Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0309536068 |
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN DƯƠNG PHÁT |
383.501.781 VND | 383.501.781 VND | 210 ngày |
1 |
MÁY PHÁT ĐIỆN CUMMINS-C90D5 (Số serial: L14I4055891) |
|
Theo quy định tại Chương V |
58.375.894 |
||||
2 |
Đầu Phát + Hệ Thống Điều Khiển |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
3 |
Thay dây tín hiệu bị oxy hóa, đứt gãy đầu Cos |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
786.500 |
||
4 |
Thay các Domino, cầu chì ống bị oxy hóa |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
786.500 |
||
5 |
Kiểm tra,vệ sinh MCB tổng của máy phát |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
715.000 |
||
6 |
Kiểm tra các chế độ bảo vệ của BĐK |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
715.000 |
||
7 |
Kiểm tra cách điện của đầu phát |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.001.000 |
||
8 |
Bơm mỡ, dầu giải nhiệt cho ổ trục rotor. |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.430.000 |
||
9 |
Vệ sinh đầu phát, chống rung của cao su |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.001.000 |
||
10 |
Động Cơ |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
11 |
Thay lọc dầu |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
880.000 |
||
12 |
Thay lọc nhớt |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1.221.000 |
||
13 |
Thay lọc gió |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
3.245.000 |
||
14 |
Thay nhớt máy |
|
18 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
158.522 |
||
15 |
Thay dây Curoa |
|
4 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
374.000 |
||
16 |
Thay dây đấu bình ắc quy |
|
3 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
313.133 |
||
17 |
Thay cổ dê ống nước cao su |
|
8 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
165.000 |
||
18 |
Thay nước giải nhiệt |
|
3 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
499.033 |
||
19 |
Xúc két nước |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
2.777.500 |
||
20 |
Kiểm tra cảm biến nước, nhớt, nhiên liệu |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.023.000 |
||
21 |
Kiểm tra: cân chỉnh bộ tăng áp(Turbo) |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.023.000 |
||
22 |
Xúc bồn nhiên liệu |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
3.099.800 |
||
23 |
Kiểm tra, cân chỉnh bơm dầu |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.182.500 |
||
24 |
Kiểm tra, cân chỉnh bộ đề chính của máy |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.182.500 |
||
25 |
Thay bình ắc quy 150AH/12v |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
8.140.000 |
||
26 |
Vỏ Thùng + Cơ Khí |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
27 |
Sơn đế màu đen |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
2.348.500 |
||
28 |
Sơn vỏ ngoài. |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
5.929.000 |
||
29 |
Thay bọc cách nhiệt ống thoát khói |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.980.000 |
||
30 |
Thay logo theo mẫu. |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
2.559.700 |
||
31 |
Thay lưới ruồi cách âm |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.980.000 |
||
32 |
Thay bù lông thùng |
|
100 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
19.800 |
||
33 |
Thay ổ khóa cửa |
|
5 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
480.700 |
||
34 |
CUMMINS-NT 855 |
|
Theo quy định tại Chương V |
94.317.294 |
||||
35 |
Đầu Phát + Hệ Thống Điều Khiển |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
36 |
Thay dây tín hiệu bị oxy hóa, đứt gãy đầu Cos |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.100.000 |
||
37 |
Thay các Domino, cầu chì ống bị oxy hóa |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.100.000 |
||
38 |
Kiểm tra,vệ sinh MCB tổng của máy phát |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.127.500 |
||
39 |
Kiểm tra các chế độ bảo vệ của BĐK |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.127.500 |
||
40 |
Kiểm tra cách điện của đầu phát |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.127.500 |
||
41 |
Bơm mỡ, dầu giải nhiệt cho ổ trục rotor. |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
2.090.000 |
||
42 |
Vệ sinh đầu phát, chống rung của cao su |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.127.500 |
||
43 |
Động Cơ |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
44 |
Thay lọc dầu |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1.210.000 |
||
45 |
Thay lọc nhớt |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
2.057.000 |
||
46 |
Thay lọc gió |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
4.790.500 |
||
47 |
Thay nhớt máy |
|
36 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
158.522 |
||
48 |
Thay dây Curoa |
|
4 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
748.000 |
||
49 |
Thay dây đấu bình ắc quy |
|
3 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
944.167 |
||
50 |
Thay cổ dê ống nước cao su |
|
8 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
214.500 |
||
51 |
Thay nước giải nhiệt |
|
3 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
572.367 |
||
52 |
Xúc két nước |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
5.324.000 |
||
53 |
Kiểm tra cảm biến nước, nhớt, nhiên liệu |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.430.000 |
||
54 |
Kiểm tra: cân chỉnh bộ tăng áp(Turbo) |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.430.000 |
||
55 |
