STT: 101
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý:
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 06.006
STT: 102
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 3502316041
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm kiểm định công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 02.018
STT: 103
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 3502526909
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm thí nghiệm xây dựng QKA.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 02.017
STT: 104
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 1201690644
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 57.004
STT: 105
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý:
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Thí nghiệm Vật liệu Xây dựng Đại Tín.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 10.006
STT: 106
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 01087579434
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.124
STT: 107
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0303876519
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Vật liệu xây dựng và Kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 58.012
STT: 108
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0308937691
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Công ty CPXD Trung Hậu.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 58.034
STT: 109
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 4101640130
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm và Kiểm định xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 08.009
STT: 110
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0400125959
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Thí nghiệm cơ lý đất, đá và vật liệu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 15.017
STT: 111
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0100107123-014
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm và kiểm định.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 44.005
STT: 112
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0103446692
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.120
STT: 113
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0402163332
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Thí nghiệm cơ học đất và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 15.018
STT: 114
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 4001260375
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm định chất lượng công trình xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 46.007
STT: 115
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 4000457964
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Thí nghiệm Vật liệu Xây dựng và Kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 46.005
STT: 116
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý:
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm VLXD và cơ học đất.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 56.003
STT: 117
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý:
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Thái Sơn.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 10.005
STT: 118
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0106059532
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm thí nghiệm và kiểm định chất lượng công trình
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.122
STT: 119
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0106068801
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm khảo sát và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.121
STT: 120
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 2200509077
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Vật liệu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 50.003