Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Tên hàng hóa | Ký mã hiệu | Mô tả | Xuất xứ | Hãng sản xuất | Công suất | Phân loại | Ghi chú | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Số TBMT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
Hồng cầu mẫu A1, B |
003624 |
|
Thụy Sỹ |
DiaMed GmbH |
||||||
2 |
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt |
1322-24MM |
|
Canada |
3M Canada Company |
||||||
3 |
Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
HTC0125C, HTC0130C, HTC0135C, HTC0140C, HTC0145C, HTC0150C, HTC0155C, HTC0160C, HTC0165C, HTC0170C, HTC0175C, HTC0180C, HTC0185C, HTC0190C, HTC0195C, HTC0100C |
|
Trung Quốc |
Hitec Medical Co., Ltd |
||||||
4 |
Ống thông hậu môn |
OHM: MPV |
|
Việt Nam |
Công ty CP Nhựa Y tế Việt Nam |
||||||
5 |
Ống nhỏ giọt vô trùng 3ml (Pipet pasteur tiệt trùng ) |
RYPP03-S |
|
Trung Quốc |
Jiangsu Rongye Technology Co., Ltd. |
||||||
6 |
Tấm trải nylon |
TTN15ZV001 |
|
Việt Nam |
Công ty TNHH Thiết bị Y tế Damedco |
||||||
7 |
Túi đựng nước tiểu |
TNT |
|
Việt Nam |
Công ty CP Nhựa Y tế Việt Nam |
||||||
8 |
Điện cực tim |
YD55 |
|
Trung Quốc |
Zhejiang Renon medical Instrument Co.,Ltd |
||||||
9 |
Bông lót bó bột 10cm x 2,7m |
BL1 |
|
Việt Nam |
Công ty TNHH Đầu tư và Thương mại An Lành |
||||||
10 |
Bông lót bó bột 15cm x 2,7m |
BL2 |
|
Việt Nam |
Công ty TNHH Đầu tư và Thương mại An Lành |
||||||
11 |
Filter lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp |
GZ-GL-4 |
|
Trung Quốc |
Zhejiang Renon Medical Instrument Co., Ltd |
||||||
12 |
Cốc đựng mẫu |
HDSC25 |
|
Trung Quốc |
Jiangsu Huida Medical Instruments Co., Ltd., |
||||||
13 |
UREA/UREA NITROGEN |
. |
4x53ml+4x53ml /Hộp |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len |
||||||
14 |
ALT |
. |
4x50ml+4x25ml /Hộp |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len |
||||||
15 |
AST |
. |
4x25ml+4x25ml /Hộp |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len |
||||||
16 |
CELLPACK DCL |
. |
20 L x 1 |
Singapore |
Singapore |
||||||
17 |
SULFOLYSER |
. |
500 mL x 3 |
Singapore |
Singapore |
||||||
18 |
LYSERCELL WNR |
. |
5 L x 1 |
Singapore |
Singapore |
||||||
19 |
LYSERCELL WDF |
. |
5 L x 1 |
Singapore |
Singapore |
||||||
20 |
FLUOROCELL WNR |
. |
82 mL x 2 |
Nhật Bản |
Nhật Bản |
||||||
Tìm kiếm trong: 0.766 - Số kết quả: 8.299.383