Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cung cấp trọn bộ máy phát điện công suất liên tục/dự phòng: 1250/1375 kVA |
1 |
tổ máy |
Theo quy định tại Chương V và bản vẽ đính kèm E-HSMT |
Tổ hợp CNC Hòa Lạc, Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, xã Hòa Lạc, thành phố Hà Nội |
- Thời gian giao hàng ≤40 ngày - Thời gian hoàn thành gói thầu ≤105 ngày |
- Thời gian giao hàng ≤45 ngày - Thời gian hoàn thành gói thầu ≤105 ngày |
|
2 |
Cung cấp, lắp đặt Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3Cx300+1Cx185) mm2 |
56 |
m |
Theo quy định tại Chương V và bản vẽ đính kèm E-HSMT |
Tổ hợp CNC Hòa Lạc, Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, xã Hòa Lạc, thành phố Hà Nội |
- Thời gian giao hàng ≤40 ngày - Thời gian hoàn thành gói thầu ≤105 ngày |
- Thời gian giao hàng ≤45 ngày - Thời gian hoàn thành gói thầu ≤105 ngày |
|
3 |
Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa HDPE đường kính ống 160/125mm |
26 |
m |
Theo quy định tại Chương V và bản vẽ đính kèm E-HSMT |
Tổ hợp CNC Hòa Lạc, Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, xã Hòa Lạc, thành phố Hà Nội |
- Thời gian giao hàng ≤40 ngày - Thời gian hoàn thành gói thầu ≤105 ngày |
- Thời gian giao hàng ≤45 ngày - Thời gian hoàn thành gói thầu ≤105 ngày |
|
4 |
Cung cấp, lắp đặt Đầu cáp hạ thế 4Cx300 |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V và bản vẽ đính kèm E-HSMT |
Tổ hợp CNC Hòa Lạc, Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, xã Hòa Lạc, thành phố Hà Nội |
- Thời gian giao hàng ≤40 ngày - Thời gian hoàn thành gói thầu ≤105 ngày |
- Thời gian giao hàng ≤45 ngày - Thời gian hoàn thành gói thầu ≤105 ngày |
|
5 |
Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa HDPE đường kính ống 160/125mm |
32 |
m |
Theo quy định tại Chương V và bản vẽ đính kèm E-HSMT |
Tổ hợp CNC Hòa Lạc, Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, xã Hòa Lạc, thành phố Hà Nội |
- Thời gian giao hàng ≤40 ngày - Thời gian hoàn thành gói thầu ≤105 ngày |
- Thời gian giao hàng ≤45 ngày - Thời gian hoàn thành gói thầu ≤105 ngày |
|
6 |
Cung cấp máy biến áp dầu 22/0.4kV 1600KVA 50Hz, sứ Plug-in (MBA đạt TCVN 8525: 2015) |
1 |
máy |
Theo quy định tại Chương V và bản vẽ đính kèm E-HSMT |
Tổ hợp CNC Hòa Lạc, Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, xã Hòa Lạc, thành phố Hà Nội |
- Thời gian giao hàng ≤40 ngày - Thời gian hoàn thành gói thầu ≤105 ngày |
- Thời gian giao hàng ≤45 ngày - Thời gian hoàn thành gói thầu ≤105 ngày |
|
7 |
Cung cấp, lắp đặt Cáp 24KV- Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - (3Cx70)mm2 (từ khoang trung thế hiện trạng đến MBA) |
15 |
m |
Theo quy định tại Chương V và bản vẽ đính kèm E-HSMT |
Tổ hợp CNC Hòa Lạc, Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, xã Hòa Lạc, thành phố Hà Nội |
- Thời gian giao hàng ≤40 ngày - Thời gian hoàn thành gói thầu ≤105 ngày |
- Thời gian giao hàng ≤45 ngày - Thời gian hoàn thành gói thầu ≤105 ngày |
