Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
DauThau.info found:
| No. | Organization's name | Representative | Tax code/ Establish decision no. | Certificate code |
|---|---|---|---|---|
|
1
|
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ GIA HOÀNGAddress (after merge): Số nhà 110, đường Lý Thường Kiệt, tổ 1 Address (before merger): Số nhà 110, đường Lý Thường Kiệt, tổ 1, phường Ngọc Hà, thành phố Hà Giang, tỉnh Hà Giang. Provinces/Cities (After Merger): Tuyên Quang Provinces/Cities (Before Merger): Hà Giang Moderator: Hà Giang |
Đỗ Thành Luân
|
5100314873
|
00086163
|
|
2
|
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG TOÀN PHÁTAddress (after merge): Số nhà 637, tổ dân phố số 5 Address (before merger): Số nhà 637, tổ dân phố số 5, thị trấn Việt Quang, huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang, Việt Nam Provinces/Cities (After Merger): Tuyên Quang Provinces/Cities (Before Merger): Hà Giang Moderator: Hà Giang |
ĐỖ MAI DUNG
|
5100402921
|
00086136
|
|
3
|
CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG TƯƠNG LAIAddress (after merge): Số nhà 86 đường 19/5, tổ 1 Address (before merger): Số nhà 86 đường 19/5, tổ 1, phường Nguyễn Trãi, thành phố Hà Giang, tỉnh Hà Giang. Provinces/Cities (After Merger): Tuyên Quang Provinces/Cities (Before Merger): Hà Giang Moderator: Hà Giang |
Trần Viết Lai
|
5100500206
|
00085632
|
|
4
|
HỢP TÁC XÃ HOÀNG QUÂN 668Address (after merge): Tổ 3 Address (before merger): Tổ 3, thị trấn Yên Phú, huyện Bắc Mê, tỉnh Hà Giang. Provinces/Cities (After Merger): Tuyên Quang Provinces/Cities (Before Merger): Hà Giang Moderator: Hà Giang |
Bùi Văn Dương
|
5100312280
|
00085624
|
|
5
|
CÔNG TY TNHH BẠCH NGỌC 39Address (after merge): Số nhà 198, đường Lý Thường Kiệt, tổ 1 Address (before merger): Số nhà 198, đường Lý Thường Kiệt, tổ 1, phường Ngọc Hà, thành phố Hà Giang, tỉnh Hà Giang. Provinces/Cities (After Merger): Tuyên Quang Provinces/Cities (Before Merger): Hà Giang Moderator: Hà Giang |
Mai Văn Chung
|
5100497112
|
00085623
|
|
6
|
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG MỎ ĐỊA CHẤT HDAddress (after merge): Tổ 12 Address (before merger): Tổ 12, phường Trần Phú, thành phố Hà Giang, tỉnh Hà Giang. Provinces/Cities (After Merger): Tuyên Quang Provinces/Cities (Before Merger): Hà Giang Moderator: Hà Giang |
Hoàng Văn Dũng
|
5100499575
|
00085622
|
|
7
|
HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP GIA PHÁTAddress (after merge): Thôn Yên Thượng Address (before merger): Thôn Yên Thượng, xã Vĩ Thượng, huyện Quang Bình, tỉnh Hà Giang. Provinces/Cities (After Merger): Tuyên Quang Provinces/Cities (Before Merger): Hà Giang Moderator: Hà Giang |
Nguyễn Xuân Phát
|
5100478550
|
00085421
|
|
8
|
CÔNG TY TNHH TẤT THẮNG HÀ GIANGAddress (after merge): Tổ 6 Address (before merger): Tổ 6, thị trấn Việt Quang, huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang. Provinces/Cities (After Merger): Tuyên Quang Provinces/Cities (Before Merger): Hà Giang Moderator: Hà Giang |
Nguyễn Tất Thắng
|
5100500005
|
00085420
|
|
9
|
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG DHTAddress (after merge): Số nhà 23, đường Phan Đình Phùng, tổ 17 Address (before merger): Số nhà 23, đường Phan Đình Phùng, tổ 17, phường Minh Khai, Thành phố Hà Giang, tỉnh Hà Giang. Provinces/Cities (After Merger): Tuyên Quang Provinces/Cities (Before Merger): Hà Giang Moderator: Hà Giang |
Đặng Duy Hưng
|
5100349996
|
00085419
|
|
10
|
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XÍ NGHIỆP XÂY LẮP VÀ CHẾ BIẾN NÔNG LÂM SẢN CHIẾN THẮNGAddress (after merge): Nghĩa Tân Address (before merger): Nghĩa Tân, xã Tân Quang, huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang. Provinces/Cities (After Merger): Tuyên Quang Provinces/Cities (Before Merger): Hà Giang Moderator: Hà Giang |
