Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2400244435
|
Acetyl leucin
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 1
|
500mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
15.800
|
15.600
|
246.480.000
|
4.245
|
66.222.000
|
|
|
2
|
PP2400244436
|
Acid Tranexamic
|
Acid Tranexamic
|
Nhóm 1
|
10% x 5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
200
|
21.546
|
4.309.200
|
45
|
969.570
|
|
|
3
|
PP2400244437
|
Acid Tranexamic
|
Acid Tranexamic
|
Nhóm 1
|
5% x 5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
1.500
|
11.256
|
16.884.000
|
445
|
5.008.920
|
|
|
4
|
PP2400244438
|
Albumin
|
Albumin
|
Nhóm 1
|
20% x 50ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
8.339
|
700.000
|
5.837.300.000
|
2.451
|
1.715.700.000
|
|
|
5
|
PP2400244439
|
Alfuzosin
|
Alfuzosin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
63.480
|
15.291
|
970.672.680
|
13.640
|
208.569.240
|
|
|
6
|
PP2400244440
|
Allopurinol
|
Allopurinol
|
Nhóm 1
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.450
|
2.430
|
122.593.500
|
14.230
|
34.578.900
|
|
|
7
|
PP2400244441
|
Amikacin
|
Amikacin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
1.440
|
24.560
|
35.366.400
|
430
|
10.560.800
|
|
|
8
|
PP2400244442
|
Amoxcillin + acid clavulanic
|
Amoxcillin + acid clavulanic
|
Nhóm 1
|
500mg + 62,5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
9.370
|
16.014
|
150.051.180
|
2.810
|
44.999.340
|
|
|
9
|
PP2400244443
|
Amoxicilin
|
Amoxicilin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
46.086
|
2.350
|
108.302.100
|
12.322
|
28.956.700
|
|
|
10
|
PP2400244444
|
Ampicilin + sulbactam
|
Ampicilin + sulbactam
|
Nhóm 1
|
1g + 0,5g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Ống
|
17.152
|
61.851
|
1.060.868.352
|
5.145
|
318.223.395
|
|
|
11
|
PP2400244445
|
Anastrozol
|
Anastrozol
|
Nhóm 1
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.733
|
7.014
|
26.183.262
|
1.119
|
7.848.666
|
|
|
12
|
PP2400244446
|
Azithromycin
|
Azithromycin
|
Nhóm 1
|
200mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống
|
350
|
79.800
|
27.930.000
|
100
|
7.980.000
|
|
|
13
|
PP2400244447
|
Betahistin
|
Betahistin
|
Nhóm 1
|
24mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
137.559
|
5.962
|
820.126.758
|
40.803
|
243.267.486
|
|
|
14
|
PP2400244448
|
Budesonid
|
Budesonid
|
Nhóm 1
|
500mcg/ 2ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch/ hỗn dịch khí dung
|
Ống
|
36.871
|
12.500
|
460.887.500
|
10.126
|
126.575.000
|
|
|
15
|
PP2400244449
|
Bupivacain
|
Bupivacain
|
Nhóm 1
|
0,5% x 4ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
10.926
|
41.600
|
454.521.600
|
3.216
|
133.785.600
|
|
|
16
|
PP2400244450
|
Bupivacain
|
Bupivacain
|
Nhóm 1
|
0,5% x 20ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
140
|
47.725
|
6.681.500
|
40
|
1.909.000
|
|
|
17
|
PP2400244451
|
Cefoperazon + sulbactam
|
Cefoperazon + sulbactam
|
Nhóm 1
|
1g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống
|
16.160
|
184.900
|
2.987.984.000
|
4.841
|
895.100.900
|
|
|
18
|
PP2400244452
|
Cefoxitin
|
Cefoxitin
|
Nhóm 1
|
1g
|
Tiêm/Truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
1.990
|
125.000
|
248.750.000
|
590
|
73.750.000
|
|
|
19
|
PP2400244453
|
Cetirizin
|
Cetirizin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
3.900
|
15.600.000
|
1.200
|
4.680.000
|
|
|
20
|
PP2400244454
|
Ciprofloxacin
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 1
|
2mg/ml x 100ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
21.020
|
39.500
|
830.290.000
|
6.300
|
248.850.000
|
|
|
21
|
PP2400244455
|
Ciprofloxacin
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 1
|
400mg/200ml
|
Tiêm/Truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
570
|
275.500
|
157.035.000
|
170
|
46.835.000
|
|
|
22
|
PP2400244456
|
Clindamycin
|
Clindamycin
|
Nhóm 1
|
150mg/ml x 4ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
580
|
94.850
|
55.013.000
|
170
|
16.124.500
|
|
|
23
|
PP2400244457
|
Clotrimazol
|
Clotrimazol
|
Nhóm 1
|
0.01
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
340
|
51.000
|
17.340.000
|
95
|
4.845.000
|
|
|
24
|
PP2400244458
|
Colistin
|
Colistin
|
Nhóm 1
|
1MIU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống
|
2.584
|
392.000
|
1.012.928.000
|
775
|
303.800.000
|
|
|
25
|
PP2400244459
|
Dexamethason
|
Dexamethason
|
Nhóm 1
|
4mg/ 1ml (tương đương 3,3mg Dexamethason/ 1ml)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
700
|
23.800
|
16.660.000
|
200
|
4.760.000
|
|
|
26
|
PP2400244460
|
Diazepam
|
Diazepam
|
Nhóm 1
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
7.203
|
8.799
|
63.379.197
|
2.027
|
17.835.573
|
|
|
27
|
PP2400244461
|
Diazepam
|
Diazepam
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
113.870
|
1.260
|
143.476.200
|
34.065
|
42.921.900
|
|
|
28
|
PP2400244462
|
Diclofenac
|
Diclofenac
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.250
|
3.477
|
11.300.250
|
970
|
3.372.690
|
|
|
29
|
PP2400244463
|
Diclofenac
|
Diclofenac
|
Nhóm 1
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.910
|
6.185
|
67.478.350
|
270
|
1.669.950
|
|
|
30
|
PP2400244464
|
Diosmectit
|
Diosmectit
|
Nhóm 1
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
79.448
|
3.753
|
298.168.344
|
23.528
|
88.300.584
|
|
|
31
|
PP2400244465
|
Diosmin + hesperidin
|
Diosmin + hesperidin
|
Nhóm 1
|
450mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
143.924
|
3.059
|
440.263.516
|
42.576
|
130.239.984
|
|
|
32
|
PP2400244466
|
Dobutamin
|
Dobutamin
|
Nhóm 1
|
250mg/20ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
3.729
|
79.800
|
297.574.200
|
1.105
|
88.179.000
|
|
|
33
|
PP2400244467
|
Docetaxel
|
Docetaxel
|
Nhóm 1
|
20mg/2ml
|
Tiêm/Truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
90
|
315.000
|
28.350.000
|
27
|
8.505.000
|
|
|
34
|
PP2400244468
|
Docetaxel
|
Docetaxel
|
Nhóm 1
|
80mg/8ml
|
Tiêm/Truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
60
|
669.500
|
40.170.000
|
18
|
12.051.000
|
|
|
35
|
PP2400244469
|
Doxycyclin
|
Doxycyclin
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.940
|
1.490
|
2.890.600
|
580
|
864.200
|
|
|
36
|
PP2400244470
|
Drotaverin clohydrat
|
Drotaverin clohydrat
|
Nhóm 1
|
40mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
6.530
|
5.306
|
34.648.180
|
1.830
|
9.709.980
|
|
|
37
|
PP2400244471
|
Erythropoietin
|
Erythropoietin
|
Nhóm 1
|
2000 IU/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
1.695
|
220.000
|
372.900.000
|
508
|
111.760.000
|
|
|
38
|
PP2400244472
|
Fluconazol
|
Fluconazol
|
Nhóm 1
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
930
|
23.690
|
22.031.700
|
270
|
6.396.300
|
|
|
39
|
PP2400244473
|
Furosemid
|
Furosemid
|
Nhóm 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.350
|
2.900
|
70.615.000
|
7.150
|
20.735.000
|
|
|
40
|
PP2400244474
|
Gabapentin
|
Gabapentin
|
Nhóm 1
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
17.350
|
4.800
|
83.280.000
|
5.200
|
24.960.000
|
|
|
41
|
PP2400244475
|
Gliclazide
|
Gliclazide
|
Nhóm 1
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11.690
|
4.956
|
57.935.640
|
3.500
|
17.346.000
|
|
|
42
|
PP2400244476
|
Ibuprofen
|
Ibuprofen
|
Nhóm 1
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
5.200
|
156.000.000
|
4.800
|
24.960.000
|
|
|
43
|
PP2400244477
|
Ibuprofen
|
Ibuprofen
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
2.700
|
32.400.000
|
3.600
|
9.720.000
|
|
|
44
|
PP2400244478
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
Nhóm 1
|
150mg+ 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.380
|
3.087
|
10.434.060
|
410
|
1.265.670
|
|
|
45
|
PP2400244479
|
Lidocain
|
Lidocain
|
Nhóm 1
|
2% x 10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
11.807
|
15.330
|
181.001.310
|
3.533
|
54.160.890
|
|
|
46
|
PP2400244480
|
Lidocain hydroclodrid
|
Lidocain hydroclodrid
|
Nhóm 1
|
10%, 38g
|
Phun mù
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Lọ
|
185
|
159.000
|
29.415.000
|
29
|
4.611.000
|
|
|
47
|
PP2400244481
|
Linezolid
|
Linezolid
|
Nhóm 1
|
2mg/ml - 300ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
9.252
|
585.000
|
5.412.420.000
|
2.775
|
1.623.375.000
|
|
|
48
|
PP2400244482
|
Loperamid
|
Loperamid
|
Nhóm 1
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.640
|
2.775
|
23.976.000
|
2.590
|
7.187.250
|
|
|
49
|
PP2400244483
|
Mebendazol
|
Mebendazol
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.290
|
19.572
|
25.247.880
|
380
|
7.437.360
|
|
|
50
|
PP2400244484
|
Metformin hydroclorid
|
Metformin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
610.930
|
720
|
439.869.600
|
114.270
|
82.274.400
|
|
|
51
|
PP2400244485
|
Metformin hydroclorid
|
Metformin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
54.397
|
4.843
|
263.444.671
|
16.319
|
79.032.917
|
|
|
52
|
PP2400244486
|
Metformin hydroclorid
|
Metformin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
905.873
|
435
|
394.054.755
|
91.752
|
39.912.120
|
|
|
53
|
PP2400244487
|
Methyl prednisolon
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 1
|
125mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống
|
1.323
|
75.710
|
100.164.330
|
396
|
29.981.160
|
|
|
54
|
PP2400244488
|
Methyl prednisolon
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 1
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
67.502
|
3.672
|
247.867.344
|
19.338
|
71.009.136
|
|
|
55
|
PP2400244489
|
Methyl prednisolon
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 1
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
94.670
|
983
|
93.060.610
|
10.400
|
10.223.200
|
|
|
56
|
PP2400244490
|
Methyldopa
|
Methyldopa
|
Nhóm 1
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
85.310
|
2.400
|
204.744.000
|
24.840
|
59.616.000
|
|
|
57
|
PP2400244491
|
Methylergometrin maleat
|
Methylergometrin maleat
|
Nhóm 1
|
0,2mg/ml x 1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
6.880
|
20.600
|
141.728.000
|
2.014
|
41.488.400
|
|
|
58
|
PP2400244492
|
Metoclopramid
|
Metoclopramid
|
Nhóm 1
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
500
|
14.200
|
7.100.000
|
|||
|
59
|
PP2400244493
|
Metoprolol
|
Metoprolol
|
Nhóm 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
346.056
|
1.596
|
552.305.376
|
13.816
|
22.050.336
|
|
|
60
|
PP2400244494
|
Midazolam
|
Midazolam
|
Nhóm 1
|
5mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/Túi
|
20.972
|
20.097
|
421.474.284
|
6.263
|
125.867.511
|
|
|
61
|
PP2400244495
|
Morphin
|
Morphin
|
Nhóm 1
|
10mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/Túi
|
720
|
27.993
|
20.154.960
|
185
|
5.178.705
|
|
|
62
|
PP2400244496
|
Naloxon hydroclorid
|
Naloxon hydroclorid
|
Nhóm 1
|
0,4mg/1ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/Túi
|
394
|
43.995
|
17.334.030
|
76
|
3.343.620
|
|
|
63
|
PP2400244497
|
Natri clorid
|
Natri clorid
|
Nhóm 1
|
0,9% - 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
29.040
|
19.500
|
566.280.000
|
8.700
|
169.650.000
|
|
|
64
|
PP2400244498
|
Nifedipin
|
Nifedipin
|
Nhóm 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.670
|
1.323
|
7.501.410
|
1.700
|
2.249.100
|
|
|
65
|
PP2400244499
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
Nhóm 1
|
1mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
810
|
40.000
|
32.400.000
|
226
|
9.040.000
|
|
|
66
|
PP2400244500
|
Octreotid
|
Octreotid
|
Nhóm 1
|
0,1mg/1ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
7.796
|
91.497
|
713.310.612
|
2.338
|
213.919.986
|
|
|
67
|
PP2400244501
|
Oxaliplatin
|
Oxaliplatin
|
Nhóm 1
|
100mg/20ml
|
Tiêm/Truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
1.300
|
397.352
|
516.557.600
|
390
|
154.967.280
|
|
|
68
|
PP2400244502
|
Oxytocin
|
Oxytocin
|
Nhóm 1
|
5IU
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
600
|
6.489
|
3.893.400
|
100
|
648.900
|
|
|
69
|
PP2400244503
|
Paclitaxel
|
Paclitaxel
|
Nhóm 1
|
100mg/16.7ml
|
Tiêm/Truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
135
|
2.447.550
|
330.419.250
|
40
|
97.902.000
|
|
|
70
|
PP2400244504
|
Paclitaxel
|
Paclitaxel
|
Nhóm 1
|
30mg/5ml
|
Tiêm/Truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
436
|
206.610
|
90.081.960
|
130
|
26.859.300
|
|
|
71
|
PP2400244505
|
Paracetamol
|
Paracetamol
|
Nhóm 1
|
150mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
107.310
|
2.553
|
273.962.430
|
30.390
|
77.585.670
|
|
|
72
|
PP2400244506
|
Paracetamol
|
Paracetamol
|
Nhóm 1
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
36.010
|
3.280
|
118.112.800
|
9.290
|
30.471.200
|
|
|
73
|
PP2400244507
|
Paracetamol
|
Paracetamol
|
Nhóm 1
|
650mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
85.970
|
1.000
|
85.970.000
|
22.790
|
22.790.000
|
|
|
74
|
PP2400244508
|
Perindopril
|
Perindopril
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
85.800
|
5.028
|
431.402.400
|
10.730
|
53.950.440
|
|
|
75
|
PP2400244509
|
Piperacilin + Tazobactam
|
Piperacilin + Tazobactam
|
Nhóm 1
|
4g + 0,5g
|
Tiêm/Truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
915
|
105.000
|
96.075.000
|
274
|
28.770.000
|
|
|
76
|
PP2400244510
|
Promethazin hydroclorid
|
Promethazin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
50mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ lọ
|
1.100
|
15.000
|
16.500.000
|
323
|
4.845.000
|
|
|
77
|
PP2400244511
|
Ringer lactat
|
Ringer lactat
|
Nhóm 1
|
500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
9.320
|
19.900
|
185.468.000
|
2.790
|
55.521.000
|
|
|
78
|
PP2400244512
|
Risperidon
|
Risperidon
|
Nhóm 1
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
4.000
|
60.000.000
|
|||
|
79
|
PP2400244513
|
Sofosbuvir + velpatasvir
|
Sofosbuvir + velpatasvir
|
Nhóm 1
|
400mg+100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.079
|
267.750
|
1.895.402.250
|
2.123
|
568.433.250
|
|
|
80
|
PP2400244514
|
Spironolacton
|
Spironolacton
|
Nhóm 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
130.960
|
2.835
|
371.271.600
|
38.685
|
109.671.975
|
|
|
81
|
PP2400244515
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
Nhóm 1
|
400mg + 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
650
|
2.500
|
1.625.000
|
190
|
475.000
|
|
|
82
|
PP2400244516
|
Sulpirid
|
Sulpirid
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.490
|
2.600
|
63.674.000
|
7.340
|
19.084.000
|
|
|
83
|
PP2400244517
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
Nhóm 1
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
28.000
|
560.000.000
|
6.000
|
168.000.000
|
|
|
84
|
PP2400244518
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
Nhóm 1
|
6%, 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm tuyền
|
Chai/lọ/ống/Túi
|
728
|
85.400
|
62.171.200
|
185
|
15.799.000
|
|
|
85
|
PP2400244519
|
Topiramat
|
Topiramat
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
9.809
|
294.270.000
|
9.000
|
88.281.000
|
|
|
86
|
PP2400244520
|
Xylometazolin
|
Xylometazolin
|
Nhóm 1
|
0,1% x 10ml
|
Nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mũi
|
Chai/Lọ/Ống
|
10
|
36.250
|
362.500
|
3
|
108.750
|
|
|
87
|
PP2400244521
|
Xylometazolin
|
Xylometazolin
|
Nhóm 1
|
0,05% x 10ml
|
Nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mũi
|
Chai/Lọ/Ống
|
20
|
28.500
|
570.000
|
6
|
171.000
|
|
|
88
|
PP2400244522
|
Acarbose
|
Acarbose
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
193.300
|
1.900
|
367.270.000
|
9.100
|
17.290.000
|
|
|
89
|
PP2400244523
|
Acid Tranexamic
|
Acid Tranexamic
|
Nhóm 2
|
10% x 5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
300
|
10.650
|
3.195.000
|
60
|
639.000
|
|
|
90
|
PP2400244524
|
Alfuzosin
|
Alfuzosin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.404.223
|
6.350
|
8.916.816.050
|
359.232
|
2.281.123.200
|
|
|
91
|
PP2400244525
|
Alpha chymotrypsin
|
Alpha chymotrypsin
|
Nhóm 2
|
21 microkatals (4,2mg hoặc 4.200 IU )
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
554.037
|
676
|
374.529.012
|
161.401
|
109.107.076
|
|
|
92
|
PP2400244526
|
Amoxcillin + acid clavulanic
|
Amoxcillin + acid clavulanic
|
Nhóm 2
|
500mg + 62,5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
4.010
|
10.800
|
43.308.000
|
1.200
|
12.960.000
|
|
|
93
|
PP2400244527
|
Amoxicilin
|
Amoxicilin
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
298.470
|
998
|
297.873.060
|
30.340
|
30.279.320
|
|
|
94
|
PP2400244528
|
Ampicilin + sulbactam
|
Ampicilin + sulbactam
|
Nhóm 2
|
1g + 0,5g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Ống
|
4.350
|
41.979
|
182.608.650
|
1.305
|
54.782.595
|
|
|
95
|
PP2400244529
|
Anastrozol
|
Anastrozol
|
Nhóm 2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.671
|
4.490
|
56.892.790
|
3.801
|
17.066.490
|
|
|
96
|
PP2400244530
|
Azithromycin
|
Azithromycin
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
28.990
|
5.250
|
152.197.500
|
7.250
|
38.062.500
|
|
|
97
|
PP2400244531
|
Betahistin
|
Betahistin
|
Nhóm 2
|
24mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
116.340
|
2.200
|
255.948.000
|
33.400
|
73.480.000
|
|
|
98
|
PP2400244532
|
Bromhexin
|
Bromhexin
|
Nhóm 2
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
95.000
|
478
|
45.410.000
|
4.500
|
2.151.000
|
|
|
99
|
PP2400244533
|
Bupivacain
|
Bupivacain
|
Nhóm 2
|
0,5% x 4ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
400
|
19.499
|
7.799.600
|
120
|
2.339.880
|
|
|
100
|
PP2400244534
|
Captopril
|
Captopril
|
Nhóm 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
705.090
|
475
|
334.917.750
|
99.410
|
47.219.750
|
|
|
101
|
PP2400244535
|
Cefadroxil
|
Cefadroxil
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22.600
|
2.500
|
56.500.000
|
6.780
|
16.950.000
|
|
|
102
|
PP2400244536
|
Cefepim
|
Cefepim
|
Nhóm 2
|
2g
|
Tiêm/Truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
1.485
|
52.400
|
77.814.000
|
445
|
23.318.000
|
|
|
103
|
PP2400244537
|
Cefixim
|
Cefixim
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
47.480
|
6.660
|
316.216.800
|
12.140
|
80.852.400
|
|
|
104
|
PP2400244538
|
Cefoperazon
|
Cefoperazon
|
Nhóm 2
|
2g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Ống
|
2.932
|
89.000
|
260.948.000
|
879
|
78.231.000
|
|
|
105
|
PP2400244539
|
Cefoperazon + sulbactam
|
Cefoperazon + sulbactam
|
Nhóm 2
|
500mg + 500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống
|
43.627
|
39.890
|
1.740.281.030
|
13.082
|
521.840.980
|
|
|
106
|
PP2400244540
|
Cefoperazon + sulbactam
|
Cefoperazon + sulbactam
|
Nhóm 2
|
1g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống
|
8.439
|
76.000
|
641.364.000
|
2.531
|
192.356.000
|
|
|
107
|
PP2400244541
|
Cefoxitin
|
Cefoxitin
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm/Truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
8.830
|
66.150
|
584.104.500
|
2.645
|
174.966.750
|
|
|
108
|
PP2400244542
|
Ceftizoxim
|
Ceftizoxim
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống
|
21.599
|
66.500
|
1.436.333.500
|
6.479
|
430.853.500
|
|
|
109
|
PP2400244543
|
Cefuroxim
|
Cefuroxim
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13.790
|
7.500
|
103.425.000
|
4.130
|
30.975.000
|
|
|
110
|
PP2400244544
|
Cetirizin
|
Cetirizin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
284.749
|
373
|
106.211.377
|
46.520
|
17.351.960
|
|
|
111
|
PP2400244545
|
Ciprofloxacin
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 2
|
0,3% x 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống
|
1.490
|
68.999
|
102.808.510
|
435
|
30.014.565
|
|
|
112
|
PP2400244546
|
Clarithromycin
|
Clarithromycin
|
Nhóm 2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.250
|
45.000.000
|
|||
|
113
|
PP2400244547
|
Clindamycin
|
Clindamycin
|
Nhóm 2
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
35.260
|
3.200
|
112.832.000
|
370
|
1.184.000
|
|
|
114
|
PP2400244548
|
Clindamycin
|
Clindamycin
|
Nhóm 2
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
59.300
|
1.100
|
65.230.000
|
960
|
1.056.000
|
|
|
115
|
PP2400244549
|
Diclofenac
|
Diclofenac
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
152
|
152.000
|
300
|
45.600
|
|
|
116
|
PP2400244550
|
Diosmin + hesperidin
|
Diosmin + hesperidin
|
Nhóm 2
|
450mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.347.087
|
1.000
|
5.347.087.000
|
561.533
|
561.533.000
|
|
|
117
|
PP2400244551
|
Dobutamin
|
Dobutamin
|
Nhóm 2
|
250mg/5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
3.706
|
36.900
|
136.751.400
|
1.087
|
40.110.300
|
|
|
118
|
PP2400244552
|
Docetaxel
|
Docetaxel
|
Nhóm 2
|
80mg/4ml
|
Tiêm/Truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
72
|
643.000
|
46.296.000
|
21
|
13.503.000
|
|
|
119
|
PP2400244553
|
Enalapril
|
Enalapril
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.400.700
|
373
|
522.461.100
|
230.000
|
85.790.000
|
|
|
120
|
PP2400244554
|
Enalapril
|
Enalapril
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
28.669
|
480
|
13.761.120
|
920
|
441.600
|
|
|
121
|
PP2400244555
|
Famotidin
|
Famotidin
|
Nhóm 2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
148.000
|
840
|
124.320.000
|
16.900
|
14.196.000
|
|
|
122
|
PP2400244556
|
Fenofibrat
|
Fenofibrat
|
Nhóm 2
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.250
|
3.450
|
690.862.500
|
4.870
|
16.801.500
|
|
|
123
|
PP2400244557
|
Fenofibrat
|
Fenofibrat
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
264.000
|
2.500
|
660.000.000
|
3.000
|
7.500.000
|
|
|
124
|
PP2400244558
|
Fluconazol
|
Fluconazol
|
Nhóm 2
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.200
|
6.900
|
15.180.000
|
660
|
4.554.000
|
|
|
125
|
PP2400244559
|
Furosemid
|
Furosemid
|
Nhóm 2
|
10mg/ml x 2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
2.850
|
4.200
|
11.970.000
|
780
|
3.276.000
|
|
|
126
|
PP2400244560
|
Gabapentin
|
Gabapentin
|
Nhóm 2
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
366.930
|
885
|
324.733.050
|
93.270
|
82.543.950
|
|
|
127
|
PP2400244561
|
Gliclazid
|
Gliclazid
|
Nhóm 2
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
392.500
|
2.000
|
785.000.000
|
6.000
|
12.000.000
|
|
|
128
|
PP2400244562
|
Gliclazide
|
Gliclazide
|
Nhóm 2
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.580
|
2.200
|
14.476.000
|
1.970
|
4.334.000
|
|
|
129
|
PP2400244563
|
Glimepirid
|
Glimepirid
|
Nhóm 2
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
778.603
|
450
|
350.371.350
|
91.330
|
41.098.500
|
|
|
130
|
PP2400244564
|
Glimepirid + metformin
|
Glimepirid + metformin
|
Nhóm 2
|
2mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
166.400
|
3.000
|
499.200.000
|
30.000
|
90.000.000
|
|
|
131
|
PP2400244565
|
Hyoscin butylbromid
|
Hyoscin butylbromid
|
Nhóm 2
|
20mg/ml x 1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
4.100
|
6.200
|
25.420.000
|
930
|
5.766.000
|
|
|
132
|
PP2400244566
|
Hyoscin butylbromid
|
Hyoscin butylbromid
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
37.390
|
1.120
|
41.876.800
|
5.210
|
5.835.200
|
|
|
133
|
PP2400244567
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
Nhóm 2
|
150mg+ 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
118.760
|
1.780
|
211.392.800
|
23.617
|
42.038.260
|
|
|
134
|
PP2400244568
|
Irinotecan
|
Irinotecan
|
Nhóm 2
|
100mg/ 5ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Ống
|
668
|
458.000
|
305.944.000
|
200
|
91.600.000
|
|
|
135
|
PP2400244569
|
Isosorbid
|
Isosorbid
|
Nhóm 2
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
91.000
|
6.433
|
585.403.000
|
25.500
|
164.041.500
|
|
|
136
|
PP2400244570
|
Levodopa + carbidopa
|
Levodopa + carbidopa
|
Nhóm 2
|
250mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
41.800
|
5.500
|
229.900.000
|
12.000
|
66.000.000
|
|
|
137
|
PP2400244571
|
Loperamid
|
Loperamid
|
Nhóm 2
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.130
|
483
|
1.028.790
|
330
|
159.390
|
|
|
138
|
PP2400244572
|
Loratadin
|
Loratadin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
188.510
|
285
|
53.725.350
|
29.360
|
8.367.600
|
|
|
139
|
PP2400244573
|
Mebendazol
|
Mebendazol
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
5.000
|
15.000.000
|
60
|
300.000
|
|
|
140
|
PP2400244574
|
Metformin hydroclorid
|
Metformin hydroclorid
|
Nhóm 2
|
1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
294.183
|
1.500
|
441.274.500
|
10.248
|
15.372.000
|
|
|
141
|
PP2400244575
|
Metformin hydroclorid
|
Metformin hydroclorid
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.285.833
|
289
|
371.605.737
|
164.041
|
47.407.849
|
|
|
142
|
PP2400244576
|
Methyl prednisolon
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 2
|
40mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
10.550
|
26.490
|
279.469.500
|
2.115
|
56.026.350
|
|
|
143
|
PP2400244577
|
Methyl prednisolon
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 2
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
345.410
|
640
|
221.062.400
|
85.610
|
54.790.400
|
|
|
144
|
PP2400244578
|
Metoclopramid
|
Metoclopramid
|
Nhóm 2
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
4.330
|
4.000
|
17.320.000
|
1.250
|
5.000.000
|
|
|
145
|
PP2400244579
|
Metoprolol
|
Metoprolol
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
96.000
|
1.890
|
181.440.000
|
300
|
567.000
|
|
|
146
|
PP2400244580
|
Metronidazol
|
Metronidazol
|
Nhóm 2
|
5mg/ml x 100ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
500
|
30.975
|
15.487.500
|
150
|
4.646.250
|
|
|
147
|
PP2400244581
|
Midazolam
|
Midazolam
|
Nhóm 2
|
5mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/Túi
|
200
|
18.900
|
3.780.000
|
60
|
1.134.000
|
|
|
148
|
PP2400244582
|
Nifedipin
|
Nifedipin
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.514.320
|
570
|
863.162.400
|
164.270
|
93.633.900
|
|
|
149
|
PP2400244583
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
Nhóm 2
|
1mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
430
|
34.356
|
14.773.080
|
66
|
2.267.496
|
|
|
150
|
PP2400244584
|
Octreotid
|
Octreotid
|
Nhóm 2
|
0,1mg/1ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
5.984
|
84.000
|
502.656.000
|
1.789
|
150.276.000
|
|
|
151
|
PP2400244585
|
Ofloxacin
|
Ofloxacin
|
Nhóm 2
|
0,3% x 5ml
|
Nhỏ mắt, tai
|
Thuốc nhỏ mắt/Thuốc nhỏ tai
|
Chai/Lọ/Ống
|
7.760
|
29.652
|
230.099.520
|
960
|
28.465.920
|
|
|
152
|
PP2400244586
|
Ondansetron
|
Ondansetron
|
Nhóm 2
|
2mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
2.295
|
7.000
|
16.065.000
|
688
|
4.816.000
|
|
|
153
|
PP2400244587
|
Oxaliplatin
|
Oxaliplatin
|
Nhóm 2
|
100mg/20ml
|
Tiêm/Truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
1.138
|
330.510
|
376.120.380
|
341
|
112.703.910
|
|
|
154
|
PP2400244588
|
Paracetamol
|
Paracetamol
|
Nhóm 2
|
80mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
6.520
|
1.938
|
12.635.760
|
1.798
|
3.484.524
|
|
|
155
|
PP2400244589
|
Paracetamol
|
Paracetamol
|
Nhóm 2
|
650mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.374.680
|
525
|
721.707.000
|
262.570
|
137.849.250
|
|
|
156
|
PP2400244590
|
Paracetamol + methocarbamol
|
Paracetamol + methocarbamol
|
Nhóm 2
|
325mg + 400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
396.000
|
3.050
|
1.207.800.000
|
82.800
|
252.540.000
|
|
|
157
|
PP2400244591
|
Perindopril
|
Perindopril
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
272.200
|
4.290
|
1.167.738.000
|
46.200
|
198.198.000
|
|
|
158
|
PP2400244592
|
Phenobarbital
|
Phenobarbital
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
625.700
|
210
|
131.397.000
|
104.200
|
21.882.000
|
|
|
159
|
PP2400244593
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
Nhóm 2
|
1mg/ml
|
tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
70
|
11.000
|
770.000
|
15
|
165.000
|
|
|
160
|
PP2400244594
|
Piroxicam
|
Piroxicam
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18.300
|
4.494
|
82.240.200
|
600
|
2.696.400
|
|
|
161
|
PP2400244595
|
Pralidoxim
|
Pralidoxim
|
Nhóm 2
|
500mg/20ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
50
|
81.000
|
4.050.000
|
9
|
729.000
|
|
|
162
|
PP2400244596
|
Simvastatin
|
Simvastatin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.834.300
|
630
|
1.155.609.000
|
196.360
|
123.706.800
|
|
|
163
|
PP2400244597
|
Sitagliptin
|
Sitagliptin
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23.120
|
4.410
|
101.959.200
|
6.030
|
26.592.300
|
|
|
164
|
PP2400244598
|
Spironolacton
|
Spironolacton
|
Nhóm 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.430
|
1.596
|
19.838.280
|
3.720
|
5.937.120
|
|
|
165
|
PP2400244599
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
Nhóm 2
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
96.000
|
2.490
|
239.040.000
|
18.500
|
46.065.000
|
|
|
166
|
PP2400244600
|
Topiramat
|
Topiramat
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.340
|
5.500
|
7.370.000
|
400
|
2.200.000
|
|
|
167
|
PP2400244601
|
Vancomycin
|
Vancomycin
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
15.000
|
79.800
|
1.197.000.000
|
4.500
|
359.100.000
|
|
|
168
|
PP2400244602
|
Vancomycin
|
Vancomycin
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
10.420
|
55.800
|
581.436.000
|
3.120
|
174.096.000
|
|
|
169
|
PP2400244603
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
Nhóm 2
|
125mg + 125mg + 125mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
433.760
|
1.190
|
516.174.400
|
130.027
|
154.732.130
|
|
|
170
|
PP2400244604
|
Aciclovir
|
Aciclovir
|
Nhóm 3
|
800mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.587
|
4.000
|
146.348.000
|
9.096
|
36.384.000
|
|
|
171
|
PP2400244605
|
Amoxcillin + acid clavulanic
|
Amoxcillin + acid clavulanic
|
Nhóm 3
|
500mg + 62,5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
71.600
|
3.426
|
245.301.600
|
7.530
|
25.797.780
|
|
|
172
|
PP2400244606
|
Atenolol
|
Atenolol
|
Nhóm 3
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
303.600
|
499
|
151.496.400
|
9.360
|
4.670.640
|
|
|
173
|
PP2400244607
|
Azithromycin
|
Azithromycin
|
Nhóm 3
|
200mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống
|
250
|
69.300
|
17.325.000
|
70
|
4.851.000
|
|
|
174
|
PP2400244608
|
Cefadroxil
|
Cefadroxil
|
Nhóm 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.369.200
|
2.440
|
3.340.848.000
|
213.920
|
521.964.800
|
|
|
175
|
PP2400244609
|
Cefixim
|
Cefixim
|
Nhóm 3
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.066.420
|
1.300
|
1.386.346.000
|
86.820
|
112.866.000
|
|
|
176
|
PP2400244610
|
Cefuroxim
|
Cefuroxim
|
Nhóm 3
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
26.240
|
1.400
|
36.736.000
|
6.000
|
8.400.000
|
|
|
177
|
PP2400244611
|
Cefuroxim
|
Cefuroxim
|
Nhóm 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
422.164
|
2.420
|
1.021.636.880
|
103.351
|
250.109.420
|
|
|
178
|
PP2400244612
|
Dobutamin
|
Dobutamin
|
Nhóm 3
|
250mg/50ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
50
|
79.000
|
3.950.000
|
15
|
1.185.000
|
|
|
179
|
PP2400244613
|
Gliclazide
|
Gliclazide
|
Nhóm 3
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
34.000
|
660
|
22.440.000
|
2.400
|
1.584.000
|
|
|
180
|
PP2400244614
|
Glimepirid + metformin
|
Glimepirid + metformin
|
Nhóm 3
|
2mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
812.070
|
2.499
|
2.029.362.930
|
79.830
|
199.495.170
|
|
|
181
|
PP2400244615
|
Ibuprofen
|
Ibuprofen
|
Nhóm 3
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
2.500
|
5.000.000
|
|||
|
182
|
PP2400244616
|
Levofloxacin
|
Levofloxacin
|
Nhóm 3
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
54.535
|
1.000
|
54.535.000
|
300
|
300.000
|
|
|
183
|
PP2400244617
|
Metformin hydroclorid
|
Metformin hydroclorid
|
Nhóm 3
|
850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.908.200
|
225
|
2.904.345.000
|
1.776.059
|
399.613.275
|
|
|
184
|
PP2400244618
|
Metformin hydroclorid
|
Metformin hydroclorid
|
Nhóm 3
|
1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.587.130
|
504
|
1.303.913.520
|
494.260
|
249.107.040
|
|
|
185
|
PP2400244619
|
Metformin hydroclorid
|
Metformin hydroclorid
|
Nhóm 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.675.572
|
168
|
785.496.096
|
564.571
|
94.847.928
|
|
|
186
|
PP2400244620
|
Metoprolol
|
Metoprolol
|
Nhóm 3
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.750
|
175.000.000
|
|||
|
187
|
PP2400244621
|
Metoprolol
|
Metoprolol
|
Nhóm 3
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
1.596
|
478.800.000
|
|||
|
188
|
PP2400244622
|
Paracetamol
|
Paracetamol
|
Nhóm 3
|
80mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
3.890
|
1.050
|
4.084.500
|
920
|
966.000
|
|
|
189
|
PP2400244623
|
Paracetamol
|
Paracetamol
|
Nhóm 3
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
220.180
|
1.512
|
332.912.160
|
59.690
|
90.251.280
|
|
|
190
|
PP2400244624
|
Risperidon
|
Risperidon
|
Nhóm 3
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
719.500
|
2.700
|
1.942.650.000
|
209.850
|
566.595.000
|
|
|
191
|
PP2400244625
|
Acetyl leucin
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 4
|
500mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
63.005
|
12.600
|
793.863.000
|
13.371
|
168.474.600
|
|
|
192
|
PP2400244626
|
Aciclovir
|
Aciclovir
|
Nhóm 4
|
800mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
93.230
|
1.206
|
112.435.380
|
15.167
|
18.291.402
|
|
|
193
|
PP2400244627
|
Acid Tranexamic
|
Acid Tranexamic
|
Nhóm 4
|
10% x 5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
10.000
|
4.075
|
40.750.000
|
2.985
|
12.163.875
|
|
|
194
|
PP2400244628
|
Alpha chymotrypsin
|
Alpha chymotrypsin
|
Nhóm 4
|
21 microkatals (4,2mg hoặc 4.200 IU )
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.297.117
|
135
|
175.110.795
|
278.825
|
37.641.375
|
|
|
195
|
PP2400244629
|
Alverin
|
Alverin
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.312.200
|
147
|
192.893.400
|
201.750
|
29.657.250
|
|
|
196
|
PP2400244630
|
Amikacin
|
Amikacin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
13.539
|
5.900
|
79.880.100
|
4.061
|
23.959.900
|
|
|
197
|
PP2400244631
|
Amiodaron
|
Amiodaron
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.770
|
2.590
|
7.174.300
|
650
|
1.683.500
|
|
|
198
|
PP2400244632
|
Amoxcillin + acid clavulanic
|
Amoxcillin + acid clavulanic
|
Nhóm 4
|
500mg + 62,5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
219.864
|
1.659
|
364.754.376
|
35.970
|
59.674.230
|
|
|
199
|
PP2400244633
|
Amoxicilin
|
Amoxicilin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
935.468
|
650
|
608.054.200
|
185.700
|
120.705.000
|
|
|
200
|
PP2400244634
|
Amoxicilin
|
Amoxicilin
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.400
|
385
|
4.774.000
|
|||
|
201
|
PP2400244635
|
Ampicilin
|
Ampicilin
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
5.500
|
5.283
|
29.056.500
|
1.650
|
8.716.950
|
|
|
202
|
PP2400244636
|
Ampicilin + sulbactam
|
Ampicilin + sulbactam
|
Nhóm 4
|
1g + 0,5g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Ống
|
2.000
|
25.988
|
51.976.000
|
600
|
15.592.800
|
|
|
203
|
PP2400244637
|
Atropin sulfat
|
Atropin sulfat
|
Nhóm 4
|
0,25mg/1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
16.314
|
460
|
7.504.440
|
4.312
|
1.983.520
|
|
|
204
|
PP2400244638
|
Betahistin
|
Betahistin
|
Nhóm 4
|
24mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
381.812
|
355
|
135.543.260
|
50.550
|
17.945.250
|
|
|
205
|
PP2400244639
|
Bromhexin
|
Bromhexin
|
Nhóm 4
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.139.100
|
41
|
46.703.100
|
247.650
|
10.153.650
|
|
|
206
|
PP2400244640
|
Carbimazol
|
Carbimazol
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
525
|
2.625.000
|
1.500
|
787.500
|
|
|
207
|
PP2400244641
|
Carboplatin
|
Carboplatin
|
Nhóm 4
|
150mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
700
|
269.850
|
188.895.000
|
210
|
56.668.500
|
|
|
208
|
PP2400244642
|
Cefixim
|
Cefixim
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
447.000
|
1.295
|
578.865.000
|
48.600
|
62.937.000
|
|
|
209
|
PP2400244643
|
Cefoperazon + sulbactam
|
Cefoperazon + sulbactam
|
Nhóm 4
|
1g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống
|
44.467
|
50.000
|
2.223.350.000
|
13.182
|
659.100.000
|
|
|
210
|
PP2400244644
|
Ceftizoxim
|
Ceftizoxim
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống
|
9.000
|
43.000
|
387.000.000
|
1.000
|
43.000.000
|
|
|
211
|
PP2400244645
|
Cefuroxim
|
Cefuroxim
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
160.510
|
1.360
|
218.293.600
|
27.120
|
36.883.200
|
|
|
212
|
PP2400244646
|
Cefuroxim
|
Cefuroxim
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
675.920
|
2.359
|
1.594.495.280
|
84.950
|
200.397.050
|
|
|
213
|
PP2400244647
|
Cetirizin
|
Cetirizin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.146.608
|
62
|
71.089.696
|
164.314
|
10.187.468
|
|
|
214
|
PP2400244648
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.322.337
|
39
|
90.571.143
|
409.259
|
15.961.101
|
|
|
215
|
PP2400244649
|
Ciprofloxacin
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 4
|
400mg/200ml
|
Tiêm/Truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
2.160
|
51.000
|
110.160.000
|
550
|
28.050.000
|
|
|
216
|
PP2400244650
|
Clindamycin
|
Clindamycin
|
Nhóm 4
|
150mg/ml x 2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
1.500
|
10.200
|
15.300.000
|
450
|
4.590.000
|
|
|
217
|
PP2400244651
|
Clotrimazol
|
Clotrimazol
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
53.430
|
1.200
|
64.116.000
|
9.194
|
11.032.800
|
|
|
218
|
PP2400244652
|
Codein + Terpin hydrat
|
Codein + Terpin hydrat
|
Nhóm 4
|
10 mg +100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.242.754
|
680
|
845.072.720
|
236.606
|
160.892.080
|
|
|
219
|
PP2400244653
|
Dexamethason
|
Dexamethason
|
Nhóm 4
|
4mg/ 1ml (tương đương 3,3mg Dexamethason/ 1ml)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
35.723
|
725
|
25.899.175
|
8.307
|
6.022.575
|
|
|
220
|
PP2400244654
|
Diazepam
|
Diazepam
|
Nhóm 4
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
6.912
|
4.480
|
30.965.760
|
2.021
|
9.054.080
|
|
|
221
|
PP2400244655
|
Diazepam
|
Diazepam
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
178.370
|
240
|
42.808.800
|
52.809
|
12.674.160
|
|
|
222
|
PP2400244656
|
Digoxin
|
Digoxin
|
Nhóm 4
|
0,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
75.493
|
630
|
47.560.590
|
21.867
|
13.776.210
|
|
|
223
|
PP2400244657
|
Diosmectit
|
Diosmectit
|
Nhóm 4
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
497.894
|
840
|
418.230.960
|
56.758
|
47.676.720
|
|
|
224
|
PP2400244658
|
Diosmin + hesperidin
|
Diosmin + hesperidin
|
Nhóm 4
|
450mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.323.413
|
830
|
4.418.432.790
|
1.344.645
|
1.116.055.350
|
|
|
225
|
PP2400244659
|
Diphenhydramin
|
Diphenhydramin
|
Nhóm 4
|
10mg/1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
9.792
|
490
|
4.798.080
|
1.725
|
845.250
|
|
|
226
|
PP2400244660
|
Docetaxel
|
Docetaxel
|
Nhóm 4
|
20mg/ml
|
Tiêm/Truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
1.021
|
284.004
|
289.968.084
|
306
|
86.905.224
|
|
|
227
|
PP2400244661
|
Doxycyclin
|
Doxycyclin
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
59.011
|
510
|
30.095.610
|
7.083
|
3.612.330
|
|
|
228
|
PP2400244662
|
Drotaverin clohydrat
|
Drotaverin clohydrat
|
Nhóm 4
|
40mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
29.851
|
2.190
|
65.373.690
|
7.326
|
16.043.940
|
|
|
229
|
PP2400244663
|
Enalapril
|
Enalapril
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
743.887
|
218
|
162.167.366
|
125.995
|
27.466.910
|
|
|
230
|
PP2400244664
|
Entecavir
|
Entecavir
|
Nhóm 4
|
0.5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
282.057
|
2.250
|
634.628.250
|
84.617
|
190.388.250
|
|
|
231
|
PP2400244665
|
Erythropoietin
|
Erythropoietin
|
Nhóm 4
|
2000 IU/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
42.156
|
122.000
|
5.143.032.000
|
11.896
|
1.451.312.000
|
|
|
232
|
PP2400244666
|
Fluconazol
|
Fluconazol
|
Nhóm 4
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23.488
|
1.550
|
36.406.400
|
4.276
|
6.627.800
|
|
|
233
|
PP2400244667
|
Fluorouracil
|
Fluorouracil
|
Nhóm 4
|
50mg/ml x 10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
1.950
|
42.000
|
81.900.000
|
585
|
24.570.000
|
|
|
234
|
PP2400244668
|
Gabapentin
|
Gabapentin
|
Nhóm 4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.210.840
|
438
|
1.406.347.920
|
939.043
|
411.300.834
|
|
|
235
|
PP2400244669
|
Gentamicin
|
Gentamicin
|
Nhóm 4
|
40mg/ml x 2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
45.269
|
1.020
|
46.174.380
|
12.125
|
12.367.500
|
|
|
236
|
PP2400244670
|
Glibenclamid
|
Glibenclamid
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
840
|
42.000.000
|
|||
|
237
|
PP2400244671
|
Gliclazide
|
Gliclazide
|
Nhóm 4
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
396.000
|
651
|
257.796.000
|
15.000
|
9.765.000
|
|
|
238
|
PP2400244672
|
Glimepirid
|
Glimepirid
|
Nhóm 4
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
683.300
|
145
|
99.078.500
|
78.990
|
11.453.550
|
|
|
239
|
PP2400244673
|
Glimepirid + metformin
|
Glimepirid + metformin
|
Nhóm 4
|
2mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.460.918
|
2.490
|
6.127.685.820
|
401.189
|
998.960.610
|
|
|
240
|
PP2400244674
|
Glucose
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
30%/5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
30.235
|
1.000
|
30.235.000
|
7.380
|
7.380.000
|
|
|
241
|
PP2400244675
|
Haloperidol
|
Haloperidol
|
Nhóm 4
|
1,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.464.580
|
100
|
146.458.000
|
370.890
|
37.089.000
|
|
|
242
|
PP2400244676
|
Hydrocortison
|
Hydrocortison
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
18.417
|
6.150
|
113.264.550
|
5.194
|
31.943.100
|
|
|
243
|
PP2400244677
|
Hyoscin butylbromid
|
Hyoscin butylbromid
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
37.880
|
888
|
33.637.440
|
3.110
|
2.761.680
|
|
|
244
|
PP2400244678
|
Ibuprofen
|
Ibuprofen
|
Nhóm 4
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
238.300
|
312
|
74.349.600
|
37.590
|
11.728.080
|
|
|
245
|
PP2400244679
|
Ibuprofen
|
Ibuprofen
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
167.000
|
475
|
79.325.000
|
3.000
|
1.425.000
|
|
|
246
|
PP2400244680
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
150mg+ 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
905.832
|
539
|
488.243.448
|
141.540
|
76.290.060
|
|
|
247
|
PP2400244681
|
Levodopa + carbidopa
|
Levodopa + carbidopa
|
Nhóm 4
|
250mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
345.495
|
3.400
|
1.174.683.000
|
103.641
|
352.379.400
|
|
|
248
|
PP2400244682
|
Levofloxacin
|
Levofloxacin
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
53.200
|
1.000
|
53.200.000
|
2.000
|
2.000.000
|
|
|
249
|
PP2400244683
|
Lidocain
|
Lidocain
|
Nhóm 4
|
2% x 2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
141.326
|
560
|
79.142.560
|
33.796
|
18.925.760
|
|
|
250
|
PP2400244684
|
Lidocain
|
Lidocain
|
Nhóm 4
|
2% x 10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
240
|
14.800
|
3.552.000
|
70
|
1.036.000
|
|
|
251
|
PP2400244685
|
Loperamid
|
Loperamid
|
Nhóm 4
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
122.320
|
132
|
16.146.240
|
9.720
|
1.283.040
|
|
|
252
|
PP2400244686
|
Loratadin
|
Loratadin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
725.963
|
140
|
101.634.820
|
136.394
|
19.095.160
|
|
|
253
|
PP2400244687
|
Magnesi sulfat
|
Magnesi sulfat
|
Nhóm 4
|
15%/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
2.430
|
2.898
|
7.042.140
|
572
|
1.657.656
|
|
|
254
|
PP2400244688
|
Manitol
|
Manitol
|
Nhóm 4
|
20%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/Túi
|
846
|
19.400
|
16.412.400
|
242
|
4.694.800
|
|
|
255
|
PP2400244689
|
Metformin hydroclorid
|
Metformin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.572.129
|
494
|
1.764.631.726
|
602.370
|
297.570.780
|
|
|
256
|
PP2400244690
|
Metformin hydroclorid
|
Metformin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.978.112
|
168
|
668.322.816
|
465.010
|
78.121.680
|
|
|
257
|
PP2400244691
|
Methyl prednisolon
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 4
|
125mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống
|
6.661
|
21.840
|
145.476.240
|
1.398
|
30.532.320
|
|
|
258
|
PP2400244692
|
Methyl prednisolon
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 4
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
643.369
|
720
|
463.225.680
|
121.579
|
87.536.880
|
|
|
259
|
PP2400244693
|
Methyl prednisolon
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
57.384
|
6.800
|
390.211.200
|
14.571
|
99.082.800
|
|
|
260
|
PP2400244694
|
Methyl prednisolon
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.098.353
|
203
|
425.965.659
|
423.793
|
86.029.979
|
|
|
261
|
PP2400244695
|
Metoclopramid
|
Metoclopramid
|
Nhóm 4
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
33.063
|
1.020
|
33.724.260
|
8.957
|
9.136.140
|
|
|
262
|
PP2400244696
|
Metronidazol
|
Metronidazol
|
Nhóm 4
|
5mg/ml x 100ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
52.086
|
7.559
|
393.718.074
|
15.575
|
117.731.425
|
|
|
263
|
PP2400244697
|
Metronidazol
|
Metronidazol
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
475.360
|
138
|
65.599.680
|
128.280
|
17.702.640
|
|
|
264
|
PP2400244698
|
Midazolam
|
Midazolam
|
Nhóm 4
|
5mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/Túi
|
4.140
|
15.225
|
63.031.500
|
1.230
|
18.726.750
|
|
|
265
|
PP2400244699
|
Morphin
|
Morphin
|
Nhóm 4
|
10mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/Túi
|
16.551
|
6.000
|
99.306.000
|
3.611
|
21.666.000
|
|
|
266
|
PP2400244700
|
Natri clorid
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9% - 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
714.054
|
6.540
|
4.669.913.160
|
188.508
|
1.232.842.320
|
|
|
267
|
PP2400244701
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
Nhóm 4
|
1,4%/250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ lọ/ chai
|
875
|
31.997
|
27.997.375
|
251
|
8.031.247
|
|
|
268
|
PP2400244702
|
Neomycin (sulfat)
|
Neomycin (sulfat)
|
Nhóm 4
|
25mg
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống
|
17.130
|
2.944
|
50.430.720
|
2.481
|
7.304.064
|
|
|
269
|
PP2400244703
|
Nifedipin
|
Nifedipin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
368.500
|
450
|
165.825.000
|
23.450
|
10.552.500
|
|
|
270
|
PP2400244704
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
Nhóm 4
|
1mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
1.340
|
22.779
|
30.523.860
|
246
|
5.603.634
|
|
|
271
|
PP2400244705
|
Nước cất
|
Nước cất
|
Nhóm 4
|
5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
1.433.954
|
440
|
630.939.760
|
397.593
|
174.940.920
|
|
|
272
|
PP2400244706
|
Nước oxy già.
|
Nước oxy già.
|
Nhóm 4
|
3%/60ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ
|
17.750
|
1.722
|
30.565.500
|
2.764
|
4.759.608
|
|
|
273
|
PP2400244707
|
Octreotid
|
Octreotid
|
Nhóm 4
|
0,1mg/1ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
40
|
82.000
|
3.280.000
|
12
|
984.000
|
|
|
274
|
PP2400244708
|
Paracetamol + methocarbamol
|
Paracetamol + methocarbamol
|
Nhóm 4
|
325mg + 400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.092.755
|
1.810
|
1.977.886.550
|
231.826
|
419.605.060
|
|
|
275
|
PP2400244709
|
Perindopril
|
Perindopril
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
340.612
|
1.870
|
636.944.440
|
15.330
|
28.667.100
|
|
|
276
|
PP2400244710
|
Phenobarbital
|
Phenobarbital
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
779.134
|
198
|
154.268.532
|
180.424
|
35.723.952
|
|
|
277
|
PP2400244711
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
Nhóm 4
|
1mg/ml
|
tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
13.300
|
998
|
13.273.400
|
3.790
|
3.782.420
|
|
|
278
|
PP2400244712
|
Piperacilin + Tazobactam
|
Piperacilin + Tazobactam
|
Nhóm 4
|
4g + 0,5g
|
Tiêm/Truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
39.626
|
65.877
|
2.610.442.002
|
11.881
|
782.684.637
|
|
|
279
|
PP2400244713
|
Povidon iod
|
Povidon iod
|
Nhóm 4
|
10% x 125ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Túi
|
5.275
|
10.890
|
57.444.750
|
1.280
|
13.939.200
|
|
|
280
|
PP2400244714
|
Propylthiouracil
|
Propylthiouracil
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13.760
|
316
|
4.348.160
|
4.120
|
1.301.920
|
|
|
281
|
PP2400244715
|
Ringer lactat
|
Ringer lactat
|
Nhóm 4
|
500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
80.567
|
7.479
|
602.560.593
|
19.154
|
143.252.766
|
|
|
282
|
PP2400244716
|
Sitagliptin
|
Sitagliptin
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
647.532
|
1.350
|
874.168.200
|
187.352
|
252.925.200
|
|
|
283
|
PP2400244717
|
Sulpirid
|
Sulpirid
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.105.537
|
115
|
242.136.755
|
551.560
|
63.429.400
|
|
|
284
|
PP2400244718
|
Terbutalin
|
Terbutalin
|
Nhóm 4
|
0.5mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
3.226
|
4.850
|
15.646.100
|
967
|
4.689.950
|
|
|
285
|
PP2400244719
|
Topiramat
|
Topiramat
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
129.989
|
5.500
|
714.939.500
|
38.996
|
214.478.000
|
|
|
286
|
PP2400244720
|
Vancomycin
|
Vancomycin
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
12.995
|
29.900
|
388.550.500
|
3.898
|
116.550.200
|
|
|
287
|
PP2400244721
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
Nhóm 4
|
125mg + 125mg + 125mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.526.813
|
336
|
1.185.009.168
|
863.512
|
290.140.032
|
|
|
288
|
PP2400244722
|
Xylometazolin
|
Xylometazolin
|
Nhóm 4
|
0,1% x 10ml
|
Nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mũi
|
Chai/Lọ/Ống
|
100
|
27.000
|
2.700.000
|
30
|
810.000
|
|
|
289
|
PP2400244723
|
Acid Tranexamic
|
Acid Tranexamic
|
Nhóm 5
|
5% x 5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
960
|
1.587
|
1.523.520
|
288
|
457.056
|
|
|
290
|
PP2400244724
|
Adrenalin
|
Adrenalin
|
Nhóm 5
|
1mg/ml x 1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
1.030
|
1.270
|
1.308.100
|
245
|
311.150
|
|
|
291
|
PP2400244725
|
Albendazol
|
Albendazol
|
Nhóm 5
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.530
|
1.600
|
10.448.000
|
1.140
|
1.824.000
|
|
|
292
|
PP2400244726
|
Alfuzosin
|
Alfuzosin
|
Nhóm 5
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
56.000
|
6.200
|
347.200.000
|
15.300
|
94.860.000
|
|
|
293
|
PP2400244727
|
Allopurinol
|
Allopurinol
|
Nhóm 5
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
156.700
|
1.175
|
184.122.500
|
31.900
|
37.482.500
|
|
|
294
|
PP2400244728
|
Alverin
|
Alverin
|
Nhóm 5
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
121.000
|
120
|
14.520.000
|
21.000
|
2.520.000
|
|
|
295
|
PP2400244729
|
Amphotericin B
|
Amphotericin B
|
Nhóm 5
|
50mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
65
|
149.625
|
9.725.625
|
19
|
2.842.875
|
|
|
296
|
PP2400244730
|
Atropin sulfat
|
Atropin sulfat
|
Nhóm 5
|
0,25mg/1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
800
|
430
|
344.000
|
120
|
51.600
|
|
|
297
|
PP2400244731
|
Bromhexin
|
Bromhexin
|
Nhóm 5
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
361.000
|
41
|
14.801.000
|
79.800
|
3.271.800
|
|
|
298
|
PP2400244732
|
Budesonid
|
Budesonid
|
Nhóm 5
|
500mcg/ 2ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch/ hỗn dịch khí dung
|
Ống
|
10.000
|
10.066
|
100.660.000
|
2.400
|
24.158.400
|
|
|
299
|
PP2400244733
|
Cefuroxim
|
Cefuroxim
|
Nhóm 5
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
65.000
|
2.359
|
153.335.000
|
10.500
|
24.769.500
|
|
|
300
|
PP2400244734
|
Ciprofloxacin
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 5
|
2mg/ml x 100ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
7.440
|
12.515
|
93.111.600
|
2.170
|
27.157.550
|
|
|
301
|
PP2400244735
|
Ciprofloxacin
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 5
|
0,3% x 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống
|
3.950
|
2.048
|
8.089.600
|
950
|
1.945.600
|
|
|
302
|
PP2400244736
|
Clindamycin
|
Clindamycin
|
Nhóm 5
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
42.240
|
1.491
|
62.979.840
|
1.800
|
2.683.800
|
|
|
303
|
PP2400244737
|
Clotrimazol
|
Clotrimazol
|
Nhóm 5
|
0.01
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
3.490
|
19.700
|
68.753.000
|
905
|
17.828.500
|
|
|
304
|
PP2400244738
|
Diazepam
|
Diazepam
|
Nhóm 5
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
2.160
|
4.480
|
9.676.800
|
618
|
2.768.640
|
|
|
305
|
PP2400244739
|
Diclofenac
|
Diclofenac
|
Nhóm 5
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
269.100
|
110
|
29.601.000
|
46.300
|
5.093.000
|
|
|
306
|
PP2400244740
|
Dobutamin
|
Dobutamin
|
Nhóm 5
|
250mg5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
6.500
|
32.950
|
214.175.000
|
1.950
|
64.252.500
|
|
|
307
|
PP2400244741
|
Dopamin hydroclorid
|
Dopamin hydroclorid
|
Nhóm 5
|
40mg/ml x 5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
470
|
19.000
|
8.930.000
|
109
|
2.071.000
|
|
|
308
|
PP2400244742
|
Erythropoietin
|
Erythropoietin
|
Nhóm 5
|
2000 IU/0,5 ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm
|
7.200
|
66.990
|
482.328.000
|
2.160
|
144.698.400
|
|
|
309
|
PP2400244743
|
Furosemid
|
Furosemid
|
Nhóm 5
|
10mg/ml x 2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
2.160
|
625
|
1.350.000
|
485
|
303.125
|
|
|
310
|
PP2400244744
|
Gabapentin
|
Gabapentin
|
Nhóm 5
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
132.002
|
393
|
51.876.786
|
30.000
|
11.790.000
|
|
|
311
|
PP2400244745
|
Gentamicin
|
Gentamicin
|
Nhóm 5
|
40mg/ml x 2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
2.500
|
1.020
|
2.550.000
|
750
|
765.000
|
|
|
312
|
PP2400244746
|
Gliclazid
|
Gliclazid
|
Nhóm 5
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
613.700
|
1.000
|
613.700.000
|
60.150
|
60.150.000
|
|
|
313
|
PP2400244747
|
Gliclazide
|
Gliclazide
|
Nhóm 5
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.559
|
638
|
19.496.642
|
900
|
574.200
|
|
|
314
|
PP2400244748
|
Glimepirid
|
Glimepirid
|
Nhóm 5
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
142
|
17.040.000
|
15.000
|
2.130.000
|
|
|
315
|
PP2400244749
|
Hydrocortison
|
Hydrocortison
|
Nhóm 5
|
100mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
3.780
|
5.900
|
22.302.000
|
1.070
|
6.313.000
|
|
|
316
|
PP2400244750
|
Hyoscin butylbromid
|
Hyoscin butylbromid
|
Nhóm 5
|
20mg/ml x 1ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
3.900
|
3.650
|
14.235.000
|
1.080
|
3.942.000
|
|
|
317
|
PP2400244751
|
Ketoconazol
|
Ketoconazol
|
Nhóm 5
|
2% x 5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
600
|
3.192
|
1.915.200
|
120
|
383.040
|
|
|
318
|
PP2400244752
|
Ketoconazol
|
Ketoconazol
|
Nhóm 5
|
2% x 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
5.730
|
4.600
|
26.358.000
|
760
|
3.496.000
|
|
|
319
|
PP2400244753
|
Lactulose
|
Lactulose
|
Nhóm 5
|
10g/15ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống/Gói/Túi
|
6.500
|
83.900
|
545.350.000
|
450
|
37.755.000
|
|
|
320
|
PP2400244754
|
Levodopa + carbidopa
|
Levodopa + carbidopa
|
Nhóm 5
|
250mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
438.620
|
3.200
|
1.403.584.000
|
130.829
|
418.652.800
|
|
|
321
|
PP2400244755
|
Lidocain
|
Lidocain
|
Nhóm 5
|
2% x 2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
17.850
|
420
|
7.497.000
|
5.290
|
2.221.800
|
|
|
322
|
PP2400244756
|
Meloxicam
|
Meloxicam
|
Nhóm 5
|
10mg/ml x 1,5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
9.350
|
1.970
|
18.419.500
|
1.890
|
3.723.300
|
|
|
323
|
PP2400244757
|
Methyl prednisolon
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 5
|
40mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
3.450
|
6.160
|
21.252.000
|
900
|
5.544.000
|
|
|
324
|
PP2400244758
|
Metoclopramid
|
Metoclopramid
|
Nhóm 5
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
50
|
988
|
49.400
|
|||
|
325
|
PP2400244759
|
Metronidazol
|
Metronidazol
|
Nhóm 5
|
5mg/ml x 100ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
810
|
5.550
|
4.495.500
|
240
|
1.332.000
|
|
|
326
|
PP2400244760
|
Metronidazol
|
Metronidazol
|
Nhóm 5
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.390
|
137
|
11.013.430
|
24.110
|
3.303.070
|
|
|
327
|
PP2400244761
|
Midazolam
|
Midazolam
|
Nhóm 5
|
5mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/Túi
|
200
|
14.700
|
2.940.000
|
|||
|
328
|
PP2400244762
|
Naloxon hydroclorid
|
Naloxon hydroclorid
|
Nhóm 5
|
0,4mg/1ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/Túi
|
170
|
29.400
|
4.998.000
|
15
|
441.000
|
|
|
329
|
PP2400244763
|
Natri clorid
|
Natri clorid
|
Nhóm 5
|
0,9% - 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
102.420
|
6.090
|
623.737.800
|
28.566
|
173.966.940
|
|
|
330
|
PP2400244764
|
Nước cất
|
Nước cất
|
Nhóm 5
|
10ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
70.300
|
807
|
56.732.100
|
20.790
|
16.777.530
|
|
|
331
|
PP2400244765
|
Oxytocin
|
Oxytocin
|
Nhóm 5
|
5IU
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
550
|
2.730
|
1.501.500
|
90
|
245.700
|
|
|
332
|
PP2400244766
|
Paracetamol
|
Paracetamol
|
Nhóm 5
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.190.500
|
122
|
267.241.000
|
255.150
|
31.128.300
|
|
|
333
|
PP2400244767
|
Paracetamol
|
Paracetamol
|
Nhóm 5
|
650mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
920.000
|
216
|
198.720.000
|
78.000
|
16.848.000
|
|
|
334
|
PP2400244768
|
Phenobarbital
|
Phenobarbital
|
Nhóm 5
|
200mg/ml-1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
1.510
|
14.469
|
21.848.190
|
379
|
5.483.751
|
|
|
335
|
PP2400244769
|
Piroxicam
|
Piroxicam
|
Nhóm 5
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
126.000
|
530
|
66.780.000
|
10.500
|
5.565.000
|
|
|
336
|
PP2400244770
|
Pralidoxim
|
Pralidoxim
|
Nhóm 5
|
500mg/20ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
1.353
|
81.000
|
109.593.000
|
405
|
32.805.000
|
|
|
337
|
PP2400244771
|
Prednisolon
|
Prednisolon
|
Nhóm 5
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
453.180
|
88
|
39.879.840
|
69.800
|
6.142.400
|
|
|
338
|
PP2400244772
|
Ringer lactat
|
Ringer lactat
|
Nhóm 5
|
500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
5.190
|
6.900
|
35.811.000
|
1.227
|
8.466.300
|
|
|
339
|
PP2400244773
|
Spironolacton
|
Spironolacton
|
Nhóm 5
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
330
|
3.960.000
|
1.600
|
528.000
|
|
|
340
|
PP2400244774
|
Sulpirid
|
Sulpirid
|
Nhóm 5
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
260.927
|
115
|
30.006.605
|
68.070
|
7.828.050
|
|
|
341
|
PP2400244775
|
Vancomycin
|
Vancomycin
|
Nhóm 5
|
500mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
20.187
|
15.800
|
318.954.600
|
6.056
|
95.684.800
|
|
|
342
|
PP2400244776
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
Nhóm 5
|
125mg + 125mg + 125mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
461.895
|
252
|
116.397.540
|
93.000
|
23.436.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Những thứ ta vốn khổ sở kiếm tìm, khi không nhìn thấy cũng đành chịu nhưng nhiều lúc vô tình phát hiện ra mà lại phải bất lực nhìn nó rơi tuột qua kẽ tay. "
Tân Di Ổ
Sự kiện trong nước: Nhà thơ Chế Lan Viên tên thật là Phan Ngọc Hoan, sinh ngày 14-1-1920, quê ở tỉnh Quảng Trị, mất nǎm 1989 ở thành phố Hồ Chí Minh. Thơ Chế Lan Viên giàu chất suy tưởng và vẻ đẹp trí tuệ (trong những nǎm chống đế quốc Mỹ lại đậm tính chính luận). Ông chú trọng khai thác tương quan đối lập giữa các sự vật, hiện tượng, sáng tạo hình ảnh đẹp, mới lạ và ngôn ngữ sắc sảo. Các tập thơ chủ yếu của Chế Lan Viên gồm có: Điêu tàn (1937), Ánh sáng và phù sa (1960), Hoa ngày thường - chim báo bão (1967), Những bài thơ đánh giặc (1972), Đối thoại mới (1973), Hoa trước lǎng Người (1976), Hái theo mùa (1977), Hoa trên đá (1984), Ta gửi cho mình (1986) và 2 tập "Di cảo" sau khi ông qua đời.