Procurement of essential testing chemicals (31 items)

        Watching  
Tender ID
Publication date
10:10 26/12/2025
Notify Area
Goods
Name of Tender Notice
Procurement of essential testing chemicals (31 items)
Contractor selection methods
Simplified Online Bidding
Type of contract
Fixed unit price
Contract Period
365 Ngày
Capital source details
hospital fees and other lawful sources of revenue
Contract implementation location
Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh
Price quotation start time
10:10 25/12/2025
Price quotation end time
10:10 26/12/2025
Validity of bid documents
60 Ngày

Part/lot information

Number Lot code Name of each part/lot Price per lot (VND) Price step (VND)
1
PP2500616995
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu)
51.975.000
51.975
2
PP2500616996
Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới
20.958.000
20.958
3
PP2500616997
Chất kiểm chuẩn
33.974.640
33.975
4
PP2500616998
Hóa chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm đếm hồng cầu, tiểu cầu
164.766.000
164.766
5
PP2500616999
Hóa chất xét nghiệm CRP
146.059.200
146.060
6
PP2500617000
Hóa chất xét nghiệm Triglyceride
80.136.000
80.136
7
PP2500617001
Hóa chất xét nghiệm HDL Cholesterol
243.537.840
243.538
8
PP2500617002
Hóa chất xét nghiệm định tính HIV
35.628.000
35.628
9
PP2500617003
Hóa chất xét nghiệm ALT
58.656.000
58.656
10
PP2500617004
Hóa chất xét nghiệm AST
61.136.400
61.137
11
PP2500617005
Hóa chất xét nghiệm định lượng BNP
225.994.200
225.995
12
PP2500617006
Hóa chất xét nghiệm CRP
86.468.400
86.469
13
PP2500617007
Hóa chất xét nghiệm HDL Cholesterol
101.502.720
101.503
14
PP2500617008
Hóa chất xét nghiệm RF
8.601.711
8.602
15
PP2500617009
Hóa chất xét nghiệm điện giải
50.623.000
50.623
16
PP2500617010
Hóa chất định lượng Na, K, Cl
14.340.000
14.340
17
PP2500617011
Hóa chất pha loãng điện cực
15.633.300
15.634
18
PP2500617012
Hóa chất xét nghiệm Sắt
9.996.000
9.996
19
PP2500617013
Hóa chất xét nghiệm Ferritin
114.922.500
114.923
20
PP2500617014
Hóa chất xét nghiệm UIBC
10.790.400
10.791
21
PP2500617015
Hóa chất xét nghiệm Lactate
32.000.000
32.000
22
PP2500617016
Hóa chất xét nghiệm C3
17.130.000
17.130
23
PP2500617017
Hóa chất xét nghiệm C4
16.920.000
16.920
24
PP2500617018
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4
215.384.000
215.384
25
PP2500617019
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3
53.848.000
53.848
26
PP2500617020
Test nhanh thử kháng nguyên NS1 sốt xuất huyết
23.062.500
23.063
27
PP2500617021
Test nhanh tìm máu ẩn trong phân (FOB)
8.400.000
8.400
28
PP2500617022
Liquichek Sedimentation Rate Control, Level 1
30.000.000
30.000
29
PP2500617023
Liquichek Sedimentation Rate Control, Level 2
30.000.000
30.000
30
PP2500617024
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Đo tốc độ máu lắng (RIQAS ESR (ESR Programme))
22.658.400
22.659
31
PP2500617025
Test nhanh thử kháng nguyên sốt rét
14.080.000
14.080
Online Quotation Results:
Number of contractors: 12
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Final bid price Proposed winning bid price Final bidding time Contractor ranking
1 PP2500616995 Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) vn0101268476 MITALAB COMPANY LIMITED 51.975.000 51.975.000 10:23 25/12/2025 1
2 PP2500616996 Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới vn0101268476 MITALAB COMPANY LIMITED 20.937.042 20.937.042 10:24 25/12/2025 1
3 PP2500616997 Chất kiểm chuẩn vn0101268476 MITALAB COMPANY LIMITED 33.974.640 33.974.640 10:25 25/12/2025 1
4 PP2500616998 Hóa chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm đếm hồng cầu, tiểu cầu vn0400567178 NAM TRUNG MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION 164.766.000 164.766.000 10:28 25/12/2025 1
5 PP2500616999 Hóa chất xét nghiệm CRP vn0101268476 MITALAB COMPANY LIMITED 145.832.400 145.832.400 10:27 25/12/2025 1
6 PP2500617000 Hóa chất xét nghiệm Triglyceride vn0101268476 MITALAB COMPANY LIMITED 79.380.000 79.380.000 10:28 25/12/2025 1
7 PP2500617001 Hóa chất xét nghiệm HDL Cholesterol vn0101268476 MITALAB COMPANY LIMITED 243.079.200 243.079.200 10:29 25/12/2025 1
8 PP2500617002 Hóa chất xét nghiệm định tính HIV vn0400567178 NAM TRUNG MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION 35.628.000 35.628.000 10:28 25/12/2025 1
9 PP2500617003 Hóa chất xét nghiệm ALT vn0400567178 NAM TRUNG MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION 58.234.800 58.234.800 10:28 25/12/2025 1
10 PP2500617004 Hóa chất xét nghiệm AST vn0400567178 NAM TRUNG MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION 61.136.400 61.136.400 10:28 25/12/2025 1
