.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
571
|
Vít loại SMS Bouton hoặc tương đương các cỡ
|
254.000.000
|
254.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
572
|
Vít treo mảnh ghép gân
|
257.250.000
|
257.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
573
|
Vít vỏ 3.5 chất liệu Ti6Al4V, các cỡ
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
574
|
Vít vỏ 3.5 chất liệu thép không gỉ, các cỡ
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
575
|
Vít vỏ 4.5 chất liệu Ti6Al4V, các cỡ
|
38.500.000
|
38.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
576
|
Vít vỏ 4.5 chất liệu thép không gỉ, các cỡ
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
577
|
Vít vỏ tương thích với nẹp khóa đa hướng , đường kính 3.5mm
|
61.200.000
|
61.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
578
|
Vít vỏ tương thích với nẹp khóa đa hướng , đường kính 4.5mm
|
27.370.000
|
27.370.000
|
0
|
12 tháng
|
|
579
|
Vít vỏ mini 2.0 các cỡ
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
580
|
Vít vỏ tương thích với nẹp khóa đa hướng mini , đường kính 2.4mm
|
11.490.000
|
11.490.000
|
0
|
12 tháng
|
|
581
|
Vít xốp 4.0 các cỡ
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
582
|
Vít xốp 6.5 các cỡ
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
583
|
Vít xốp tương thích với nẹp khóa đa hướng, đường kính 4.0 mm
|
3.910.000
|
3.910.000
|
0
|
12 tháng
|
|
584
|
Vít xương cứng titan đường kính 3,5mm
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
585
|
Vít vỏ đường kính 4.5mm
|
11.730.000
|
11.730.000
|
0
|
12 tháng
|
|
586
|
Vòng đệm tương thích với vít rỗng các loại
|
12.900.000
|
12.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
587
|
Đinh chốt cẳng chân titan (các cỡ)
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
588
|
Đinh chốt đùi dài titan (các cỡ)
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
589
|
Đinh cổ xương đùi titan (các cỡ)
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
590
|
Đinh cổ xương đùi titan (trái/phải, các cỡ)
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
591
|
Nẹp khóa xương đòn titan (trái/phải, các cỡ)
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
592
|
Nẹp khóa khớp cùng đòn II titan (trái/phải, các cỡ)
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
593
|
Nẹp khóa lồi cầu trên cánh tay titan (các cỡ)
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
594
|
Nẹp khóa chi trên titan (các cỡ)
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
595
|
Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay titan (trái/phải, các cỡ)
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
596
|
Nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay titan (trái/phải, các cỡ)
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
597
|
Nẹp khoá lồi cầu ngoài cánh tay titan đa hướng (trái/phải, các cỡ)
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
598
|
Nẹp khoá lồi cầu trong cánh tay titan đa hướng (trái/phải, các cỡ)
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
599
|
Nẹp khóa Y cánh tay titan (trái/phải, các cỡ)
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
600
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu titan (trái/phải, các cỡ)
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
601
|
Nẹp khoá đầu trên xương quay titan (vít 2.7) (trái/phải, các cỡ)
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
602
|
Nẹp khóa cẳng tay titan (các cỡ)
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
603
|
Nẹp khoá mắc xích titan (các cỡ)
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
604
|
Nẹp khoá đầu dưới xương trụ titan (vít 2.7) (trái/phải, các cỡ)
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
605
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay 45 độ titan (trái/phải, các cỡ)
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
606
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay titan (các cỡ)
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
607
|
Nẹp khoá đầu dưới xương quay titan đa hướng (vít 2.7) (trái/phải, các cỡ)
|
65.600.000
|
65.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
608
|
Nẹp khoá bàn ngón titan (các cỡ)
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
609
|
Nẹp khoá chữ T bàn ngón titan (các cỡ)
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
610
|
Nẹp khoá chữ L bàn ngón titan (trái/phải, các cỡ)
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
611
|
Nẹp khoá bàn ngón titan II (các cỡ)
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
612
|
Nẹp khoá chữ T bàn ngón titan II (các cỡ)
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
613
|
Nẹp khoá chữ L bàn ngón titan II (trái/phải, các cỡ)
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
614
|
Nẹp khóa cổ xương đùi titan (các cỡ)
|
153.000.000
|
153.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
615
|
Nẹp khoá đầu trên xương đùi titan (có móc) (trái/phải, các cỡ)
|
280.500.000
|
280.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
616
|
Nẹp khóa đùi titan (các cỡ)
|
127.500.000
|
127.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
617
|
Nẹp khóa lồi cầu đùi titan (trái/phải, các cỡ)
|
153.000.000
|
153.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
618
|
Nẹp khóa trong đầu trên cẳng chân titan (trái/phải, các cỡ)
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
619
|
Nẹp khóa đầu trên cẳng chân titan (trái/phải, các cỡ)
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
620
|
Nẹp khóa đầu trên cẳng chân chữ L titan (trái/phải, các cỡ)
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
621
|
Nẹp khóa đầu trên cẳng chân chữ T titan (trái/phải, các cỡ)
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
622
|
Nẹp khóa mâm chày chữ L titan (trái/phải, các cỡ)
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
623
|
Nẹp khóa mâm chày chữ T titan (các cỡ)
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
624
|
Nẹp khóa cẳng chân titan (các cỡ)
|
127.500.000
|
127.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
625
|
Nẹp khoá lòng máng titan (các cỡ)
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
626
|
Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân titan (trái/phải, các cỡ)
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
627
|
Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân titan II (trái/phải, các cỡ)
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
628
|
Nẹp khóa ngoài đầu xa cẳng chân titan II (trái/phải, các cỡ)
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
629
|
Nẹp khoá đầu xa cẳng chân (mặt trước) (trái/phải, các cỡ)
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
630
|
Nẹp khóa xương mác titan II (trái/phải, các cỡ)
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
631
|
Nẹp khóa xương gót titan (các cỡ)
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
632
|
Vít khóa 2.0 (các cỡ)
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
633
|
Vít khóa 2.7 (các cỡ)
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
634
|
Vít khóa 3.5 titan (các cỡ)
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
635
|
Vít khóa 4.0 titan (các cỡ)
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
636
|
Vít khóa 5.0 titan (các cỡ)
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
637
|
Vít vỏ titan 2.0 (các cỡ)
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
638
|
Vít vỏ titan 2.7 (các cỡ)
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
639
|
Vít vỏ titan 3.5 (các cỡ)
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
640
|
Vít vỏ titan 4.0 (các cỡ)
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
641
|
Vít vỏ titan 4.5 (các cỡ)
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
642
|
Vít xốp titan 4.0 (các cỡ)
|
8.750.000
|
8.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
643
|
Vít xốp titan 6.5 (các cỡ)
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
644
|
Vít xốp rỗng titan 3.5 (các cỡ)
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
645
|
Vít xốp rỗng titan 4.5 (các cỡ)
|
59.500.000
|
59.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
646
|
Vít xốp rỗng titan 7.3 (các cỡ)
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
647
|
Vít xốp rỗng titan 6.5 (các cỡ)
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
648
|
Vít xương thuyền titan (rỗng 3.0, các cỡ)
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
649
|
Vít chỉ neo khâu chóp xoay nội soi vai
|
107.200.000
|
107.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
650
|
Vít chốt neo điều chỉnh chiều dài cơ chế khoá 4 nút một chiều
|
101.600.000
|
101.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
651
|
Vít treo
|
101.600.000
|
101.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
652
|
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu sinh học các cỡ
|
54.400.000
|
54.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
653
|
Vít neo sinh học tổng hợp ren toàn thân 4.75 x 19.1 mm kèm chỉ
|
88.800.000
|
88.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
654
|
Vít neo kèm chỉ
|
68.800.000
|
68.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
655
|
Vít chỉ neo chóp xoay và sụn viền tự tiêu
|
71.200.000
|
71.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
656
|
Vít neo 3.5mm chất liệu PEEK dùng cho khớp cổ bàn ngón
|
110.400.000
|
110.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
657
|
Vít neo loại nhỏ kèm chỉ siêu bền
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
658
|
Nẹp titan cố định khớp chày-mác
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
659
|
Vít cố định dây chằng chéo dùng cho xương chày
|
46.400.000
|
46.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
660
|
Vít treo dạng nút cố định dây chằng dùng cho mâm chày, các cỡ
|
53.600.000
|
53.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
661
|
Vít treo cố định khớp cùng đòn
|
41.600.000
|
41.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
662
|
Vít treo mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài kèm nút khoá cố định vỏ xương chày
|
45.200.000
|
45.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
663
|
Vít hợp kim cố định dây chằng chéo chốt ngang
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
664
|
Vít cố định dây chằng
|
30.600.000
|
30.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
665
|
Vít neo cố định dây chằng chéo, các cỡ
|
61.200.000
|
61.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
666
|
