Thông báo mời thầu

Mua sắm vật tư y tế và hóa chất xét nghiệm phục vụ khoa xét nghiệm năm 2023 -2024

E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!

-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!

Tìm thấy: 13:31 14/09/2023
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm vật tư y tế và hóa chất xét nghiệm phục vụ khoa xét nghiệm năm 2023 -2024
Tên gói thầu
Mua sắm vật tư y tế và hóa chất xét nghiệm phục vụ khoa xét nghiệm năm 2023 -2024
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
Thời điểm đóng thầu
09:00 09/10/2023
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
704/QĐ-BV
Ngày phê duyệt
14/09/2023 13:27
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện đa khoa Bưu Điện
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
13:30 14/09/2023
đến
09:00 09/10/2023
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 09/10/2023
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
437.008.439 VND
Số tiền bằng chữ
Bốn trăm ba mươi bảy triệu không trăm lẻ tám nghìn bốn trăm ba mươi chín đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 09/10/2023 (06/05/2024)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
ACTIVATOR
3.505.824
3.505.824
0
12 tháng
2
Bóng đèn HALOGEN
219.780.000
219.780.000
0
12 tháng
3
Calib ASLO
5.086.200
5.086.200
0
12 tháng
4
Calib CRP (Calib Protein)
6.853.150
6.853.150
0
12 tháng
5
Calib D-Dimer
5.044.410
5.044.410
0
12 tháng
6
Calib Ethanol
3.940.560
3.940.560
0
12 tháng
7
Calib lipid máu
2.324.010
2.324.010
0
12 tháng
8
Calib Protein niệu
3.909.088
3.909.088
0
12 tháng
9
Calib RF
8.395.100
8.395.100
0
12 tháng
10
Calib Vancomycin
14.806.455
14.806.455
0
12 tháng
11
Control 1( norm) XN sinh hóa hộp 100ml
44.000.000
44.000.000
0
12 tháng
12
Control 2 (path) XN sinh hóa hộp 100ml
44.000.000
44.000.000
0
12 tháng
13
Control D-Dimer
18.007.860
18.007.860
0
12 tháng
14
Control Ethanol
8.130.560
8.130.560
0
12 tháng
15
Control HBA1c Norm
16.800.000
16.800.000
0
12 tháng
16
Control PROTEINS niệu
7.536.120
7.536.120
0
12 tháng
17
Control RF
11.184.140
11.184.140
0
12 tháng
18
Control Vancomycin
15.808.800
15.808.800
0
12 tháng
19
Cuvette đo mẫu
53.846.112
53.846.112
0
12 tháng
20
Cuvette đo mẫu
36.713.268
36.713.268
0
12 tháng
21
Điện cực Cl
7.002.324
7.002.324
0
12 tháng
22
Điện cực K
7.078.082
7.078.082
0
12 tháng
23
Điện cực Na
7.400.925
7.400.925
0
12 tháng
24
Điện cực Reference
10.207.449
10.207.449
0
12 tháng
25
Định lượng D-Dimer trong huyết tương
24.011.000
24.011.000
0
12 tháng
26
Định lượng nồng độ Vancomycin trong máu
22.144.500
22.144.500
0
12 tháng
27
Dung dịch HAEMOLYZING Xét nghiệm HBA1C
9.146.844
9.146.844
0
12 tháng
28
Dung dịch pha loãng mẫu Nacl 9% Dil
1.199.500
1.199.500
0
12 tháng
29
Hóa chất calib HbA1C
18.293.688
18.293.688
0
12 tháng
30
Hóa chất calib sinh hóa
6.097.896
6.097.896
0
12 tháng
31
Hóa chất calib Xét nghiệm Giang Mai RPR
1.378.125
1.378.125
0
12 tháng
32
Hóa chất calib Xét nghiệm Giang Mai TPLA
1.378.125
1.378.125
0
12 tháng
33
Hóa chất chuẩn chạy Ion đồ trên máy sinh hóa
76.048.875
76.048.875
0
12 tháng
34
Hóa chất chuẩn Xét nghiệm Giang Mai RPR
1.212.750
1.212.750
0
12 tháng
35
Hóa chất chuẩn Xét nghiệm Giang Mai TPLA
1.377.915
1.377.915
0
12 tháng
36
Hóa chất pha loãng chạy Ion đồ trên máy sinh hóa
25.803.000
25.803.000
0
12 tháng
37
Hóa chất rửa điện cực Ion đồ trên máy sinh hóa
37.350.000
37.350.000
0
12 tháng
38
Hóa chất Xét nghiệm Giang Mai RPR
5.512.500
5.512.500
0
12 tháng
39
Hóa chất Xét nghiệm Giang Mai TPLA
16.537.500
16.537.500
0
12 tháng
40
ISE cleaning solution Sys Clean
