Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
| Stt | Danh mục hàng hóa/ dịch vụ | Khối lượng | Đơn vị tính | Mô tả chi tiết | Địa điểm thực hiện | Quy cách | Ghi chú | Tính năng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
Chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm điện giải |
14 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
2 |
Dung dịch vệ sinh máy |
4 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
3 |
Dung dịch kiểm soát điện thế điện cực |
12 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
4 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid mức cao |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
5 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid mức thấp |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
6 |
Dung dịch cung cấp một điện thế tham chiếu.cho xét nghiệm điện giải |
12 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
7 |
Dung dịch tính acid rửa kim hút và cóng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
20 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
8 |
Chất phụ gia thêm vào buồng phản ứng để làm giảm sức căng bề mặt dùng trên các hệ thống phân tích sinh hóa |
20 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
9 |
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng |
30 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
10 |
Dung dịch tính kiềm rửa kim hút và cóng phản ứng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
20 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
11 |
Chất pha loãng mẫu xét nghiệm sinh hóa |
20 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
12 |
Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng |
10 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
13 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa |
4 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
14 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
15 |
Dung dịch 1 rửa kim hút cho máy sinh hóa |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
16 |
Dung dịch 2 rửa kim hút cho máy sinh hóa |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
17 |
Dung dịch bảo dưỡng cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu. |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
18 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
19 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
20 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa ngưỡng bình thường |
6 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
21 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa ngưỡng bệnh lý. |
6 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
22 |
Thuốc thử xét nghiệm amylase |
1.400 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
23 |
Thuốc thử xét nghiệm Albumin |
3.000 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
24 |
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT |
26.000 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
25 |
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST |
26.000 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
26 |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
1.400 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
27 |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
1.200 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
28 |
Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) |
3.000 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
29 |
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol |
12.000 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
30 |
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol |
14.000 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
31 |
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol |
12.000 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
32 |
Thuốc thử xét nghiệm Creatinine Jaffé |
26.000 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
33 |
Thuốc thử xét nghiệm CK |
4.000 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
34 |
Thuốc thử xét nghiệm CK-MB |
3.000 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
35 |
Thuốc thử xét nghiệm CRP |
12.000 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
36 |
Thuốc thử xét nghiệm GGT |
2.400 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
37 |
Thuốc thử xét nghiệm Glucose |
32.000 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
38 |
Thuốc thử xét nghiệm HbA1c |
4.000 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
39 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
40 |
Thuốc thử ly huyết được sử dụng như chất pha loãng cho xét nghiệm HbA1c |
10 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
41 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c ngưỡng bình thường |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
42 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c ngưỡng bệnh lý |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
43 |
Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần trong huyết thanh và huyết tương |
4.000 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
44 |
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid |
12.000 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
45 |
Thuốc thử xét nghiệm Ure |
26.000 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
46 |
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric |
3.000 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
47 |
Điện cực xét nghiệm Clorid |
4 |
Cái |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
48 |
Điện cực xét nghiệm Kali |
4 |
Cái |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
49 |
Điện cực xét nghiệm Natri |
4 |
Cái |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
50 |
Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clorid |
2 |
Cái |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
51 |
Cóng ủ và đo quang hỗn hợp phản ứng |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
52 |
Đèn halogen |
6 |
Cái |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa C311 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
53 |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
1.000 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
54 |
Thuốc thử xét nghiệm xét nghiệm định tính HBsAg |
1.000 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
55 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
1.000 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
56 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
57 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 |
1.000 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
58 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
59 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 |
1.000 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
60 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
61 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG, beta-HCG |
600 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
62 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm beta-HCG |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
63 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin |
600 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
64 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
65 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP |
600 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
66 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
67 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA |
600 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
68 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
69 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
400 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
70 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
71 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do |
400 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
72 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
73 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 |
600 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
74 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
75 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15‑3 |
