Thông báo mời thầu

Gói 01: 883 danh mục thuốc Generic

    Đang xem    
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Tìm thấy: 15:41 12/01/2026
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Cung cấp thuốc lần 1 năm 2026
Tên gói thầu
Gói 01: 883 danh mục thuốc Generic
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Phê duyệt Kế hoạch lựa chọn nhà thầu dự toán mua sắm: Cung cấp thuốc lần 1 năm 2026
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Trung ương Huế
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại
- Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế
Thời điểm đóng thầu
09:00 04/02/2026
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
150 Ngày
Số quyết định phê duyệt
74/QĐ-BVH
Ngày phê duyệt
12/01/2026 15:36
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
15:38 12/01/2026
đến
09:00 04/02/2026
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 04/02/2026
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
43.101.214.400 VND
Số tiền bằng chữ
Bốn mươi ba tỷ một trăm lẻ một triệu hai trăm mười bốn nghìn bốn trăm đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
180 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 04/02/2026 (03/08/2026)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Abirateron
9.963.000.000
9.963.000.000
0
24 tháng
2
Abirateron
600.210.000
600.210.000
0
24 tháng
3
Abirateron
592.800.000
592.800.000
0
24 tháng
4
Acalabrutinib
5.995.710.000
5.995.710.000
0
24 tháng
5
Aceclofenac
649.000.000
649.000.000
0
24 tháng
6
Acenocoumarol
823.200.000
823.200.000
0
24 tháng
7
Acenocoumarol
680.400.000
680.400.000
0
24 tháng
8
Acetyl leucin
654.904.000
654.904.000
0
24 tháng
9
Acetyl leucin
134.400.000
134.400.000
0
24 tháng
10
Acetyl leucin
3.102.000.000
3.102.000.000
0
24 tháng
11
Acetyl leucin
1.890.000.000
1.890.000.000
0
24 tháng
12
Acetylcystein
69.300.000
69.300.000
0
24 tháng
13
Aciclovir
2.671.200.000
2.671.200.000
0
24 tháng
14
Aciclovir
252.000.000
252.000.000
0
24 tháng
15
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg
11.786.000.000
11.786.000.000
0
24 tháng
16
Acid acetylsalicylic
808.680.000
808.680.000
0
24 tháng
17
Acid acetylsalicylic
380.000.000
380.000.000
0
24 tháng
18
Acid acetylsalicylic
261.120.000
261.120.000
0
24 tháng
19
Acid amin + Glucose + Điện giải
405.000.000
405.000.000
0
24 tháng
20
Acid amin + Glucose + Điện giải
577.868.200
577.868.200
0
24 tháng
21
Acid amin*
28.980.000.000
28.980.000.000
0
24 tháng
22
Acid amin* (dành cho bệnh nhân suy gan)
1.768.000.000
1.768.000.000
0
24 tháng
23
Acid amin* (dành cho bệnh nhân suy thận)
5.566.000.000
5.566.000.000
0
24 tháng
24
Acid amin* (dành cho bệnh suy gan)
408.212.000
408.212.000
0
24 tháng
25
Acid amin* (dành cho bệnh suy gan)
428.400.000
428.400.000
0
24 tháng
26
Acid amin* (dành cho bệnh suy thận)
69.754.800
69.754.800
0
24 tháng
27
Acid amin* (dành cho bệnh suy thận)
1.638.000.000
1.638.000.000
0
24 tháng
28
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
842.450.000
842.450.000
0
24 tháng
29
Acid folinic (dưới dạng calcium folinat)
383.460.000
383.460.000
0
24 tháng
30
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
277.920.000
277.920.000
0
24 tháng
31
Acid gadoteric
16.264.080.000
16.264.080.000
0
24 tháng
32
Acid gadoteric
479.000.000
479.000.000
0
24 tháng
33
Acid Tranexamic
1.512.428.000
1.512.428.000
0
24 tháng
34
Acid Tranexamic
665.800.000
665.800.000
0
24 tháng
35
Acid Tranexamic
852.600.000
852.600.000
0
24 tháng
36
Acid Tranexamic
37.752.000
37.752.000
0
24 tháng
37
Acid Tranexamic
142.200.000
142.200.000
0
24 tháng
38
Adalimumab
330.475.344
330.475.344
0
24 tháng
39
Adenosin triphosphat
119.000.000
119.000.000
0
24 tháng
40
Adenosin triphosphat
312.000.000
312.000.000
0
24 tháng
41
Adrenalin
562.440.000
562.440.000
0
24 tháng
42
Afatinib dimaleate
1.197.000.000
1.197.000.000
0
24 tháng
43
Afatinib dimaleate
1.197.000.000
1.197.000.000
0
24 tháng
44
Afatinib dimaleate
1.596.000.000
1.596.000.000
0
24 tháng
45
Aflibercept
1.035.090.000
1.035.090.000
0
24 tháng
46
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
3.287.480.000
3.287.480.000
0
24 tháng
47
Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride)
983.609.200
983.609.200
0
24 tháng
48
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
274.032.000
274.032.000
0
24 tháng
49
Alfuzosin
4.159.152.000
4.159.152.000
0
24 tháng
50
Alfuzosin
285.600.000
285.600.000
0
24 tháng
51
Alfuzosin
150.000.000
150.000.000
0
24 tháng
52
Alglucosidase alfa
18.417.328.000
18.417.328.000
0
24 tháng
53
Allopurinol
257.400.000
257.400.000
0
24 tháng
54
Allopurinol
105.750.000
105.750.000
0
24 tháng
55
Alteplase
9.443.760.000
9.443.760.000
0
24 tháng
56
Aluminium phosphate
553.932.000
553.932.000
0
24 tháng
57
Alverin citrat + Simethicon
120.960.000
120.960.000
0
24 tháng
58
Amikacin
3.432.000.000
3.432.000.000
0
24 tháng
59
Amikacin
920.400.000
920.400.000
0
24 tháng
60
Aminophylin
147.000.000
147.000.000
0
24 tháng
61
Aminophylin
10.500.000
10.500.000
0
24 tháng
62
Amiodaron hydroclorid
405.648.000
405.648.000
0
24 tháng
63
Amiodaron hydroclorid
151.800.000
151.800.000
0
24 tháng
64
Amiodaron hydroclorid
31.625.000
31.625.000
0
24 tháng
65
Amiodaron hydroclorid
187.200.000
187.200.000
0
24 tháng
66
Amivantamab
1.725.000.000
1.725.000.000
0
24 tháng
67
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
469.200.000
469.200.000
0
24 tháng
68
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
273.000.000
273.000.000
0
24 tháng
69
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) + Valsartan + Hydrochlorothiazide
2.607.408.000
2.607.408.000
0
24 tháng
70
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) + Valsartan + Hydrochlorothiazide
2.390.124.000
2.390.124.000
0
24 tháng
71
Amlodipin + atorvastatin
1.581.000.000
1.581.000.000
0
24 tháng
72
Amlodipin + atorvastatin
1.140.000.000
1.140.000.000
0
24 tháng
73
Amlodipin + atorvastatin
3.102.660.000
3.102.660.000
0
24 tháng
74
Amlodipin + atorvastatin
1.248.000.000
1.248.000.000
0
24 tháng
75
Amlodipin + atorvastatin
716.400.000
716.400.000
0
24 tháng
76
Amlodipin + indapamid
2.872.512.000
2.872.512.000
0
24 tháng
77
Amlodipin + indapamid + perindopril
300.510.000
300.510.000
0
24 tháng
78
Amlodipin + indapamid + perindopril
11.808.660.000
11.808.660.000
0
24 tháng
79
Amlodipin + indapamid + perindopril
267.120.000
267.120.000
0
24 tháng
80
Amlodipin + Telmisartan
1.160.826.000
1.160.826.000
0
24 tháng
81
Amlodipine + Losartan
4.406.400.000
4.406.400.000
0
24 tháng
82
Amlodipine + Losartan
784.000.000
784.000.000
0
24 tháng
83
Amlodipine + Losartan
1.214.520.000
1.214.520.000
0
24 tháng
84
Amlodipine + valsartan
1.807.000.000
1.807.000.000
0
24 tháng
85
Amlodipine + valsartan
1.170.000.000
1.170.000.000
0
24 tháng
86
Amlodipine + valsartan
4.200.000.000
4.200.000.000
0
24 tháng
87
Amoxicilin
382.500.000
382.500.000
0
24 tháng
88
Amoxicilin
1.004.400.000
1.004.400.000
0
24 tháng
89
Amphotericin B*
9.000.000.000
9.000.000.000
0
24 tháng
90
