Bảo dưỡng, bảo trì và mua bảo hiểm công trình “Sửa chữa lớn TSCĐ các máy phát điện của Công Ty Điện Lực Chợ Lớn năm 2026”.

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
20
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Bảo dưỡng, bảo trì và mua bảo hiểm công trình “Sửa chữa lớn TSCĐ các máy phát điện của Công Ty Điện Lực Chợ Lớn năm 2026”.
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
419.181.540 VND
Ngày đăng tải
10:30 18/08/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
2473/QĐ-PCCL
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP.HCM TNHH – Công ty Điện lực Chợ Lớn
Ngày phê duyệt
18/08/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0309536068

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN DƯƠNG PHÁT

383.501.781 VND 383.501.781 VND 210 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
MÁY PHÁT ĐIỆN CUMMINS-C90D5 (Số serial: L14I4055891)
Theo quy định tại Chương V
58.375.894
2
Đầu Phát + Hệ Thống Điều Khiển
Theo quy định tại Chương V
3
Thay dây tín hiệu bị oxy hóa, đứt gãy đầu Cos
1
TP
Theo quy định tại Chương V
786.500
4
Thay các Domino, cầu chì ống bị oxy hóa
1
TP
Theo quy định tại Chương V
786.500
5
Kiểm tra,vệ sinh MCB tổng của máy phát
1
TP
Theo quy định tại Chương V
715.000
6
Kiểm tra các chế độ bảo vệ của BĐK
1
TP
Theo quy định tại Chương V
715.000
7
Kiểm tra cách điện của đầu phát
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.001.000
8
Bơm mỡ, dầu giải nhiệt cho ổ trục rotor.
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.430.000
9
Vệ sinh đầu phát, chống rung của cao su
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.001.000
10
Động Cơ
Theo quy định tại Chương V
11
Thay lọc dầu
2
cái
Theo quy định tại Chương V
880.000
12
Thay lọc nhớt
1
cái
Theo quy định tại Chương V
1.221.000
13
Thay lọc gió
1
cái
Theo quy định tại Chương V
3.245.000
14
Thay nhớt máy
18
lít
Theo quy định tại Chương V
158.522
15
Thay dây Curoa
4
TP
Theo quy định tại Chương V
374.000
16
Thay dây đấu bình ắc quy
3
TP
Theo quy định tại Chương V
313.133
17
Thay cổ dê ống nước cao su
8
TP
Theo quy định tại Chương V
165.000
18
Thay nước giải nhiệt
3
TP
Theo quy định tại Chương V
499.033
19
Xúc két nước
1
TP
Theo quy định tại Chương V
2.777.500
20
Kiểm tra cảm biến nước, nhớt, nhiên liệu
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.023.000
21
Kiểm tra: cân chỉnh bộ tăng áp(Turbo)
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.023.000
22
Xúc bồn nhiên liệu
1
TP
Theo quy định tại Chương V
3.099.800
23
Kiểm tra, cân chỉnh bơm dầu
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.182.500
24
Kiểm tra, cân chỉnh bộ đề chính của máy
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.182.500
25
Thay bình ắc quy 150AH/12v
1
cái
Theo quy định tại Chương V
8.140.000
26
Vỏ Thùng + Cơ Khí
Theo quy định tại Chương V
27
Sơn đế màu đen
1
TP
Theo quy định tại Chương V
2.348.500
28
Sơn vỏ ngoài.
1
TP
Theo quy định tại Chương V
5.929.000
29
Thay bọc cách nhiệt ống thoát khói
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.980.000
30
Thay logo theo mẫu.
1
TP
Theo quy định tại Chương V
2.559.700
31
Thay lưới ruồi cách âm
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.980.000
32
Thay bù lông thùng
100
TP
Theo quy định tại Chương V
19.800
33
Thay ổ khóa cửa
5
TP
Theo quy định tại Chương V
480.700
34
CUMMINS-NT 855
Theo quy định tại Chương V
94.317.294
35
Đầu Phát + Hệ Thống Điều Khiển
Theo quy định tại Chương V
36
Thay dây tín hiệu bị oxy hóa, đứt gãy đầu Cos
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.100.000
37
Thay các Domino, cầu chì ống bị oxy hóa
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.100.000
38
Kiểm tra,vệ sinh MCB tổng của máy phát
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.127.500
39
Kiểm tra các chế độ bảo vệ của BĐK
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.127.500
40
Kiểm tra cách điện của đầu phát
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.127.500
41
Bơm mỡ, dầu giải nhiệt cho ổ trục rotor.
