Bidding package No. 01: Purchase 04 generic drugs

        Watching  
Tender ID
Publication date
10:00 30/10/2025
Notify Area
Goods
Name of Tender Notice
Bidding package No. 01: Purchase 04 generic drugs
Bid Solicitor
Bệnh viện Bưu Điện
Contractor selection methods
Simplified Online Bidding
Type of contract
Fixed unit price
Contract Period
8 Tháng
Capital source details
Source of expenses from production and business activities
Contract implementation location
Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội
Price quotation start time
09:00 29/10/2025
Price quotation end time
10:00 30/10/2025
Validity of bid documents
30 Ngày

Part/lot information

Number Lot code Name of each part/lot Price per lot (VND) Price step (VND)
1
PP2500490425
Hoạt chất: Betamethason (Betamethason dipropionat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason disodium phosphat). Hàm lượng/Nồng độ: (5mg+ 2mg)/1ml. Đường dùng: Tiêm/tiêm truyền. Dạng bào chế: Thuốc tiêm. Tiêu chí kỹ thuật: Nhóm 1. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/ Túi
291.194.280
291.195
2
PP2500490426
Hoạt chất: Midazolam. Hàm lượng/Nồng độ: 50mg/50ml. Đường dùng: Tiêm truyền. Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền. Tiêu chí kỹ thuật: Nhóm 1. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/ Túi
4.788.000
4.788
3
PP2500490427
Hoạt chất: Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat). Hàm lượng/Nồng độ: 4,2%/250ml. Đường dùng: Tiêm/tiêm truyền. Dạng bào chế: Thuốc tiêm. Tiêu chí kỹ thuật: Nhóm 1. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/ Túi
3.800.000
3.800
4
PP2500490428
Hoạt chất: Natri clorid. Hàm lượng/Nồng độ: 0,45%/500ml. Đường dùng: Tiêm truyền. Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền. Tiêu chí kỹ thuật: Nhóm 4. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/ Túi
779.100
780
Online Quotation Results:
Number of contractors: 3
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Final bid price Proposed winning bid price Final bidding time Contractor ranking
1 PP2500490425 Hoạt chất: Betamethason (Betamethason dipropionat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason disodium phosphat). Hàm lượng/Nồng độ: (5mg+ 2mg)/1ml. Đường dùng: Tiêm/tiêm truyền. Dạng bào chế: Thuốc tiêm. Tiêu chí kỹ thuật: Nhóm 1. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/ Túi vn0316417470 GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 291.194.280 291.194.280 09:03 29/10/2025 1
2 PP2500490426 Hoạt chất: Midazolam. Hàm lượng/Nồng độ: 50mg/50ml. Đường dùng: Tiêm truyền. Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền. Tiêu chí kỹ thuật: Nhóm 1. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/ Túi vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 4.788.000 4.788.000 09:03 29/10/2025 1
3 PP2500490427 Hoạt chất: Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat). Hàm lượng/Nồng độ: 4,2%/250ml. Đường dùng: Tiêm/tiêm truyền. Dạng bào chế: Thuốc tiêm. Tiêu chí kỹ thuật: Nhóm 1. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/ Túi No contractor participated in the online quotation
4 PP2500490428 Hoạt chất: Natri clorid. Hàm lượng/Nồng độ: 0,45%/500ml. Đường dùng: Tiêm truyền. Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền. Tiêu chí kỹ thuật: Nhóm 4. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/ Túi vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 779.100 779.100 09:57 29/10/2025 1
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second