Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2400450171
|
GENE.01
|
L-ornithin- L-aspartat
|
4
|
400mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
60.000
|
5.000
|
300.000.000
|
18.000
|
90.000.000
|
|
|
2
|
PP2400450172
|
GENE.02
|
L-ornithin- L-aspartat
|
2
|
3,0g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
6.000
|
38.000
|
228.000.000
|
1.800
|
68.400.000
|
|
|
3
|
PP2400450173
|
GENE.03
|
Cao Cardus marianus + Thiamin nitrate + Pyridoxin hydrochlorid + Nicotinamide + Calcium pantothenate + Cyanocobalamin
|
2
|
200mg + 4mg + 4mg + 12mg + 8mg + 1,2mcg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
12.000
|
9.500
|
114.000.000
|
3.600
|
34.200.000
|
|
|
4
|
PP2400450174
|
GENE.04
|
L-Arginin - L- aspartat
|
4
|
2000mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống/Gói
|
10.000
|
6.790
|
67.900.000
|
3.000
|
20.370.000
|
|
|
5
|
PP2400450175
|
GENE.05
|
L-Arginin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid + Pyridoxin hydrochlorid
|
4
|
250mg + 100mg + 20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
5.380
|
538.000.000
|
30.000
|
161.400.000
|
|
|
6
|
PP2400450176
|
GENE.06
|
L-Cysteine + Choline bitartrate
|
5
|
250mg + 250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
5.600
|
280.000.000
|
15.000
|
84.000.000
|
|
|
7
|
PP2400450177
|
GENE.07
|
L-Cystine + Pyridoxine hydrochloride
|
1
|
500mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
4.900
|
196.000.000
|
12.000
|
58.800.000
|
|
|
8
|
PP2400450178
|
GENE.08
|
L-Ornithin - L- aspartat + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin E
|
4
|
80mg + 10mg + 1mg + 75mg + 50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
70.000
|
7.000
|
490.000.000
|
21.000
|
147.000.000
|
|
|
9
|
PP2400450179
|
GENE.09
|
Lysin HCL +
Thiamin HCL +
Riboflavin natri phosphat +
Pyridoxin HCL +
Cholecalciferol +
D,L-alpha-Tocopheryl acetat +
Niacinamid +
Dexpanthenol +
Calci
|
4
|
(300mg +
3mg +
3,5mg +
6mg +
400IU +
15mg +
20mg +
10mg +
130mg)/15ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống/Gói
|
7.000
|
18.600
|
130.200.000
|
2.100
|
39.060.000
|
|
|
10
|
PP2400450180
|
GENE.10
|
Silymarin
|
4
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
10.500
|
315.000.000
|
9.000
|
94.500.000
|
|
|
11
|
PP2400450181
|
GENE.11
|
Ursodeoxycholic acid
|
2
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
8.150
|
163.000.000
|
6.000
|
48.900.000
|
|
|
12
|
PP2400450182
|
GENE.12
|
Vitamin A+
Vitamin D3+
Vitamin E+
Vitamin C+
Vitamin B1+
Vitamin B2+
Vitamin B6+
L-Lysin HCL+
Calci glycerophosphat
|
4
|
(1000IU+
100IU+
10mg+
12mg+
3mg+
3mg+
2mg+
200mg+
210mg)/
10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống/Gói
|
30.000
|
10.000
|
300.000.000
|
9.000
|
90.000.000
|
|
|
13
|
PP2400450183
|
GENE.13
|
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
|
4
|
20mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống/Gói
|
50.000
|
9.485
|
474.250.000
|
15.000
|
142.275.000
|
|
|
14
|
PP2400450184
|
GENE.14
|
Kẽm gluconat
|
4
|
16mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống/Gói
|
40.000
|
9.000
|
360.000.000
|
12.000
|
108.000.000
|
|
|
15
|
PP2400450185
|
GENE.15
|
Vitamin E + Vitamin C + Beta caroten + Kẽm oxid + Đồng oxid + Selen + Mangan Sulfat
|
2
|
200 I.U + 250mg + 10mg + 9,337mg + 1,252mg + 15µg + 4,613mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
5.000
|
50.000.000
|
3.000
|
15.000.000
