Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600016121
|
G1.001
|
Bupivacain hydroclorid
|
1
|
0,5% x 4ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
50
|
41.600
|
2.080.000
|
15
|
624.000
|
|
|
2
|
PP2600016122
|
G1.002
|
Etomidat
|
1
|
20mg/10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
100
|
120.000
|
12.000.000
|
30
|
3.600.000
|
|
|
3
|
PP2600016123
|
G1.003
|
Fentanyl
|
1
|
0,1mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
2.600
|
28.455
|
73.983.000
|
780
|
22.194.900
|
|
|
4
|
PP2600016124
|
G1.004
|
Ketamin
|
1
|
500mg/100ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ
|
220
|
65.360
|
14.379.200
|
66
|
4.313.760
|
|
|
5
|
PP2600016125
|
G1.005
|
Levobupivacain
|
4
|
50mg/10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
500
|
84.000
|
42.000.000
|
150
|
12.600.000
|
|
|
6
|
PP2600016126
|
G1.006
|
Lidocain hydroclodrid
|
4
|
40mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
500
|
525
|
262.500
|
150
|
78.750
|
|
|
7
|
PP2600016127
|
G1.007
|
Lidocain hydroclodrid
|
1
|
10%/38g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Lọ/Tuýp
|
4
|
159.000
|
636.000
|
1,2
|
190.800
|
|
|
8
|
PP2600016128
|
G1.008
|
Midazolam
|
1
|
5mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
2.630
|
30.900
|
81.267.000
|
789
|
24.380.100
|
|
|
9
|
PP2600016129
|
G1.009
|
Morphin
|
4
|
10mg/1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
1.800
|
8.925
|
16.065.000
|
540
|
4.819.500
|
|
|
10
|
PP2600016130
|
G1.010
|
Pethidin
|
1
|
100mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
200
|
33.000
|
6.600.000
|
60
|
1.980.000
|
|
|
11
|
PP2600016131
|
G1.011
|
Procain hydroclorid
|
4
|
60mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
15.800
|
780
|
12.324.000
|
4.740
|
3.697.200
|
|
|
12
|
PP2600016132
|
G1.012
|
Proparacain hydroclorid
|
1
|
5mg/ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống
|
20
|
39.380
|
787.600
|
6
|
236.280
|
|
|
13
|
PP2600016133
|
G1.013
|
Propofol
|
1
|
10mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
2.000
|
25.290
|
50.580.000
|
600
|
15.174.000
|
|
|
14
|
PP2600016134
|
G1.014
|
Atracurium besylat
|
1
|
25mg/2,5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
200
|
45.000
|
9.000.000
|
60
|
2.700.000
|
|
|
15
|
PP2600016135
|
G1.015
|
Atracurium besylat
|
4
|
25mg/2,5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
70
|
39.900
|
2.793.000
|
21
|
837.900
|
|
|
16
|
PP2600016136
|
G1.016
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
4
|
0,5mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
420
|
3.730
|
1.566.600
|
126
|
469.980
|
|
|
17
|
PP2600016137
|
G1.017
|
Rocuronium Bromid
|
1
|
50mg/5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
100
|
56.500
|
5.650.000
|
30
|
1.695.000
|
|
|
18
|
PP2600016138
|
G1.018
|
Rocuronium bromid
|
4
|
50mg/5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
170
|
46.500
|
7.905.000
|
51
|
2.371.500
|
|
|
19
|
PP2600016139
|
G1.019
|
Suxamethonium clorid
|
1
|
100mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
350
|
54.000
|
18.900.000
|
105
|
5.670.000
|
|
|
20
|
PP2600016140
|
G1.020
|
Diclofenac
|
4
|
100mg
|
Đặt hậu môn/Trực tràng
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên
|
3.400
|
12.000
|
40.800.000
|
1.020
|
12.240.000
|
|
|
21
|
PP2600016141
|
G1.021
|
Diclofenac
|
4
|
75mg/3ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
2.600
|
840
|
2.184.000
|
780
|
655.200
|
|
|
22
|
PP2600016142
|
G1.022
|
Etoricoxib
|
4
|
60mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
11.500
|
3.500
|
40.250.000
|
3.450
|
12.075.000
|
|
|
23
|
PP2600016143
|
G1.023
|
Ibuprofen
|
4
|
100mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống
|
4.000
|
2.919
|
11.676.000
|
1.200
|
3.502.800
|
|
|
24
|
PP2600016144
|
G1.024
|
Meloxicam
|
1
|
15mg/1,5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
30
|
21.600
|
648.000
|
9
|
194.400
|
|
|
25
|
PP2600016145
|
G1.025
|
Nefopam hydroclorid
|
4
|
20mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
400
|
3.150
|
1.260.000
|
120
|
378.000
|
|
|
26
|
PP2600016146
|
G1.026
|
Paracetamol
|
4
|
80mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
4.000
|
280
|
1.120.000
|
1.200
|
336.000
|
|
|
27
|
PP2600016147
|
G1.027
|
Paracetamol
|
3
|
150mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
8.000
|
744
|
5.952.000
|
2.400
|
1.785.600
|
|
|
28
|
PP2600016148
|
G1.028
|
Paracetamol
|
3
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
3.000
|
1.600
|
4.800.000
|
900
|
1.440.000
|
|
|
29
|
PP2600016149
|
G1.029
|
Paracetamol
|
1
|
500 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
550
|
5.500.000
|
3.000
|
1.650.000
|
|
|
30
|
PP2600016150
|
G1.030
|
Paracetamol
|
1
|
80mg
|
Đặt
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên đặt
|
700
|
1.890
|
1.323.000
|
210
|
396.900
|
|
|
31
|
PP2600016151
|
G1.031
|
Paracetamol
|
1
|
150mg
|
Đặt
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên đặt
|
1.000
|
2.258
|
2.258.000
|
300
|
677.400
|
|
|
32
|
PP2600016152
|
G1.032
|
Paracetamol
|
4
|
1g/100ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
7.700
|
11.550
|
88.935.000
|
2.310
|
26.680.500
|
|
|
33
|
PP2600016153
|
G1.033
|
Piroxicam
|
4
|
20mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
7.000
|
3.700
|
25.900.000
|
2.100
|
7.770.000
|
|
|
34
|
PP2600016154
|
G1.034
|
Allopurinol
|
4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
415
|
3.320.000
|
2.400
|
996.000
|
|
|
35
|
PP2600016155
|
G1.035
|
Colchicin
|
1
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
5.200
|
78.000.000
|
4.500
|
23.400.000
|
|
|
36
|
PP2600016156
|
G1.036
|
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
|
4
|
70mg + 2800IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.800
|
5.397
|
58.287.600
|
3.240
|
17.486.280
|
|
|
37
|
PP2600016157
|
G1.037
|
Alpha chymotrypsin
|
2
|
21 microkatal (4,2mg)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
720
|
8.640.000
|
3.600
|
2.592.000
|
|
|
38
|
PP2600016158
|
G1.038
|
Methocarbamol
|
4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
29.000
|
2.499
|
72.471.000
|
8.700
|
21.741.300
|
|
|
39
|
PP2600016159
|
G1.039
|
Cetirizin
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
4.000
|
80.000.000
|
6.000
|
24.000.000
|
|
|
40
|
PP2600016160
|
G1.040
|
Desloratadin
|
4
|
0,5mg/ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống
|
200
|
13.000
|
2.600.000
|
60
|
780.000
|
|
|
41
|
PP2600016161
|
G1.041
|
Diphenhydramin
|
4
|
10mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
8.000
|
893
|
7.144.000
|
2.400
|
2.143.200
|
|
|
42
|
PP2600016162
|
G1.042
|
Epinephrin (adrenalin)
|
4
|
1mg/1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
1.000
|
1.200
|
1.200.000
|
300
|
360.000
|
|
|
43
|
PP2600016163
|
G1.043
|
Loratadin
|
3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
850
|
10.200.000
|
3.600
|
3.060.000
|
|
|
44
|
PP2600016164
|
G1.044
|
Ephedrin
|
1
|
30mg/1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
100
|
57.750
|
5.775.000
|
30
|
1.732.500
|
|
|
45
|
PP2600016165
|
G1.045
|
Ephedrin
|
1
|
30mg/10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm
|
50
|
103.950
|
5.197.500
|
15
|
1.559.250
|
|
|
46
|
PP2600016166
|
G1.046
|
Glutathion
|
2
|
600mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
1.000
|
129.000
|
129.000.000
|
300
|
38.700.000
|
|
|
47
|
PP2600016167
|
G1.047
|
Naloxon hydroclorid
|
4
|
0,4mg/ 1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
70
|
29.400
|
2.058.000
|
21
|
617.400
|
|
|
48
|
PP2600016168
|
G1.048
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
4
|
1,4%/250ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
170
|
32.000
|
5.440.000
|
51
|
1.632.000
|
|
|
49
|
PP2600016169
|
G1.049
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
4
|
1mg/1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
2.800
|
4.500
|
12.600.000
|
840
|
3.780.000
|
|
|
50
|
PP2600016170
|
G1.050
|
Polystyren
|
4
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
2.500
|
14.700
|
36.750.000
|
750
|
11.025.000
|
|
|
51
|
PP2600016171
|
G1.051
|
Meglumin natri succinat
|
5
|
6g/400ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
500
|
167.971
|
83.985.500
|
150
|
25.195.650
|
|
|
52
|
PP2600016172
|
G1.052
|
Sorbitol
|
4
|
150g/ 5lít
|
Dung dịch rửa
|
Dung dịch rửa vô khuẩn
|
Can/Chai
|
5
|
140.000
|
700.000
|
1,5
|
210.000
|
|
|
53
|
PP2600016173
|
G1.053
|
Gabapentin
|
1
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
5.000
|
50.000.000
|
3.000
|
15.000.000
|
|
|
54
|
PP2600016174
|
G1.054
|
Phenobarbital
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
210
|
1.680.000
|
2.400
|
504.000
|
|
|
55
|
PP2600016175
|
G1.055
|
Amoxicilin
|
3
|
1g
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
3.500
|
420.000.000
|
36.000
|
126.000.000
|
|
|
56
|
PP2600016176
|
G1.056
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
4
|
500mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
48.000
|
1.647
|
79.056.000
|
14.400
|
23.716.800
|
|
|
57
|
PP2600016177
|
G1.057
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
4
|
250mg + 31,25mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
3.000
|
1.042
|
3.126.000
|
900
|
937.800
|
|
|
58
|
PP2600016178
|
G1.058
|
Ampicilin + Sulbactam
|
2
|
1g + 0,5g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
34.000
|
40.000
|
1.360.000.000
|
10.200
|
408.000.000
|
|
|
59
|
PP2600016179
|
G1.059
|
Cefamandol
|
4
|
1g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
5.000
|
35.000
|
175.000.000
|
1.500
|
52.500.000
|
|
|
60
|
PP2600016180
|
G1.060
|
Cefixim
|
3
|
100mg/5ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/Lọ/Ống
|
520
|
59.000
|
30.680.000
|
156
|
9.204.000
|
|
|
61
|
PP2600016181
|
G1.061
|
Cefixim
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
9.000
|
6.825
|
61.425.000
|
2.700
|
18.427.500
|
|
|
62
|
PP2600016182
|
G1.062
|
Cefixim
|
3
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
1.290
|
12.900.000
|
3.000
|
3.870.000
|
|
|
63
|
PP2600016183
|
G1.063
|
Cefoperazon
|
1
|
1g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
10.000
|
54.000
|
540.000.000
|
3.000
|
162.000.000
|
|
|
64
|
PP2600016184
|
G1.064
|
Cefoperazon
|
4
|
1g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
15.000
|
27.800
|
417.000.000
|
4.500
|
125.100.000
|
|
|
65
|
PP2600016185
|
G1.065
|
Cefoperazon + sulbactam
|
2
|
1g + 1g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
7.000
|
74.000
|
518.000.000
|
2.100
|
155.400.000
|
|
|
66
|
PP2600016186
|
G1.066
|
Cefoperazon + sulbactam
|
4
|
1g + 0,5g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
27.000
|
42.000
|
1.134.000.000
|
8.100
|
340.200.000
|
|
|
67
|
PP2600016187
|
G1.067
|
Ceftizoxim
|
2
|
500mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
5.000
|
40.000
|
200.000.000
|
1.500
|
60.000.000
|
|
|
68
|
PP2600016188
|
G1.068
|
Ceftriaxon
|
1
|
1g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
17.000
|
16.500
|
280.500.000
|
5.100
|
84.150.000
|
|
|
69
|
PP2600016189
|
G1.069
|
Cefuroxim
|
3
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.278
|
12.780.000
|
3.000
|
3.834.000
|
|
|
70
|
PP2600016190
|
G1.070
|
Cefuroxim
|
3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
2.120
|
21.200.000
|
3.000
|
6.360.000
|
|
|
71
|
PP2600016191
|
G1.071
|
Cloxacilin
|
1
|
1g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
10.000
|
62.000
|
620.000.000
|
3.000
|
186.000.000
|
|
|
72
|
PP2600016192
|
G1.072
|
Piperacilin + tazobactam
|
2
|
4g + 0,5g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
2.500
|
90.000
|
225.000.000
|
750
|
67.500.000
|
|
|
73
|
PP2600016193
|
G1.073
|
Amikacin
|
2
|
500mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
500
|
22.197
|
11.098.500
|
150
|
3.329.550
|
|
|
74
|
PP2600016194
|
G1.074
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
1
|
(3500IU + 6000IU + 1mg)/ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống
|
100
|
41.800
|
4.180.000
|
30
|
1.254.000
|
|
|
75
|
PP2600016195
|
G1.075
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
4
|
(35mg + 100.000UI + 10mg)/ 10ml
|
Nhỏ mắt/mũi/tai
|
Thuốc nhỏ mắt/mũi/tai
|
Chai/Lọ/Ống
|
3.400
|
37.000
|
125.800.000
|
1.020
|
37.740.000
|
|
|
76
|
PP2600016196
|
G1.076
|
Tobramycin
|
2
|
80mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
3.000
|
44.982
|
134.946.000
|
900
|
40.483.800
|
|
|
77
|
PP2600016197
|
G1.077
|
Metronidazol
|
2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
252
|
10.080.000
|
12.000
|
3.024.000
|
|
|
78
|
PP2600016198
|
G1.078
|
Metronidazol
|
4
|
500mg/ 100ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
7.000
|
7.559
|
52.913.000
|
2.100
|
15.873.900
|
|
|
79
|
PP2600016199
|
G1.079
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
5
|
500mg + 108,3mg + 22,73mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
5.000
|
9.000
|
45.000.000
|
1.500
|
13.500.000
|
|
|
80
|
PP2600016200
|
G1.080
|
Azithromycin
|
3
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
2.000
|
3.400
|
6.800.000
|
600
|
2.040.000
|
|
|
81
|
PP2600016201
|
G1.081
|
Azithromycin
|
2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
2.750
|
8.250.000
|
900
|
2.475.000
|
|
|
82
|
PP2600016202
|
G1.082
|
Clarithromycin
|
2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
2.180
|
32.700.000
|
4.500
|
9.810.000
|
|
|
83
|
PP2600016203
|
G1.083
|
Spiramycin + metronidazol
|
4
|
750.000IU + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
34.000
|
1.135
|
38.590.000
|
10.200
|
11.577.000
|
|
|
84
|
PP2600016204
|
G1.084
|
Ciprofloxacin
|
1
|
0,2%; 0,25ml
|
Nhỏ tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Chai/Lọ/Ống
|
1.100
|
8.600
|
9.460.000
|
330
|
2.838.000
|
|
|
85
|
PP2600016205
|
G1.085
|
Levofloxacin
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
32.000
|
1.050
|
33.600.000
|
9.600
|
10.080.000
|
|
|
86
|
PP2600016206
|
G1.086
|
Levofloxacin
|
4
|
500mg/ 100ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
6.500
|
14.700
|
95.550.000
|
1.950
|
28.665.000
|
|
|
87
|
PP2600016207
|
G1.087
|
Ofloxacin
|
1
|
200mg/100ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
2.000
|
154.000
|
308.000.000
|
600
|
92.400.000
|
|
|
88
|
PP2600016208
|
G1.088
|
Ofloxacin
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13.000
|
4.500
|
58.500.000
|
3.900
|
17.550.000
|
|
|
89
|
PP2600016209
|
G1.089
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
4
|
(200mg + 40mg)/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ
|
700
|
20.680
|
14.476.000
|
210
|
4.342.800
|
|
|
90
|
PP2600016210
|
G1.090
|
Linezolid*
|
4
|
600mg/300ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
500
|
195.000
|
97.500.000
|
150
|
29.250.000
|
|
|
91
|
PP2600016211
|
G1.091
|
Vancomycin
|
1
|
1g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
1.000
|
94.483
|
94.483.000
|
300
|
28.344.900
|
|
|
92
|
PP2600016212
|
G1.092
|
Tenofovir (TDF)
|
2
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
2.380
|
35.700.000
|
4.500
|
10.710.000
|
|
|
93
|
PP2600016213
|
G1.093
|
Tenofovir (TDF)
|
3
|
300 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
17.500
|
2.800
|
49.000.000
|
5.250
|
14.700.000
|
|
|
94
|
PP2600016214
|
G1.094
|
Tenofovir (TDF)
|
4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
1.020
|
30.600.000
|
9.000
|
9.180.000
|
|
|
95
|
PP2600016215
|
G1.095
|
Lamivudin + tenofovir
|
4
|
300mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
13.600
|
27.200.000
|
600
|
8.160.000
|
|
|
96
|
PP2600016216
|
G1.096
|
Aciclovir
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
945
|
2.835.000
|
900
|
850.500
|
|
|
97
|
PP2600016217
|
G1.097
|
Aciclovir
|
4
|
250mg/5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
500
|
4.095
|
2.047.500
|
150
|
614.250
|
|
|
98
|
PP2600016218
|
G1.098
|
Entecavir
|
3
|
0,5 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
14.300
|
57.200.000
|
1.200
|
17.160.000
|
|
|
99
|
PP2600016219
|
G1.099
|
Itraconazol
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
7.350
|
22.050.000
|
900
|
6.615.000
|
|
|
100
|
PP2600016220
|
G1.100
|
Methotrexat
|
4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.500
|
3.500
|
5.250.000
|
450
|
1.575.000
|
|
|
101
|
PP2600016221
|
G1.101
|
Tacrolimus
|
4
|
0,03% x 5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
450
|
47.500
|
21.375.000
|
135
|
6.412.500
|
|
|
102
|
PP2600016222
|
G1.102
|
Alfuzosin
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
9.000
|
5.800
|
52.200.000
|
2.700
|
15.660.000
|
|
|
103
|
PP2600016223
|
G1.103
|
Alfuzosin
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
5.200
|
26.000.000
|
1.500
|
7.800.000
|
|
|
104
|
PP2600016224
|
G1.104
|
Tamsulosin hydroclorid
|
3
|
0,4 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
3.300
|
9.900.000
|
900
|
2.970.000
|
|
|
105
|
PP2600016225
|
G1.105
|
Sắt sucrose
|
4
|
100mg/5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
400
|
70.000
|
28.000.000
|
120
|
8.400.000
|
|
|
106
|
PP2600016226
|
G1.106
|
Sắt fumarat + acid folic
|
4
|
100mg + 350mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13.000
|
630
|
8.190.000
|
3.900
|
2.457.000
|
|
|
107
|
PP2600016227
|
G1.107
|
Enoxaparin (natri)
|
1
|
4000IU/0,4ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm
|
600
|
70.000
|
42.000.000
|
180
|
12.600.000
|
|
|
108
|
PP2600016228
|
G1.108
|
Enoxaparin (natri)
|
1
|
6000IU/0,6ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm
|
900
|
95.000
|
85.500.000
|
270
|
25.650.000
|
|
|
109
|
PP2600016229
|
G1.109
|
Heparin (natri)
|
1
|
25000UI/5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
310
|
199.500
|
61.845.000
|
93
|
18.553.500
|
|
|
110
|
PP2600016230
|
G1.110
|
Phytomenadion
|
4
|
1mg/1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
200
|
1.200
|
240.000
|
60
|
72.000
|
|
|
111
|
PP2600016231
|
G1.111
|
Tranexamic acid
|
4
|
500mg/5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
2.000
|
3.265
|
6.530.000
|
600
|
1.959.000
|
|
|
112
|
PP2600016232
|
G1.112
|
Albumin
|
1
|
20%/50ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
850
|
799.500
|
679.575.000
|
255
|
203.872.500
|
|
|
113
|
PP2600016233
|
G1.113
|
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
|
5
|
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
260
|
116.000
|
30.160.000
|
78
|
9.048.000
|
|
|
114
|
PP2600016234
|
G1.114
|
Tinh bột este hóa
|
1
|
6%/500ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
100
|
110.000
|
11.000.000
|
30
|
3.300.000
|
|
|
115
|
PP2600016235
|
G1.115
|
Erythropoietin
|
2
|
2000IU/0,5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm
|
200
|
175.000
|
35.000.000
|
60
|
10.500.000
|
|
|
116
|
PP2600016236
|
G1.116
|
Erythropoietin
|
2
|
4000IU/0,4ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm
|
100
|
275.000
|
27.500.000
|
30
|
8.250.000
|
|
|
117
|
PP2600016237
|
G1.117
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
1
|
10mg/10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
50
|
80.283
|
4.014.150
|
15
|
1.204.245
|
|
|
118
|
PP2600016238
|
G1.118
|
Isosorbid
|
2
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
56.000
|
2.553
|
142.968.000
|
16.800
|
42.890.400
|
|
|
119
|
PP2600016239
|
G1.119
|
Nicorandil
|
2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
3.300
|
66.000.000
|
6.000
|
19.800.000
|
|
|
120
|
PP2600016240
|
G1.120
|
Trimetazidin
|
1
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
5.410
|
108.200.000
|
6.000
|
32.460.000
|
|
|
121
|
PP2600016241
|
G1.121
|
Trimetazidin
|
2
|
35mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
100.000
|
590
|
59.000.000
|
30.000
|
17.700.000
|
|
|
122
|
PP2600016242
|
G1.122
|
Adenosin triphosphat
|
1
|
6mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
20
|
850.000
|
17.000.000
|
6
|
5.100.000
|
|
|
123
|
PP2600016243
|
G1.123
|
Amiodaron hydroclorid
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
2.750
|
13.750.000
|
1.500
|
4.125.000
|
|
|
124
|
PP2600016244
|
G1.124
|
Verapamil hydroclorid
|
1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
4.000
|
20.000.000
|
1.500
|
6.000.000
|
|
|
125
|
PP2600016245
|
G1.125
|
Amlodipin + indapamid
|
1
|
1,5mg + 5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
50.000
|
4.987
|
249.350.000
|
15.000
|
74.805.000
|
|
|
126
|
PP2600016246
|
G1.126
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
1
|
5mg + 1,25mg + 5mg (dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
8.557
|
85.570.000
|
3.000
|
25.671.000
|
|
|
127
|
PP2600016247
|
G1.127
|
Amlodipin + Telmisartan
|
4
|
5mg + 40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
6.900
|
345.000.000
|
15.000
|
103.500.000
|
|
|
128
|
PP2600016248
|
G1.128
|
Amlodipin + Valsartan
|
1
|
5mg + 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.000
|
8.800
|
61.600.000
|
2.100
|
18.480.000
|
|
|
129
|
PP2600016249
|
G1.129
|
Bisoprolol
|
1
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
684
|
34.200.000
|
15.000
|
10.260.000
|
|
|
130
|
PP2600016250
|
G1.130
|
Bisoprolol
|
2
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
190.000
|
450
|
85.500.000
|
57.000
|
25.650.000
|
|
|
131
|
PP2600016251
|
G1.131
|
Candesartan
|
3
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
410.000
|
3.900
|
1.599.000.000
|
123.000
|
479.700.000
|
|
|
132
|
PP2600016252
|
G1.132
|
Doxazosin
|
4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.995
|
39.900.000
|
6.000
|
11.970.000
|
|
|
133
|
PP2600016253
|
G1.133
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
1
|
10mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
230.000
|
5.500
|
1.265.000.000
|
69.000
|
379.500.000
|
|
|
134
|
PP2600016254
|
G1.134
|
Indapamid
|
4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.491
|
149.100.000
|
30.000
|
44.730.000
|
|
|
135
|
PP2600016255
|
G1.135
|
Lacidipin
|
1
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
4.200
|
210.000.000
|
15.000
|
63.000.000
|
|
|
136
|
PP2600016256
|
G1.136
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
3
|
10mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
2.700
|
135.000.000
|
15.000
|
40.500.000
|
|
|
137
|
PP2600016257
|
G1.137
|
Methyldopa
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
540
|
2.160.000
|
1.200
|
648.000
|
|
|
138
|
PP2600016258
|
G1.138
|
Metoprolol
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
4.800
|
96.000.000
|
6.000
|
28.800.000
|
|
|
139
|
PP2600016259
|
G1.139
|
Nicardipin
|
4
|
10mg/10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/ống
|
1.000
|
84.000
|
84.000.000
|
300
|
25.200.000
|
|
|
140
|
PP2600016260
|
G1.140
|
Perindopril
|
1
|
5mg (dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.500
|
5.028
|
42.738.000
|
2.550
|
12.821.400
|
|
|
141
|
PP2600016261
|
G1.141
|
Perindopril
|
3
|
5mg (dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
4.150
|
830.000.000
|
60.000
|
249.000.000
|
|
|
142
|
PP2600016262
|
G1.142
|
Perindopril + amlodipin
|
2
|
4mg (dạng muối) + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
3.600
|
360.000.000
|
30.000
|
108.000.000
|
|
|
143
|
PP2600016263
|
G1.143
|
Perindopril + amlodipin
|
1
|
3,5mg (dạng muối) + 2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
31.000
|
5.960
|
184.760.000
|
9.300
|
55.428.000
|
|
|
144
|
PP2600016264
|
G1.144
|
Perindopril + amlodipin
|
3
|
3,5mg (dạng muối) + 2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
3.800
|
76.000.000
|
6.000
|
22.800.000
|
|
|
145
|
PP2600016265
|
G1.145
|
Perindopril + amlodipin
|
1
|
7mg (dạng muối) + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
71.000
|
6.589
|
467.819.000
|
21.300
|
140.345.700
|
|
|
146
|
PP2600016266
|
G1.146
|
Perindopril + amlodipin
|
3
|
7mg (dạng muối) + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
4.950
|
247.500.000
|
15.000
|
74.250.000
|
|
|
147
|
PP2600016267
|
G1.147
|
Perindopril + indapamid
|
2
|
4mg (dạng muối) + 1,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
1.800
|
90.000.000
|
15.000
|
27.000.000
|
|
|
148
|
PP2600016268
|
G1.148
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
3
|
40mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
3.990
|
798.000.000
|
60.000
|
239.400.000
|
|
|
149
|
PP2600016269
|
G1.149
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
1
|
160mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
17.307
|
34.614.000
|
600
|
10.384.200
|
|
|
150
|
PP2600016270
|
G1.150
|
Digoxin
|
4
|
0,25mg/ 1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/ống
|
700
|
16.000
|
11.200.000
|
210
|
3.360.000
|
|
|
151
|
PP2600016271
|
G1.151
|
Digoxin
|
4
|
0,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.500
|
918
|
4.131.000
|
1.350
|
1.239.300
|
|
|
152
|
PP2600016272
|
G1.152
|
Dobutamin
|
4
|
250mg/5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/ống
|
200
|
55.000
|
11.000.000
|
60
|
3.300.000
|
|
|
153
|
PP2600016273
|
G1.153
|
Ivabradin
|
2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
27.500
|
1.812
|
49.830.000
|
8.250
|
14.949.000
|
|
|
154
|
PP2600016274
|
G1.154
|
Acetylsalicylic acid
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
2.900
|
348.000.000
|
36.000
|
104.400.000
|
|
|
155
|
PP2600016275
|
G1.155
|
Acetylsalicylic acid
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
450
|
9.000.000
|
6.000
|
2.700.000
|
|
|
156
|
PP2600016276
|
G1.156
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
3
|
100mg + 75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
5.000
|
50.000.000
|
3.000
|
15.000.000
|
|
|
157
|
PP2600016277
|
G1.157
|
Clopidogrel
|
4
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
16.000
|
264
|
4.224.000
|
4.800
|
1.267.200
|
|
|
158
|
PP2600016278
|
G1.158
|
Rivaroxaban
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
2.650
|
26.500.000
|
3.000
|
7.950.000
|
|
|
159
|
PP2600016279
|
G1.159
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
2
|
10mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
5.375
|
806.250.000
|
45.000
|
241.875.000
|
|
|
160
|
PP2600016280
|
G1.160
|
Fenofibrat
|
1
|
160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
5.800
|
29.000.000
|
1.500
|
8.700.000
|
|
|
161
|
PP2600016281
|
G1.161
|
Fenofibrat
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
2.000
|
140.000.000
|
21.000
|
42.000.000
|
|
|
162
|
PP2600016282
|
G1.162
|
Fluvastatin
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
1.596
|
111.720.000
|
21.000
|
33.516.000
|
|
|
163
|
PP2600016283
|
G1.163
|
Pravastatin
|
2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
6.450
|
322.500.000
|
15.000
|
96.750.000
|
|
|
164
|
PP2600016284
|
G1.164
|
Rosuvastatin
|
3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
270.000
|
600
|
162.000.000
|
81.000
|
48.600.000
|
|
|
165
|
PP2600016285
|
G1.165
|
Acitretin
|
4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
17.000
|
51.000.000
|
900
|
15.300.000
|
|
|
166
|
PP2600016286
|
G1.166
|
Adapalen
|
2
|
1mg/g x 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
500
|
99.000
|
49.500.000
|
150
|
14.850.000
|
|
|
167
|
PP2600016287
|
G1.167
|
Calcipotriol
|
4
|
0,75mg
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
500
|
120.000
|
60.000.000
|
150
|
18.000.000
|
|
|
168
|
PP2600016288
|
G1.168
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
4
|
0,75mg + 7,5mg
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.000
|
195.000
|
195.000.000
|
300
|
58.500.000
|
|
|
169
|
PP2600016289
|
G1.169
|
Mometason furoat
|
4
|
0,05mg/liều x 60 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Chai/Lọ/ống
|
600
|
94.500
|
56.700.000
|
180
|
17.010.000
|
|
|
170
|
PP2600016290
|
G1.170
|
Nước oxy già
|
4
|
3%/20ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/ống
|
500
|
1.350
|
675.000
|
150
|
202.500
|
|
|
171
|
PP2600016291
|
G1.171
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
4
|
(30mg + 0,64mg)
/g x 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.000
|
12.000
|
12.000.000
|
300
|
3.600.000
|
|
|
172
|
PP2600016292
|
G1.172
|
Tyrothricin
|
4
|
0,1% x 5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
70
|
38.000
|
2.660.000
|
21
|
798.000
|
|
|
173
|
PP2600016293
|
G1.173
|
Cồn 70°
|
4
|
500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ
|
1.300
|
17.850
|
23.205.000
|
390
|
6.961.500
|
|
|
174
|
PP2600016294
|
G1.174
|
Povidon iodin
|
4
|
10%/500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ
|
200
|
44.602
|
8.920.400
|
60
|
2.676.120
|
|
|
175
|
PP2600016295
|
G1.175
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%/10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống
|
2.600
|
1.300
|
3.380.000
|
780
|
1.014.000
|
|
|
176
|
PP2600016296
|
G1.176
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%/1000ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ
|
3.000
|
11.821
|
35.463.000
|
900
|
10.638.900
|
|
|
177
|
PP2600016297
|
G1.177
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%/500ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ
|
69.000
|
8.400
|
579.600.000
|
20.700
|
173.880.000
|
|
|
178
|
PP2600016298
|
G1.178
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%/100ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ
|
35.300
|
6.439
|
227.296.700
|
10.590
|
68.189.010
|
|
|
179
|
PP2600016299
|
G1.179
|
Furosemid
|
4
|
20mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/ống
|
1.000
|
710
|
710.000
|
300
|
213.000
|
|
|
180
|
PP2600016300
|
G1.180
|
Furosemid
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
110
|
440.000
|
1.200
|
132.000
|
|
|
181
|
PP2600016301
|
G1.181
|
Spironolacton
|
1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
2.499
|
14.994.000
|
1.800
|
4.498.200
|
|
|
182
|
PP2600016302
|
G1.182
|
Bismuth
|
2
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
3.950
|
39.500.000
|
3.000
|
11.850.000
|
|
|
183
|
PP2600016303
|
G1.183
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
(800mg + 800mg + 80mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
224.000
|
3.850
|
862.400.000
|
67.200
|
258.720.000
|
|
|
184
|
PP2600016304
|
G1.184
|
Omeprazol
|
4
|
40mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống
|
12.000
|
5.800
|
69.600.000
|
3.600
|
20.880.000
|
|
|
185
|
PP2600016305
|
G1.185
|
Omeprazol
|
1
|
40mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
15.000
|
5.775
|
86.625.000
|
4.500
|
25.987.500
|
|
|
186
|
PP2600016306
|
G1.186
|
Pantoprazol
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
60.000
|
312
|
18.720.000
|
18.000
|
5.616.000
|
|
|
187
|
PP2600016307
|
G1.187
|
Sucralfat
|
4
|
2g/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
25.000
|
4.950
|
123.750.000
|
7.500
|
37.125.000
|
|
|
188
|
PP2600016308
|
G1.188
|
Metoclopramid
|
4
|
10mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
5.000
|
1.370
|
6.850.000
|
1.500
|
2.055.000
|
|
|
189
|
PP2600016309
|
G1.189
|
Atropin sulfat
|
4
|
0,25mg/1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
3.330
|
700
|
2.331.000
|
999
|
699.300
|
|
|
190
|
PP2600016310
|
G1.190
|
Drotaverin clohydrat
|
3
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
85.000
|
1.050
|
89.250.000
|
25.500
|
26.775.000
|
|
|
191
|
PP2600016311
|
G1.191
|
Hyoscin butylbromid
|
4
|
20mg/1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
2.000
|
3.150
|
6.300.000
|
600
|
1.890.000
|
|
|
192
|
PP2600016312
|
G1.192
|
Papaverin hydroclorid
|
4
|
40mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
2.000
|
3.465
|
6.930.000
|
600
|
2.079.000
|
|
|
193
|
PP2600016313
|
G1.193
|
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
|
1
|
(40mg + 0,04mg)/4ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
1.300
|
80.000
|
104.000.000
|
390
|
31.200.000
|
|
|
194
|
PP2600016314
|
G1.194
|
Magnesi sulfat
|
4
|
1,5g/10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
50
|
2.900
|
145.000
|
15
|
43.500
|
|
|
195
|
PP2600016315
|
G1.195
|
Bacillus subtilis
|
4
|
≥ 10^8 CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
21.000
|
2.940
|
61.740.000
|
6.300
|
18.522.000
|
|
|
196
|
PP2600016316
|
G1.196
|
Diosmectit
|
1
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
1.500
|
3.753
|
5.629.500
|
450
|
1.688.850
|
|
|
197
|
PP2600016317
|
G1.197
|
Kẽm gluconat
|
4
|
70mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
3.000
|
950
|
2.850.000
|
900
|
855.000
|
|
|
198
|
PP2600016318
|
G1.198
|
Racecadotril
|
4
|
30mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
8.300
|
1.250
|
10.375.000
|
2.490
|
3.112.500
|
|
|
199
|
PP2600016319
|
G1.199
|
Diosmin
|
1
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
73.000
|
6.818
|
497.714.000
|
21.900
|
149.314.200
|
|
|
200
|
PP2600016320
|
G1.200
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
1
|
5g/10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
2.200
|
120.000
|
264.000.000
|
660
|
79.200.000
|
|
|
201
|
PP2600016321
|
G1.201
|
Octreotid
|
4
|
0,1mg/1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
500
|
84.000
|
42.000.000
|
150
|
12.600.000
|
|
|
202
|
PP2600016322
|
G1.202
|
Betamethason
|
4
|
0,064%/30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
500
|
31.500
|
15.750.000
|
150
|
4.725.000
|
|
|
203
|
PP2600016323
|
G1.203
|
Dexamethason
|
4
|
4mg/1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
300
|
750
|
225.000
|
90
|
67.500
|
|
|
204
|
PP2600016324
|
G1.204
|
Methyl prednisolon
|
4
|
40mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
4.000
|
12.000
|
48.000.000
|
1.200
|
14.400.000
|
|
|
205
|
PP2600016325
|
G1.205
|
Dydrogesteron
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
8.888
|
35.552.000
|
1.200
|
10.665.600
|
|
|
206
|
PP2600016326
|
G1.206
|
Progesteron
|
1
|
25mg/ 1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
2.800
|
20.150
|
56.420.000
|
840
|
16.926.000
|
|
|
207
|
PP2600016327
|
G1.207
|
Progesteron
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
14.848
|
29.696.000
|
600
|
8.908.800
|
|
|
208
|
PP2600016328
|
G1.208
|
Dapagliflozin
|
3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
16.000
|
32.000.000
|
600
|
9.600.000
|
|
|
209
|
PP2600016329
|
G1.209
|
Empagliflozin
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
18.000
|
36.000.000
|
600
|
10.800.000
|
|
|
210
|
PP2600016330
|
G1.210
|
Gliclazid
|
1
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
255.000
|
4.800
|
1.224.000.000
|
76.500
|
367.200.000
|
|
|
211
|
PP2600016331
|
G1.211
|
Gliclazid
|
2
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
514
|
30.840.000
|
18.000
|
9.252.000
|
|
|
212
|
PP2600016332
|
G1.212
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
1
|
1000IU/ 10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/ống
|
10.000
|
115.000
|
1.150.000.000
|
3.000
|
345.000.000
|
|
|
213
|
PP2600016333
|
G1.213
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
2
|
1000IU/10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/ống
|
3.000
|
75.000
|
225.000.000
|
900
|
67.500.000
|
|
|
214
|
PP2600016334
|
G1.214
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
5
|
1000IU/10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/ống
|
7.000
|
58.000
|
406.000.000
|
2.100
|
121.800.000
|
|
|
215
|
PP2600016335
|
G1.215
|
Metformin
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng kéo dài
|
Viên
|
150.000
|
1.050
|
157.500.000
|
45.000
|
47.250.000
|
|
|
216
|
PP2600016336
|
G1.216
|
Metformin
|
1
|
1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
75.000
|
898
|
67.350.000
|
22.500
|
20.205.000
|
|
|
217
|
PP2600016337
|
G1.217
|
Sitagliptin
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
15.000
|
45.000.000
|
900
|
13.500.000
|
|
|
218
|
PP2600016338
|
G1.218
|
Vildagliptin + metformin
|
3
|
50mg + 850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
156.000
|
6.300
|
982.800.000
|
46.800
|
294.840.000
|
|
|
219
|
PP2600016339
|
G1.219
|
Thiamazol
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.400
|
14.000.000
|
3.000
|
4.200.000
|
|
|
220
|
PP2600016340
|
G1.220
|
Carbomer
|
1
|
0,2%/10g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
150
|
65.000
|
9.750.000
|
45
|
2.925.000
|
|
|
221
|
PP2600016341
|
G1.221
|
Fluorometholon
|
4
|
5mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống
|
130
|
22.000
|
2.860.000
|
39
|
858.000
|
|
|
222
|
PP2600016342
|
G1.222
|
Betahistin
|
2
|
24mg (dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
33.000
|
2.242
|
73.986.000
|
9.900
|
22.195.800
|
|
|
223
|
PP2600016343
|
G1.223
|
Naphazolin
|
4
|
2,5mg/5ml
|
Nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mũi
|
Chai/Lọ/Ống
|
1.000
|
2.625
|
2.625.000
|
300
|
787.500
|
|
|
224
|
PP2600016344
|
G1.224
|
Carbetocin
|
4
|
100mcg/1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
150
|
346.250
|
51.937.500
|
45
|
15.581.250
|
|
|
225
|
PP2600016345
|
G1.225
|
Oxytocin
|
1
|
5IU/1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
700
|
12.500
|
8.750.000
|
210
|
2.625.000
|
|
|
226
|
PP2600016346
|
G1.226
|
Salbutamol sulfat
|
4
|
5mg/2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ/Ống/Nang
|
30.000
|
8.400
|
252.000.000
|
9.000
|
75.600.000
|
|
|
227
|
PP2600016347
|
G1.227
|
Salbutamol sulfat
|
4
|
2,5mg/2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ/Ống/Nang
|
30.000
|
4.410
|
132.300.000
|
9.000
|
39.690.000
|
|
|
228
|
PP2600016348
|
G1.228
|
Salbutamol sulfat
|
4
|
0,5mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
6.000
|
2.100
|
12.600.000
|
1.800
|
3.780.000
|
|
|
229
|
PP2600016349
|
G1.229
|
Diazepam
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
1.932
|
7.728.000
|
1.200
|
2.318.400
|
|
|
230
|
PP2600016350
|
G1.230
|
Diazepam
|
4
|
10mg/ 2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
70
|
8.000
|
560.000
|
21
|
168.000
|
|
|
231
|
PP2600016351
|
G1.231
|
Acetyl leucin
|
3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
48.000
|
2.200
|
105.600.000
|
14.400
|
31.680.000
|
|
|
232
|
PP2600016352
|
G1.232
|
Acetyl leucin
|
4
|
500mg/5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
14.000
|
13.650
|
191.100.000
|
4.200
|
57.330.000
|
|
|
233
|
PP2600016353
|
G1.233
|
Citicolin
|
4
|
500mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
2.000
|
45.000
|
90.000.000
|
600
|
27.000.000
|
|
|
234
|
PP2600016354
|
G1.234
|
Piracetam
|
3
|
800mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
160.000
|
385
|
61.600.000
|
48.000
|
18.480.000
|
|
|
235
|
PP2600016355
|
G1.235
|
Piracetam
|
2
|
4g/20ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
2.300
|
45.780
|
105.294.000
|
690
|
31.588.200
|
|
|
236
|
PP2600016356
|
G1.236
|
Aminophylin
|
1
|
240mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
1.500
|
17.500
|
26.250.000
|
450
|
7.875.000
|
|
|
237
|
PP2600016357
|
G1.237
|
Bambuterol
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9.000
|
1.580
|
14.220.000
|
2.700
|
4.266.000
|
|
|
238
|
PP2600016358
|
G1.238
|
Budesonid
|
4
|
500mcg/2ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/Lọ/Ống
|
27.000
|
12.600
|
340.200.000
|
8.100
|
102.060.000
|
|
|
239
|
PP2600016359
|
G1.239
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
1
|
25mcg + 250mcg
|
Khí dung
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Chai/Lọ/Bình
|
1.000
|
278.090
|
278.090.000
|
300
|
83.427.000
|
|
|
240
|
PP2600016360
|
G1.240
|
Terbutalin
|
4
|
0,5mg/1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
2.000
|
4.830
|
9.660.000
|
600
|
2.898.000
|
|
|
241
|
PP2600016361
|
G1.241
|
Ambroxol
|
4
|
15mg/5ml x 60ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ
|
1.400
|
8.920
|
12.488.000
|
420
|
3.746.400
|
|
|
242
|
PP2600016362
|
G1.242
|
N-Acetylcystein
|
4
|
200mg/5ml x 30ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống
|
13.000
|
27.500
|
357.500.000
|
3.900
|
107.250.000
|
|
|
243
|
PP2600016363
|
G1.243
|
Kali clorid
|
1
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.400
|
2.500
|
21.000.000
|
2.520
|
6.300.000
|
|
|
244
|
PP2600016364
|
G1.244
|
Kali clorid
|
4
|
500mg/5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
4.200
|
1.350
|
5.670.000
|
1.260
|
1.701.000
|
|
|
245
|
PP2600016365
|
G1.245
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
4
|
140mg + 158mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
17.000
|
1.260
|
21.420.000
|
5.100
|
6.426.000
|
|
|
246
|
PP2600016366
|
G1.246
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
2
|
0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
100.000
|
2.100
|
210.000.000
|
30.000
|
63.000.000
|
|
|
247
|
PP2600016367
|
G1.247
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
4
|
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
60.000
|
1.600
|
96.000.000
|
18.000
|
28.800.000
|
|
|
248
|
PP2600016368
|
G1.248
|
Acid amin*
|
2
|
7,2%/200ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
500
|
115.000
|
57.500.000
|
150
|
17.250.000
|
|
|
249
|
PP2600016369
|
G1.249
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
2
|
(11,3%+11%+20%)/ 360ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
500
|
537.600
|
268.800.000
|
150
|
80.640.000
|
|
|
250
|
PP2600016370
|
G1.250
|
Calci clorid
|
4
|
500mg/ 5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
700
|
1.500
|
1.050.000
|
210
|
315.000
|
|
|
251
|
PP2600016371
|
G1.251
|
Glucose
|
4
|
5%/500ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ
|
12.200
|
7.400
|
90.280.000
|
3.660
|
27.084.000
|
|
|
252
|
PP2600016372
|
G1.252
|
Glucose
|
4
|
10%/500ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ
|
2.000
|
9.400
|
18.800.000
|
600
|
5.640.000
|
|
|
253
|
PP2600016373
|
G1.253
|
Glucose
|
4
|
20%/500ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ
|
1.000
|
13.650
|
13.650.000
|
300
|
4.095.000
|
|
|
254
|
PP2600016374
|
G1.254
|
Nhũ dịch lipid
|
1
|
10%/250ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ
|
150
|
110.000
|
16.500.000
|
45
|
4.950.000
|
|
|
255
|
PP2600016375
|
G1.255
|
Nhũ dịch lipid
|
1
|
20%/100ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ
|
10
|
176.000
|
1.760.000
|
3
|
528.000
|
|
|
256
|
PP2600016376
|
G1.256
|
Ringer lactat
|
4
|
500ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ
|
2.500
|
7.194
|
17.985.000
|
750
|
5.395.500
|
|
|
257
|
PP2600016377
|
G1.257
|
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose
|
4
|
500ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ
|
2.000
|
11.025
|
22.050.000
|
600
|
6.615.000
|
|
|
258
|
PP2600016378
|
G1.258
|
Nước cất pha tiêm
|
4
|
5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
60.000
|
630
|
37.800.000
|
18.000
|
11.340.000
|
|
|
259
|
PP2600016379
|
G1.259
|
Nước cất pha tiêm
|
4
|
10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
30.000
|
735
|
22.050.000
|
9.000
|
6.615.000
|
|
|
260
|
PP2600016380
|
G1.260
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
4
|
150mg + 1470mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
33.000
|
1.785
|
58.905.000
|
9.900
|
17.671.500
|
|
|
261
|
PP2600016381
|
G1.261
|
Vitamin A + D2
|
4
|
2500UI + 200UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
320
|
3.200.000
|
3.000
|
960.000
|
|
|
262
|
PP2600016382
|
G1.262
|
Vitamin B1
|
4
|
100mg/1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
1.300
|
630
|
819.000
|
390
|
245.700
|
|
|
263
|
PP2600016383
|
G1.263
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
4
|
175mg + 175mg + 125mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
1.100
|
66.000.000
|
18.000
|
19.800.000
|
|
|
264
|
PP2600016384
|
G1.264
|
Vitamin B12
|
4
|
1000mcg/1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
23.000
|
700
|
16.100.000
|
6.900
|
4.830.000
|
|
|
265
|
PP2600016385
|
G1.265
|
Vitamin C
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.600
|
890
|
6.764.000
|
2.280
|
2.029.200
|
|
|
266
|
PP2600016386
|
G1.266
|
Vitamin K
|
4
|
5mg/1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
200
|
7.000
|
1.400.000
|
60
|
420.000
|
|
|
267
|
PP2600016387
|
G1.267
|
Cồn
|
4
|
90%/500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ
|
250
|
22.800
|
5.700.000
|
75
|
1.710.000
|
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Tên thuốc hoặc tương đương điều trị | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600016388
|
G2.001
|
Sevofluran
|
Sevorane hoặc tương đương điều trị
|
100% /250ml
|
Dạng hít
|
Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít
|
Chai
|
10
|
3.578.600
|
35.786.000
|
3
|
10.735.800
|
|
|
2
|
PP2600016389
|
G2.002
|
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
|
Xylocaine Jelly hoặc tương đương điều trị
|
2%/30g
|
Dùng ngoài
|
Gel
|
Tuýp
|
20
|
66.720
|
1.334.400
|
6
|
400.320
|
|
|
3
|
PP2600016390
|
G2.003
|
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
|
Augmentin 625mg hoặc tương đương điều trị
|
500mg + 125mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
500
|
11.936
|
5.968.000
|
150
|
1.790.400
|
|
|
4
|
PP2600016391
|
G2.004
|
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
|
Zinnat tablets 500mg hoặc tương đương điều trị
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
1.000
|
22.130
|
22.130.000
|
300
|
6.639.000
|
|
|
5
|
PP2600016392
|
G2.005
|
Alfuzosin
|
Xatral XL 10mg hoặc tương đương điều trị
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Viên
|
3.000
|
15.291
|
45.873.000
|
900
|
13.761.900
|
|
|
6
|
PP2600016393
|
G2.006
|
Amiodaron hydroclorid
|
Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị
|
150mg/3ml
|
Tiêm/truyền
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
30
|
30.048
|
901.440
|
9
|
270.432
|
|
|
7
|
PP2600016394
|
G2.007
|
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
|
Amlor hoặc tương đương điều trị
|
5mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
3.000
|
7.593
|
22.779.000
|
900
|
6.833.700
|
|
|
8
|
PP2600016395
|
G2.008
|
Metoprolol succinat (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) 47,5mg
|
Betaloc Zok 50mg hoặc tương đương điều trị
|
50mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Viên
|
2.000
|
5.490
|
10.980.000
|
600
|
3.294.000
|
|
|
9
|
PP2600016396
|
G2.009
|
Alteplase
|
Actilyse hoặc tương đương điều trị
|
50mg
|
Tiêm/truyền
|
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền
|
Lọ
|
20
|
10.830.000
|
216.600.000
|
6
|
64.980.000
|
|
|
10
|
PP2600016397
|
G2.010
|
Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg)
|
Plavix hoặc tương đương điều trị
|
75mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
1.000
|
16.819
|
16.819.000
|
300
|
5.045.700
|
|
|
11
|
PP2600016398
|
G2.011
|
Dabigatran
|
Pradaxa hoặc tương đương điều trị
|
110mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.000
|
30.388
|
30.388.000
|
300
|
9.116.400
|
|
|
12
|
PP2600016399
|
G2.012
|
Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 172,95mg) 150mg
|
Pradaxa hoặc tương đương điều trị
|
150mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
600
|
30.388
|
18.232.800
|
180
|
5.469.840
|
|
|
13
|
PP2600016400
|
G2.013
|
Nimodipin
|
Nimotop hoặc tương đương điều trị
|
30mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
2.000
|
16.653
|
33.306.000
|
600
|
9.991.800
|
|
|
14
|
PP2600016401
|
G2.014
|
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
|
Xenetix 300 hoặc tương đương điều trị
|
30mg/100ml
|
Tiêm/truyền
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ
|
100
|
592.000
|
59.200.000
|
30
|
17.760.000
|
|
|
15
|
PP2600016402
|
G2.015
|
Iohexol 647 mg/ml; (tương đương Iod 300mg/ml)
|
Omnipaque hoặc tương đương điều trị
|
300mg/ml x 100ml
|
Tiêm/truyền
|
Dung dịch tiêm
|
Chai
|
50
|
454.540
|
22.727.000
|
15
|
6.818.100
|
|
|
16
|
PP2600016403
|
G2.016
|
Methyl prednisolon
|
Medrol hoặc tương đương điều trị
|
4mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
35.000
|
1.105
|
38.675.000
|
10.500
|
11.602.500
|
|
|
17
|
PP2600016404
|
G2.017
|
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg
|
Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị
|
40mg
|
Tiêm/truyền
|
Bột đông khô pha tiêm
|
Lọ
|
4.000
|
41.871
|
167.484.000
|
1.200
|
50.245.200
|
|
|
18
|
PP2600016405
|
G2.018
|
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
|
Forxiga hoặc tương đương điều trị
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
8.000
|
19.000
|
152.000.000
|
2.400
|
45.600.000
|
|
|
19
|
PP2600016406
|
G2.019
|
Gliclazide 60mg
|
Diamicron MR 60mg hoặc tương đương điều trị
|
60mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích có kiểm soát
|
Viên
|
80.000
|
5.126
|
410.080.000
|
24.000
|
123.024.000
|
|
|
20
|
PP2600016407
|
G2.020
|
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
|
NovoMix 30 FlexPen hoặc tương đương điều trị
|
100U/1ml x 3ml
|
Tiêm/truyền
|
Hỗn dịch tiêm
|
Bút tiêm
|
3.000
|
200.508
|
601.524.000
|
900
|
180.457.200
|
|
|
21
|
PP2600016408
|
G2.021
|
Levothyroxine natri 100mcg
|
Levothyrox hoặc tương đương điều trị
|
100mcg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
45.000
|
1.610
|
72.450.000
|
13.500
|
21.735.000
|
|
|
22
|
PP2600016409
|
G2.022
|
Peptide (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml
|
Cerebrolysin hoặc tương đương điều trị
|
215,2 mg/ml x 10ml
|
Tiêm/truyền
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
2.000
|
109.725
|
219.450.000
|
600
|
65.835.000
|
|
|
23
|
PP2600016410
|
G2.023
|
Budesonid
|
Pulmicort Respules hoặc tương đương điều trị
|
500mcg/2ml
|
Dạng hít
|
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
|
Ống
|
20.000
|
13.834
|
276.680.000
|
6.000
|
83.004.000
|
|
|
24
|
PP2600016411
|
G2.024
|
Budesonid + Formoterol
fumarate dihydrate
|
Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị
|
160mcg + 4,5mcg (x60 liều)
|
Dạng hít
|
Thuốc bột để hít
|
Ống
|
3.000
|
219.000
|
657.000.000
|
900
|
197.100.000
|
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên thành phần của thuốc | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600016432
|
G3.001
|
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
|
3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Viên
|
400.000
|
1.450
|
580.000.000
|
120.000
|
174.000.000
|
||
|
2
|
PP2600016433
|
G3.002
|
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
|
1
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
1.800
|
144.000.000
|
24.000
|
43.200.000
|
||
|
3
|
PP2600016434
|
G3.003
|
Kim tiền thảo, Râu mèo
|
3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
70.000
|
1.450
|
101.500.000
|
21.000
|
30.450.000
|
||
|
4
|
PP2600016435
|
G3.004
|
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.000.000
|
1.150
|
1.150.000.000
|
300.000
|
345.000.000
|
||
|
5
|
PP2600016436
|
G3.005
|
Đinh lăng , bạch quả, đậu tương lên men
|
3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.916
|
58.320.000
|
6.000
|
17.496.000
|
||
|
6
|
PP2600016437
|
G3.006
|
Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô
|
3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
44.000
|
2.500
|
110.000.000
|
13.200
|
33.000.000
|
||
|
7
|
PP2600016438
|
G3.007
|
Lá thường xuân
|
3
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống
|
50.000
|
4.600
|
230.000.000
|
15.000
|
69.000.000
|
||
|
8
|
PP2600016439
|
G3.008
|
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
650
|
45.500.000
|
21.000
|
13.650.000
|
||
|
9
|
PP2600016440
|
G3.009
|
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
3
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ
|
2.200
|
18.000
|
39.600.000
|
660
|
11.880.000
|
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Tên vị thuốc | Nhóm TCKT | Bộ phận dùng | Tên khoa học | Dạng sơ chế/ Phương pháp chế biến | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600016441
|
Bạch linh
|
N2
|
Thể quả nấm
|
Poria
|
Thái phiến
|
kg
|
20
|
244.650
|
4.893.000
|
6
|
1.467.900
|
|
|
2
|
PP2600016442
|
Bạch thược
|
N2
|
Rễ
|
Radix Paeoniae lactiflorae
|
thái phiến, sao vàng
|
kg
|
130
|
562.800
|
73.164.000
|
39
|
21.949.200
|
|
|
3
|
PP2600016443
|
Bạch truật
|
N2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Atractylodis macrocephalae
|
Sao cám mật ong
|
kg
|
130
|
672.000
|
87.360.000
|
39
|
26.208.000
|
|
|
4
|
PP2600016444
|
Bồ công anh
|
N2
|
Phần trên mặt đất
|
Herba Lactucae indicae
|
Sơ chế
|
kg
|
5
|
173.250
|
866.250
|
1,5
|
259.875
|
|
|
5
|
PP2600016445
|
Cam thảo
|
N2
|
Rễ
|
Radix Glycyrrhizae
|
Chích mật
|
kg
|
66
|
233.100
|
15.384.600
|
19,8
|
4.615.380
|
|
|
6
|
PP2600016446
|
Can khương
|
N2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Zingiberis
|
Phiến/ sao vàng
|
kg
|
5
|
205.000
|
1.025.000
|
1,5
|
307.500
|
|
|
7
|
PP2600016447
|
Cẩu tích
|
N2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Cibotii
|
Sao vàng
|
kg
|
130
|
115.500
|
15.015.000
|
39
|
4.504.500
|
|
|
8
|
PP2600016448
|
Cốt toái
|
N2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Drynariae
|
Sao vàng
|
kg
|
110
|
159.915
|
17.590.650
|
33
|
5.277.195
|
|
|
9
|
PP2600016449
|
Chỉ xác
|
N2
|
Quả
|
Fructus Aurantii
|
Thái phiến
|
kg
|
10
|
126.000
|
1.260.000
|
3
|
378.000
|
|
|
10
|
PP2600016450
|
Dây đau xương
|
N2
|
Thân và lá
|
Caulis Tinosporae tomentosae
|
Sơ chế/Thái phiến, phơi sấy khô
|
kg
|
130
|
55.000
|
7.150.000
|
39
|
2.145.000
|
|
|
11
|
PP2600016451
|
Đại táo
|
N2
|
Quả
|
Fructus Ziziphi jujubae
|
Sấy khô
|
kg
|
20
|
141.000
|
2.820.000
|
6
|
846.000
|
|
|
12
|
PP2600016452
|
Đan sâm
|
N2
|
rễ
|
Radix Salviae miltiorrhizae
|
Chích rượu
|
kg
|
60
|
300.300
|
18.018.000
|
18
|
5.405.400
|
|
|
13
|
PP2600016453
|
Đào nhân
|
N2
|
Hạt
|
Semen Pruni
|
Sao vàng
|
kg
|
20
|
577.500
|
11.550.000
|
6
|
3.465.000
|
|
|
14
|
PP2600016454
|
Đảng sâm
|
N2
|
Rễ
|
Radix Codonopsis
|
Chích gừng
|
kg
|
130
|
882.000
|
114.660.000
|
39
|
34.398.000
|
|
|
15
|
PP2600016455
|
Độc hoạt
|
N2
|
Rễ
|
Radix Angelicae pubescentis
|
Thái phiến
|
kg
|
100
|
235.200
|
23.520.000
|
30
|
7.056.000
|
|
|
16
|
PP2600016456
|
Đương quy
|
N2
|
Rễ
|
Radix Angelicae sinensis
|
Chích rượu
|
kg
|
130
|
756.000
|
98.280.000
|
39
|
29.484.000
|
|
|
17
|
PP2600016457
|
Hậu phác
|
N2
|
Vỏ thân/Vỏ rễ
|
Cortex Magnoliae officinali
|
Tẩm gừng/Chích gừng
|
kg
|
10
|
469.000
|
4.690.000
|
3
|
1.407.000
|
|
|
18
|
PP2600016458
|
Hoài sơn
|
N2
|
Củ/Rễ củ
|
Tuber Dioscoreae persimilis
|
Sao cám/Sơ chế
|
kg
|
130
|
178.500
|
23.205.000
|
39
|
6.961.500
|
|
|
19
|
PP2600016459
|
Hoàng bá
|
N2
|
Vỏ thân
|
Cortex Phellodendri
|
Chích muối
|
kg
|
2
|
479.000
|
958.000
|
0,6
|
287.400
|
|
|
20
|
PP2600016460
|
Hoàng kỳ
|
N2
|
rễ
|
Radix Astragali membranacei
|
Chích mật
|
kg
|
130
|
283.500
|
36.855.000
|
39
|
11.056.500
|
|
|
21
|
PP2600016461
|
Hồng hoa
|
N2
|
Hoa
|
Flos Carthami tinctorii
|
Sơ chế
|
kg
|
6
|
819.000
|
4.914.000
|
1,8
|
1.474.200
|
|
|
22
|
PP2600016462
|
Hương phụ
|
N2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Cyperi
|
Loại tạp/Làm sạch, tứ chế
|
kg
|
5
|
116.000
|
580.000
|
1,5
|
174.000
|
|
|
23
|
PP2600016463
|
Ké đầu ngựa
|
N2
|
Quả
|
Fructus Xanthii strumarii
|
Sao cháy gai
|
kg
|
5
|
197.000
|
985.000
|
1,5
|
295.500
|
|
|
24
|
PP2600016464
|
Kê huyết đằng
|
N2
|
Thân
|
Caulis Spatholobi
|
Thái phiến
|
kg
|
130
|
184.800
|
24.024.000
|
39
|
7.207.200
|
|
|
25
|
PP2600016465
|
Kim ngân hoa
|
N2
|
Hoa
|
Flos Lonicerae
|
Sơ chế
|
kg
|
5
|
709.800
|
3.549.000
|
1,5
|
1.064.700
|
|
|
26
|
PP2600016466
|
Khương hoàng
|
N2
|
Thân rễ và rễ
|
Rhizoma et Radix Curcumae longae
|
Sơ chế
|
kg
|
5
|
126.000
|
630.000
|
1,5
|
189.000
|
|
|
27
|
PP2600016467
|
Khương hoạt
|
N2
|
thân rễ và rễ
|
Rhizoma et Radix Notopterygii
|
Thuốc phiến khô (phiến mỏng hoặc đoạn ngắn sạch, màu nâu đen)
|
kg
|
60
|
1.559.985
|
93.599.100
|
18
|
28.079.730
|
|
|
28
|
PP2600016468
|
Lạc tiên
|
N2
|
Phần trên mặt đất/Toàn cây trừ gốc rễ
|
Herba Passiflorae
|
Sơ chế/Phơi sấy
|
kg
|
100
|
103.950
|
10.395.000
|
30
|
3.118.500
|
|
|
29
|
PP2600016469
|
Liên kiều
|
N2
|
Quả
|
Fruclus Forsythiae
|
Phơi khô/Bỏ hạt/Sơ chế
|
kg
|
5
|
950.250
|
4.751.250
|
1,5
|
1.425.375
|
|
|
30
|
PP2600016470
|
Liên tâm
|
N2
|
Lá mầm
|
Embryo Nelumbinis nuciferae
|
Loại tạp, phơi khô
|
kg
|
130
|
473.000
|
61.490.000
|
39
|
18.447.000
|
|
|
31
|
PP2600016471
|
Mẫu đơn bì
|
N2
|
vỏ rễ
|
Cortex Paeoniae suffruticosae radicis
|
Sơ chế
|
kg
|
40
|
560.000
|
22.400.000
|
12
|
6.720.000
|
|
|
32
|
PP2600016472
|
Mộc hương
|
N2
|
Thân rễ/Rễ
|
Radix Saussureae lappae
|
Sơ chế
|
kg
|
10
|
302.400
|
3.024.000
|
3
|
907.200
|
|
|
33
|
PP2600016473
|
Ngưu tất
|
N2
|
Rễ
|
Radix Achyranthis bidentatae
|
Chích rượu/Thái phiến
|
kg
|
60
|
300.000
|
18.000.000
|
18
|
5.400.000
|
|
|
34
|
PP2600016474
|
Phòng phong
|
N2
|
Rễ
|
Radix Saposhnikoviae divaricatae
|
Sơ chế/Thái phiến
|
kg
|
130
|
785.400
|
102.102.000
|
39
|
30.630.600
|
|
|
35
|
PP2600016475
|
Quế chi
|
N2
|
Cành
|
Ramulus Cinnamomi
|
Thái phiến/Sơ chế
|
kg
|
20
|
105.000
|
2.100.000
|
6
|
630.000
|
|
|
36
|
PP2600016476
|
Quế nhục
|
N2
|
Vỏ cây
|
Cortex Cinnamomi
|
Thái phiến
|
kg
|
3
|
198.450
|
595.350
|
0,9
|
178.605
|
|
|
37
|
PP2600016477
|
Quyết minh
|
N2
|
Hạt
|
Semen Cassiae torae
|
Sao cháy
|
kg
|
100
|
100.800
|
10.080.000
|
30
|
3.024.000
|
|
|
38
|
PP2600016478
|
Sài hồ
|
N2
|
Rễ
|
Radix Bupleuri
|
Thái phiến/Chích giấm
|
kg
|
20
|
727.965
|
14.559.300
|
6
|
4.367.790
|
|
|
39
|
PP2600016479
|
Sơn thù
|
N2
|
Quả chín
|
Fructus Corni officinalis
|
Tẩm rượu chưng/Loại tạp/Sơ chế
|
kg
|
20
|
486.150
|
9.723.000
|
6
|
2.916.900
|
|
|
40
|
PP2600016480
|
Tần giao
|
N2
|
Rễ
|
Radix Gentianae macrophyllae
|
Thái phiến/Sơ chế
|
kg
|
60
|
874.650
|
52.479.000
|
18
|
15.743.700
|
|
|
41
|
PP2600016481
|
Thăng ma
|
N2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Cimicifugae
|
Thái phiến
|
kg
|
20
|
750.000
|
15.000.000
|
6
|
4.500.000
|
|
|
42
|
PP2600016482
|
Thục địa
|
N2
|
Rễ
|
Radix Rehmanniae glutinosae praeparata
|
Sơ chế/Chế rượu, gừng, sa nhân
|
kg
|
80
|
323.400
|
25.872.000
|
24
|
7.761.600
|
|
|
43
|
PP2600016483
|
Trạch tả
|
N2
|
thân rễ
|
Rhizoma Alismatis
|
Sơ chế/Thái phiến
|
kg
|
20
|
168.000
|
3.360.000
|
6
|
1.008.000
|
|
|
44
|
PP2600016484
|
Trần bì
|
N2
|
Vỏ
|
Pericarpium Citri reticulatae perenne
|
Sơ chế/Thái phiến/Sao vàng
|
kg
|
10
|
145.000
|
1.450.000
|
3
|
435.000
|
|
|
45
|
PP2600016485
|
Xích thược
|
N2
|
Rễ
|
Radix Paeoniae
|
Thái phiến/Sơ chế/Phơi sấy khô
|
kg
|
20
|
396.900
|
7.938.000
|
6
|
2.381.400
|
|
|
46
|
PP2600016486
|
Xuyên khung
|
N2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Ligustici wallichii
|
Chích rượu/Thái phiến
|
kg
|
120
|
378.000
|
45.360.000
|
36
|
13.608.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Bốn điều cần cho thành công: lao động và cầu nguyện, suy nghĩ và tin tưởng. "
Norman Vincent Peale
Sự kiện trong nước: Ngày 15-1-1937 Báo Nhành lúa ra số đầu tiên tại Huế. Đây là một tờ báo của những người Cộng sản ở Trung Kỳ do Hải Triều (tức Nguyễn Khoa Văn) làm chủ bút. Tờ báo đánh dấu thời kỳ Mặt trận dân chủ đấu tranh trên lĩnh vực báo chí công khai. Do bị đàn áp, tờ báo ra được tới số 9 vào ngày 13-9-1937 thì bị đình bản.