1
TP
Theo quy định tại Chương V
2.090.000
42
Vệ sinh đầu phát, chống rung của cao su
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.127.500
43
Động Cơ
Theo quy định tại Chương V
44
Thay lọc dầu
2
cái
Theo quy định tại Chương V
1.210.000
45
Thay lọc nhớt
1
cái
Theo quy định tại Chương V
2.057.000
46
Thay lọc gió
1
cái
Theo quy định tại Chương V
4.790.500
47
Thay nhớt máy
36
lít
Theo quy định tại Chương V
158.522
48
Thay dây Curoa
4
TP
Theo quy định tại Chương V
748.000
49
Thay dây đấu bình ắc quy
3
TP
Theo quy định tại Chương V
944.167
50
Thay cổ dê ống nước cao su
8
TP
Theo quy định tại Chương V
214.500
51
Thay nước giải nhiệt
3
TP
Theo quy định tại Chương V
572.367
52
Xúc két nước
1
TP
Theo quy định tại Chương V
5.324.000
53
Kiểm tra cảm biến nước, nhớt, nhiên liệu
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.430.000
54
Kiểm tra: cân chỉnh bộ tăng áp(Turbo)
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.430.000
55
Xúc bồn nhiên liệu
1
TP
Theo quy định tại Chương V
5.225.000
56
Kiểm tra, cân chỉnh bơm dầu
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.430.000
57
Kiểm tra, cân chỉnh bộ đề chính của máy
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.430.000
58
Thay bình ắc quy 150AH/12v
2
cái
Theo quy định tại Chương V
7.920.000
59
Vỏ Thùng + Cơ Khí
Theo quy định tại Chương V
60
Sơn đế màu đen
1
TP
Theo quy định tại Chương V
3.859.900
61
Sơn vỏ ngoài.
1
TP
Theo quy định tại Chương V
9.889.000
62
Thay bọc cách nhiệt ống thoát khói
1
TP
Theo quy định tại Chương V
3.069.000
63
Thay logo theo mẫu.
1
TP
Theo quy định tại Chương V
3.410.000
64
Thay lưới ruồi cách âm
1
TP
Theo quy định tại Chương V
3.602.500
65
Thay bù lông thùng
150
TP
Theo quy định tại Chương V
19.250
66
Thay ổ khóa cửa
5
TP
Theo quy định tại Chương V
491.700
67
MÁY PHÁT ĐIỆN FG WILSON-P450-3
Theo quy định tại Chương V
87.932.899
68
Đầu Phát + Hệ Thống Điều Khiển
Theo quy định tại Chương V
69
Thay dây tín hiệu bị oxy hóa, đứt gãy đầu Cos
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.364.000
70
Thay các Domino, cầu chì ống bị oxy hóa
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.364.000
71
Kiểm tra,vệ sinh MCB tổng của máy phát
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.182.500
72
Kiểm tra các chế độ bảo vệ của BĐK
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.182.500
73
Kiểm tra cách điện của đầu phát
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.182.500
74
Bơm mỡ, dầu giải nhiệt cho ổ trục rotor.
