STT: 81
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0105347993
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.137
STT: 82
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0100108310
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 53
STT: 83
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0102668815
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm thí nghiệm kiểm định xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.136
STT: 84
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0100103175
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.020
STT: 85
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0102213582
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.006
STT: 86
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý:
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm địa kỹ thuật (LAS-XD 492).
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.044
STT: 87
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0103011994
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm địa kỹ thuật và vật liệu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.097
STT: 88
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0100104570
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm địa chất công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.059
STT: 89
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0100726483
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Thí nghiệm Vật liệu xây dựng - Las XD 61
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.025
STT: 90
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0401838825
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Thí nghiệm cơ học đất và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 15.022
STT: 91
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 4900903749
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 36.006
STT: 92
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý:
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Địa chất công trình và Vật liệu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 44.006
STT: 93
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 2301120142
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm định công trình xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 06.007
STT: 94
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0315485968
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm kiểm định xây dựng 306
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 21.011
STT: 95
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 2801439674
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng và kiểm định chất lượng công trình;
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 55.026
STT: 96
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 6400461038
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 17.003
STT: 97
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0300562666
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm Thí nghiệm Kiểm định Xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 58.041
STT: 98
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0318807684
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm VGSI Pile.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 02.020
STT: 99
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 2801573743
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng và kiểm định chất lượng công trình;
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 55.017
STT: 100
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý:
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 20.006