|
8 |
Cung cấp, lắp đặt Đầu cáp Elbow 24kV 3Cx70mm2 |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V và bản vẽ đính kèm E-HSMT |
Tổ hợp CNC Hòa Lạc, Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, xã Hòa Lạc, thành phố Hà Nội |
- Thời gian giao hàng ≤40 ngày - Thời gian hoàn thành gói thầu ≤105 ngày |
- Thời gian giao hàng ≤45 ngày - Thời gian hoàn thành gói thầu ≤105 ngày |
|
9 |
Cung cấp, lắp đặt Cáp hạ thế 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC (1Cx400) mm2 |
48 |
m |
Theo quy định tại Chương V và bản vẽ đính kèm E-HSMT |
Tổ hợp CNC Hòa Lạc, Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, xã Hòa Lạc, thành phố Hà Nội |
- Thời gian giao hàng ≤40 ngày - Thời gian hoàn thành gói thầu ≤105 ngày |
- Thời gian giao hàng ≤45 ngày - Thời gian hoàn thành gói thầu ≤105 ngày |
|
10 |
Cung cấp, lắp đặt Cáp hạ thế 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC (1Cx240) mm2 |
16 |
m |
Theo quy định tại Chương V và bản vẽ đính kèm E-HSMT |
Tổ hợp CNC Hòa Lạc, Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, xã Hòa Lạc, thành phố Hà Nội |
- Thời gian giao hàng ≤40 ngày - Thời gian hoàn thành gói thầu ≤105 ngày |
- Thời gian giao hàng ≤45 ngày - Thời gian hoàn thành gói thầu ≤105 ngày |
|
11 |
Cung cấp, lắp đặt Dây tiếp địa Cu/PVC (1Cx240)mm2 |
6 |
m |
Theo quy định tại Chương V và bản vẽ đính kèm E-HSMT |
Tổ hợp CNC Hòa Lạc, Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, xã Hòa Lạc, thành phố Hà Nội |
- Thời gian giao hàng ≤40 ngày - Thời gian hoàn thành gói thầu ≤105 ngày |
- Thời gian giao hàng ≤45 ngày - Thời gian hoàn thành gói thầu ≤105 ngày |
|
12 |
Cung cấp, lắp đặt Đầu cốt hạ thế đồng mạ thiếc M400 |
24 |
đầu |
Theo quy định tại Chương V và bản vẽ đính kèm E-HSMT |
Tổ hợp CNC Hòa Lạc, Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, xã Hòa Lạc, thành phố Hà Nội |
- Thời gian giao hàng ≤40 ngày - Thời gian hoàn thành gói thầu ≤105 ngày |
- Thời gian giao hàng ≤45 ngày - Thời gian hoàn thành gói thầu ≤105 ngày |
|
13 |
Cung cấp, lắp đặt Đầu cốt hạ thế đồng mạ thiếc M240 |
12 |
đầu |
Theo quy định tại Chương V và bản vẽ đính kèm E-HSMT |
Tổ hợp CNC Hòa Lạc, Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, xã Hòa Lạc, thành phố Hà Nội |
- Thời gian giao hàng ≤40 ngày - Thời gian hoàn thành gói thầu ≤105 ngày |
- Thời gian giao hàng ≤45 ngày - Thời gian hoàn thành gói thầu ≤105 ngày |
|
14 |
Cung cấp lắp đặt Biển tên trạm, biển báo an toàn |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V và bản vẽ đính kèm E-HSMT |
Tổ hợp CNC Hòa Lạc, Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, xã Hòa Lạc, thành phố Hà Nội |
- Thời gian giao hàng ≤40 ngày - Thời gian hoàn thành gói thầu ≤105 ngày |
- Thời gian giao hàng ≤45 ngày - Thời gian hoàn thành gói thầu ≤105 ngày |
1 |
Công tác lắp đặt, thí nghiệm, bao gồm: |
01 |
gói |
Công tác lắp đặt, thí nghiệm, bao gồm: |
