STT: 21
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0400100545
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm định xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD DNA
STT: 22
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0400722377
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm trọng điểm.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD DNA003
STT: 23
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0109276013
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm thử nghiệm vật liệu và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HAN.014
STT: 24
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0107924935
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm kiểm định công trình
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HAN.013
STT: 25
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0314540260
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm AITECH.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HCM.008
STT: 26
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0400100545
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm định xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD DNA
STT: 27
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0400100545
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm định xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD DNA002
STT: 28
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 1702121871
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm và Kiểm định xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD ANG.002
STT: 29
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 5500662882
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm - Kiểm định chất lượng công trình xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD SOL.003
STT: 30
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0109210051
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm thí nghiệm và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HAN.012
STT: 31
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0101511949
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm kiểm định xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HAN.011
STT: 32
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 1702121871
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm và Kiểm định xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD ANG.002
STT: 33
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 3502422723
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm cơ học đất - vật liệu xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HCM.007
STT: 34
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0110679264
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm kiểm định chuyên ngành I.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HAN.009
STT: 35
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý:
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.119
STT: 36
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0300424948
Tên phòng thí nghiệm: Phòng khảo sát xây dựng - thí nghiệm.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HCM.006
STT: 37
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý:
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm Thí nghiệm địa kỹ thuật và vật liệu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HCM.005
STT: 38
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý:
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Địa kỹ thuật - Kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HAN.008
STT: 39
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0107608746
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm xây dựng và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HAN.007
STT: 40
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0107361344
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kết cấu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.018