Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500416383 |
Agi-Bromhexine 16 |
Trung tâm Y tế Tam điệp |
1 ngày kể từ khi nhận đc đơn hàng |
3 ngày kể từ ngày nhận đc đơn hàng |
||||||||||
2 |
Bromhexin hydroclorid |
Agi-Bromhexine 16 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
2025 |
4000 |
Viên |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
|||||||
3 |
PP2500416384 |
Alfusin 2.5 |
Trung tâm Y tế Tam điệp |
1 ngày kể từ khi nhận đc đơn hàng |
3 ngày kể từ ngày nhận đc đơn hàng |
||||||||||
4 |
Alfuzosin HCL |
Alfusin 2.5 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An |
Việt Nam |
2025 |
8000 |
Viên |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
|||||||
5 |
PP2500416385 |
Alverin |
Trung tâm Y tế Tam điệp |
1 ngày kể từ khi nhận đc đơn hàng |
3 ngày kể từ ngày nhận đc đơn hàng |
||||||||||
6 |
Alverin citrat 40mg |
Alverin |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
2025 |
3000 |
Viên |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
|||||||
7 |
PP2500416386 |
Asigastrogit |
Trung tâm Y tế Tam điệp |
1 ngày kể từ khi nhận đc đơn hàng |
3 ngày kể từ ngày nhận đc đơn hàng |
||||||||||
8 |
Attapulgit hoạt hóa; Magnesi carbonat; Nhôm hydroxyd khô (2,5g; 250mg; 250mg) |
Asigastrogit |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
2025 |
10000 |
Viên |
Hộp 30 gói x 3,2g |
|||||||
9 |
PP2500416387 |
Cetirizine STELLA 10 Mg |
Trung tâm Y tế Tam điệp |
1 ngày kể từ khi nhận đc đơn hàng |
3 ngày kể từ ngày nhận đc đơn hàng |
||||||||||
10 |
Cetirizine dihydrochloride 10mg |
Cetirizine STELLA 10 Mg |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
2025 |
8000 |
Viên |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
|||||||
11 |
PP2500416388 |
Darinol 300 |
Trung tâm Y tế Tam điệp |
1 ngày kể từ khi nhận đc đơn hàng |
3 ngày kể từ ngày nhận đc đơn hàng |
||||||||||
12 |
Allopurinol 300mg |
Darinol 300 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
2025 |
4000 |
Viên |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
|||||||
13 |
PP2500416389 |
Alphachymotrypsin ODT |
Trung tâm Y tế Tam điệp |
1 ngày kể từ khi nhận đc đơn hàng |
3 ngày kể từ ngày nhận đc đơn hàng |
||||||||||
14 |
Alpha Chymotrypsin |
Alphachymotrypsin ODT |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
2025 |
2000 |
Viên |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
|||||||
15 |
PP2500416390 |
Vinzix |
Trung tâm Y tế Tam điệp |
1 ngày kể từ khi nhận đc đơn hàng |
3 ngày kể từ ngày nhận đc đơn hàng |
||||||||||
16 |
Furosemid |
Vinzix |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
2025 |
300 |
Viên |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 50 viên; Hộp 4 vỉ x 50 viên |