Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu cuối cùng | Giá đề nghị trúng thầu | Thời gian chào giá cuối cùng | Xếp hạng nhà thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600085736 | Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU/ lọ 5ml | vn0110053621 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THORMAN | 8.595.116 | 8.595.116 | 10:07 10/03/2026 | 1 |
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 8.603.720 | 10:00 10/03/2026 | 2 | ||||
| 2 | PP2600085737 | Globulin kháng độc tố uốn ván | vn0101787369 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM | 1.394.080 | 1.394.080 | 10:01 10/03/2026 | 1 |
| 3 | PP2600085738 | BCG sống, đông khô | vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 1.663.200 | 1.663.200 | 10:01 10/03/2026 | 1 |
| 4 | PP2600085739 | Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU/0,5ml | vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 1.626.200 | 1.626.200 | 10:00 10/03/2026 | 1 |
| 5 | PP2600085740 | Mỗi liều 0,5ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2, tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0 – 5,8 log PFU | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 6.952.180 | 6.952.180 | 11:13 10/03/2026 | 1 |
| 6 | PP2600085741 | Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 10^3,3 PFU | vn0110053621 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THORMAN | 8.361.640 | 8.361.640 | 10:04 10/03/2026 | 1 |
| 7 | PP2600085742 | Virus sởi sống,giảm độc lực (chủng Schwarz) >=lg3 CCID50; Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385) >=lg3,7 CCID50; Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) >=lg3 CCID51 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 5.400.000 | 5.400.000 | 11:15 10/03/2026 | 1 |
| 8 | PP2600085743 | Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5ml chứa: Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M) ≥ 2,5 IU | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 42.658.500 | 42.658.500 | 10:59 10/03/2026 | 1 |
| 9 | PP2600085744 | Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang | vn0110053621 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THORMAN | 47.285.200 | 47.285.200 | 10:05 10/03/2026 | 1 |
| 10 | PP2600085745 | Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney) 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophillus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36mcg. | vn0110053621 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THORMAN | 45.832.500 | 45.832.500 | 10:05 10/03/2026 | 1 |
| 11 | PP2600085746 | Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg | vn0110053621 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THORMAN | 75.411.000 | 75.411.000 | 10:06 10/03/2026 | 1 |
| 12 | PP2600085747 | Mỗi liều (0,5ml) chứa: 1mcg Polysaccharide của Streptococcus pneumoniae của mỗi týp huyết thanh 1, 5, 6B, 7F, 9V, 14 và 23F và 3mcg Polysaccharide của Streptococcus pneumoniae của mỗi týp huyết thanh 4, 18C và 19F. Polysaccharide của các týp huyết thanh 1, 4, 5, 6B, 7F, 9V, 14 và 23F được cộng hợp với 9~16mcg protein chất mang D (dẫn xuất từ Haemophilus influenzae không định týp); Polysaccharide của týp huyết thanh 18C cộng hợp với 5~10mcg protein chất mang là giải độc tố uốn ván; Polysaccharide của týp huyết thanh 19F cộng hợp với 3~6mcg protein chất mang là giải độc tố bạch hầu. Tất cả các polysaccharide được hấp phụ trên nhôm phosphate (tương đương với tổng cộng 0,5mg Al3+) | vn0110053621 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THORMAN | 41.495.000 | 41.495.000 | 10:06 10/03/2026 | 1 |
| 13 | PP2600085748 | Mỗi liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15 mcg HA; A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Darwin/9/2021, IVR-228) 15 mcg HA; B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15 mcg HA; B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 mcg HA | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 14 | PP2600085749 | Human Hepatitis B Immunoglobulin | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 15 | PP2600085750 | Mỗi liều 0,5ml chứa: Protein màng ngoài não mô cầu nhóm B 50µg; Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C 50µg | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 16 | PP2600085751 | 1 liều (0,5 ml): Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein) 48 µg (mcg) | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 17 | PP2600085752 | Mỗi liều 0,5ml chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 54.537.000 | 54.537.000 | 10:02 10/03/2026 | 1 |
| 18 | PP2600085753 | Oka/Merck varicella virus, live, attenuated | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||