Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu cuối cùng | Giá đề nghị trúng thầu | Thời gian chào giá cuối cùng | Xếp hạng nhà thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600128802 | Kim tê 27G/S 0.4*21mm (hộp/100 cái) | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 1.790.000 | 1.790.000 | 08:58 02/04/2026 | 1 |
| vn0311729606 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH TRUNG | 1.884.000 | 08:57 02/04/2026 | 2 | ||||
| 2 | PP2600128803 | Kim tê 27G/S 0.4*30mm (hộp/100 cái) | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 565.000 | 565.000 | 08:44 02/04/2026 | 1 |
| vn0311729606 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH TRUNG | 609.000 | 08:44 02/04/2026 | 2 | ||||
| 3 | PP2600128804 | Sò đánh bóng nha khoa (hộp/200 cái) | vn0311729606 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH TRUNG | 5.600.000 | 5.600.000 | 17:56 01/04/2026 | 1 |
| 4 | PP2600128805 | Chổi đánh bóng răng (hộp/144 cái) | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 16.588.800 | 16.588.800 | 08:20 02/04/2026 | 1 |
| 5 | PP2600128806 | Etchant (ETC)/etching 37% (ống/5ml) | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 550.000 | 550.000 | 08:45 02/04/2026 | 1 |
| 6 | PP2600128807 | Composite lỏng A1 (ống/2g) | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 478.000 | 478.000 | 08:21 02/04/2026 | 1 |
| 7 | PP2600128808 | Composite lỏng A3 (ống/2g) | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 1.434.000 | 1.434.000 | 08:21 02/04/2026 | 1 |
| 8 | PP2600128809 | Composite lỏng A3.5 (ống/2g) | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 1.434.000 | 1.434.000 | 08:21 02/04/2026 | 1 |
| 9 | PP2600128810 | Composite đặc A1 (ống/4g) | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 1.100.000 | 1.100.000 | 08:21 02/04/2026 | 1 |
| 10 | PP2600128811 | Composite đặc A3 (ống/4g) | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 1.650.000 | 1.650.000 | 08:21 02/04/2026 | 1 |
| 11 | PP2600128812 | Composite đặc A3.5 (ống/4g) | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 1.650.000 | 1.650.000 | 08:21 02/04/2026 | 1 |
| 12 | PP2600128813 | Keo dán 2 bước Single Bond 2 (chai/5ml) | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 7.700.000 | 7.700.000 | 08:22 02/04/2026 | 1 |
| 13 | PP2600128814 | Dung dịch bơm rửa ống tủy NaOCl nồng độ 2.5% (chai/250ml) | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 2.718.000 | 2.718.000 | 08:22 02/04/2026 | 1 |
| 14 | PP2600128815 | Vật liệu trám tạm | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 1.108.000 | 1.108.000 | 08:22 02/04/2026 | 1 |
| 15 | PP2600128816 | Cao su đặc | vn0311729606 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH TRUNG | 4.130.000 | 4.130.000 | 08:59 02/04/2026 | 1 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 4.150.000 | 08:59 02/04/2026 | 2 | ||||
| 16 | PP2600128817 | Cao su lỏng | vn0311729606 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH TRUNG | 4.200.000 | 4.200.000 | 08:59 02/04/2026 | 1 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 4.450.000 | 08:59 02/04/2026 | 2 | ||||
| 17 | PP2600128818 | Chỉ co nướu xanh lá cây 000 (hộp/248cm) | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 1.888.000 | 1.888.000 | 08:23 02/04/2026 | 1 |
| 18 | PP2600128819 | Cement gắn tạm | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 629.000 | 629.000 | 08:24 02/04/2026 | 1 |
| 19 | PP2600128820 | Đầu trộn cao su lỏng tỉ lệ 1 : 1 (màu vàng) | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 4.050.000 | 4.050.000 | 08:59 02/04/2026 | 1 |
| vn0311729606 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH TRUNG | 4.100.000 | 08:48 02/04/2026 | 2 | ||||
| 20 | PP2600128821 | Trâm gai Việt Nam trắng | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 1.250.000 | 1.250.000 | 08:24 02/04/2026 | 1 |
| 21 | PP2600128822 | Trâm gai Việt Nam vàng | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 1.251.000 | 1.251.000 | 08:28 02/04/2026 | 1 |
