Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cần cẩu: Tải trọng ≥ 5 Tấn, Có đăng ký, đăng kiểm còn hiệu lực tính đến thời điểm đóng thầu |
1 |
2 |
Ô tô vận tải thùng: Tải trọng ≥ 2,5 đến 5 tấn, Có đăng ký, đăng kiểm còn thời hạn tính đến thời điểm đóng thầu |
1 |
1 |
Đầu cốt đồng nhôm AM50 |
27 |
cái |
||
2 |
Xà đỡ thẳng 35kV |
4 |
bộ |
||
3 |
Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến |
2 |
bộ |
||
4 |
Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến |
1 |
bộ |
||
5 |
Xà đỡ góc 35kV 3 pha tam giác |
3 |
bộ |
||
6 |
Xà đỡ 35kV 3 pha bằng |
1 |
bộ |
||
7 |
Xà néo II 35kV tim 3m |
3 |
bộ |
||
8 |
Xà néo II 35kV tim 2m (đường dây) |
1 |
bộ |
||
9 |
Xà néo II 35kV tim 2m (cầu dao) |
1 |
bộ |
||
10 |
Xà néo đơn hình chữ Z 35kV |
3 |
bộ |
||
11 |
Xà đỡ góc 35kV 3 pha bằng |
2 |
bộ |
||
12 |
Xà đỡ cầu chì PK tại trạm tim 3m |
1 |
bộ |
||
13 |
Xà đỡ cầu chì PK tại trạm tim 3.2m |
2 |
bộ |
||
14 |
Xà đỡ cầu chì PK tại trạm tim 2.7m |
1 |
bộ |
||
15 |
Xà đỡ MBA tại trạm tim 3m |
1 |
bộ |
||
16 |
Xà đỡ MBA tại trạm tim 3.2m |
2 |
bộ |
||
17 |
Xà đỡ cầu chì TBA 1 cột |
1 |
bộ |
||
18 |
Xà đỡ sứ trung gian TBA 1 cột |
1 |
bộ |
||
19 |
Xà phụ XP-1 |
1 |
bộ |
||
20 |
Ghế cách điện tại trạm cột II tim 3m |
1 |
bộ |
||
21 |
Ghế cách điện tại trạm cột II tim 3.2m |
2 |
bộ |
||
22 |
Ghế cách điện cột II tim 2m |
1 |
bộ |
||
23 |
Ghế cách điện TBA 1 cột |
1 |
bộ |
||
24 |
Xà cầu dao tại trạm cột II tim 3m |
1 |
bộ |
||
25 |
Xà cầu dao tại trạm cột II tim 3.2m |
2 |
bộ |
||
26 |
Xà cầu dao tại trạm cột II tim 2.7m |
1 |
bộ |
||
27 |
Thang trèo 3m |
3 |
bộ |
||
28 |
Cổ dề néo dây dẫn CND-2 |
2 |
bộ |
||
29 |
Dây néo |
4 |
bộ |
||
30 |
Xà đỡ tay giật cầu dao |
1 |
bộ |
||
31 |
Giá đỡ cáp cực MBA |
1 |
bộ |
||
32 |
Xà đỡ trung gian |
1 |
bộ |
||
33 |
Dây dòng tiếp địa TBA |
4 |
bộ |
||
34 |
Dây dòng tiếp địa cột CD |
1 |
bộ |
||
35 |
Tiếp địa cột RC-2 |
13 |
bộ |
||
36 |
Lắp đặt vật liệu, phụ kiện, cấu kiện |
||||
37 |
Kéo căng dải dây lấy độ võng: Dây nhôm lõi thép AC50/8 |
8.349 |
1km / 1dây |
||
38 |
Lắp đặt: Sứ cách điện đứng 35kV + ty sứ |
20.7 |
10 cách điện |
||
39 |
Lắp đặt: Chuỗi néo thủy tinh 35kV ( 4 bát/chuỗi, bao gồm phụ kiện ) |
54 |
1 chuỗi cách điện |
||
40 |
Ép đầu cốt đồng nhôm AM50 |
2.7 |
10 đầu cốt |
||
41 |
Tháo, lắp lại thanh cái đồng phi 8 |
39 |
m |
||
42 |
Tháo, lắp lại cáp cực máy Cu/XLPE/PVC-240 |
42 |
m |
||
43 |
Tháo, lắp lại cáp cực máy Cu/XLPE/PVC-150 |
36 |
m |
||
44 |
Tháo, lắp lại cáp cực máy Cu/XLPE/PVC-95 |
12 |
m |
||
45 |
Lắp xà: Xà đỡ thẳng 35kV |
4 |
1 bộ |
||
46 |
Lắp xà: Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến |
2 |
1 bộ |
||
47 |
Lắp xà: Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến |
1 |
1 bộ |
||
48 |
Lắp xà: Xà đỡ góc 35kV 3 pha tam giác |
3 |
1 bộ |
||
49 |
Lắp xà: Xà đỡ 35kV 3 pha bằng |
1 |
1 bộ |
||
50 |
Lắp xà: Xà néo II 35kV tim 3m |
3 |
1 bộ |