STT: 61
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0103420486
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.010
STT: 62
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 4300698223
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 47.001
STT: 63
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 3702883129
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng và kiểm định công trình
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 09.011
STT: 64
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 2801606011
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng và kiểm định chất lượng công trình;
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 55.006
STT: 65
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý:
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm và kiểm định chất lượng xây dựng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD THN.006
STT: 66
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý:
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 21.013
STT: 67
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 1602116758
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Vật liệu xây dựng và Kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 01.010
STT: 68
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0103420486
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.010
STT: 69
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 3501735681
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng và địa kỹ thuật.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 02.015
STT: 70
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0401603492
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm Kiểm định công trình và thí nghiệm vật liệu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 15.023
STT: 71
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý:
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 02.021
STT: 72
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0313954413
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 19.010
STT: 73
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0106231173
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm trọng điểm công trình
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.141
STT: 74
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0109032539
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm và kiểm định chất lượng công trình xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.140
STT: 75
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 4300852281
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng và Kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 47.015
STT: 76
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 4101656130
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm và Kiểm định xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 08.010
STT: 77
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý:
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm và Kiểm định chất lượng công trình xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.139
STT: 78
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0106829157
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm trọng điểm THT.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 03.004
STT: 79
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý:
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm - Kiểm định vật liệu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 09.010
STT: 80
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0101614990
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm Thí nghiệm và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.138