Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bán dẫn 2Т208М |
242 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
2 |
Bán dẫn 2Т3117А |
287 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
3 |
Bán dẫn 2Т3117Б |
307 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
4 |
Bán dẫn 2Т825А |
174 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
5 |
Bán dẫn 2Т827А |
189 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
6 |
Bán dẫn 2Т830Г |
221 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
7 |
Bán dẫn 2Т831Г |
232 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
8 |
Bán dẫn 2ТС622А |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
9 |
Bán dẫn 30Д101А |
193 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
10 |
Bán dẫn 30Т127Б |
247 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
11 |
Bán dẫn CBCX69 TR PBFREE |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
12 |
Bán dẫn IXFP34N65X2 |
64 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
13 |
Bán dẫn JANS2N2222A |
64 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
14 |
Bán dẫn NSV20101JT1G |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
15 |
Bán dẫn STW62NM60N |
128 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
16 |
Bán dẫn Π317 |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
17 |
Bản mạch tín hiệu chỉ báo ИРУВ.468232.005 |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
18 |
Bản mạch ИРУВ.469435.049 |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
19 |
Bảng đấu dây ИД6.672.740-06 |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
20 |
Bảng đấu dây ИД6.672.740-09 |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
21 |
Biến áp công suất PM9525NL |
32 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
22 |
Biến áp xung POL-24208 |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
23 |
Biến áp ПТ-841 |
64 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
24 |
Biến áp ТМ5-22 |
176 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
25 |
Biến áp ТМ5-38 |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
26 |
Biến áp ТПП206-127/220-50В |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
27 |
Biến áp ТС 949 ИРУВ.671124.001 |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
28 |
Biến trở СП-1-0,5-Б-22кОм |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
29 |
Biến trở СП4-2Ма-1-22кОм |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
30 |
Bộ chỉ báo đơn 3Л341Г |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
31 |
Cách ly quang PS2381-1Y-AX |
32 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
32 |
Cầu chì 097706.3MXEP |
64 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
33 |
Cầu chì ВП1-1В 2,0А 250В |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
34 |
Cầu đấu dây 2806-2-00-44-00-00-07-0 |
224 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
35 |
Cầu đấu dây 572-4884-01-21-16 |
304 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
36 |
Chuyển mạch T3 |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
37 |
Chuyển mạch ИРУВ.642111.001 |
99 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
38 |
Chuyển mạch КМ-43Б |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
39 |
Chuyển mạch П2Г-3 2ПАНH B |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
40 |
Chuyển mạch ПАПІТА-1б |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
41 |
Công tắc chuyển mạch МТД3 В |
88 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
42 |
Công tắc П2ПІТА-ІБ |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
43 |
Cuộc cảm SCR39XV-500-Z2R4B004JH |
32 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
44 |
Cuộn cảm RT8121-40-10M1 |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
45 |
Cuộn cảm RT8121-63-4M4 |
32 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
46 |
Cuộn chặn 3-127-614 |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
47 |
Cuộn lọc 750343803 |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
48 |
Dây tín hiệu chống cháy 1569-16-1-0500-002-1-TS |
320 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
49 |
Dây tín hiệu chống cháy 82A0111-16-9 |
320 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |
|
50 |
Dây tín hiệu CT2881-9-50 |
320 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
10 |
60 |