Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
- Thay đổi: Ngày phê duyệt, Số QĐ phê duyệt, Ngày đăng tải, Thông tin gói thầu (Xem thay đổi)
Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Tên phần (lô) | Giá ước tính từng lô (VND) | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) | Thời gian thực hiện gói thầu |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500307263
|
Bơm tiêm và các loại dây nhựa
|
2.430.005.000
|
12 tháng
|
|
|
2
|
PP2500307264
|
Chỉ phẫu thuật
|
552.950.370
|
12 tháng
|
|
|
3
|
PP2500307265
|
Gòn - Gạc - Que gòn
|
869.956.500
|
12 tháng
|
|
|
4
|
PP2500307266
|
Găng tay
|
877.400.000
|
12 tháng
|
|
|
5
|
PP2500307267
|
Phẫu thuật phaco mắt
|
3.285.000.000
|
12 tháng
|
|
|
6
|
PP2500307268
|
Các loại kim luồn và phụ kiện hỗ trợ đưa thuốc vào tĩnh mạch
|
1.356.521.650
|
12 tháng
|
|
|
7
|
PP2500307269
|
Vật tư chuyên khoa niệu
|
421.170.900
|
12 tháng
|
|
|
8
|
PP2500307270
|
Vật tư chuyên khoa hô hấp
|
1.005.240.175
|
12 tháng
|
|
|
9
|
PP2500307271
|
Phim X-Quang
|
4.761.813.000
|
12 tháng
|
|
|
10
|
PP2500307272
|
Lọc hấp phụ
|
101.320.000
|
12 tháng
|
|
|
11
|
PP2500307273
|
Dịch lọc thận
|
5.187.000.000
|
12 tháng
|
|
|
12
|
PP2500307274
|
Vật tư nha
|
52.935.000
|
12 tháng
|
|
|
13
|
PP2500307275
|
Hóa chất xét nghiệm Vi sinh
|
128.876.500
|
12 tháng
|
|
|
14
|
PP2500307276
|
Môi trường vi sinh
|
115.820.000
|
12 tháng
|
|
|
15
|
PP2500307277
|
Hóa chất sử dụng cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp
|
249.706.800
|
12 tháng
|
|
|
16
|
PP2500307278
|
Túi ép đựng dụng cụ
|
233.500.000
|
12 tháng
|
|
|
17
|
PP2500307279
|
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm
|
348.597.750
|
12 tháng
|
|
|
18
|
PP2500307280
|
Băng bột bó xương thủy tinh
|
253.680.000
|
12 tháng
|
|
|
19
|
PP2500307281
|
Các loại đai, nẹp
|
312.800.000
|
12 tháng
|
|
|
20
|
PP2500307282
|
Bộ vật tư sử dụng cho phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay khớp vai
|
905.200.000
|
12 tháng
|
|
|
21
|
PP2500307283
|
Bộ vật tư sử dụng cho phẫu thuật nội soi khâu sụn viền khớp vai
|
310.600.000
|
12 tháng
|
|
|
22
|
PP2500307284
|
Bộ vật tư sử dụng cho phẫu thuật nội soi khớp gối
|
1.327.750.000
|
12 tháng
|
|
|
23
|
PP2500307285
|
Bộ Nẹp khóa (titanium) chữ L
|
335.000.000
|
12 tháng
|
|
|
24
|
PP2500307286
|
Bộ Nẹp khóa (titanium) chữ T trái, phải các cỡ
|
335.000.000
|
12 tháng
|
|
|
25
|
PP2500307287
|
Bộ Nẹp khóa chữ I các cỡ
|
335.000.000
|
12 tháng
|
|
|
26
|
PP2500307288
|
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
|
547.500.000
|
12 tháng
|
|
|
27
|
PP2500307289
|
Bộ nẹp khóa đùi
|
232.000.000
|
12 tháng
|
|
|
28
|
PP2500307290
|
Bộ nẹp khóa đa hướng đùi
|
152.500.000
|
12 tháng
|
|
|
29
|
PP2500307291
|
Bộ nẹp khóa đùi đầu rắn
|
252.000.000
|
12 tháng
|
|
|
30
|
PP2500307292
|
Bộ nẹp khóa T nâng đỡ
|
522.500.000
|
12 tháng
|
|
|
31
|
PP2500307293
|
Bộ nẹp khóa xương đòn S
|
522.500.000
|
12 tháng
|
|
|
32
|
PP2500307294
|
Bộ nẹp khóa đa hướng cẳng chân
|
222.000.000
|
12 tháng
|
|
|
33
|
PP2500307295
|
Bộ nẹp khóa đa hướng cẳng tay
|
475.000.000
|
12 tháng
|
|
|
34
|
PP2500307296
|
Bộ nẹp khóa cẳng tay
|
522.500.000
|
12 tháng
|
|
|
35
|
PP2500307297
|
Bộ nẹp khóa đa hướng cánh tay
|
293.500.000
|
12 tháng
|
|
|
36
|
PP2500307298
|
Bộ nẹp khóa cánh tay
|
232.000.000
|
12 tháng
|
|
|
37
|
PP2500307299
|
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác
|
600.000.000
|
12 tháng
|
|
|
38
|
PP2500307300
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác
|
232.000.000
|
12 tháng
|
|
|
39
|
PP2500307301
|
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày
|
720.000.000
|
12 tháng
|
|
|
40
|
PP2500307302
|
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay
|
700.000.000
|
12 tháng
|
|
|
41
|
PP2500307303
|
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đòn
|
547.500.000
|
12 tháng
|
|
|
42
|
PP2500307304
|
Bộ nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn
|
439.000.000
|
12 tháng
|
|
|
43
|
PP2500307305
|
Bộ nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn
|
228.500.000
|
12 tháng
|
|
|
44
|
PP2500307306
|
Bộ nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay
|
338.500.000
|
12 tháng
|
|
|
45
|
PP2500307307
|
Bộ nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong
|
338.500.000
|
12 tháng
|
|
|
46
|
PP2500307308
|
Bộ nẹp khóa đa hướng mắc xích
|
475.000.000
|
12 tháng
|
|
|
47
|
PP2500307309
|
Bộ nẹp khóa đa hướng mặt ngoài chằng chày
|
700.000.000
|
12 tháng
|
|
|
48
|
PP2500307310
|
Bộ nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi
|
720.000.000
|
12 tháng
|
|
|
49
|
PP2500307311
|
Bộ nẹp khóa đa hướng T nhỏ
|
540.000.000
|
12 tháng
|
|
|
50
|
PP2500307312
|
Bộ nẹp khóa đa hướng xương đòn S
|
950.000.000
|
12 tháng
|
|
|
51
|
PP2500307313
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới mâm chày
|
547.500.000
|
12 tháng
|
|
|
52
|
PP2500307314
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay
|
727.500.000
|
12 tháng
|
|
|
53
|
PP2500307315
|
Bộ nẹp khóa đầu trên mâm chày
|
572.500.000
|
12 tháng
|
|
|
54
|
PP2500307316
|
Bộ nẹp khóa gót chân
|
202.500.000
|
12 tháng
|
|
|
55
|
PP2500307317
|
Bộ nẹp khóa đa hướng gót chân
|
232.000.000
|
12 tháng
|
|
|
56
|
PP2500307318
|
Bộ nẹp khóa L nâng đỡ
|
522.500.000
|
12 tháng
|
|
|
57
|
PP2500307319
|
Bộ nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay
|
212.500.000
|
12 tháng
|
|
|
58
|
PP2500307320
|
Bộ nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu
|
264.500.000
|
12 tháng
|
|
|
59
|
PP2500307321
|
Bộ nẹp khóa ốp lồi cầu đùi
|
252.000.000
|
12 tháng
|
|
|
60
|
PP2500307322
|
Bộ khớp gối toàn phần cố định có xi măng
|
975.000.000
|
12 tháng
|
|
|
61
|
PP2500307323
|
Khớp háng bán phần có xi măng các cỡ
|
600.000.000
|
12 tháng
|
|
|
62
|
PP2500307324
|
Khớp háng bán phần không xi măng các cỡ
|
840.000.000
|
12 tháng
|
|
|
63
|
PP2500307325
|
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng
|
1.000.000.000
|
12 tháng
|
|
|
64
|
PP2500307326
|
Khớp háng toàn phần không xi măng các cỡ
|
528.900.000
|
12 tháng
|
|
|
65
|
PP2500307327
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi có bắt vit
|
830.000.000
|
12 tháng
|
|
|
66
|
PP2500307328
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm Ceramic các cỡ
|
850.000.000
|
12 tháng
|
|
|
67
|
PP2500307329
|
Đinh chốt titan cẳng chân các cỡ
|
375.000.000
|
12 tháng
|
|
|
68
|
PP2500307330
|
Đinh chốt titan đùi các cỡ
|
225.000.000
|
12 tháng
|
|
|
69
|
PP2500307331
|
Đinh Kirschner các cỡ
|
24.750.000
|
12 tháng
|
|
|
70
|
PP2500307332
|
Vít khóa 2.0 các cỡ
|
17.500.000
|
12 tháng
|
|
|
71
|
PP2500307333
|
Vít khóa 2.7 các cỡ
|
22.500.000
|
12 tháng
|
|
|
72
|
PP2500307334
|
Vít khóa 4.0 các cỡ
|
17.500.000
|
12 tháng
|
|
|
73
|
PP2500307335
|
Vít khóa 5.0 các cỡ
|
20.000.000
|
12 tháng
|
|
|
74
|
PP2500307336
|
Vít khóa 7.3 các cỡ
|
45.000.000
|
12 tháng
|
|
|
75
|
PP2500307337
|
Vít rỗng titan 3.0 các cỡ
|
270.000.000
|
12 tháng
|
|
|
76
|
PP2500307338
|
Vít vỏ 2.0 các cỡ
|
12.500.000
|
12 tháng
|
|
|
77
|
PP2500307339
|
Vít vỏ 2.7 các cỡ
|
12.500.000
|
12 tháng
|
|
|
78
|
PP2500307340
|
Vít vỏ 3.5 các cỡ
|
2.250.000
|
12 tháng
|
|
|
79
|
PP2500307341
|
Vít vỏ 4.0 các cỡ
|
12.500.000
|
12 tháng
|
|
|
80
|
PP2500307342
|
Vít vỏ 4.5 các cỡ
|
11.500.000
|
12 tháng
|
|
|
81
|
PP2500307343
|
Vít vỏ 5.0 các cỡ
|
15.000.000
|
12 tháng
|
|
|
82
|
PP2500307344
|
Vít xốp 4.0 các cỡ
|
20.000.000
|
12 tháng
|
|
|
83
|
PP2500307345
|
Vít xốp rỗng 4.5 các cỡ
|
35.000.000
|
12 tháng
|
|
|
84
|
PP2500307346
|
Vít xốp rỗng 7.3 các cỡ
|
40.000.000
|
12 tháng
|
|
|
85
|
PP2500307347
|
Bộ dây truyền máu dùng cho lọc thận (4 trong 1)
|
1.799.280.000
|
12 tháng
|
|
|
86
|
PP2500307348
|
Chất chuẩn đo Clo
|
19.800.000
|
12 tháng
|
|
|
87
|
PP2500307349
|
Kim chạy thận 17G
|
323.400.000
|
12 tháng
|
|
|
88
|
PP2500307350
|
Kim chạy thận 16G
|
12.600.000
|
12 tháng
|
|
|
89
|
PP2500307351
|
Bộ tiêm FAV
|
409.500.000
|
12 tháng
|
|
|
90
|
PP2500307352
|
Màng lọc thận nhân tạo Lowflux các cỡ
|
945.000.000
|
12 tháng
|
|
|
91
|
PP2500307353
|
Màng lọc thận nhân tạo Middleflux các cỡ
|
888.000.000
|
12 tháng
|
|
|
92
|
PP2500307354
|
Màng lọc thận nhân tạo Highflux các cỡ
|
194.995.500
|
12 tháng
|
|
|
93
|
PP2500307355
|
Lọ đựng mẫu lam kính
|
156.000
|
12 tháng
|
|
|
94
|
PP2500307356
|
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm không tiệt trùng
|
109.500.000
|
12 tháng
|
|
|
95
|
PP2500307357
|
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm tiệt trùng
|
5.750.000
|
12 tháng
|
|
|
96
|
PP2500307358
|
Ống nghiệm chứa Trisodium Citrate 3,8%, nắp xanh lá, mous thấp
|
14.000.000
|
12 tháng
|
|
|
97
|
PP2500307359
|
Ống nghiệm có chứa EDTA K2, nắp cao su
|
140.800.000
|
12 tháng
|
|
|
98
|
PP2500307360
|
Ống nghiệm có chứa EDTA K3, nắp cao su
|
1.003.200
|
12 tháng
|
|
|
99
|
PP2500307361
|
Ống nghiệm lấy máu Lithium Heparin (đen)
|
140.000.000
|
12 tháng
|
|
|
100
|
PP2500307362
|
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5ml nắp bật trắng
|
12.100.000
|
12 tháng
|
|
|
101
|
PP2500307363
|
Ống nghiệm nắp xám, 2 mL, tiệt trùng
|
42.800.000
|
12 tháng
|
|
|
102
|
PP2500307364
|
Ống nghiệm nhựa trong có nắp 5ml tiệt trùng
|
540.000
|
12 tháng
|
|
|
103
|
PP2500307365
|
Ống nghiệm nhựa trong không nắp 5ml
|
28.800.000
|
12 tháng
|
|
|
104
|
PP2500307366
|
Ống nghiệm tách huyết thanh, nắp đỏ, có chứa hạt Serum
|
78.000.000
|
12 tháng
|
|
|
105
|
PP2500307367
|
Ống nghiệm thủy tinh F10x75mm
|
8.107.000
|
12 tháng
|
|
|
106
|
PP2500307368
|
Que thử Hematocrit (Hct)
|
5.715.360
|
12 tháng
|
|
|
107
|
PP2500307369
|
Sáp (đất sét) dùng cho ống Hct
|
2.205.000
|
12 tháng
|
|
|
108
|
PP2500307370
|
Cúp đựng bệnh phẩm (sample cup)
|
5.250.000
|
12 tháng
|
|
|
109
|
PP2500307371
|
Dung dịch Chlorhexidine digluconate 2%
|
13.500.000
|
12 tháng
|
|
|
110
|
PP2500307372
|
Dung dịch Chlorhexidine digluconate 4%
|
19.500.000
|
12 tháng
|
|
|
111
|
PP2500307373
|
Dung dịch Didecyl dimethyl ammonium chloride (DDAC) 0,1%, Poly(hexamethylenebiguanide) hydrochloride (PHMB) 0,1 %, Ethanol 30%
|
36.000.000
|
12 tháng
|
|
|
112
|
PP2500307374
|
Dung dịch Didecyldimethyl ammonium chloride + Chlorhexidine digluconate 0,06% + Ethanol và chất hoạt động bề mặt
|
108.000.000
|
12 tháng
|
|
|
113
|
PP2500307375
|
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ Ortho-Phthalaldehyde 0.55% +test thử
|
156.187.500
|
12 tháng
|
|
|
114
|
PP2500307376
|
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Ethanol, Isopropanol, Chlorhexidine digluconate)
|
70.875.000
|
12 tháng
|
|
|
115
|
PP2500307377
|
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Ethanol, Isopropanol, Chlorhexidine digluconate) can 5 lít
|
129.000.000
|
12 tháng
|
|
|
116
|
PP2500307378
|
Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme hiệu quả với mọi chất bẩn.
|
248.850.000
|
12 tháng
|
|
|
117
|
PP2500307379
|
Dung dịch tẩy rửa, khử trùng sàn nhà & các bề mặt
|
23.625.000
|
12 tháng
|
|
|
118
|
PP2500307380
|
Dung dịch tiệt khuẩn mức độ cao: glutaraldehyd ≥2%
|
129.780.000
|
12 tháng
|
|
|
119
|
PP2500307381
|
Hóa chất phun khử khuẩn phòng mổ
|
38.850.000
|
12 tháng
|
|
|
120
|
PP2500307382
|
Acid citric
|
120.000.000
|
12 tháng
|
|
|
121
|
PP2500307383
|
Ambu bóp bóng các cỡ
|
195.000.000
|
12 tháng
|
|
|
122
|
PP2500307384
|
Áo phẫu thuật tiệt trùng
|
9.900.000
|
12 tháng
|
|
|
123
|
PP2500307385
|
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
|
13.500.000
|
12 tháng
|
|
|
124
|
PP2500307386
|
Băng cá nhân
|
174.500.000
|
12 tháng
|
|
|
125
|
PP2500307387
|
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước
|
12.915.000
|
12 tháng
|
|
|
126
|
PP2500307388
|
Băng Cuộn 7cm x 2,5m (vải)
|
2.080.000
|
12 tháng
|
|
|
127
|
PP2500307389
|
Băng dính có gạc vô trùng 250mm x 90mm
|
12.320.000
|
12 tháng
|
|
|
128
|
PP2500307390
|
Băng dính có gạc vô trùng 50mm x 70mm
|
10.560.000
|
12 tháng
|
|
|
129
|
PP2500307391
|
Băng keo 2.5cm x 5m
|
321.600.000
|
12 tháng
|
|
|
130
|
PP2500307392
|
Băng keo co dãn
|
256.100.000
|
12 tháng
|
|
|
131
|
PP2500307393
|
Băng keo cố dịnh kim luồn kèm gạc
|
14.040.000
|
12 tháng
|
|
|
132
|
PP2500307394
|
Băng keo vô khuẩn trong suốt 90mm x 120mm
|
10.197.000
|
12 tháng
|
|
|
133
|
PP2500307395
|
Băng thun 2 móc 7,5cm x 3m
|
68.985.000
|
12 tháng
|
|
|
134
|
PP2500307396
|
Băng thun 3 móc 10cm x 3m
|
105.000.000
|
12 tháng
|
|
|
135
|
PP2500307397
|
Bao dây camera
|
13.020.000
|
12 tháng
|
|
|
136
|
PP2500307398
|
Bao dây cần đốt
|
14.700.000
|
12 tháng
|
|
|
137
|
PP2500307399
|
Bình hủy kim tiêm
|
6.300.000
|
12 tháng
|
|
|
138
|
PP2500307400
|
Bình làm ẩm tương thích máy O2FLO (VUN-001)
|
17.500.000
|
12 tháng
|
|
|
139
|
PP2500307401
|
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường các cỡ
|
29.599.200
|
12 tháng
|
|
|
140
|
PP2500307402
|
Bộ dây truyền dịch có bộ vi chỉnh giọt
|
98.000.000
|
12 tháng
|
|
|
141
|
PP2500307403
|
Bộ dây truyền máu
|
28.600.000
|
12 tháng
|
|
|
142
|
PP2500307404
|
Bộ đồ đón bé
|
51.000.000
|
12 tháng
|
|
|
143
|
PP2500307405
|
Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch 20Gx80mm
|
19.530.000
|
12 tháng
|
|
|
144
|
PP2500307406
|
Bo hút nhớt
|
61.530
|
12 tháng
|
|
|
145
|
PP2500307407
|
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
|
9.000.000
|
12 tháng
|
|
|
146
|
PP2500307408
|
Bộ khăn nội soi khớp gối
|
6.000.000
|
12 tháng
|
|
|
147
|
PP2500307409
|
Bộ rửa dạ dày các size
|
11.220.000
|
12 tháng
|
|
|
148
|
PP2500307410
|
Bơm Karman hút thai 1 van
|
6.630.000
|
12 tháng
|
|
|
149
|
PP2500307411
|
Bút đánh dấu vị trí phẫu thuật
|
2.975.000
|
12 tháng
|
|
|
150
|
PP2500307412
|
Cap bảo vệ đầu ống soi
|
5.000.000
|
12 tháng
|
|
|
151
|
PP2500307413
|
Chỉ không tiêu
|
150.000.000
|
12 tháng
|
|
|
152
|
PP2500307414
|
Chỉ thị hóa học đa thông số 1243A hoặc tương đương (kiểm tra gói dụng cụ)
|
14.000.000
|
12 tháng
|
|
|
153
|
PP2500307415
|
Chỉ thị hóa học đa thông số 1250 hoặc tương đương (kiểm tra gói đồ vải)
|
6.300.000
|
12 tháng
|
|
|
154
|
PP2500307416
|
Chỉ thị hóa học kiểm tra lò hấp chứa Bowie-Dick, sử dụng cho lò tiệt khuẩn hơi nước
|
73.920.000
|
12 tháng
|
|
|
155
|
PP2500307417
|
Chổi vệ sinh ống soi
|
49.000.000
|
12 tháng
|
|
|
156
|
PP2500307418
|
Clip titan kẹp mạch máu size L 400
|
4.200.000
|
12 tháng
|
|
|
157
|
PP2500307419
|
Clip titan kẹp mạch máu size ML 300
|
4.200.000
|
12 tháng
|
|
|
158
|
PP2500307420
|
Cồn 70 độ
|
66.000.000
|
12 tháng
|
|
|
159
|
PP2500307421
|
Cồn 99 độ
|
2.500.000
|
12 tháng
|
|
|
160
|
PP2500307422
|
Đai kim loại trám răng
|
380.000
|
12 tháng
|
|
|
161
|
PP2500307423
|
Dao mổ các số (11,12,15)
|
6.000.000
|
12 tháng
|
|
|
162
|
PP2500307424
|
Đầu clip cầm máu dùng trong kỹ thuật nội soi cầm máu các cỡ
|
13.500.000
|
12 tháng
|
|
|
163
|
PP2500307425
|
Đầu col lọc 200μl
|
253.300.000
|
12 tháng
|
|
|
164
|
PP2500307426
|
Đầu dò mổ amidan, VA
|
32.500.000
|
12 tháng
|
|
|
165
|
PP2500307427
|
Đầu đốt điện máy đốt cao tần (Đầu đốt dao mổ điện cổ tử cung)
|
52.000.000
|
12 tháng
|
|
|
166
|
PP2500307428
|
Dầu soi kinh hiển vi
|
4.180.000
|
12 tháng
|
|
|
167
|
PP2500307429
|
Dây Ga-rô
|
2.352.000
|
12 tháng
|
|
|
168
|
PP2500307430
|
Điện cực điện tim (dán)
|
63.000.000
|
12 tháng
|
|
|
169
|
PP2500307431
|
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật longo (súng cắt trĩ)
|
35.000.000
|
12 tháng
|
|
|
170
|
PP2500307432
|
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật longo 3 hàng ghim (súng cắt trĩ)
|
72.000.000
|
12 tháng
|
|
|
171
|
PP2500307433
|
Dụng cụ cố định ống nội khí quản có chống cắn
|
68.200.000
|
12 tháng
|
|
|
172
|
PP2500307434
|
Dụng cụ sinh thiết nội mạc tử cung
|
144.000.000
|
12 tháng
|
|
|
173
|
PP2500307435
|
Dụng cụ sinh thiết nội mạc tử cung sử dụng một lần
|
12.600.000
|
12 tháng
|
|
|
174
|
PP2500307436
|
Dung dịch Acid acetic
|
453.750
|
12 tháng
|
|
|
175
|
PP2500307437
|
Dung dịch Ferric sulfate hydrate (Fe2(SO4)3.xH2O)
|
440.000
|
12 tháng
|
|
|
176
|
PP2500307438
|
Dung dịch KOH 30%
|
182.000
|
12 tháng
|
|
|
177
|
PP2500307439
|
Dung dịch làm trơn các khớp nối của dụng cụ kim loại
|
1.765.600
|
12 tháng
|
|
|
178
|
PP2500307440
|
Dung dịch Lugol 3%
|
1.950.000
|
12 tháng
|
|
|
179
|
PP2500307441
|
Dung dịch rửa màng lọc
|
320.000.000
|
12 tháng
|
|
|
180
|
PP2500307442
|
Dung dịch tan gỉ, làm sáng bóng dụng cụ, loại bỏ vết mờ ố gỉ sét
|
8.820.000
|
12 tháng
|
|
|
181
|
PP2500307443
|
Filter lọc khuẩn kèm làm ẩm
|
173.994.000
|
12 tháng
|
|
|
182
|
PP2500307444
|
Formaldehyde chai 500ml
|
67.200.000
|
12 tháng
|
|
|
183
|
PP2500307445
|
Gạc cầu sản khoa fi 50
|
480.000
|
12 tháng
|
|
|
184
|
PP2500307446
|
Gạc vô khuẩn tẩm cồn dùng 1 lần
|
264.000
|
12 tháng
|
|
|
185
|
PP2500307447
|
Gel bôi trơn dùng trong y tế
|
18.600.000
|
12 tháng
|
|
|
186
|
PP2500307448
|
Gel điện tim
|
1.155.000
|
12 tháng
|
|
|
187
|
PP2500307449
|
Gel siêu âm
|
30.000.000
|
12 tháng
|
|
|
188
|
PP2500307450
|
Giấy điện tim tròn 3 cần 63mm*30m*16mm
|
26.460.000
|
12 tháng
|
|
|
189
|
PP2500307451
|
Giấy điện tim tròn 80mm x 20m
|
14.400.000
|
12 tháng
|
|
|
190
|
PP2500307452
|
Giấy điện tim vuông 6 cần 110mm x 140mm
|
37.800.000
|
12 tháng
|
|
|
191
|
PP2500307453
|
Giấy in nhiệt 57mm x 25m
|
700.000
|
12 tháng
|
|
|
192
|
PP2500307454
|
Giấy in nhiệt 80mm x 45m
|
690.000
|
12 tháng
|
|
|
193
|
PP2500307455
|
Giấy monitor sản khoa Analogic 152mm x 90mm
|
16.000.000
|
12 tháng
|
|
|
194
|
PP2500307456
|
Giấy Monitor sản khoa, 130mm x 120mmx300 tờ
|
6.090.000
|
12 tháng
|
|
|
195
|
PP2500307457
|
Giấy y tế 40cmx25cm
|
92.000.000
|
12 tháng
|
|
|
196
|
PP2500307458
|
Gối chườm thảo dược 20*30cm
|
8.970.000
|
12 tháng
|
|
|
197
|
PP2500307459
|
Gòn lót bó bột 7,5cm x250cm
|
19.175.000
|
12 tháng
|
|
|
198
|
PP2500307460
|
Gọng mũi NCPAP các cỡ M, L, Xl
|
1.500.000
|
12 tháng
|
|
|
199
|
PP2500307461
|
Gọng thở mũi lưu lượng cao tương thích máy O2FLO (VUN-001)
|
23.000.000
|
12 tháng
|
|
|
200
|
PP2500307462
|
Javel
|
81.000.000
|
12 tháng
|
|
|
201
|
PP2500307463
|
Kềm sinh thiết loại dùng 1 lần các cỡ
|
69.200.000
|
12 tháng
|
|
|
202
|
PP2500307464
|
Kẹp clip cầm máu gắn liền tay cầm dùng 1 lần các cỡ
|
3.450.000
|
12 tháng
|
|
|
203
|
PP2500307465
|
Kẹp da (stapler)
|
170.000.000
|
12 tháng
|
|
|
204
|
PP2500307466
|
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng
|
95.760.000
|
12 tháng
|
|
|
205
|
PP2500307467
|
Khẩu trang N95
|
13.500.000
|
12 tháng
|
|
|
206
|
PP2500307468
|
Khóa 3 ngã có dây nối dài 25cm
|
85.000.000
|
12 tháng
|
|
|
207
|
PP2500307469
|
Kim châm cứu nhĩ hoàn
|
4.800.000
|
12 tháng
|
|
|
208
|
PP2500307470
|
Kim châm cứu số 2 (0.3x25mm)
|
70.200.000
|
12 tháng
|
|
|
209
|
PP2500307471
|
Kim chọc hút tủy xương các cỡ
|
1.760.000
|
12 tháng
|
|
|
210
|
PP2500307472
|
Kim đẩy chỉ vô trùng
|
1.442.000
|
12 tháng
|
|
|
211
|
PP2500307473
|
Màng dán phẫu thuật có tẩm Iod 35cmx35cm
|
28.000.000
|
12 tháng
|
|
|
212
|
PP2500307474
|
Màng dán phẫu thuật có tẩm Iod 60cmx45cm
|
34.650.000
|
12 tháng
|
|
|
213
|
PP2500307475
|
Màng lọc thận dùng cho máy HDF online
|
10.024.980
|
12 tháng
|
|
|
214
|
PP2500307476
|
Màng phim vô trùng có tráng keo dùng trong phẫu thuật mắt
|
2.431.000
|
12 tháng
|
|
|
215
|
PP2500307477
|
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 6cm x 11cm
|
66.150.000
|
12 tháng
|
|
|
216
|
PP2500307478
|
Miếng dán kim luồn có khoảng trong suốt quan sát đầu kim
|
30.840.000
|
12 tháng
|
|
|
217
|
PP2500307479
|
Miếng dán phẫu thuật có tẩm iod kháng khuẩn
|
84.000.000
|
12 tháng
|
|
|
218
|
PP2500307480
|
Miếng dán phòng ngừa loét 14,3 x 15 x 6cm
|
21.200.000
|
12 tháng
|
|
|
219
|
PP2500307481
|
Miếng hút dịch vết thương dành cho bệnh nhân loét
|
3.680.000
|
12 tháng
|
|
|
220
|
PP2500307482
|
Môi trường H.Pylori test (clotest)
|
120.000.000
|
12 tháng
|
|
|
221
|
PP2500307483
|
Muối tinh (nacl)
|
43.500.000
|
12 tháng
|
|
|
222
|
PP2500307484
|
Nắp đậy dùng cho Troca các cỡ đường kính từ 3-12,5mm
|
30.000.000
|
12 tháng
|
|
|
223
|
PP2500307485
|
Ngáng miệng nội soi
|
9.000.000
|
12 tháng
|
|
|
224
|
PP2500307486
|
Nón phẫu thuật nữ (vải không dệt, tiệt trùng)
|
12.000.000
|
12 tháng
|
|
|
225
|
PP2500307487
|
Nước cất 1 lần
|
69.300.000
|
12 tháng
|
|
|
226
|
PP2500307488
|
Ống bơm thuốc cản quang 200ml 1 nòng Tương thích với máy bơm thuốc cản quang Imaxeon Salient hoặc tương đương
|
44.730.000
|
12 tháng
|
|
|
227
|
PP2500307489
|
Ống dẫn lưu bụng mềm
|
3.780.000
|
12 tháng
|
|
|
228
|
PP2500307490
|
Ống đo độ đục MCFARLAND
|
324.000
|
12 tháng
|
|
|
229
|
PP2500307491
|
Ống hút điều kinh số 7
|
157.500
|
12 tháng
|
|
|
230
|
PP2500307492
|
Ống thở dành cho người lớn tương thích máy O2FLO (VUN-001)
|
40.000.000
|
12 tháng
|
|
|
231
|
PP2500307493
|
Que cấy tránh thai
|
5.750.000
|
12 tháng
|
|
|
232
|
PP2500307494
|
Que dẫn đường đặt nội khí quản các cỡ
|
18.900.000
|
12 tháng
|
|
|
233
|
PP2500307495
|
Que đè lưỡi gỗ
|
18.000.000
|
12 tháng
|
|
|
234
|
PP2500307496
|
Que lấy bệnh phẩm (nam)
|
7.000.000
|
12 tháng
|
|
|
235
|
PP2500307497
|
Que lấy bệnh phẩm (nữ)
|
62.900.000
|
12 tháng
|
|
|
236
|
PP2500307498
|
Que thử đường huyết dùng cho máy xét nghiệm đường huyết + kim lấy máu
|
180.000.000
|
12 tháng
|
|
|
237
|
PP2500307499
|
Que thử nồng độ Acid Peracetic ( Trước rửa)
|
234.000.000
|
12 tháng
|
|
|
238
|
PP2500307500
|
Que thử thai (test HCG)
|
400.000
|
12 tháng
|
|
|
239
|
PP2500307501
|
Que thử tồn dư peroxide (Sau rửa)
|
234.000.000
|
12 tháng
|
|
|
240
|
PP2500307502
|
Sáp Parafin nguyên khối dẻo
|
27.840.000
|
12 tháng
|
|
|
241
|
PP2500307503
|
Tăm bông
|
810.000
|
12 tháng
|
|
|
242
|
PP2500307504
|
Tấm điện cực dán dùng cho máy cắt đốt lưỡng cực sử dụng 1 lần
|
11.500.000
|
12 tháng
|
|
|
243
|
PP2500307505
|
Tạp dề y tế
|
47.040.000
|
12 tháng
|
|
|
244
|
PP2500307506
|
Test nhanh HBcAb
|
1.738.000
|
12 tháng
|
|
|
245
|
PP2500307507
|
Test nhanh HBsAg
|
138.258.000
|
12 tháng
|
|
|
246
|
PP2500307508
|
Test nhanh HCV
|
168.000.000
|
12 tháng
|
|
|
247
|
PP2500307509
|
Test nhanh Syphilis
|
22.176.000
|
12 tháng
|
|
|
248
|
PP2500307510
|
Test thử ma túy 5 chỉ số
|
231.000.000
|
12 tháng
|
|
|
249
|
PP2500307511
|
Test xét nghiệm phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương
|
69.300.000
|
12 tháng
|
|
|
250
|
PP2500307512
|
Test xét nghiệm phát hiện kháng nguyên NS1 của virus Dengue trong máu toàn phần (Dengue NS1)
|
918.225.000
|
12 tháng
|
|
|
251
|
PP2500307513
|
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể HIV 1/2 trong máu toàn phần (HIV)
|
114.576.000
|
12 tháng
|
|
|
252
|
PP2500307514
|
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan A trong huyết tương hoặc huyết thanh (HAV)
|
1.760.000
|
12 tháng
|
|
|
253
|
PP2500307515
|
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan E trong huyết tương hoặc huyết thanh (HEV)
|
4.412.000
|
12 tháng
|
|
|
254
|
PP2500307516
|
Thanh kháng sinh đồ định lượng Etest - Vancomycin
|
12.540.000
|
12 tháng
|
|
|
255
|
PP2500307517
|
Túi đo lượng máu sau sanh
|
1.165.500
|
12 tháng
|
|
|
256
|
PP2500307518
|
Túi đựng dịch thải lọc máu
|
2.999.808
|
12 tháng
|
|
|
257
|
PP2500307519
|
Ủng nylon cao cổ
|
1.260.000
|
12 tháng
|
|
|
258
|
PP2500307520
|
Viên tẩy khử khuẩn dạng sủi tan nhanh trong nước
|
63.000.000
|
12 tháng
|
|
|
259
|
PP2500307521
|
Vớ chân nylon ngắn cổ
|
109.200.000
|
12 tháng
|
|
|
260
|
PP2500307522
|
Vôi sôđa
|
59.994.000
|
12 tháng
|
|
|
261
|
PP2500307523
|
Vòng đeo tay bệnh nhân
|
84.000.000
|
12 tháng
|
|
|
262
|
PP2500307524
|
Vòng tránh thai Tcu 380A
|
3.000.000
|
12 tháng
|
|
|
263
|
PP2500307525
|
Xốp cầm máu gelatin 70x50x10mm
|
18.837.000
|
12 tháng
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Nếu bạn vẫn nghèo ở tuổi 35, bạn đáng như thế! "
Jack Ma
Sự kiện trong nước: Nhà thơ Chế Lan Viên tên thật là Phan Ngọc Hoan, sinh ngày 14-1-1920, quê ở tỉnh Quảng Trị, mất nǎm 1989 ở thành phố Hồ Chí Minh. Thơ Chế Lan Viên giàu chất suy tưởng và vẻ đẹp trí tuệ (trong những nǎm chống đế quốc Mỹ lại đậm tính chính luận). Ông chú trọng khai thác tương quan đối lập giữa các sự vật, hiện tượng, sáng tạo hình ảnh đẹp, mới lạ và ngôn ngữ sắc sảo. Các tập thơ chủ yếu của Chế Lan Viên gồm có: Điêu tàn (1937), Ánh sáng và phù sa (1960), Hoa ngày thường - chim báo bão (1967), Những bài thơ đánh giặc (1972), Đối thoại mới (1973), Hoa trước lǎng Người (1976), Hái theo mùa (1977), Hoa trên đá (1984), Ta gửi cho mình (1986) và 2 tập "Di cảo" sau khi ông qua đời.