Keywords can be the project owner name (English/Vietnamese), tax code, identification number, address.

[Total: 34]

Agency code Name of investor Address Approval time
Z028647
vn6000699974
13/05/2022
Z010759
vnz000014903
13/05/2022
Z012061
vn6000641477
13/05/2022
Z094480
Thôn Kim Châu - Xã Dray Bhăng, Dray Bhăng Commune, Cư Kuin District, Đắk Lắk
16/06/2020
Z094480
vn6000930373
Thôn Kim Châu - Xã Dray Bhăng, Dray Bhăng Commune, Cư Kuin District, Đắk Lắk
16/06/2020
Z079136
vn6000707819
Thôn Kim Châu - Xã Dray Bhăng, Dray Bhăng Commune, Cư Kuin District, Đắk Lắk
15/07/2019
Z076553
vn6000930599
17/05/2019
Z072432
Thôn Kim Châu, Xã Dray Bhăng, Dray Bhăng Commune, Cư Kuin District, Đắk Lắk
04/03/2019
Z063587
vn6000930581
thôn kim châu Xã Dray Bhăng, Dray Bhăng Commune, Cư Kuin District, Đắk Lắk
11/09/2018
Z054018
vn6000930398
23/05/2018
Z039075
vn6000930510
Thôn Kim Châu, Xã Đray Bhăng, Dray Bhăng Commune, Cư Kuin District, Đắk Lắk
21/06/2017
Z017454
vn6000917132
Thôn Kim Châu, xã Dray Bhăng, Dray Bhăng Commune, Cư Kuin District, Đắk Lắk
03/02/2016
Z011827
vnz000015354
03/10/2014
Z005707
vnz000017004
Km24, Quốc lộ 27, xã Dray Bhăng, Dray Bhăng Commune, Cư Kuin District, Đắk Lắk
14/06/2013
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second