Ampicillin + sulbactam
12.960.000.000
12.960.000.000
0
24 tháng
91
Anastrozole
386.900.000
386.900.000
0
24 tháng
92
Anastrozole
462.470.000
462.470.000
0
24 tháng
93
Anastrozole
224.500.000
224.500.000
0
24 tháng
94
Anidulafungin
383.040.000
383.040.000
0
24 tháng
95
Anti thymocyte Globulin (Equine)
5.400.000.000
5.400.000.000
0
24 tháng
96
Arginine aspartat
90.000.000
90.000.000
0
24 tháng
97
Atezolizumab
8.887.050.240
8.887.050.240
0
24 tháng
98
Atorvastatin + ezetimibe
468.000.000
468.000.000
0
24 tháng
99
Atracurium besylat
544.500.000
544.500.000
0
24 tháng
100
Atropin sulfat
179.400.000
179.400.000
0
24 tháng
101
Atropin sulfat
69.300.000
69.300.000
0
24 tháng
102
Avelumab
1.619.146.368
1.619.146.368
0
24 tháng
103
Azithromycin
5.940.000.000
5.940.000.000
0
24 tháng
104
Aztreonam
3.000.000.000
3.000.000.000
0
24 tháng
105
Bacillus clausii
444.000.000
444.000.000
0
24 tháng
106
Bacillus subtilis
672.000.000
672.000.000
0
24 tháng
107
Bambuterol
186.087.000
186.087.000
0
24 tháng
108
Basiliximab
47.491.396.800
47.491.396.800
0
24 tháng
109
Bendamustin HCl
3.280.600.000
3.280.600.000
0
24 tháng
110
Bendamustin HCl
1.521.676.800
1.521.676.800
0
24 tháng
111
Benzylpenicilin
10.062.500
10.062.500
0
24 tháng
112
Betamethason
774.900.000
774.900.000
0
24 tháng
113
Betamethasone dipropionate + Betamethasone disodium phosphate
767.488.800
767.488.800
0
24 tháng
114
Bevacizumab
17.199.000.000
17.199.000.000
0
24 tháng
115
Bevacizumab
27.846.000.000
27.846.000.000
0
24 tháng
116
Bezafibrate
540.000.000
540.000.000
0
24 tháng
117
Bicalutamid
154.500.000
154.500.000
0
24 tháng
118
Bicalutamid
90.000.000
90.000.000
0
24 tháng
119
Bicalutamid
36.000.000
36.000.000
0
24 tháng
120
Bilastine
258.006.000
258.006.000
0
24 tháng
121
Bimatoprost
103.352.390
103.352.390
0
24 tháng
122
Bimatoprost + Timolol
76.797.000
76.797.000
0
24 tháng
123
Bismuth
51.350.000
51.350.000
0
24 tháng
124
Bisoprolol
430.920.000
430.920.000
0
24 tháng
125
Bisoprolol fumarat + Amlodipin
106.780.000
106.780.000
0
24 tháng
126
Bisoprolol fumarat + perindopril arginine
181.884.000
181.884.000
0
24 tháng
127
Bleomycin
546.000.000
546.000.000
0
24 tháng
128
Bortezomib
22.250.300.000
22.250.300.000
0
24 tháng
129
Bortezomib
1.655.257.310
1.655.257.310
0
24 tháng
130
Bosentan
8.000.000.000
8.000.000.000
0
24 tháng
131
Bosentan
6.240.000.000
6.240.000.000
0
24 tháng
132
Bosentan
1.390.000.000
1.390.000.000
0
24 tháng
133
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum)
1.267.434.000
1.267.434.000
0
24 tháng
134
Brentuximab Vedotin
3.792.865.980
3.792.865.980
0
24 tháng
135
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
120.480.000
120.480.000
0
24 tháng
136
Brinzolamid + Brimonidin tartrat
132.021.000
132.021.000
0
24 tháng
137
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
1.522.920.000
1.522.920.000
0
24 tháng
138
Bromfenac natri hydrat
38.400.000
38.400.000
0
24 tháng
139
Budesonid
415.800.000
415.800.000
0
24 tháng
140
Budesonid + formoterol
807.500.000
807.500.000
0
24 tháng
141
Budesonide
338.418.000
338.418.000
0
24 tháng
142
Busulfan
1.428.000.000
1.428.000.000
0
24 tháng
143
Cafein citrat
277.200.000
277.200.000
0
24 tháng
144
Calci carbonat + vitamin D3
1.224.000.000
1.224.000.000
0
24 tháng
145
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
18.786.600.000
18.786.600.000
0
24 tháng
146
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
10.266.600.000
10.266.600.000
0
24 tháng
147
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
170.400.000
170.400.000
0
24 tháng
148
Calci clorid
238.500.000
238.500.000
0
24 tháng
149
Calci folinat
1.326.780.000
1.326.780.000
0
24 tháng
150
Calci carbonat + Cholecalciferol
52.000.000
52.000.000
0
24 tháng
151
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
5.579.784.000
5.579.784.000
0
24 tháng
152
Candesartan
897.000.000
897.000.000
0
24 tháng
153
Candesartan + hydrochlorothiazid
1.240.344.000
1.240.344.000
0
24 tháng
154
Candesartan + hydrochlorothiazid
289.800.000
289.800.000
0
24 tháng
155
Candesartan + hydrochlorothiazid
422.400.000
422.400.000
0
24 tháng
156
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
328.240.000
328.240.000
0
24 tháng
157
Carbamazepine
85.932.000
85.932.000
0
24 tháng
158
Carbamazepine
22.410.000
22.410.000
0
24 tháng
159
Carbetocin
2.830.040.700
2.830.040.700
0
24 tháng
160
Carbetocin
162.000.000
162.000.000
0
24 tháng
161
Carbidopa + Levodopa
900.000.000
900.000.000
0
24 tháng
162
Carbomer
65.000.000
65.000.000
0
24 tháng
163
Carvedilol
75.600.000
75.600.000
0
24 tháng
164
Carvedilol
90.720.000
90.720.000
0
24 tháng
165
Caspofungin
5.625.000.000
5.625.000.000
0
24 tháng
166
Caspofungin
596.400.000
596.400.000
0
24 tháng
167
Caspofungin
2.496.000.000
2.496.000.000
0
24 tháng
168
Caspofungin
360.072.000
360.072.000
0
24 tháng
169
Cefaclor
269.100.000
269.100.000
0
24 tháng
170
Cefaclor
1.058.400.000
1.058.400.000
0
24 tháng
171
Cefalothin
4.056.000.000
4.056.000.000
0
24 tháng
172
Cefamandol
3.900.000.000
3.900.000.000
0
24 tháng
173
Cefamandol
18.900.000.000
18.900.000.000
0
24 tháng
174
Cefamandol
18.750.000.000
18.750.000.000
0
24 tháng
175
Cefepim
4.934.160.000
4.934.160.000
0
24 tháng
176
Cefixim
1.764.000.000
1.764.000.000
0
24 tháng
177
Cefmetazol
5.970.000.000
5.970.000.000
0
24 tháng
178
Cefoperazon
2.450.000.000
2.450.000.000
0
24 tháng
179
Cefoperazon
5.220.000.000
5.220.000.000
0
24 tháng
180
Cefoperazon + sulbactam
44.628.000.000
44.628.000.000
0
24 tháng
181
Cefoperazon + sulbactam
5.220.000.000
5.220.000.000
0
24 tháng
182
Cefoperazon + sulbactam
14.229.000.000
14.229.000.000
0
24 tháng
183
Cefoperazon + sulbactam
10.875.000.000
10.875.000.000
0
24 tháng
184
Cefotiam
15.750.000.000
15.750.000.000
0
24 tháng
185
Cefotiam
16.560.000.000
16.560.000.000
0
24 tháng
186
Cefoxitin
35.568.000.000
35.568.000.000
0
24 tháng
187
Cefoxitin
4.464.000.000
4.464.000.000
0
24 tháng
188
Cefoxitin
15.561.000.000
15.561.000.000
0
24 tháng
189
Cefpirom
52.824.000.000
52.824.000.000
0
24 tháng
190
Cefpodoxim
65.000.000
65.000.000
0
24 tháng
191
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) 600mg
596.000.000
596.000.000
0
24 tháng
192
Ceftazidim + avibactam
8.316.000.000
8.316.000.000
0
24 tháng
193
Ceftizoxim
952.000.000
952.000.000
0
24 tháng
194
Ceftolozan + tazobactam
1.631.000.000
1.631.000.000
0
24 tháng
195
Cefuroxim
1.814.400.000
1.814.400.000
0
24 tháng
196
Ceritinib
2.485.130.000
2.485.130.000
0
24 tháng
197
Cetirizin dihydrochlorid
882.000.000
882.000.000
0
24 tháng
198
Cetrorelix (dưới dạng Cetrorelix acetate)
1.689.228.000
1.689.228.000
0
24 tháng
199
Chất ly giải vi khuẩn đông khô Escherichia coli
90.000.000
90.000.000
0
24 tháng
200
Chlorhexidin digluconat
675.000.000
675.000.000
0
24 tháng
201
Chlorpheniramin
5.400.000
5.400.000
0
24 tháng
202
Choriogonadotropin alfa
776.880.000
776.880.000
0
24 tháng
203
Ciclosporin
5.450.814.000
5.450.814.000
0
24 tháng
204
Ciclosporin
384.000.000
384.000.000
0
24 tháng
205
Cilnidipine
540.000.000
540.000.000
0
24 tháng
