Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Que hàn Φ2 |
5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
2 |
Ami ăng d1 |
120 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
3 |
Bìa các tông d0.5 |
120 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
4 |
Bìa các tông d1 |
120 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
5 |
Chổi sơn 2'' |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
6 |
Chổi sơn 3'' |
109 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
7 |
Bút sơn |
100 |
Vỉ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
8 |
Bộ Cle tròng 8 – 32 |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
9 |
Bộ Cle dẹt 2 đầu |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
10 |
Bộ tô vít đóng KTC |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
11 |
Súng vặn bulông 1/2" KPT-14UP |
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
12 |
Súng vặn bulông 3/4"-đầu ngắn KPT-285P |
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
13 |
Bộ khẩu 1/2inch |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
14 |
Êtô bàn nguội AK-6931- Nhật |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
15 |
Tủ sắt đựng dụng cụ |
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
16 |
Máy mài góc Makita 9565CVR |
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
17 |
Khay Inox cả giá |
33 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
18 |
Ampe kìm ACCM 3289 1000A |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
19 |
Đồng hồ so điện tử 12.7mm/0.001mm 543-790 |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
20 |
Máy Hàn Tig 250A W227 |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
21 |
Kích thủy lực 30 tấn |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
22 |
Kích thủy lực 20 tấn |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
23 |
Dây dẫn khí nén (12m/01 cuộn) |
20 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
24 |
Thước đo độ chụm b. xe: SY-TIG-200 |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
25 |
Thiết bị kiểm tra độ kín két nước |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
26 |
Sơn chống gỉ |
400 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
27 |
Sơn trắng |
400 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
28 |
Sơn đỏ |
150 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
29 |
Sơn đen |
150 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
30 |
Sơn vàng |
150 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
31 |
Sơn ghi |
500 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
32 |
Sơn xanh lá cây |
100 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
33 |
Sơn xanh da trời |
100 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
34 |
Sơn nhũ |
300 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
35 |
Mỡ bảo quản |
500 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
36 |
Máy bơm mỡ 30 lít cao cấp |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
37 |
Xêrezin |
400 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
38 |
Dầu thủy lực CANARY CS 32 |
300 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
39 |
Súng phun sơn cao cấp W-101-138BGC |
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
40 |
Dây dẫn khí nén |
20 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
41 |
Dầu pha sơn Axeton |
500 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
42 |
Dây đai A65 |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
43 |
Dây đai A75 |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
44 |
Dây đai A85 |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
45 |
Dây đai A95 |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
46 |
Dây đai A100 |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
47 |
Dây đai A63 |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
48 |
Dây đai B65 |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
49 |
Dây đai C-112 |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
|
50 |
Dầu bóng |
180 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Trung cấp Kỹ thuật Tăng thiết giáp, xã Hương Sơn, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
01 ngày |
04 ngày |
1 |
Vật tư, linh kiện, phụ kiện, hàng hóa phục vụ triển khai, lắp đặt; hàng hóa dự trữ để sửa chữa, thay thế trong thời gian bảo hành, bảo trì |
1 |
Gói |