Tổ hợp CNC Hòa Lạc, Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, xã Hòa Lạc, thành phố Hà Nội |
|||
2 |
Lắp đặt, thử nghiệm tổ máy phát điện công suất liên tục/dự phòng: 1250/1375 kVA |
1 |
tổ máy |
Lắp đặt, thử nghiệm tổ máy phát điện công suất liên tục/dự phòng: 1250/1375 kVA |
||||
3 |
Kéo lại cáp ngầm hiện trạng 4Cx300mm2 (chỉ kéo lại cáp) |
44 |
m |
Kéo lại cáp ngầm hiện trạng 4Cx300mm2 (chỉ kéo lại cáp) |
||||
4 |
Lắp đặt máy biến áp dầu 22/0.4kV 1600KVA 50Hz, sứ Plug-in (MBA đạt TCVN 8525: 2015) |
1 |
máy |
Lắp đặt máy biến áp dầu 22/0.4kV 1600KVA 50Hz, sứ Plug-in (MBA đạt TCVN 8525: 2015) |
||||
5 |
Thí nghiệm máy biến áp lực - U 22 ÷ 35 kV, máy biến áp 3 pha 1 < S <= 2,5MVA |
1 |
1 máy |
Thí nghiệm máy biến áp lực - U 22 ÷ 35 kV, máy biến áp 3 pha 1 < S <= 2,5MVA |
||||
6 |
Thí nghiệm máy ngắt không khí, điện áp <=35kv, 3 pha |
1 |
bộ |
Thí nghiệm máy ngắt không khí, điện áp <=35kv, 3 pha |
||||
7 |
Thí nghiệm máy cắt điện SF6, điện áp <= 35kV |
3 |
1 máy 3 pha |
Thí nghiệm máy cắt điện SF6, điện áp <= 35kV |
||||
8 |
Thí nghiệm biến dòng điện 22-35KV |
7 |
1 máy 1 pha |
Thí nghiệm biến dòng điện 22-35KV |
||||
9 |
Thí nghiệm chống sét van U ≤ 15 kV, điện áp định mức U ≤ 1kV |
1 |
1 bộ (1 pha) |
Thí nghiệm chống sét van U ≤ 15 kV, điện áp định mức U ≤ 1kV |
||||
10 |
Thí nghiệm cáp lực theo các cấp điện áp, điện áp định mức 1 |
16 |
01 sợi, 1 ruột |
Thí nghiệm cáp lực theo các cấp điện áp, điện áp định mức 1 |
||||
11 |
Thí nghiệm đồng vị pha nhất thứ, cấp điện áp ≤ 35kV |
3 |
1 điểm đồng vị |
Thí nghiệm đồng vị pha nhất thứ, cấp điện áp ≤ 35kV |
||||
12 |
Thí nghiệm điện trở tiếp đất trạm biến áp, điện áp định mức ≤ 35kV |
1 |
Hệ thống |
Thí nghiệm điện trở tiếp đất trạm biến áp, điện áp định mức ≤ 35kV |
||||
13 |
Thí nghiệm mạch điều khiển máy ngắt điện áp ≤ 35 (Bộ 3 pha) |
1 |
hệ thống |
Thí nghiệm mạch điều khiển máy ngắt điện áp ≤ 35 (Bộ 3 pha) |
||||
14 |
Thí nghiệm máy cắt điện SF6, điện áp <= 35kV |
3 |
1 máy 3 pha |
Thí nghiệm máy cắt điện SF6, điện áp <= 35kV |
||||
15 |
Thí nghiệm Báo chạm đất; Đo độ lệch điện áp |
1 |
1 cái |
Thí nghiệm Báo chạm đất; Đo độ lệch điện áp |
||||
16 |
Thực hiện thủ tục nghiệm thu đóng điện với cơ quan chức năng |
01 |
gói |
Thực hiện thủ tục nghiệm thu đóng điện với cơ quan chức năng |
Tổ hợp CNC Hòa Lạc, Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, xã Hòa Lạc, thành phố Hà Nội |
|||
17 |
Chạy thử, kết nối thiết bị |
01 |
gói |
Chạy thử, kết nối thiết bị |
Tổ hợp CNC Hòa Lạc, Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, xã Hòa Lạc, thành phố Hà Nội |
|||
18 |
Đào tạo hướng dẫn sử dụng |
01 |
gói |
Đào tạo hướng dẫn sử dụng |
Tổ hợp CNC Hòa Lạc, Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, xã Hòa Lạc, thành phố Hà Nội |
|||
19 |
Bảo hành, bảo trì |
01 |
gói |
Bảo hành, bảo trì |
Tổ hợp CNC Hòa Lạc, Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, xã Hòa Lạc, thành phố Hà Nội |