6.522.132
6.522.132
0
12 tháng
41
ISE Standard hight
652.680
652.680
0
12 tháng
42
ISE Standard low
652.680
652.680
0
12 tháng
43
Nước rửa máyAcid Wash
6.689.970
6.689.970
0
12 tháng
44
Nước rửa máy Ecotergent
13.048.938
13.048.938
0
12 tháng
45
Nước rửa máy NaOH-D casset
20.279.700
20.279.700
0
12 tháng
46
Nước rửa máy NaOH-D/Basic Wash
293.128.000
293.128.000
0
12 tháng
47
Nước rửa máy Sample Cleaner 1
6.439.230
6.439.230
0
12 tháng
48
Nước rửa máy Sample Cleaner2
2.686.635
2.686.635
0
12 tháng
49
Nước rửa máy SMS
1.879.605
1.879.605
0
12 tháng
50
Nước rửa máy ECO
20.280.000
20.280.000
0
12 tháng
51
Sample cup
3.360.000
3.360.000
0
12 tháng
52
Xét nghiệm HBA1C
57.168.000
57.168.000
0
12 tháng
53
XN Acid Uric máu
62.850.000
62.850.000
0
12 tháng
54
XN Albumin máu
2.239.200
2.239.200
0
12 tháng
55
XN Albumin niệu
30.227.000
30.227.000
0
12 tháng
56
XN Alkalinphosphate
1.070.800
1.070.800
0
12 tháng
57
XN Amylasa-viêm tụy
9.526.500
9.526.500
0
12 tháng
58
XN BILIRUBIN Direct
5.883.500
5.883.500
0
12 tháng
59
XN BILIRUBIN -Total
5.883.500
5.883.500
0
12 tháng
60
XN Canxi toàn phần
3.163.500
3.163.500
0
12 tháng
61
XN Cholesterol
138.496.900
138.496.900
0
12 tháng
62
XN Cholinestera-thuốc trừ sâu
12.704.000
12.704.000
0
12 tháng
63
XN chức năng thận CREATININ
134.596.000
134.596.000
0
12 tháng
64
XN chức năng thận-Ure máu
251.280.000
251.280.000
0
12 tháng
65
XN Ethanol máu
47.647.800
47.647.800
0
12 tháng
66
XN Gluco máu
180.100.000
180.100.000
0
12 tháng
67
XN LDH máu
837.900
837.900
0
12 tháng
68
XN Magnesium trong máu
1.743.000
1.743.000
0
12 tháng
69
XN men gan GGT
74.528.000
74.528.000
0
12 tháng
70
XN men gan SGOT
244.170.000
244.170.000
0
12 tháng
71
XN men gan SGPT
244.170.000
244.170.000
0
12 tháng
72
XN mỡ máu Triglycerid
222.992.000
222.992.000
0
12 tháng
73
XN Protein máu toàn phần
2.161.200
2.161.200
0
12 tháng
74
XN Protein niệu, dịch
5.338.200
5.338.200
0
12 tháng
75
XN Sắt huyết thanh
8.894.000
8.894.000
0
12 tháng
76
XN thành phần mỡ máu HDL-C
711.410.000
711.410.000
0
12 tháng
77
XN thành phần mỡ máu LDL-C
764.850.000
764.850.000
0
12 tháng
78
XN Transferin máu
16.488.000
16.488.000
0
12 tháng
79
XN yếu tố thấp khớp RF
16.007.000
16.007.000
0
12 tháng
80
XN yếu tố viêm CRP
197.952.000
197.952.000
0
12 tháng
81
XN yếu tố viêm khớp ASLO
11.433.150
11.433.150
0
12 tháng
82
ASSAY CUP
9.612.000
9.612.000
0
12 tháng
83
ASSAY TIP
9.612.000
9.612.000
0
12 tháng
84
B-CROSSLAPS máu
5.244.800
5.244.800
0
12 tháng
85
Calib AFP
3.495.000
3.495.000
0
12 tháng
86
Calib Anti TG
6.300.000
6.300.000
0
12 tháng
87
Calib Anti TPO
2.100.000
2.100.000
0
12 tháng
88
Calib B-Cross Laps
2.261.070
2.261.070
0
12 tháng
89
Calib CA 12-5
4.405.596
4.405.596
0
12 tháng
90
Calib CA 15-3 II
4.195.800
4.195.800
0
12 tháng
91
Calib CA 72-4
5.532.975
5.532.975
0
12 tháng
92
Calib CA19-9
4.405.584
4.405.584
0
12 tháng
93
Calib CEA
3.671.328
3.671.328
0
12 tháng
94
Calib CK-MB
3.671.328
3.671.328
0
12 tháng
95
Calib CYFRA
5.506.992
5.506.992
0
12 tháng
96
Calib free βhCG
18.900.000
18.900.000
0
12 tháng
97
Calib HCG+BETA II
3.671.328
3.671.328
0
12 tháng
98
Calib Pro BNP
1.323.000
1.323.000
0
12 tháng
99
Calib PSA
3.671.328
3.671.328
0
12 tháng
100
Calib TnT Hs
3.307.500
3.307.500
0
12 tháng
101
Calib TSH
3.671.322
3.671.322
0
12 tháng
102
Calib Vit D total
2.100.000
2.100.000
0
12 tháng
103
CalibFree PSA
1.165.500
1.165.500
0
12 tháng
104
Chuẩn control Anti HBs
6.853.104
6.853.104
0
12 tháng
105
Chuẩn control Anti HCV
9.300.692
9.300.692
0
12 tháng
106
Chuẩn control kháng thể HIV
14.219.088
