Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
DauThau.info found:
| No. | Organization's name | Representative | Tax code/ Establish decision no. | Certificate code |
|---|---|---|---|---|
|
21
|
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng và Cơ khí Vũ ĐứcAddress (after merge): Số 264/14/2 Trần Phú Address (before merger): Số 264/14/2 Trần Phú, Phường 5, thành phố Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Provinces/Cities (After Merger): TP.Hồ Chí Minh Provinces/Cities (Before Merger): Bà Rịa - Vũng Tàu Moderator: Bà Rịa - Vũng Tàu |
Vũ Trọng Đại
|
35024495792
|
00086660
|
|
22
|
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ HẠ TẦNG ADIAddress (after merge): 57 Phan Trung Address (before merger): 57 Phan Trung, Phường Phú Thủy, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam Provinces/Cities (After Merger): Lâm Đồng Provinces/Cities (Before Merger): Bình Thuận Moderator: Bình Thuận |
Đỗ Bá Thành
|
3401265619
|
00086657
|
|
23
|
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NAM HÀAddress (after merge): 443 Hai Bà Trưng Address (before merger): 443 Hai Bà Trưng - P. Cẩm Châu - TP Hội An - Tỉnh Quảng Nam Provinces/Cities (After Merger): Đà Nẵng Provinces/Cities (Before Merger): Quảng Nam Moderator: Quảng Nam |
Nguyễn Ngọc Đồi
|
4000405130
|
00086656
|
|
24
|
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NGỌC HUYAddress (after merge): Thôn Tích Tường Address (before merger): Thôn Tích Tường, xã Hải Lệ, thị xã Quảng Trị, tỉnh Quảng Trị Provinces/Cities (After Merger): Quảng Trị Provinces/Cities (Before Merger): Quảng Trị Moderator: Quảng Trị |
Nguyễn Ngọc Anh
|
3200713645
|
00086654
|
|
25
|
CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT SAOAddress (after merge): Số 11 Kiệt 40 Quốc lộ 9, khu phố 8 Address (before merger): Số 11 Kiệt 40 Quốc lộ 9, khu phố 8, phường 1, thành phố Đông Hà, tỉnh Quảng Trị Provinces/Cities (After Merger): Quảng Trị Provinces/Cities (Before Merger): Quảng Trị Moderator: Quảng Trị |
Hoàng Anh Tuấn
|
3200632298
|
00086653
|
|
26
|
CÔNG TY TNHH TM DV XD QUANG HƯNGAddress (after merge): Số 180/42, Đường Yersin, Tổ 10, Khu 1 Address (before merger): Số 180/42, Đường Yersin, Tổ 10, Khu 1, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam Provinces/Cities (After Merger): TP.Hồ Chí Minh Provinces/Cities (Before Merger): Bình Dương Moderator: Bình Dương |
Đinh Thị Hồng Gấm
|
3702857915
|
00086652
|
|
27
|
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG TIÊN TIẾNAddress (after merge): Tổ 5, khu 1 Address (before merger): Tổ 5, khu 1, phường Thanh Sơn, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam Provinces/Cities (After Merger): Quảng Ninh Provinces/Cities (Before Merger): Quảng Ninh Moderator: Quảng Ninh |
Mai Văn Phương
|
5700686961
|
00086651
|
|
28
|
CÔNG TY CỔ PHẦN ANSHEL GROUPAddress (after merge): Tổ 6, khu Vạn Yên Address (before merger): Tổ 6, khu Vạn Yên, phường Việt Hưng, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam Provinces/Cities (After Merger): Quảng Ninh Provinces/Cities (Before Merger): Quảng Ninh Moderator: Quảng Ninh |
Nguyễn Trung Kiên
|
5701547953
|
00086650
|
|
29
|
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TMTAddress (after merge): Số 19, ngõ 69, tổ 11 Address (before merger): Số 19, ngõ 69, tổ 11, phường Dân Chủ, TP Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình Provinces/Cities (After Merger): Phú Thọ Provinces/Cities (Before Merger): Hòa Bình Moderator: Hòa Bình |
Hoàng Văn Trường
|
5400508693
|
00086648
|
|
30
|
CÔNG TY TNHH TĂNG TIẾN PHÁT TNAddress (after merge): Số 99, Đường Trần Hưng Đạo, Khu phố 3 Address (before merger): Số 99, Đường Trần Hưng Đạo, Khu phố 3, Phường 2, thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh Provinces/Cities (After Merger): Tây Ninh Provinces/Cities (Before Merger): Tây Ninh Moderator: Tây Ninh |
Trần Cát Duy
|
3901352073
|
00086647
|
|
31
|
CÔNG TY TNHH HOÀNG ANH MYAddress (after merge): Tổ 3, ấp Lộc Trung Address (before merger): Tổ 3, ấp Lộc Trung, xã Hưng Thuận, thị xã Trảng Bàng, tỉnh Tây Ninh Provinces/Cities (After Merger): Tây Ninh Provinces/Cities (Before Merger): Tây Ninh Moderator: Tây Ninh |
Nguyễn Văn Hoàng
|
3900647807
|
00086646
|
|
32
|
CÔNG TY TNHH XD CÔNG THUẬN TMAddress (after merge): Ấp 3 Address (before merger): Ấp 3, xã Mỹ Tân, huyện Thanh Bình, tỉnh Đồng Tháp Provinces/Cities (After Merger): Đồng Tháp Provinces/Cities (Before Merger): Đồng Tháp Moderator: Đồng Tháp |
Nguyễn Công Thuận
|
1402206877
|
00086645
|
|
33
|
CÔNG TY TNHH PCCC AHAddress (after merge): Số 436, Đường Bời Lời, khu phố Ninh Trung Address (before merger): Số 436, Đường Bời Lời, khu phố Ninh Trung, Phường Ninh Sơn, thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh Provinces/Cities (After Merger): Tây Ninh Provinces/Cities (Before Merger): Tây Ninh Moderator: Tây Ninh |
Võ Văn Hiếu
|
3901338336
|
00086644
|
|
34
|
CÔNG TY TNHH PHƯƠNG NGỌC TIẾNAddress (after merge): Số 37 hẻm 29, đường Lạc Long Quân, Khu phố 3 Address (before merger): Số 37 hẻm 29, đường Lạc Long Quân, Khu phố 3, Phường IV, thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh Provinces/Cities (After Merger): Tây Ninh Provinces/Cities (Before Merger): Tây Ninh Moderator: Tây Ninh |
Nguyễn Tấn Mạnh
|
3901353447
|
00086643
|
|
35
|
CÔNG TY TNHH MTV NGUYÊN PHƯƠNGAddress (after merge): Tổ 5, ấp Giữa Address (before merger): Tổ 5, ấp Giữa, xã Hiệp Thạnh, huyện Gò Dầu, tỉnh Tây Ninh Provinces/Cities (After Merger): Tây Ninh Provinces/Cities (Before Merger): Tây Ninh Moderator: Tây Ninh |
Lê Phước Tiến
|
3900650101
|
00086642
|
|
36
|
Công ty TNHH Giang Trường MinhAddress (after merge): Số 142 Hàn Thuyên Address (before merger): Số 142 Hàn Thuyên, phường Vị Xuyên, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định Provinces/Cities (After Merger): Ninh Bình Provinces/Cities (Before Merger): Nam Định Moderator: Nam Định |
Trần Văn Trường
|
0601276002
|
00086641
|
|
37
|
CÔNG TY TNHH MTV THUẬN ANH ĐẠTAddress (after merge): Số 171, Hẻm 20, đường Thuyền, khu phố Hiệp Thạnh Address (before merger): Số 171, Hẻm 20, đường Thuyền, khu phố Hiệp Thạnh, phường Hiệp Ninh, thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh Provinces/Cities (After Merger): Tây Ninh Provinces/Cities (Before Merger): Tây Ninh Moderator: Tây Ninh |
Nguyễn Thị Kim Chi
|
3901205431
|
00086639
|
|
38
|
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG RUNZE (VIỆT NAM)Address (after merge): Số 30, đường Hai Bà Trưng Address (before merger): Số 30, đường Hai Bà Trưng, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Provinces/Cities (After Merger): Bắc Ninh Provinces/Cities (Before Merger): Bắc Ninh Moderator: Bắc Ninh |
ĐỖ THỊ THU PHƯƠNG
|
2301312581
|
00086638
|
|
39
|
CÔNG TY TNHH ÂU HƯỞNG MỸ VIỆT NAMAddress (after merge): Tầng 6, Tòa thương mại chung cư Cao Nguyên, đường Lê Thái Tổ Address (before merger): Tầng 6, Tòa thương mại chung cư Cao Nguyên, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Provinces/Cities (After Merger): Bắc Ninh Provinces/Cities (Before Merger): Bắc Ninh Moderator: Bắc Ninh |
ĐỖ THỊ GIANG
|
2301259761
|
00086637
|
|
40
|
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XIE CHUANG XIN VIỆT NAMAddress (after merge): Phòng 205, tầng 2, Số 39 Lý Thái Tổ Address (before merger): Phòng 205, tầng 2, Số 39 Lý Thái Tổ , Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Provinces/Cities (After Merger): Bắc Ninh Provinces/Cities (Before Merger): Bắc Ninh Moderator: Bắc Ninh |
DUAN KAI JUN
|
2301104133
|
00086636
|
Search in: 0.852 - Number of results: 78.199