STT: 41
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0102612562
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm và Kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HAN.006
STT: 42
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 2800756254
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm, kiểm định chất lượng Miền Trung.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD DAL.004
STT: 43
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 2800756254
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm, kiểm định chất lượng Miền Trung.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 44.003
STT: 44
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 3301717607
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm tra công trình xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HUE.001
STT: 45
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 3602421988
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm kiểm định xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD DON
STT: 46
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 3602421988
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm kiểm định xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD DON01
STT: 47
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0103681470
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm kiểm định xây dựng AG.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HAN.005
STT: 48
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0106205328
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.011
STT: 49
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0104478351
Tên phòng thí nghiệm: Phòng tư vấn thí nghiệm kiểm định.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.019
STT: 50
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0108874839
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HAN.004
STT: 51
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 1602199306
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm và kiểm định thiết bị công nghiệp.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD ANG.001
STT: 52
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0310725366
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Tổng hợp và Khảo sát Địa chất – Địa hình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HCM.001
STT: 53
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 4400104473
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Kiểm định xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD DAL.001
STT: 54
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 5400268949
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm trọng điểm vật liệu xây dựng và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD PHT.001
STT: 55
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0107361344
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kết cấu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.018
STT: 56
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý:
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm LAS-XD 442.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.002
STT: 57
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 4400311423
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 58.042
STT: 58
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0106205328
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.011
STT: 59
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0111014784
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm Thử nghiệm Vật liệu và Kiểm định công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HAN.001
STT: 60
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 4300877712
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm thí nghiệm vật liệu và kiểm tra không phá hủy.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 47.016