Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Đề nghị Bên mời thầu làm rõ khái niệm "độ ổn định của kết quả xét nghiệm" đối với mặt hàng số 360 -Test nhanh XN Giang mai Determine và 362 -Test nhanh XN HIV Determine. Thời gian yêu cầu đối với việc giữ được màu sắc các vạch xét nghiệm lên tới 24 giờ là quá khắt khe và không thực sự cần thiết, và còn có yếu tố hạn chế các mặt hàng có đặc tính hiệu suất tốt. Đề nghị Bên mời thầu bỏ yêu cầu này trong phần yêu cầu về kỹ thuật. | Vui lòng xem file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
ACTIVATOR
|
3.505.824
|
3.505.824
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Bóng đèn HALOGEN
|
219.780.000
|
219.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Calib ASLO
|
5.086.200
|
5.086.200
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Calib CRP (Calib Protein)
|
6.853.150
|
6.853.150
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Calib D-Dimer
|
5.044.410
|
5.044.410
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Calib Ethanol
|
3.940.560
|
3.940.560
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Calib lipid máu
|
2.324.010
|
2.324.010
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Calib Protein niệu
|
3.909.088
|
3.909.088
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Calib RF
|
8.395.100
|
8.395.100
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Calib Vancomycin
|
14.806.455
|
14.806.455
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Control 1( norm) XN sinh hóa hộp 100ml
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Control 2 (path) XN sinh hóa hộp 100ml
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Control D-Dimer
|
18.007.860
|
18.007.860
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Control Ethanol
|
8.130.560
|
8.130.560
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Control HBA1c Norm
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Control PROTEINS niệu
|
7.536.120
|
7.536.120
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Control RF
|
11.184.140
|
11.184.140
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Control Vancomycin
|
15.808.800
|
15.808.800
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Cuvette đo mẫu
|
53.846.112
|
53.846.112
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Cuvette đo mẫu
|
36.713.268
|
36.713.268
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Điện cực Cl
|
7.002.324
|
7.002.324
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Điện cực K
|
7.078.082
|
7.078.082
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Điện cực Na
|
7.400.925
|
7.400.925
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Điện cực Reference
|
10.207.449
|
10.207.449
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Định lượng D-Dimer trong huyết tương
|
24.011.000
|
24.011.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Định lượng nồng độ Vancomycin trong máu
|
22.144.500
|
22.144.500
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Dung dịch HAEMOLYZING
Xét nghiệm HBA1C
|
9.146.844
|
9.146.844
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Dung dịch pha loãng mẫu Nacl 9% Dil
|
1.199.500
|
1.199.500
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Hóa chất calib HbA1C
|
18.293.688
|
18.293.688
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Hóa chất calib sinh hóa
|
6.097.896
|
6.097.896
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Hóa chất calib Xét nghiệm Giang Mai RPR
|
1.378.125
|
1.378.125
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Hóa chất calib Xét nghiệm Giang Mai TPLA
|
1.378.125
|
1.378.125
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Hóa chất chuẩn chạy Ion đồ trên máy sinh hóa
|
76.048.875
|
76.048.875
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Hóa chất chuẩn Xét nghiệm Giang Mai RPR
|
1.212.750
|
1.212.750
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Hóa chất chuẩn Xét nghiệm Giang Mai TPLA
|
1.377.915
|
1.377.915
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Hóa chất pha loãng chạy Ion đồ trên máy sinh hóa
|
25.803.000
|
25.803.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Hóa chất rửa điện cực Ion đồ trên máy sinh hóa
|
37.350.000
|
37.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Hóa chất Xét nghiệm Giang Mai RPR
|
5.512.500
|
5.512.500
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Hóa chất Xét nghiệm Giang Mai TPLA
|
16.537.500
|
16.537.500
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
ISE cleaning solution Sys Clean
|
6.522.132
|
6.522.132
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
ISE Standard hight
|
652.680
|
652.680
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
ISE Standard low
|
652.680
|
652.680
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Nước rửa máyAcid Wash
|
6.689.970
|
6.689.970
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Nước rửa máy Ecotergent
|
13.048.938
|
13.048.938
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Nước rửa máy NaOH-D casset
|
20.279.700
|
20.279.700
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Nước rửa máy NaOH-D/Basic Wash
|
