Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Final bid price | Proposed winning bid price | Final bidding time | Contractor ranking |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500616995 | Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) | vn0101268476 | MITALAB COMPANY LIMITED | 51.975.000 | 51.975.000 | 10:23 25/12/2025 | 1 |
| 2 | PP2500616996 | Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới | vn0101268476 | MITALAB COMPANY LIMITED | 20.937.042 | 20.937.042 | 10:24 25/12/2025 | 1 |
| 3 | PP2500616997 | Chất kiểm chuẩn | vn0101268476 | MITALAB COMPANY LIMITED | 33.974.640 | 33.974.640 | 10:25 25/12/2025 | 1 |
| 4 | PP2500616998 | Hóa chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm đếm hồng cầu, tiểu cầu | vn0400567178 | NAM TRUNG MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION | 164.766.000 | 164.766.000 | 10:28 25/12/2025 | 1 |
| 5 | PP2500616999 | Hóa chất xét nghiệm CRP | vn0101268476 | MITALAB COMPANY LIMITED | 145.832.400 | 145.832.400 | 10:27 25/12/2025 | 1 |
| 6 | PP2500617000 | Hóa chất xét nghiệm Triglyceride | vn0101268476 | MITALAB COMPANY LIMITED | 79.380.000 | 79.380.000 | 10:28 25/12/2025 | 1 |
| 7 | PP2500617001 | Hóa chất xét nghiệm HDL Cholesterol | vn0101268476 | MITALAB COMPANY LIMITED | 243.079.200 | 243.079.200 | 10:29 25/12/2025 | 1 |
| 8 | PP2500617002 | Hóa chất xét nghiệm định tính HIV | vn0400567178 | NAM TRUNG MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION | 35.628.000 | 35.628.000 | 10:28 25/12/2025 | 1 |
| 9 | PP2500617003 | Hóa chất xét nghiệm ALT | vn0400567178 | NAM TRUNG MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION | 58.234.800 | 58.234.800 | 10:28 25/12/2025 | 1 |
| 10 | PP2500617004 | Hóa chất xét nghiệm AST | vn0400567178 | NAM TRUNG MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION | 61.136.400 | 61.136.400 | 10:28 25/12/2025 | 1 |
| 11 | PP2500617005 | Hóa chất xét nghiệm định lượng BNP | vn0400567178 | NAM TRUNG MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION | 225.994.200 | 225.994.200 | 10:29 25/12/2025 | 1 |
| 12 | PP2500617006 | Hóa chất xét nghiệm CRP | vn0400567178 | NAM TRUNG MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION | 86.468.400 | 86.468.400 | 10:29 25/12/2025 | 1 |
| 13 | PP2500617007 | Hóa chất xét nghiệm HDL Cholesterol | vn0400567178 | NAM TRUNG MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION | 101.502.720 | 101.502.720 | 10:29 25/12/2025 | 1 |
| 14 | PP2500617008 | Hóa chất xét nghiệm RF | vn0400567178 | NAM TRUNG MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION | 8.601.711 | 8.601.711 | 10:29 25/12/2025 | 1 |
| 15 | PP2500617009 | Hóa chất xét nghiệm điện giải | vn0400567178 | NAM TRUNG MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION | 50.623.000 | 50.623.000 | 10:29 25/12/2025 | 1 |
| 16 | PP2500617010 | Hóa chất định lượng Na, K, Cl | vn0400567178 | NAM TRUNG MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION | 14.340.000 | 14.340.000 | 10:40 25/12/2025 | 1 |
| 17 | PP2500617011 | Hóa chất pha loãng điện cực | vn0400567178 | NAM TRUNG MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION | 15.633.300 | 15.633.300 | 10:31 25/12/2025 | 1 |
| 18 | PP2500617012 | Hóa chất xét nghiệm Sắt | vn0101268476 | MITALAB COMPANY LIMITED | 9.954.000 | 9.954.000 | 10:30 25/12/2025 | 1 |
| 19 | PP2500617013 | Hóa chất xét nghiệm Ferritin | vn0101268476 | MITALAB COMPANY LIMITED | 114.765.000 | 114.765.000 | 10:31 25/12/2025 | 1 |
| 20 | PP2500617014 | Hóa chất xét nghiệm UIBC | vn0101268476 | MITALAB COMPANY LIMITED | 10.735.200 | 10.735.200 | 10:32 25/12/2025 | 1 |
| 21 | PP2500617015 | Hóa chất xét nghiệm Lactate | vn0306310369 | QUANG DUONG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 32.000.000 | 32.000.000 | 11:35 25/12/2025 | 1 |
| 22 | PP2500617016 | Hóa chất xét nghiệm C3 | vn0306310369 | QUANG DUONG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 17.130.000 | 17.130.000 | 11:35 25/12/2025 | 1 |
| 23 | PP2500617017 | Hóa chất xét nghiệm C4 | vn0306310369 | QUANG DUONG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 16.920.000 | 16.920.000 | 11:35 25/12/2025 | 1 |
| 24 | PP2500617018 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 | vn0306310369 | QUANG DUONG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 215.384.000 | 215.384.000 | 11:36 25/12/2025 | 1 |
| 25 | PP2500617019 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3 | vn0306310369 | QUANG DUONG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 53.848.000 | 53.848.000 | 11:36 25/12/2025 | 1 |
| 26 | PP2500617020 | Test nhanh thử kháng nguyên NS1 sốt xuất huyết | vn0110487724 | THIEN DUC BIOMEDICAL JOINT STOCK COMPANY | 18.000.000 | 18.000.000 | 10:09 26/12/2025 | 1 |
| vn0111260758 | ANH PHUC MEDICAL COMPANY LIMITED | 18.400.000 | 10:09 26/12/2025 | 2 | ||||
| vn0316960510 | BKS DIAGNOSTICS COMPANY LIMITED | 18.962.500 | 10:09 26/12/2025 | 3 | ||||
| vn0316736935 | HOANG LE MEDICAL EQUIPMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED | 20.090.000 | 10:09 26/12/2025 | 4 | ||||
| vn0315661476 | THANH PHAT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED | 20.270.000 | 10:06 26/12/2025 | 5 | ||||
| vn0106864024 | Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Y Tế Miền Bắc | 20.725.000 | 09:50 26/12/2025 | 6 | ||||
| 27 | PP2500617021 | Test nhanh tìm máu ẩn trong phân (FOB) | vn0110600257 | KIM GIANG MEDICAL COMPANY LIMITED | 6.900.000 | 6.900.000 | 10:09 26/12/2025 | 1 |
| vn0316960510 | BKS DIAGNOSTICS COMPANY LIMITED | 7.500.000 | 10:09 26/12/2025 | 2 | ||||
| vn0316736935 | HOANG LE MEDICAL EQUIPMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED | 7.720.000 | 10:09 26/12/2025 | 3 | ||||
| vn0111260758 | ANH PHUC MEDICAL COMPANY LIMITED | 7.988.000 | 09:55 26/12/2025 | 4 | ||||
| 28 | PP2500617022 | Liquichek Sedimentation Rate Control, Level 1 | vn0108538481 | VIETSTAR MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED | 30.000.000 | 30.000.000 | 17:04 25/12/2025 | 1 |
| 29 | PP2500617023 | Liquichek Sedimentation Rate Control, Level 2 | vn0108538481 | VIETSTAR MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED | 30.000.000 | 30.000.000 | 17:05 25/12/2025 | 1 |
| 30 | PP2500617024 | Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Đo tốc độ máu lắng (RIQAS ESR (ESR Programme)) | vn0311733313 | TRAN DANH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED | 22.656.000 | 22.656.000 | 10:33 25/12/2025 | 1 |
| 31 | PP2500617025 | Test nhanh thử kháng nguyên sốt rét | vn0110487724 | THIEN DUC BIOMEDICAL JOINT STOCK COMPANY | 9.000.000 | 9.000.000 | 10:09 26/12/2025 | 1 |
| vn0110600257 | KIM GIANG MEDICAL COMPANY LIMITED | 10.000.000 | 10:09 26/12/2025 | 2 | ||||
| vn0316960510 | BKS DIAGNOSTICS COMPANY LIMITED | 10.400.000 | 10:09 26/12/2025 | 3 | ||||
| vn0315661476 | THANH PHAT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED | 11.785.000 | 10:06 26/12/2025 | 4 | ||||
| vn0316736935 | HOANG LE MEDICAL EQUIPMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED | 12.000.000 | 09:55 26/12/2025 | 5 | ||||
| vn0111260758 | ANH PHUC MEDICAL COMPANY LIMITED | 12.600.000 | 09:54 26/12/2025 | 6 |