Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Final bid price | Proposed winning bid price | Final bidding time | Contractor ranking |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600205214 | Cement trám răng | vn0304183813 | TRAN AND TRUNG MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED | 8.788.500 | 8.788.500 | 09:50 28/05/2026 | 1 |
| vn0301925136 | LIÊN NHA CO LTD | 9.750.000 | 15:07 27/05/2026 | 2 | ||||
| 2 | PP2600205215 | Chỉ co nướu nha khoa các cỡ | vn0304183813 | TRAN AND TRUNG MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED | 3.675.000 | 3.675.000 | 09:43 28/05/2026 | 1 |
| 3 | PP2600205216 | Chổi đánh bóng răng các loại | vn0301925136 | LIÊN NHA CO LTD | 7.920.000 | 7.920.000 | 15:07 27/05/2026 | 1 |
| 4 | PP2600205217 | Đầu đánh bóng sử dụng trong nha khoa (Prophy cup) các loại các cỡ | vn0304183813 | TRAN AND TRUNG MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED | 4.800.000 | 4.800.000 | 09:52 28/05/2026 | 1 |
| 5 | PP2600205218 | Cọ bond bôi vật liệu sử dụng trong nha khoa các loại, các cỡ | No contractor participated in the online quotation | |||||
| 6 | PP2600205219 | Cone giấy nội nha (Paper point) các cỡ | vn0301925136 | LIÊN NHA CO LTD | 1.110.000 | 1.110.000 | 15:08 27/05/2026 | 1 |
| 7 | PP2600205220 | Cone (trụ) gutta-percha trám bít ống tủy tương thích hệ ProTaper các loại/các cỡ (hoặc tương đương) | vn0301925136 | LIÊN NHA CO LTD | 870.000 | 870.000 | 15:08 27/05/2026 | 1 |
| 8 | PP2600205221 | Kem đánh bóng nha khoa các loại | vn0301925136 | LIÊN NHA CO LTD | 6.240.000 | 6.240.000 | 15:08 27/05/2026 | 1 |
| 9 | PP2600205222 | Vật liệu trám răng - Zinc Oxide | vn0301925136 | LIÊN NHA CO LTD | 1.800.000 | 1.800.000 | 15:08 27/05/2026 | 1 |
| 10 | PP2600205223 | Vật liệu trám răng - Cortisomol | No contractor participated in the online quotation | |||||
| 11 | PP2600205224 | Vật liệu trám răng - Eugenol | vn0304183813 | TRAN AND TRUNG MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED | 1.512.000 | 1.512.000 | 09:53 28/05/2026 | 1 |
| vn0301925136 | LIÊN NHA CO LTD | 1.560.000 | 15:08 27/05/2026 | 2 | ||||
| 12 | PP2600205225 | Vật liệu trám răng composite đặc (packable/universal composite) hoặc tương đương | vn0301925136 | LIÊN NHA CO LTD | 6.600.000 | 6.600.000 | 15:09 27/05/2026 | 1 |
| 13 | PP2600205226 | Vật liệu trám răng composite lỏng (flowable composite) | vn0301925136 | LIÊN NHA CO LTD | 5.965.836 | 5.965.836 | 15:09 27/05/2026 | 1 |
| 14 | PP2600205227 | Keo dán nha khoa | vn0301925136 | LIÊN NHA CO LTD | 11.105.624 | 11.105.624 | 15:09 27/05/2026 | 1 |
| 15 | PP2600205228 | Vật liệu xoi mòn men ngà - gel etching acid phosphoric - dùng trong nha khoa | vn0301925136 | LIÊN NHA CO LTD | 780.000 | 780.000 | 15:09 27/05/2026 | 1 |
| 16 | PP2600205229 | Lentulo nội nha các loại, các cỡ | vn0304183813 | TRAN AND TRUNG MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED | 1.440.000 | 1.440.000 | 09:54 28/05/2026 | 1 |
| 17 | PP2600205230 | Mũi Dia - burs(FG) | vn0304183813 | TRAN AND TRUNG MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED | 7.140.000 | 7.140.000 | 09:56 28/05/2026 | 1 |
| 18 | PP2600205231 | Trâm lấy tủy (Trâm gai) dùng một lần | No contractor participated in the online quotation | |||||
| 19 | PP2600205232 | Trâm nội nha Protaper tay (các cỡ, các loại) | No contractor participated in the online quotation | |||||
| 20 | PP2600205233 | Dụng cụ lèn tay nội nha trong trám bít ống tủy | No contractor participated in the online quotation | |||||
| 21 | PP2600205234 | Film nha khoa cận chóp | No contractor participated in the online quotation | |||||