293.128.000
|
293.128.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Nước rửa máy Sample Cleaner 1
|
6.439.230
|
6.439.230
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Nước rửa máy Sample Cleaner2
|
2.686.635
|
2.686.635
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Nước rửa máy SMS
|
1.879.605
|
1.879.605
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Nước rửa máy ECO
|
20.280.000
|
20.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Sample cup
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Xét nghiệm HBA1C
|
57.168.000
|
57.168.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
XN Acid Uric máu
|
62.850.000
|
62.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
XN Albumin máu
|
2.239.200
|
2.239.200
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
XN Albumin niệu
|
30.227.000
|
30.227.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
XN Alkalinphosphate
|
1.070.800
|
1.070.800
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
XN Amylasa-viêm tụy
|
9.526.500
|
9.526.500
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
XN BILIRUBIN Direct
|
5.883.500
|
5.883.500
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
XN BILIRUBIN -Total
|
5.883.500
|
5.883.500
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
XN Canxi toàn phần
|
3.163.500
|
3.163.500
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
XN Cholesterol
|
138.496.900
|
138.496.900
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
XN Cholinestera-thuốc trừ sâu
|
12.704.000
|
12.704.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
XN chức năng thận CREATININ
|
134.596.000
|
134.596.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
XN chức năng thận-Ure máu
|
251.280.000
|
251.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
XN Ethanol máu
|
47.647.800
|
47.647.800
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
XN Gluco máu
|
180.100.000
|
180.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
XN LDH máu
|
837.900
|
837.900
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
XN Magnesium trong máu
|
1.743.000
|
1.743.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
XN men gan GGT
|
74.528.000
|
74.528.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
XN men gan SGOT
|
244.170.000
|
244.170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
XN men gan SGPT
|
244.170.000
|
244.170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
XN mỡ máu Triglycerid
|
222.992.000
|
222.992.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
XN Protein máu toàn phần
|
2.161.200
|
2.161.200
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
XN Protein niệu, dịch
|
5.338.200
|
5.338.200
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
XN Sắt huyết thanh
|
8.894.000
|
8.894.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
XN thành phần mỡ máu HDL-C
|
711.410.000
|
711.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
XN thành phần mỡ máu LDL-C
|
764.850.000
|
764.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
XN Transferin máu
|
16.488.000
|
16.488.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
XN yếu tố thấp khớp RF
|
16.007.000
|
16.007.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
XN yếu tố viêm CRP
|
197.952.000
|
197.952.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
XN yếu tố viêm khớp ASLO
|
11.433.150
|
11.433.150
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
ASSAY CUP
|
9.612.000
|
9.612.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
ASSAY TIP
|
9.612.000
|
9.612.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
B-CROSSLAPS máu
|
5.244.800
|
5.244.800
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Calib AFP
|
3.495.000
|
3.495.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Calib Anti TG
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Calib Anti TPO
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Calib B-Cross Laps
|
2.261.070
|
2.261.070
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Calib CA 12-5
|
4.405.596
|
4.405.596
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Calib CA 15-3 II
|
4.195.800
|
4.195.800
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Calib CA 72-4
|
5.532.975
|
5.532.975
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Calib CA19-9
|
4.405.584
|
4.405.584
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Calib CEA
|
3.671.328
|
3.671.328
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Calib CK-MB
|
3.671.328
|
3.671.328
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Calib CYFRA
|
5.506.992
|
5.506.992
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Calib free βhCG
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Calib HCG+BETA II
|
3.671.328
|
3.671.328
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Calib Pro BNP
|
1.323.000
|
1.323.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Calib PSA
|
3.671.328
|
3.671.328
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Calib TnT Hs
|
3.307.500
|
3.307.500
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Calib TSH
|
3.671.322
|
3.671.322
