Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC CÔNG TÁC QUÉT ĐƯỜNG, VỆ SINH ĐƯỜNG PHỐ |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Công tác duy trì vệ sinh đường phố ban ngày bằng thủ công - Đô thị loại III |
5032.398 |
1km |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh |
214 ngày |
||
3 |
Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công - Quét đường - Đô thị loại III |
435.54 |
10.000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh |
214 ngày |
||
4 |
Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công - Quét hè - Đô thị loại III |
365.4669 |
10.000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh |
214 ngày |
||
5 |
HẠNG MỤC: CÔNG TÁC THU GOM, VẬN CHUYỂN RÁC THẢI SINH HOẠT |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
6 |
Công tác thu gom rác sinh hoạt từ các xe thô sơ (xe đẩy tay) tại các điểm tập kết rác lên xe ép rác vận chuyển đến địa điểm đổ rác với cự ly bình quân 20-25km. (Theo QĐ 1183/QĐ-UBND ngày 18/6/2024) (Công ty TNHH MTV Môi trường xanh Huê Phương VN là đơn vị xử lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn phường Thanh Điền, theo QĐ số 9314/QĐ-UBND ngày 27/11/2025 của UBND tỉnh Tây Ninh) |
4600 |
1 tấn rác |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh |
214 ngày |
||
7 |
HẠNG MỤC: CÔNG TÁC DUY TRÌ CÂY XANH ĐÔ THỊ |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
8 |
1. DUY TRÌ THẢM CỎ |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
9 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện |
2269.2658 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh |
214 ngày |
||
10 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy |
149.212 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh |
214 ngày |
||
11 |
Làm cỏ tạp |
149.212 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh |
214 ngày |
||
12 |
Trồng dặm cỏ lá tre (cỏ gừng) |
748.24 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh |
214 ngày |
||
13 |
Trồng dặm cỏ nhung |
104.4 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh |
214 ngày |
||
14 |
2. DUY TRÌ BỒN HOA, CÂY CẢNH |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
15 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa |
0.0467 |
100 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh |
214 ngày |
||
16 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
0.0788 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh |
214 ngày |
||
17 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
0.4783 |
100chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh |
214 ngày |
||
18 |
Trồng dặm cây cảnh trồng chậu |
0.1435 |
100 chậu trồng dặm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh |
214 ngày |
||
19 |
Thay chậu hỏng vỡ |
0.1435 |
100 chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh |
214 ngày |
||
20 |
3. DUY TRÌ CÂY BÓNG MÁT |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
21 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
95.55 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh |
214 ngày |
||
22 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
89.5417 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh |
214 ngày |
||
23 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
89.5417 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh |
214 ngày |
||
24 |
HẠNG MỤC: CÔNG TÁC DUY TRÌ HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐÔ THỊ |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
25 |
1. DUY TRÌ HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG CÔNG CỘNG |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
26 |
Lắp cầu chì đuôi cá |
85.9833 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh |
214 ngày |
||
27 |
Thay bóng cao áp bằng cơ giới, chiều cao cột H<10m |
2.1496 |
20 bóng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh |
214 ngày |
||
28 |
Thay choá đèn (lốp đèn đơn) đèn pha, chao đèn cao áp bằng máy, độ cao H <12m |
1.2898 |
10 lốp |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh |
214 ngày |
||
29 |
Thay chấn lưu, độ cao H <10m |
12.8975 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh |
214 ngày |
||
30 |
Thay bộ mồi, chiều cao cột H <10m |
12.8975 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh |
214 ngày |
||
31 |
Sơn chụp, sơn cần đèn |
25.795 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh |
214 ngày |
||
32 |
Sơn tủ điện cả giá đỡ |
3.0625 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh |
214 ngày |
||
33 |
Duy trì chóa đèn cao áp, kính đèn cao áp, H <10m |
42.9917 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh |
214 ngày |
||
34 |
Thay tủ điện |
2.0417 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh |
214 ngày |
||
35 |
Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ |
1494.5 |
trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh |
214 ngày |
||
36 |
2./ DUY TRÌ ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
37 |
Quản lý hệ thống đèn tín thiệu giao thông |
449.4 |
nút/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh |
214 ngày |
||
38 |
Sửa chữa bộ điều khiển THGT |
2.1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh |
214 ngày |
||
39 |
Duy tu, bảo dưỡng tủ điều khiển |
2.1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh |
214 ngày |
||
40 |
Duy tu bảo dưỡng cột đèn |
8.4 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh |
214 ngày |
||
41 |
Thay bóng đèn THGT |
3.3425 |
20 bóng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh |
214 ngày |
||
42 |
Xử lý sự cố chạm chập |
2.1 |
nút |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh |
214 ngày |
||
43 |
Thay bộ điều khiển PLC RTU |
1.575 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh |
214 ngày |