Xúc bồn nhiên liệu |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
5.225.000 |
||
56 |
Kiểm tra, cân chỉnh bơm dầu |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.430.000 |
||
57 |
Kiểm tra, cân chỉnh bộ đề chính của máy |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.430.000 |
||
58 |
Thay bình ắc quy 150AH/12v |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
7.920.000 |
||
59 |
Vỏ Thùng + Cơ Khí |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
60 |
Sơn đế màu đen |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
3.859.900 |
||
61 |
Sơn vỏ ngoài. |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
9.889.000 |
||
62 |
Thay bọc cách nhiệt ống thoát khói |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
3.069.000 |
||
63 |
Thay logo theo mẫu. |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
3.410.000 |
||
64 |
Thay lưới ruồi cách âm |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
3.602.500 |
||
65 |
Thay bù lông thùng |
|
150 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
19.250 |
||
66 |
Thay ổ khóa cửa |
|
5 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
491.700 |
||
67 |
MÁY PHÁT ĐIỆN FG WILSON-P450-3 |
|
Theo quy định tại Chương V |
87.932.899 |
||||
68 |
Đầu Phát + Hệ Thống Điều Khiển |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
69 |
Thay dây tín hiệu bị oxy hóa, đứt gãy đầu Cos |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.364.000 |
||
70 |
Thay các Domino, cầu chì ống bị oxy hóa |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.364.000 |
||
71 |
Kiểm tra,vệ sinh MCB tổng của máy phát |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.182.500 |
||
72 |
Kiểm tra các chế độ bảo vệ của BĐK |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.182.500 |
||
73 |
Kiểm tra cách điện của đầu phát |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.182.500 |
||
74 |
Bơm mỡ, dầu giải nhiệt cho ổ trục rotor. |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.562.000 |
||
75 |
Vệ sinh đầu phát, chống rung của cao su |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.182.500 |
||
76 |
Động Cơ |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
77 |
Thay lọc dầu thứ cấp |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
2.310.000 |
||
78 |
Thay lọc dầu sơ cấp |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
2.310.000 |
||
79 |
Thay lọc nhớt |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
3.190.000 |
||
80 |
Thay lọc gió |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
6.244.700 |
||
81 |
Thay nhớt máy |
|
40 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
157.300 |
||
82 |
Thay dây Curoa |
|
4 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
792.000 |
||
83 |
Thay dây đấu bình ắc quy |
|
3 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
999.167 |
||
84 |
Thay cổ dê ống nước cao su |
|
8 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
225.500 |
||
85 |
Thay nước giải nhiệt |
|
6 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
499.033 |
||
86 |
Xúc két nước |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
5.967.500 |
||
87 |
Kiểm tra cảm biến nước, nhớt, nhiên liệu |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.974.500 |
||
88 |
Kiểm tra: cân chỉnh bộ tăng áp(Turbo) |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.974.500 |
||
89 |
Xúc bồn nhiên liệu |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
5.170.000 |
||
90 |
Kiểm tra, cân chỉnh bơm dầu |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
2.145.000 |
||
91 |
Kiểm tra, cân chỉnh bộ đề chính của máy |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
2.145.000 |
||
92 |
Thay bình ắc quy 150AH/12v |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
7.920.000 |
||
93 |
Vỏ Thùng + Cơ Khí |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
94 |
Sơn đế màu đen |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
3.371.500 |
||
95 |
Sơn dặm phần khung trong máy, vỏ ngoài. |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
3.371.500 |
||
96 |
Thay bọc cách nhiệt ống thoát khói |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
2.673.000 |
||
97 |
Thay logo theo mẫu. |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
2.970.000 |
||
98 |
CHI PHÍ BẢO HIỂM (áp dụng thuế VAT 10%) |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
99 |
Bảo hiểm công trình (Không quá 0,20%*gXD) |
|
1 |
Công trình |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||
100 |
Công tác bảo trì, bảo dưỡng (đã bao gồm chi phí vật liệu phụ, nhân công, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ thiết bị trong công trường, vận chuyển vật tư đường dài …) (áp dụng thuế VAT 10%) |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
101 |
MÁY PHÁT ĐIỆN GHADDAR-PT410 |
|
Theo quy định tại Chương V |
84.499.800 |
||||
102 |
Đầu Phát + Hệ Thống Điều Khiển |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
103 |
Thay dây tín hiệu bị oxy hóa, đứt gãy đầu Cos |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.364.000 |
||
104 |
Thay các Domino, cầu chì ống bị oxy hóa |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.364.000 |
||
105 |
Kiểm tra,vệ sinh MCB tổng của máy phát |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.155.000 |
||
106 |
Kiểm tra các chế độ bảo vệ của BĐK |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.155.000 |
||
107 |
Kiểm tra cách điện của đầu phát |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.155.000 |
||
108 |
Bơm mỡ, dầu giải nhiệt cho ổ trục rotor. |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
2.156.000 |