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Calib Vit D total
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
CalibFree PSA
|
1.165.500
|
1.165.500
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Chuẩn control Anti HBs
|
6.853.104
|
6.853.104
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Chuẩn control Anti HCV
|
9.300.692
|
9.300.692
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Chuẩn control kháng thể HIV
|
14.219.088
|
14.219.088
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Chuẩn control kháng thể Rubella IGG
|
1.631.700
|
1.631.700
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Chuẩn control kháng thể Rubella IGM
|
1.631.700
|
1.631.700
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Chuẩn Hormon tuyến giáp FT3 calib
|
4.895.104
|
4.895.104
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Chuẩn Hormon tuyến giáp FT4 calib
|
4.660.000
|
4.660.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
CMV IGG
|
4.662.000
|
4.662.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
CMV IGM
|
6.993.000
|
6.993.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Contrl Anti Hbe 20.8ml
|
2.447.550
|
2.447.550
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
CONTROL CMV IGG
|
2.668.995
|
2.668.995
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
CONTROL CMV IGM
|
2.668.995
|
2.668.995
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Control HBeAG
|
2.447.550
|
2.447.550
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Control HBSAG
|
6.853.104
|
6.853.104
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Control marker ung thư
|
24.230.772
|
24.230.772
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Control CK-MB
|
6.393.024
|
6.393.024
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
CONTROL TOXO IGG
|
1.631.700
|
1.631.700
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
CONTROL TOXO IGM
|
1.631.700
|
1.631.700
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Control TroponinT
|
3.528.000
|
3.528.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Control tuyến giáp
|
13.216.824
|
13.216.824
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Định lượng Procalcitonin máu(PCT)
|
97.902.000
|
97.902.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Ferritin calset
|
3.671.328
|
3.671.328
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
HBSAG CONFIRMATION
|
5.384.610
|
5.384.610
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
HCG+BETA máu
|
121.155.000
|
121.155.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Hóa chất pha loãng Diluent Univesal
|
42.832.000
|
42.832.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Hóa chất pha loãng mẫu tạo tín hiệu Procell
|
459.440.100
|
459.440.100
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Hóa chất rửa máy - Preclean M
|
241.957.800
|
241.957.800
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Hóa chất rửa máy- Probe Wash
|
65.990.400
|
65.990.400
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Hóa chất rửa máy-Clean Cell
|
544.754.400
|
544.754.400
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Hóa chất rửa máy-Clean Cell 6x380ml
|
6.849.120
|
6.849.120
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Marker ung thư buồng trứng CA 125
|
385.490.000
|
385.490.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Marker ung thư buồng trứng free HCG
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Marker ung thư đường ruột CA 72-4
|
308.392.000
|
308.392.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Marker ung thư đường ruột CA19-9
|
308.392.000
|
308.392.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Marker ung thư đường ruột CEA
|
264.336.000
|
264.336.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Marker ung thư phổi không tế bào nhỏ Cyfra
|
244.756.000
|
244.756.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Marker ung thư tiền liệt tuyến Free PSA
|
5.827.500
|
5.827.500
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Marker ung thư tiền liệt tuyến PSA 100T
|
244.756.000
|
244.756.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Marker ung thư vú CA15.3
|
293.708.000
|
293.708.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Procell Elec 6x380ml
|
6.849.120
|
6.849.120
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
SYS WASH
|
10.433.560
|
10.433.560
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Tìm kháng thể RUBELLA IgG
|
5.128.200
|
5.128.200
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Tìm kháng thể RUBELLA IgM
|
7.342.700
|
7.342.700
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
TOXO IGG
|
5.128.200
|
5.128.200
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
TOXO IGM
|
7.342.700
|
7.342.700
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Tube và cup đo mẫu Assay Tip/Cup
|
184.584.960
|
184.584.960
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Xét nghiệm anti HBc IgM
|
6.118.900
|
6.118.900
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Xét nghiệm Anti HBc Total
|
4.405.600
|
4.405.600
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Xét nghiệm kháng thể bề mặt viêm gan B: Anti HBs
|
134.615.000
|
134.615.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Xét nghiệm kháng thể lõi viêm gan B: Anti Hbe
|
20.828.000
|
20.828.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Xét nghiệm kháng thể viêm gan A: HAV/ IgM
|
44.056.200
|
44.056.200
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Xét nghiệm kháng thể viêm gan C: Anti HCV
|
758.740.000
|
758.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Xét nghiệm ung thư gan nguyên phát AFP
|
158.600.000
|
158.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Xét nghiệm viêm gan B tìm kháng nguyên bề mặt: HBsAg
|
1.857.687.000
|
1.857.687.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Xét nghiệm viêm gan B tìm kháng nguyên lõi: HBeAg
|
20.823.600
|
20.823.600
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
XN Anti-TG kháng thể kháng tuyến giáp
|
53.847.000
|
53.847.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
XN Anti-TPO kháng thể kháng tuyến giáp
|
5.384.700
|
5.384.700
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
XN CK.MB máu (men tim)
|
58.741.200
|
58.741.200
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
XN dự trữ sắt Ferritin máu
|
88.112.000
|
88.112.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
XN hormon FT3 tuyến giáp
|
128.205.000
|
128.205.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
XN hormon FT4 tuyến giáp
|
169.614.000
|
169.614.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
XN hormon TSH tuyến giáp
|
161.538.000
|
161.538.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
XN Pro-BNP máu (yếu tố suy tim)
|
25.578.000
|
25.578.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
XN tìm kháng nguyên và kháng thể HIV
|
546.000.000
|
546.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
XN Troponin máu (men tim)
|
138.600.000
|
138.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
XN Vit D total máu
|
17.167.500
|
17.167.500
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Xét nghiệm Syphilis
|
197.500.000
|
197.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Hoá chất Control Syphilis
|
3.758.139
|
3.758.139
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm AFP
|
4.973.500
|
4.973.500
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc
|
7.700.000
|
7.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-Hbe
|
7.460.000
|
7.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs
|
40.320.000
|
40.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm CA125
|
4.973.500
|
4.973.500
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm CA15-3
|
9.947.000
|
9.947.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm CA19-9
|
4.973.500
|
4.973.500
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm CEA
|
4.973.500
|
4.973.500
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm FT3
|
4.900.000
|
4.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm FT4
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm HBeAg
|
7.460.000
|
7.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm HBsAg
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm Insulin
|
8.867.040
|
8.867.040
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm PSA
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm Troponin T hs
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm TSH
|
3.080.000
|
3.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm xơ gan M2BPGi
|
2.090.612
|
2.090.612
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm HIV Ag+Ab
|
26.775.000
|
26.775.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm M2BPGi
|
7.644.000
|
7.644.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm Troponin T hs
|
3.024.000
|
3.024.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm viêm gan B: HBsAg, Anti-HBs, HBeAg, Anti-HBe, Anti-HBc
|
26.880.000
|
26.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm viêm gan B: TSH, FT3, FT4, PSA, AFP, CEA, CA125, CA15-3, CA19-9, Ferritin, Insulin và CA15-3
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm: Anti-HCV, HBsAg, Anti-TP, HIVAb
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Chất nền hóa phát quang CDP-Star
|
235.200.000
|
235.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Đầu côn dùng một lần
|
146.700.000
|
146.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Dung dịch pha loãng (HBsAg, Anti-HBs, TSH)
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Dung dịch phân tách B/F (bước rửa)
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Dung dịch rửa đường ống
|
95.550.000
|
95.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Dung dịch rửa kim hút
|
33.500.000
|
33.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Giếng phản ứng
|
58.700.000
|
58.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Hóa chất xét nghiệm AFP
|
40.925.000
|
40.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBc
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBe
|
12.540.000
|
12.540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBs
|
447.500.000
|
447.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV
|
781.300.000
|
781.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Hóa chất xét nghiệm Anti-TP
|
5.180.000
|
5.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Hóa chất xét nghiệm CA125
|
133.056.000
|
133.056.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Hóa chất xét nghiệm CA15-3
|
37.514.500
|
37.514.500
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Hóa chất xét nghiệm CA19-9
|
32.740.000
|
32.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Hóa chất xét nghiệm CEA
|
79.122.000
|
79.122.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Hóa chất xét nghiệm FT3
|
14.920.000
|
14.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Hóa chất xét nghiệm FT4
|
14.920.000
|
14.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Hóa chất xét nghiệm HBeAg
|
26.264.000
|
26.264.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Hóa chất xét nghiệm HBsAg
|
846.600.000
|
846.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Hóa chất xét nghiệm HIV Ag+Ab
|
488.000.000
|
488.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Hóa chất xét nghiệm Insulin
|
4.911.000
|
4.911.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Hóa chất xét nghiệm PSA
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Hóa chất xét nghiệm Troponin T hs
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Hóa chất xét nghiệm TSH
|
14.920.000
|
14.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Hóa chất xét nghiệm xơ gan M2BPGi
|
22.750.000
|
22.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Chuẩn control -XN Check L1
|
11.547.900
|
11.547.900
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Chuẩn control -XN Check L2
|
11.547.900
|
11.547.900
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Chuẩn control -XN Check L3
|
11.547.900
|
11.547.900
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Dung dịch rửa máy và pha loãng mẫu Cellpack DCL
|
1.134.000.000
|
1.134.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Fluorocell WDF-Hóa chất nhuộm tế bào
|
2.109.975.000
|
2.109.975.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Fluorocell WNR-Hóa chất nhuộm tế bào
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Hóa chất ly giải hồng cầu
|
560.640.000
|
560.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Hóa chất rửa máy Cellclean auto
|
120.808.800
|
120.808.800
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Lysercell WDF-Hóa chất ly giải tế bào
|
905.358.300
|
905.358.300
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Lysercell WNR-Hóa chất ly giải tế bào
|
292.600.000
|
292.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Bộ Hồng cầu mẫu (A, B ,O) - 5%
|
15.360.000
|
15.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Card AHG IgG (Kháng thể kháng Globulin)
|
24.192.000
|
24.192.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Card làm phản ứng chéo trước truyền máu
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Card XN nhóm máu ABO-Rh, phương pháp trực tiếp-gián tiếp
|
2.835.000.000
|
2.835.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Dung dịch đệm(buffer ) pha loãng hồng cầu
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Khay giếng sâu pha loãng
|
69.781.400
|
69.781.400
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Kim hút mẫu
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Card Neutral
|
72.576.000
|
72.576.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Nước rửa kim
|
81.180.000
|
81.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Calcium chloride 0,025mol/L đo TCK
|
34.368.200
|
34.368.200
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Chuẩn control level 1
|
9.200.000
|
9.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Chuẩn control level 2
|
9.200.000
|
9.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Chuẩn control Plasma
|
11.388.300
|
11.388.300
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Dung dịch đệm đo Fibrinogen
|
1.879.500
|
1.879.500
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Hóa chất đo APTT-TCK
|
203.962.400
|
203.962.400
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Hóa chất đo Fibrinogen
|
24.496.500
|
24.496.500
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Hóa chất đo TQ
|
304.203.000
|
304.203.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Hóa chất rửa máy I (CA clean I)
|
141.000.000
|
141.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Hóa chất rửa máy II (CA clean II)
|
8.190.000
|
8.190.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Tube đo mẫu
|
148.032.000
|
148.032.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Calib HB
|
16.460.340
|
16.460.340
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Chuẩn máy level 1
|
11.995.200
|
11.995.200
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Chuẩn máy level 2
|
11.995.200
|
11.995.200
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Chuẩn máy level 3
|
11.995.200
|
11.995.200
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Cleaning kit for Cl-Electrode
|
3.630.000
|
3.630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Điện cực CA
|
6.098.400
|
6.098.400
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Điện cực Cl