11 PP2500617005 Hóa chất xét nghiệm định lượng BNP vn0400567178 NAM TRUNG MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION 225.994.200 225.994.200 10:29 25/12/2025 1
12 PP2500617006 Hóa chất xét nghiệm CRP vn0400567178 NAM TRUNG MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION 86.468.400 86.468.400 10:29 25/12/2025 1
13 PP2500617007 Hóa chất xét nghiệm HDL Cholesterol vn0400567178 NAM TRUNG MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION 101.502.720 101.502.720 10:29 25/12/2025 1
14 PP2500617008 Hóa chất xét nghiệm RF vn0400567178 NAM TRUNG MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION 8.601.711 8.601.711 10:29 25/12/2025 1
15 PP2500617009 Hóa chất xét nghiệm điện giải vn0400567178 NAM TRUNG MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION 50.623.000 50.623.000 10:29 25/12/2025 1
16 PP2500617010 Hóa chất định lượng Na, K, Cl vn0400567178 NAM TRUNG MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION 14.340.000 14.340.000 10:40 25/12/2025 1
17 PP2500617011 Hóa chất pha loãng điện cực vn0400567178 NAM TRUNG MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION 15.633.300 15.633.300 10:31 25/12/2025 1
18 PP2500617012 Hóa chất xét nghiệm Sắt vn0101268476 MITALAB COMPANY LIMITED 9.954.000 9.954.000 10:30 25/12/2025 1
19 PP2500617013 Hóa chất xét nghiệm Ferritin vn0101268476 MITALAB COMPANY LIMITED 114.765.000 114.765.000 10:31 25/12/2025 1
20 PP2500617014 Hóa chất xét nghiệm UIBC vn0101268476 MITALAB COMPANY LIMITED 10.735.200 10.735.200 10:32 25/12/2025 1
21 PP2500617015 Hóa chất xét nghiệm Lactate vn0306310369 QUANG DUONG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 32.000.000 32.000.000 11:35 25/12/2025 1
22 PP2500617016 Hóa chất xét nghiệm C3 vn0306310369 QUANG DUONG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 17.130.000 17.130.000 11:35 25/12/2025 1
23 PP2500617017 Hóa chất xét nghiệm C4 vn0306310369 QUANG DUONG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 16.920.000 16.920.000 11:35 25/12/2025 1
24 PP2500617018 Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 vn0306310369 QUANG DUONG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 215.384.000 215.384.000 11:36 25/12/2025 1
25 PP2500617019 Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3 vn0306310369 QUANG DUONG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 53.848.000 53.848.000 11:36 25/12/2025 1
26 PP2500617020 Test nhanh thử kháng nguyên NS1 sốt xuất huyết vn0110487724 THIEN DUC BIOMEDICAL JOINT STOCK COMPANY 18.000.000 18.000.000 10:09 26/12/2025 1
vn0111260758 ANH PHUC MEDICAL COMPANY LIMITED 18.400.000 10:09 26/12/2025 2
vn0316960510 BKS DIAGNOSTICS COMPANY LIMITED 18.962.500 10:09 26/12/2025 3
vn0316736935 HOANG LE MEDICAL EQUIPMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED 20.090.000 10:09 26/12/2025 4
vn0315661476 THANH PHAT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 20.270.000 10:06 26/12/2025 5
vn0106864024 Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Y Tế Miền Bắc 20.725.000 09:50 26/12/2025 6
27 PP2500617021 Test nhanh tìm máu ẩn trong phân (FOB) vn0110600257 KIM GIANG MEDICAL COMPANY LIMITED 6.900.000 6.900.000 10:09 26/12/2025 1
vn0316960510 BKS DIAGNOSTICS COMPANY LIMITED 7.500.000 10:09 26/12/2025 2
vn0316736935 HOANG LE MEDICAL EQUIPMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED 7.720.000 10:09 26/12/2025 3
vn0111260758 ANH PHUC MEDICAL COMPANY LIMITED 7.988.000 09:55 26/12/2025 4
28 PP2500617022 Liquichek Sedimentation Rate Control, Level 1 vn0108538481 VIETSTAR MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 30.000.000 30.000.000 17:04 25/12/2025 1
29 PP2500617023 Liquichek Sedimentation Rate Control, Level 2 vn0108538481 VIETSTAR MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 30.000.000 30.000.000 17:05 25/12/2025 1
30 PP2500617024 Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Đo tốc độ máu lắng (RIQAS ESR (ESR Programme)) vn0311733313 TRAN DANH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 22.656.000 22.656.000 10:33 25/12/2025 1
31 PP2500617025 Test nhanh thử kháng nguyên sốt rét vn0110487724 THIEN DUC BIOMEDICAL JOINT STOCK COMPANY 9.000.000 9.000.000 10:09 26/12/2025 1
vn0110600257 KIM GIANG MEDICAL COMPANY LIMITED 10.000.000 10:09 26/12/2025 2
vn0316960510 BKS DIAGNOSTICS COMPANY LIMITED 10.400.000 10:09 26/12/2025 3
vn0315661476 THANH PHAT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 11.785.000 10:06 26/12/2025 4
vn0316736935 HOANG LE MEDICAL EQUIPMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED 12.000.000 09:55 26/12/2025 5
vn0111260758 ANH PHUC MEDICAL COMPANY LIMITED 12.600.000 09:54 26/12/2025 6
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second