Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Final bid price | Proposed winning bid price | Final bidding time | Contractor ranking |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600002161 | Dung dịch rửa dòng máy miễn dịch tự động | vn0306310369 | QUANG DUONG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 65.929.640 | 65.929.640 | 11:43 10/01/2026 | 1 |
| 2 | PP2600002162 | Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu | vn0306310369 | QUANG DUONG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 39.378.618 | 39.378.618 | 11:43 10/01/2026 | 1 |
| 3 | PP2600002163 | Hóa chất xét nghiệm APTT máy đông máu tự động | vn0301383980 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÊ BẢO | 209.651.400 | 209.651.400 | 08:17 12/01/2026 | 1 |
| 4 | PP2600002164 | Dung dịch Calcium Chloride | vn0301383980 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÊ BẢO | 18.375.000 | 18.375.000 | 08:17 12/01/2026 | 1 |
| 5 | PP2600002165 | Hóa chất xét nghiệm PT | vn0301383980 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÊ BẢO | 210.000.000 | 210.000.000 | 08:17 12/01/2026 | 1 |
| 6 | PP2600002166 | Vật liệu kiểm soát cho các xét nghiệm đông máu thường quy mức bình thường | vn0301383980 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÊ BẢO | 11.500.000 | 11.500.000 | 08:18 12/01/2026 | 1 |
| 7 | PP2600002167 | Vật liệu kiểm soát dải bất thường cho các xét nghiệm đông máu | vn0301383980 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÊ BẢO | 11.500.000 | 11.500.000 | 08:18 12/01/2026 | 1 |
| 8 | PP2600002168 | Giếng phản ứng sử dụng trên máy đông máu tự động | vn0301383980 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÊ BẢO | 126.000.000 | 126.000.000 | 08:18 12/01/2026 | 1 |
| 9 | PP2600002169 | Dung dịch pha loãng | vn0101268476 | MITALAB COMPANY LIMITED | 456.105.216 | 456.105.216 | 13:27 10/01/2026 | 1 |
| 10 | PP2600002170 | Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) | vn0101268476 | MITALAB COMPANY LIMITED | 282.691.584 | 282.691.584 | 13:28 10/01/2026 | 1 |
| 11 | PP2600002171 | Dung dịch rửa | vn0101268476 | MITALAB COMPANY LIMITED | 176.085.000 | 176.085.000 | 13:24 10/01/2026 | 1 |
| 12 | PP2600002172 | Test nhanh NS1 Ag | vn0319213281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC THUẬN | 30.590.000 | 30.590.000 | 10:55 12/01/2026 | 1 |
| vn0316960510 | BKS DIAGNOSTICS COMPANY LIMITED | 33.755.400 | 10:54 12/01/2026 | 2 | ||||
| vn0110487724 | THIEN DUC BIOMEDICAL JOINT STOCK COMPANY | 34.020.000 | 10:53 12/01/2026 | 3 | ||||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 35.002.800 | 10:15 12/01/2026 | 4 | ||||
| vn0104478739 | HUNG THANH SERVICES MEDICAL COMPANY LIMITED | 35.100.000 | 07:32 12/01/2026 | 5 | ||||
| 13 | PP2600002173 | Thẻ định nhóm máu ABO đầu giường (có sẵn Anti A, Anti B) | vn0316736935 | HOANG LE MEDICAL EQUIPMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED | 54.180.000 | 54.180.000 | 10:59 12/01/2026 | 1 |
| vn0101837789 | THAI DUONG HEALTH SOLUTION COMPANY LIMITED | 54.600.000 | 10:59 12/01/2026 | 2 | ||||
| vn0302485103 | VAN XUAN MEDICAL TECHNOLOGY BUSINESS CO., LTD | 57.348.000 | 09:54 12/01/2026 | 3 | ||||
| 14 | PP2600002174 | Hóa chất xét nghiệm Acid Uric | vn0101268476 | MITALAB COMPANY LIMITED | 19.870.200 | 19.870.200 | 13:30 10/01/2026 | 1 |
| 15 | PP2600002175 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 | vn0306310369 | QUANG DUONG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 215.384.000 | 215.384.000 | 11:44 10/01/2026 | 1 |
| 16 | PP2600002176 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3 | vn0306310369 | QUANG DUONG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 53.848.000 | 53.848.000 | 11:45 10/01/2026 | 1 |