Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500303591 | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 120 | 877.500 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 2 | PP2500303592 | Hy Thiêm; Lá Lốt; Ngưu Tất; Thổ phục Linh | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 6.007.650 | 150 | 134.750.000 | 134.750.000 | 0 |
| 3 | PP2500303593 | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 6.007.650 | 150 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500303594 | Sinh địa; Xuyên khung; Đương quy; Ích Mẫu; Ngưu tất; Đan sâm | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 2.362.500 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500303595 | Toan táo nhân+ Tri mẫu+ Phục linh+ Xuyên khung+ Cam thảo | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 2.100.000 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500303596 | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | vn0401906955 | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | 120 | 1.311.750 | 150 | 30.750.000 | 30.750.000 | 0 |
| 7 | PP2500303597 | Bạch truật ;Mộc hương ; Hoàng liên, Cam thảo ; Bạch linh ; Đảng sâm; Thần khúc ; Trần bì; Sa nhân ; Mạch nha ; Sơn tra ; Sơn dược; Nhục đậu khấu | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 6.007.650 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500303599 | Bạch Truật, Mộc Hương, Hoàng Đằng, Hoài Sơn, Trần Bì, Hoàng Liên, Bạch Linh, Sa Nhân, Bạch Thược, Cam Thảo, Đảng Sâm. | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 5.436.000 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500303600 | Bột bèo hoa dâu | vn0401696994 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | 120 | 712.500 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 10 | PP2500303601 | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 1.737.900 | 150 | 40.960.000 | 40.960.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 6.007.650 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500303602 | Diệp Hạ Châu, Chua Ngút, Cỏ Nhọ Nồi | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 2.362.500 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 12 | PP2500303603 | Diệp hạ châu, Đảng sâm, Nhân trần, Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Đương quy, Phục linh, Trần bì | vn0401906955 | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | 120 | 1.311.750 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 13 | PP2500303604 | Diệp hạ châu+ Nhân trần+ nhọ nồi | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 2.100.000 | 150 | 36.700.000 | 36.700.000 | 0 |
| 14 | PP2500303605 | Đinh lăng, bạch quả, đậu tương | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 11.809.800 | 150 | 787.320.000 | 787.320.000 | 0 |
| 15 | PP2500303606 | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ. | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 4.851.000 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 16 | PP2500303607 | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Nhân sâm, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 5.436.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500303608 | Đương quy, Bạch quả. | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 4.851.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500303609 | Đương quy, thục địa, ngưu tất, xuyên khung, ích mẫu | vn0500389063 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | 120 | 1.350.750 | 150 | 55.250.000 | 55.250.000 | 0 |
| 19 | PP2500303610 | Hoàng kỳ, Đương quy vĩ, Xích thược, Xuyên khung, Địa long, Hồng hoa, Đào nhân | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 2.880.000 | 150 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500303611 | Hoàng kỳ, Đương Quy, Câu kỷ tử | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 5.436.000 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| vn0500389063 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | 120 | 1.350.750 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500303612 | Húng chanh, Núc nác, Cineol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 1.102.500 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 22 | PP2500303615 | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược. | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 1.737.900 | 150 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 |
| 23 | PP2500303616 | Kim tiền thảo, Râu mèo | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 883.500 | 150 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 24 | PP2500303617 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 883.500 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500303618 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam thất | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 2.532.600 | 150 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 26 | PP2500303619 | Mã tiền, Quế chi, Đương Quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 2.100.000 | 150 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 |
| 27 | PP2500303620 | Nha đảm tử, Berberin, Mộc hương, Tỏi, Cát căn | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 562.500 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 28 | PP2500303622 | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 6.007.650 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500303623 | Thục địa, Hoài sơn, Đương qui, Trạch tả, Hà thủ ô đỏ, Thảo quyết minh, Cúc hoa, Hạ khô thảo. | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 1.737.900 | 150 | 50.600.000 | 50.600.000 | 0 |
| 30 | PP2500303624 | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 2.532.600 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 31 | PP2500303625 | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Menthol, Cineol, | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 2.532.600 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 32 | PP2500303626 | Ô đầu, Mã tiền/Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục/Quế chi, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat. | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 247.500 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
1. PP2500303601 - Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
2. PP2500303615 - Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
3. PP2500303623 - Thục địa, Hoài sơn, Đương qui, Trạch tả, Hà thủ ô đỏ, Thảo quyết minh, Cúc hoa, Hạ khô thảo.
1. PP2500303610 - Hoàng kỳ, Đương quy vĩ, Xích thược, Xuyên khung, Địa long, Hồng hoa, Đào nhân
1. PP2500303600 - Bột bèo hoa dâu
1. PP2500303616 - Kim tiền thảo, Râu mèo
2. PP2500303617 - Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh
1. PP2500303592 - Hy Thiêm; Lá Lốt; Ngưu Tất; Thổ phục Linh
2. PP2500303593 - Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
3. PP2500303597 - Bạch truật ;Mộc hương ; Hoàng liên, Cam thảo ; Bạch linh ; Đảng sâm; Thần khúc ; Trần bì; Sa nhân ; Mạch nha ; Sơn tra ; Sơn dược; Nhục đậu khấu
4. PP2500303601 - Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
5. PP2500303622 - Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
1. PP2500303606 - Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ.
2. PP2500303608 - Đương quy, Bạch quả.
1. PP2500303591 - Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
1. PP2500303594 - Sinh địa; Xuyên khung; Đương quy; Ích Mẫu; Ngưu tất; Đan sâm
2. PP2500303602 - Diệp Hạ Châu, Chua Ngút, Cỏ Nhọ Nồi
1. PP2500303605 - Đinh lăng, bạch quả, đậu tương
1. PP2500303599 - Bạch Truật, Mộc Hương, Hoàng Đằng, Hoài Sơn, Trần Bì, Hoàng Liên, Bạch Linh, Sa Nhân, Bạch Thược, Cam Thảo, Đảng Sâm.
2. PP2500303607 - Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Nhân sâm, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo
3. PP2500303611 - Hoàng kỳ, Đương Quy, Câu kỷ tử
1. PP2500303618 - Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam thất
2. PP2500303624 - Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
3. PP2500303625 - Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Menthol, Cineol,
1. PP2500303626 - Ô đầu, Mã tiền/Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục/Quế chi, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat.
1. PP2500303595 - Toan táo nhân+ Tri mẫu+ Phục linh+ Xuyên khung+ Cam thảo
2. PP2500303604 - Diệp hạ châu+ Nhân trần+ nhọ nồi
3. PP2500303619 - Mã tiền, Quế chi, Đương Quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
1. PP2500303596 - Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
2. PP2500303603 - Diệp hạ châu, Đảng sâm, Nhân trần, Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Đương quy, Phục linh, Trần bì
1. PP2500303609 - Đương quy, thục địa, ngưu tất, xuyên khung, ích mẫu
2. PP2500303611 - Hoàng kỳ, Đương Quy, Câu kỷ tử
1. PP2500303620 - Nha đảm tử, Berberin, Mộc hương, Tỏi, Cát căn
1. PP2500303612 - Húng chanh, Núc nác, Cineol