Nguyễn Văn Thụ
|
5100172555
|
00085418
|
|
11
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH BẢO ANAddress (after merge): Số nhà 42B, đường Nguyễn Trãi, tổ 18 Address (before merger): Số nhà 42B, đường Nguyễn Trãi, tổ 18, phường Nguyễn Trãi, thành phố Hà Giang, tỉnh Hà Giang. Provinces/Cities (After Merger): Tuyên Quang Provinces/Cities (Before Merger): Hà Giang Moderator: Hà Giang |
Nguyễn Xuân Trường
|
5100498652
|
00085015
|
|
12
|
CÔNG TY TNHH XD VÀ TM ĐỨC KIÊNAddress (after merge): Số nhà 459, Tổ 4 Address (before merger): Số nhà 459, Tổ 4, thị trấn Việt Quang, huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang Provinces/Cities (After Merger): Tuyên Quang Provinces/Cities (Before Merger): Hà Giang Moderator: Hà Giang |
Nguyễn Đức Thịnh
|
5100497955
|
00085014
|
|
13
|
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MTV BẢO QUỐCAddress (after merge): Thôn Tân Hùng Address (before merger): Thôn Tân Hùng, xã Hùng An, huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang. Provinces/Cities (After Merger): Tuyên Quang Provinces/Cities (Before Merger): Hà Giang Moderator: Hà Giang |
Vũ Ngọc Tuyên
|
5100497465
|
00085013
|
|
14
|
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHƯƠNG ANH HGAddress (after merge): Số nhà 19A, phố Phan Đình Phùng, tổ 17 Address (before merger): Số nhà 19A, phố Phan Đình Phùng, tổ 17, phường Minh Khai, thành phố Hà Giang, tỉnh Hà Giang. Provinces/Cities (After Merger): Tuyên Quang Provinces/Cities (Before Merger): Hà Giang Moderator: Hà Giang |
Trần Bảo Trung
|
5100499409
|
00084338
|
|
15
|
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TUỆ LINH 555Address (after merge): Số nhà 09, đường 19/5, tổ 14 Address (before merger): Số nhà 09, đường 19/5, tổ 14, phường Nguyễn Trãi, thành phố Hà Giang, tỉnh Hà Giang. Provinces/Cities (After Merger): Tuyên Quang Provinces/Cities (Before Merger): Hà Giang Moderator: Hà Giang |
Thượng Duy Tấn
|
5100499416
|
00084337
|
|
16
|
CÔNG TY TNHH THÀNH ĐÔ HGAddress (after merge): Số nhà 89, đường Sùng Dúng Lù, tổ 1 Address (before merger): Số nhà 89, đường Sùng Dúng Lù, tổ 1, phường Quang Trung, thành phố Hà Giang, tỉnh Hà Giang. Provinces/Cities (After Merger): Tuyên Quang Provinces/Cities (Before Merger): Hà Giang Moderator: Hà Giang |
Lê Ngọc Anh
|
5100499374
|
00084336
|
|
17
|
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BẢO HÂN HGAddress (after merge): Đường 20/8, tổ 2 Address (before merger): Đường 20/8, tổ 2, phường Nguyễn Trãi, thành phố Hà Giang, tỉnh Hà Giang. Provinces/Cities (After Merger): Tuyên Quang Provinces/Cities (Before Merger): Hà Giang Moderator: Hà Giang |
Nguyễn Thế Anh
|
5100499381
|
00084335
|
|
18
|
CÔNG TY TNHH 1TV NAM DƯƠNG - HÀ GIANGAddress (after merge): Tổ 4 Address (before merger): Tổ 4, thị trấn Đồng Văn, huyện Đồng Văn, tỉnh Hà Giang. Provinces/Cities (After Merger): Tuyên Quang Provinces/Cities (Before Merger): Hà Giang Moderator: Hà Giang |
Nguyễn Thị Sơn
|
5100499092
|
00084092
|
|
19
|
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KIM DƯỢCAddress (after merge): Số nhà 52, tổ 7 Address (before merger): Số nhà 52, tổ 7, thị trấn Đồng Văn, huyện Đồng Văn, tỉnh Hà Giang. Provinces/Cities (After Merger): Tuyên Quang Provinces/Cities (Before Merger): Hà Giang Moderator: Hà Giang |
Phùng Minh Trịnh
|
5100472439
|
00084091
|
|
20
|
CÔNG TY TNHH XUÂN ANH QUÝAddress (after merge): Tổ 14 Address (before merger): Tổ 14, thị trấn Việt Quang, huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang. Provinces/Cities (After Merger): Tuyên Quang Provinces/Cities (Before Merger): Hà Giang Moderator: Hà Giang |
Trần Anh Quý
|
5100457857
|
00084090
|
Search in: 0.674 - Number of results: 566