||
109 |
Vệ sinh đầu phát, chống rung của cao su |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.155.000 |
||
110 |
Động Cơ |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
111 |
Thay lọc dầu thứ cấp |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1.960.200 |
||
112 |
Thay lọc dầu sơ cấp |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1.960.200 |
||
113 |
Thay lọc nhớt |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
2.640.000 |
||
114 |
Thay lọc gió |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
5.348.200 |
||
115 |
Thay nhớt máy |
|
40 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
157.300 |
||
116 |
Thay dây Curoa |
|
3 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
828.667 |
||
117 |
Thay dây đấu bình ắc quy |
|
3 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
999.167 |
||
118 |
Thay cổ dê ống nước cao su |
|
8 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
225.500 |
||
119 |
Thay nước giải nhiệt |
|
6 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
499.033 |
||
120 |
Xúc két nước |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
5.967.500 |
||
121 |
Kiểm tra cảm biến nước, nhớt, nhiên liệu |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.974.500 |
||
122 |
Kiểm tra: cân chỉnh bộ tăng áp (Turbo) |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.974.500 |
||
123 |
Xúc bồn nhiên liệu |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
5.005.000 |
||
124 |
Kiểm tra, cân chỉnh bơm dầu |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.870.000 |
||
125 |
Kiểm tra, cân chỉnh bộ đề chính của máy |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.870.000 |
||
126 |
Thay bình ắc quy 150AH/12v |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
7.920.000 |
||
127 |
Vỏ Thùng + Cơ Khí |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
128 |
Sơn đế màu đen |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
3.289.000 |
||
129 |
Sơn dặm phần khung trong máy, vỏ ngoài. |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
3.289.000 |
||
130 |
Thay bọc cách nhiệt ống thoát khói |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
2.574.000 |
||
131 |
Thay logo theo mẫu. |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
2.860.000 |
||
132 |
MÁY PHÁT ĐIỆN CUMMINS-C90D5 (Số serial: L14I405589) |
|
Theo quy định tại Chương V |
58.375.894 |
||||
133 |
Đầu Phát + Hệ Thống Điều Khiển |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
134 |
Thay dây tín hiệu bị oxy hóa, đứt gãy đầu Cos |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
786.500 |
||
135 |
Thay các Domino, cầu chì ống bị oxy hóa |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
786.500 |
||
136 |
Kiểm tra,vệ sinh MCB tổng của máy phát |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
715.000 |
||
137 |
Kiểm tra các chế độ bảo vệ của BĐK |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
715.000 |
||
138 |
Kiểm tra cách điện của đầu phát |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.001.000 |
||
139 |
Bơm mỡ, dầu giải nhiệt cho ổ trục rotor. |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.430.000 |
||
140 |
Vệ sinh đầu phát, chống rung của cao su |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.001.000 |
||
141 |
Động Cơ |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
142 |
Thay lọc dầu |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
880.000 |
||
143 |
Thay lọc nhớt |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1.221.000 |
||
144 |
Thay lọc gió |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
3.245.000 |
||
145 |
Thay nhớt máy |
|
18 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
158.522 |
||
146 |
Thay dây Curoa |
|
4 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
374.000 |
||
147 |
Thay dây đấu bình ắc quy |
|
3 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
313.133 |
||
148 |
Thay cổ dê ống nước cao su |
|
8 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
165.000 |
||
149 |
Thay nước giải nhiệt |
|
3 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
499.033 |
||
150 |
Xúc két nước |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
2.777.500 |
||
151 |
Kiểm tra cảm biến nước, nhớt, nhiên liệu |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.023.000 |
||
152 |
Kiểm tra: cân chỉnh bộ tăng áp(Turbo) |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.023.000 |
||
153 |
Xúc bồn nhiên liệu |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
3.099.800 |
||
154 |
Kiểm tra, cân chỉnh bơm dầu |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.182.500 |
||
155 |
Kiểm tra, cân chỉnh bộ đề chính của máy |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.182.500 |
||
156 |
Thay bình ắc quy 150AH/12v |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
8.140.000 |
||
157 |
Vỏ Thùng + Cơ Khí |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
158 |
Sơn đế màu đen |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
2.348.500 |
||
159 |
Sơn vỏ ngoài. |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
5.929.000 |
||
160 |
Thay bọc cách nhiệt ống thoát khói |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.980.000 |
||
161 |
Thay logo theo mẫu. |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
2.559.700 |
||
162 |
Thay lưới ruồi cách âm |
|
1 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
1.980.000 |
||
163 |
Thay bù lông thùng |
|
100 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
19.800 |
||
164 |
Thay ổ khóa cửa |
|
5 |
TP |
Theo quy định tại Chương V |
480.700 |