Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500608602 |
Lidocain + adrenalin |
Khoa Dược-TTB-VYYT Trung tâm y tế khu vực Cam Lộ, xã Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
2 |
Lidocain + adrenalin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1000 |
Ống/Lọ |
Nồng độ,Hàm lượng: (36mg+18,13mcg);1 ,8ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT: 1 |
|||||||
3 |
PP2500608603 |
Nhũ dịch lipid |
Khoa Dược-TTB-VYYT Trung tâm y tế khu vực Cam Lộ, xã Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
4 |
Nhũ dịch lipid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
20 |
Chai/Lọ/ Túi |
Nồng độ,Hàm lượng: 20% 250ml; Đường dùng: Tiêm/Tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT: 1 |
|||||||
5 |
PP2500608604 |
Spiramycin; Metronidazol |
Khoa Dược-TTB-VYYT Trung tâm y tế khu vực Cam Lộ, xã Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
6 |
Spiramycin; Metronidazol |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
5000 |
Viên |
Nồng độ,Hàm lượng: 1.500.000IU + 250mg; Đường dùng: uống; Dạng bào chế: Viên nén bao phim; Nhóm TCKT: 2 |
|||||||
7 |
PP2500608605 |
Risperidon |
Khoa Dược-TTB-VYYT Trung tâm y tế khu vực Cam Lộ, xã Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
8 |
Risperidon |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
3000 |
Viên |
Nồng độ,Hàm lượng: 2mg ; Đường dùng: uống; Dạng bào chế: Viên nén bao phim ; Nhóm TCKT: 3 |
|||||||
9 |
PP2500608606 |
Metformin hydroclorid |
Khoa Dược-TTB-VYYT Trung tâm y tế khu vực Cam Lộ, xã Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
10 |
Metformin hydroclorid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
30000 |
Viên |
Nồng độ,Hàm lượng: 500mg ; Đường dùng: uống; Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát; Nhóm TCKT: 3 |
|||||||
11 |
PP2500608607 |
Aminophylin |
Khoa Dược-TTB-VYYT Trung tâm y tế khu vực Cam Lộ, xã Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
12 |
Aminophylin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
200 |
Ống |
Nồng độ,Hàm lượng: 240mg/5ml ; Đường dùng: Tiêm/Tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền ; Nhóm TCKT: 4 |
|||||||
13 |
PP2500608608 |
Lidocain hydroclorid |
Khoa Dược-TTB-VYYT Trung tâm y tế khu vực Cam Lộ, xã Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
14 |
Lidocain hydroclorid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
2000 |
Ống |
Nồng độ,Hàm lượng: 40mg/2ml; Đường dùng: Tiêm/Tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền ; Nhóm TCKT: 4 |
|||||||
15 |
PP2500608609 |
Olanzapin |
Khoa Dược-TTB-VYYT Trung tâm y tế khu vực Cam Lộ, xã Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
16 |
Olanzapin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
10000 |
Viên |
Nồng độ,Hàm lượng: 10mg ; Đường dùng: uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT: 4 |
|||||||
17 |
PP2500608610 |
Amitriptylin HCL |
Khoa Dược-TTB-VYYT Trung tâm y tế khu vực Cam Lộ, xã Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
18 |
Amitriptylin HCL |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
5000 |
Viên |
Nồng độ,Hàm lượng: 25mg ; Đường dùng: uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT: 4 |
|||||||
19 |
PP2500608611 |
Natri clorid |
Khoa Dược-TTB-VYYT Trung tâm y tế khu vực Cam Lộ, xã Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
20 |
Natri clorid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
360 |
Chai |
Nồng độ,Hàm lượng: 0,9%/1000ml; Đường dùng: dùng ngoài; Dạng bào chế: dung dịch rửa vô khuẩn; Nhóm TCKT: 4 |
|||||||
21 |
PP2500608612 |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
Khoa Dược-TTB-VYYT Trung tâm y tế khu vực Cam Lộ, xã Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
22 |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
20000 |
Viên |
Nồng độ,Hàm lượng: 2mg + 500mg; Đường dùng: uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT: 4 |
|||||||
23 |
PP2500608613 |
Ringer lactat |
Khoa Dược-TTB-VYYT Trung tâm y tế khu vực Cam Lộ, xã Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
24 |
Ringer lactat |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
2000 |
Chai |
Nồng độ,Hàm lượng: 500ml; Đường dùng:Tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT: 4 |
|||||||
25 |
PP2500608614 |
Sulfadiazin bạc |
Khoa Dược-TTB-VYYT Trung tâm y tế khu vực Cam Lộ, xã Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
26 |
Sulfadiazin bạc |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
100 |
Tube |
Nồng độ,Hàm lượng: 1%;20g; Đường dùng: dùng ngoài; Dạng bào chế:Thuốc dùng ngoài; Nhóm TCKT: 4 |
|||||||
27 |
PP2500608615 |
Cefotaxim |
Khoa Dược-TTB-VYYT Trung tâm y tế khu vực Cam Lộ, xã Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
28 |
Cefotaxim |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
2000 |
Lọ |
Nồng độ,Hàm lượng: 1g; Đường dùng:Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT: 4 |
|||||||
29 |
PP2500608616 |
Cefoxitin |
Khoa Dược-TTB-VYYT Trung tâm y tế khu vực Cam Lộ, xã Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
30 |
Cefoxitin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1000 |
Lọ |
Nồng độ,Hàm lượng: 0,5g; Đường dùng:Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT: 4 |