Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Number - Organization Name |
|---|---|
| 1 |
VILAS - 022 The Laboratory of Petrolimex Petrochemical Corporation JSCKho B – Nhà máy Dầu nhờn Nhà Bè - Tổng kho Xăng dầu Nhà Bè – 79 Đặng Nhữ Lâm, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
Management unit: Petrolimex Petrochemical Corporation - JSC
Field: Chemical
|
| 2 |
VILAS - 022 The Laboratory of Petrolimex Petrochemical Corporation JSCKho B – Nhà máy Dầu nhờn Nhà Bè - Tổng kho Xăng dầu Nhà Bè – 79 Đặng Nhữ Lâm, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
Management unit: Petrolimex Petrochemical Corporation - JSC
Field: Chemical
|
| 3 |
VILAS - 036 Volume-Flow Measurement LaboratoryLô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, Phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh
Management unit: Quality Assurance and Testing Centre 3 (QUATEST 3)
Field: Measurement - Calibration
|
| 4 |
VILAS - 045 Rubber Testing Laboratory – Quality Control DepartmentXã Quảng Thành, huyện Châu Đức, tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu
Management unit: Ba Ria Rubber Joint Stock Company
Field: Mechanical, Chemical
|
| 5 |
VILAS - 048 Petroleum Laboratory Centersố 79 đường Đặng Nhữ Lâm, ấp 10, xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
Management unit: Petrolimex Sai Gon Co.,Ltd
Field: Chemical
|
| 6 |
VILAS - 049 Quality assurance and testing department138 DT 743, Phường Bình Thắng, Thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương
Management unit: Viet Nam Pesticide Joint Stock Company
Field: Chemical
|
| 7 |
VILAS - 060 Technical Center- 115 Trần Duy Hưng, phường Yên Hoà, TP. Hà Nội - 45 Trần Lựu, phường Bình Trưng, Tp. Hồ Chí Minh
Management unit: Authority of Radio Frequency Management
|
| 8 |
VILAS - 062 Quality Control DepartmentNhà máy chế biến mủ cao su Cua Paris, phường Phú Chánh Hòa, thị xã Bến Cát, tỉnh Bình Dương
Management unit: Phuoc Hoa Rubber Joint Stock Company
Field: Chemical, Mechanical
|
| 9 |
VILAS - 063 Rubber Standard Vietnamese Testing LaboratoryQuốc lộ 13, Xã Lai Hưng, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương
Management unit: Rubber Research Institute of Vietnam
Field: Chemical, Mechanical
|
| 10 |
VILAS - 076 Quality management departmentLô C1-C3 KCN Hiệp Phước, xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh
Management unit: Saigon Plant protection joint stock company
Field: Chemical
|
| 11 |
VILAS - 079 Metrology LaboratorySố 263 Điện Biên Phủ, phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
Management unit: Ho Chi Minh City Technical Center of Standards Metrology and Quality
Field: Measurement - Calibration
|
| 12 |
VILAS - 081 Department of Testing and SafetySố 263 Điện Biên Phủ, phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
Management unit: Center of analytical services, experimentation and Standards, Metrology, Quality of Ho Chi Minh City (CASE-SMQ)
|
| 13 |
VILAS - 084 Ho Chi Minh City Center for Natural Resources and Environmental MonitoringSố 26, đường Huỳnh Văn Nghệ, phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh
Management unit: Department of Agriculture And Environment of Ho Chi Minh City
Field: Biological, Chemical
|
| 14 |
VILAS - 092 Department of Chemistry, Microbiology and CalibrationSố 2 Nguyễn Văn Thủ, phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
Management unit: Center of analytical services, experimentation and Standards, Metrology, Quality of Ho Chi Minh City (CASE- SMQ)
Field: Biological, Chemical
|
| 15 |
VILAS - 095 Department of Analysis and ExperimentSố 171 Trương Định, P. Nhiêu Lộc, Tp Hồ Chí Minh
Management unit: South Geological Mapping Division
Field: Chemical
|
| 16 |
VILAS - 100 Insee Vietnam LaboratoriesĐịa điểm 1: Phòng thí nghiệm INSEE Cát Lái Km 9, Đường Nguyễn Thị Định, Phường Thạnh Mỹ Lợi, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí MinhĐịa điểm/Location 2: Phòng thí nghiệm INSEE Hòn Chông Xã Bình An, Huyện Kiên Lương, Tỉnh Kiên GiangĐịa điểm/Location 3: Phòng thí nghiệm INSEE Thị Vải KCN Phú Mỹ 1, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng TàuĐịa điểm/Location 4: Phòng thí nghiệm INSEE Hiệp Phước Khu công nghiệp Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, TP. Hồ Chí MinhĐịa điểm/Location 5: Phòng thí nghiệm INSEE Ứng dụng Km 9, đường Nguyễn Thị Định, Phường Thạnh Mỹ Lợi, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Management unit: Siam City Cement (VietNam) Ltd
Field: Civil-Engineering
|
| 17 |
VILAS - 105 Biological laboratory271 Tô Ngọc Vân, phường Linh Đông, thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
Management unit: National Authority for Agro-Forestry-Fishery Quality, Processing and Market Development Center 4 (NAFIQPM center 4)
Field: Biological
|
| 18 |
VILAS - 108 Institute of Drug Quality Control Ho Chi Minh city - IDQC HCMC200 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
Management unit: Ministry of Health
|
| 19 |
VILAS - 117 Quality Control DepartmentKm9, đường Võ Nguyên Giáp, phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Management unit: Thuduc Steel Joint Stock Company - VNSTEEL
Field: Chemical, Mechanical
|
| 20 |
VILAS - 121 Instrument and Automation DepartmentSố 762 đường Cách Mạng Tháng 8, Phường Long Toàn, Thành phố Bà Rịa, Bà Rịa - Vũng Tàu
Management unit: PetroViet Nam College
|