206
Ciprofloxacin
54.180.000
54.180.000
0
24 tháng
207
Ciprofloxacin
11.700.000.000
11.700.000.000
0
24 tháng
208
Ciprofloxacin
1.200.000.000
1.200.000.000
0
24 tháng
209
Cisatracurium
97.900.000
97.900.000
0
24 tháng
210
Cisplatin
2.172.500.000
2.172.500.000
0
24 tháng
211
Citicolin
81.900.000
81.900.000
0
24 tháng
212
Citicolin
176.000.000
176.000.000
0
24 tháng
213
Citrulline Malate
155.540.000
155.540.000
0
24 tháng
214
Clarithromycin
1.980.288.000
1.980.288.000
0
24 tháng
215
Clobetasol propionat
110.400.000
110.400.000
0
24 tháng
216
Clomifene citrate
89.400.000
89.400.000
0
24 tháng
217
Clorpromazin hydroclorid
27.300.000
27.300.000
0
24 tháng
218
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
1.325.584.000
1.325.584.000
0
24 tháng
219
Cloxacilin
2.902.600.000
2.902.600.000
0
24 tháng
220
Clozapine
16.200.000
16.200.000
0
24 tháng
221
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
903.420.000
903.420.000
0
24 tháng
222
Colistin*
53.312.000.000
53.312.000.000
0
24 tháng
223
Colistin*
47.400.000.000
47.400.000.000
0
24 tháng
224
Colistin*
19.200.000.000
19.200.000.000
0
24 tháng
225
Colistin*
3.150.000.000
3.150.000.000
0
24 tháng
226
Colistin*
9.447.900.000
9.447.900.000
0
24 tháng
227
Corifollitropin alfa
682.316.940
682.316.940
0
24 tháng
228
Cyanocobalamin (Vitamin B12)
62.395.200
62.395.200
0
24 tháng
229
Cyclosporin
5.371.800
5.371.800
0
24 tháng
230
Cyclosporin
643.500.000
643.500.000
0
24 tháng
231
Cytarabine
2.122.875.000
2.122.875.000
0
24 tháng
232
Cytarabine
609.000.000
609.000.000
0
24 tháng
233
Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine
238.000.000
238.000.000
0
24 tháng
234
Dabigatran
911.640.000
911.640.000
0
24 tháng
235
Dabigatran
1.403.925.600
1.403.925.600
0
24 tháng
236
Dabigatran
810.000.000
810.000.000
0
24 tháng
237
Dabigatran
1.260.000.000
1.260.000.000
0
24 tháng
238
Dabigatran
1.125.000.000
1.125.000.000
0
24 tháng
239
Dacarbazin
1.407.000.000
1.407.000.000
0
24 tháng
240
Dactinomycin
4.179.000.000
4.179.000.000
0
24 tháng
241
Dapagliflozin
11.210.000.000
11.210.000.000
0
24 tháng
242
Dapagliflozin+ Metformin
128.820.000
128.820.000
0
24 tháng
243
Daptomycin
3.482.950.000
3.482.950.000
0
24 tháng
244
Daratumumab
186.069.950.000
186.069.950.000
0
24 tháng
245
Dầu đậu nành + Glycerol + Phospholipid từ trứng
1.980.000.000
1.980.000.000
0
24 tháng
246
Daunorubicin
430.026.450
430.026.450
0
24 tháng
247
Daunorubicin
419.538.000
419.538.000
0
24 tháng
248
Decitabin
883.350.000
883.350.000
0
24 tháng
249
Deferasirox
760.000.000
760.000.000
0
24 tháng
250
Deferasirox
8.683.190.000
8.683.190.000
0
24 tháng
251
Deferasirox
1.519.000.000
1.519.000.000
0
24 tháng
252
Deferasirox
12.458.490.000
12.458.490.000
0
24 tháng
253
Deferasirox
305.500.000
305.500.000
0
24 tháng
254
Deferasirox
539.500.000
539.500.000
0
24 tháng
255
Deferipron
70.000.000
70.000.000
0
24 tháng
256
Deferoxamin
1.699.500.000
1.699.500.000
0
24 tháng
257
Deferoxamin
1.308.100.000
1.308.100.000
0
24 tháng
258
Deferoxamin
1.270.000.000
1.270.000.000
0
24 tháng
259
Degarelix
528.255.000
528.255.000
0
24 tháng
260
Degarelix
1.099.980.000
1.099.980.000
0
24 tháng
261
Desflurane
6.750.000.000
6.750.000.000
0
24 tháng
262
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetate)
730.389.000
730.389.000
0
24 tháng
263
Desogestrel + Ethinylestradiol
11.187.000
11.187.000
0
24 tháng
264
Dexamethason
2.188.800.000
2.188.800.000
0
24 tháng
265
Dexamethason
474.012.000
474.012.000
0
24 tháng
266
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
207.600.000
207.600.000
0
24 tháng
267
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
217.360.000
217.360.000
0
24 tháng
268
Dexmedetomidine
470.000.000
470.000.000
0
24 tháng
269
Diazepam
2.605.500.000
2.605.500.000
0
24 tháng
270
Dienogest
159.034.400
159.034.400
0
24 tháng
271
Dienogest
141.995.000
141.995.000
0
24 tháng
272
Digoxin
81.000.000
81.000.000
0
24 tháng
273
Diltiazem hydroclorid
7.800.000
7.800.000
0
24 tháng
274
Dinoprostone
186.900.000
186.900.000
0
24 tháng
275
Dioctahedral smectit
168.000.000
168.000.000
0
24 tháng
276
Diosmectite
538.824.000
538.824.000
0
24 tháng
277
Diosmin
2.126.592.000
2.126.592.000
0
24 tháng
278
Diosmin + hesperidin
615.520.000
615.520.000
0
24 tháng
279
Diphenhydramin hydroclorid
375.060.000
375.060.000
0
24 tháng
280
Donepezil hydrochloride (dưới dạng Donepezil hydrochloride monohydrat)
110.000.000
110.000.000
0
24 tháng
281
Doripenem*
6.848.000.000
6.848.000.000
0
24 tháng
282
Doripenem*
2.460.000.000
2.460.000.000
0
24 tháng
283
Dorzolamid + Timolol
210.000.000
210.000.000
0
24 tháng
284
Dorzolamid + Timolol
26.250.000
26.250.000
0
24 tháng
285
Doxazosin
1.062.810.000
1.062.810.000
0
24 tháng
286
Doxorubicin
115.432.000
115.432.000
0
24 tháng
287
Doxorubicin
161.935.200
161.935.200
0
24 tháng
288
Doxorubicin
926.100.000
926.100.000
0
24 tháng
289
Drospirenone + Ethinyl Estradiol
23.400.000
23.400.000
0
24 tháng
290
Drospirenone + Ethinyl Estradiol
19.068.000
19.068.000
0
24 tháng
291
Drotaverine hydrochloride
139.275.000
139.275.000
0
24 tháng
292
Drotaverine hydrochloride
100.800.000
100.800.000
0
24 tháng
293
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
52.500.000.000
52.500.000.000
0
24 tháng
294
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
9.042.000.000
9.042.000.000
0
24 tháng
295
Durvalumab
628.061.160
628.061.160
0
24 tháng
296
Durvalumab
8.039.131.200
8.039.131.200
0
24 tháng
297
Dutasteride
705.600.000
705.600.000
0
24 tháng
298
Dutasteride
616.000.000
616.000.000
0
24 tháng
299
Dutasteride + Tamsulosin
72.450.000
72.450.000
0
24 tháng
300
Econazol
103.200.000
103.200.000
0
24 tháng
301
Eltrombopag
7.464.600.000
7.464.600.000
0
24 tháng
302
Emicizumab
1.426.803.100
1.426.803.100
0
24 tháng
303
Empagliflozin
2.080.000.000
2.080.000.000
0
24 tháng
304
Empagliflozin + Linagliptin
243.324.000
243.324.000
0
24 tháng
305
Enalapril + hydrochlorothiazid
1.054.800.000
1.054.800.000
0
24 tháng
306
Enalapril + hydrochlorothiazid
294.000.000
294.000.000
0
24 tháng
307
Enalapril + hydrochlorothiazid
441.600.000
441.600.000
0
24 tháng
308
Enoxaparin natri
9.240.000.000
9.240.000.000
0
24 tháng
309
Enoxaparin natri
1.710.000.000
1.710.000.000
0
24 tháng
310
Entecavir
2.214.000.000
2.214.000.000
0
24 tháng
311
Enzalutamide
616.500.000
616.500.000
0
24 tháng
312
Enzalutamide
1.183.680.000
1.183.680.000
0
24 tháng
313
Eperison
286.944.000
286.944.000
0
24 tháng
314
Ephedrin hydroclorid
3.349.500.000
3.349.500.000
0
24 tháng
315
Eribulin mesylate
1.548.288.000
1.548.288.000
0
24 tháng
316
Ertapenem*
3.446.100.000
3.446.100.000
0
24 tháng
317
Erythropoietin beta
6.651.295.000
6.651.295.000
0
24 tháng
318
Erythropoietin beta
8.721.300.000
8.721.300.000
0
24 tháng
319
Estradiol + Dydrogesteron
34.020.000
34.020.000
0
24 tháng
320
Estradiol valerat
9.825.000
9.825.000
0
24 tháng
321
Estradiol valerat
30.670.000
30.670.000
0
24 tháng
322
Estradiol( 17 β-Estradiol); Estradiol/dydrogesteron ( 17 β-Estradiol ; dydrogesteron)
