Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giấy A4 Double A 70gms |
1440 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
2 |
Giấy A5 Double A 70gms |
4 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
3 |
Giấy A3 Double A 70gms |
3 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
4 |
Băng keo trong, 48mm 100Y dày 0.45 |
16 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
5 |
Băng keo đục 48mm 100Y dày 0.45 |
12 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
6 |
Băng keo trong nhỏ 12mm |
18 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
7 |
Băng keo simily 4.8cm xanh dương |
6 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
8 |
Băng keo xốp 2 mặt (loại 3 cm) |
10 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
9 |
Bấm kim số 10 Deli |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
10 |
Bìa thái A4 color plus 100 sheets g/m2 (giấy A4 xanh cứng) |
32 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
11 |
Bìa còng nhẫn FO-ORB03 (3.5cm) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
12 |
Bìa còng F4 70mm - 1 mặt xi TL |
124 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
13 |
Bìa 3 dây (gáy vải 20cm) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
14 |
Bìa MY CLEAR F4 dày |
400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
15 |
Bìa lá TL FO-CH03/F4 dày |
165 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
16 |
Bìa lá đục lỗ A4 (100 lá/ xấp) |
24 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
17 |
Bìa kiếng đóng giấy A4 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
||
18 |
Bìa 20 lá A4 FO-DB01 TL |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
19 |
Bìa phân trang nhựa 12 số dày |
9 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
20 |
Bút cắm bàn đôi TL FO-PH01/VN |
80 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
21 |
Bút bi kim 0.5 Dong-A My-gel (xanh) |
576 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
22 |
Bút bi kim 0.5 Dong-A My-gel (đỏ) |
15 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
23 |
Bút bi kim 0.5 Dong-A My-gel (đen) |
20 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
24 |
Bút lông dầu TL FO-PM09 (xanh lớn) |
36 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
25 |
Bút lông dầu nhỏ 2 đầu TL FO - PM01 (xanh nhỏ) |
38 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
26 |
Bút chì 2B TL |
35 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
27 |
Bút dạ quang TL FO - HL01/VN (nhỏ) |
58 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
28 |
Chốt bút chì |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
29 |
Dao rọc giấy deli 2034 |
19 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
30 |
Gỡ kim Trio |
23 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
31 |
Bút xóa kéo Plus WH-105T |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
32 |
Gôm Pentel ZEH-10 |
11 |
Cục |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
33 |
Gôm Pentel ZEH-20 |
11 |
Cục |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
34 |
Giấy note vàng (3x3) UNC |
80 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
35 |
Giấy note 5 màu dạ quang pronoti (note mũi tên) |
435 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
36 |
Giấy dán Tomy |
10 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
37 |
Hộp cắm bút tròn xoay TL FO_PS02 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
38 |
Kim bấm số 10 FO-STS02 TL |
340 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
39 |
Kim bấm số 23/6 |
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
40 |
Kim bấm số 23/8 |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
41 |
Kéo Deli nhỏ 77758 |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
42 |
Kẹp giấy FO-PAC01 (C62) TL |
110 |
Hộp nhỏ |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
43 |
Kệ 3 tầng XUKIVA |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
44 |
Kệ rổ xéo 01 ngăn TMT |
32 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
45 |
Kẹp Acco giấy Gstar nhựa |
16 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
46 |
Kẹp bướm nhỏ 25mm |
135 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
47 |
Kẹp bướm nhỏ 32mm |
100 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
48 |
Kẹp bướm trung 41mm |
65 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
49 |
Kẹp bướm lớn 51mm |
50 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |
|
50 |
Thước kẻ dài Win 30cm |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
300-302 Tên Lửa, P. An Lạc, Tp HCM |
5 ngày |
10 ngày |