| 22 | PP2600128823 | Cone chính Gutta percha 20 | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 1.800.000 | 1.800.000 | 08:28 02/04/2026 | 1 |
| 23 | PP2600128824 | Cone chính Gutta percha 25 | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 1.080.000 | 1.080.000 | 08:34 02/04/2026 | 1 |
| 24 | PP2600128825 | Cone chính Gutta percha 30 | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 720.000 | 720.000 | 08:28 02/04/2026 | 1 |
| 25 | PP2600128826 | Cone chính Gutta percha 35 | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 360.000 | 360.000 | 08:28 02/04/2026 | 1 |
| 26 | PP2600128827 | Cone giấy Gutta percha 15-40 | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 3.200.000 | 3.200.000 | 08:29 02/04/2026 | 1 |
| 27 | PP2600128828 | Cone trâm máy | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 1.830.000 | 1.830.000 | 08:29 02/04/2026 | 1 |
| 28 | PP2600128829 | Trâm máy | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 5.676.000 | 5.676.000 | 08:29 02/04/2026 | 1 |
| 29 | PP2600128830 | Lèn ngang A-21mm Vàng | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 641.700 | 641.700 | 08:29 02/04/2026 | 1 |
| 30 | PP2600128831 | Lèn ngang A-25mm Vàng | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 641.700 | 641.700 | 08:29 02/04/2026 | 1 |
| 31 | PP2600128832 | Lèn ngang B-21mm Đỏ | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 641.700 | 641.700 | 08:30 02/04/2026 | 1 |
| 32 | PP2600128833 | Lèn ngang B-25mm Đỏ | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 641.700 | 641.700 | 08:30 02/04/2026 | 1 |
| 33 | PP2600128834 | Trâm xoay cầm tay K-file 08 21mm | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 2.250.600 | 2.250.600 | 08:30 02/04/2026 | 1 |
| 34 | PP2600128835 | Trâm xoay cầm tay K-file 08 25mm | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 1.893.600 | 1.893.600 | 08:30 02/04/2026 | 1 |
| 35 | PP2600128836 | Trâm xoay cầm tay K-file 10 21mm | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 1.893.600 | 1.893.600 | 08:30 02/04/2026 | 1 |
| 36 | PP2600128837 | Trâm xoay cầm tay K-file 10 25mm | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 1.893.600 | 1.893.600 | 08:30 02/04/2026 | 1 |
| 37 | PP2600128838 | Trâm xoay cầm tay K-file 15-40 21mm | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 3.787.200 | 3.787.200 | 08:31 02/04/2026 | 1 |
| 38 | PP2600128839 | Trâm xoay cầm tay K-file 15-40 25mm | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 3.787.200 | 3.787.200 | 08:31 02/04/2026 | 1 |
| 39 | PP2600128840 | Giấy sát trùng lạnh caviwipes | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 3.265.000 | 3.265.000 | 08:31 02/04/2026 | 1 |
| 40 | PP2600128841 | Giấy lau sát trùng dụng cụ caviwipe | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 2.505.000 | 2.505.000 | 08:31 02/04/2026 | 1 |
| 41 | PP2600128842 | Ống hút nước bọt | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 3.984.000 | 3.984.000 | 08:31 02/04/2026 | 1 |
| 42 | PP2600128843 | Mũi khoan kim cương (nhọn vàng) | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 9.255.000 | 9.255.000 | 08:31 02/04/2026 | 1 |
| 43 | PP2600128844 | Mũi khoan kim cương (nhọn đỏ) | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 3.089.625 | 3.089.625 | 08:32 02/04/2026 | 1 |
| 44 | PP2600128845 | Mũi khoan kim cương (nhọn xanh dương) | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 6.179.250 | 6.179.250 | 08:32 02/04/2026 | 1 |
| 45 | PP2600128846 | Chất tẩy trắng răng | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 1.000.000 | 1.000.000 | 08:59 02/04/2026 | 1 |
| vn0311729606 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH TRUNG | 1.010.000 | 08:59 02/04/2026 | 2 | ||||
| 46 | PP2600128847 | Spongel cầm máu (8*5*1cm) | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 885.500 | 885.500 | 08:33 02/04/2026 | 1 |