600 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
76 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15‑3 |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
77 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
600 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
78 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
79 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72‑4 |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
80 |
Thuốc thử xét nghiệm CA 72‑4 |
600 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
81 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 |
400 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
82 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
83 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin T tim |
1.200 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
84 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T tim |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
85 |
Dung dịch pha loãng mẫu được chỉ định cho một số xét nghiệm |
4 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
86 |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
87 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm nhóm ung thư |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
88 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
89 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ProGRP, SCC, Cyfra 21-1, NSE |
4 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
90 |
Dung dịch vệ sinh máy |
12 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
91 |
Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm miễn dịch |
8 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
92 |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên e của vi rút viêm gan B (HBeAg) |
200 |
Test |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
93 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBeAg |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
94 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
95 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
96 |
Hóa chất hệ thống |
24 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
97 |
Hóa chất hệ thống |
24 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
98 |
Nước rửa hệ thống |
10 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
99 |
Cup đựng hỗn hợp phản ứng |
10 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
100 |
Đầu côn hút mẫu |
10 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch E411 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
101 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng đa thông số điện giải (K, Na, Cl, Ca, pH) |
120 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm điện giải tự động ISE 500 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
102 |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng (Na, K, Cl, Ca, pH) |
20 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm điện giải tự động ISE 500 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
103 |
Hoá chất dùng cho máy phân tích điện giải(Probe cleaning solution ) |
20 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm điện giải tự động ISE 500 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
104 |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải |
10 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm điện giải tự động ISE 500 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
105 |
Điện cực xét nghiệm định lượng K+ |
8 |
Chiếc |
Tương thích với máy xét nghiệm điện giải tự động ISE 500 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
106 |
Điện cực xét nghiệm định lượng Na+ |
8 |
Chiếc |
Tương thích với máy xét nghiệm điện giải tự động ISE 500 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
107 |
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl- |
8 |
Chiếc |
Tương thích với máy xét nghiệm điện giải tự động ISE 500 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
108 |
Điện cực xét nghiệm định lượng Ca+ |
4 |
Chiếc |
Tương thích với máy xét nghiệm điện giải tự động ISE 500 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
109 |
Điện cực xét nghiệm định lượng pH |
8 |
Chiếc |
Tương thích với máy xét nghiệm điện giải tự động ISE 500 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
110 |
Điện cực xét nghiệm định lượng quy chiếu |
4 |
Chiếc |
Tương thích với máy xét nghiệm điện giải tự động ISE 500 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
111 |
Vật tư dùng cho máy xét nghiệm |
6 |
Chiếc |
Tương thích với máy xét nghiệm điện giải tự động ISE 500 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
112 |
Dung dịch điện cực dùng cho máy phân tích điện giải |
8 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm điện giải tự động ISE 500 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
113 |
Dung dịch điện cực dùng cho máy phân tích điện giải |
8 |
Lọ |
Tương thích với máy xét nghiệm điện giải tự động ISE 500 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
114 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin |
30 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
115 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alcohol Ethanol |
4 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
116 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Alcohol Ethanol |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
117 |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng Alcohol Ethanol |
4 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
118 |
Thuốc thử xét nghiệm α-Amylase |
18 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
119 |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin direct |
90 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
120 |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin total |
60 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
121 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium |
18 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
122 |
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol |
90 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
123 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatine kinase – MB (CK-MB) |
30 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
124 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Creatine Kinase-MB |
12 |
Lọ |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
125 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Creatine Kinase-MB |
20 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
126 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng creatine kinase trong huyết thanh. |
36 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
127 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine |
170 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
128 |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng C - Reactive Protein (CRP) mức thấp |
20 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
129 |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng C - Reactive Protein (CRP) mức cao |
20 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
130 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C - reactive protein (CRP) |
200 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
131 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C - reactive protein (CRP) |
12 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
132 |
Thuốc thử xét nghiệm Gamma-GT |
40 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
133 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose |
190 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
134 |
Thuốc thử xét nghiệm GOT(AST) |
150 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
135 |
Thuốc thử xét nghiệm GPT(ALT) |
150 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
136 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
137 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
138 |
Chất hiệu chuẩn chất lượng xét nghiệm định lượng HbA1c |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
139 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol |
116 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
140 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL |
14 |
Lọ |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
141 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol |
10 |
Lọ |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
142 |
Thuốc thử xét nghiệm Iron |
16 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
143 |
Thuốc thử xét nghiệm LDL Cholesterol |
116 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
144 |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol |
14 |
Lọ |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
145 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol |
10 |
Lọ |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
146 |
Thuốc thử xét nghiệm Total Protein |
46 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
147 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Transferrin (TF) |
32 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
148 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Transferrin (TF) |
4 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
149 |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng Transferrin (TF) |
10 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
150 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglyceride |
100 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
151 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea |
170 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
152 |
Thuốc thử chẩn lượng Uric acid |
36 |
Hộp |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
153 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng xét nghiệm sinh hóa mức 1 |
60 |
Lọ |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
154 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
60 |
Lọ |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
155 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng xét nghiệm sinh hoá |
40 |
Lọ |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
156 |
Hoá chất rửa dùng cho máy phân tích sinh hoá |
40 |
Can |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
157 |
Cuvet phản ứng máy sinh hóa |
10 |
cái |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
158 |
Cóng đựng bệnh phẩm |
27.000 |
Cái |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
159 |
Bóng đèn sinh hóa |
18 |
Chiếc |
Tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa model: DxC 700 AU |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
160 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP |
4.600 |
Test |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
161 |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA125 |
2.800 |
Test |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
162 |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA15-3 |
2.800 |
Test |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
163 |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA19-9 |
4.400 |
Test |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
164 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA72-4 |
4.400 |
Test |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
165 |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA |
4.400 |
Test |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
166 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 |
2.600 |
Test |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
167 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin |
7.200 |
Test |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
168 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do |
1.200 |
Test |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
169 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine tự do |
12.000 |
Test |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
170 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine tự do |
12.000 |
Test |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
171 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBeAg |
1.200 |
Test |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
172 |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên về mặt virus viêm gan B (HBsAg) |
14.000 |
Test |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
173 |
Thuốc thử, vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virus viêm gan C |
14.000 |
Test |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
174 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE |
2.400 |
Test |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
175 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy (SCCA) |
2.400 |
Test |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
176 |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (tPSA) |
1.200 |
Test |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
177 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormone kích thích tuyến giáp |
12.000 |
Test |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
178 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng β-hCG |
5.400 |
Test |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
179 |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 20 dấu ấn ung thư |
10 |
Hộp |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
180 |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 25 thông số nội tiết |
10 |
Hộp |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
181 |
Chất phát quang hoá học |
40 |
Hộp |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
182 |
Dung dịch đệm cho máy miễn dịch |
40 |
Hộp |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
183 |
Dung dịch pha loãng mẫu cho máy miễn dịch |
20 |
Hộp |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
184 |
Dung dịch rửa cho máy miễn dịch |
40 |
Hộp |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
185 |
Cuvet dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
130 |
Hộp |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
186 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hs-cTnT |
14.000 |
Test |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
187 |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 8 dấu ấn tim mạch |
2 |
Hộp |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
188 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng N-terminal pro B-type natriuretic peptide |
14.000 |
Test |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
189 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT (Procalcitonin) |
6.000 |
Test |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
190 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng E2 (Estradiol) |
1.000 |
Test |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
191 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng β-hCG tự do |
1.000 |
Test |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
192 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Thyroglobulin |
600 |
Test |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
193 |
Dây bơm dùng cho máy miễn dịch |
4 |
Chiếc |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
|||
194 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng tIgE |
4.000 |
Test |
Tương thích với máy Autolumo A2000 Plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Chọn các cột để hiển thị
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
"Tự tin quá mức còn tốt hơn nhiều lần so với tự ti. Đàn ông, ai đến ai đi đều không quan trọng. Tuổi trẻ tươi đẹp mà không hẹn hò yêu đương chính là lãng phí thời gian và tuổi thanh xuân của mình. "
Triệu Cách Vũ
Sự kiện trong nước: Tháng 8-1961, nhân dịp nhà danh họa Picátxô 80 tuổi Chủ tịch Hồ Chí Minh đã gửi tới người bạn hoạ sĩ bức thư chúc mừng. Trong thư Người viết: "Đồng chí Picátxô thuộc vào những con người luôn luôn trẻ, bởi vì những người ấy sôi nổi trong tâm hồn và một tình yêu say mê cái thiện, cái mỹ, với hoà bình và nhân đạo. Tình yêu ấy đã dẫn dắt Picátxô đên với chủ nghĩa cộng sản, và vì thế, hoạ sĩ mãi mãi giữ được tuổi xuân. Con chim bồ câu hoà bình Picátxô vẽ, rất quen thuộc với nhân dân Việt Nam và nhân dân khắp thế giới, đã thể hiện một cách rực rỡ lòng tin mãnh liệt của nhà nghệ sĩ lớn ấy là sự vươn tới hoà bình không gì có thể ngǎn cản nổi của nhân dân các dân tộc".
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.