|
|
|
16
|
PP2400450186
|
GENE.16
|
Adapalen
|
2
|
1mg/g x 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
2.500
|
99.000
|
247.500.000
|
750
|
74.250.000
|
|
|
17
|
PP2400450187
|
GENE.17
|
Adapalen
|
5
|
30 mg/30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.000
|
71.400
|
71.400.000
|
300
|
21.420.000
|
|
|
18
|
PP2400450188
|
GENE.18
|
Adapalen
|
1
|
0,1%/30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.000
|
140.600
|
140.600.000
|
300
|
42.180.000
|
|
|
19
|
PP2400450189
|
GENE.19
|
Adapalen + Benzoyl peroxid
|
4
|
(15mg + 375mg)/15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
500
|
125.000
|
62.500.000
|
150
|
18.750.000
|
|
|
20
|
PP2400450190
|
GENE.20
|
Adapalen + Benzoyl peroxid
|
1
|
(0,1% + 2,5%); 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Lọ
|
1.000
|
140.600
|
140.600.000
|
300
|
42.180.000
|
|
|
21
|
PP2400450191
|
GENE.21
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
4
|
(0,75mg + 7,5mg)x15g
|
Dùng ngoài
|
Gel
|
Tuýp
|
2.000
|
195.000
|
390.000.000
|
600
|
117.000.000
|
|
|
22
|
PP2400450192
|
GENE.22
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
1
|
50mcg/g + 0,5mg/g; 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.000
|
288.750
|
288.750.000
|
300
|
86.625.000
|
|
|
23
|
PP2400450193
|
GENE.23
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
1
|
50mcg/g + 0,5mg/g; 15g
|
Dùng ngoài
|
Gel
|
Lọ
|
1.000
|
282.480
|
282.480.000
|
300
|
84.744.000
|
|
|
24
|
PP2400450194
|
GENE.24
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
4
|
(0,75mg+7,5mg)/15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.500
|
150.000
|
225.000.000
|
450
|
67.500.000
|
|
|
25
|
PP2400450195
|
GENE.25
|
Botulinum toxin
|
5
|
100 đơn vị
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
80
|
3.945.000
|
315.600.000
|
24
|
94.680.000
|
|
|
26
|
PP2400450196
|
GENE.26
|
Botulinum toxin
|
1
|
100 đơn vị
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
60
|
5.029.500
|
301.770.000
|
18
|
90.531.000
|
|
|
27
|
PP2400450197
|
GENE.27
|
Ebastin
|
4
|
5mg/5ml -10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống/Gói
|
30.000
|
10.500
|
315.000.000
|
9.000
|
94.500.000
|
|
|
28
|
PP2400450198
|
GENE.28
|
Ebastin
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
3.949
|
157.960.000
|
12.000
|
47.388.000
|
|
|
29
|
PP2400450199
|
GENE.29
|
Bilastine
|
4
|
2,5mg/ml x 4ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống/Gói
|
100.000
|
8.680
|
868.000.000
|
30.000
|
260.400.000
|
|
|
30
|
PP2400450200
|
GENE.30
|
Desloratadin
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
5.250
|
525.000.000
|
30.000
|
157.500.000
|
|
|
31
|
PP2400450201
|
GENE.31
|
Desloratadin
|
1
|
0,5mg/ml; 60ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ
|
4.000
|
78.900
|
315.600.000
|
1.200
|
94.680.000
|
|
|
32
|
PP2400450202
|
GENE.32
|
Desloratadin
|
2
|
0,5mg/ml x 100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ
|
1.500
|
64.900
|
97.350.000
|
450
|
29.205.000
|
|
|
33
|
PP2400450203
|
GENE.33
|
Ebastin
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
100.000
|
9.800
|
980.000.000
|
30.000
|
294.000.000
|
|
|
34
|
PP2400450204
|
GENE.34
|
Fexofenadin
|
4
|
60mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống/Gói
|
30.000
|
10.500
|
315.000.000
|
9.000
|
94.500.000
|
|
|
35
|
PP2400450205
|
GENE.35
|
Fexofenadin
|
4
|
30mg/5ml x 100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ
|
500
|
134.000
|
67.000.000
|
150
|
20.100.000
|
|
|
36
|
PP2400450206
|
GENE.36
|
Fexofenadin
|
4
|
120mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
4.000
|
4.200
|
16.800.000
|
1.200
|
5.040.000
|
|
|
37
|
PP2400450207
|
GENE.37
|
Fexofenadin
|
4
|
180mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
5.100
|
510.000.000
|
30.000
|
153.000.000
|
|
|
38
|
PP2400450208
|
GENE.38
|
Levocetirizin
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
20.000
|
9.400
|
188.000.000
|
6.000
|
56.400.000
|
|
|
39
|
PP2400450209
|
GENE.39
|
Rupatadine
|
4
|
1mg/mlx10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống/Gói
|
6.000
|
12.500
|
75.000.000
|
1.800
|
22.500.000
|
|
|
40
|
PP2400450210
|
GENE.40
|
Rupatadine
|
1
|
120mg/ 120ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ
|
1.800
|
120.000
|
216.000.000
|
540
|
64.800.000
|
|
|
41
|
PP2400450211
|
GENE.41
|
Fenticonazol nitrat
|
1
|
1000mg
|
Dùng ngoài
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
400
|
85.000
|
34.000.000
|
120
|
10.200.000
|
|
|
42
|
PP2400450212
|
GENE.42
|
Butenafine hydrochloride
|
5
|
1%, 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
8.000
|
107.000
|
856.000.000
|
2.400
|
256.800.000
|
|
|
43
|
PP2400450213
|
GENE.43
|
Ciclopiroxolamin
|
1
|
10mg/g, tuýp 78g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.000
|
294.000
|
294.000.000
|
300
|
88.200.000
|
|
|
44
|
PP2400450214
|
GENE.44
|
Ketoconazol
|
4
|
20mg/g; 5g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
2.000
|
3.045
|
6.090.000
|
600
|
1.827.000
|
|
|
45
|
PP2400450215
|
GENE.45
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
2
|
10mg/g x 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
12.000
|
67.999
|
815.988.000
|
3.600
|
244.796.400
|
|
|
46
|
PP2400450216
|
GENE.46
|
Fluconazol
|
1
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
15.000
|
19.000
|
285.000.000
|
4.500
|
85.500.000
|
|
|
47
|
PP2400450217
|
GENE.47
|
Itraconazol
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
80.000
|
14.490
|
1.159.200.000
|
24.000
|
347.760.000
|
|
|
48
|
PP2400450218
|
GENE.48
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
6.846
|
82.152.000
|
3.600
|
24.645.600
|
|
|
49
|
PP2400450219
|
GENE.49
|
Clotrimazole + Hydrocortisone
|
2
|
(10mg + 10mg); 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
4.000
|
168.000
|
672.000.000
|
1.200
|
201.600.000
|
|
|
50
|
PP2400450220
|
GENE.50
|
Alpha chymotrypsin
|
4
|
8400UI/1g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
20.000
|
8.000
|
160.000.000
|
6.000
|
48.000.000
|
|
|
51
|
PP2400450221
|
GENE.51
|
Biotin
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
45.000
|
3.900
|
175.500.000
|
13.500
|
52.650.000
|
|
|
52
|
PP2400450222
|
GENE.52
|
Minoxidil
|
1
|
50mg/1ml-100ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ
|
150
|
460.000
|
69.000.000
|
45
|
20.700.000
|
|
|
53
|
PP2400450223
|
GENE.53
|
Mucopolysaccharide polysulfate
|
5
|
445mg/100g;14g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
400
|
80.649
|
32.259.600
|
120
|
9.677.880
|
|
|
54
|
PP2400450224
|
GENE.54
|
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
|
1
|
(20mg + 10mg)/g x 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
7.000
|
97.130
|
679.910.000
|
2.100
|
203.973.000
|
|
|
55
|
PP2400450225
|
GENE.55
|
Betamethasone valerate + Gentamicin sulphate
|
2
|
(0,61mg + 1mg); 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
25.000
|
25.000
|
625.000.000
|
7.500
|
187.500.000
|
|
|
56
|
PP2400450226
|
GENE.56
|
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
|
4
|
(3%+ 0,064%)/ 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
400
|
11.500
|
4.600.000
|
120
|
1.380.000
|
|
|
57
|
PP2400450227
|
GENE.57
|
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
|
2
|
30mg/g + 0,5mg/g; 30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
8.000
|
95.000
|
760.000.000
|
2.400
|
228.000.000
|
|
|
58
|
PP2400450228
|
GENE.58
|
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
|
4
|
(20mg + 0,5mg)/g x40ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Lọ
|
3.500
|
120.000
|
420.000.000
|
1.050
|
126.000.000
|
|
|
59
|
PP2400450229
|
GENE.59
|
Betamethason dipropionat
|
4
|
0,064%/30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
700
|
31.500
|
22.050.000
|
210
|
6.615.000
|
|
|
60
|
PP2400450230
|
GENE.60
|
Clobetasol butyrat
|
4
|
0,05%; 5g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
3.000
|
18.600
|
55.800.000
|
900
|
16.740.000
|
|
|
61
|
PP2400450231
|
GENE.61
|
Clobetasol propionat
|
4
|
0,05%; 30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
5.000
|
31.500
|
157.500.000
|
1.500
|
47.250.000
|
|
|
62
|
PP2400450232
|
GENE.62
|
Hydrocortisol
|
4
|
1%, 10g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
2.000
|
17.980
|
35.960.000
|
600
|
10.788.000
|
|
|
63
|
PP2400450233
|
GENE.63
|
Mometason furoat
|
5
|
0,1%/20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
4.000
|
55.000
|
220.000.000
|
1.200
|
66.000.000
|
|
|
64
|
PP2400450234
|
GENE.64
|
Mometason furoat
|
2
|
0,1% - 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
6.000
|
74.000
|
444.000.000
|
1.800
|
133.200.000
|
|
|
65
|
PP2400450235
|
GENE.65
|
Mometason furoat
|
4
|
0,1% - 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
2.000
|
54.500
|
109.000.000
|
600
|
32.700.000
|
|
|
66
|
PP2400450236
|
GENE.66
|
Mometason furoat
|
1
|
1mg/g x 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
3.000
|
230.000
|
690.000.000
|
900
|
207.000.000
|
|
|
67
|
PP2400450237
|
GENE.67
|
Mometason furoat
|
2
|
27mg/30ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ
|
1.500
|
238.000
|
357.000.000
|
450
|
107.100.000
|
|
|
68
|
PP2400450238
|
GENE.68
|
Methylprednisolon
|
1
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
983
|
29.490.000
|
9.000
|
8.847.000
|
|
|
69
|
PP2400450239
|
GENE.69
|
Methylprednisolon
|
1
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
3.672
|
110.160.000
|
9.000
|
33.048.000
|
|
|
70
|
PP2400450240
|
GENE.70
|
Methylprednisolon
|
3
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
890
|
8.900.000
|
3.000
|
2.670.000
|
|
|
71
|
PP2400450241
|
GENE.71
|
Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin
|
4
|
(6,4mg + 100mg + 10mg);10g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.200
|
5.145
|
6.174.000
|
360
|
1.852.200
|
|
|
72
|
PP2400450242
|
GENE.72
|
Betamethason + Dexclorpheniramin maleat
|
5
|
(0,25mg/5ml+ 2mg/5ml); 60ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ
|
5.000
|
36.000
|
180.000.000
|
1.500
|
54.000.000
|
|
|
73
|
PP2400450243
|
GENE.73
|
Fusidic acid + betamethason
|
1
|
2% (w/w) + 0,1% (w/w); 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
5.000
|
98.340
|
491.700.000
|
1.500
|
147.510.000
|
|
|
74
|
PP2400450244
|
GENE.74
|
Fusidic acid + Betamethason
|
4
|
(2% + 0,1%), 20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
3.000
|
59.997
|
179.991.000
|
900
|
53.997.300
|
|
|
75
|
PP2400450245
|
GENE.75
|
Ivermectin
|
2
|
3mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
44.900
|
89.800.000
|
600
|
26.940.000
|
|
|
76
|
PP2400450246
|
GENE.76
|
Gabapentin
|
1
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
4.500
|
45.000.000
|
3.000
|
13.500.000
|
|
|
77
|
PP2400450247
|
GENE.77
|
Pregabalin
|
2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
7.700
|
154.000.000
|
6.000
|
46.200.000
|
|
|
78
|
PP2400450248
|
GENE.78
|
Pregabalin
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
17.800
|
534.000.000
|
9.000
|
160.200.000
|
|
|
79
|
PP2400450249
|
GENE.79
|
Isotretinoin
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
180.000
|
12.900
|
2.322.000.000
|
54.000
|
696.600.000
|
|
|
80
|
PP2400450250
|
GENE.80
|
Isotretinoin
|
4
|
25mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
19.000
|
950.000.000
|
15.000
|
285.000.000
|
|
|
81
|
PP2400450251
|
GENE.81
|
Isotretinoin
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
6.400
|
128.000.000
|
6.000
|
38.400.000
|
|
|
82
|
PP2400450252
|
GENE.82
|
Mupirocin
|
2
|
20mg/g - 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.000
|
69.972
|
69.972.000
|
300
|
20.991.600
|
|
|
83
|
PP2400450253
|
GENE.83
|
Erythromycin + Tretinoin
|
1
|
(4% + 0,025%)/30g
|
Dùng ngoài
|
Gel
|
Tuýp/Ống
|
200
|
113.000
|
22.600.000
|
60
|
6.780.000
|
|
|
84
|
PP2400450254
|
GENE.84
|
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat pha loãng với silica 1:1)
|
2
|
(250mg + 62,5mg)/5ml x 100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ
|
5.000
|
145.000
|
725.000.000
|
1.500
|
217.500.000
|
|
|
85
|
PP2400450255
|
GENE.85
|
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat kết hợp với Avicel 1:1)
|
2
|
600mg; 42,9mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
5.000
|
11.400
|
57.000.000
|
1.500
|
17.100.000
|
|
|
86
|
PP2400450256
|
GENE.86
|
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) +
Sulbactam (Sulbactam pivoxyl)
|
4
|
250mg + 250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
20.000
|
9.800
|
196.000.000
|
6.000
|
58.800.000
|
|
|
87
|
PP2400450257
|
GENE.87
|
Clindamycin
( dưới dạng Clindamycin phosphat )
|
4
|
10mg/1g x 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
5.000
|
62.000
|
310.000.000
|
1.500
|
93.000.000
|
|
|
88
|
PP2400450258
|
GENE.88
|
Fusidic acid
|
1
|
2%/15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
4.000
|
75.075
|
300.300.000
|
1.200
|
90.090.000
|
|
|
89
|
PP2400450259
|
GENE.89
|
Metronidazol
|
4
|
1%/15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
10.000
|
14.000
|
140.000.000
|
3.000
|
42.000.000
|
|
|
90
|
PP2400450260
|
GENE.90
|
Metronidazol + clindamycin
|
4
|
(160mg + 200mg)/20ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Lọ
|
3.500
|
40.000
|
140.000.000
|
1.050
|
42.000.000
|
|
|
91
|
PP2400450261
|
GENE.91
|
Tyrothricin
|
2
|
10mg/10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
12.000
|
85.800
|
1.029.600.000
|
3.600
|
308.880.000
|
|
|
92
|
PP2400450262
|
GENE.92
|
Miconazole
|
1
|
200mg/10g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
|
Tuýp
|
1.000
|
25.000
|
25.000.000
|
300
|
7.500.000
|
|
|
93
|
PP2400450263
|
GENE.93
|
Adapalene + Clindamycin
|
4
|
