Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Kính gửi: Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế Trong quá trình nghiên cứu Hồ sơ mời thầu mã số IB2600001080, đối với mặt hàng Natri clorid 0,9% – 250 ml (Mã phân lô: PP2500650413), chúng tôi nhận thấy HSMT quy định đơn vị tính: chai. Tuy nhiên, hiện nay trên thị trường, mặt hàng Natri clorid 0,9% 250 ml được sản xuất và lưu hành hợp pháp không chỉ dưới dạng chai mà còn dưới dạng túi (PP/PE), có số đăng ký hợp lệ của Cục Quản lý Dược và đang được sử dụng rộng rãi tại nhiều cơ sở khám, chữa bệnh trên toàn quốc. Thực tế, tại các gói thầu thuốc của nhiều cơ sở y tế khác, đơn vị tính cho mặt hàng này thường được quy định linh hoạt như: túi/bình/chai/lọ/ống, nhằm bảo đảm tính cạnh tranh và phù hợp với thực tế cung ứng. Vì vậy, nhà thầu Kính đề nghị Bên mời thầu kiểm tra lại thông tin “Đơn vị tính’’ của Mã Phần/lô nêu trên, nhằm tạo điều kiện cho các nhà thầu có đủ cơ sở tham dự thầu theo đúng quy định. Chúng tôi rất mong nhận được phản hồi của Quý Bên mời thầu. Xin trân trọng cảm ơn! |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Nội dung làm rõ trong file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Abirateron
|
9.963.000.000
|
9.963.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
2
|
Abirateron
|
600.210.000
|
600.210.000
|
0
|
24 tháng
|
|
3
|
Abirateron
|
592.800.000
|
592.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
4
|
Acalabrutinib
|
5.995.710.000
|
5.995.710.000
|
0
|
24 tháng
|
|
5
|
Aceclofenac
|
649.000.000
|
649.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
6
|
Acenocoumarol
|
823.200.000
|
823.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
7
|
Acenocoumarol
|
680.400.000
|
680.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
8
|
Acetyl leucin
|
654.904.000
|
654.904.000
|
0
|
24 tháng
|
|
9
|
Acetyl leucin
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
10
|
Acetyl leucin
|
3.102.000.000
|
3.102.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
11
|
Acetyl leucin
|
1.890.000.000
|
1.890.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
12
|
Acetylcystein
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
13
|
Aciclovir
|
2.671.200.000
|
2.671.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
14
|
Aciclovir
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
15
|
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg
|
11.786.000.000
|
11.786.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
16
|
Acid acetylsalicylic
|
808.680.000
|
808.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
17
|
Acid acetylsalicylic
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
18
|
Acid acetylsalicylic
|
261.120.000
|
261.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
19
|
Acid amin + Glucose + Điện giải
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
20
|
Acid amin + Glucose + Điện giải
|
577.868.200
|
577.868.200
|
0
|
24 tháng
|
|
21
|
Acid amin*
|
28.980.000.000
|
28.980.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
22
|
Acid amin* (dành cho bệnh nhân suy gan)
|
1.768.000.000
|
1.768.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
23
|
Acid amin* (dành cho bệnh nhân suy thận)
|
5.566.000.000
|
5.566.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
24
|
Acid amin* (dành cho bệnh suy gan)
|
408.212.000
|
408.212.000
|
0
|
24 tháng
|
|
25
|
Acid amin* (dành cho bệnh suy gan)
|
428.400.000
|
428.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
26
|
Acid amin* (dành cho bệnh suy thận)
|
69.754.800
|
69.754.800
|
0
|
24 tháng
|
|
27
|
Acid amin* (dành cho bệnh suy thận)
|
1.638.000.000
|
1.638.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
28
|
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
|
842.450.000
|
842.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
29
|
Acid folinic (dưới dạng calcium folinat)
|
383.460.000
|
383.460.000
|
0
|
24 tháng
|
|
30
|
Acid folinic
(dưới dạng Calci folinat)
|
277.920.000
|
277.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
31
|
Acid gadoteric
|
16.264.080.000
|
16.264.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
32
|
Acid gadoteric
|
479.000.000
|
479.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
33
|
Acid Tranexamic
|
1.512.428.000
|
1.512.428.000
|
0
|
24 tháng
|
|
34
|
Acid Tranexamic
|
665.800.000
|
665.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
35
|
Acid Tranexamic
|
852.600.000
|
852.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
36
|
Acid Tranexamic
|
37.752.000
|
37.752.000
|
0
|
24 tháng
|
|
37
|
Acid Tranexamic
|
142.200.000
|
142.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
38
|
Adalimumab
|
330.475.344
|
330.475.344
|
0
|
24 tháng
|
|
39
|
Adenosin triphosphat
|
119.000.000
|
119.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
40
|
Adenosin triphosphat
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
41
|
Adrenalin
|
562.440.000
|
562.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
42
|
Afatinib dimaleate
|
1.197.000.000
|
1.197.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
43
|
Afatinib dimaleate
|
1.197.000.000
|
1.197.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
44
|
Afatinib dimaleate
|
1.596.000.000
|
1.596.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
45
|
Aflibercept
|
1.035.090.000
|
1.035.090.000
|
0
|
24 tháng
|
|
46
|
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
|
3.287.480.000
|
3.287.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
47
|
Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride)
|
983.609.200
|
983.609.200
|
0
|
24 tháng
|
|
48
|
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
|
274.032.000
|
274.032.000
|
0
|
24 tháng
|
|
49
|
Alfuzosin
|
4.159.152.000
|
4.159.152.000
|
0
|
24 tháng
|
|
50
|
Alfuzosin
|
285.600.000
|
285.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
51
|
Alfuzosin
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
52
|
Alglucosidase alfa
|
18.417.328.000
|
18.417.328.000
|
0
|
24 tháng
|
|
53
|
Allopurinol
|
257.400.000
|
257.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
54
|
Allopurinol
|
105.750.000
|
105.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
55
|
Alteplase
|
9.443.760.000
|
9.443.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
56
|
Aluminium phosphate
|
553.932.000
|
553.932.000
|
0
|
24 tháng
|
|
57
|
Alverin citrat + Simethicon
|
120.960.000
|
120.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
58
|
Amikacin
|
3.432.000.000
|
3.432.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
59
|
Amikacin
|
920.400.000
|
920.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
60
|
Aminophylin
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
61
|
Aminophylin
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
62
|
Amiodaron hydroclorid
|
405.648.000
|
405.648.000
|
0
|
24 tháng
|
|
63
|
Amiodaron hydroclorid
|
151.800.000
|
151.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
64
|
Amiodaron hydroclorid
|
31.625.000
|
31.625.000
|
0
|
24 tháng
|
|
65
|
Amiodaron hydroclorid
|
187.200.000
|
187.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
66
|
Amivantamab
|
1.725.000.000
|
1.725.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
67
|
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
|
469.200.000
|
469.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
68
|
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
|
273.000.000
|
273.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
69
|
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) + Valsartan + Hydrochlorothiazide
|
2.607.408.000
|
2.607.408.000
|
0
|
24 tháng
|
|
70
|
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) + Valsartan + Hydrochlorothiazide
|
2.390.124.000
|
2.390.124.000
|
0
|
24 tháng
|
|
71
|
Amlodipin + atorvastatin
|
1.581.000.000
|
1.581.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
72
|
Amlodipin + atorvastatin
|
1.140.000.000
|
1.140.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
73
|
Amlodipin + atorvastatin
|
3.102.660.000
|
3.102.660.000
|
0
|
24 tháng
|
|
74
|
Amlodipin + atorvastatin
|
1.248.000.000
|
1.248.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
75
|
Amlodipin + atorvastatin
|
716.400.000
|
716.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
76
|
Amlodipin + indapamid
|
2.872.512.000
|
2.872.512.000
|
0
|
24 tháng
|
|
77
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
300.510.000
|
300.510.000
|
0
|
24 tháng
|
|
78
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
11.808.660.000
|
11.808.660.000
|
0
|
24 tháng
|
|
79
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
267.120.000
|
267.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
80
|
Amlodipin + Telmisartan
|
1.160.826.000
|
1.160.826.000
|
0
|
24 tháng
|
|
81
|
Amlodipine + Losartan
|
4.406.400.000
|
4.406.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
82
|
Amlodipine + Losartan
|
784.000.000
|
784.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
83
|
Amlodipine + Losartan
|
1.214.520.000
|
1.214.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
84
|
Amlodipine + valsartan
|
1.807.000.000
|
1.807.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
85
|
Amlodipine + valsartan
|
1.170.000.000
|
1.170.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
86
|
Amlodipine + valsartan
|
4.200.000.000
|
4.200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
87
|
Amoxicilin
|
382.500.000
|
382.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
88
|
Amoxicilin
|
1.004.400.000
|
1.004.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
89
|
Amphotericin B*
|
9.000.000.000
|
9.000.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
90
|
Ampicillin + sulbactam
|
12.960.000.000
|
12.960.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
91
|
Anastrozole
|
386.900.000
|
386.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
92
|
Anastrozole
|
462.470.000
|
462.470.000
|
0
|
24 tháng
|
|
93
|
Anastrozole
|
224.500.000
|
224.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
94
|
Anidulafungin
|
383.040.000
|
383.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
95
|
Anti thymocyte Globulin (Equine)
|
5.400.000.000
|
5.400.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
96
|
Arginine aspartat
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
97
|
Atezolizumab
|
8.887.050.240
|
8.887.050.240
|
0
|
24 tháng
|
|
98
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
468.000.000
|
468.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
99
|
Atracurium besylat
|
544.500.000
|
544.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
100
|
Atropin sulfat
|
179.400.000
|
179.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
101
|
Atropin sulfat
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
102
|
Avelumab
|
1.619.146.368
|
1.619.146.368
|
0
|
24 tháng
|
|
103
|
Azithromycin
|
5.940.000.000
|
5.940.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
104
|
Aztreonam
|
3.000.000.000
|
3.000.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
105
|
Bacillus clausii
|
444.000.000
|
444.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
106
|
Bacillus subtilis
|
672.000.000
|
672.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
107
|
Bambuterol
|
186.087.000
|
186.087.000
|
0
|
24 tháng
|
|
108
|
Basiliximab
|
47.491.396.800
|
47.491.396.800
|
0
|
24 tháng
|
|
109
|
Bendamustin HCl
|
3.280.600.000
|
3.280.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
110
|
Bendamustin HCl
|
1.521.676.800
|
1.521.676.800
|
0
|
24 tháng
|
|
111
|
Benzylpenicilin
|
10.062.500
|
10.062.500
|
0
|
24 tháng
|
|
112
|
Betamethason
|
774.900.000
|
774.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
113
|
Betamethasone dipropionate + Betamethasone disodium phosphate
|
767.488.800
|
767.488.800
|
0
|
24 tháng
|
|
114
|
Bevacizumab
|
17.199.000.000
|
17.199.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
115
|
Bevacizumab
|
27.846.000.000
|
27.846.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
116
|
Bezafibrate
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
117
|
Bicalutamid
|
154.500.000
|
154.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
118
|
Bicalutamid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
119
|
Bicalutamid
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
120
|
Bilastine
|
258.006.000
|
258.006.000
|
0
|
24 tháng
|
|
121
|
Bimatoprost
|
103.352.390
|
103.352.390
|
0
|
24 tháng
|
|
122
|
Bimatoprost + Timolol
|
76.797.000
|
76.797.000
|
0
|
24 tháng
|
|
123
|
Bismuth
|
51.350.000
|
51.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
124
|
Bisoprolol
|
430.920.000
|
430.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
125
|
Bisoprolol fumarat + Amlodipin
|
106.780.000
|
106.780.000
|
0
|
24 tháng
|
|
126
|
Bisoprolol fumarat + perindopril arginine
|
181.884.000
|
181.884.000
|
0
|
24 tháng
|
|
127
|
Bleomycin
|
546.000.000
|
546.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
128
|
Bortezomib
|
22.250.300.000
|
22.250.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
129
|
Bortezomib
|
1.655.257.310
|
1.655.257.310
|
0
|
24 tháng
|
|
130
|
Bosentan
|
8.000.000.000
|
8.000.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
131
|
Bosentan
|
6.240.000.000
|
6.240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
132
|
Bosentan
|
1.390.000.000
|
1.390.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
133
|
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum)
|
1.267.434.000
|
1.267.434.000
|
0
|
24 tháng
|
|
134
|
Brentuximab Vedotin
|
3.792.865.980
|
3.792.865.980
|
0
|
24 tháng
|
|
135
|
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
|
120.480.000
|
120.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
136
|
Brinzolamid + Brimonidin tartrat
|
132.021.000
|
132.021.000
|
0
|
24 tháng
|
|
137
|
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
|
1.522.920.000
|
1.522.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
138
|
Bromfenac natri hydrat
|
38.400.000
|
38.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
139
|
Budesonid
|
415.800.000
|
415.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
140
|
Budesonid + formoterol
|
807.500.000
|
807.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
141
|
Budesonide
|
338.418.000
|
338.418.000
|
0
|
24 tháng
|
|
142
|
Busulfan
|
1.428.000.000
|
1.428.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
143
|
Cafein citrat
|
277.200.000
|
277.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
144
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
1.224.000.000
|
1.224.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
145
|
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
|
18.786.600.000
|
18.786.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
146
|
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
|
10.266.600.000
|
10.266.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
147
|
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
|
170.400.000
|
170.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
148
|
Calci clorid
|
238.500.000
|
238.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
149
|
Calci folinat
|
1.326.780.000
|
1.326.780.000
|
0
|
24 tháng
|
|
150
|
Calci carbonat + Cholecalciferol
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
151
|
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
|
5.579.784.000
|
5.579.784.000
|
0
|
24 tháng
|
|
152
|
Candesartan
|
897.000.000
|
897.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
153
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
1.240.344.000
|
1.240.344.000
|
0
|
24 tháng
|
|
154
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
289.800.000
|
289.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
155
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
422.400.000
|
422.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
156
|
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
|
328.240.000
|
328.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
157
|
Carbamazepine
|
85.932.000
|
85.932.000
|
0
|
24 tháng
|
|
158
|
Carbamazepine
|
22.410.000
|
22.410.000
|
0
|
24 tháng
|
|
159
|
Carbetocin
|
2.830.040.700
|
2.830.040.700
|
0
|
24 tháng
|
|
160
|
Carbetocin
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
161
|
Carbidopa + Levodopa
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
162
|
Carbomer
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
163
|
Carvedilol
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
164
|
Carvedilol
|
90.720.000
|
90.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
165
|
Caspofungin
|
5.625.000.000
|
5.625.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
166
|
Caspofungin
|
596.400.000
|
596.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
167
|
Caspofungin
|
2.496.000.000
|
2.496.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
168
|
Caspofungin
|
360.072.000
|
360.072.000
|
0
|
24 tháng
|
|
169
|
Cefaclor
|
269.100.000
|
269.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
170
|
Cefaclor
|
1.058.400.000
|
1.058.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
171
|
Cefalothin
|
4.056.000.000
|
4.056.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
172
|
Cefamandol
|
3.900.000.000
|
3.900.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
173
|
Cefamandol
|
18.900.000.000
|
18.900.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
174
|
Cefamandol
|
18.750.000.000
|
18.750.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
175
|
Cefepim
|
4.934.160.000
|
4.934.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
176
|
Cefixim
|
1.764.000.000
|
1.764.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
177
|
Cefmetazol
|
5.970.000.000
|
5.970.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
178
|
Cefoperazon
|
2.450.000.000
|
2.450.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
179
|
Cefoperazon
|
5.220.000.000
|
5.220.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
180
|
Cefoperazon + sulbactam
|
44.628.000.000
|
44.628.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
181
|
Cefoperazon + sulbactam
|
5.220.000.000
|
5.220.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
182
|
Cefoperazon + sulbactam
|
14.229.000.000
|
14.229.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
183
|
Cefoperazon + sulbactam
|
10.875.000.000
|
10.875.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
184
|
Cefotiam
|
15.750.000.000
|
15.750.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
185
|
Cefotiam
|
16.560.000.000
|
16.560.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
186
|
Cefoxitin
|
35.568.000.000
|
35.568.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
187
|
Cefoxitin
|
4.464.000.000
|
4.464.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
188
|
Cefoxitin
|
15.561.000.000
|
15.561.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
189
|
Cefpirom
|
52.824.000.000
|
52.824.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
190
|
Cefpodoxim
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
191
|
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) 600mg
|
596.000.000
|
596.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
192
|
Ceftazidim + avibactam
|
8.316.000.000
|
8.316.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
193
|
Ceftizoxim
|
952.000.000
|
952.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
194
|
Ceftolozan + tazobactam
|
1.631.000.000
|
1.631.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
195
|
Cefuroxim
|
1.814.400.000
|
1.814.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
196
|
Ceritinib
|
2.485.130.000
|
2.485.130.000
|
0
|
24 tháng
|
|
197
|
Cetirizin dihydrochlorid
|
882.000.000
|
882.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
198
|
Cetrorelix (dưới dạng Cetrorelix acetate)
|
1.689.228.000
|
1.689.228.000
|
0
|
24 tháng
|
|
199
|
Chất ly giải vi khuẩn đông khô Escherichia coli
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
200
|
Chlorhexidin digluconat
|
675.000.000
|
675.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
201
|
Chlorpheniramin
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
202
|
Choriogonadotropin alfa
|
776.880.000
|
776.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
203
|
Ciclosporin
|
5.450.814.000
|
5.450.814.000
|
0
|
24 tháng
|
|
204
|
Ciclosporin
|
384.000.000
|
384.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
205
|
Cilnidipine
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
206
|
Ciprofloxacin
|
54.180.000
|
54.180.000
|
0
|
24 tháng
|
|
207
|
Ciprofloxacin
|
11.700.000.000
|
11.700.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
208
|
Ciprofloxacin
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
209
|
Cisatracurium
|
97.900.000
|
97.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
210
|
Cisplatin
|
2.172.500.000
|
2.172.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
211
|
Citicolin
|
81.900.000
|
81.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
212
|
Citicolin
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
213
|
Citrulline Malate
|
155.540.000
|
155.540.000
|
0
|
24 tháng
|
|
214
|
Clarithromycin
|
1.980.288.000
|
1.980.288.000
|
0
|
24 tháng
|
|
215
|
Clobetasol propionat
|
110.400.000
|
110.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
216
|
Clomifene citrate
|
89.400.000
|
89.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
217
|
Clorpromazin hydroclorid
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
218
|
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
|
1.325.584.000
|
1.325.584.000
|
0
|
24 tháng
|
|
219
|
Cloxacilin
|
2.902.600.000
|
2.902.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
220
|
Clozapine
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
221
|
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
|
903.420.000
|
903.420.000
|
0
|
24 tháng
|
|
222
|
Colistin*
|
53.312.000.000
|
53.312.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
223
|
Colistin*
|
47.400.000.000
|
47.400.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
224
|
Colistin*
|
19.200.000.000
|
19.200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
225
|
Colistin*
|
3.150.000.000
|
3.150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
226
|
Colistin*
|
9.447.900.000
|
9.447.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
227
|
Corifollitropin alfa
|
682.316.940
|
682.316.940
|
0
|
24 tháng
|
|
228
|
Cyanocobalamin (Vitamin B12)
|
62.395.200
|
62.395.200
|
0
|
24 tháng
|
|
229
|
Cyclosporin
|
5.371.800
|
5.371.800
|
0
|
24 tháng
|
|
230
|
Cyclosporin
|
643.500.000
|
643.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
231
|
Cytarabine
|
2.122.875.000
|
2.122.875.000
|
0
|
24 tháng
|
|
232
|
Cytarabine
|
609.000.000
|
609.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
233
|
Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine
|
238.000.000
|
238.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
234
|
Dabigatran
|
911.640.000
|
911.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
235
|
Dabigatran
|
1.403.925.600
|
1.403.925.600
|
0
|
24 tháng
|
|
236
|
Dabigatran
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
237
|
Dabigatran
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
238
|
Dabigatran
|
1.125.000.000
|
1.125.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
239
|
Dacarbazin
|
1.407.000.000
|
1.407.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
240
|
Dactinomycin
|
4.179.000.000
|
4.179.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
241
|
Dapagliflozin
|
11.210.000.000
|
11.210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
242
|
Dapagliflozin+ Metformin
|
128.820.000
|
128.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
243
|
Daptomycin
|
3.482.950.000
|
3.482.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
244
|
Daratumumab
|
186.069.950.000
|
186.069.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
245
|
Dầu đậu nành + Glycerol + Phospholipid từ trứng
|
1.980.000.000
|
1.980.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
246
|
Daunorubicin
|
430.026.450
|
430.026.450
|
0
|
24 tháng
|
|
247
|
Daunorubicin
|
419.538.000
|
419.538.000
|
0
|
24 tháng
|
|
248
|
Decitabin
|
883.350.000
|
883.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
249
|
Deferasirox
|
760.000.000
|
760.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
250
|
Deferasirox
|
8.683.190.000
|
8.683.190.000
|
0
|
24 tháng
|
|
251
|
Deferasirox
|
1.519.000.000
|
1.519.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
252
|
Deferasirox
|
12.458.490.000
|
12.458.490.000
|
0
|
24 tháng
|
|
253
|
Deferasirox
|
305.500.000
|
305.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
254
|
Deferasirox
|
539.500.000
|
539.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
255
|
Deferipron
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
256
|
Deferoxamin
|
1.699.500.000
|
1.699.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
257
|
Deferoxamin
|
1.308.100.000
|
1.308.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
258
|
Deferoxamin
|
1.270.000.000
|
1.270.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
259
|
Degarelix
|
528.255.000
|
528.255.000
|
0
|
24 tháng
|
|
260
|
Degarelix
|
1.099.980.000
|
1.099.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
261
|
Desflurane
|
6.750.000.000
|
6.750.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
262
|
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetate)
|
730.389.000
|
730.389.000
|
0
|
24 tháng
|
|
263
|
Desogestrel + Ethinylestradiol
|
11.187.000
|
11.187.000
|
0
|
24 tháng
|
|
264
|
Dexamethason
|
2.188.800.000
|
2.188.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
265
|
Dexamethason
|
474.012.000
|
474.012.000
|
0
|
24 tháng
|
|
266
|
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
|
207.600.000
|
207.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
267
|
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
|
217.360.000
|
217.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
268
|
Dexmedetomidine
|
470.000.000
|
470.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
269
|
Diazepam
|
2.605.500.000
|
2.605.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
270
|
Dienogest
|
159.034.400
|
159.034.400
|
0
|
24 tháng
|
|
271
|
Dienogest
|
141.995.000
|
141.995.000
|
0
|
24 tháng
|
|
272
|
Digoxin
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
273
|
Diltiazem hydroclorid
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
274
|
Dinoprostone
|
186.900.000
|
186.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
275
|
Dioctahedral smectit
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
276
|
Diosmectite
|
538.824.000
|
538.824.000
|
0
|
24 tháng
|
|
277
|
Diosmin
|
2.126.592.000
|
2.126.592.000
|
0
|
24 tháng
|
|
278
|
Diosmin + hesperidin
|
615.520.000
|
615.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
279
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
375.060.000
|
375.060.000
|
0
|
24 tháng
|
|
280
|
Donepezil hydrochloride (dưới dạng Donepezil hydrochloride monohydrat)
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
281
|
Doripenem*
|
6.848.000.000
|
6.848.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
282
|
Doripenem*
|
2.460.000.000
|
2.460.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
283
|
Dorzolamid + Timolol
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
284
|
Dorzolamid + Timolol
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
285
|
Doxazosin
|
1.062.810.000
|
1.062.810.000
|
0
|
24 tháng
|
|
286
|
Doxorubicin
|
115.432.000
|
115.432.000
|
0
|
24 tháng
|
|
287
|
Doxorubicin
|
161.935.200
|
161.935.200
|
0
|
24 tháng
|
|
288
|
Doxorubicin
|
926.100.000
|
926.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
289
|
Drospirenone + Ethinyl Estradiol
|
23.400.000
|
23.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
290
|
Drospirenone + Ethinyl Estradiol
|
19.068.000
|
19.068.000
|
0
|
24 tháng
|
|
291
|
Drotaverine hydrochloride
|
139.275.000
|
139.275.000
|
0
|
24 tháng
|
|
292
|
Drotaverine hydrochloride
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
293
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
52.500.000.000
|
52.500.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
294
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
9.042.000.000
|
9.042.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
295
|
Durvalumab
|
628.061.160
|
628.061.160
|
0
|
24 tháng
|
|
296
|
Durvalumab
|
8.039.131.200
|
8.039.131.200
|
0
|
24 tháng
|
|
297
|
Dutasteride
|
705.600.000
|
705.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
298
|
Dutasteride
|
616.000.000
|
616.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
299
|
Dutasteride + Tamsulosin
|
72.450.000
|
72.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
300
|
Econazol
|
103.200.000
|
103.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
301
|
Eltrombopag
|
7.464.600.000
|
7.464.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
302
|
Emicizumab
|
1.426.803.100
|
1.426.803.100
|
0
|
24 tháng
|
|
303
|
Empagliflozin
|
2.080.000.000
|
2.080.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
304
|
Empagliflozin + Linagliptin
|
243.324.000
|
243.324.000
|
0
|
24 tháng
|
|
305
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
1.054.800.000
|
1.054.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
306
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
307
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
441.600.000
|
441.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
308
|
Enoxaparin natri
|
9.240.000.000
|
9.240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
309
|
Enoxaparin natri
|
1.710.000.000
|
1.710.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
310
|
Entecavir
|
2.214.000.000
|
2.214.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
311
|
Enzalutamide
|
616.500.000
|
616.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
312
|
Enzalutamide
|
1.183.680.000
|
1.183.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
313
|
Eperison
|
286.944.000
|
286.944.000
|
0
|
24 tháng
|
|
314
|
Ephedrin hydroclorid
|
3.349.500.000
|
3.349.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
315
|
Eribulin mesylate
|
1.548.288.000
|
1.548.288.000
|
0
|
24 tháng
|
|
316
|
Ertapenem*
|
3.446.100.000
|
3.446.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
317
|
Erythropoietin beta
|
6.651.295.000
|
6.651.295.000
|
0
|
24 tháng
|
|
318
|
Erythropoietin beta
|
8.721.300.000
|
8.721.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
319
|
Estradiol + Dydrogesteron
|
34.020.000
|
34.020.000
|
0
|
24 tháng
|
|
320
|
Estradiol valerat
|
9.825.000
|
9.825.000
|
0
|
24 tháng
|
|
321
|
Estradiol valerat
|
30.670.000
|
30.670.000
|
0
|
24 tháng
|
|
322
|
Estradiol( 17 β-Estradiol); Estradiol/dydrogesteron ( 17 β-Estradiol ; dydrogesteron)
|
22.770.000
|
22.770.000
|
0
|
24 tháng
|
|
323
|
Etamsylat
|
975.000.000
|
975.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
324
|
Etamsylat
|
306.540.000
|
306.540.000
|
0
|
24 tháng
|
|
325
|
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
|
11.904.000.000
|
11.904.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
326
|
Etifoxin hydrochlorid
|
178.200.000
|
178.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
327
|
Etomidate
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
328
|
Etoposid
|
1.235.938.200
|
1.235.938.200
|
0
|
24 tháng
|
|
329
|
Etoricoxib
|
1.552.500.000
|
1.552.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
330
|
Everolimus
|
1.771.884.000
|
1.771.884.000
|
0
|
24 tháng
|
|
331
|
Everolimus
|
751.888.000
|
751.888.000
|
0
|
24 tháng
|
|
332
|
Exemestan
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
333
|
Exemestan
|
129.000.000
|
129.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
334
|
Ezetimib; Simvastatin
|
201.096.000
|
201.096.000
|
0
|
24 tháng
|
|
335
|
Ezetimibe
|
1.656.000.000
|
1.656.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
336
|
Ezetimibe + Simvastatin
|
2.262.000.000
|
2.262.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
337
|
Ezetimibe + Simvastatin
|
1.850.000.000
|
1.850.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
338
|
Ezetimibe + Simvastatin
|
343.200.000
|
343.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
339
|
Famotidin
|
8.229.000.000
|
8.229.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
340
|
Famotidin
|
5.827.500.000
|
5.827.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
341
|
Febuxostat
|
1.421.940.000
|
1.421.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
342
|
Felodipin
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
343
|
Fenofibrate
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
344
|
Fenofibrate
|
974.736.000
|
974.736.000
|
0
|
24 tháng
|
|
345
|
Fentanyl
|
7.853.580.000
|
7.853.580.000
|
0
|
24 tháng
|
|
346
|
Fentanyl
|
5.208.000.000
|
5.208.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
347
|
Fentanyl
|
4.140.000.000
|
4.140.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
348
|
Fentanyl
|
3.472.000.000
|
3.472.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
349
|
Filgrastim
|
13.672.151.500
|
13.672.151.500
|
0
|
24 tháng
|
|
350
|
Fluconazole
|
305.200.000
|
305.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
351
|
Fludarabin
|
1.290.000.000
|
1.290.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
352
|
Fluorometholon
|
38.606.400
|
38.606.400
|
0
|
24 tháng
|
|
353
|
Fluorouracil (5-FU)
|
1.778.574.000
|
1.778.574.000
|
0
|
24 tháng
|
|
354
|
Fluvastatin
|
8.004.000.000
|
8.004.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
355
|
Fluvastatin
|
1.464.000.000
|
1.464.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
356
|
Follitropin alfa
|
3.054.900.000
|
3.054.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
357
|
Follitropin alfa (rhFSH); Lutropin alfa (r-hLH)
|
788.759.800
|
788.759.800
|
0
|
24 tháng
|
|
358
|
Follitropin alfa (rhFSH); Lutropin alfa (r-hLH)
|
2.228.048.400
|
2.228.048.400
|
0
|
24 tháng
|
|
359
|
Follitropin alfa (rhFSH); Lutropin alfa (r-hLH)
|
375.600.000
|
375.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
360
|
Follitropin alfa người tái tổ hợp
|
2.120.000.000
|
2.120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
361
|
Follitropin alfa người tái tổ hợp
|
6.360.000.000
|
6.360.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
362
|
Follitropin alfa người tái tổ hợp
|
8.480.000.000
|
8.480.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
363
|
Follitropin alfa người tái tổ hợp
|
1.590.000.000
|
1.590.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
364
|
Follitropin beta
|
570.080.000
|
570.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
365
|
Follitropin beta
|
339.036.000
|
339.036.000
|
0
|
24 tháng
|
|
366
|
Follitropin delta
|
1.567.755.000
|
1.567.755.000
|
0
|
24 tháng
|
|
367
|
Fructose 1,6 diphosphat
|
1.858.500.000
|
1.858.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
368
|
Fulvestrant
|
4.391.494.000
|
4.391.494.000
|
0
|
24 tháng
|
|
369
|
Fulvestrant
|
2.023.419.000
|
2.023.419.000
|
0
|
24 tháng
|
|
370
|
Furosemide
|
2.411.200.000
|
2.411.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
371
|
Furosemide
|
2.880.000.000
|
2.880.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
372
|
Furosemide
|
705.600.000
|
705.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
373
|
Furosemide
|
446.400.000
|
446.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
374
|
Fusidic acid
|
51.072.000
|
51.072.000
|
0
|
24 tháng
|
|
375
|
Gabapentin
|
620.000.000
|
620.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
376
|
Gadobutrol
|
6.606.600.000
|
6.606.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
377
|
Galantamine
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
378
|
Gancyclovir*
|
875.977.200
|
875.977.200
|
0
|
24 tháng
|
|
379
|
Ganirelix
|
2.591.636.400
|
2.591.636.400
|
0
|
24 tháng
|
|
380
|
Gefitinib
|
2.640.000.000
|
2.640.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
381
|
Gefitinib
|
625.000.000
|
625.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
382
|
Gefitinib
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
383
|
Gemcitabin
|
735.995.400
|
735.995.400
|
0
|
24 tháng
|
|
384
|
Gemcitabin
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
385
|
Gemcitabin
|
255.998.400
|
255.998.400
|
0
|
24 tháng
|
|
386
|
Gemcitabin
|
299.000.000
|
299.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
387
|
Gemcitabin
|
671.995.800
|
671.995.800
|
0
|
24 tháng
|
|
388
|
Gilteritinib
|
13.226.088.000
|
13.226.088.000
|
0
|
24 tháng
|
|
389
|
Gliclazid + metformin
|
943.800.000
|
943.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
390
|
Glimepiride + Metformin hydrochloride
|
676.000.000
|
676.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
391
|
Glimepiride + Metformin hydrochloride
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
392
|
Glucosamin sulfat
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
393
|
Glucose
|
74.750.000
|
74.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
394
|
Glucose
|
5.670.000.000
|
5.670.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
395
|
Glucose
|
1.704.780.000
|
1.704.780.000
|
0
|
24 tháng
|
|
396
|
Glucose
|
1.083.852.000
|
1.083.852.000
|
0
|
24 tháng
|
|
397
|
Glucose
|
316.800.000
|
316.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
398
|
Glucose
|
4.725.000.000
|
4.725.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
399
|
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam
|
1.134.000.000
|
1.134.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
400
|
Glucose-1-Phosphat dinatri tetrahydrate
|
314.000.000
|
314.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
401
|
Glycerol
|
76.230.000
|
76.230.000
|
0
|
24 tháng
|
|
402
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
411.750.000
|
411.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
403
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
154.000.000
|
154.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
404
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
2.250.000.000
|
2.250.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
405
|
Golimumab
|
1.439.791.080
|
1.439.791.080
|
0
|
24 tháng
|
|
406
|
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)
|
3.272.500.000
|
3.272.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
407
|
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)
|
19.080.000.000
|
19.080.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
408
|
Granisetron
|
576.000.000
|
576.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
409
|
Guaiazulen + Dimethicon
|
138.346.000
|
138.346.000
|
0
|
24 tháng
|
|
410
|
Guaiazulen + Dimethicon
|
787.320.000
|
787.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
411
|
Haloperidol
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
412
|
Haloperidol
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
413
|
Hepatitis B Immunoglobulin người
|
640.000.000
|
640.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
414
|
Human hepatitis B immunoglobulin
|
455.000.000
|
455.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
415
|
Human hepatitis B immunoglobulin
|
2.500.000.000
|
2.500.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
416
|
Huyết thanh kháng dại
|
215.093.000
|
215.093.000
|
0
|
24 tháng
|
|
417
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
2.265.380.000
|
2.265.380.000
|
0
|
24 tháng
|
|
418
|
Hydrocortison
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
419
|
Hydroxychloroquine sulfate
|
1.155.840.000
|
1.155.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
420
|
Hyoscin-N-butylbromid
|
99.200.000
|
99.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
421
|
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
|
1.953.000.000
|
1.953.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
422
|
Idarubicin hydrochloride
|
1.062.958.200
|
1.062.958.200
|
0
|
24 tháng
|
|
423
|
Idarubicin hydrochloride
|
409.000.000
|
409.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
424
|
Ifosfamide
|
1.463.000.000
|
1.463.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
425
|
Iloprost
|
124.740.000
|
124.740.000
|
0
|
24 tháng
|
|
426
|
Imatinib
|
259.980.000
|
259.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
427
|
Imatinib
|
964.000.000
|
964.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
428
|
Imatinib
|
304.400.000
|
304.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
429
|
Imatinib
|
790.000.000
|
790.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
430
|
Inclisiran
|
792.000.000
|
792.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
431
|
Indacaterol+ glycopyrronium
|
66.920.800
|
66.920.800
|
0
|
24 tháng
|
|
432
|
Indocyanine green
|
246.464.400
|
246.464.400
|
0
|
24 tháng
|
|
433
|
Indomethacin
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
434
|
Infliximab
|
9.573.228.000
|
9.573.228.000
|
0
|
24 tháng
|
|
435
|
Insulin degludec
|
756.672.640
|
756.672.640
|
0
|
24 tháng
|
|
436
|
Insulin degludec + Insulin aspart
|
657.998.400
|
657.998.400
|
0
|
24 tháng
|
|
437
|
Insulin glargine
|
3.527.500.000
|
3.527.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
438
|
Insulin glargine
|
1.111.500.000
|
1.111.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
439
|
Insulin Glargine
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
440
|
Insulin glargine + Lixisenatide
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
441
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
442
|
Insulin lispro
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
443
|
Iobitridol
|
3.391.500.000
|
3.391.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
444
|
Iohexol
|
9.090.800.000
|
9.090.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
445
|
Iopamidol
|
13.860.000.000
|
13.860.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
446
|
Iopamidol
|
7.875.000.000
|
7.875.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
447
|
Iopromid acid
|
44.313.972.000
|
44.313.972.000
|
0
|
24 tháng
|
|
448
|
Iopromid acid
|
1.297.800.000
|
1.297.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
449
|
Ipratropium + Fenoterol
|
445.602.000
|
445.602.000
|
0
|
24 tháng
|
|
450
|
Irbesartan
|
703.152.000
|
703.152.000
|
0
|
24 tháng
|
|
451
|
Irbesartan + hydrochlorothiazid
|
1.188.000.000
|
1.188.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
452
|
Irbesartan + hydrochlorothiazid
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
453
|
Irinotecan
|
961.800.000
|
961.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
454
|
Irinotecan
|
881.500.000
|
881.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
455
|
Isavuconazol
|
1.092.000.000
|
1.092.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
456
|
Isavuconazol
|
888.300.000
|
888.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
457
|
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
|
2.534.700.000
|
2.534.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
458
|
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
|
5.443.250.000
|
5.443.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
459
|
Ivabradin
|
163.200.000
|
163.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
460
|
Ivabradin
|
4.080.000.000
|
4.080.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
461
|
Kali clorid
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
462
|
Kali clorid
|
1.155.000.000
|
1.155.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
463
|
Kali clorid
|
384.000.000
|
384.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
464
|
Kẽm gluconat
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
465
|
Ketamin
|
137.256.000
|
137.256.000
|
0
|
24 tháng
|
|
466
|
Ketoprofen
|
548.163.000
|
548.163.000
|
0
|
24 tháng
|
|
467
|
Lactulose
|
52.800.000
|
52.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
468
|
L-asparaginase
|
530.200.000
|
530.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
469
|
L-asparaginase
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
470
|
L-asparaginase
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
471
|
Lenalidomide
|
233.910.000
|
233.910.000
|
0
|
24 tháng
|
|
472
|
Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate)
|
4.898.880.000
|
4.898.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
473
|
Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate)
|
5.150.880.000
|
5.150.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
474
|
Letrozole
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
475
|
Letrozole
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
476
|
Levetiracetam
|
1.808.100.000
|
1.808.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
477
|
Levetiracetam
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
478
|
Levobupivacain
|
2.301.075.000
|
2.301.075.000
|
0
|
24 tháng
|
|
479
|
Levobupivacain
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
480
|
Levocetirizin
|
52.200.000
|
52.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
481
|
Levodopa + carbidopa monohydrat + entacapone
|
1.300.000.000
|
1.300.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
482
|
Levofloxacin
|
544.000.000
|
544.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
483
|
Levothyroxine sodium
|
993.600.000
|
993.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
484
|
Lidocain
|
464.800.000
|
464.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
485
|
Lidocain hydroclorid + adrenalin
|
72.450.000
|
72.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
486
|
Linagliptin
|
290.808.000
|
290.808.000
|
0
|
24 tháng
|
|
487
|
Linezolid*
|
21.296.025.000
|
21.296.025.000
|
0
|
24 tháng
|
|
488
|
Linezolid*
|
2.340.000.000
|
2.340.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
489
|
Lisinopril
|
197.800.000
|
197.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
490
|
Lisinopril
|
624.960.000
|
624.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
491
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
3.720.000.000
|
3.720.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
492
|
Lọ (0.5ml): Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50; Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50; Vi rút Rubella >=1.000 CCID50
|
977.652.000
|
977.652.000
|
0
|
24 tháng
|
|
493
|
Losartan
|
356.400.000
|
356.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
494
|
Loteprednol etabonate
|
219.500.000
|
219.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
495
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
532.000.000
|
532.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
496
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
174.540.000
|
174.540.000
|
0
|
24 tháng
|
|
497
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
3.696.000.000
|
3.696.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
498
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
2.885.400.000
|
2.885.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
499
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
710.400.000
|
710.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
500
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
592.500.000
|
592.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
501
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
929.880.000
|
929.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
502
|
Manitol
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
503
|
Mebeverin hydroclorid
|
455.400.000
|
455.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
504
|
Meclofenoxat hydroclorid
|
1.740.000.000
|
1.740.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
505
|
Mecobalamin
|
141.893.700
|
141.893.700
|
0
|
24 tháng
|
|
506
|
Melphalan
|
1.106.784.000
|
1.106.784.000
|
0
|
24 tháng
|
|
507
|
Men Saccharomyces boulardii
|
2.169.600.000
|
2.169.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
508
|
Mercaptopurin
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
509
|
Mesalazine
|
110.556.000
|
110.556.000
|
0
|
24 tháng
|
|
510
|
Mesalazine
|
89.034.000
|
89.034.000
|
0
|
24 tháng
|
|
511
|
Mesalazine
|
119.175.000
|
119.175.000
|
0
|
24 tháng
|
|
512
|
Mesalazine
|
356.220.000
|
356.220.000
|
0
|
24 tháng
|
|
513
|
Metformin hydrochlorid
|
1.035.300.000
|
1.035.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
514
|
Metformin hydrochlorid
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
515
|
Metformin hydrochlorid
|
592.200.000
|
592.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
516
|
Metformin hydrochlorid + Glibenclamid
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
517
|
Metformin hydrochlorid + Glibenclamid
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
518
|
Metformin hydroclorid
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
519
|
Metformin hydroclorid
|
356.400.000
|
356.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
520
|
Methotrexat
|
5.508.000.000
|
5.508.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
521
|
Methotrexat
|
162.981.000
|
162.981.000
|
0
|
24 tháng
|
|
522
|
Methotrexat
|
153.984.600
|
153.984.600
|
0
|
24 tháng
|
|
523
|
Methotrexat
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
524
|
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
|
658.350.000
|
658.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
525
|
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
|
358.942.500
|
358.942.500
|
0
|
24 tháng
|
|
526
|
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
|
678.300.000
|
678.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
527
|
Methylphenidat hydroclorid
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
528
|
Methylphenidat hydroclorid
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
529
|
Methylthioninium chloride (Methylene Blue)
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
530
|
Metoclopramid HCl
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
531
|
Metoclopramid HCl
|
218.400.000
|
218.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
532
|
Metoprolol tartrate
|
640.872.000
|
640.872.000
|
0
|
24 tháng
|
|
533
|
Midazolam
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
534
|
Midazolam
|
3.412.500.000
|
3.412.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
535
|
Mirabegron
|
555.660.000
|
555.660.000
|
0
|
24 tháng
|
|
536
|
Mirtazapin
|
2.242.500.000
|
2.242.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
537
|
Mirtazapin
|
3.621.000.000
|
3.621.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
538
|
Misoprostol
|
653.250.000
|
653.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
539
|
Misoprostol
|
1.487.700.000
|
1.487.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
540
|
Mitoxantrone
|
5.990.000.000
|
5.990.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
541
|
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành 25g; Glycerol 6,25g; Phospholipid từ trứng 1,5g
|
2.760.000.000
|
2.760.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
542
|
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium clorid + Sodium hydroxid
|
464.000.000
|
464.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
543
|
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg"
|
3.365.837.200
|
3.365.837.200
|
0
|
24 tháng
|
|
544
|
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
|
10.865.232.000
|
10.865.232.000
|
0
|
24 tháng
|
|
545
|
Mỗi lọ 1,5ml chứa: Phospholipid chiết từ phổi lợn 120mg
|
7.414.700.000
|
7.414.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
546
|
Mometasone furoate
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
547
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
158.760.000
|
158.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
548
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
1.416.800.000
|
1.416.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
549
|
Morphin (dưới dạng Morphin sulphat 5H2O)
|
1.322.136.000
|
1.322.136.000
|
0
|
24 tháng
|
|
550
|
Morphin
|
1.428.000.000
|
1.428.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
551
|
Morphin
|
1.787.500.000
|
1.787.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
552
|
Moxifloxacin
|
7.470.000.000
|
7.470.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
553
|
Moxifloxacin
|
30.800.000
|
30.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
554
|
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
555
|
Mupirocin
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
556
|
Mycophenolat
|
52.308.228.000
|
52.308.228.000
|
0
|
24 tháng
|
|
557
|
N - Acetylcystein
|
83.160.000
|
83.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
558
|
Naloxon hydroclorid
|
8.839.320
|
8.839.320
|
0
|
24 tháng
|
|
559
|
Naloxon hydroclorid
|
8.526.000
|
8.526.000
|
0
|
24 tháng
|
|
560
|
Naphazolin hydroclorid
|
16.905.000
|
16.905.000
|
0
|
24 tháng
|
|
561
|
Natamycin
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
562
|
Natri Carboxymethyl cellulose
|
320.515.000
|
320.515.000
|
0
|
24 tháng
|
|
563
|
Natri chlorid
|
1.120.000.000
|
1.120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
564
|
Natri chlorid
|
1.599.000.000
|
1.599.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
565
|
Natri chlorid
|
11.130.000.000
|
11.130.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
566
|
Natri clorid
|
34.020.000.000
|
34.020.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
567
|
Natri clorid
|
2.597.490.000
|
2.597.490.000
|
0
|
24 tháng
|
|
568
|
Natri clorid
|
21.520.000
|
21.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
569
|
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
|
8.024.000.000
|
8.024.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
570
|
Natri diquafosol
|
695.058.000
|
695.058.000
|
0
|
24 tháng
|
|
571
|
Natri hyaluronat
|
31.200.000
|
31.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
572
|
Natri hyaluronat
|
46.800.000
|
46.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
573
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
2.034.900.000
|
2.034.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
574
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
3.207.600.000
|
3.207.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
575
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
1.302.840.000
|
1.302.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
576
|
Natri montelukast
|
253.000.000
|
253.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
577
|
Natri montelukast
|
131.670.000
|
131.670.000
|
0
|
24 tháng
|
|
578
|
Natri Valproate
|
173.530.000
|
173.530.000
|
0
|
24 tháng
|
|
579
|
Natri valproate
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
580
|
Nebivolol
|
575.424.000
|
575.424.000
|
0
|
24 tháng
|
|
581
|
Nefopam hydrochloride
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
582
|
Nefopam hydrochloride
|
9.765.000
|
9.765.000
|
0
|
24 tháng
|
|
583
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
136.500.000
|
136.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
584
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
981.000.000
|
981.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
585
|
Nepafenac
|
152.999.000
|
152.999.000
|
0
|
24 tháng
|
|
586
|
Nepidermin
|
193.200.000
|
193.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
587
|
Netilmicin sulfat
|
2.214.000.000
|
2.214.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
588
|
Netilmicin sulfat
|
6.156.000.000
|
6.156.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
589
|
Netilmicin sulfat
|
1.995.000.000
|
1.995.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
590
|
Netupitant + Palonosetron
|
1.138.800.000
|
1.138.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
591
|
Nicardipin
|
18.144.000.000
|
18.144.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
592
|
Nicorandil
|
3.444.000.000
|
3.444.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
593
|
Nicorandil
|
885.780.000
|
885.780.000
|
0
|
24 tháng
|
|
594
|
Nilotinib
|
1.490.000.000
|
1.490.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
595
|
Nilotinib
|
1.690.000.000
|
1.690.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
596
|
Nimodipin
|
7.911.000.000
|
7.911.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
597
|
Nimodipin
|
2.419.830.000
|
2.419.830.000
|
0
|
24 tháng
|
|
598
|
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat)
|
1.508.220.000
|
1.508.220.000
|
0
|
24 tháng
|
|
599
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
4.725.000.000
|
4.725.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
600
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
3.915.000.000
|
3.915.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
601
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
91.000.000
|
91.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
602
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
1.350.000.000
|
1.350.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
603
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
604
|
Nước cất pha tiêm
|
2.244.000.000
|
2.244.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
605
|
Nước cất pha tiêm
|
2.550.750.000
|
2.550.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
606
|
Obinutuzumab
|
563.290.860
|
563.290.860
|
0
|
24 tháng
|
|
607
|
Octreotid
|
682.500.000
|
682.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
608
|
Simethicon
|
268.430.400
|
268.430.400
|
0
|
24 tháng
|
|
609
|
Octreotid
|
492.000.000
|
492.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
610
|
Ofloxacin
|
13.440.000.000
|
13.440.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
611
|
Ofloxacin
|
17.550.000.000
|
17.550.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
612
|
Olanzapine
|
389.844.000
|
389.844.000
|
0
|
24 tháng
|
|
613
|
Olanzapine
|
615.600.000
|
615.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
614
|
Olaparib
|
3.281.040.000
|
3.281.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
615
|
Olaparib
|
13.124.160.000
|
13.124.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
616
|
Olmesartan
|
65.400.000
|
65.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
617
|
Olopatadine
|
46.800.000
|
46.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
618
|
Olopatadine hydrochloride
|
85.214.350
|
85.214.350
|
0
|
24 tháng
|
|
619
|
Omalizumab
|
637.676.900
|
637.676.900
|
0
|
24 tháng
|
|
620
|
Omeprazol
|
917.280.000
|
917.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
621
|
Osimertinib
|
59.362.632.000
|
59.362.632.000
|
0
|
24 tháng
|
|
622
|
Oxacilin
|
1.248.000.000
|
1.248.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
623
|
Oxaliplatin
|
545.987.400
|
545.987.400
|
0
|
24 tháng
|
|
624
|
Oxaliplatin
|
846.499.500
|
846.499.500
|
0
|
24 tháng
|
|
625
|
Oxcarbazepine
|
96.768.000
|
96.768.000
|
0
|
24 tháng
|
|
626
|
Oxytocin
|
1.254.000.000
|
1.254.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
627
|
Paclitaxel
|
2.940.000.000
|
2.940.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
628
|
Paclitaxel
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
629
|
Paclitaxel
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
630
|
Paclitaxel
|
1.935.000.000
|
1.935.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
631
|
Paclitaxel
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
632
|
Paclitaxel
|
528.368.000
|
528.368.000
|
0
|
24 tháng
|
|
633
|
Paclitaxel
|
997.563.000
|
997.563.000
|
0
|
24 tháng
|
|
634
|
Paclitaxel
|
266.700.000
|
266.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
635
|
Palbociclib
|
1.892.478.000
|
1.892.478.000
|
0
|
24 tháng
|
|
636
|
Palbociclib
|
4.692.290.400
|
4.692.290.400
|
0
|
24 tháng
|
|
637
|
Palbociclib
|
796.740.000
|
796.740.000
|
0
|
24 tháng
|
|
638
|
Palbociclib
|
620.235.000
|
620.235.000
|
0
|
24 tháng
|
|
639
|
Palivizumab
|
2.094.960.000
|
2.094.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
640
|
Palivizumab
|
1.827.000.000
|
1.827.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
641
|
Palonosetron hydroclorid
|
3.594.000.000
|
3.594.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
642
|
Palonosetron hydroclorid
|
2.790.000.000
|
2.790.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
643
|
Palonosetron hydroclorid
|
440.445.600
|
440.445.600
|
0
|
24 tháng
|
|
644
|
Palonosetron hydroclorid
|
440.559.000
|
440.559.000
|
0
|
24 tháng
|
|
645
|
Pamidronat
|
3.690.000.000
|
3.690.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
646
|
Panax notoginseng saponins
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
647
|
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
|
479.605.000
|
479.605.000
|
0
|
24 tháng
|
|
648
|
Paracetamol
|
45.980.000
|
45.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
649
|
Paracetamol
|
8.493.000
|
8.493.000
|
0
|
24 tháng
|
|
650
|
Paracetamol
|
30.375.000
|
30.375.000
|
0
|
24 tháng
|
|
651
|
Paracetamol
|
7.920.000.000
|
7.920.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
652
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
785.808.000
|
785.808.000
|
0
|
24 tháng
|
|
653
|
Pazopanib
|
5.400.000.000
|
5.400.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
654
|
Pazopanib
|
1.163.820.000
|
1.163.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
655
|
Pazopanib
|
945.000.000
|
945.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
656
|
Pazopanib
|
1.088.000.000
|
1.088.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
657
|
Pegfilgrastim
|
22.333.770.000
|
22.333.770.000
|
0
|
24 tháng
|
|
658
|
Pembrolizumab 100mg/4ml
|
55.476.000.000
|
55.476.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
659
|
Peptide (Cerebrolysin concentrate)
|
2.106.720.000
|
2.106.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
660
|
Perampanel
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
661
|
Perampanel
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
662
|
Perindopril
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
663
|
Perindopril + amlodipin
|
4.555.350.000
|
4.555.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
664
|
Perindopril + amlodipin
|
4.744.080.000
|
4.744.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
665
|
Perindopril + Indapamid
|
1.009.200.000
|
1.009.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
666
|
Pertuzumab + Trastuzumab
|
3.351.096.150
|
3.351.096.150
|
0
|
24 tháng
|
|
667
|
Pertuzumab + Trastuzumab
|
22.364.093.100
|
22.364.093.100
|
0
|
24 tháng
|
|
668
|
Pethidin
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
669
|
Phenobarbital
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
670
|
Phenobarbital
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
671
|
Phenylephrin
|
1.167.000.000
|
1.167.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
672
|
Phloroglucicnol + Trimethylphloroglucinol
|
1.920.000.000
|
1.920.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
673
|
Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
|
5.292.000.000
|
5.292.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
674
|
Phytomenadion
|
634.800.000
|
634.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
675
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
93.000.000
|
93.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
676
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
677
|
Pilocarpin hydroclorid
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
678
|
Pipecuronium Bromide
|
315.618.600
|
315.618.600
|
0
|
24 tháng
|
|
679
|
Piperacilin
|
2.669.940.000
|
2.669.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
680
|
Piperacilin + tazobactam
|
3.780.000.000
|
3.780.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
681
|
Piperacilin + tazobactam
|
9.239.076.000
|
9.239.076.000
|
0
|
24 tháng
|
|
682
|
Piracetam
|
279.000.000
|
279.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
683
|
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
|
1.262.100.000
|
1.262.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
684
|
Polystyren
|
67.268.140
|
67.268.140
|
0
|
24 tháng
|
|
685
|
Povidon iod
|
116.998.700
|
116.998.700
|
0
|
24 tháng
|
|
686
|
Povidon iod
|
90.696.000
|
90.696.000
|
0
|
24 tháng
|
|
687
|
Povidon iod
|
51.240.000
|
51.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
688
|
Povidon iod
|
4.020.000.000
|
4.020.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
689
|
Povidon iod
|
222.500.000
|
222.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
690
|
Pramipexol
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
691
|
Pramipexol
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
692
|
Pravastatin
|
5.544.000.000
|
5.544.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
693
|
Pravastatin
|
10.642.500.000
|
10.642.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
694
|
Prednisolon acetat
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
695
|
Pregabalin
|
1.602.000.000
|
1.602.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
696
|
Pregabalin
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
697
|
Progesteron
|
15.840.000
|
15.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
698
|
Progesterone
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
699
|
Progesterone
|
328.008.000
|
328.008.000
|
0
|
24 tháng
|
|
700
|
Promethazine hydrochloride
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
701
|
Proparacain hydroclorid
|
92.936.800
|
92.936.800
|
0
|
24 tháng
|
|
702
|
Propofol
|
2.040.000.000
|
2.040.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
703
|
Propofol
|
2.940.000.000
|
2.940.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
704
|
Propranolol hydroclorid
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
705
|
Prostaglandin E1
|
5.600.000.000
|
5.600.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
706
|
Protamin sulfat
|
3.751.595.000
|
3.751.595.000
|
0
|
24 tháng
|
|
707
|
Pyridostigmin bromid
|
646.380.000
|
646.380.000
|
0
|
24 tháng
|
|
708
|
Pyridostigmin bromid
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
709
|
Quetiapin
|
525.504.000
|
525.504.000
|
0
|
24 tháng
|
|
710
|
Quetiapin
|
799.680.000
|
799.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
711
|
Quinapril
|
79.380.000
|
79.380.000
|
0
|
24 tháng
|
|
712
|
Rabeprazol
|
1.860.000.000
|
1.860.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
713
|
Rabeprazol
|
29.748.000.000
|
29.748.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
714
|
Ramipril
|
7.624.400.000
|
7.624.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
715
|
Ramucirumab
|
1.638.000.000
|
1.638.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
716
|
Ramucirumab
|
3.255.000.000
|
3.255.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
717
|
Ranibizumab
|
36.750.064.400
|
36.750.064.400
|
0
|
24 tháng
|
|
718
|
Ranolazin
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
719
|
Ranolazin
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
720
|
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate)
|
14.985.000.000
|
14.985.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
721
|
Rifaximin
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
722
|
Ringer acetate
|
2.970.000.000
|
2.970.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
723
|
Ringer acetate
|
3.052.800.000
|
3.052.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
724
|
Ringer lactate
|
5.250.000.000
|
5.250.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
725
|
Rituximab
|
2.350.114.020
|
2.350.114.020
|
0
|
24 tháng
|
|
726
|
Rituximab
|
4.692.212.840
|
4.692.212.840
|
0
|
24 tháng
|
|
727
|
Rituximab
|
1.473.461.880
|
1.473.461.880
|
0
|
24 tháng
|
|
728
|
Rituximab
|
4.435.872.000
|
4.435.872.000
|
0
|
24 tháng
|
|
729
|
Rivaroxaban
|
3.586.680.000
|
3.586.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
730
|
Rivaroxaban
|
3.586.680.000
|
3.586.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
731
|
Rocuronium bromide
|
4.190.400.000
|
4.190.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
732
|
Rocuronium bromide
|
3.240.000.000
|
3.240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
733
|
Rocuronium bromide
|
455.000.000
|
455.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
734
|
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
|
270.300.000
|
270.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
735
|
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
|
459.000.000
|
459.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
736
|
Rosuvastatin + ezetimibe
|
554.784.000
|
554.784.000
|
0
|
24 tháng
|
|
737
|
Rosuvastatin + ezetimibe
|
610.224.000
|
610.224.000
|
0
|
24 tháng
|
|
738
|
Rupatadin
|
442.000.000
|
442.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
739
|
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
|
1.254.000.000
|
1.254.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
740
|
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
741
|
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
|
1.183.116.000
|
1.183.116.000
|
0
|
24 tháng
|
|
742
|
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
|
1.252.020.000
|
1.252.020.000
|
0
|
24 tháng
|
|
743
|
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
744
|
Salbutamol + ipratropium
|
4.536.000.000
|
4.536.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
745
|
Salbutamol sulfat
|
2.058.750.000
|
2.058.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
746
|
Salbutamol sulfat
|
1.399.200.000
|
1.399.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
747
|
Salbutamol sulfat
|
2.415.000.000
|
2.415.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
748
|
Salbutamol sulfat
|
229.131.000
|
229.131.000
|
0
|
24 tháng
|
|
749
|
Salbutamol sulfat
|
2.910.600.000
|
2.910.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
750
|
Salbutamol sulfat
|
1.134.000.000
|
1.134.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
751
|
Salbutamol sulfat
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
752
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
342.000.000
|
342.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
753
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
882.739.200
|
882.739.200
|
0
|
24 tháng
|
|
754
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
2.113.484.000
|
2.113.484.000
|
0
|
24 tháng
|
|
755
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
756
|
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
|
12.894.000
|
12.894.000
|
0
|
24 tháng
|
|
757
|
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
758
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
48.600.000
|
48.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
759
|
Sắt protein succinylat
|
573.500.000
|
573.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
760
|
Sắt sucrose (hay dextran)
|
1.034.000.000
|
1.034.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
761
|
Sắt sulfat + acid folic
|
199.430.000
|
199.430.000
|
0
|
24 tháng
|
|
762
|
Sắt sulfat + acid folic
|
14.112.000
|
14.112.000
|
0
|
24 tháng
|
|
763
|
Saxagliptin
|
311.580.000
|
311.580.000
|
0
|
24 tháng
|
|
764
|
Saxagliptin + Metformin Hydrochlorid
|
642.300.000
|
642.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
765
|
Secukinumab
|
13.294.000.000
|
13.294.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
766
|
Sevelamer carnonate
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
767
|
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate)
|
11.999.400
|
11.999.400
|
0
|
24 tháng
|
|
768
|
Sitagliptin
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
769
|
Sitagliptin
|
1.968.000.000
|
1.968.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
770
|
Sitagliptin
|
342.000.000
|
342.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
771
|
Sitagliptin
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
772
|
Sitagliptin + metformin
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
773
|
Sitagliptin + metformin
|
2.040.000.000
|
2.040.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
774
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
251.900.000
|
251.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
775
|
Somatropin
|
4.580.320.000
|
4.580.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
776
|
Sorafenib
|
16.442.910.000
|
16.442.910.000
|
0
|
24 tháng
|
|
777
|
Sorafenib
|
573.800.000
|
573.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
778
|
Sufentanil
|
1.110.979.800
|
1.110.979.800
|
0
|
24 tháng
|
|
779
|
Sugammadex
|
117.569.232
|
117.569.232
|
0
|
24 tháng
|
|
780
|
Sugammadex
|
91.350.000
|
91.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
781
|
Tacrolimus
|
637.450.000
|
637.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
782
|
Tacrolimus
|
1.651.518.000
|
1.651.518.000
|
0
|
24 tháng
|
|
783
|
Tacrolimus
|
804.680.000
|
804.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
784
|
Tacrolimus
|
1.867.126.200
|
1.867.126.200
|
0
|
24 tháng
|
|
785
|
Tacrolimus
|
1.151.500.000
|
1.151.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
786
|
Tacrolimus
|
1.584.000.000
|
1.584.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
787
|
Tadalafil
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
788
|
Tafluprost
|
548.349.760
|
548.349.760
|
0
|
24 tháng
|
|
789
|
Tafluprost
|
42.840.000
|
42.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
790
|
Tafluprost + Timolol
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
791
|
Tafluprost + Timolol
|
577.277.800
|
577.277.800
|
0
|
24 tháng
|
|
792
|
Tamoxifen
|
738.790.000
|
738.790.000
|
0
|
24 tháng
|
|
793
|
Tamoxifen
|
430.500.000
|
430.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
794
|
Tamsulosin HCl
|
648.000.000
|
648.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
795
|
Tamsulosin HCl
|
91.800.000
|
91.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
796
|
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
|
4.068.500.000
|
4.068.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
797
|
Teicoplanin
|
1.277.200.000
|
1.277.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
798
|
Teicoplanin
|
620.000.000
|
620.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
799
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
6.210.000.000
|
6.210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
800
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
9.300.000.000
|
9.300.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
801
|
Temozolomid
|
12.600.000.000
|
12.600.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
802
|
Temozolomid
|
7.245.000.000
|
7.245.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
803
|
Temozolomid
|
2.410.800.000
|
2.410.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
804
|
Tenofovir (TDF)
|
8.400.000.000
|
8.400.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
805
|
Tenofovir (TDF)
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
806
|
Tenofovir (TDF)
|
275.200.000
|
275.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
807
|
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate)
|
145.579.500
|
145.579.500
|
0
|
24 tháng
|
|
808
|
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate)
|
71.400.000
|
71.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
809
|
Tenoxicam
|
4.212.000.000
|
4.212.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
810
|
Terbinafine
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
811
|
Terbutalin sulfat
|
127.512.000
|
127.512.000
|
0
|
24 tháng
|
|
812
|
Terlipressin acetat
|
5.138.878.500
|
5.138.878.500
|
0
|
24 tháng
|
|
813
|
Terlipressin acetat
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
814
|
Thalidomide
|
7.163.200.000
|
7.163.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
815
|
Thalidomide
|
4.470.000.000
|
4.470.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
816
|
Thiamazole
|
739.530.000
|
739.530.000
|
0
|
24 tháng
|
|
817
|
Ticagrelor
|
666.666.000
|
666.666.000
|
0
|
24 tháng
|
|
818
|
Ticagrelor
|
3.402.000.000
|
3.402.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
819
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
3.846.150.000
|
3.846.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
820
|
Tigecyclin*
|
950.300.000
|
950.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
821
|
Tigecyclin*
|
417.000.000
|
417.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
822
|
Tiotropium
|
80.010.000
|
80.010.000
|
0
|
24 tháng
|
|
823
|
Tiotropium (dưới dạng tiotropium bromide monohydrat) + Olodaterol (dưới dạng olodaterol hydroclorid)
|
48.006.000
|
48.006.000
|
0
|
24 tháng
|
|
824
|
Tobramycin
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
825
|
Tofisopam
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
826
|
Tolperison
|
251.600.000
|
251.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
827
|
Tolvaptan
|
409.500.000
|
409.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
828
|
Trastuzumab
|
7.089.200.000
|
7.089.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
829
|
Trastuzumab
|
3.260.400.000
|
3.260.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
830
|
Trastuzumab
|
11.550.000.000
|
11.550.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
831
|
Trastuzumab
|
10.700.000.000
|
10.700.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
832
|
Trastuzumab
|
14.490.000.000
|
14.490.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
833
|
Trastuzumab
|
10.657.500.000
|
10.657.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
834
|
Trastuzumab emtansine
|
3.177.384.000
|
3.177.384.000
|
0
|
24 tháng
|
|
835
|
Trastuzumab emtansine
|
2.541.645.750
|
2.541.645.750
|
0
|
24 tháng
|
|
836
|
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
|
146.000.000
|
146.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
837
|
Tretinoin
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
838
|
Triamcinolon acetonid
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
839
|
Triclabendazole
|
12.650.000
|
12.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
840
|
Trimetazidin
|
604.800.000
|
604.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
841
|
Trimetazidin
|
3.246.000.000
|
3.246.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
842
|
Triptorelin
|
3.080.000.000
|
3.080.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
843
|
Triptorelin
|
3.835.500.000
|
3.835.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
844
|
Trolamine
|
311.850.000
|
311.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
845
|
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
|
24.300.000
|
24.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
846
|
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam).
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
847
|
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium clorid
|
103.680.000
|
103.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
848
|
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
|
207.884.400
|
207.884.400
|
0
|
24 tháng
|
|
849
|
Urea (13C)
|
2.650.000.000
|
2.650.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
850
|
Urea (13C)
|
2.550.000.000
|
2.550.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
851
|
Urofollitropin
|
2.160.000.000
|
2.160.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
852
|
Urofollitropin
|
1.671.000.000
|
1.671.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
853
|
Ustekinumab
|
255.064.240
|
255.064.240
|
0
|
24 tháng
|
|
854
|
Ustekinumab
|
11.141.240.880
|
11.141.240.880
|
0
|
24 tháng
|
|
855
|
Valganciclovir*
|
485.000.000
|
485.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
856
|
Valproat natri
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
857
|
Valproat natri + valproic acid
|
7.738.920.000
|
7.738.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
858
|
Valproat natri + valproic acid
|
1.206.000.000
|
1.206.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
859
|
Valsartan + Hydrochlorothiazide
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
860
|
Valsartan + Hydrochlorothiazide
|
2.056.200.000
|
2.056.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
861
|
Vancomycin
|
4.950.000.000
|
4.950.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
862
|
Vancomycin
|
2.016.000.000
|
2.016.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
863
|
Vancomycin
|
676.000.000
|
676.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
864
|
Vasopressin
|
792.000.000
|
792.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
865
|
Venlafaxin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
866
|
Verapamil hydrochloride
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
867
|
Vildagliptin
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
868
|
Vildagliptin + Metformin
|
667.728.000
|
667.728.000
|
0
|
24 tháng
|
|
869
|
Vildagliptin + Metformin
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
870
|
Vincristin sulfat
|
1.152.900.000
|
1.152.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
871
|
Vinorelbin
|
7.150.000.000
|
7.150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
872
|
Vinorelbin
|
10.660.000.000
|
10.660.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
873
|
Vinpocetin
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
874
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
875
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
569.400.000
|
569.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
876
|
Vitamin C
|
179.928.000
|
179.928.000
|
0
|
24 tháng
|
|
877
|
Voriconazol
|
244.200.000
|
244.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
878
|
Yếu tố VIIa
|
9.889.544.500
|
9.889.544.500
|
0
|
24 tháng
|
|
879
|
Yếu tố VIII tái tổ hợp
|
16.000.000.000
|
16.000.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
880
|
Yếu tố VIII tái tổ hợp
|
16.000.000.000
|
16.000.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
881
|
Zoledronic acid
|
33.048.800.000
|
33.048.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
882
|
Zoledronic acid
|
3.900.000.000
|
3.900.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
883
|
Zoledronic acid
|
3.960.000.000
|
3.960.000.000
|
0
|
24 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Dấu hiệu thứ nhất của hạnh phúc gia đình là tình yêu gia đình. "
Montlosier
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.