Vít neo cố định dây chằng điều chỉnh được độ dài
|
94.000.000
|
94.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
667
|
Vít neo khớp vai tự tiêu
|
73.440.000
|
73.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
668
|
Vít chỉ neo đôi, tự tiêu, khâu chóp xoay
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
669
|
Vít chỉ khâu chóp xoay
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
670
|
Đinh đầu trên xương đùi vít chốt/lưỡi chốt
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
671
|
Đinh xương chày
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
672
|
Đinh xương đùi
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
673
|
Nẹp khoá bản nhỏ
|
76.500.000
|
76.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
674
|
Nẹp khoá mắc xích
|
76.500.000
|
76.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
675
|
Nẹp khoá bản hẹp
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
676
|
Nẹp khoá bản rộng
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
677
|
Nẹp khoá xương đòn có móc
|
42.400.000
|
42.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
678
|
Nẹp khoá đầu ngoài xương đòn
|
42.400.000
|
42.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
679
|
Nẹp khoá thân xương đòn
|
26.500.000
|
26.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
680
|
Nẹp khoá đầu trên xương cánh tay
|
36.500.000
|
36.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
681
|
Nẹp khoá đầu dưới xương cánh tay
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
682
|
Nẹp khoá chỏm quay
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
683
|
Nẹp khoá mỏm khuỷu
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
684
|
Nẹp khoá đầu dưới xương quay dùng vít 3.5mm
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
685
|
Nẹp khoá đầu dưới xương quay thân dài
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
686
|
Nẹp khoá đầu dưới xương quay mặt lưng
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
687
|
Nẹp khoá đầu trên xương đùi
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
688
|
Nẹp khoá đầu dưới xương đùi mặt ngoài
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
689
|
Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt ngoài
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
690
|
Nẹp khoá mâm chày vít 3.5mm
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
691
|
Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt trong
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
692
|
Nẹp khoá đầu dưới xương chày
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
693
|
Nẹp khoá đầu dưới xương mác
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
694
|
Nẹp khoá xương chậu
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
695
|
Nẹp khoá bàn ngón tay vít 1.5mm
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
696
|
Nẹp khoá bàn ngón tay vít 2.0mm
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
697
|
Nẹp khoá bàn ngón tay vít 2.4mm
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
698
|
Nẹp khoá bàn ngón chân, vít 2.7mm
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
699
|
Nẹp khoá xương gót
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
700
|
Vít rỗng tự khoan, tự tara, kèm đệm vít
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
701
|
Vít rỗng nén ép chìm đầu
|
47.600.000
|
47.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
702
|
Vít khoá 1.5mm/ 2.0mm
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
703
|
Vít khoá 2.4mm/ 2.7mm
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
704
|
Vít khoá 3.5mm/ 5.0mm/ 6.5mm
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
705
|
Vít xương cứng 1.5mm/ 2.0mm/ 2.4mm
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
706
|
Vít xương cứng tự taro 3.5mm
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
707
|
Vít xương cứng tự taro 4.5mm
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
708
|
Vít xốp 4.0mm
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
709
|
Vít xốp 6.5mm
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
710
|
Nẹp khoá đa hướng VA LCP đầu dưới xương quay
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
711
|
Vít khoá đa hướng 2.4mm/ 5.0mm
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
712
|
Nẹp cố định ngoài kiểu chấn thương thân xương
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
713
|
Nẹp cố định ngoài kiểu chỉnh hình người lớn
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
714
|
Nẹp cố định ngoài kiểu chỉnh hình trẻ em
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
715
|
Nẹp cố định ngoài kiểu khung chậu
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
716
|
Nẹp cố định ngoài kiểu cổ tay
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
717
|
Đinh Kirschner hai đầu nhọn
|
7.370.000
|
7.370.000
|
0
|
12 tháng
|
|
718
|
Nẹp khóa xương cánh tay
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
719
|
Nẹp khóa nén ép bản hẹp
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
720
|
Nẹp khóa nén ép bản rộng
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
721
|
Nẹp khóa Mini thẳng
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
722
|
Nẹp khóa chữ L
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
723
|
Nẹp khóa mini chữ T
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
724
|
Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương cánh tay
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
725
|
Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương cánh tay
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
726
|
Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương chày
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
727
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
728
|
Nẹp khóa Titan đầu dưới mặt bên xương mác
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
729
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay bàn tay (7 lỗ đầu)
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
730
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
731
|
Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày (bản rộng)
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
732
|
Nẹp khóa đỡ chữ L
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
733
|
Nẹp khóa chữ T
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
734
|
Nẹp khóa đầu trên xương đùi
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
735
|
Nẹp khóa tái tạo (mắt xích)
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
736
|
Nẹp khóa lòng máng
|
46.400.000
|
46.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
737
|
Nẹp khóa móc xương đòn
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
738
|
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
739
|
Nẹp khóa xương đòn chữ S
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
740
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đòn
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
741
|
Vít xương cứng (Ti) đường kính 3.5 mm
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
742
|
Vít xương cứng (Ti) đường kính 4.5mm
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
743
|
Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.0mm
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
744
|
Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.4mm
|
14.190.000
|
14.190.000
|
0
|
12 tháng
|
|
745
|
Vít khóa (Ti) đường kính 2.7mm
|
14.190.000
|
14.190.000
|
0
|
12 tháng
|
|
746
|
Vít khóa (Ti) đường kính 3.5 mm
|
14.190.000
|
14.190.000
|
0
|
12 tháng
|
|
747
|
Vít khóa (Ti) đường kính 5.0mm
|
15.180.000
|
15.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
748
|
Vít khóa xốp (Ti) đường kính 3.5mm
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
749
|
Vít khóa xốp (Ti) đường kính 5.0mm
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
750
|
Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng gamma (PFNA) có chốt khóa
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
751
|
Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng có chốt khóa
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
752
|
Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng có chốt khóa
|
153.000.000
|
153.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
753
|
Bộ nẹp khóa mini bàn ngón thẳng, chữ T, chữ Y
|
127.500.000
|
127.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
754
|
Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay mặt lòng chữ T 2.4/3.5
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
755
|
Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay chữ T 3.5
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
756
|
Bộ nẹp khóa nén ép cẳng tay
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
757
|
Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương cánh tay
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
758
|
Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương cánh tay mặt trong
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
759
|
Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương cánh tay mặt sau ngoài, có móc
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
760
|
Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương mác
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
761
|
Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày mặt trong
|
229.500.000
|
229.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
762
|
Bộ nẹp khóa thân xương đòn
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
763
|
Bộ nẹp khóa tái tạo 3.5, thẳng
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
764
|
Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương trụ (mỏm khuỷu)
|
212.500.000
|
212.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
765
|
Bộ nẹp khóa nén ép bản hẹp
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
766
|
Bộ nẹp khóa nén ép bản rộng
|
187.000.000
|
187.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
767
|
Bộ nẹp khóa DHS
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
768
|
Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi
|
272.000.000
|
272.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
769
|
Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi mặt ngoài
|
263.500.000
|
263.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
770
|
Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt ngoài
|
229.500.000
|
229.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
771
|
Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt trong