22.770.000
22.770.000
0
24 tháng
323
Etamsylat
975.000.000
975.000.000
0
24 tháng
324
Etamsylat
306.540.000
306.540.000
0
24 tháng
325
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
11.904.000.000
11.904.000.000
0
24 tháng
326
Etifoxin hydrochlorid
178.200.000
178.200.000
0
24 tháng
327
Etomidate
144.000.000
144.000.000
0
24 tháng
328
Etoposid
1.235.938.200
1.235.938.200
0
24 tháng
329
Etoricoxib
1.552.500.000
1.552.500.000
0
24 tháng
330
Everolimus
1.771.884.000
1.771.884.000
0
24 tháng
331
Everolimus
751.888.000
751.888.000
0
24 tháng
332
Exemestan
144.000.000
144.000.000
0
24 tháng
333
Exemestan
129.000.000
129.000.000
0
24 tháng
334
Ezetimib; Simvastatin
201.096.000
201.096.000
0
24 tháng
335
Ezetimibe
1.656.000.000
1.656.000.000
0
24 tháng
336
Ezetimibe + Simvastatin
2.262.000.000
2.262.000.000
0
24 tháng
337
Ezetimibe + Simvastatin
1.850.000.000
1.850.000.000
0
24 tháng
338
Ezetimibe + Simvastatin
343.200.000
343.200.000
0
24 tháng
339
Famotidin
8.229.000.000
8.229.000.000
0
24 tháng
340
Famotidin
5.827.500.000
5.827.500.000
0
24 tháng
341
Febuxostat
1.421.940.000
1.421.940.000
0
24 tháng
342
Felodipin
144.000.000
144.000.000
0
24 tháng
343
Fenofibrate
840.000.000
840.000.000
0
24 tháng
344
Fenofibrate
974.736.000
974.736.000
0
24 tháng
345
Fentanyl
7.853.580.000
7.853.580.000
0
24 tháng
346
Fentanyl
5.208.000.000
5.208.000.000
0
24 tháng
347
Fentanyl
4.140.000.000
4.140.000.000
0
24 tháng
348
Fentanyl
3.472.000.000
3.472.000.000
0
24 tháng
349
Filgrastim
13.672.151.500
13.672.151.500
0
24 tháng
350
Fluconazole
305.200.000
305.200.000
0
24 tháng
351
Fludarabin
1.290.000.000
1.290.000.000
0
24 tháng
352
Fluorometholon
38.606.400
38.606.400
0
24 tháng
353
Fluorouracil (5-FU)
1.778.574.000
1.778.574.000
0
24 tháng
354
Fluvastatin
8.004.000.000
8.004.000.000
0
24 tháng
355
Fluvastatin
1.464.000.000
1.464.000.000
0
24 tháng
356
Follitropin alfa
3.054.900.000
3.054.900.000
0
24 tháng
357
Follitropin alfa (rhFSH); Lutropin alfa (r-hLH)
788.759.800
788.759.800
0
24 tháng
358
Follitropin alfa (rhFSH); Lutropin alfa (r-hLH)
2.228.048.400
2.228.048.400
0
24 tháng
359
Follitropin alfa (rhFSH); Lutropin alfa (r-hLH)
375.600.000
375.600.000
0
24 tháng
360
Follitropin alfa người tái tổ hợp
2.120.000.000
2.120.000.000
0
24 tháng
361
Follitropin alfa người tái tổ hợp
6.360.000.000
6.360.000.000
0
24 tháng
362
Follitropin alfa người tái tổ hợp
8.480.000.000
8.480.000.000
0
24 tháng
363
Follitropin alfa người tái tổ hợp
1.590.000.000
1.590.000.000
0
24 tháng
364
Follitropin beta
570.080.000
570.080.000
0
24 tháng
365
Follitropin beta
339.036.000
339.036.000
0
24 tháng
366
Follitropin delta
1.567.755.000
1.567.755.000
0
24 tháng
367
Fructose 1,6 diphosphat
1.858.500.000
1.858.500.000
0
24 tháng
368
Fulvestrant
4.391.494.000
4.391.494.000
0
24 tháng
369
Fulvestrant
2.023.419.000
2.023.419.000
0
24 tháng
370
Furosemide
2.411.200.000
2.411.200.000
0
24 tháng
371
Furosemide
2.880.000.000
2.880.000.000
0
24 tháng
372
Furosemide
705.600.000
705.600.000
0
24 tháng
373
Furosemide
446.400.000
446.400.000
0
24 tháng
374
Fusidic acid
51.072.000
51.072.000
0
24 tháng
375
Gabapentin
620.000.000
620.000.000
0
24 tháng
376
Gadobutrol
6.606.600.000
6.606.600.000
0
24 tháng
377
Galantamine
252.000.000
252.000.000
0
24 tháng
378
Gancyclovir*
875.977.200
875.977.200
0
24 tháng
379
Ganirelix
2.591.636.400
2.591.636.400
0
24 tháng
380
Gefitinib
2.640.000.000
2.640.000.000
0
24 tháng
381
Gefitinib
625.000.000
625.000.000
0
24 tháng
382
Gefitinib
600.000.000
600.000.000
0
24 tháng
383
Gemcitabin
735.995.400
735.995.400
0
24 tháng
384
Gemcitabin
690.000.000
690.000.000
0
24 tháng
385
Gemcitabin
255.998.400
255.998.400
0
24 tháng
386
Gemcitabin
299.000.000
299.000.000
0
24 tháng
387
Gemcitabin
671.995.800
671.995.800
0
24 tháng
388
Gilteritinib
13.226.088.000
13.226.088.000
0
24 tháng
389
Gliclazid + metformin
943.800.000
943.800.000
0
24 tháng
390
Glimepiride + Metformin hydrochloride
676.000.000
676.000.000
0
24 tháng
391
Glimepiride + Metformin hydrochloride
234.000.000
234.000.000
0
24 tháng
392
Glucosamin sulfat
34.000.000
34.000.000
0
24 tháng
393
Glucose
74.750.000
74.750.000
0
24 tháng
394
Glucose
5.670.000.000
5.670.000.000
0
24 tháng
395
Glucose
1.704.780.000
1.704.780.000
0
24 tháng
396
Glucose
1.083.852.000
1.083.852.000
0
24 tháng
397
Glucose
316.800.000
316.800.000
0
24 tháng
398
Glucose
4.725.000.000
4.725.000.000
0
24 tháng
399
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam
1.134.000.000
1.134.000.000
0
24 tháng
400
Glucose-1-Phosphat dinatri tetrahydrate
314.000.000
314.000.000
0
24 tháng
401
Glycerol
76.230.000
76.230.000
0
24 tháng
402
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
411.750.000
411.750.000
0
24 tháng
403
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
154.000.000
154.000.000
0
24 tháng
404
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2.250.000.000
2.250.000.000
0
24 tháng
405
Golimumab
1.439.791.080
1.439.791.080
0
24 tháng
406
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)
3.272.500.000
3.272.500.000
0
24 tháng
407
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)
19.080.000.000
19.080.000.000
0
24 tháng
408
Granisetron
576.000.000
576.000.000
0
24 tháng
409
Guaiazulen + Dimethicon
138.346.000
138.346.000
0
24 tháng
410
Guaiazulen + Dimethicon
787.320.000
787.320.000
0
24 tháng
411
Haloperidol
3.150.000
3.150.000
0
24 tháng
412
Haloperidol
31.500.000
31.500.000
0
24 tháng
413
Hepatitis B Immunoglobulin người
640.000.000
640.000.000
0
24 tháng
414
Human hepatitis B immunoglobulin
455.000.000
455.000.000
0
24 tháng
415
Human hepatitis B immunoglobulin
2.500.000.000
2.500.000.000
0
24 tháng
416
Huyết thanh kháng dại
215.093.000
215.093.000
0
24 tháng
417
Huyết thanh kháng uốn ván
2.265.380.000
2.265.380.000
0
24 tháng
418
Hydrocortison
180.000.000
180.000.000
0
24 tháng
419
Hydroxychloroquine sulfate
1.155.840.000
1.155.840.000
0
24 tháng
420
Hyoscin-N-butylbromid
99.200.000
99.200.000
0
24 tháng
421
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
1.953.000.000
1.953.000.000
0
24 tháng
422
Idarubicin hydrochloride
1.062.958.200
1.062.958.200
0
24 tháng
423
Idarubicin hydrochloride
409.000.000
409.000.000
0
24 tháng
424
Ifosfamide
1.463.000.000
1.463.000.000
0
24 tháng
425
Iloprost
124.740.000
124.740.000
0
24 tháng
426
Imatinib
259.980.000
259.980.000
0
24 tháng
427
Imatinib
964.000.000
964.000.000
0
24 tháng
428
Imatinib
304.400.000
304.400.000
0
24 tháng
429
Imatinib
790.000.000
790.000.000
0
24 tháng
430
Inclisiran
792.000.000
792.000.000
0
24 tháng
431
Indacaterol+ glycopyrronium
66.920.800
66.920.800
0
24 tháng
432
Indocyanine green
246.464.400
246.464.400
0
24 tháng
433
Indomethacin
68.000.000
68.000.000
0
24 tháng
434
Infliximab
9.573.228.000
9.573.228.000
0
24 tháng
435
Insulin degludec
756.672.640
756.672.640
0
24 tháng
436
Insulin degludec + Insulin aspart
657.998.400
657.998.400
0
24 tháng
437
Insulin glargine
3.527.500.000
3.527.500.000
0
24 tháng
438
Insulin glargine
1.111.500.000