(1mg + 10mg)/1g x 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
4.000
|
68.000
|
272.000.000
|
1.200
|
81.600.000
|
|
|
94
|
PP2400450264
|
GENE.94
|
Cefixim
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
23.500
|
1.175.000.000
|
15.000
|
352.500.000
|
|
|
95
|
PP2400450265
|
GENE.95
|
Cefprozil
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
25.000
|
750.000.000
|
9.000
|
225.000.000
|
|
|
96
|
PP2400450266
|
GENE.96
|
Cefprozil
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
34.500
|
690.000.000
|
6.000
|
207.000.000
|
|
|
97
|
PP2400450267
|
GENE.97
|
Cefprozil
|
2
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
15.000
|
26.000
|
390.000.000
|
4.500
|
117.000.000
|
|
|
98
|
PP2400450268
|
GENE.98
|
Cefprozil
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
16.350
|
490.500.000
|
9.000
|
147.150.000
|
|
|
99
|
PP2400450269
|
GENE.99
|
Cefprozil
|
2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
23.000
|
690.000.000
|
9.000
|
207.000.000
|
|
|
100
|
PP2400450270
|
GENE.100
|
Azithromycin
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
53.500
|
1.070.000.000
|
6.000
|
321.000.000
|
|
|
101
|
PP2400450271
|
GENE.101
|
Minocyclin
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
14.800
|
740.000.000
|
15.000
|
222.000.000
|
|
|
102
|
PP2400450272
|
GENE.102
|
Doxycyclin
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.500
|
15.000.000
|
3.000
|
4.500.000
|
|
|
103
|
PP2400450273
|
GENE.103
|
Doxycyclin
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
520
|
2.600.000
|
1.500
|
780.000
|
|
|
104
|
PP2400450274
|
GENE.104
|
Linezolid
|
2
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
16.800
|
16.800.000
|
300
|
5.040.000
|
|
|
105
|
PP2400450275
|
GENE.105
|
Aciclovir
|
4
|
5%/5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
400
|
4.000
|
1.600.000
|
120
|
480.000
|
|
|
106
|
PP2400450276
|
GENE.106
|
Aciclovir
|
4
|
800mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
70.000
|
8.400
|
588.000.000
|
21.000
|
176.400.000
|
|
|
107
|
PP2400450277
|
GENE.107
|
Thymomodulin
|
2
|
80mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
80.000
|
4.250
|
340.000.000
|
24.000
|
102.000.000
|
|
|
108
|
PP2400450278
|
GENE.108
|
Thymomodulin
|
4
|
60mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống/Gói
|
40.000
|
19.800
|
792.000.000
|
12.000
|
237.600.000
|
|
|
109
|
PP2400450279
|
GENE.109
|
Thymomodulin
|
4
|
120mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
5.300
|
530.000.000
|
30.000
|
159.000.000
|
|
|
110
|
PP2400450280
|
GENE.110
|
Lidocain+ prilocain
|
1
|
(125mg + 125mg)/5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
300
|
44.545
|
13.363.500
|
90
|
4.009.050
|
|
|
111
|
PP2400450281
|
GENE.111
|
Bromelain
|
4
|
50 F.I.P units
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
40.000
|
3.500
|
140.000.000
|
12.000
|
42.000.000
|
|
|
112
|
PP2400450282
|
GENE.112
|
Calci ( duới dạng Calci lactat pentahydrat )
+Thiamine hydrochloride +
Riboflavine sodium phosphate +
Pyridoxine hydrochloride +
Cholecalciferol +
Alphatocopheryl acetate +
Nicotinamide +
Dexpanthenol +
Lysin hydrochloride
|
4
|
(8,67mg +
0,2mg +
0,23 mg +
0,40 mg +
1mcg +
1,00mg +
1,33mg +
0,67 mg +
20mg)/1ml; 7,5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống/Gói
|
14.000
|
12.000
|
168.000.000
|
4.200
|
50.400.000
|
|
|
113
|
PP2400450283
|
GENE.113
|
Curcuminoid
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
25.000
|
7.200
|
180.000.000
|
7.500
|
54.000.000
|
|
|
114
|
PP2400450284
|
GENE.114
|
Nấm men khô chứa selen + Nấm men khô chứa crom+ Acid ascorbic
|
4
|
25mg + 25mg + 50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
4.900
|
98.000.000
|
6.000
|
29.400.000
|
|
|
115
|
PP2400450285
|
GENE.115
|
Selen + Crom + Acid Ascorbic
|
4
|
25mcg + 50mcg + 50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
4.500
|
135.000.000
|
9.000
|
40.500.000
|
|
|
116
|
PP2400450286
|
GENE.116
|
Ubidecarenone (Coenzym Q10)
|
5
|
100 mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
14.000
|
70.000.000
|
1.500
|
21.000.000
|
|
|
117
|
PP2400450287
|
GENE.117
|
Guselkumab
|
1
|
100mg/ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
10
|
36.571.097
|
365.710.970
|
3
|
109.713.291
|
|
|
118
|
PP2400450288
|
GENE.118
|
Acitretin
|
2
|
25mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
26.000
|
260.000.000
|
3.000
|
78.000.000
|
|
|
119
|
PP2400450289
|
GENE.119
|
Azathioprine
|
5
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
7.000
|
35.000.000
|
1.500
|
10.500.000
|
|
|
120
|
PP2400450290
|
GENE.120
|
Cyclosporin
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
45.000
|
225.000.000
|
1.500
|
67.500.000
|
|
|
121
|
PP2400450291
|
GENE.121
|
Cyclosporin
|
2
|
25mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2.000
|
9.950
|
19.900.000
|
600
|
5.970.000
|
|
|
122
|
PP2400450292
|
GENE.122
|
Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat)
|
1
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
6.250
|
62.500.000
|
3.000
|
18.750.000
|
|
|
123
|
PP2400450293
|
GENE.123
|
Tacrolimus
|
4
|
1mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2.000
|
28.000
|
56.000.000
|
600
|
16.800.000
|
|
|
124
|
PP2400450294
|
GENE.124
|
Tacrolimus
|
4
|
1 mg/g x 30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
2.000
|
495.000
|
990.000.000
|
600
|
297.000.000
|
|
|
125
|
PP2400450295
|
GENE.125
|
Tacrolimus
|
4
|
30mg/100g-12g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
2.000
|
298.000
|
596.000.000
|
600
|
178.800.000
|
|
|
126
|
PP2400450296
|
GENE.126
|
Minocyclin
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
21.000
|
420.000.000
|
6.000
|
126.000.000
|
|
|
127
|
PP2400450297
|
GENE.127
|
Minocyclin
|
1
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
19.600
|
392.000.000
|
6.000
|
117.600.000
|
|
|
128
|
PP2400450298
|
GENE.128
|
Levocetirizin
|
4
|
2,5mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống/Gói
|
3.000
|
5.600
|
16.800.000
|
900
|
5.040.000
|
|
|
129
|
PP2400450299
|
GENE.129
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
|
1
|
(36mg + 18,13mcg)/1,8ml;
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
12.000
|
15.484
|
185.808.000
|
3.600
|
55.742.400
|
|
|
130
|
PP2400450300
|
GENE.130
|
Triamcinolon acetonid
|
4
|
80mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1.500
|
42.000
|
63.000.000
|
450
|
18.900.000
|
|
|
131
|
PP2400450301
|
GENE.131
|
Lidocain
|
1
|
3,8g /38g, 38g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc xịt ngoài da
|
Lọ/Ống
|
100
|
159.000
|
15.900.000
|
30
|
4.770.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Chẳng có gì cao quý trong việc ưu việt hơn người khác; sự cao quý thực sự nằm ở việc vượt lên chính bản thân mình. "
Ernest Hemingway
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.