Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ tải trọng hàng hóa <= 7T (Tài liệu chứng minh đáp ứng theo điểm e, Mục 31. Chương I. CDNT) |
1 |
2 |
Máy đào dung tích gầu <= 1,25m3 (Tài liệu chứng minh đáp ứng theo điểm e, Mục 31. Chương I. CDNT) |
1 |
3 |
Cần cẩu sức nâng làm việc cho phép <= 6T (Tài liệu chứng minh đáp ứng theo điểm e, Mục 31. Chương I. CDNT) |
1 |
4 |
Máy lu bánh thép => 9T (Tài liệu chứng minh đáp ứng theo điểm e, Mục 31. Chương I. CDNT) |
1 |
5 |
Máy bơm nước (Tài liệu chứng minh đáp ứng theo điểm e, Mục 31. Chương I. CDNT) |
1 |
6 |
Máy trộn bê tông (Tài liệu chứng minh đáp ứng theo điểm e, Mục 31. Chương I. CDNT) |
1 |
7 |
Máy trộn vữa (Tài liệu chứng minh đáp ứng theo điểm e, Mục 31. Chương I. CDNT) |
1 |
8 |
Máy đầm dùi (Tài liệu chứng minh đáp ứng theo điểm e, Mục 31. Chương I. CDNT) |
1 |
9 |
Máy đầm bàn (Tài liệu chứng minh đáp ứng theo điểm e, Mục 31. Chương I. CDNT) |
1 |
10 |
Máy đầm cóc (Tài liệu chứng minh đáp ứng theo điểm e, Mục 31. Chương I. CDNT) |
1 |
11 |
Máy hàn điện (Tài liệu chứng minh đáp ứng theo điểm e, Mục 31. Chương I. CDNT) |
1 |
12 |
Máy khoan bê tông (Tài liệu chứng minh đáp ứng theo điểm e, Mục 31. Chương I. CDNT) |
1 |
13 |
Máy cắt uốn thép (Tài liệu chứng minh đáp ứng theo điểm e, Mục 31. Chương I. CDNT) |
1 |
14 |
Máy thủy bình (Tài liệu chứng minh đáp ứng theo điểm e, Mục 31. Chương I. CDNT) |
1 |
1 |
ĐÀO ĐẮP + SAN NỀN |
||||
2 |
Đào xúc đất, đất cấp I |
6027.3355 |
m3 |
||
3 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép |
0.485 |
m3 |
||
4 |
Phá dỡ kết cấu bê tông |
9.215 |
m3 |
||
5 |
Đào đất móng, đất cấp II |
2519.8315 |
m3 |
||
6 |
Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 |
2.1392 |
100m3 |
||
7 |
Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
40.645 |
100m3 |
||
8 |
Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,85 |
3.2174 |
100m3 |
||
9 |
Vận chuyển đất, đất cấp I |
60.2734 |
100m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất, đất cấp IV |
0.097 |
100m3 |
||
11 |
SÂN CHƠI - ĐƯỜNG DẠO CẢNH QUAN |
||||
12 |
Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75, PCB30 |
2092.91 |
m2 |
||
13 |
Đổ bê tông , bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
167.43 |
m3 |
||
14 |
Rải lớp nilong |
20.9291 |
100m2 |
||
15 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
0.958 |
100m2 |
||
16 |
Đổ bê tông , bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
14.85 |
m3 |
||
17 |
Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
428 |
m |
||
18 |
Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa BTXM giả đá KT 26x23x25cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
51 |
m |
||
19 |
Đổ bê tông , bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
1.75 |
m3 |
||
20 |
Cung cấp, lắp đặt bu lông neo M16 L400 |
56 |
cái |
||
21 |
Gia công bản mã D300, dày 5mm đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg |
0.0194 |
tấn |
||
22 |
Lắp đặt bản mã D300, dày 5mm đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg |
0.0194 |
tấn |
||
23 |
Cung cấp, lắp đặt miếng nhựa úp chân cột D300 đồng bộ theo nhà sản xuất |
14 |
cái |
||
24 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
0.5456 |
100m2 |
||
25 |
Đổ bê tông , bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
2.73 |
m3 |
||
26 |
Lắp đặt viên vỉa bó hố trồng cây BTXM giả đá KT 10x15x60cm |
297.6 |
m |
||
27 |
Đắp đất |
62 |
m3 |
||
28 |
Đắp đất màu trồng cây |
62 |
m3 |
||
29 |
Cây xanh trồng mới (Cây Phượng, đường kính thân cách gốc 1,3m D>=15cm; H=4,0-4,5m) |
14 |
cây |
||
30 |
Cây xanh trồng mới (Cây Muồng Hoàng Yến, đường kính thân cách gốc 1,3m D>=15cm; H=4,0-4,5m) |
33 |
cây |
||
31 |
Cây xanh trồng mới (Cây Hoa Ban, đường kính thân cách gốc 1,3m D>=15cm; H=4,0-4,5m) |
15 |
cây |
||
32 |
Lan can theo thiết kế ( Bao gồm vật liệu và nhân công lắp đặt) |
541.2 |
m |
||
33 |
Đào đất móng, đất cấp II |
76.979 |
m3 |
||
34 |
Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,85 |
0.2124 |
100m3 |
||
35 |
Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I |
14.42 |
100m |
||
36 |
Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100, PCB30 |
10.5 |
m3 |
||
37 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
1.8764 |
100m2 |
||
38 |
Đổ bê tông , bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 |
46.6 |
m3 |
||
39 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
0.0912 |
100m2 |
||
40 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.3793 |
tấn |
||
41 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
2.1388 |
tấn |
||
42 |
Đổ bê tông , bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 |
19.95 |
m3 |
||
43 |
Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 |
1.2893 |
100m3 |
||
44 |
Đất đồi K90 |
141.823 |
m3 |
||
45 |
Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, PCB30 |
7.17 |
m3 |
||
46 |
Trát mặt bậc, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
223.75 |
m2 |
||
47 |
TƯỜNG CHẮN |
||||
48 |
Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I |
519.324 |
100m |
||
49 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
1.0948 |
100m2 |
||
50 |
Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100, PCB30 |
103.7 |
m3 |