STT: 41
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0106205328
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.011
STT: 42
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0104478351
Tên phòng thí nghiệm: Phòng tư vấn thí nghiệm kiểm định.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.019
STT: 43
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0108874839
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HAN.004
STT: 44
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 1602199306
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm và kiểm định thiết bị công nghiệp.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD ANG.001
STT: 45
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0310725366
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Tổng hợp và Khảo sát Địa chất – Địa hình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HCM.001
STT: 46
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 4400104473
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Kiểm định xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD DAL.001
STT: 47
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 5400268949
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm trọng điểm vật liệu xây dựng và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD PHT.001
STT: 48
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0107361344
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kết cấu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.018
STT: 49
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 262/ĐK-KH&CN
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm LAS-XD 442.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.002
STT: 50
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 4400311423
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 58.042
STT: 51
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0106205328
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.011
STT: 52
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0111014784
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm Thử nghiệm Vật liệu và Kiểm định công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HAN.001
STT: 53
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 4300877712
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm thí nghiệm vật liệu và kiểm tra không phá hủy.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 47.016
STT: 54
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0103420486
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.010
STT: 55
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 4300698223
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 47.001
STT: 56
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 3702883129
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng và kiểm định công trình
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 09.011
STT: 57
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 2801606011
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng và kiểm định chất lượng công trình;
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 55.006
STT: 58
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý:
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm và kiểm định chất lượng xây dựng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD THN.006
STT: 59
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý:
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 21.013
STT: 60
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 1602116758
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Vật liệu xây dựng và Kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 01.010