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.562.000
75
Vệ sinh đầu phát, chống rung của cao su
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.182.500
76
Động Cơ
Theo quy định tại Chương V
77
Thay lọc dầu thứ cấp
1
cái
Theo quy định tại Chương V
2.310.000
78
Thay lọc dầu sơ cấp
1
cái
Theo quy định tại Chương V
2.310.000
79
Thay lọc nhớt
1
cái
Theo quy định tại Chương V
3.190.000
80
Thay lọc gió
1
cái
Theo quy định tại Chương V
6.244.700
81
Thay nhớt máy
40
lít
Theo quy định tại Chương V
157.300
82
Thay dây Curoa
4
TP
Theo quy định tại Chương V
792.000
83
Thay dây đấu bình ắc quy
3
TP
Theo quy định tại Chương V
999.167
84
Thay cổ dê ống nước cao su
8
TP
Theo quy định tại Chương V
225.500
85
Thay nước giải nhiệt
6
TP
Theo quy định tại Chương V
499.033
86
Xúc két nước
1
TP
Theo quy định tại Chương V
5.967.500
87
Kiểm tra cảm biến nước, nhớt, nhiên liệu
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.974.500
88
Kiểm tra: cân chỉnh bộ tăng áp(Turbo)
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.974.500
89
Xúc bồn nhiên liệu
1
TP
Theo quy định tại Chương V
5.170.000
90
Kiểm tra, cân chỉnh bơm dầu
1
TP
Theo quy định tại Chương V
2.145.000
91
Kiểm tra, cân chỉnh bộ đề chính của máy
1
TP
Theo quy định tại Chương V
2.145.000
92
Thay bình ắc quy 150AH/12v
2
cái
Theo quy định tại Chương V
7.920.000
93
Vỏ Thùng + Cơ Khí
Theo quy định tại Chương V
94
Sơn đế màu đen
1
TP
Theo quy định tại Chương V
3.371.500
95
Sơn dặm phần khung trong máy, vỏ ngoài.
1
TP
Theo quy định tại Chương V
3.371.500
96
Thay bọc cách nhiệt ống thoát khói
1
TP
Theo quy định tại Chương V
2.673.000
97
Thay logo theo mẫu.
1
TP
Theo quy định tại Chương V
2.970.000
98
CHI PHÍ BẢO HIỂM (áp dụng thuế VAT 10%)
Theo quy định tại Chương V
99
Bảo hiểm công trình (Không quá 0,20%*gXD)
1
Công trình
Theo quy định tại Chương V
0
100
Công tác bảo trì, bảo dưỡng (đã bao gồm chi phí vật liệu phụ, nhân công, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ thiết bị trong công trường, vận chuyển vật tư đường dài …) (áp dụng thuế VAT 10%)
Theo quy định tại Chương V
101
MÁY PHÁT ĐIỆN GHADDAR-PT410
Theo quy định tại Chương V
84.499.800
102
Đầu Phát + Hệ Thống Điều Khiển
Theo quy định tại Chương V
103
Thay dây tín hiệu bị oxy hóa, đứt gãy đầu Cos
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.364.000
104
Thay các Domino, cầu chì ống bị oxy hóa
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.364.000
105
Kiểm tra,vệ sinh MCB tổng của máy phát
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.155.000
106
Kiểm tra các chế độ bảo vệ của BĐK
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.155.000
107
Kiểm tra cách điện của đầu phát
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.155.000
108
Bơm mỡ, dầu giải nhiệt cho ổ trục rotor.
1
TP
Theo quy định tại Chương V
2.156.000
109
Vệ sinh đầu phát, chống rung của cao su
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.155.000
110
Động Cơ
Theo quy định tại Chương V
111
Thay lọc dầu thứ cấp
1
cái
Theo quy định tại Chương V
1.960.200
112
Thay lọc dầu sơ cấp
1
cái
Theo quy định tại Chương V
1.960.200
113
Thay lọc nhớt
1
cái
Theo quy định tại Chương V
2.640.000
114
Thay lọc gió
1
cái
Theo quy định tại Chương V
5.348.200
115
Thay nhớt máy
40
lít
Theo quy định tại Chương V
157.300
116
Thay dây Curoa
3
TP
Theo quy định tại Chương V
828.667
117
Thay dây đấu bình ắc quy
3
TP
Theo quy định tại Chương V
999.167
118
Thay cổ dê ống nước cao su
8
TP
Theo quy định tại Chương V
225.500
119
Thay nước giải nhiệt
6
TP
Theo quy định tại Chương V
499.033
120
Xúc két nước
1
TP
Theo quy định tại Chương V
5.967.500
121
Kiểm tra cảm biến nước, nhớt, nhiên liệu
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.974.500
122
Kiểm tra: cân chỉnh bộ tăng áp (Turbo)
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.974.500
123
Xúc bồn nhiên liệu
1
TP
Theo quy định tại Chương V
5.005.000
124
Kiểm tra, cân chỉnh bơm dầu
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.870.000
125
Kiểm tra, cân chỉnh bộ đề chính của máy
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.870.000
126
Thay bình ắc quy 150AH/12v
2
cái
Theo quy định tại Chương V
7.920.000
127
Vỏ Thùng + Cơ Khí
Theo quy định tại Chương V
128
Sơn đế màu đen
1
TP
Theo quy định tại Chương V
3.289.000
129
Sơn dặm phần khung trong máy, vỏ ngoài.
1
TP
Theo quy định tại Chương V
3.289.000
130
Thay bọc cách nhiệt ống thoát khói
1
TP
Theo quy định tại Chương V
2.574.000
131
Thay logo theo mẫu.
1
TP
Theo quy định tại Chương V
2.860.000
132
MÁY PHÁT ĐIỆN CUMMINS-C90D5 (Số serial: L14I405589)
Theo quy định tại Chương V
58.375.894
133
Đầu Phát + Hệ Thống Điều Khiển
Theo quy định tại Chương V
134
Thay dây tín hiệu bị oxy hóa, đứt gãy đầu Cos
1
TP
Theo quy định tại Chương V
786.500
135
Thay các Domino, cầu chì ống bị oxy hóa
1
TP
Theo quy định tại Chương V
786.500
136
Kiểm tra,vệ sinh MCB tổng của máy phát
1
TP
Theo quy định tại Chương V
715.000
137
Kiểm tra các chế độ bảo vệ của BĐK
1
TP
Theo quy định tại Chương V
715.000
138
Kiểm tra cách điện của đầu phát
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.001.000
139
Bơm mỡ, dầu giải nhiệt cho ổ trục rotor.
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.430.000
140
Vệ sinh đầu phát, chống rung của cao su
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.001.000
141
Động Cơ
Theo quy định tại Chương V
142
Thay lọc dầu
2
cái
Theo quy định tại Chương V
880.000
143
Thay lọc nhớt
1
cái
Theo quy định tại Chương V
1.221.000
144
Thay lọc gió
1
cái
Theo quy định tại Chương V
3.245.000
145
Thay nhớt máy
18
lít
Theo quy định tại Chương V
158.522
146
Thay dây Curoa
4
TP
Theo quy định tại Chương V
374.000
147
Thay dây đấu bình ắc quy
3
TP
Theo quy định tại Chương V
313.133
148
Thay cổ dê ống nước cao su
8
TP
Theo quy định tại Chương V
165.000
149
Thay nước giải nhiệt
3
TP
Theo quy định tại Chương V
499.033
150
Xúc két nước
1
TP
Theo quy định tại Chương V
2.777.500
151
Kiểm tra cảm biến nước, nhớt, nhiên liệu
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.023.000
152
Kiểm tra: cân chỉnh bộ tăng áp(Turbo)
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.023.000
153
Xúc bồn nhiên liệu
1
TP
Theo quy định tại Chương V
3.099.800
154
Kiểm tra, cân chỉnh bơm dầu
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.182.500
155
Kiểm tra, cân chỉnh bộ đề chính của máy
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.182.500
156
Thay bình ắc quy 150AH/12v
1
cái
Theo quy định tại Chương V
8.140.000
157
Vỏ Thùng + Cơ Khí
Theo quy định tại Chương V
158
Sơn đế màu đen
1
TP
Theo quy định tại Chương V
2.348.500
159
Sơn vỏ ngoài.
1
TP
Theo quy định tại Chương V
5.929.000
160
Thay bọc cách nhiệt ống thoát khói
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.980.000
161
Thay logo theo mẫu.
1
TP
Theo quy định tại Chương V
2.559.700
162
Thay lưới ruồi cách âm
1
TP
Theo quy định tại Chương V
1.980.000
163
Thay bù lông thùng
100
TP
Theo quy định tại Chương V
19.800
164
Thay ổ khóa cửa
5
TP
Theo quy định tại Chương V
480.700
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây