Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Rừng sản xuất |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng trồng năm thứ nhất |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
3 |
Xử lý phát dọn thực bì, đào, cuốc, lấp hố, vận chuyển, bón phân, trồng... |
16.86 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chi tiết địa điểm thực hiện tại chương V-HSMT |
31/12/2026 |
||
4 |
Phân bón NPK |
5621 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chi tiết địa điểm thực hiện tại chương V-HSMT |
31/12/2026 |
||
5 |
Cây giống Thông ba lá (kể cả trồng dặm) |
30915 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chi tiết địa điểm thực hiện tại chương V-HSMT |
31/12/2026 |
||
6 |
Trồng rừng |
16.86 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chi tiết địa điểm thực hiện tại chương V-HSMT |
31/12/2026 |
||
7 |
Phát chăm sóc; Xới vun gốc (2 lần) |
16.86 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chi tiết địa điểm thực hiện tại chương V-HSMT |
31/12/2026 |
||
8 |
Bảo vệ rừng |
16.86 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chi tiết địa điểm thực hiện tại chương V-HSMT |
31/12/2026 |
||
9 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng trồng năm thứ hai |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
10 |
Phân bón |
5621 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chi tiết địa điểm thực hiện tại chương V-HSMT |
31/12/2027 |
||
11 |
Phát chăm sóc (2 lần), Xới vun gốc (2 lần); Vận chuyển và bón phân |
16.86 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chi tiết địa điểm thực hiện tại chương V-HSMT |
31/12/2027 |
||
12 |
Bảo vệ rừng |
16.86 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chi tiết địa điểm thực hiện tại chương V-HSMT |
31/12/2027 |
||
13 |
Chăm sóc và bảo vệ rừng trồng năm thứ 3 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
14 |
Phân bón |
5621 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chi tiết địa điểm thực hiện tại chương V-HSMT |
31/12/2028 |
||
15 |
Phát chăm sóc (2 lần), Xới vun gốc (2 lần); Vận chuyển và bón phân |
16.86 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chi tiết địa điểm thực hiện tại chương V-HSMT |
31/12/2028 |
||
16 |
Bảo vệ rừng |
16.86 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chi tiết địa điểm thực hiện tại chương V-HSMT |
31/12/2028 |
||
17 |
Chăm sóc và bảo vệ rừng trồng năm thứ 4 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
18 |
Phát chăm sóc (1 lần), Xới vun gốc (1 lần) |
16.86 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chi tiết địa điểm thực hiện tại chương V-HSMT |
31/12/2029 |
||
19 |
Bảo vệ rừng |
16.86 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chi tiết địa điểm thực hiện tại chương V-HSMT |
31/12/2029 |
||
20 |
Chăm sóc và bảo vệ rừng trồng năm thứ 5 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
21 |
Phát chăm sóc (1 lần), Xới vun gốc (1 lần) |
16.86 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chi tiết địa điểm thực hiện tại chương V-HSMT |
31/12/2030 |
||
22 |
Bảo vệ rừng |
16.86 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chi tiết địa điểm thực hiện tại chương V-HSMT |
31/12/2030 |
||
23 |
Rừng phòng hộ |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
24 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng trồng năm thứ nhất |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
25 |
Xử lý phát dọn thực bì, đào, cuốc, lấp hố, vận chuyển, bón phân, trồng... |
5.11 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chi tiết địa điểm thực hiện tại chương V-HSMT |
31/12/2026 |
||
26 |
Phân bón NPK |
1704 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chi tiết địa điểm thực hiện tại chương V-HSMT |
31/12/2026 |
||
27 |
Cây giống Thông ba lá (kể cả trồng dặm) |
6246 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chi tiết địa điểm thực hiện tại chương V-HSMT |
31/12/2026 |
||
28 |
Cây giống Giổi ăn hạt (kể cả trồng dặm) |
3124 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chi tiết địa điểm thực hiện tại chương V-HSMT |
31/12/2026 |
||
29 |
Trồng rừng |
5.11 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chi tiết địa điểm thực hiện tại chương V-HSMT |
31/12/2026 |
||
30 |
Phát chăm sóc; Xới vun gốc (2 lần) |
5.11 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chi tiết địa điểm thực hiện tại chương V-HSMT |
31/12/2026 |
||
31 |
Bảo vệ rừng |
5.11 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chi tiết địa điểm thực hiện tại chương V-HSMT |
31/12/2026 |
||
32 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng trồng năm thứ hai |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
33 |
Phân bón |
1704 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chi tiết địa điểm thực hiện tại chương V-HSMT |
31/12/2027 |
||
34 |
Phát chăm sóc (2 lần), Xới vun gốc (2 lần); Vận chuyển và bón phân |
5.11 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chi tiết địa điểm thực hiện tại chương V-HSMT |
31/12/2027 |
||
35 |
Bảo vệ rừng |
5.11 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chi tiết địa điểm thực hiện tại chương V-HSMT |
31/12/2027 |
||
36 |
Chăm sóc và bảo vệ rừng trồng năm thứ 3 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
37 |
Phân bón |
1704 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chi tiết địa điểm thực hiện tại chương V-HSMT |
31/12/2028 |
||
38 |
Phát chăm sóc (2 lần), Xới vun gốc (2 lần); Vận chuyển và bón phân |
5.11 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chi tiết địa điểm thực hiện tại chương V-HSMT |
31/12/2028 |
||
39 |
Bảo vệ rừng |
5.11 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chi tiết địa điểm thực hiện tại chương V-HSMT |
31/12/2028 |
||
40 |
Chăm sóc và bảo vệ rừng trồng năm thứ 4 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
41 |
Phát chăm sóc (1 lần), Xới vun gốc (1 lần) |
5.11 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chi tiết địa điểm thực hiện tại chương V-HSMT |
31/12/2029 |
||
42 |
Bảo vệ rừng |
5.11 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chi tiết địa điểm thực hiện tại chương V-HSMT |
31/12/2029 |
||
43 |
Chăm sóc và bảo vệ rừng trồng năm thứ 5 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
44 |
Phát chăm sóc (1 lần), Xới vun gốc (1 lần) |
5.11 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chi tiết địa điểm thực hiện tại chương V-HSMT |
31/12/2030 |
||
45 |
Bảo vệ rừng |
5.11 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
Theo chi tiết địa điểm thực hiện tại chương V-HSMT |
31/12/2030 |