|
7.363.125
|
7.363.125
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Điện cực CO2
|
17.054.730
|
17.054.730
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Điện cực Dummy
|
988.900
|
988.900
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Điện cực K
|
7.363.125
|
7.363.125
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Điện cực NA
|
9.147.600
|
9.147.600
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Điện cực O2
|
17.054.730
|
17.054.730
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Điện cực PH
|
17.054.730
|
17.054.730
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Điện cực REF
|
11.824.313
|
11.824.313
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Dung dich rữa máy
|
2.055.900
|
2.055.900
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Dung dịch rửa máy S1
|
194.040.000
|
194.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
FILL PORT
|
960.000
|
960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Giấy in máy Khí máu-Ion đồ
|
6.469.200
|
6.469.200
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Hóa chất chạy mẫu S2 Fluid Pack
|
388.080.000
|
388.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Tube đo mẫu máy Khí máu-Ion đồ
|
114.660.000
|
114.660.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Ống chuẩn dùng nội kiểm mẫu level 1, level 2
|
3.120.000
|
3.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Ống đựng máu làm VS trên máy tự động
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Dung dịch rửa máy
|
16.695.000
|
16.695.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Hóa chất chuẩn máy
|
24.885.000
|
24.885.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Mẫu chuẩn âm tính - Máy PTNT
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Mẫu chuẩn dương tính - MáyPTNT
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu để chạy Máy TPTNT tự động
|
396.000.000
|
396.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Test thử nước tiểu 12 thông số
|
1.764.000.000
|
1.764.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Test thử nước tiểu 10 thông số
|
71.064.000
|
71.064.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Hóa chất calib HbA1C
|
32.088.000
|
32.088.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Hóa chất control HbA1c
|
72.198.000
|
72.198.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Hóa chất xét nghiệm HBA1C
|
792.666.000
|
792.666.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Test nhóm máu A
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Test nhóm máu B
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Test nhóm máu Rh
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Xác định nhóm máu tại giường trước khi truyền máu
|
322.560.000
|
322.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Chương trình ngoại kiểm Đông máu
|
26.620.000
|
26.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Chương trình ngoại kiểm Huyết học
|
29.920.000
|
29.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Chương trình ngoại kiểm Miễn dịch
|
49.676.000
|
49.676.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Chương trình ngoại kiểm Niệu
|
33.460.000
|
33.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa
|
29.120.000
|
29.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Chương trình nội kiểm Huyết học 3 Level: 1,2,3
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Chương trình Ngoại kiểm HbA1c
|
26.619.996
|
26.619.996
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch
|
37.512.000
|
37.512.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Chương trình Ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng
|
37.488.000
|
37.488.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
|
26.620.000
|
26.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Chương trình Ngoại kiểm HIV/Viêm Gan
|
39.952.000
|
39.952.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu
|
29.391.984
|
29.391.984
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Nội kiểm Sinh hóa mức 2
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Nội kiểm Sinh hóa mức 3
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Nội kiểm Miễn Dịch Plus 3 mức nồng độ
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Nội kiểm đông máu mức 1
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Nội kiểm đông máu mức 2
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Nội kiểm đông máu mức 3
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Nội kiểm HbA1c mức 1,2
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Bộ định danh vi khuẩn IDS 14 GNR
|
25.872.000
|
25.872.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Chủng vi khuẩn Escherichia coli ATCC35218
|
5.187.000
|
5.187.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853
|
4.158.000
|
4.158.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus ATCC 25923
|
5.334.000
|
5.334.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Đĩa giấy Oxidase
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Đĩa giấy tẩm kháng sinh các loại
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Đo độ đục chuẩn 0.5 Mc F
|
115.500
|
115.500
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Hóa chất định danh vi khuẩn Fecl3
|
720.000
|
720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Hóa chất định danh vi khuẩn Kovacs
|
720.000
|
720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Hóa chất định danh vi khuẩn Nitrite
|
720.000
|
720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Hóa chất định danh vi khuẩn VP1 (KOH)
|
720.000
|
720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Hóa chất định danh vi khuẩn VP2 (Alpha-Naphtol)
|
72.000
|
72.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Huyết thanh thỏ đông khô
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
MIC Amikacin
|
378.000
|
378.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
MIC Colistin
|
231.000
|
231.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
MIC Ertapenem
|
368.000
|
368.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
MIC Imipenem-cilastatin
|
368.000
|
368.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
MIC Meropenem
|
276.000
|
276.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
MIC Vancomycin
|
368.000
|
368.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Môi trường cấy máu 2 pha,pha đặc và pha lỏng
|
40.446.000
|
40.446.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Môi trường cấy nấm Sabouraud Agar
|
12.300.000
|
12.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Môi trường cấy nước tiểu Chrom Agar 90mm
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Môi trường chọn lọc cấy phân Selenit
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Môi trường định danh vi khuẩn Citrate
|
4.725.000
|
4.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Môi trường định danh vi khuẩn KIA
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Môi trường định danh vi khuẩn MIU (Motility, Indol, Urea)
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Môi trường định danh vi khuẩn PAD (Phenyl Alanine Deaminase)
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Môi trường kháng sinh đồ MHA 90 (Mueller Hinton Agar)
|
32.800.000
|
32.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Môi trường kháng sinh đồ MHA vuông (Mueller Hinton Agar)
|
19.845.000
|
19.845.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Môi trường phân lập mẫu phân SS
|
5.850.000
|
5.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Môi trường phân lập vi khuẩn MC
|
29.568.000
|
29.568.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Môi trường tăng sinh BHI Broth
|
1.638.000
|
1.638.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Môi trường Thạch Chapman MSA 90
|
2.457.000
|
2.457.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Môi trường thạch máu Cừu BA 90
|
29.600.000
|
29.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Môi trường thạch thường NA90 ( Nutrien Agar)
|
7.600.000
|
7.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Nhuộm Giem sa
|
3.240.000
|
3.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Thuốc nhuộm gram
|
1.638.000
|
1.638.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Thuốc nhuộm Lugol
|
787.500
|
787.500
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Thuốc nhuộm tìm vi khuẩn lao Ziehl- neelsen
|
3.480.000
|
3.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Vòng cấy định lượng
|
1.525.000
|
1.525.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Vòng cấy thường (mềm hoặc cứng)
|
850.000
|
850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Bộ Test nhanh thử đường huyết mao mạch bao gồm kim an toàn và test thử (kết quả nhanh)
|
159.600.000
|
159.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Test latex tìm Giang mai RPR
|
3.960.000
|
3.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Test nhanh tìm chất gây nghiện Amphetamin trong nước tiểu
|
620.000.000
|
620.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Test nhanh tìm kháng thể kháng lao Anti TB (Tuberculosis Hthanh)
|
1.195.000.000
|
1.195.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Test nhanh tìm Kháng thế sốt xuất huyết IgM/IgG
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Test nhanh tìm kháng thể viêm gan C
|
1.429.890.000
|
1.429.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Test nhanh tìm ma túy 4 trong 1 (Heroin-THC-MET-AMP)
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Test nhanh XN Giang mai Determine
|
1.512.000.000
|
1.512.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Test nhanh XN H.Pylori/máu
|
120.750.000
|
120.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Test nhanh XN HIV Determine
|
2.457.000.000
|
2.457.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Test nhanh XN Sốt rét Malaria P.F/P.V
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Test nhanh XN thai/niệu (HCG/niệu)
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Test nhanh XN viêm gan siêu vi B
|
196.560.000
|
196.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Test Pylori (clo test)
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Tìm chất gây nghiện (heroin) trong nước tiểu
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Tìm nhanh tìm máu ẩn trong phân
|
14.175.000
|
14.175.000
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Tìm nhanh Xét nghiệm sốt xuất huyết ngày đầu (Dengue NS1)
|
109.725.000
|
109.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Đầu pipette hút dung dịch col vàng
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Đầu pipette hút dung dịch col xanh
|
360.000
|
360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Kim chọc dái tai làm xét nghiệm TS (Blood Lancet)
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Lam mờ soi kính hiển vi
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Lam soi kính hiển vi
|
1.764.000
|
1.764.000
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Lamen đậy bệnh phẩm soi kính hiển vi 22x22 mm
|
5.700.000
|
5.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Lamen đậy bệnh phẩm soi kính hiển vi dài từ 22x50 mm
|
154.000.000
|
154.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Lọ đựng mẫu
|
44.760.000
|
44.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Lọ đựng mẫu 50ml vô trùng xét nghiệm vi sinh
|
4.620.000
|
4.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Lọ đựng mẫu xét nghiệm phân không chất bảo quản
|
10.140.000
|
10.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Ống chiết huyết thanh 1.5ml
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Ống nghiệm 5ml không nắp
|
40.320.000
|
40.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Ống nghiệm có chất chống đông Chimie
|
25.515.000
|
25.515.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Ống nghiệm có chất chống đông Citrate
|
33.360.000
|
33.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Ống nghiệm có chất chống đông EDTA
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Ống nghiệm có chất chống đông EDTA nắp cao su
|
152.280.000
|
152.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Ống nghiệm có chất chống đông Heparin
|
130.869.000
|
130.869.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Ống nghiệm có nắp tiệt trùng làm vi sinh 5ml
|
250.000
|
250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Ống nghiệm lấy mẫu huyết thanh (không có chất chống đông)
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Pipette hút nước nhựa 3ml
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Que tăm bông vô trùng dùng lấy bệnh phẩm nữ xét nghiệm
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Que cấy vi sinh, bằng nhựa vô trùng
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
392
|
Formol 10%
|
3.534.000
|
3.534.000
|
0
|
12 tháng
|
|
393
|
Xylen
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
394
|
Parafin tinh khiết
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
395
|
Hematoxilin
|
6.480.000
|
6.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
396
|
Eosin Y
|
3.510.000
|
3.510.000
|
0
|
12 tháng
|
|
397
|
Acid HCL 36 - 38%
|
71.000
|
71.000
|
0
|
12 tháng
|
|
398
|
Acid Acetic 36 - 38%
|
64.000
|
64.000
|
0
|
12 tháng
|
|
399
|
Amoniac khoảng 28%
|
23.500
|
23.500
|
0
|
12 tháng
|
|
400
|
OG6
|
4.327.200
|
4.327.200
|
0
|
12 tháng
|
|
401
|
EA50
|
3.240.000
|
3.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
402
|
Dao cắt mỏng
|
16.931.250
|
16.931.250
|
0
|
12 tháng
|
|
403
|
Cassette
|
6.732.000
|
6.732.000
|
0
|
12 tháng
|
|
404
|
Dầu soi kính hiển vi
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
405
|
Keo dán lam
|
6.650.000
|
6.650.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cách tra cứu lịch sử tham gia gói thầu của nhà thầu tư vấn theo từng vai trò trên DauThau.info
Workshop cập nhật Luật Đấu thầu trong năm 2026 thu hút hơn 100 học viên, vượt giới hạn đăng ký
Nhà thầu tư vấn là gì? Vai trò, công việc và những lưu ý khi đánh giá năng lực
DauThau.info bổ sung tính năng thống kê Danh sách chủ đầu tư không tìm được thông tin
Thông báo bảo trì ngày 15/07/2026
Thông báo bảo trì ngày 06/07/2026
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức Tour du lịch mùa hè tại Đài Loan cho nhân sự 3 miền từ 08/07 - 12/07/2026
Làm thế nào để phát hiện cơ hội kinh doanh trước đối thủ trong thị trường Mua sắm công?
"Mọi tình cảm trên thế gian này rất dễ dàng phai nhạt, duy chỉ có tình thân vĩnh viễn không bao giờ thay đổi. Bất kể trải qua những chuyện gì, cũng không quản khoảng cách xa xôi, tình cảm máu mủ vĩnh viễn là tình cảm nồng hậu nhất. "
Orange Quất Tử
Sự kiện ngoài nước: Hồi 21 giờ 33 phút ngày 23-7-1980 (theo giờ Mátxcơva) tại sân bay vũ trụ Baicônua, Liên Xô đã phóng tàu vũ trụ Liên hợp 37 do đoàn tphi hành quốc tế điều khiển gồm: Chỉ huy con tàu - hai lần anh hùng Liên Xô, phi công nhà du hành vũ trụ Liên Xô Gorơbátcô và nhà du hành, nghiên cứu vũ trụ Phạm Tuân. Sau 8 ngày bay trong vũ trụ, ngày 31-7, hai nhà du hành vũ trụ đã trở về trái đất an toàn. Chuyến bay vũ trụ này chứng minh được khả nǎng của chúng ta ở lĩnh vực này và là biểu tượng tuyệt đẹp của tình hữu nghị và sự hợp tác Việt Nam - Liên Xô. Nhà nước ta tặng thưởng đồng chí Phạm Tuân danh hiệu Anh hùng lao động và Huân chương Hồ Chí Minh, đồng chí Gorơbátcô danh hiệu Anh hùng lao động, Huân chương Lao động hạng nhất.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.