14.219.088
0
12 tháng
107
Chuẩn control kháng thể Rubella IGG
1.631.700
1.631.700
0
12 tháng
108
Chuẩn control kháng thể Rubella IGM
1.631.700
1.631.700
0
12 tháng
109
Chuẩn Hormon tuyến giáp FT3 calib
4.895.104
4.895.104
0
12 tháng
110
Chuẩn Hormon tuyến giáp FT4 calib
4.660.000
4.660.000
0
12 tháng
111
CMV IGG
4.662.000
4.662.000
0
12 tháng
112
CMV IGM
6.993.000
6.993.000
0
12 tháng
113
Contrl Anti Hbe 20.8ml
2.447.550
2.447.550
0
12 tháng
114
CONTROL CMV IGG
2.668.995
2.668.995
0
12 tháng
115
CONTROL CMV IGM
2.668.995
2.668.995
0
12 tháng
116
Control HBeAG
2.447.550
2.447.550
0
12 tháng
117
Control HBSAG
6.853.104
6.853.104
0
12 tháng
118
Control marker ung thư
24.230.772
24.230.772
0
12 tháng
119
Control CK-MB
6.393.024
6.393.024
0
12 tháng
120
CONTROL TOXO IGG
1.631.700
1.631.700
0
12 tháng
121
CONTROL TOXO IGM
1.631.700
1.631.700
0
12 tháng
122
Control TroponinT
3.528.000
3.528.000
0
12 tháng
123
Control tuyến giáp
13.216.824
13.216.824
0
12 tháng
124
Định lượng Procalcitonin máu(PCT)
97.902.000
97.902.000
0
12 tháng
125
Ferritin calset
3.671.328
3.671.328
0
12 tháng
126
HBSAG CONFIRMATION
5.384.610
5.384.610
0
12 tháng
127
HCG+BETA máu
121.155.000
121.155.000
0
12 tháng
128
Hóa chất pha loãng Diluent Univesal
42.832.000
42.832.000
0
12 tháng
129
Hóa chất pha loãng mẫu tạo tín hiệu Procell
459.440.100
459.440.100
0
12 tháng
130
Hóa chất rửa máy - Preclean M
241.957.800
241.957.800
0
12 tháng
131
Hóa chất rửa máy- Probe Wash
65.990.400
65.990.400
0
12 tháng
132
Hóa chất rửa máy-Clean Cell
544.754.400
544.754.400
0
12 tháng
133
Hóa chất rửa máy-Clean Cell 6x380ml
6.849.120
6.849.120
0
12 tháng
134
Marker ung thư buồng trứng CA 125
385.490.000
385.490.000
0
12 tháng
135
Marker ung thư buồng trứng free HCG
8.400.000
8.400.000
0
12 tháng
136
Marker ung thư đường ruột CA 72-4
308.392.000
308.392.000
0
12 tháng
137
Marker ung thư đường ruột CA19-9
308.392.000
308.392.000
0
12 tháng
138
Marker ung thư đường ruột CEA
264.336.000
264.336.000
0
12 tháng
139
Marker ung thư phổi không tế bào nhỏ Cyfra
244.756.000
244.756.000
0
12 tháng
140
Marker ung thư tiền liệt tuyến Free PSA
5.827.500
5.827.500
0
12 tháng
141
Marker ung thư tiền liệt tuyến PSA 100T
244.756.000
244.756.000
0
12 tháng
142
Marker ung thư vú CA15.3
293.708.000
293.708.000
0
12 tháng
143
Procell Elec 6x380ml
6.849.120
6.849.120
0
12 tháng
144
SYS WASH
10.433.560
10.433.560
0
12 tháng
145
Tìm kháng thể RUBELLA IgG
5.128.200
5.128.200
0
12 tháng
146
Tìm kháng thể RUBELLA IgM
7.342.700
7.342.700
0
12 tháng
147
TOXO IGG
5.128.200
5.128.200
0
12 tháng
148
TOXO IGM
7.342.700
7.342.700
0
12 tháng
149
Tube và cup đo mẫu Assay Tip/Cup
184.584.960
184.584.960
0
12 tháng
150
Xét nghiệm anti HBc IgM
6.118.900
6.118.900
0
12 tháng
151
Xét nghiệm Anti HBc Total
4.405.600
4.405.600
0
12 tháng
152
Xét nghiệm kháng thể bề mặt viêm gan B: Anti HBs
134.615.000
134.615.000
0
12 tháng
153
Xét nghiệm kháng thể lõi viêm gan B: Anti Hbe
20.828.000
20.828.000
0
12 tháng
154
Xét nghiệm kháng thể viêm gan A: HAV/ IgM
44.056.200
44.056.200
0
12 tháng
155
Xét nghiệm kháng thể viêm gan C: Anti HCV
758.740.000
758.740.000
0
12 tháng
156
Xét nghiệm ung thư gan nguyên phát AFP
158.600.000
158.600.000
0
12 tháng
157
Xét nghiệm viêm gan B tìm kháng nguyên bề mặt: HBsAg
1.857.687.000
1.857.687.000
0
12 tháng
158
Xét nghiệm viêm gan B tìm kháng nguyên lõi: HBeAg
20.823.600
20.823.600
0
12 tháng
159
XN Anti-TG kháng thể kháng tuyến giáp
53.847.000
53.847.000
0
12 tháng
160
XN Anti-TPO kháng thể kháng tuyến giáp
5.384.700
5.384.700
0
12 tháng
161
XN CK.MB máu (men tim)
58.741.200
58.741.200
0
12 tháng
162
XN dự trữ sắt Ferritin máu
88.112.000
88.112.000
0
12 tháng
163
XN hormon FT3 tuyến giáp
128.205.000
128.205.000
0
12 tháng
164
XN hormon FT4 tuyến giáp
169.614.000
169.614.000
0
12 tháng
165
XN hormon TSH tuyến giáp
161.538.000
161.538.000
0
12 tháng
166
XN Pro-BNP máu (yếu tố suy tim)
25.578.000
25.578.000
0
12 tháng
167
XN tìm kháng nguyên và kháng thể HIV
546.000.000
546.000.000
0
12 tháng
168
XN Troponin máu (men tim)
138.600.000
138.600.000
0
12 tháng
169
XN Vit D total máu
17.167.500
17.167.500
0
12 tháng
170
Xét nghiệm Syphilis
197.500.000
197.500.000
0
12 tháng
171
Hoá chất Control Syphilis
3.758.139
3.758.139
0
12 tháng
172
Chất chuẩn cho xét nghiệm AFP
4.973.500
4.973.500
0
12 tháng
173
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc
7.700.000
7.700.000
0
12 tháng
174
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-Hbe
7.460.000
7.460.000
0
12 tháng
175
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs
40.320.000
40.320.000
0
12 tháng
176
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV
8.400.000
8.400.000
0
12 tháng
177
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP
5.880.000
5.880.000
0
12 tháng
178
Chất chuẩn cho xét nghiệm CA125
4.973.500
4.973.500
0
12 tháng
179
Chất chuẩn cho xét nghiệm CA15-3
9.947.000
9.947.000
0
12 tháng
180
Chất chuẩn cho xét nghiệm CA19-9
4.973.500
4.973.500
0
12 tháng
181
Chất chuẩn cho xét nghiệm CEA
4.973.500
4.973.500
0
12 tháng
182
Chất chuẩn cho xét nghiệm FT3
4.900.000
4.900.000
0
12 tháng
183
Chất chuẩn cho xét nghiệm FT4
4.200.000
4.200.000
0
12 tháng
184
Chất chuẩn cho xét nghiệm HBeAg
7.460.000
7.460.000
0
12 tháng
185
Chất chuẩn cho xét nghiệm HBsAg
16.800.000
16.800.000
0
12 tháng
186
Chất chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab
16.800.000
16.800.000
0
12 tháng
187
Chất chuẩn cho xét nghiệm Insulin
8.867.040
8.867.040
0
12 tháng
188
Chất chuẩn cho xét nghiệm PSA
6.300.000
6.300.000
0
12 tháng
189
Chất chuẩn cho xét nghiệm Troponin T hs
4.400.000
4.400.000
0
12 tháng
190
Chất chuẩn cho xét nghiệm TSH
3.080.000
3.080.000
0
12 tháng
191
Chất chuẩn cho xét nghiệm xơ gan M2BPGi
2.090.612
2.090.612
0
12 tháng
192
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm HIV Ag+Ab
26.775.000
26.775.000
0
12 tháng
193
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm M2BPGi
7.644.000
7.644.000
0
12 tháng
194
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm Troponin T hs
3.024.000
3.024.000
0
12 tháng
195
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm viêm gan B: HBsAg, Anti-HBs, HBeAg, Anti-HBe, Anti-HBc
26.880.000
26.880.000
0
12 tháng
196
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm viêm gan B: TSH, FT3, FT4, PSA, AFP, CEA, CA125, CA15-3, CA19-9, Ferritin, Insulin và CA15-3
14.000.000
14.000.000
0
12 tháng
197
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm: Anti-HCV, HBsAg, Anti-TP, HIVAb
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
198
Chất nền hóa phát quang CDP-Star
235.200.000
235.200.000
0
12 tháng
199
Đầu côn dùng một lần
146.700.000
146.700.000
0
12 tháng
200
Dung dịch pha loãng (HBsAg, Anti-HBs, TSH)
14.000.000
14.000.000
0
12 tháng
201
Dung dịch phân tách B/F (bước rửa)
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
202
Dung dịch rửa đường ống
95.550.000
95.550.000
0
12 tháng
203
Dung dịch rửa kim hút
33.500.000
33.500.000
0
12 tháng
204
Giếng phản ứng
58.700.000
58.700.000
0
12 tháng
205
Hóa chất xét nghiệm AFP
40.925.000
40.925.000
0
12 tháng
206
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBc
4.200.000
4.200.000
0
12 tháng
207
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBe
12.540.000
12.540.000
0
12 tháng
208
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBs
447.500.000
447.500.000
0
12 tháng
209
Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV
781.300.000
781.300.000
0
12 tháng
210
Hóa chất xét nghiệm Anti-TP
5.180.000
5.180.000
0
12 tháng
211
Hóa chất xét nghiệm CA125
133.056.000
133.056.000
0
12 tháng
212
Hóa chất xét nghiệm CA15-3
37.514.500
37.514.500
0
12 tháng
213
Hóa chất xét nghiệm CA19-9
32.740.000
32.740.000
0
12 tháng
214
Hóa chất xét nghiệm CEA
79.122.000
79.122.000
0
12 tháng
215
Hóa chất xét nghiệm FT3
14.920.000
14.920.000
0
12 tháng
216
Hóa chất xét nghiệm FT4
14.920.000
14.920.000
0
12 tháng
217
Hóa chất xét nghiệm HBeAg
26.264.000
26.264.000
0
12 tháng
218
Hóa chất xét nghiệm HBsAg
846.600.000
846.600.000
0
12 tháng
219
Hóa chất xét nghiệm HIV Ag+Ab
488.000.000
488.000.000
0
12 tháng
220
Hóa chất xét nghiệm Insulin
4.911.000
4.911.000
0
12 tháng
221
Hóa chất xét nghiệm PSA
32.000.000
32.000.000
0
12 tháng
222
Hóa chất xét nghiệm Troponin T hs
25.500.000
25.500.000
0
12 tháng
223
Hóa chất xét nghiệm TSH
14.920.000
14.920.000
0
12 tháng
224
Hóa chất xét nghiệm xơ gan M2BPGi
22.750.000
22.750.000
0
12 tháng
225
Chuẩn control -XN Check L1
11.547.900
11.547.900
0
12 tháng
226
Chuẩn control -XN Check L2
11.547.900
11.547.900
0
12 tháng
227
Chuẩn control -XN Check L3
11.547.900
11.547.900
0
12 tháng
228
Dung dịch rửa máy và pha loãng mẫu Cellpack DCL
1.134.000.000
1.134.000.000
0
12 tháng
229
Fluorocell WDF-Hóa chất nhuộm tế bào
2.109.975.000
2.109.975.000
0
12 tháng
230
Fluorocell WNR-Hóa chất nhuộm tế bào
230.000.000
230.000.000
0
12 tháng
231
Hóa chất ly giải hồng cầu
560.640.000
560.640.000
0
12 tháng
232
Hóa chất rửa máy Cellclean auto
120.808.800
120.808.800
0
12 tháng
233
Lysercell WDF-Hóa chất ly giải tế bào
905.358.300
905.358.300
0
12 tháng
234
Lysercell WNR-Hóa chất ly giải tế bào
292.600.000
292.600.000
0
12 tháng
235
Bộ Hồng cầu mẫu (A, B ,O) - 5%
15.360.000
15.360.000
0
12 tháng
236
Card AHG IgG (Kháng thể kháng Globulin)
24.192.000
24.192.000
0
12 tháng
237
Card làm phản ứng chéo trước truyền máu
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
238
Card XN nhóm máu ABO-Rh, phương pháp trực tiếp-gián tiếp
2.835.000.000
2.835.000.000
0
12 tháng
239
Dung dịch đệm(buffer ) pha loãng hồng cầu
115.500.000
115.500.000
0
12 tháng
240
Khay giếng sâu pha loãng
69.781.400
69.781.400
0
12 tháng
241
Kim hút mẫu
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
242
Card Neutral
72.576.000
72.576.000
0
12 tháng
243
Nước rửa kim
81.180.000
81.180.000
0
12 tháng
244
Calcium chloride 0,025mol/L đo TCK
34.368.200
34.368.200
0
12 tháng
245
Chuẩn control level 1
9.200.000
9.200.000
0
12 tháng
246
Chuẩn control level 2
9.200.000
9.200.000
0
12 tháng
247
Chuẩn control Plasma
11.388.300
11.388.300
0
12 tháng
248
Dung dịch đệm đo Fibrinogen
1.879.500
1.879.500
0
12 tháng
249
Hóa chất đo APTT-TCK
203.962.400
203.962.400
0
12 tháng
250
Hóa chất đo Fibrinogen
24.496.500
24.496.500
0
12 tháng
251
Hóa chất đo TQ
304.203.000
304.203.000
0
12 tháng
252
Hóa chất rửa máy I (CA clean I)
141.000.000
141.000.000
0
12 tháng
253
Hóa chất rửa máy II (CA clean II)
8.190.000
8.190.000
0
12 tháng
254
Tube đo mẫu
148.032.000
148.032.000
0
12 tháng
255
Calib HB
16.460.340
16.460.340
0
12 tháng
256
Chuẩn máy level 1
11.995.200
11.995.200
0
12 tháng
257
Chuẩn máy level 2
11.995.200
11.995.200
0
12 tháng
258
Chuẩn máy level 3
11.995.200
11.995.200
0
12 tháng
259
Cleaning kit for Cl-Electrode
3.630.000
3.630.000
0
12 tháng
260
Điện cực CA
6.098.400
6.098.400
0
12 tháng
261
Điện cực Cl
7.363.125
7.363.125
0
12 tháng
262
Điện cực CO2
17.054.730
17.054.730
0
12 tháng
263
Điện cực Dummy
988.900
988.900
0
12 tháng
264
Điện cực K
7.363.125
7.363.125
0
12 tháng
265
Điện cực NA
9.147.600
9.147.600
0
12 tháng
266
Điện cực O2
17.054.730
17.054.730
0
12 tháng
267
Điện cực PH
17.054.730
17.054.730
0
12 tháng
268
Điện cực REF
11.824.313
11.824.313
0
12 tháng
269
Dung dich rữa máy
2.055.900
2.055.900
0
12 tháng
270
Dung dịch rửa máy S1
194.040.000
194.040.000
0
12 tháng
271
FILL PORT
960.000
960.000
0
12 tháng
272
Giấy in máy Khí máu-Ion đồ
6.469.200
6.469.200
0
12 tháng
273
Hóa chất chạy mẫu S2 Fluid Pack
388.080.000
388.080.000
0
12 tháng
274
Tube đo mẫu máy Khí máu-Ion đồ
114.660.000
114.660.000
0
12 tháng
275
Ống chuẩn dùng nội kiểm mẫu level 1, level 2
3.120.000
3.120.000
0
12 tháng
276
Ống đựng máu làm VS trên máy tự động
57.600.000
57.600.000
0
12 tháng
277
Dung dịch rửa máy
16.695.000
16.695.000
0
12 tháng
278
Hóa chất chuẩn máy
24.885.000
24.885.000
0
12 tháng
279
Mẫu chuẩn âm tính - Máy PTNT
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
280
Mẫu chuẩn dương tính - MáyPTNT
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
281
Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu để chạy Máy TPTNT tự động
396.000.000
396.000.000
0
12 tháng
282
Test thử nước tiểu 12 thông số
1.764.000.000
1.764.000.000
0
12 tháng
283
Test thử nước tiểu 10 thông số
71.064.000
71.064.000
0
12 tháng
284
Hóa chất calib HbA1C
32.088.000
32.088.000
0
12 tháng
285
Hóa chất control HbA1c
72.198.000
72.198.000
0
12 tháng
286
Hóa chất xét nghiệm HBA1C
792.666.000
792.666.000
0
12 tháng
287
Test nhóm máu A
11.500.000
11.500.000
0
12 tháng
288
Test nhóm máu B
11.500.000
11.500.000
0
12 tháng
289
Test nhóm máu Rh
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
290
Xác định nhóm máu tại giường trước khi truyền máu
322.560.000
322.560.000
0
12 tháng
291
Chương trình ngoại kiểm Đông máu
26.620.000
26.620.000
0
12 tháng
292
Chương trình ngoại kiểm Huyết học
29.920.000
29.920.000
0
12 tháng
293
Chương trình ngoại kiểm Miễn dịch
49.676.000
49.676.000
0
12 tháng
294
Chương trình ngoại kiểm Niệu
33.460.000
33.460.000
0
12 tháng
295
Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa
29.120.000
29.120.000
0
12 tháng
296
Chương trình nội kiểm Huyết học 3 Level: 1,2,3
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
297
Chương trình Ngoại kiểm HbA1c
26.619.996
26.619.996
0
12 tháng
298
Chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch
37.512.000
37.512.000
0
12 tháng
299
Chương trình Ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng
37.488.000
37.488.000
0
12 tháng
300
Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
26.620.000
26.620.000
0
12 tháng
301
Chương trình Ngoại kiểm HIV/Viêm Gan
39.952.000
39.952.000
0
12 tháng
302
Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu
29.391.984
29.391.984
0
12 tháng
303
Nội kiểm Sinh hóa mức 2
52.500.000
52.500.000
0
12 tháng
304
Nội kiểm Sinh hóa mức 3
52.500.000
52.500.000
0
12 tháng
305
Nội kiểm Miễn Dịch Plus 3 mức nồng độ
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
306
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1
16.200.000
16.200.000
0
12 tháng
307
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2
16.200.000
16.200.000
0
12 tháng
308
Nội kiểm đông máu mức 1
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
309
Nội kiểm đông máu mức 2
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
310
Nội kiểm đông máu mức 3
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
311
Nội kiểm HbA1c mức 1,2
50.000.000
50.000.000
0
12 tháng
312
Bộ định danh vi khuẩn IDS 14 GNR
25.872.000
25.872.000
0
12 tháng
313
Chủng vi khuẩn Escherichia coli ATCC35218
5.187.000
5.187.000
0
12 tháng
314
Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853
4.158.000
4.158.000
0
12 tháng
315
Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus ATCC 25923
5.334.000
5.334.000
0
12 tháng
316
Đĩa giấy Oxidase
1.890.000
1.890.000
0
12 tháng
317
Đĩa giấy tẩm kháng sinh các loại
14.700.000
14.700.000
0
12 tháng
318
Đo độ đục chuẩn 0.5 Mc F
115.500
115.500
0
12 tháng
319
Hóa chất định danh vi khuẩn Fecl3
720.000
720.000
0
12 tháng
320
Hóa chất định danh vi khuẩn Kovacs
720.000
720.000
0
12 tháng
321
Hóa chất định danh vi khuẩn Nitrite
720.000
720.000
0
12 tháng
322
Hóa chất định danh vi khuẩn VP1 (KOH)
720.000
720.000
0
12 tháng
323
Hóa chất định danh vi khuẩn VP2 (Alpha-Naphtol)
72.000
72.000
0
12 tháng
324
Huyết thanh thỏ đông khô
2.520.000
2.520.000
0
12 tháng
325
MIC Amikacin
378.000
378.000
0
12 tháng
326
MIC Colistin
231.000
231.000
0
12 tháng
327
MIC Ertapenem
368.000
368.000
0
12 tháng
328
MIC Imipenem-cilastatin
368.000
368.000
0
12 tháng
329
MIC Meropenem
276.000
276.000
0
12 tháng
330
MIC Vancomycin
368.000
368.000
0
12 tháng
331
Môi trường cấy máu 2 pha,pha đặc và pha lỏng
40.446.000
40.446.000
0
12 tháng
332
Môi trường cấy nấm Sabouraud Agar
12.300.000
12.300.000
0
12 tháng
333
Môi trường cấy nước tiểu Chrom Agar 90mm
18.900.000
18.900.000
0
12 tháng
334
Môi trường chọn lọc cấy phân Selenit
3.150.000
3.150.000
0
12 tháng
335
Môi trường định danh vi khuẩn Citrate
4.725.000
4.725.000
0
12 tháng
336
Môi trường định danh vi khuẩn KIA
4.500.000
4.500.000
0
12 tháng
337
Môi trường định danh vi khuẩn MIU (Motility, Indol, Urea)
3.000.000
3.000.000
0
12 tháng
338
Môi trường định danh vi khuẩn PAD (Phenyl Alanine Deaminase)
3.000.000
3.000.000
0
12 tháng
339
Môi trường kháng sinh đồ MHA 90 (Mueller Hinton Agar)
32.800.000
32.800.000
0
12 tháng
340
Môi trường kháng sinh đồ MHA vuông (Mueller Hinton Agar)
19.845.000
19.845.000
0
12 tháng
341
Môi trường phân lập mẫu phân SS
5.850.000
5.850.000
0
12 tháng
342
Môi trường phân lập vi khuẩn MC
29.568.000
29.568.000
0
12 tháng
343
Môi trường tăng sinh BHI Broth
1.638.000
1.638.000
0
12 tháng
344
Môi trường Thạch Chapman MSA 90
2.457.000
2.457.000
0
12 tháng
345
Môi trường thạch máu Cừu BA 90
29.600.000
29.600.000
0
12 tháng
346
Môi trường thạch thường NA90 ( Nutrien Agar)
7.600.000
7.600.000
0
12 tháng
347
Nhuộm Giem sa
3.240.000
3.240.000
0
12 tháng
348
Thuốc nhuộm gram
1.638.000
1.638.000
0
12 tháng
349
Thuốc nhuộm Lugol
787.500
787.500
0
12 tháng
350
Thuốc nhuộm tìm vi khuẩn lao Ziehl- neelsen
3.480.000
3.480.000
0
12 tháng
351
Vòng cấy định lượng
1.525.000
1.525.000
0
12 tháng
352
Vòng cấy thường (mềm hoặc cứng)
850.000
850.000
0
12 tháng
353
Bộ Test nhanh thử đường huyết mao mạch bao gồm kim an toàn và test thử (kết quả nhanh)
159.600.000
159.600.000
0
12 tháng
354
Test latex tìm Giang mai RPR
3.960.000
3.960.000
0
12 tháng
355
Test nhanh tìm chất gây nghiện Amphetamin trong nước tiểu
620.000.000
620.000.000
0
12 tháng
356
Test nhanh tìm kháng thể kháng lao Anti TB (Tuberculosis Hthanh)
1.195.000.000
1.195.000.000
0
12 tháng
357
Test nhanh tìm Kháng thế sốt xuất huyết IgM/IgG
20.000.000
20.000.000
0
12 tháng
358
Test nhanh tìm kháng thể viêm gan C
1.429.890.000
1.429.890.000
0
12 tháng
359
Test nhanh tìm ma túy 4 trong 1 (Heroin-THC-MET-AMP)
192.000.000
192.000.000
0
12 tháng
360
Test nhanh XN Giang mai Determine
1.512.000.000
1.512.000.000
0
12 tháng
361
Test nhanh XN H.Pylori/máu
120.750.000
120.750.000
0
12 tháng
362
Test nhanh XN HIV Determine
2.457.000.000
2.457.000.000
0
12 tháng
363
Test nhanh XN Sốt rét Malaria P.F/P.V
1.260.000.000
1.260.000.000
0
12 tháng
364
Test nhanh XN thai/niệu (HCG/niệu)
234.000.000
234.000.000
0
12 tháng
365
Test nhanh XN viêm gan siêu vi B
196.560.000
196.560.000
0
12 tháng
366
Test Pylori (clo test)
38.000.000
38.000.000
0
12 tháng
367
Tìm chất gây nghiện (heroin) trong nước tiểu
504.000.000
504.000.000
0
12 tháng
368
Tìm nhanh tìm máu ẩn trong phân
14.175.000
14.175.000
0
12 tháng
369
Tìm nhanh Xét nghiệm sốt xuất huyết ngày đầu (Dengue NS1)
109.725.000
109.725.000
0
12 tháng
370
Đầu pipette hút dung dịch col vàng
10.800.000
10.800.000
0
12 tháng
371
Đầu pipette hút dung dịch col xanh
360.000
360.000
0
12 tháng
372
Kim chọc dái tai làm xét nghiệm TS (Blood Lancet)
3.600.000
3.600.000
0
12 tháng
373
Lam mờ soi kính hiển vi
5.000.000
5.000.000
0
12 tháng
374
Lam soi kính hiển vi
1.764.000
1.764.000
0
12 tháng
375
Lamen đậy bệnh phẩm soi kính hiển vi 22x22 mm
5.700.000
5.700.000
0
12 tháng
376
Lamen đậy bệnh phẩm soi kính hiển vi dài từ 22x50 mm
154.000.000
154.000.000
0
12 tháng
377
Lọ đựng mẫu
44.760.000
44.760.000
0
12 tháng
378
Lọ đựng mẫu 50ml vô trùng xét nghiệm vi sinh
4.620.000
4.620.000
0
12 tháng
379
Lọ đựng mẫu xét nghiệm phân không chất bảo quản
10.140.000
10.140.000
0
12 tháng
380
Ống chiết huyết thanh 1.5ml
7.000.000
7.000.000
0
12 tháng
381
Ống nghiệm 5ml không nắp
40.320.000
40.320.000
0
12 tháng
382
Ống nghiệm có chất chống đông Chimie
25.515.000
25.515.000
0
12 tháng
383
Ống nghiệm có chất chống đông Citrate
33.360.000
33.360.000
0
12 tháng
384
Ống nghiệm có chất chống đông EDTA
57.600.000
57.600.000
0
12 tháng
385
Ống nghiệm có chất chống đông EDTA nắp cao su
152.280.000
152.280.000
0
12 tháng
386
Ống nghiệm có chất chống đông Heparin
130.869.000
130.869.000
0
12 tháng
387
Ống nghiệm có nắp tiệt trùng làm vi sinh 5ml
250.000
250.000
0
12 tháng
388
Ống nghiệm lấy mẫu huyết thanh (không có chất chống đông)
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
389
Pipette hút nước nhựa 3ml
19.800.000
19.800.000
0
12 tháng
390
Que tăm bông vô trùng dùng lấy bệnh phẩm nữ xét nghiệm
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
391
Que cấy vi sinh, bằng nhựa vô trùng
6.000.000
6.000.000
0
12 tháng
392
Formol 10%
3.534.000
3.534.000
0
12 tháng
393
Xylen
4.000.000
4.000.000
0
12 tháng
394
Parafin tinh khiết
5.250.000
5.250.000
0
12 tháng
395
Hematoxilin
6.480.000
6.480.000
0
12 tháng
396
Eosin Y
3.510.000
3.510.000
0
12 tháng
397
Acid HCL 36 - 38%
71.000
71.000
0
12 tháng
398
Acid Acetic 36 - 38%
64.000
64.000
0
12 tháng
399
Amoniac khoảng 28%
23.500
23.500
0
12 tháng
400
OG6
4.327.200
4.327.200
0
12 tháng
401
EA50
3.240.000
3.240.000
0
12 tháng
402
Dao cắt mỏng
16.931.250
16.931.250
0
12 tháng
403
Cassette
6.732.000
6.732.000
0
12 tháng
404
Dầu soi kính hiển vi
1.800.000
1.800.000
0
12 tháng
405
Keo dán lam
6.650.000
6.650.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Mua sắm vật tư y tế và hóa chất xét nghiệm phục vụ khoa xét nghiệm năm 2023 -2024". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Mua sắm vật tư y tế và hóa chất xét nghiệm phục vụ khoa xét nghiệm năm 2023 -2024" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 259

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây