Consumables used in dentistry

        Watching  
Tender ID
Publication date
10:00 28/05/2026
Notify Area
Goods
Name of Tender Notice
Consumables used in dentistry
Contractor selection methods
Simplified Online Bidding
Type of contract
Fixed unit price
Contract Period
6 Tháng
Capital source details
Revenue from medical examination and treatment activities and other legal revenue sources
Contract implementation location
Phường Long Thành, Thành phố Đồng Nai
Price quotation start time
09:00 27/05/2026
Price quotation end time
10:00 28/05/2026
Validity of bid documents
120 Ngày

Part/lot information

Number Lot code Name of each part/lot Price per lot (VND) Price step (VND)
1
PP2600205214
Cement trám răng
9.750.000
9.750
2
PP2600205215
Chỉ co nướu nha khoa các cỡ
5.040.364
5.041
3
PP2600205216
Chổi đánh bóng răng các loại
7.920.000
7.920
4
PP2600205217
Đầu đánh bóng sử dụng trong nha khoa (Prophy cup) các loại các cỡ
8.400.000
8.400
5
PP2600205218
Cọ bond bôi vật liệu sử dụng trong nha khoa các loại, các cỡ
1.362.000
1.362
6
PP2600205219
Cone giấy nội nha (Paper point) các cỡ
1.110.000
1.110
7
PP2600205220
Cone (trụ) gutta-percha trám bít ống tủy tương thích hệ ProTaper các loại/các cỡ (hoặc tương đương)
870.000
870
8
PP2600205221
Kem đánh bóng nha khoa các loại
6.240.000
6.240
9
PP2600205222
Vật liệu trám răng - Zinc Oxide
1.800.000
1.800
10
PP2600205223
Vật liệu trám răng - Cortisomol
3.036.000
3.036
11
PP2600205224
Vật liệu trám răng - Eugenol
1.560.000
1.560
12
PP2600205225
Vật liệu trám răng composite đặc (packable/universal composite) hoặc tương đương
6.600.000
6.600
13
PP2600205226
Vật liệu trám răng composite lỏng (flowable composite)
5.965.836
5.966
14
PP2600205227
Keo dán nha khoa
11.105.624
11.106
15
PP2600205228
Vật liệu xoi mòn men ngà - gel etching acid phosphoric - dùng trong nha khoa
780.000
780
16
PP2600205229
Lentulo nội nha các loại, các cỡ
1.680.000
1.680
17
PP2600205230
Mũi Dia - burs(FG)
8.200.000
8.200
18
PP2600205231
Trâm lấy tủy (Trâm gai) dùng một lần
714.000
714
19
PP2600205232
Trâm nội nha Protaper tay (các cỡ, các loại)
1.114.500
1.115
20
PP2600205233
Dụng cụ lèn tay nội nha trong trám bít ống tủy
2.160.000
2.160
21
PP2600205234
Film nha khoa cận chóp
17.186.400
17.187
Online Quotation Results:
Number of contractors: 2
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Final bid price Proposed winning bid price Final bidding time Contractor ranking
1 PP2600205214 Cement trám răng vn0304183813 TRAN AND TRUNG MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 8.788.500 8.788.500 09:50 28/05/2026 1
vn0301925136 LIÊN NHA CO LTD 9.750.000 15:07 27/05/2026 2
2 PP2600205215 Chỉ co nướu nha khoa các cỡ vn0304183813 TRAN AND TRUNG MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 3.675.000 3.675.000 09:43 28/05/2026 1
3 PP2600205216 Chổi đánh bóng răng các loại vn0301925136 LIÊN NHA CO LTD 7.920.000 7.920.000 15:07 27/05/2026 1
4 PP2600205217 Đầu đánh bóng sử dụng trong nha khoa (Prophy cup) các loại các cỡ vn0304183813 TRAN AND TRUNG MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 4.800.000 4.800.000 09:52 28/05/2026 1
5 PP2600205218 Cọ bond bôi vật liệu sử dụng trong nha khoa các loại, các cỡ No contractor participated in the online quotation
6 PP2600205219 Cone giấy nội nha (Paper point) các cỡ vn0301925136 LIÊN NHA CO LTD 1.110.000 1.110.000 15:08 27/05/2026 1
7 PP2600205220 Cone (trụ) gutta-percha trám bít ống tủy tương thích hệ ProTaper các loại/các cỡ (hoặc tương đương) vn0301925136 LIÊN NHA CO LTD 870.000 870.000 15:08 27/05/2026 1
8 PP2600205221 Kem đánh bóng nha khoa các loại vn0301925136 LIÊN NHA CO LTD 6.240.000 6.240.000 15:08 27/05/2026 1
9 PP2600205222 Vật liệu trám răng - Zinc Oxide vn0301925136 LIÊN NHA CO LTD 1.800.000 1.800.000 15:08 27/05/2026 1
10 PP2600205223 Vật liệu trám răng - Cortisomol No contractor participated in the online quotation
11 PP2600205224 Vật liệu trám răng - Eugenol vn0304183813 TRAN AND TRUNG MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 1.512.000 1.512.000 09:53 28/05/2026 1
vn0301925136 LIÊN NHA CO LTD 1.560.000 15:08 27/05/2026 2
12 PP2600205225 Vật liệu trám răng composite đặc (packable/universal composite) hoặc tương đương vn0301925136 LIÊN NHA CO LTD 6.600.000 6.600.000 15:09 27/05/2026 1
13 PP2600205226 Vật liệu trám răng composite lỏng (flowable composite) vn0301925136 LIÊN NHA CO LTD 5.965.836 5.965.836 15:09 27/05/2026 1
14 PP2600205227 Keo dán nha khoa vn0301925136 LIÊN NHA CO LTD 11.105.624 11.105.624 15:09 27/05/2026 1
15 PP2600205228 Vật liệu xoi mòn men ngà - gel etching acid phosphoric - dùng trong nha khoa vn0301925136 LIÊN NHA CO LTD 780.000 780.000 15:09 27/05/2026 1
16 PP2600205229 Lentulo nội nha các loại, các cỡ vn0304183813 TRAN AND TRUNG MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 1.440.000 1.440.000 09:54 28/05/2026 1
17 PP2600205230 Mũi Dia - burs(FG) vn0304183813 TRAN AND TRUNG MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 7.140.000 7.140.000 09:56 28/05/2026 1
18 PP2600205231 Trâm lấy tủy (Trâm gai) dùng một lần No contractor participated in the online quotation
19 PP2600205232 Trâm nội nha Protaper tay (các cỡ, các loại) No contractor participated in the online quotation
20 PP2600205233 Dụng cụ lèn tay nội nha trong trám bít ống tủy No contractor participated in the online quotation
21 PP2600205234 Film nha khoa cận chóp No contractor participated in the online quotation
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second