1.111.500.000
0
24 tháng
439
Insulin Glargine
230.000.000
230.000.000
0
24 tháng
440
Insulin glargine + Lixisenatide
117.600.000
117.600.000
0
24 tháng
441
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
195.000.000
195.000.000
0
24 tháng
442
Insulin lispro
680.000.000
680.000.000
0
24 tháng
443
Iobitridol
3.391.500.000
3.391.500.000
0
24 tháng
444
Iohexol
9.090.800.000
9.090.800.000
0
24 tháng
445
Iopamidol
13.860.000.000
13.860.000.000
0
24 tháng
446
Iopamidol
7.875.000.000
7.875.000.000
0
24 tháng
447
Iopromid acid
44.313.972.000
44.313.972.000
0
24 tháng
448
Iopromid acid
1.297.800.000
1.297.800.000
0
24 tháng
449
Ipratropium + Fenoterol
445.602.000
445.602.000
0
24 tháng
450
Irbesartan
703.152.000
703.152.000
0
24 tháng
451
Irbesartan + hydrochlorothiazid
1.188.000.000
1.188.000.000
0
24 tháng
452
Irbesartan + hydrochlorothiazid
1.080.000.000
1.080.000.000
0
24 tháng
453
Irinotecan
961.800.000
961.800.000
0
24 tháng
454
Irinotecan
881.500.000
881.500.000
0
24 tháng
455
Isavuconazol
1.092.000.000
1.092.000.000
0
24 tháng
456
Isavuconazol
888.300.000
888.300.000
0
24 tháng
457
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
2.534.700.000
2.534.700.000
0
24 tháng
458
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
5.443.250.000
5.443.250.000
0
24 tháng
459
Ivabradin
163.200.000
163.200.000
0
24 tháng
460
Ivabradin
4.080.000.000
4.080.000.000
0
24 tháng
461
Kali clorid
290.000.000
290.000.000
0
24 tháng
462
Kali clorid
1.155.000.000
1.155.000.000
0
24 tháng
463
Kali clorid
384.000.000
384.000.000
0
24 tháng
464
Kẽm gluconat
27.000.000
27.000.000
0
24 tháng
465
Ketamin
137.256.000
137.256.000
0
24 tháng
466
Ketoprofen
548.163.000
548.163.000
0
24 tháng
467
Lactulose
52.800.000
52.800.000
0
24 tháng
468
L-asparaginase
530.200.000
530.200.000
0
24 tháng
469
L-asparaginase
1.800.000.000
1.800.000.000
0
24 tháng
470
L-asparaginase
1.200.000.000
1.200.000.000
0
24 tháng
471
Lenalidomide
233.910.000
233.910.000
0
24 tháng
472
Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate)
4.898.880.000
4.898.880.000
0
24 tháng
473
Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate)
5.150.880.000
5.150.880.000
0
24 tháng
474
Letrozole
420.000.000
420.000.000
0
24 tháng
475
Letrozole
210.000.000
210.000.000
0
24 tháng
476
Levetiracetam
1.808.100.000
1.808.100.000
0
24 tháng
477
Levetiracetam
252.000.000
252.000.000
0
24 tháng
478
Levobupivacain
2.301.075.000
2.301.075.000
0
24 tháng
479
Levobupivacain
588.000.000
588.000.000
0
24 tháng
480
Levocetirizin
52.200.000
52.200.000
0
24 tháng
481
Levodopa + carbidopa monohydrat + entacapone
1.300.000.000
1.300.000.000
0
24 tháng
482
Levofloxacin
544.000.000
544.000.000
0
24 tháng
483
Levothyroxine sodium
993.600.000
993.600.000
0
24 tháng
484
Lidocain
464.800.000
464.800.000
0
24 tháng
485
Lidocain hydroclorid + adrenalin
72.450.000
72.450.000
0
24 tháng
486
Linagliptin
290.808.000
290.808.000
0
24 tháng
487
Linezolid*
21.296.025.000
21.296.025.000
0
24 tháng
488
Linezolid*
2.340.000.000
2.340.000.000
0
24 tháng
489
Lisinopril
197.800.000
197.800.000
0
24 tháng
490
Lisinopril
624.960.000
624.960.000
0
24 tháng
491
Lisinopril + hydroclorothiazid
3.720.000.000
3.720.000.000
0
24 tháng
492
Lọ (0.5ml): Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50; Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50; Vi rút Rubella >=1.000 CCID50
977.652.000
977.652.000
0
24 tháng
493
Losartan
356.400.000
356.400.000
0
24 tháng
494
Loteprednol etabonate
219.500.000
219.500.000
0
24 tháng
495
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
532.000.000
532.000.000
0
24 tháng
496
Magnesi aspartat + kali aspartat
174.540.000
174.540.000
0
24 tháng
497
Magnesi aspartat + kali aspartat
3.696.000.000
3.696.000.000
0
24 tháng
498
Magnesi aspartat + kali aspartat
2.885.400.000
2.885.400.000
0
24 tháng
499
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
710.400.000
710.400.000
0
24 tháng
500
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
592.500.000
592.500.000
0
24 tháng
501
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
929.880.000
929.880.000
0
24 tháng
502
Manitol
588.000.000
588.000.000
0
24 tháng
503
Mebeverin hydroclorid
455.400.000
455.400.000
0
24 tháng
504
Meclofenoxat hydroclorid
1.740.000.000
1.740.000.000
0
24 tháng
505
Mecobalamin
141.893.700
141.893.700
0
24 tháng
506
Melphalan
1.106.784.000
1.106.784.000
0
24 tháng
507
Men Saccharomyces boulardii
2.169.600.000
2.169.600.000
0
24 tháng
508
Mercaptopurin
151.200.000
151.200.000
0
24 tháng
509
Mesalazine
110.556.000
110.556.000
0
24 tháng
510
Mesalazine
89.034.000
89.034.000
0
24 tháng
511
Mesalazine
119.175.000
119.175.000
0
24 tháng
512
Mesalazine
356.220.000
356.220.000
0
24 tháng
513
Metformin hydrochlorid
1.035.300.000
1.035.300.000
0
24 tháng
514
Metformin hydrochlorid
210.000.000
210.000.000
0
24 tháng
515
Metformin hydrochlorid
592.200.000
592.200.000
0
24 tháng
516
Metformin hydrochlorid + Glibenclamid
210.000.000
210.000.000
0
24 tháng
517
Metformin hydrochlorid + Glibenclamid
290.000.000
290.000.000
0
24 tháng
518
Metformin hydroclorid
330.000.000
330.000.000
0
24 tháng
519
Metformin hydroclorid
356.400.000
356.400.000
0
24 tháng
520
Methotrexat
5.508.000.000
5.508.000.000
0
24 tháng
521
Methotrexat
162.981.000
162.981.000
0
24 tháng
522
Methotrexat
153.984.600
153.984.600
0
24 tháng
523
Methotrexat
32.500.000
32.500.000
0
24 tháng
524
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
658.350.000
658.350.000
0
24 tháng
525
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
358.942.500
358.942.500
0
24 tháng
526
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
678.300.000
678.300.000
0
24 tháng
527
Methylphenidat hydroclorid
21.000.000
21.000.000
0
24 tháng
528
Methylphenidat hydroclorid
17.000.000
17.000.000
0
24 tháng
529
Methylthioninium chloride (Methylene Blue)
76.000.000
76.000.000
0
24 tháng
530
Metoclopramid HCl
144.000.000
144.000.000
0
24 tháng
531
Metoclopramid HCl
218.400.000
218.400.000
0
24 tháng
532
Metoprolol tartrate
640.872.000
640.872.000
0
24 tháng
533
Midazolam
330.000.000
330.000.000
0
24 tháng
534
Midazolam
3.412.500.000
3.412.500.000
0
24 tháng
535
Mirabegron
555.660.000
555.660.000
0
24 tháng
536
Mirtazapin
2.242.500.000
2.242.500.000
0
24 tháng
537
Mirtazapin
3.621.000.000
3.621.000.000
0
24 tháng
538
Misoprostol
653.250.000
653.250.000
0
24 tháng
539
Misoprostol
1.487.700.000
1.487.700.000
0
24 tháng
540
Mitoxantrone
5.990.000.000
5.990.000.000
0
24 tháng
541
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành 25g; Glycerol 6,25g; Phospholipid từ trứng 1,5g
2.760.000.000
2.760.000.000
0
24 tháng
542
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium clorid + Sodium hydroxid
464.000.000
464.000.000
0
24 tháng
543
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg"
3.365.837.200
3.365.837.200
0
24 tháng
544
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
10.865.232.000
10.865.232.000
0
24 tháng
545
Mỗi lọ 1,5ml chứa: Phospholipid chiết từ phổi lợn 120mg
7.414.700.000
7.414.700.000
0
24 tháng
546
Mometasone furoate
178.500.000
178.500.000
0
24 tháng
547
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
158.760.000
158.760.000
0
24 tháng
548
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1.416.800.000
1.416.800.000
0
24 tháng
549
Morphin (dưới dạng Morphin sulphat 5H2O)
1.322.136.000
1.322.136.000
0
24 tháng
550
Morphin
1.428.000.000
1.428.000.000
0
24 tháng
551
Morphin
1.787.500.000
1.787.500.000
0
24 tháng
552
Moxifloxacin
7.470.000.000
7.470.000.000
0
24 tháng
553
Moxifloxacin
30.800.000
30.800.000
0
24 tháng
554
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
33.000.000
33.000.000
0
24 tháng
555
Mupirocin
252.000.000
252.000.000
0
24 tháng
556
Mycophenolat
52.308.228.000
52.308.228.000
0
24 tháng
557
N - Acetylcystein
83.160.000
83.160.000
0
24 tháng
558
Naloxon hydroclorid
8.839.320
8.839.320
0
24 tháng
559
Naloxon hydroclorid
8.526.000
8.526.000
0
24 tháng
560
Naphazolin hydroclorid
16.905.000
16.905.000
0
24 tháng
561
Natamycin
70.000.000
70.000.000
0
24 tháng
562
Natri Carboxymethyl cellulose
320.515.000
320.515.000
0
24 tháng
563
Natri chlorid
1.120.000.000
1.120.000.000
0
24 tháng
564
Natri chlorid
1.599.000.000
1.599.000.000
0
24 tháng
565
Natri chlorid
11.130.000.000
11.130.000.000
0
24 tháng
566
Natri clorid
34.020.000.000
34.020.000.000
0
24 tháng
567
Natri clorid
2.597.490.000
2.597.490.000
0
24 tháng
568
Natri clorid
21.520.000
21.520.000
0
24 tháng
569
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
8.024.000.000
8.024.000.000
0
24 tháng
570
Natri diquafosol
695.058.000
695.058.000
0
24 tháng
571
Natri hyaluronat
31.200.000
31.200.000
0
24 tháng
572
Natri hyaluronat
46.800.000
46.800.000
0
24 tháng
573
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
2.034.900.000
2.034.900.000
0
24 tháng
574
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
3.207.600.000
3.207.600.000
0
24 tháng
575
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1.302.840.000
1.302.840.000
0
24 tháng
576
Natri montelukast
253.000.000
253.000.000
0
24 tháng
577
Natri montelukast
131.670.000
131.670.000
0
24 tháng
578
Natri Valproate
173.530.000
173.530.000
0
24 tháng
579
Natri valproate
42.000.000
42.000.000
0
24 tháng
580
Nebivolol
575.424.000
575.424.000
0
24 tháng
581
Nefopam hydrochloride
400.000.000
400.000.000
0
24 tháng
582
Nefopam hydrochloride
9.765.000
9.765.000
0
24 tháng
583
Neostigmin metylsulfat (bromid)
136.500.000
136.500.000
0
24 tháng
584
Neostigmin metylsulfat (bromid)
981.000.000
981.000.000
0
24 tháng
585
Nepafenac
152.999.000
152.999.000
0
24 tháng
586
Nepidermin
193.200.000
193.200.000
0
24 tháng
587
Netilmicin sulfat
2.214.000.000
2.214.000.000
0
24 tháng
588
Netilmicin sulfat
6.156.000.000
6.156.000.000
0
24 tháng
589
Netilmicin sulfat
1.995.000.000
1.995.000.000
0
24 tháng
590
Netupitant + Palonosetron
1.138.800.000
1.138.800.000
0
24 tháng
591
Nicardipin
18.144.000.000
18.144.000.000
0
24 tháng
592
Nicorandil
3.444.000.000
3.444.000.000
0
24 tháng
593
Nicorandil
885.780.000
885.780.000
0
24 tháng
594
Nilotinib
1.490.000.000
1.490.000.000
0
24 tháng
595
Nilotinib
1.690.000.000
1.690.000.000
0
24 tháng
596
Nimodipin
7.911.000.000
7.911.000.000
0
24 tháng
597
Nimodipin
2.419.830.000
2.419.830.000
0
24 tháng
598
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat)
1.508.220.000
1.508.220.000
0
24 tháng
599
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4.725.000.000
4.725.000.000
0
24 tháng
600
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3.915.000.000
3.915.000.000
0
24 tháng
601
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
91.000.000
91.000.000
0
24 tháng
602
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1.350.000.000
1.350.000.000
0
24 tháng
603
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
840.000.000
840.000.000
0
24 tháng
604
Nước cất pha tiêm
2.244.000.000
2.244.000.000
0
24 tháng
605
Nước cất pha tiêm
2.550.750.000
2.550.750.000
0
24 tháng
606
Obinutuzumab
563.290.860
563.290.860
0
24 tháng
607
Octreotid
682.500.000
682.500.000
0
24 tháng
608
Simethicon
268.430.400
268.430.400
0
24 tháng
609
Octreotid
492.000.000
492.000.000
0
24 tháng
610
Ofloxacin
13.440.000.000
13.440.000.000
0
24 tháng
611
Ofloxacin
17.550.000.000
17.550.000.000
0
24 tháng
612
Olanzapine
389.844.000
389.844.000
0
24 tháng
613
Olanzapine
615.600.000
615.600.000
0
24 tháng
614
Olaparib
3.281.040.000
3.281.040.000
0
24 tháng
615
Olaparib
13.124.160.000
13.124.160.000
0
24 tháng
616
Olmesartan
65.400.000
65.400.000
0
24 tháng
617
Olopatadine
46.800.000
46.800.000
0
24 tháng
618
Olopatadine hydrochloride
85.214.350
85.214.350
0
24 tháng
619
Omalizumab
637.676.900
637.676.900
0
24 tháng
620
Omeprazol
917.280.000
917.280.000
0
24 tháng
621
Osimertinib
59.362.632.000
59.362.632.000
0
24 tháng
622
Oxacilin
1.248.000.000
1.248.000.000
0
24 tháng
623
Oxaliplatin
545.987.400
545.987.400
0
24 tháng
624
Oxaliplatin
846.499.500
846.499.500
0
24 tháng
625
Oxcarbazepine
96.768.000
96.768.000
0
24 tháng
626
Oxytocin
1.254.000.000
1.254.000.000
0
24 tháng
627
Paclitaxel
2.940.000.000
2.940.000.000
0
24 tháng
628
Paclitaxel
810.000.000
810.000.000
0
24 tháng
629
Paclitaxel
1.050.000.000
1.050.000.000
0
24 tháng
630
Paclitaxel
1.935.000.000
1.935.000.000
0
24 tháng
631
Paclitaxel
255.000.000
255.000.000
0
24 tháng
632
Paclitaxel
528.368.000
528.368.000
0
24 tháng
633
Paclitaxel
997.563.000
997.563.000
0
24 tháng
634
Paclitaxel
266.700.000
266.700.000
0
24 tháng
635
Palbociclib
1.892.478.000
1.892.478.000
0
24 tháng
636
Palbociclib
4.692.290.400
4.692.290.400
0
24 tháng
637
Palbociclib
796.740.000
796.740.000
0
24 tháng
638
Palbociclib
620.235.000
620.235.000
0
24 tháng
639
Palivizumab
2.094.960.000
2.094.960.000
0
24 tháng
640
Palivizumab
1.827.000.000
1.827.000.000
0
24 tháng
641
Palonosetron hydroclorid
3.594.000.000
3.594.000.000
0
24 tháng
642
Palonosetron hydroclorid
2.790.000.000
2.790.000.000
0
24 tháng
643
Palonosetron hydroclorid
440.445.600
440.445.600
0
24 tháng
644
Palonosetron hydroclorid
440.559.000
440.559.000
0
24 tháng
645
Pamidronat
3.690.000.000
3.690.000.000
0
24 tháng
646
Panax notoginseng saponins
231.000.000
231.000.000
0
24 tháng
647
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
479.605.000
479.605.000
0
24 tháng
648
Paracetamol
45.980.000
45.980.000
0
24 tháng
649
Paracetamol
8.493.000
8.493.000
0
24 tháng
650
Paracetamol
30.375.000
30.375.000
0
24 tháng
651
Paracetamol
7.920.000.000
7.920.000.000
0
24 tháng
652
Paracetamol + Codein phosphat
785.808.000
785.808.000
0
24 tháng
653
Pazopanib
5.400.000.000
5.400.000.000
0
24 tháng
654
Pazopanib
1.163.820.000
1.163.820.000
0
24 tháng
655
Pazopanib
945.000.000
945.000.000
0
24 tháng
656
Pazopanib
1.088.000.000
1.088.000.000
0
24 tháng
657
Pegfilgrastim
22.333.770.000
22.333.770.000
0
24 tháng
658
Pembrolizumab 100mg/4ml
55.476.000.000
55.476.000.000
0
24 tháng
659
Peptide (Cerebrolysin concentrate)
2.106.720.000
2.106.720.000
0
24 tháng
660
Perampanel
52.500.000
52.500.000
0
24 tháng
661
Perampanel
84.000.000
84.000.000
0
24 tháng
662
Perindopril
840.000.000
840.000.000
0
24 tháng
663
Perindopril + amlodipin
4.555.350.000
4.555.350.000
0
24 tháng
664
Perindopril + amlodipin
4.744.080.000
4.744.080.000
0
24 tháng
665
Perindopril + Indapamid
1.009.200.000
1.009.200.000
0
24 tháng
666
Pertuzumab + Trastuzumab
3.351.096.150
3.351.096.150
0
24 tháng
667
Pertuzumab + Trastuzumab
22.364.093.100
22.364.093.100
0
24 tháng
668
Pethidin
19.800.000
19.800.000
0
24 tháng
669
Phenobarbital
12.600.000
12.600.000
0
24 tháng
670
Phenobarbital
7.560.000
7.560.000
0
24 tháng
671
Phenylephrin
1.167.000.000
1.167.000.000
0
24 tháng
672
Phloroglucicnol + Trimethylphloroglucinol
1.920.000.000
1.920.000.000
0
24 tháng
673
Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
5.292.000.000
5.292.000.000
0
24 tháng
674
Phytomenadion
634.800.000
634.800.000
0
24 tháng
675
Phytomenadion (vitamin K1)
93.000.000
93.000.000
0
24 tháng
676
Phytomenadion (vitamin K1)
900.000.000
900.000.000
0
24 tháng
677
Pilocarpin hydroclorid
4.500.000
4.500.000
0
24 tháng
678
Pipecuronium Bromide
315.618.600
315.618.600
0
24 tháng
679
Piperacilin
2.669.940.000
2.669.940.000
0
24 tháng
680
Piperacilin + tazobactam
3.780.000.000
3.780.000.000
0
24 tháng
681
Piperacilin + tazobactam
9.239.076.000
9.239.076.000
0
24 tháng
682
Piracetam
279.000.000
279.000.000
0
24 tháng
683
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
1.262.100.000
1.262.100.000
0
24 tháng
684
Polystyren
67.268.140
67.268.140
0
24 tháng
685
Povidon iod
116.998.700
116.998.700
0
24 tháng
686
Povidon iod
90.696.000
90.696.000
0
24 tháng
687
Povidon iod
51.240.000
51.240.000
0
24 tháng
688
Povidon iod
4.020.000.000
4.020.000.000
0
24 tháng
689
Povidon iod
222.500.000
222.500.000
0
24 tháng
690
Pramipexol
78.750.000
78.750.000
0
24 tháng
691
Pramipexol
210.000.000
210.000.000
0
24 tháng
692
Pravastatin
5.544.000.000
5.544.000.000
0
24 tháng
693
Pravastatin
10.642.500.000
10.642.500.000
0
24 tháng
694
Prednisolon acetat
55.000.000
55.000.000
0
24 tháng
695
Pregabalin
1.602.000.000
1.602.000.000
0
24 tháng
696
Pregabalin
350.000.000
350.000.000
0
24 tháng
697
Progesteron
15.840.000
15.840.000
0
24 tháng
698
Progesterone
84.000.000
84.000.000
0
24 tháng
699
Progesterone
328.008.000
328.008.000
0
24 tháng
700
Promethazine hydrochloride
9.000.000
9.000.000
0
24 tháng
701
Proparacain hydroclorid
92.936.800
92.936.800
0
24 tháng
702
Propofol
2.040.000.000
2.040.000.000
0
24 tháng
703
Propofol
2.940.000.000
2.940.000.000
0
24 tháng
704
Propranolol hydroclorid
13.000.000
13.000.000
0
24 tháng
705
Prostaglandin E1
5.600.000.000
5.600.000.000
0
24 tháng
706
Protamin sulfat
3.751.595.000
3.751.595.000
0
24 tháng
707
Pyridostigmin bromid
646.380.000
646.380.000
0
24 tháng
708
Pyridostigmin bromid
840.000.000
840.000.000
0
24 tháng
709
Quetiapin
525.504.000
525.504.000
0
24 tháng
710
Quetiapin
799.680.000
799.680.000
0
24 tháng
711
Quinapril
79.380.000
79.380.000
0
24 tháng
712
Rabeprazol
1.860.000.000
1.860.000.000
0
24 tháng
713
Rabeprazol
29.748.000.000
29.748.000.000
0
24 tháng
714
Ramipril
7.624.400.000
7.624.400.000
0
24 tháng
715
Ramucirumab
1.638.000.000
1.638.000.000
0
24 tháng
716
Ramucirumab
3.255.000.000
3.255.000.000
0
24 tháng
717
Ranibizumab
36.750.064.400
36.750.064.400
0
24 tháng
718
Ranolazin
189.000.000
189.000.000
0
24 tháng
719
Ranolazin
231.000.000
231.000.000
0
24 tháng
720
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate)
14.985.000.000
14.985.000.000
0
24 tháng
721
Rifaximin
126.000.000
126.000.000
0
24 tháng
722
Ringer acetate
2.970.000.000
2.970.000.000
0
24 tháng
723
Ringer acetate
3.052.800.000
3.052.800.000
0
24 tháng
724
Ringer lactate
5.250.000.000
5.250.000.000
0
24 tháng
725
Rituximab
2.350.114.020
2.350.114.020
0
24 tháng
726
Rituximab
4.692.212.840
4.692.212.840
0
24 tháng
727
Rituximab
1.473.461.880
1.473.461.880
0
24 tháng
728
Rituximab
4.435.872.000
4.435.872.000
0
24 tháng
729
Rivaroxaban
3.586.680.000
3.586.680.000
0
24 tháng
730
Rivaroxaban
3.586.680.000
3.586.680.000
0
24 tháng
731
Rocuronium bromide
4.190.400.000
4.190.400.000
0
24 tháng
732
Rocuronium bromide
3.240.000.000
3.240.000.000
0
24 tháng
733
Rocuronium bromide
455.000.000
455.000.000
0
24 tháng
734
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
270.300.000
270.300.000
0
24 tháng
735
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
459.000.000
459.000.000
0
24 tháng
736
Rosuvastatin + ezetimibe
554.784.000
554.784.000
0
24 tháng
737
Rosuvastatin + ezetimibe
610.224.000
610.224.000
0
24 tháng
738
Rupatadin
442.000.000
442.000.000
0
24 tháng
739
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
1.254.000.000
1.254.000.000
0
24 tháng
740
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
165.000.000
165.000.000
0
24 tháng
741
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
1.183.116.000
1.183.116.000
0
24 tháng
742
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
1.252.020.000
1.252.020.000
0
24 tháng
743
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
1.200.000.000
1.200.000.000
0
24 tháng
744
Salbutamol + ipratropium
4.536.000.000
4.536.000.000
0
24 tháng
745
Salbutamol sulfat
2.058.750.000
2.058.750.000
0
24 tháng
746
Salbutamol sulfat
1.399.200.000
1.399.200.000
0
24 tháng
747
Salbutamol sulfat
2.415.000.000
2.415.000.000
0
24 tháng
748
Salbutamol sulfat
229.131.000
229.131.000
0
24 tháng
749
Salbutamol sulfat
2.910.600.000
2.910.600.000
0
24 tháng
750
Salbutamol sulfat
1.134.000.000
1.134.000.000
0
24 tháng
751
Salbutamol sulfat
588.000.000
588.000.000
0
24 tháng
752
Salicylic acid + betamethason dipropionat
342.000.000
342.000.000
0
24 tháng
753
Salmeterol + fluticason propionat
882.739.200
882.739.200
0
24 tháng
754
Salmeterol + fluticason propionat
2.113.484.000
2.113.484.000
0
24 tháng
755
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1.200.000.000
1.200.000.000
0
24 tháng
756
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
12.894.000
12.894.000
0
24 tháng
757
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
58.800.000
58.800.000
0
24 tháng
758
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
48.600.000
48.600.000
0
24 tháng
759
Sắt protein succinylat
573.500.000
573.500.000
0
24 tháng
760
Sắt sucrose (hay dextran)
1.034.000.000
1.034.000.000
0
24 tháng
761
Sắt sulfat + acid folic
199.430.000
199.430.000
0
24 tháng
762
Sắt sulfat + acid folic
14.112.000
14.112.000
0
24 tháng
763
Saxagliptin
311.580.000
311.580.000
0
24 tháng
764
Saxagliptin + Metformin Hydrochlorid
642.300.000
642.300.000
0
24 tháng
765
Secukinumab
13.294.000.000
13.294.000.000
0
24 tháng
766
Sevelamer carnonate
400.000.000
400.000.000
0
24 tháng
767
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate)
11.999.400
11.999.400
0
24 tháng
768
Sitagliptin
1.440.000.000
1.440.000.000
0
24 tháng
769
Sitagliptin
1.968.000.000
1.968.000.000
0
24 tháng
770
Sitagliptin
342.000.000
342.000.000
0
24 tháng
771
Sitagliptin
510.000.000
510.000.000
0
24 tháng
772
Sitagliptin + metformin
1.200.000.000
1.200.000.000
0
24 tháng
773
Sitagliptin + metformin
2.040.000.000
2.040.000.000
0
24 tháng
774
Sofosbuvir + Velpatasvir
251.900.000
251.900.000
0
24 tháng
775
Somatropin
4.580.320.000
4.580.320.000
0
24 tháng
776
Sorafenib
16.442.910.000
16.442.910.000
0
24 tháng
777
Sorafenib
573.800.000
573.800.000
0
24 tháng
778
Sufentanil
1.110.979.800
1.110.979.800
0
24 tháng
779
Sugammadex
117.569.232
117.569.232
0
24 tháng
780
Sugammadex
91.350.000
91.350.000
0
24 tháng
781
Tacrolimus
637.450.000
637.450.000
0
24 tháng
782
Tacrolimus
1.651.518.000
1.651.518.000
0
24 tháng
783
Tacrolimus
804.680.000
804.680.000
0
24 tháng
784
Tacrolimus
1.867.126.200
1.867.126.200
0
24 tháng
785
Tacrolimus
1.151.500.000
1.151.500.000
0
24 tháng
786
Tacrolimus
1.584.000.000
1.584.000.000
0
24 tháng
787
Tadalafil
80.000.000
80.000.000
0
24 tháng
788
Tafluprost
548.349.760
548.349.760
0
24 tháng
789
Tafluprost
42.840.000
42.840.000
0
24 tháng
790
Tafluprost + Timolol
37.800.000
37.800.000
0
24 tháng
791
Tafluprost + Timolol
577.277.800
577.277.800
0
24 tháng
792
Tamoxifen
738.790.000
738.790.000
0
24 tháng
793
Tamoxifen
430.500.000
430.500.000
0
24 tháng
794
Tamsulosin HCl
648.000.000
648.000.000
0
24 tháng
795
Tamsulosin HCl
91.800.000
91.800.000
0
24 tháng
796
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
4.068.500.000
4.068.500.000
0
24 tháng
797
Teicoplanin
1.277.200.000
1.277.200.000
0
24 tháng
798
Teicoplanin
620.000.000
620.000.000
0
24 tháng
799
Telmisartan + hydroclorothiazid
6.210.000.000
6.210.000.000
0
24 tháng
800
Telmisartan + hydroclorothiazid
9.300.000.000
9.300.000.000
0
24 tháng
801
Temozolomid
12.600.000.000
12.600.000.000
0
24 tháng
802
Temozolomid
7.245.000.000
7.245.000.000
0
24 tháng
803
Temozolomid
2.410.800.000
2.410.800.000
0
24 tháng
804
Tenofovir (TDF)
8.400.000.000
8.400.000.000
0
24 tháng
805
Tenofovir (TDF)
600.000.000
600.000.000
0
24 tháng
806
Tenofovir (TDF)
275.200.000
275.200.000
0
24 tháng
807
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate)
145.579.500
145.579.500
0
24 tháng
808
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate)
71.400.000
71.400.000
0
24 tháng
809
Tenoxicam
4.212.000.000
4.212.000.000
0
24 tháng
810
Terbinafine
360.000.000
360.000.000
0
24 tháng
811
Terbutalin sulfat
127.512.000
127.512.000
0
24 tháng
812
Terlipressin acetat
5.138.878.500
5.138.878.500
0
24 tháng
813
Terlipressin acetat
48.000.000
48.000.000
0
24 tháng
814
Thalidomide
7.163.200.000
7.163.200.000
0
24 tháng
815
Thalidomide
4.470.000.000
4.470.000.000
0
24 tháng
816
Thiamazole
739.530.000
739.530.000
0
24 tháng
817
Ticagrelor
666.666.000
666.666.000
0
24 tháng
818
Ticagrelor
3.402.000.000
3.402.000.000
0
24 tháng
819
Ticarcillin + acid clavulanic
3.846.150.000
3.846.150.000
0
24 tháng
820
Tigecyclin*
950.300.000
950.300.000
0
24 tháng
821
Tigecyclin*
417.000.000
417.000.000
0
24 tháng
822
Tiotropium
80.010.000
80.010.000
0
24 tháng
823
Tiotropium (dưới dạng tiotropium bromide monohydrat) + Olodaterol (dưới dạng olodaterol hydroclorid)
48.006.000
48.006.000
0
24 tháng
824
Tobramycin
495.000.000
495.000.000
0
24 tháng
825
Tofisopam
1.440.000.000
1.440.000.000
0
24 tháng
826
Tolperison
251.600.000
251.600.000
0
24 tháng
827
Tolvaptan
409.500.000
409.500.000
0
24 tháng
828
Trastuzumab
7.089.200.000
7.089.200.000
0
24 tháng
829
Trastuzumab
3.260.400.000
3.260.400.000
0
24 tháng
830
Trastuzumab
11.550.000.000
11.550.000.000
0
24 tháng
831
Trastuzumab
10.700.000.000
10.700.000.000
0
24 tháng
832
Trastuzumab
14.490.000.000
14.490.000.000
0
24 tháng
833
Trastuzumab
10.657.500.000
10.657.500.000
0
24 tháng
834
Trastuzumab emtansine
3.177.384.000
3.177.384.000
0
24 tháng
835
Trastuzumab emtansine
2.541.645.750
2.541.645.750
0
24 tháng
836
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
146.000.000
146.000.000
0
24 tháng
837
Tretinoin
336.000.000
336.000.000
0
24 tháng
838
Triamcinolon acetonid
151.200.000
151.200.000
0
24 tháng
839
Triclabendazole
12.650.000
12.650.000
0
24 tháng
840
Trimetazidin
604.800.000
604.800.000
0
24 tháng
841
Trimetazidin
3.246.000.000
3.246.000.000
0
24 tháng
842
Triptorelin
3.080.000.000
3.080.000.000
0
24 tháng
843
Triptorelin
3.835.500.000
3.835.500.000
0
24 tháng
844
Trolamine
311.850.000
311.850.000
0
24 tháng
845
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
24.300.000
24.300.000
0
24 tháng
846
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam).
1.440.000.000
1.440.000.000
0
24 tháng
847
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium clorid
103.680.000
103.680.000
0
24 tháng
848
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
207.884.400
207.884.400
0
24 tháng
849
Urea (13C)
2.650.000.000
2.650.000.000
0
24 tháng
850
Urea (13C)
2.550.000.000
2.550.000.000
0
24 tháng
851
Urofollitropin
2.160.000.000
2.160.000.000
0
24 tháng
852
Urofollitropin
1.671.000.000
1.671.000.000
0
24 tháng
853
Ustekinumab
255.064.240
255.064.240
0
24 tháng
854
Ustekinumab
11.141.240.880
11.141.240.880
0
24 tháng
855
Valganciclovir*
485.000.000
485.000.000
0
24 tháng
856
Valproat natri
10.000.000
10.000.000
0
24 tháng
857
Valproat natri + valproic acid
7.738.920.000
7.738.920.000
0
24 tháng
858
Valproat natri + valproic acid
1.206.000.000
1.206.000.000
0
24 tháng
859
Valsartan + Hydrochlorothiazide
300.000.000
300.000.000
0
24 tháng
860
Valsartan + Hydrochlorothiazide
2.056.200.000
2.056.200.000
0
24 tháng
861
Vancomycin
4.950.000.000
4.950.000.000
0
24 tháng
862
Vancomycin
2.016.000.000
2.016.000.000
0
24 tháng
863
Vancomycin
676.000.000
676.000.000
0
24 tháng
864
Vasopressin
792.000.000
792.000.000
0
24 tháng
865
Venlafaxin
60.000.000
60.000.000
0
24 tháng
866
Verapamil hydrochloride
100.800.000
100.800.000
0
24 tháng
867
Vildagliptin
75.000.000
75.000.000
0
24 tháng
868
Vildagliptin + Metformin
667.728.000
667.728.000
0
24 tháng
869
Vildagliptin + Metformin
756.000.000
756.000.000
0
24 tháng
870
Vincristin sulfat
1.152.900.000
1.152.900.000
0
24 tháng
871
Vinorelbin
7.150.000.000
7.150.000.000
0
24 tháng
872
Vinorelbin
10.660.000.000
10.660.000.000
0
24 tháng
873
Vinpocetin
151.200.000
151.200.000
0
24 tháng
874
Vitamin B1 + B6 + B12
210.000.000
210.000.000
0
24 tháng
875
Vitamin B1 + B6 + B12
569.400.000
569.400.000
0
24 tháng
876
Vitamin C
179.928.000
179.928.000
0
24 tháng
877
Voriconazol
244.200.000
244.200.000
0
24 tháng
878
Yếu tố VIIa
9.889.544.500
9.889.544.500
0
24 tháng
879
Yếu tố VIII tái tổ hợp
16.000.000.000
16.000.000.000
0
24 tháng
880
Yếu tố VIII tái tổ hợp
16.000.000.000
16.000.000.000
0
24 tháng
881
Zoledronic acid
33.048.800.000
33.048.800.000
0
24 tháng
882
Zoledronic acid
3.900.000.000
3.900.000.000
0
24 tháng
883
Zoledronic acid
3.960.000.000
3.960.000.000
0
24 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói 01: 883 danh mục thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói 01: 883 danh mục thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 14

Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây