Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
- Thay đổi: Ngày đăng tải, Thông tin gói thầu (Xem thay đổi)
- Thay đổi: Ngày đăng tải (Xem thay đổi)
Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2400574687
|
G1.1
|
Acetyl Leucin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
4.612
|
23.060.000
|
1.500
|
6.918.000
|
|
|
2
|
PP2400574688
|
G1.2
|
Acid amin
|
Nhóm 1
|
10%/ 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
80
|
157.500
|
12.600.000
|
24
|
3.780.000
|
|
|
3
|
PP2400574689
|
G1.3
|
Amlodipin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
630
|
63.000.000
|
30.000
|
18.900.000
|
|
|
4
|
PP2400574690
|
G1.4
|
Ambroxol
|
Nhóm 1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
1.480
|
88.800.000
|
18.000
|
26.640.000
|
|
|
5
|
PP2400574691
|
G1.5
|
Amlodipin + Lisinopril
|
Nhóm 1
|
5mg+10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
5.250
|
210.000.000
|
12.000
|
63.000.000
|
|
|
6
|
PP2400574692
|
G1.6
|
Carbetocin
|
Nhóm 1
|
100mcg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
10
|
358.233
|
3.582.330
|
3
|
1.074.699
|
|
|
7
|
PP2400574693
|
G1.7
|
Cerebrolycin
|
Nhóm 1
|
215,2mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
200
|
104.790
|
20.958.000
|
60
|
6.287.400
|
|
|
8
|
PP2400574694
|
G1.8
|
Calcium Lactate
|
Nhóm 1
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
2.500
|
75.000.000
|
9.000
|
22.500.000
|
|
|
9
|
PP2400574695
|
G1.9
|
Bupivacaine HCL
|
Nhóm 1
|
0.5% (5mg/ml)/4ml
|
Tiêm tủy sống
|
Dung dịch gây tê
|
Ống
|
50
|
41.600
|
2.080.000
|
15
|
624.000
|
|
|
10
|
PP2400574696
|
G1.10
|
Diazepam
|
Nhóm 1
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
80
|
8.800
|
704.000
|
24
|
211.200
|
|
|
11
|
PP2400574697
|
G1.11
|
Diazepam
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
1.260
|
10.080.000
|
2.400
|
3.024.000
|
|
|
12
|
PP2400574698
|
G1.12
|
Digoxin
|
Nhóm 1
|
0,5mg/ 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
24
|
30.000
|
720.000
|
7
|
210.000
|
|
|
13
|
PP2400574699
|
G1.13
|
Diosmin + Hesperidin
|
Nhóm 1
|
450mg; 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
3.050
|
30.500.000
|
3.000
|
9.150.000
|
|
|
14
|
PP2400574700
|
G1.14
|
Desflurane
|
Nhóm 1
|
100%;/240ml
|
Dạng hít
|
Thuốc gây mê
đường hô hấp
|
Chai
|
10
|
2.700.000
|
27.000.000
|
3
|
8.100.000
|
|
|
15
|
PP2400574701
|
G1.15
|
Ephedrin
|
Nhóm 1
|
30mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
100
|
57.750
|
5.775.000
|
30
|
1.732.500
|
|
|
16
|
PP2400574702
|
G1.16
|
Felodipin
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng
có kiểm soát
|
Viên
|
170.000
|
1.368
|
232.560.000
|
51.000
|
69.768.000
|
|
|
17
|
PP2400574703
|
G1.17
|
Fentanyl
|
Nhóm 1
|
50mcg/ml-2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
30
|
14.300
|
429.000
|
9
|
128.700
|
|
|
18
|
PP2400574704
|
G1.18
|
Glyceryl trinitrat
|
Nhóm 1
|
0,08g (trong 10g khí dung)
|
Phun mù
|
Thuốc hít định
liều/ phun mù định liều
|
Chai
|
15
|
150.000
|
2.250.000
|
4,5
|
675.000
|
|
|
19
|
PP2400574705
|
G1.19
|
Glyceryl trinitrate
|
Nhóm 1
|
10mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
10
|
80.283
|
802.830
|
3
|
240.849
|
|
|
20
|
PP2400574706
|
G1.20
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
Nhóm 1
|
400UI/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
500
|
104.000
|
52.000.000
|
150
|
15.600.000
|
|
|
21
|
PP2400574707
|
G1.21
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
|
Nhóm 1
|
300 UI/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút
|
500
|
247.000
|
123.500.000
|
150
|
37.050.000
|
|
|
22
|
PP2400574708
|
G1.22
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp 30/70
|
Nhóm 1
|
300 UI/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút
|
400
|
105.800
|
42.320.000
|
120
|
12.696.000
|
|
|
23
|
PP2400574709
|
G1.23
|
Ketamin
|
Nhóm 1
|
500mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
50
|
65.360
|
3.268.000
|
15
|
980.400
|
|
|
24
|
PP2400574710
|
G1.24
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
Nhóm 1
|
(36mg+ 18,13mcg)/
1,8ml
|
Tiêm
|
Dung dịch gây tê
|
Ống đạn
|
6.000
|
11.700
|
70.200.000
|
1.800
|
21.060.000
|
|
|
25
|
PP2400574711
|
G1.25
|
Lidocain
|
Nhóm 1
|
10% 38g
|
Phun mù
|
Thuốc hít định liều/
phun mù định liều
|
Lọ
|
50
|
159.000
|
7.950.000
|
15
|
2.385.000
|
|
|
26
|
PP2400574712
|
G1.26
|
Lisinopril
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
50.000
|
3.360
|
168.000.000
|
15.000
|
50.400.000
|
|
|
27
|
PP2400574713
|
G1.27
|
Midazolam
|
Nhóm 1
|
5mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
100
|
20.496
|
2.049.600
|
30
|
614.880
|
|
|
28
|
PP2400574714
|
G1.28
|
Neomycin sulfat + Polymycin B + nystatin
|
Nhóm 1
|
35.000UI + 35.000UI + 100.000UI
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
7.000
|
9.500
|
66.500.000
|
2.100
|
19.950.000
|
|
|
29
|
PP2400574715
|
G1.29
|
Lipovenoes 10%
PLR
|
Nhóm 1
|
10%, 250ml
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Thuôc tiêm truyền
|
Chai
|
10
|
95.250
|
952.500
|
3
|
285.750
|
|
|
30
|
PP2400574716
|
G1.30
|
Nicardipin
|
Nhóm 1
|
10mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
40
|
124.950
|
4.998.000
|
12
|
1.499.400
|
|
|
31
|
PP2400574717
|
G1.31
|
Nifedipin
|
Nhóm 1
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng
có kiểm soát
|
Viên
|
1.000
|
3.094
|
3.094.000
|
300
|
928.200
|
|
|
32
|
PP2400574718
|
G1.32
|
Omeprazole
|
Nhóm 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
5.600
|
280.000.000
|
15.000
|
84.000.000
|
|
|
33
|
PP2400574719
|
G1.33
|
Pethidin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
100mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
100
|
19.500
|
1.950.000
|
30
|
585.000
|
|
|
34
|
PP2400574720
|
G1.34
|
Propofol
|
Nhóm 1
|
1% (10mg/ml); 20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
40
|
25.240
|
1.009.600
|
12
|
302.880
|
|
|
35
|
PP2400574721
|
G1.35
|
Paracetamol +
Codein phosphat
|
Nhóm 1
|
500mg+30mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
50.000
|
3.390
|
169.500.000
|
15.000
|
50.850.000
|
|
|
36
|
PP2400574722
|
G1.36
|
Perindopril + Amlodipin
|
Nhóm 1
|
3,5mg; 2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
5.960
|
178.800.000
|
9.000
|
53.640.000
|
|
|
37
|
PP2400574723
|
G1.37
|
Pirenoxine
|
Nhóm 1
|
0,25mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
1.000
|
32.424
|
32.424.000
|
300
|
9.727.200
|
|
|
38
|
PP2400574724
|
G1.38
|
Promethazine hydrochloride
|
Nhóm 1
|
50mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
300
|
15.000
|
4.500.000
|
90
|
1.350.000
|
|
|
39
|
PP2400574725
|
G1.39
|
Rocuronium Bromide
|
Nhóm 1
|
10mg/ml x 5ml
|
Tiêm tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
20
|
48.500
|
970.000
|
6
|
291.000
|
|
|
40
|
PP2400574726
|
G1.40
|
Sevoflurane
|
Nhóm 1
|
100%; 250ml (nhôm)
|
Dạng hít
|
Thuốc gây mê
đường hô hấp
|
Chai
|
15
|
1.523.550
|
22.853.250
|
4
|
6.094.200
|
|
|
41
|
PP2400574727
|
G1.41
|
Salbutamol sulfate,Ipratropium bromide
|
Nhóm 1
|
0,5mg, 2,5mg/
2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/
hỗn dịch khí dung
|
Lọ
|
500
|
16.074
|
8.037.000
|
150
|
2.411.100
|
|
|
42
|
PP2400574728
|
G1.42
|
Suxamethonium chlorid
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
30
|
24.000
|
720.000
|
9
|
216.000
|
|
|
43
|
PP2400574729
|
G1.43
|
Salbutamol
|
Nhóm 1
|
100mcg/ liều/
200 liều
|
Đường hô hấp
|
Thuốc hít định liều/
Phun mù định liều
|
Bình
|
100
|
50.000
|
5.000.000
|
30
|
1.500.000
|
|
|
44
|
PP2400574730
|
G1.44
|
Salmeterol +
Fluticason propionat
|
Nhóm 1
|
(25mcg/
250mcg) liều
|
Đường hô hấp
|
Thuốc hít định liều/
Phun mù định liều
|
Bình
|
100
|
278.090
|
27.809.000
|
30
|
8.342.700
|
|
|
45
|
PP2400574731
|
G1.45
|
Vinpocetin
|
Nhóm 1
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
800
|
18.900
|
15.120.000
|
240
|
4.536.000
|
|
|
46
|
PP2400574732
|
G1.46
|
Vinpocetin
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.000
|
40.000.000
|
6.000
|
12.000.000
|
|
|
47
|
PP2400574733
|
G1.47
|
Ambroxol
|
Nhóm 2
|
30mg/5ml; 100 ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn hợp/
Nhũ dịch uống
|
Chai
|
2.000
|
42.000
|
84.000.000
|
600
|
25.200.000
|
|
|
48
|
PP2400574734
|
G1.48
|
Chymotrypsin
(tương đương 4200 USP unit)
|
Nhóm 2
|
21 microkatal
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
40.000
|
696
|
27.840.000
|
12.000
|
8.352.000
|
|
|
49
|
PP2400574735
|
G1.49
|
Cefixim
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống
|
Gói
|
60.000
|
5.070
|
304.200.000
|
18.000
|
91.260.000
|
|
|
50
|
PP2400574736
|
G1.50
|
Calci carbonat + calci lactat
gluconat
|
Nhóm 2
|
300mg; 2.940mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
30.000
|
3.500
|
105.000.000
|
9.000
|
31.500.000
|
|
|
51
|
PP2400574737
|
G1.51
|
Drotaverin clohydrat
|
Nhóm 2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
480
|
19.200.000
|
12.000
|
5.760.000
|
|
|
52
|
PP2400574738
|
G1.52
|
Diosmin
|
Nhóm 2
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
5.415
|
16.245.000
|
900
|
4.873.500
|
|
|
53
|
PP2400574739
|
G1.53
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
Nhóm 2
|
10mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
3.450
|
172.500.000
|
15.000
|
51.750.000
|
|
|
54
|
PP2400574740
|
G1.54
|
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g
|
Nhóm 2
|
500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi
|
40
|
110.000
|
4.400.000
|
12
|
1.320.000
|
|
|
55
|
PP2400574741
|
G1.55
|
Gliclazid
|
Nhóm 2
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng
có kiểm soát
|
Viên
|
60.000
|
1.600
|
96.000.000
|
18.000
|
28.800.000
|
|
|
56
|
PP2400574742
|
G1.56
|
Lansoprazol
|
Nhóm 2
|
30mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
1.200
|
120.000.000
|
30.000
|
36.000.000
|
|
|
57
|
PP2400574743
|
G1.57
|
Paracetamol + Ibuprofen
|
Nhóm 2
|
500mg; 200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
788
|
39.400.000
|
15.000
|
11.820.000
|
|
|
58
|
PP2400574744
|
G1.58
|
Progesteron
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
6.300
|
31.500.000
|
1.500
|
9.450.000
|
|
|
59
|
PP2400574745
|
G1.59
|
Vitamin C
|
Nhóm 2
|
1000mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
100.000
|
1.890
|
189.000.000
|
30.000
|
56.700.000
|
|
|
60
|
PP2400574746
|
G1.60
|
Vitamin C
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
120.000
|
1.000
|
120.000.000
|
36.000
|
36.000.000
|
|
|
61
|
PP2400574747
|
G1.61
|
Amoxicilin
|
Nhóm 3
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
70.000
|
2.680
|
187.600.000
|
21.000
|
56.280.000
|
|
|
62
|
PP2400574748
|
G1.62
|
Amoxicillin + Acid clavulanic
|
Nhóm 3
|
250mg +31,25mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
40.000
|
3.129
|
125.160.000
|
12.000
|
37.548.000
|
|
|
63
|
PP2400574749
|
G1.63
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 3
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
7.770
|
388.500.000
|
15.000
|
116.550.000
|
|
|
64
|
PP2400574750
|
G1.64
|
Drotaverin clohydrat
|
Nhóm 3
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
1.008
|
60.480.000
|
18.000
|
18.144.000
|
|
|
65
|
PP2400574751
|
G1.65
|
Glibenclamide + Metformin hydrochloride
|
Nhóm 3
|
5mg + 1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
3.200
|
256.000.000
|
24.000
|
76.800.000
|
|
|
66
|
PP2400574752
|
G1.66
|
Trimetazidin
|
Nhóm 3
|
35mg
|
Uống
|
Viên giải phóng
có kiểm soát
|
Viên
|
50.000
|
420
|
21.000.000
|
15.000
|
6.300.000
|
|
|
67
|
PP2400574753
|
G1.67
|
Alfuzosin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên giải phóng
có kiểm soát
|
Viên
|
3.000
|
6.800
|
20.400.000
|
900
|
6.120.000
|
|
|
68
|
PP2400574754
|
G1.68
|
Acetylcystein
|
Nhóm 4
|
200mg/ 1g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
80.000
|
469
|
37.520.000
|
24.000
|
11.256.000
|
|
|
69
|
PP2400574755
|
G1.69
|
Acetylsalicylic acid
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
10.000
|
441
|
4.410.000
|
3.000
|
1.323.000
|
|
|
70
|
PP2400574756
|
G1.70
|
Aciclovir
|
Nhóm 4
|
5%/5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tube
|
1.000
|
3.980
|
3.980.000
|
300
|
1.194.000
|
|
|
71
|
PP2400574757
|
G1.71
|
Aciclovir
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
401
|
6.015.000
|
4.500
|
1.804.500
|
|
|
72
|
PP2400574758
|
G1.72
|
Acid Tranexamic
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
1.403
|
701.500
|
150
|
210.450
|
|
|
73
|
PP2400574759
|
G1.73
|
Alimemazin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
970
|
48.500.000
|
15.000
|
14.550.000
|
|
|
74
|
PP2400574760
|
G1.74
|
Aluminum phosphat
|
Nhóm 4
|
20%, 20g
|
Uống
|
Dung dịch/ Hỗn dịch/
Nhũ dịch uống
|
Gói
|
130.000
|
1.750
|
227.500.000
|
39.000
|
68.250.000
|
|
|
75
|
PP2400574761
|
G1.75
|
Amlodipin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
270
|
54.000.000
|
60.000
|
16.200.000
|
|
|
76
|
PP2400574762
|
G1.76
|
Atropin sulfat
|
Nhóm 4
|
0,25mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
500
|
470
|
235.000
|
150
|
70.500
|
|
|
77
|
PP2400574763
|
G1.77
|
Bacillus clausii
|
Nhóm 4
|
2 tỷ bào tử/1g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
80.000
|
3.360
|
268.800.000
|
24.000
|
80.640.000
|
|
|
78
|
PP2400574764
|
G1.78
|
Betamethason
|
Nhóm 4
|
0,064%//30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tube
|
3.000
|
30.500
|
91.500.000
|
900
|
27.450.000
|
|
|
79
|
PP2400574765
|
G1.79
|
Bisoprolol
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
125
|
1.250.000
|
3.000
|
375.000
|
|
|
80
|
PP2400574766
|
G1.80
|
Budesonid
|
Nhóm 4
|
64mcg/ liều /120 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Lọ
|
50
|
88.000
|
4.400.000
|
15
|
1.320.000
|
|
|
81
|
PP2400574767
|
G1.81
|
Bupivacain hydroclorid
|
Nhóm 4
|
20mg/4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
100
|
17.800
|
1.780.000
|
30
|
534.000
|
|
|
82
|
PP2400574768
|
G1.82
|
Calci clorid
|
Nhóm 4
|
500mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
50
|
830
|
41.500
|
15
|
12.450
|
|
|
83
|
PP2400574769
|
G1.83
|
Cinnarizin
|
Nhóm 4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
62
|
9.300.000
|
45.000
|
2.790.000
|
|
|
84
|
PP2400574770
|
G1.84
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 4
|
200mg/20ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
100
|
49.900
|
4.990.000
|
30
|
1.497.000
|
|
|
85
|
PP2400574771
|
G1.85
|
Cefamandol
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
5.000
|
35.000
|
175.000.000
|
1.500
|
52.500.000
|
|
|
86
|
PP2400574772
|
G1.86
|
Colchicin
|
Nhóm 4
|
0,6mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
15.000
|
979
|
14.685.000
|
4.500
|
4.405.500
|
|
|
87
|
PP2400574773
|
G1.87
|
Chlorpheniramin maleate
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
350
|
52.500.000
|
45.000
|
15.750.000
|
|
|
88
|
PP2400574774
|
G1.88
|
Cilnidipin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
130.000
|
1.880
|
244.400.000
|
39.000
|
73.320.000
|
|
|
89
|
PP2400574775
|
G1.89
|
Cefaclor
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
70.000
|
7.870
|
550.900.000
|
21.000
|
165.270.000
|
|
|
90
|
PP2400574776
|
G1.90
|
Diclofenac
|
Nhóm 4
|
75mg/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
300
|
780
|
234.000
|
90
|
70.200
|
|
|
91
|
PP2400574777
|
G1.91
|
Diosmectit
|
Nhóm 4
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
50.000
|
730
|
36.500.000
|
15.000
|
10.950.000
|
|
|
92
|
PP2400574778
|
G1.92
|
Diphenhydramin
|
Nhóm 4
|
10mg/1ml
|
Đường tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
1.200
|
479
|
574.800
|
360
|
172.440
|
|
|
93
|
PP2400574779
|
G1.93
|
Digoxin
|
Nhóm 4
|
0,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
630
|
315.000
|
150
|
94.500
|
|
|
94
|
PP2400574780
|
G1.94
|
Flunarizin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
350
|
7.000.000
|
6.000
|
2.100.000
|
|
|
95
|
PP2400574781
|
G1.95
|
Fexofenadin hydroclotid
|
Nhóm 4
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.428
|
28.560.000
|
6.000
|
8.568.000
|
|
|
96
|
PP2400574782
|
G1.96
|
Glucosamin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40.000
|
336
|
13.440.000
|
12.000
|
4.032.000
|
|
|
97
|
PP2400574783
|
G1.97
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
5%, 500ml
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
3.500
|
8.085
|
28.297.500
|
1.050
|
8.489.250
|
|
|
98
|
PP2400574784
|
G1.98
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
30%, 500ml
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
30
|
15.435
|
463.050
|
9
|
138.915
|
|
|
99
|
PP2400574785
|
G1.99
|
Glucose + Natri clorid + Kali clorid
+Trinatri citrat khan
|
Nhóm 4
|
2,7g; 0,52g; 0,3g; 0,509g / gói 4,22g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
15.000
|
1.050
|
15.750.000
|
4.500
|
4.725.000
|
|
|
100
|
PP2400574786
|
G1.100
|
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat
|
Nhóm 4
|
4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/ gói 5,63g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10.000
|
1.525
|
15.250.000
|
3.000
|
4.575.000
|
|
|
101
|
PP2400574787
|
G1.101
|
Glucose khan + Natri clorid +Tri natri citrat khan + Kali clorid
|
Nhóm 4
|
20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g/ gói 27,9g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10.000
|
1.470
|
14.700.000
|
3.000
|
4.410.000
|
|
|
102
|
PP2400574788
|
G1.102
|
Ginkgo biloba
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
252
|
7.560.000
|
9.000
|
2.268.000
|
|
|
103
|
PP2400574789
|
G1.103
|
Kẽm sulfat
|
Nhóm 4
|
200mg/100ml
|
Uống
|
Dung dịch/
hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai
|
2.000
|
12.180
|
24.360.000
|
600
|
7.308.000
|
|
|
104
|
PP2400574790
|
G1.104
|
Ketotifen
|
Nhóm 4
|
0,5mg/ml;3ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Ồng
|
1.000
|
25.500
|
25.500.000
|
300
|
7.650.000
|
|
|
105
|
PP2400574791
|
G1.105
|
Lactobacillus acidophilus
|
Nhóm 4
|
75mg, gói 1g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
70.000
|
1.250
|
87.500.000
|
21.000
|
26.250.000
|
|
|
106
|
PP2400574792
|
G1.106
|
Lidocain
|
Nhóm 4
|
40mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
3.000
|
490
|
1.470.000
|
900
|
441.000
|
|
|
107
|
PP2400574793
|
G1.107
|
Magnesi hydroxyd, Nhôm hydroxyd, Simethicon
|
Nhóm 4
|
(400mg+351,9mg+
50mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/
nhũ dịch uống
|
Gói
|
80.000
|
3.150
|
252.000.000
|
24.000
|
75.600.000
|
|
|
108
|
PP2400574794
|
G1.108
|
Magnesi sulfat
|
Nhóm 4
|
15%, 10ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
20
|
2.898
|
57.960
|
6
|
17.388
|
|
|
109
|
PP2400574795
|
G1.109
|
Manitol
|
Nhóm 4
|
20%, 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
20
|
19.845
|
396.900
|
6
|
119.070
|
|
|
110
|
PP2400574796
|
G1.110
|
Magnesi hydroxyd +
Nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
(390mg; 336,6mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch
/nhũ dịch uống
|
Gói
|
60.000
|
2.750
|
165.000.000
|
18.000
|
49.500.000
|
|
|
111
|
PP2400574797
|
G1.111
|
Metformin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên giải phóng
có kiểm soát
|
viên
|
80.000
|
1.180
|
94.400.000
|
24.000
|
28.320.000
|
|
|
112
|
PP2400574798
|
G1.112
|
Metronidazol, Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat), Nystatin
|
Nhóm 4
|
500mg; 65.000IU; 100.000IU
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
15.000
|
2.120
|
31.800.000
|
4.500
|
9.540.000
|
|
|
113
|
PP2400574799
|
G1.113
|
Morphin
|
Nhóm 4
|
10mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
1.200
|
6.993
|
8.391.600
|
360
|
2.517.480
|
|
|
114
|
PP2400574800
|
G1.114
|
Meloxicam
|
Nhóm 4
|
15mg/1,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
500
|
1.780
|
890.000
|
150
|
267.000
|
|
|
115
|
PP2400574801
|
G1.115
|
Moxifloxacin
|
Nhóm 4
|
5mg/1ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
1.000
|
9.625
|
9.625.000
|
300
|
2.887.500
|
|
|
116
|
PP2400574802
|
G1.116
|
Metoclopramid hydroclorid
|
Nhóm 4
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
200
|
1.020
|
204.000
|
60
|
61.200
|
|
|
117
|
PP2400574803
|
G1.117
|
Natri bicarbonat
|
Nhóm 4
|
1,4%/500ml
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
12
|
39.900
|
478.800
|
3
|
119.700
|
|
|
118
|
PP2400574804
|
G1.118
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
90mg/10ml
|
Nhỏ mắt, mũi
|
Thuốc nhỏ mắt, mũi
|
Lọ
|
2.000
|
1.345
|
2.690.000
|
600
|
807.000
|
|
|
119
|
PP2400574805
|
G1.119
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%/500ml
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
3.500
|
7.350
|
25.725.000
|
1.050
|
7.717.500
|
|
|
120
|
PP2400574806
|
G1.120
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%x100ml
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Túi
|
200
|
5.900
|
1.180.000
|
60
|
354.000
|
|
|
121
|
PP2400574807
|
G1.121
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 4
|
0,18%, lọ 12ml
|
Nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
1.000
|
39.000
|
39.000.000
|
300
|
11.700.000
|
|
|
122
|
PP2400574808
|
G1.122
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%, 500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
500
|
6.800
|
3.400.000
|
150
|
1.020.000
|
|
|
123
|
PP2400574809
|
G1.123
|
Nicorandil
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
3.486
|
17.430.000
|
1.500
|
5.229.000
|
|
|
124
|
PP2400574810
|
G1.124
|
Nước cất pha tiêm
|
Nhóm 4
|
5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
20.000
|
525
|
10.500.000
|
6.000
|
3.150.000
|
|
|
125
|
PP2400574811
|
G1.125
|
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason
|
Nhóm 4
|
3500IU; 6000 IU; 1mg/1ml, lọ 10ml
|
Nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
1.000
|
36.900
|
36.900.000
|
300
|
11.070.000
|
|
|
126
|
PP2400574812
|
G1.126
|
Oxytocin
|
Nhóm 4
|
10UI/1ml, ống 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ông
|
200
|
6.300
|
1.260.000
|
60
|
378.000
|
|
|
127
|
PP2400574813
|
G1.127
|
Papaverin
|
Nhóm 4
|
40mg/2ml, ống 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
500
|
2.250
|
1.125.000
|
150
|
337.500
|
|
|
128
|
PP2400574814
|
G1.128
|
Paracetamol
|
Nhóm 4
|
150mg
|
Đặt
|
Thuốc đặt hậu môn/
trực tràng
|
Viên
|
200
|
1.596
|
319.200
|
60
|
95.760
|
|
|
129
|
PP2400574815
|
G1.129
|
Paracetamol
|
Nhóm 4
|
1g, 100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Túi/Lọ
|
720
|
11.000
|
7.920.000
|
216
|
2.376.000
|
|
|
130
|
PP2400574816
|
G1.130
|
Piracetam
|
Nhóm 4
|
400mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
120.000
|
350
|
42.000.000
|
36.000
|
12.600.000
|
|
|
131
|
PP2400574817
|
G1.131
|
Povidon iodin
|
Nhóm 4
|
10%, 90ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
600
|
11.550
|
6.930.000
|
180
|
2.079.000
|
|
|
132
|
PP2400574818
|
G1.132
|
Perindopril
|
Nhóm 4
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
1.780
|
53.400.000
|
9.000
|
16.020.000
|
|
|
133
|
PP2400574819
|
G1.133
|
Phytomenadion (Vitamin K1)
|
Nhóm 4
|
1mg/ 1ml, ống 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
200
|
1.050
|
210.000
|
60
|
63.000
|
|
|
134
|
PP2400574820
|
G1.134
|
Ramipril
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
80.000
|
1.680
|
134.400.000
|
24.000
|
40.320.000
|
|
|
135
|
PP2400574821
|
G1.135
|
Ringer lactat
|
Nhóm 4
|
500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
3.500
|
7.455
|
26.092.500
|
1.050
|
7.827.750
|
|
|
136
|
PP2400574822
|
G1.136
|
Ringer lactat +
Glucose
|
Nhóm 4
|
500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
500
|
10.395
|
5.197.500
|
150
|
1.559.250
|
|
|
137
|
PP2400574823
|
G1.137
|
Rotundin
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
410
|
24.600.000
|
18.000
|
7.380.000
|
|
|
138
|
PP2400574824
|
G1.138
|
Spironolacton
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
2.000
|
1.512
|
3.024.000
|
600
|
907.200
|
|
|
139
|
PP2400574825
|
G1.139
|
Salbutamol
|
Nhóm 4
|
2mg/5ml, ống 5ml
|
Uống
|
Dung dịch/
hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống
|
80.000
|
3.864
|
309.120.000
|
24.000
|
92.736.000
|
|
|
140
|
PP2400574826
|
G1.140
|
Salbutamol
|
Nhóm 4
|
5mg/2,5ml, ống 2,5ml
|
Hít qua máy khí dung
|
Dung dịch/
hỗn dịch khí dung
|
Ống
|
5.000
|
8.400
|
42.000.000
|
1.500
|
12.600.000
|
|
|
141
|
PP2400574827
|
G1.141
|
Salbutamol sulfat
|
Nhóm 4
|
2,5mg/2,5ml, ống 2,5ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch/
hỗn dịch khí dung
|
Ống
|
1.000
|
4.320
|
4.320.000
|
300
|
1.296.000
|
|
|
142
|
PP2400574828
|
G1.142
|
Sắt sulfat + acid Folic
|
Nhóm 4
|
50mg + 0,35mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
420
|
2.100.000
|
1.500
|
630.000
|
|
|
143
|
PP2400574829
|
G1.143
|
Sorbitol
|
Nhóm 4
|
5g, gói 5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10.000
|
504
|
5.040.000
|
3.000
|
1.512.000
|
|
|
144
|
PP2400574830
|
G1.144
|
Spiramycin + metronidazol
|
Nhóm 4
|
750.000 IU +125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
1.100
|
33.000.000
|
9.000
|
9.900.000
|
|
|
145
|
PP2400574831
|
G1.145
|
Terpin hydrat + Codein
|
Nhóm 4
|
100mg, 10mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
70.000
|
1.000
|
70.000.000
|
21.000
|
21.000.000
|
|
|
146
|
PP2400574832
|
G1.146
|
Tinidazol
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
420
|
8.400.000
|
6.000
|
2.520.000
|
|
|
147
|
PP2400574833
|
G1.147
|
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
|
Nhóm 4
|
80mg/2ml, ống 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
15.000
|
3.990
|
59.850.000
|
4.500
|
17.955.000
|
|
|
148
|
PP2400574834
|
G1.148
|
Tobramycin
|
Nhóm 4
|
0,3%; Lọ 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Ống/Chai/Lọ
|
1.000
|
2.751
|
2.751.000
|
300
|
825.300
|
|
|
149
|
PP2400574835
|
G1.149
|
Tobramycin+Dexamethason
|
Nhóm 4
|
(0,3% + 0,1%), Lọ 7ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Ống/Chai/Lọ
|
1.500
|
26.500
|
39.750.000
|
450
|
11.925.000
|
|
|
150
|
PP2400574836
|
G1.150
|
Terbutalin
|
Nhóm 4
|
0,5mg/1ml, ống 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
500
|
4.935
|
2.467.500
|
150
|
740.250
|
|
|
151
|
PP2400574837
|
G1.151
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat
|
Nhóm 4
|
5mg + 470mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
130.000
|
1.491
|
193.830.000
|
39.000
|
58.149.000
|
|
|
152
|
PP2400574838
|
G1.152
|
Vitamin B1 + B6
+ B12
|
Nhóm 4
|
250mg +250mg
+1000mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.281
|
128.100.000
|
30.000
|
38.430.000
|
|
|
153
|
PP2400574839
|
G1.153
|
Nitroglycerin
|
Nhóm 4
|
0,6 mg
|
Đặt dưới lưỡi
|
Viên đặt dưới lưỡi
|
Viên
|
1.000
|
1.995
|
1.995.000
|
300
|
598.500
|
|
|
154
|
PP2400574840
|
G1.154
|
Human Insulin (rDNA origin)
|
Nhóm 5
|
100IU/ml, Lọ 10ml
|
Tiêm dưới da
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
200
|
51.300
|
10.260.000
|
60
|
3.078.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Khi tiền bạc nói ra thì sự thật yên lặng "
Ngạn ngữ Nga
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.