|
229.500.000
|
229.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
772
|
Bộ nẹp khóa móc cùng đòn
|
153.000.000
|
153.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
773
|
Bộ nẹp khóa xương gót
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
774
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau/ngoài xương cánh tay
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
775
|
Vít vỏ đường kính 2.4mm
|
6.460.000
|
6.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
776
|
Nẹp xương cánh tay đầu gần (hai loại ngắn, dài)
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
777
|
Nẹp khóa xương quay đầu xa mặt lòng bàn tay đa hướng
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
778
|
Nẹp xương quay đầu xa loại chữ T
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
779
|
Nẹp xương chày đầu gần loại chữ L
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
780
|
Nẹp xương chày đầu gần mặt trong loại chữ T
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
781
|
Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi PFNA loại ngắn
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
782
|
Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi PFNA loại dài
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
783
|
Bộ Đinh nội tủy thân xương đùi
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
784
|
Bộ Đinh nội tủy xương chày
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
785
|
Vít khóa 2.4mm, tự taro
|
7.140.000
|
7.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
786
|
Vít khóa 3.5mm, tự taro
|
7.820.000
|
7.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
787
|
Vít khóa 5.0mm, tự taro
|
9.180.000
|
9.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
788
|
Vít khóa đa hướng 2.4mm, tự taro
|
11.220.000
|
11.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
789
|
Vít cứng 2.4mm, tự taro
|
6.460.000
|
6.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
790
|
Vít cứng 2.7mm, tự taro
|
7.140.000
|
7.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
791
|
Vít cứng 3.5mm, tự taro
|
7.820.000
|
7.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
792
|
Vít cứng 4.5mm, tự taro
|
7.820.000
|
7.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
793
|
Vít xốp 4.0mm, tự taro, ren bán phần
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
794
|
Vít xốp 4.0mm, tự taro, ren toàn phần
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
795
|
Vít xốp 6.5mm, tự taro
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
796
|
Nẹp khóa Titanium xương cẳng chân
|
68.250.000
|
68.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
797
|
Nẹp khóa Titanium xương cánh tay
|
68.250.000
|
68.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
798
|
Nẹp khóa Titanium đầu trên xương cánh tay
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
799
|
Nẹp khóa Titanium xương cẳng tay
|
68.250.000
|
68.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
800
|
Nẹp khóa Titanium xương đùi
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
801
|
Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương quay
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
802
|
Nẹp khóa Titanium đầu ngoài xương đòn
|
68.250.000
|
68.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
803
|
Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
804
|
Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt trong
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
805
|
Nẹp khóa Titanium chữ S thân xương
|
68.250.000
|
68.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
806
|
Nẹp khóa Titanium mắc xích
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
807
|
Nẹp khóa Titanium nâng đỡ mâm chày chữ T
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
808
|
Bộ đinh chốt nội tủy xương đùi PFNA
|
110.250.000
|
110.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
809
|
Nẹp khóa Titanium đầu trên xương chày
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
810
|
Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cẳng chân mặt trong
|
68.250.000
|
68.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
811
|
Nẹp khóa Titanium đầu trên xương đùi
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
812
|
Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương đùi
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
813
|
Nẹp khóa Titanium nâng đỡ mâm chày chữ L
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
814
|
Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cánh tay
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
815
|
Nẹp khóa Titanium đầu xa xương mác
|
68.250.000
|
68.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
816
|
Nẹp khóa Titanium đầu gần xương quay
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
817
|
Nẹp khóa Titanium đầu trên xương quay, bên trái
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
818
|
Nẹp khóa Titanium đầu trên xương quay, bên phải
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
819
|
Bộ đinh xương chày ARTFX
|
154.350.000
|
154.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
820
|
Bộ đinh xương đùi ARTFX
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
821
|
Nẹp khóa Titanium mỏm khủyu
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
822
|
Nẹp khoá tinanium thân xương đòn có móc
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
823
|
Nẹp khoá titanium đầu dưới xương quay, nhỏ
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
824
|
Nẹp khoá titanium xương mác
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
825
|
Nẹp khóa Titanium mõm khuỷu có móc
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
826
|
Nẹp khoá titanium đầu trên xương chày mặt trong
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
827
|
Nẹp khoá titanium đầu xa xương chày
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
828
|
Nẹp khóa Titanium xương cánh tay (bản hẹp)
|
68.250.000
|
68.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
829
|
Vít khóa đường kính 2.5 mm
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
830
|
Vít khóa đường kính 2.7 mm
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
831
|
Vít khóa đường kính 3.5 mm
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
832
|
Vít khóa đường kính 5.0 mm
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
833
|
Vít xương cứng 2.7mm
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
834
|
Vít xương cứng 2.5mm
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
835
|
Vít xương cứng 3.5mm
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
836
|
Vít xương cứng 4.5mm
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
837
|
Vít xương xốp 6.5 mm
|
24.650.000
|
24.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
838
|
Vít rỗng xương xốp 4.0mm
|
24.650.000
|
24.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
839
|
Vít nén rỗng 7.3 mm
|
24.650.000
|
24.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
840
|
Vít nén rỗng 6.5 mm
|
24.650.000
|
24.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
841
|
Vít nén rỗng 4.5 mm
|
24.650.000
|
24.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
842
|
Vít khóa rỗng đầy ren 6.5 mm
|
24.650.000
|
24.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
843
|
Vít khóa rỗng đầy ren 5.0 mm
|
24.650.000
|
24.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
844
|
Xi măng có kháng sinh
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
845
|
Dây dẫn nước cho máy bơm ổ khớp có kèm hộp điều khiển
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
846
|
Bộ dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp (cho chạy máy)
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
847
|
Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
848
|
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy
|
7.600.000
|
7.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
849
|
Ghim khâu da (Stapler) 5.6 x 3.8 mm; 6.4mm x 4.0mm hoặc tương đương
|
50.250.000
|
50.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
850
|
Troca nội soi
|
9.200.000
|
9.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
851
|
Troca nhựa dùng trong nội soi khớp các cỡ
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
852
|
Kim lưỡi gà khâu chóp xoay
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
853
|
Chỉ khâu gân
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
854
|
Bộ vật liệu cấy ghép dùng cho khâu gân gót
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
855
|
Bộ vật tư cố định khớp chày mác
|
291.200.000
|
291.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
856
|
Bộ kit chiết tách tế bào gốc - tiểu cầu từ máu tủy xương
|
1.637.950.000
|
1.637.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
857
|
Bộ kít tách, trộn - bơm keo Fibrin giàu tiểu cầu (PRF) sử dụng cho phẫu thuật nội soi
|
1.081.500.000
|
1.081.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
858
|
Bộ kit tách, trộn – bơm keo Fibrin giàu tiểu cầu có kênh đồng phân phối
|
1.244.500.000
|
1.244.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
859
|
Kim luồn chỉ
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
860
|
Dụng cụ khâu xuyên cong 45 độ
|
47.200.000
|
47.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
861
|
Dụng cụ khâu xuyên cong 90 độ
|
47.200.000
|
47.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
862
|
Bộ kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu
|
160.050.000
|
160.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
863
|
Bộ vật tư khâu sụn chêm khớp gối
|
96.800.000
|
96.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
864
|
Cây đẩy chỉ
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
865
|
Bộ kim và kẹp thu chỉ chóp xoay khớp vai, các loại
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
866
|
Miếng dán vô trùng Ioban, kích thước 5x35 cm
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
867
|
Băng xốp 10cm x 10cm
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
868
|
Gạc cân bằng ẩm diệt trùng 9cm x 9cm
|
13.250.000
|
13.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
869
|
Miếng dán cầm máu một mặt cỡ 1.5in x 1.5in và 2in x 2in
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
870
|
Miếng cầm máu 2,5 x 5.1 cm
|
188.664.000
|
188.664.000
|
0
|
12 tháng
|
|
871
|
Hệ thống kim sinh thiết tự động
|
9.996.000
|
9.996.000
|
0
|
12 tháng
|
|
872
|
Kim sinh thiết mô mềm dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp. Nhiều kích cỡ.
|
4.499.900
|
4.499.900
|
0
|
12 tháng
|
|
873
|
Kim sinh thiết Magnum phù hợp với súng Magnum hoặc tương đương
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
874
|
Kim đốt sóng cao tần mini loại dùng cho máy đốt vi sóng hoặc tương đương
|
425.000.000
|
425.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
875
|
Bộ dụng cụ đốt laser nội mạch
|
99.500.000
|
99.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
876
|
Ống thông( dây đốt) điều trị suy giãn tĩnh mạch
|
1.039.500.000
|
1.039.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
877
|
Cannul tĩnh mạch cong 1 tầng các loại
|
29.988.000
|
29.988.000
|
0
|
12 tháng
|
|
878
|
Cannul tĩnh mạch 2 tầng các cỡ
|
40.792.500
|
40.792.500
|
0
|
12 tháng
|
|
879
|
Cannula truyền dung dịch liệt tim ngược dòng
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
880
|
Cannula tĩnh mạch đùi một mảnh hai tầng
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
881
|
Bộ dây chạy tim phổi nhân tạo cho bệnh nhân 30-50kg và 50kg trở lên
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
882
|
Catheter động mạch 3 Fr/20Gax 8cm
|
21.499.500
|
21.499.500
|
0
|
12 tháng
|
|
883
|
Ống thông tiêu huyết khối các loại, các cỡ
|
475.000.000
|
475.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
884
|
Catheter lấy huyết khối đầu kim loại các cỡ 3F - 7F
|
25.499.700
|
25.499.700
|
0
|
12 tháng
|
|
885
|
Ống thông can thiệp chẩn đoán mạch máu gan, mạch máu tạng các cỡ Rainbow Angiography, 70cm và 80cm hoặc tương đương
|
316.000.000
|
316.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
886
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên, sử dụng dây dẫn 0.014", 0.018" và 0.035"
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
887
|
Ống thông lấy huyết khối các cỡ 2F-7F
|
51.200.000
|
51.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
888
|
Ống thông lấy huyết khối có dây dẫn đường các cỡ 3F - 7F
|
152.400.000
|
152.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
889
|
Ống thông chẩn đoán mạch vành làm bằng chất liệu Nylon, các cỡ
|
171.200.000
|
171.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
890
|
Catheter lấy huyết khối các cỡ 2F-7F
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
891
|
Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch và mạch ngoại biên (Long sheath) các cỡ
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
892
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên tắc mãn tính có 3 dải đánh dấu, các cỡ
|
822.500.000
|
822.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
893
|
Vi ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 1.6F - 1.8F, dài 60cm - 150cm,
|
1.700.000.000
|
1.700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
894
|
Vi ống thông ngoại biên Chiều dài khả dụng: 60, 90, 135, 150 cm
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
895
|
Dây dao màu xám dùng mổ nội soi
|
268.490.250
|
268.490.250
|
0
|
12 tháng
|
|
896
|
Tay dao hàn mạch kèm cắt dùng trong mổ mở, được phủ nano chống dính, sử dụng cho máy hàn mạch ForceTriad, Valleylab LS10, Valleylab FT10 hoặc tương đương
|
366.750.000
|
366.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
897
|
Tay dao hàn mạch dùng cho mổ nội soi
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
898
|
Ống ghép mạch máu thẳng có vòng xoắn (6-7-8mm x 50cm)
|
355.000.000
|
355.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
899
|
Ống ghép mạch máu thẳng 20cm x 6mm, không vòng xoắn
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
900
|
Mạch máu nhân tạo Polyester chữ Y, kiểu đan, 18mm x 9mm x 50cm, tráng collagen
|
148.000.000
|
148.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
901
|
Van tim cơ học động mạch chủ bằng carbon nhiệt phân tinh khiết, các số
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
902
|
Van tim 2 lá cơ học nhân tạo
|
775.000.000
|
775.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
903
|
Van tim động mạch chủ sinh học màng ngoài tim lợn
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
904
|
Van tim 2 lá sinh học từ màng ngoài tim heo
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
905
|
Van tim 2 lá sinh học màng ngoài tim lợn
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
906
|
Van tim động mạch chủ sinh học màng ngoài tim bò
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
907
|
Vòng van 2 lá Profile 3D
|
193.925.000
|
193.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
908
|
Vòng van tim 2 lá
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
909
|
Vòng van tim 3 lá
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
910
|
Vòng van tim nhân tạo hai lá bán cứng
|
259.980.000
|
259.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
911
|
Vòng van tim nhân tạo 3 lá
|
229.950.000
|
229.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
912
|
Khung giá đỡ can thiệp mạch máu ngoại biên
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
913
|
Khung giá đỡ (stent) ngoại biên
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
914
|
Stent động mạch ngoại biên với thiết kế khối, các cỡ
|
1.323.000.000
|
1.323.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
915
|
Stent ngoại biên nhớ hình, tự bung, cấu trúc Tandem hoặc tương đương, các cỡ
|
1.425.000.000
|
1.425.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
916
|
Stent ngoại biên tự bung, chất liệu hợp kim Cobalt-chromium- iron-nickel-molybdenum
|
927.000.000
|
927.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
917
|
Stent phủ thuốc Paclitaxel, tự bung nhớ hình, các cỡ
|
3.350.000.000
|
3.350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
918
|
Stent ngoại biên can thiệp mạch máu
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
919
|
Stent ngoại biên 8 marker, tự bung (guidewire 0.035''), các cỡ
|
1.020.000.000
|
1.020.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
920
|
Stent động mạch chậu bung bằng bóng, các cỡ
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
921
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi các cỡ
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
922
|
Khung giá đỡ động mạch ngoại biên loại tự nở, chất liệu Nitinol dạng sợi đan, uốn theo đường đi của động mạch
|
1.550.000.000
|
1.550.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
923
|
Stent động mạch chậu dưới, đùi chất liệu Nitinol nhớ hình
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
924
|
Khung giá đỡ mạch ngoại biên với công nghệ Entrust
|
427.500.000
|
427.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
925
|
Khung giá đỡ (stent) mạch cảnh.
|
218.400.000
|
218.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
926
|
Bộ stent graft dùng cho điều trị phình và bóc tách động mạch chủ ngực, 22-46mm
|
5.560.000.000
|
5.560.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
927
|
Bộ stent graft động mạch chủ ngực có 2 thiết kế Straight Open và Twin Stent làm cho đầu gần của stent bám chắc hơn, giảm thiểu di lệch
|
5.300.000.000
|
5.300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
928
|
Bộ Stent graft cho động mạch chủ ngực 20-46 mm, kèm phụ kiện
|
5.500.000.000
|
5.500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
929
|
Stent graft bổ sung cho động mạch chủ ngực (20-46 mm)
|
1.400.000.000
|
1.400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
930
|
Stent graft bổ sung cho động mạch chủ ngực, đường kính từ 24mm đến 44mm, dài 80mm - 230mm
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
931
|
Bộ stent graft điều trị phình động mạch chủ bụng, 23 -36mm
|
6.560.000.000
|
6.560.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
932
|
Bộ stent graft động mạch chủ Bụng Đường kính của Stent từ 23mm đến 36mm đối với thân chính và từ 13mm đến 19mm đối với thân nối dài
|
5.800.000.000
|
5.800.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
933
|
Stentgraft động mạch chủ bụng
|
6.560.000.000
|
6.560.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
934
|
Stent graft dùng cho điều trị phình động mạch chủ bụng, 10-28 mm
|
1.170.000.000
|
1.170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
935
|
Bộ stent graft cho động mạch chủ bụng, 20-36mm
|
5.800.000.000
|
5.800.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
936
|
Stent graft bổ sung cho động mạch chủ bụng, 20-36 mm
|
1.400.000.000
|
1.400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
937
|
Stent graft bổ sung cho động mạch chủ bụng, đường kính của Stent từ 13mm đến 27mm
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
938
|
Stent động mạch chủ ngực, chủ chậu, thận có phủ bọc 2 lớp PTFE trong ngoài, có gắn sẵn bóng các cỡ
|
476.000.000
|
476.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
939
|
Stent loại có lớp phủ graft, dùng cho can thiệp động mạch chủ
|
3.000.000.000
|
3.000.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
940
|
Stent can thiệp mạch máu ngoại biên có lớp màng bọc graft
|
2.600.000.000
|
2.600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
941
|
Giá đỡ động mạch có lớp bao PTFE, tự bung (Stent Graft)
|
1.400.000.000
|
1.400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
942
|
Stent Graft có lớp bao PTFE, bung bằng bóng, các cỡ
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
943
|
Stent thường dùng cho can thiệp mạch máu (ngực, bụng, thận, đùi), nong bằng bóng
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
944
|
Stent nhớ hình Nitinol có khả năng chống chuyển động, các cỡ
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
945
|
Giá đỡ Tĩnh mạch ngoại biên tự bung sử dụng dây dẫn 0.035"
|
1.344.000.000
|
1.344.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
946
|
Stent động mạch ngoại vi (chi, chậu, dưới đòn tự giãn nở)
|
150.400.000
|
150.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
947
|
Miếng vá tim, vá mạch máu, vật liệu ePTFE, hình chữ nhật. Kích cỡ: 152 x 12,7 x 1,6mm. Tiệt trùng.
|
18.150.000
|
18.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
948
|
Miếng vá mạch máu cỡ 2x9cm
|
99.900.000
|
99.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
949
|
Miếng vá sinh học 2x9cm
|
99.900.000
|
99.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
950
|
Bộ hút huyết khối mạch máu ngoại biên loại Indigo hoặc tương đương, các cỡ
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
951
|
Bộ dụng cụ mở đường mạch quay/đùi, có van chống trào các cỡ
|
207.200.000
|
207.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
952
|
Bộ kim chọc mạch máu và hỗ trợ can thiệp siêu nhỏ 21G, bằng thép không rỉ, liền mạch các cỡ
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
953
|
Co nối Y các cỡ
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
954
|
Co nối thẳng các cỡ
|
5.699.900
|
5.699.900
|
0
|
12 tháng
|
|
955
|
Phổi nhân tạo người lớn
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
956
|
Phổi nhân tạo tích hợp lọc động mạch dùng cho người lớn kèm bình chứa
|
679.875.000
|
679.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
957
|
Bộ bơm bóng áp lực cao tối đa 40 atm, thể tích 30ml
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
958
|
Bóng nong mạch ngoại biên ái nước (vùng xa chi), các cỡ
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
959
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên OTW 0.018", các cỡ
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
960
|
Bóng can thiệp mạch máu ngoại biên dây dẫn 0.014"
|
395.000.000
|
395.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
961
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
962
|
Bóng nong dùng can thiệp mạch máu ngoại biên
|
374.500.000
|
374.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
963
|
Bóng nong mạch ngoại biên có phủ thuốc, công nghệ phủ Transpax hoặc tương đương, các cỡ
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
964
|
Bóng nong mạch ngoại biên loại Admiral Xtreme hoặc tương đương
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
965
|
Bóng nong mạch ngoại biên áp lực cao
|
672.000.000
|
672.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
966
|
Bóng nong mạch ngoại vi có gắn 2 dấu cản quang platinum-iridium. 0,018"
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
967
|
Bóng nong mạch ngoại vi có gắn 2 dấu cản quang platinum-iridium. 0,035"
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
968
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên (guidewire 0.014'', 0.018'' & 0.035"), các cỡ
|
2.050.000.000
|
2.050.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
969
|
Bóng nong phủ thuốc Paclitaxel 3.5μg /mm2 chuyên dùng cho mạch AVF chạy thận nhân tạo, các cỡ
|
2.700.000.000
|
2.700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
970
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên dưới gối phủ thuốc Paclitaxel 3.0µg/mm2, tương thích với guidewire 0.014'', 0.018'', 0.035''
|
2.350.000.000
|
2.350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
971
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên siêu cứng tương thích dây dẫn 0.035'', các cỡ
|
141.000.000
|
141.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
972
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên siêu cứng (guidewire 0.035'') các cỡ
|
522.690.000
|
522.690.000
|
0
|
12 tháng
|
|
973
|
Bóng nong mạch mmáu ngoại biên dưới gối phủ thuốc Paclitaxel 3.0 ug/mm2, tương thích với guidewire 0,014", 0,018", 0,035"
|
1.645.000.000
|
1.645.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
974
|
Bóng nong mạch ngoại biên Lutonix hoặc tương đương có phủ thuốc tương thích dây dẫn 0.014'' và 0.035" , các cỡ
|
4.800.000.000
|
4.800.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
975
|
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
976
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao OTW - 0.018"
|
490.000.000
|
490.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
977
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao OTW - 0.035"
|
522.690.000
|
522.690.000
|
0
|
12 tháng
|
|
978
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên dưới gối được làm từ chất liệu modified polyamide
|
553.000.000
|
553.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
979
|
Bóng nong dùng cho cầu nối AV Shunt phủ thuốc hoặc tương đương
|
625.000.000
|
625.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
980
|
Bóng nong phủ thuốc với công nghệ phủ Lux giúp tăng hiệu quả phóng thích thuốc vào mạch máu, tương thích dây dẫn 0.018", các cỡ
|
1.032.500.000
|
1.032.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
981
|
Bóng nong Tĩnh mạch Ngoại biên
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
982
|
Bóng nong mạch ngoại vi có gắn lưỡi dao nhỏ
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
983
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
984
|
Bóng nong động mạch ngoại biên phủ thuốc
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
985
|
Bóng nong động mạch ngoại biên
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
986
|
Bóng nong mạch ngoại vi
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
987
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Sirolimus
|
435.000.000
|
435.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
988
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Sirolimus 1.0μg/mm2
|
870.000.000
|
870.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
989
|
Dây bơm thuốc áp lực cao
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
990
|
Dây dẫn can thiệp đầu cong chữ J, đầu thẳng các cỡ
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
991
|
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên 0.014", lõi thép không rỉ
|
584.000.000
|
584.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
992
|
Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên
|
584.000.000
|
584.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
993
|
Dây dẫn can thiệp mạch máu đường kính 0.014", dài 195cm, 300cm
|
190.400.000
|
190.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
994
|
Dây dẫn can thiệp mạch máu đường kính 0.018", dài 195cm, 300cm.
|
190.400.000
|
190.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
995
|
Dây dẫn can thiệp mạch máu não siêu nhỏ 0.008", các cỡ
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
996
|
Dây dẫn chẩn đoán mạch máu não và ngoại biên ái nước, đường kính 0.035" các đầu tip thẳng, gấp 45 độ và cong chữ J, các cỡ
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
997
|
Dây dẫn can thiệp mạch não 0.008", 0.010", 0.014" & 0.018" với cấu trúc vòng xoắn kép
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
998
|
Dụng cụ đóng thông động tĩnh mạch
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
999
|
Lưới lọc bảo vệ mạch máu 190cm, 300cm
|
243.600.000
|
243.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1000
|
Dụng cụ đóng mạch sau can thiệp cho lỗ từ 6F-21F, một kích cỡ duy nhất cho tất cả các lỗ động mạch đùi cần đóng
|
4.560.000.000
|
4.560.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1001
|
Lưới lọc tĩnh mạch chủ, các cỡ
|
479.850.000
|
479.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1002
|
Vi dây dẫn can thiệp ngoại biên 0.014" & 0.018'' với cấu trúc vòng xoắn kép ACT ONE, tip load 1-40 gf
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1003
|
Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.018", chiều dài: 110 - 260cm.
|
265.000.000
|
265.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1004
|
Băng ghim dụng cụ khâu cắt mạch máu 35mm
|
223.453.150
|
223.453.150
|
0
|
12 tháng
|
|
1005
|
Dụng cụ cắt nối nội soi đa năng 30 mm-60 mm
|
247.500.000
|
247.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1006
|
Vít xương xườn các cỡ
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1007
|
Nẹp xương ức, 8 lỗ thẳng
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1008
|
Nẹp xương ức, chữ L, cong 100 độ, 4 lỗ
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1009
|
Nẹp xương ức, chữ X, 8 lỗ
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1010
|
Nẹp xương sườn 12 lỗ
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1011
|
Thanh nâng ngực (thuộc Bộ cố định và chỉnh hình lồng ngực)
|
155.000.000
|
155.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1012
|
Vít xương ức dài 8-16mm
|
20.500.000
|
20.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1013
|
Thanh nâng ngực các loại, các cỡ kèm ốc/vít
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1014
|
Băng đạn cắt khâu nối nội soi có vật liệu cầm máu tăng cường, công nghệ Tri-Staple dài 30mm, 45mm, 60mm,
|
247.600.000
|
247.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1015
|
Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nội soi Endo GIA màu đen dùng cho mô dày công nghệ Tri-Staple dài 45mm, 60mm, lưỡi dao mới trong mỗi băng đạn.
|
553.000.000
|
553.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1016
|
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 45 mm - 60 mm
|
565.705.000
|
565.705.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1017
|
Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối thẳng mổ mở GIA cỡ 80mm công nghệ Tri-staple
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1018
|
Băng đạn cắt khâu nối nội soi đầu cong với công nghệ Tri-Staple 3 hàng ghim chiều cao khác nhau, lưỡi dao mới trong mỗi lần bắn
|
773.600.000
|
773.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1019
|
Băng đạn cắt khâu nối nội soi đầu cong Endo GIA -Curved Tip Reload với công nghệ Tri-Staple 3 hàng ghim chiều cao khác nhau, lưỡi dao mới trong mỗi lần bắn
|
803.000.000
|
803.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1020
|
Buồng tiêm truyền cấy dưới da bằng Titanium, cỡ 6,5F chịu áp lực đến 325psi
|
149.999.850
|
149.999.850
|
0
|
12 tháng
|
|
1021
|
Buồng tiêm truyền cấy dưới da bằng Titanium, cỡ 8,5F chịu áp lực đến 325psi
|
149.999.850
|
149.999.850
|
0
|
12 tháng
|
|
1022
|
clip kẹp mạch Titan cỡ 300
|
38.675.000
|
38.675.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1023
|
Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ, có đường kính 2.5-6cm
|
129.500.000
|
129.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1024
|
Trocar nhựa không dao, mềm, dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực, dài 60mm, đường kính 12mm
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1025
|
Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ có đường kính 2-4cm
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1026
|
Trocar nhựa không dao, mềm, dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực, dài 60mm, đường kính 5.5mm
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1027
|
Ống thông hút huyết khối chiều dài 50cm, đường kính 6F
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1028
|
Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.014" các cỡ
|
106.500.000
|
106.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1029
|
Stent ngoại biên dưới gối phủ thuốc sirolimus
|
738.000.000
|
738.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1030
|
Stent ngoại biên tự bung chất liệu nitinol, thiết kế mắt Open short-cell
|
1.750.000.000
|
1.750.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1031
|
Ống thông chẩn đoán can thiệp mạch
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1032
|
Dây dẫn ái nước có trợ lực xoay 1:1, lõi Nitinol được phủ polyurethane 0.035", 0.038", 0.025", 0.018" chiều dài từ 80cm-260cm
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1033
|
Bộ dụng cụ dẫn lưu tràn khí màng phổi cố định vào thành ngực loại THORA VENT hoặc tương đương
|
410.000.000
|
410.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1034
|
Khung giá đỡ động mạch ngoại biên cover stent chất liệu Nitinol
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1035
|
Clip kẹp mạch máu Polymer các cỡ
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1036
|
Clip kẹp mạch máu Titannium các cỡ
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1037
|
Hệ thống kim sinh thiết tự động kèm kim dẫn đồng trục
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1038
|
Hệ thống ống thông và bóng nong mạch ngoại vi đa chức năng
|
579.000.000
|
579.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1039
|
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm 450ml
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1040
|
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm 200ml
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1041
|
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm 100ml
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1042
|
Ống dẫn lưu vết mổ Silicone
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1043
|
Dụng cụ khâu cắt mạch máu 35mm
|
704.182.500
|
704.182.500
|
0
|
12 tháng
|
|
1044
|
Keo dán da ống 0,5ml
|
9.130.650
|
9.130.650
|
0
|
12 tháng
|
|
1045
|
Keo dán da ống 0,7ml
|
17.325.000
|
17.325.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1046
|
Bộ thay van động mạch chủ qua da bung bằng bóng
|
2.115.000.000
|
2.115.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1047
|
Kim đốt sóng cao tần (Bộ đốt nhiệt) điều trị khối u gồm kim đốt nhiệt, dây nối
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1048
|
Dụng cụ đóng mạch máu
|
669.500.000
|
669.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1049
|
Thanh nâng ngực các loại, các cỡ
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1050
|
Kim Sinh Thiết chân không 8G/10G
|
4.499.900
|
4.499.900
|
0
|
12 tháng
|
|
1051
|
Stent động mạch đùi bằng hợp kim Nickel Titanium tự bung, phủ hoạt chất Bio Inducer, tương thích Sheath 6F và Guide wire 0.035", loại Easy Flype hoặc tương đương
|
265.000.000
|
265.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1052
|
Giá đỡ động mạch chậu bằng hợp kim Nickel Titanium tự bung, phủ hoạt chất Bio Inducer, loại Easy HiFlype hoặc tương đương
|
268.000.000
|
268.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1053
|
Ống thông hút mảng xơ vữa và huyết khối, đường kính đầu tip 1.6mm và 1.85mm
|
1.160.000.000
|
1.160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1054
|
Ống thông hút mảng xơ vữa và huyết khối, đường kính 2.1mm và 2.4mm
|
1.160.000.000
|
1.160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1055
|
Đầu dò TTFM QUICKFIT cho máy MEDISTIM MIRAQ CARDIAC
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1056
|
Dây cáp kết nối tín hiệu ECG cho máy MEDISTIM MIRAQ CARDIAC
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1057
|
Hệ thống ống thông hút mảng xơ vữa và huyết khối loại JetStream SC hoặc tương đương
|
1.160.000.000
|
1.160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1058
|
Hệ thống ống thông hút mảng xơ vữa và huyết khối loại JetStream XC hoặc tương đương
|
1.160.000.000
|
1.160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1059
|
Bộ cắt mảng xơ vữa
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1060
|
Bộ kim sinh thiết bán tự động mô mềm các cỡ
|
49.980.000
|
49.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1061
|
Kim sinh thiết các cỡ
|
8.999.900
|
8.999.900
|
0
|
12 tháng
|
|
1062
|
T Catheter (Size 22,20,18,16)
|
2.199.900
|
2.199.900
|
0
|
12 tháng
|
|
1063
|
Ống dẫn lưu qua da có khóa
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1064
|
Ống thông đường mật chữ T các cỡ
|
2.199.900
|
2.199.900
|
0
|
12 tháng
|
|
1065
|
Ống thông chẩn đoán cỡ 5Fr. Chiều dài: 70cm, 100cm
|
490.000.000
|
490.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1066
|
Bộ micro catheter 3 lớp có phủ Tungstent hoặc tương đương, các cỡ
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1067
|
Bộ vi ống thông dẫn đường can thiệp TOCE (bao gồm các dây dẫn), các cỡ
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1068
|
Vi ống thông can thiệp TOCE dùng cho các mạch máu siêu chọn lọc cỡ 1.9F
|
1.720.000.000
|
1.720.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1069
|
Vi ống thông can thiệp TOCE đầu tip 1.9Fr hoặc 2.6Fr, áp lực bơm tới 1000 psi
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1070
|
Tay cầm điện cực sử dụng 1 lần dùng cho máy cắt đốt
|
73.353.000
|
73.353.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1071
|
Đầu máy không dây tạo xung động siêu âm
|
116.646.000
|
116.646.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1072
|
Dao siêu âm dùng mổ hở 23 cm
|
166.433.750
|
166.433.750
|
0
|
12 tháng
|
|
1073
|
Dao siêu âm dùng mổ nội soi 36 cm
|
908.022.500
|
908.022.500
|
0
|
12 tháng
|
|
1074
|
Tay dao siêu âm không dây đầu cong các cỡ
|
1.410.000.000
|
1.410.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1075
|
Khay hỗ trợ thay lắp pin dùng cho dao siêu âm không dây
|
3.230.000
|
3.230.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1076
|
Pin sạc dùng cho dao siêu âm không dây
|
201.890.000
|
201.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1077
|
Bộ điều khiển cắt coil điện tử
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1078
|
Bơm cản quang 200ml tương thích với máy Illumena Neo
|
259.308.000
|
259.308.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1079
|
Bơm cản quang 150ml tương thích với máy Illumena Neo
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1080
|
Bộ bơm cản từ 60ml tương thích với máy Optistar Elite
|
142.800.000
|
142.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1081
|
Dây dẫn chẩn đoán có lớp ái nước phủ M Coat, dài 150 mm, các cỡ
|
182.000.000
|
182.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1082
|
Hạt nút mạch làm từ hạt nhựa PVA (Polyvinyl Alcohol), Có kích cỡ hạt từ 45-1180 micron
|
124.800.000
|
124.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1083
|
Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan
|
936.000.000
|
936.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1084
|
Hạt tắc mạch chất liệu Poly Copolymer tải thuốc chống ung thư gan
|
1.680.000.000
|
1.680.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1085
|
Hạt nhựa tải thuốc điều trị u gan
|
624.000.000
|
624.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1086
|
Vật liệu nút mạch có chức năng tải thuốc điều trị ung thư gan thành phần Hydrogel được tạo từ cồn polyvinyl với quá trình tải và rửa giải thông qua cơ chế trao đổi ion sulfonic, kích thước từ 70-500µm.
|
936.000.000
|
936.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1087
|
Hạt Nút mạch
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1088
|
Vật liệu nút mạch tạm thời có nguồn gốc từ gelatin dạng ống tiêm, có kích thước hạt từ 50-4000µm
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1089
|
Vi dây dẫn can thiệp TOCE, phủ lớp ái nước đường kính 0.016"
|
590.000.000
|
590.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1090
|
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên 0.014", 0.016" cấu trúc vòng xoắn kép
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1091
|
Nút tắc mạch kim loại platinum tách điện, coil ghi nhớ hình dạng thấp, chiều dài lên tới 50 cm
|
128.000.000
|
128.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1092
|
Dụng cụ cắt trĩ tự động, các cỡ
|
1.470.000.000
|
1.470.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1093
|
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng gập góc 45° liên tục không khấc mỗi bên
|
50.500.000
|
50.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1094
|
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 45-60 mm
|
171.552.500
|
171.552.500
|
0
|
12 tháng
|
|
1095
|
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở GIA cỡ 80mm công nghệ Tri-staple.
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1096
|
Dụng cụ khâu cắt nối tròn các cỡ EEA công nghệ Tri- staple, 3 hàng ghim dập đôi
|
745.000.000
|
745.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1097
|
Dụng cụ khâu nối vòng dùng pin các cỡ 23mm, 25mm, 29mm và 31mm
|
612.822.000
|
612.822.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1098
|
Dụng cụ khâu nối mổ hở 55 mm
|
25.607.750
|
25.607.750
|
0
|
12 tháng
|
|
1099
|
Dụng cụ khâu nối mổ hở 75 mm
|
28.451.500
|
28.451.500
|
0
|
12 tháng
|
|
1100
|
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 45mm- 60 mm, chạy bằng pin
|
857.762.500
|
857.762.500
|
0
|
12 tháng
|
|
1101
|
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo
|
735.350.000
|
735.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1102
|
Dụng cụ khâu nối vòng các cỡ điều chỉnh được chiều cao kim đóng
|
474.197.500
|
474.197.500
|
0
|
12 tháng
|
|
1103
|
Lưới chống dính hình chữ nhật Parietex 20x15cm
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1104
|
Lưới chống dính hình chữ nhật Parietex 25x20cm
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1105
|
Lưới thoát vị 3Dmax nhẹ các kích cỡ
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1106
|
Lưới điều trị thoát vị 11x6cm
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1107
|
Lưới điều trị thoát vị 15x10cm
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1108
|
Lưới chống dính hình chữ nhật 20x15cm
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1109
|
Lưới thoát vị hai lớp chống dính dùng trong mổ nội soi thoát vị thành bụng, kích thước 30x20 cm, có đính chỉ
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1110
|
Lưới phẳng 11x6cm
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1111
|
Lưới phẳng 15x10cm
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1112
|
Mảnh ghép điều trị thoát vị loại 6x11 cm
|
37.774.800
|
37.774.800
|
0
|
12 tháng
|
|
1113
|
Băng đạn loại nghiêng các cỡ 30-60 mm
|
2.200.000.000
|
2.200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1114
|
Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nội soi màu đen dùng cho mô dày công nghệ Tri-Staple dài 45mm, 60mm, lưỡi dao mới trong mỗi băng đạn.
|
79.000.000
|
79.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1115
|
Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối thẳng mổ mở cỡ 80mm công nghệ Tri-staple
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1116
|
Băng đạn khâu cắt cho mổ hở 75 mm
|
82.512.500
|
82.512.500
|
0
|
12 tháng
|
|
1117
|
Băng đạn khâu cắt cho mổ hở 55 mm
|
22.762.260
|
22.762.260
|
0
|
12 tháng
|
|
1118
|
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 45mm - 60mm
|
1.414.262.500
|
1.414.262.500
|
0
|
12 tháng
|
|
1119
|
Bộ ghim khâu cố định lưới thoát vị (thành bụng, bẹn…) dùng trong phẫu thuật nội soi
|
129.750.000
|
129.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1120
|
Bộ ghim tan cố định lưới thoát vị, mảnh ghép thoát vị (thành bụng, bẹn…), dùng trong phẫu thuật nội soi
|
40.400.000
|
40.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1121
|
Cảm biến theo dõi độ mê sâu dùng cho người lớn
|
38.250.000
|
38.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1122
|
Cảm biến đo oxy tại não/ mô người lớn
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1123
|
Clip kẹp mạch máu titan các cỡ
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1124
|
Clip polymer các cỡ
|
174.800.000
|
174.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1125
|
Dụng cụ gắp chỉ, đóng lỗ trocar
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1126
|
Trocar nhựa các cỡ
|
4.421.812.500
|
4.421.812.500
|
0
|
12 tháng
|
|
1127
|
Vật liệu nút mạch tắc tạm thời chất liệu gelatin, kích thước hạt 150-3500µm
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1128
|
Bộ kim chọc hỗ trợ dẫn lưu đường mật, tắc tĩnh mạch cửa chủ đã bao gồm sheath, dilator, dây dẫn
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1129
|
Stent kim loại đường mật tự bung
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1130
|
Van tim động mạch chủ sinh học thay qua đường ống thông bằng màng ngoài tim bò
|
4.500.000.000
|
4.500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1131
|
Dụng cụ đóng mạch máu cho lỗ chọc từ 12F cho đến 25F
|
803.400.000
|
803.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1132
|
Bộ van tim động mạch chủ thay qua da
|
6.850.000.000
|
6.850.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1133
|
Bộ van tim động mạch chủ sinh học thay qua da
|
6.000.000.000
|
6.000.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1134
|
Lưới thoát vị theo hình giải phẫu 3D, dùng trong mổ thoát vị bẹn nội soi bên trái,bên phải kích thước 15x10 cm
|
165.600.000
|
165.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1135
|
Ống thông silicone dẫn lưu hậu môn
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1136
|
Bộ ống thông tắc ruột non (ES kèm dây dẫn NT)
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1137
|
Bộ ống thông tắc đại tràng/ All silicone Transanal Ileus Decompression Tube Set
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1138
|
Tay dao tích hợp năng lượng lưỡng cực và siêu âm dùng trong phẫu thuật nội soi
|
388.000.000
|
388.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1139
|
Keo dán da ống ≥ 0,5ml
|
4.382.712
|
4.382.712
|
0
|
12 tháng
|
|
1140
|
Keo dán da ống ≥ 0,7ml
|
8.316.000
|
8.316.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1141
|
Vật liệu cầm máu loại SURGICEL dạng bông ép dệt dày tự tiêu, có tính diệt khuẩn, bằng cellulose oxi hoá tái tổ hợp, kích thước 2.5 x 5.1cm
|
12.516.840
|
12.516.840
|
0
|
12 tháng
|
|
1142
|
Vật liệu cầm máu loại SURGICEL dạng bông ép dệt dày tự tiêu, có tính diệt khuẩn, bằng cellulose oxi hoá tái tổ hợp, kích thước 5,1 x 10,2cm
|
19.648.440
|
19.648.440
|
0
|
12 tháng
|
|
1143
|
Dụng cụ bắn ghim SECURESTRAP
|
66.465.000
|
66.465.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1144
|
Lưới loại nhẹ dùng trong điều trị thoát vị 15cm x 15cm
|
80.703.000
|
80.703.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1145
|
Lưới loại nhẹ dùng trong điều trị thoát vị 6.4cm x 11.4cm
|
31.542.000
|
31.542.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1146
|
Miếng chống dính tổng hợp, tự tiêu sau phẫu thuật 100x130x0.05mm
|
152.160.000
|
152.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
1147
|
Miếng chống dính tổng hợp, tự tiêu sau phẫu thuật 130x200x0.05mm
|
180.720.000
|
180.720.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Quy định đấu thầu một giai đoạn một túi hồ sơ theo Luật Đấu thầu mới nhất
Số thông báo mời thầu thấp kỷ lục, điều gì đang diễn ra?
Mẫu quyết định phê duyệt kết quả chỉ định thầu rút gọn theo quy định mới nhất
Hướng dẫn sử dụng tính năng theo dõi TBMT và KHLCNT trên Phần mềm DauThau.info
08 quy định mới về chi phí trong lựa chọn nhà thầu
Kỷ nguyên AI và tự động hóa trong đấu thầu
Giới thiệu tính năng sử dụng Điểm trên DauThau.info
Hướng dẫn chi tiết các bước nạp tiền và đổi điểm trên DauThau.info
"Không gì mệt mỏi hơn cứ mãi lơ lửng với một công việc chưa hoàn thành. "
William James
Sự kiện trong nước: Trong thời gian diễn ra hội nghị Trung ương 8 tại Pác Bó, Trung ương Đảng đã chỉ thị cho Đoàn thanh niên cứu quốc tổ chức và phụ trách đội TNTP và Hội nhi đồng cứu vong. Ngày 15-5-1941 được coi là ngày thành lập Đội TNTP Hồ Chí Minh hiện nay. Cùng cha anh mình, các thế hệ thiếu nhi Việt Nam đã góp phần vào cuộc đấu tranh Cách mạng. Tên tuổi các đội viên như: Kim Đồng, Vừ A Dính, Lê Vǎn Tám, Kpa Klơn, Nguyễn Bá Ngọc...đã khắc vào trang sử vẻ vang của đội. Trải qua các tên gọi như: Hội nhi đồng cứu quốc (1945) Đội thiếu nhi tháng 8 (1951). Đội TNTP (1950) và Đội TNTP Hồ Chí Minh và Đội nhi đồng Hồ Chí Minh (1970). Ngày nay thiếu nhi Việt Nam đang thi đua phấn đấu theo mục tiêu: Con ngoan - trò giỏi - Đội viên tích cực.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện Thống Nhất đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện Thống Nhất đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.