Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3101091859 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH |
490.888.000 VND | 490.888.000 VND | 12 tháng |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3101101698 | CÔNG TY TNHH TK MEDICAL | Không đánh giá |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
10 | Lọ | Đức | 480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng xét nghiệm sinh hóa mức 1 |
10 | Lọ | Đức | 480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Hoá chất có tính kiềm rửa máy sinh hoá |
5 | Hộp | Đức | 2.570.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng xét nghiệm sinh hoá |
10 | Hộp | Đức | 420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thuốc thử chẩn lượng Uric acid |
1 | Hộp | Đức | 2.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose |
5 | Hộp | Đức | 2.145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea |
2 | Hộp | Đức | 3.988.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine |
2 | Hộp | Đức | 2.145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin total |
1 | Hộp | Đức | 2.705.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin direct |
1 | Hộp | Đức | 2.420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Thuốc thử xét nghiệm GOT(AST) |
3 | Hộp | Đức | 5.420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Thuốc thử xét nghiệm GPT(ALT) |
3 | Hộp | đức | 5.420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Thuốc thử xét nghiệm Gamma-GT |
2 | Hộp | Đức | 2.365.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglyceride |
3 | Hộp | Đức | 5.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol |
3 | Hộp | Đức | 3.440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol |
2 | Hộp | Đức | 11.470.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Thuốc thử xét nghiệm LDL Cholesterol |
2 | Hộp | Đức | 13.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng C - reactive protein (CRP) |
2 | Hộp | Đức | 4.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C - reactive protein (CRP) |
2 | Hộp | Đức | 2.620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng C - Reactive Protein (CRP) mức thấp |
2 | Hộp | Đức | 990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng C - Reactive Protein (CRP) mức cao |
2 | Hộp | Đức | 990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
3 | Hộp | Đức | 15.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c |
2 | Hộp | Đức | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Chất hiệu chuẩn chất lượng xét nghiệm định lượng HbA1c |
2 | Hộp | Đức | 2.827.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Test định lượng FT4 (Standard F fT4 FIA) |
300 | Test | Hàn Quốc | 62.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Vật liệu kiểm soát chất lượng định lượng fT4 |
10 | Test | Hàn Quốc | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Test định lượng TSH |
300 | Test | Hàn Quốc | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Vật liệu kiểm soát chất lượng định lượng TSH |
10 | Test | Hàn Quốc | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học |
6 | Thùng | Singapore | 4.185.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học |
6 | Chai | Singapore | 2.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
2 | Lọ | Nhật bản | 3.690.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Vật liệu kiểm soát mức bình thường xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học |
1 | Lọ | UNITED STATES | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học |
1 | Lọ | Mỹ | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học |
1 | Lọ | Mỹ | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu A |
10 | Lọ | Ai Cập | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu B |
10 | Lọ | Ai Cập | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu AB |
10 | Lọ | Ai Cập | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu D |
10 | Lọ | Ai Cập | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Que test nước tiểu 11 thông số ( hộp 100 test) |
10 | Hộp | China | 345.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg |
100 | Test | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 virus Dengue |
400 | Test | Việt Nam | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG/IgM của virus Dengue |
50 | Test | Việt Nam | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh 05 chất gây nghiện: (MOP-AMP-MET-THC-KET)trong nước tiểu |
50 | Test | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Dung dịch nhuộm |
2 | Bộ | Việt Nam | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bộ nhuộm ZN |
5 | bộ | Việt Nam | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Dung dịch nhuộm Giêm sa |
1 | chai | Việt Nam | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Ống nghiệm EDTA K3 2ml |
7200 | Ống | Việt NAm | 1.090 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Ống nghiệm Glucose 2ml |
3600 | Ống | Việt Nam | 1.090 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Ống nghiệm Heparin |
4800 | Ống | Việt Nam | 1.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Ống nghiệm Citrate |
2000 | Ống | Việt Nam | 1.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Đầu côn vàng 200ul |
10000 | Chiếc | Trung quốc | 55 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Đầu côn xanh có khía, 1ml |
5000 | Chiếc | trung quốc | 200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Nước cất 2 lần - Can 10 lít |
50 | lít | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Que lấy bệnh phẩm (Cán gỗ) |
300 | Que | Việt Nam | 900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | ASO Latex |
1 | Hộp | Ấn Độ | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng PT |
2 | Hộp | Đức | 6.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng fibrinogen |
2 | Hộp | Đức | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng PT, APTT, TT, FIB mức trung bình |
1 | Hộp | Đức | 4.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng PT, APTT, TT, FIB mức cao |
1 | Hộp | Đức | 4.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Hoá chất rửa dùng cho máy xét nghiệm |
1 | Lọ | Đức | 1.536.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Hoá chất dùng cho máy phân tích đông máu |
1 | Chai | Đức | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Vật tư dùng cho máy xét nghiệm |
2000 | Chiếc | Đức | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng đa thông số điện giải (K, Na, Cl, Ca, pH) |
1 | Hộp | Đức | 8.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng (Na, K, Cl, Ca, pH) |
1 | Hộp | Đức | 2.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải |
1 | Hộp | Đức | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Dung dịch rửa protein dùng cho máy phân tích điện giải |
1 | Hộp | Đức | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Điện cực xét nghiệm định lượng K+ |
1 | Chiếc | Đức | 4.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Điện cực xét nghiệm định lượng Na+ |
1 | Chiếc | Đức | 4.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Điện cực xét nghiệm định lượng Cl- |
1 | Chiếc | Đức | 4.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Điện cực xét nghiệm định lượng Ca+ |
1 | Chiếc | Đức | 4.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Điện cực xét nghiệm định lượng pH |
1 | Chiếc | Đức | 4.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Điện cực xét nghiệm định lượng quy chiếu |
1 | Chiếc | Đức | 4.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Vật tư dùng cho máy xét nghiệm |
1 | Chiếc | Đức | 1.880.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Dung dịch điện cực dùng cho máy phân tích điện giải |
1 | Hộp | Đức | 2.175.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Dung dịch điện cực dùng cho máy phân tích điện giải |
1 | Lọ | Đức | 2.175.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |