Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2400421361
|
Gen01
|
Acarbose
|
2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
1.900
|
57.000.000
|
9.000
|
17.100.000
|
|
|
2
|
PP2400421362
|
Gen02
|
Acetyl leucin
|
4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Ống/lọ
|
32.860
|
13.650
|
448.539.000
|
9.858
|
134.561.700
|
|
|
3
|
PP2400421363
|
Gen03
|
Aciclovir
|
2
|
800mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
3.200
|
96.000.000
|
9.000
|
28.800.000
|
|
|
4
|
PP2400421364
|
Gen04
|
Aciclovir
|
4
|
800mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
77.700
|
1.120
|
87.024.000
|
23.310
|
26.107.200
|
|
|
5
|
PP2400421365
|
Gen05
|
Adrenalin
|
4
|
1mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
35.594
|
1.284
|
45.702.696
|
10.678
|
13.710.552
|
|
|
6
|
PP2400421366
|
Gen06
|
Albendazol
|
2
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400
|
3.238
|
1.295.200
|
120
|
388.560
|
|
|
7
|
PP2400421367
|
Gen07
|
Albendazol
|
4
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.100
|
1.780
|
1.958.000
|
330
|
587.400
|
|
|
8
|
PP2400421368
|
Gen08
|
Albumin
|
1
|
20% x 50ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
758
|
851.000
|
645.058.000
|
227
|
193.177.000
|
|
|
9
|
PP2400421369
|
Gen09
|
Albumin
|
2
|
20% x 50ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
246
|
791.700
|
194.758.200
|
73
|
57.794.100
|
|
|
10
|
PP2400421370
|
Gen10
|
Allopurinol
|
2
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.640
|
509
|
30.865.760
|
18.192
|
9.259.728
|
|
|
11
|
PP2400421371
|
Gen11
|
Allopurinol
|
4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.600
|
460
|
4.876.000
|
3.180
|
1.462.800
|
|
|
12
|
PP2400421372
|
Gen12
|
Alverin
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
151.400
|
240
|
36.336.000
|
45.420
|
10.900.800
|
|
|
13
|
PP2400421373
|
Gen13
|
Amikacin
|
4
|
500mg/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm tuyên
|
Ống/ Lọ
|
12.000
|
40.000
|
480.000.000
|
3.600
|
144.000.000
|
|
|
14
|
PP2400421374
|
Gen14
|
Amiodaron
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.830
|
2.750
|
24.282.500
|
2.649
|
7.284.750
|
|
|
15
|
PP2400421375
|
Gen15
|
Amoxicilin + Acid Clavulanic
|
3
|
500mg + 62,5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Túi/Gói
|
97.560
|
3.600
|
351.216.000
|
29.268
|
105.364.800
|
|
|
16
|
PP2400421376
|
Gen16
|
Amoxicillin
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
3.205.000
|
2.300
|
7.371.500.000
|
961.500
|
2.211.450.000
|
|
|
17
|
PP2400421377
|
Gen17
|
Amoxicillin
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2.070.000
|
998
|
2.065.860.000
|
621.000
|
619.758.000
|
|
|
18
|
PP2400421378
|
Gen18
|
Amoxicillin
|
3
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.471.200
|
1.200
|
1.765.440.000
|
441.360
|
529.632.000
|
|
|
19
|
PP2400421379
|
Gen19
|
Ampicilin
|
4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
15.600
|
7.000
|
109.200.000
|
4.680
|
32.760.000
|
|
|
20
|
PP2400421380
|
Gen20
|
Atropin sulfat
|
4
|
0,25mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
71.944
|
450
|
32.374.800
|
21.583
|
9.712.350
|
|
|
21
|
PP2400421381
|
Gen21
|
Azithromycin
|
3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
21.000
|
2.890
|
60.690.000
|
6.300
|
18.207.000
|
|
|
22
|
PP2400421382
|
Gen22
|
Azithromycin
|
3
|
200mg/5ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/Lọ/Ống
|
1.684
|
69.000
|
116.196.000
|
505
|
34.845.000
|
|
|
23
|
PP2400421383
|
Gen23
|
Bupivacain
|
1
|
0,5% x 4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
9.150
|
41.600
|
380.640.000
|
2.745
|
114.192.000
|
|
|
24
|
PP2400421384
|
Gen24
|
Bupivacain
|
5
|
0,5% x 4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
1.300
|
18.900
|
24.570.000
|
390
|
7.371.000
|
|
|
25
|
PP2400421385
|
Gen25
|
Cefadroxil
|
3
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
86.000
|
2.700
|
232.200.000
|
25.800
|
69.660.000
|
|
|
26
|
PP2400421386
|
Gen26
|
Cefadroxil
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
240.000
|
768
|
184.320.000
|
72.000
|
55.296.000
|
|
|
27
|
PP2400421387
|
Gen27
|
Cefixim
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
7.500
|
750.000.000
|
30.000
|
225.000.000
|
|
|
28
|
PP2400421388
|
Gen28
|
Cefixim
|
3
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
148.000
|
1.300
|
192.400.000
|
44.400
|
57.720.000
|
|
|
29
|
PP2400421389
|
Gen29
|
Cefoxitin
|
1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
35.800
|
111.800
|
4.002.440.000
|
10.740
|
1.200.732.000
|
|
|
30
|
PP2400421390
|
Gen30
|
Cefoxitin
|
2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
51.080
|
61.000
|
3.115.880.000
|
15.324
|
934.764.000
|
|
|
31
|
PP2400421391
|
Gen31
|
Cefuroxim
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
169.400
|
2.400
|
406.560.000
|
50.820
|
121.968.000
|
|
|
32
|
PP2400421392
|
Gen32
|
Cetirizin
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
108.800
|
350
|
38.080.000
|
32.640
|
11.424.000
|
|
|
33
|
PP2400421393
|
Gen33
|
Ciprofloxacin
|
4
|
2mg/ml x 100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
105.040
|
12.487
|
1.311.634.480
|
31.512
|
393.490.344
|
|
|
34
|
PP2400421394
|
Gen34
|
Ciprofloxacin
|
4
|
0,3%/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống
|
13.600
|
1.972
|
26.819.200
|
4.080
|
8.045.760
|
|
|
35
|
PP2400421395
|
Gen35
|
Clotrimazol
|
4
|
0.01
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
3.940
|
5.700
|
22.458.000
|
1.182
|
6.737.400
|
|
|
36
|
PP2400421396
|
Gen36
|
Chlorpheniramin
|
4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
200
|
4.000.000
|
6.000
|
1.200.000
|
|
|
37
|
PP2400421397
|
Gen37
|
Dexamethason
|
4
|
4mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
33.840
|
800
|
27.072.000
|
10.152
|
8.121.600
|
|
|
38
|
PP2400421398
|
Gen38
|
Diazepam
|
1
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
3.040
|
8.800
|
26.752.000
|
912
|
8.025.600
|
|
|
39
|
PP2400421399
|
Gen39
|
Diazepam
|
4
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
3.840
|
5.250
|
20.160.000
|
1.152
|
6.048.000
|
|
|
40
|
PP2400421400
|
Gen40
|
Diazepam
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
401.810
|
1.260
|
506.280.600
|
120.543
|
151.884.180
|
|
|
41
|
PP2400421401
|
Gen41
|
Diazepam
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
240
|
6.000.000
|
7.500
|
1.800.000
|
|
|
42
|
PP2400421402
|
Gen42
|
Diclofenac
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
10.800
|
88
|
950.400
|
3.240
|
285.120
|
|
|
43
|
PP2400421403
|
Gen43
|
Diclofenac
|
4
|
75mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
36.800
|
143
|
5.262.400
|
11.040
|
1.578.720
|
|
|
44
|
PP2400421404
|
Gen44
|
Digoxin
|
4
|
0,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.030
|
650
|
1.969.500
|
909
|
590.850
|
|
|
45
|
PP2400421405
|
Gen45
|
Diosmectit
|
4
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Túi/Gói
|
57.900
|
729,9
|
42.261.210
|
17.370
|
12.678.363
|
|
|
46
|
PP2400421406
|
Gen46
|
Diphenhydramin
|
4
|
10mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
147.320
|
470
|
69.240.400
|
44.196
|
20.772.120
|
|
|
47
|
PP2400421407
|
Gen47
|
Dobutamin
|
1
|
250mg/20ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
460
|
79.800
|
36.708.000
|
138
|
11.012.400
|
|
|
48
|
PP2400421408
|
Gen48
|
Dobutamin
|
4
|
250mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
7.130
|
55.000
|
392.150.000
|
2.139
|
117.645.000
|
|
|
49
|
PP2400421409
|
Gen49
|
Dopamin
|
5
|
40mg/ml*5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
600
|
19.000
|
11.400.000
|
180
|
3.420.000
|
|
|
50
|
PP2400421410
|
Gen50
|
Drotaverin
|
4
|
40mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
80.100
|
2.300
|
184.230.000
|
24.030
|
55.269.000
|
|
|
51
|
PP2400421411
|
Gen51
|
Enalapril
|
2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
97.200
|
350
|
34.020.000
|
29.160
|
10.206.000
|
|
|
52
|
PP2400421412
|
Gen52
|
Ephedrin
|
1
|
30mg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/truyền
|
Ống/lọ
|
9.584
|
57.750
|
553.476.000
|
2.875
|
166.031.250
|
|
|
53
|
PP2400421413
|
Gen53
|
Esomeprazol
|
2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
125.000
|
760
|
95.000.000
|
37.500
|
28.500.000
|
|
|
54
|
PP2400421414
|
Gen54
|
Esomeprazol
|
2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18.000
|
1.093
|
19.674.000
|
5.400
|
5.902.200
|
|
|
55
|
PP2400421415
|
Gen55
|
Esomeprazol
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
238.000
|
774
|
184.212.000
|
71.400
|
55.263.600
|
|
|
56
|
PP2400421416
|
Gen56
|
Esomeprazol
|
4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
3.180
|
8.770
|
27.888.600
|
954
|
8.366.580
|
|
|
57
|
PP2400421417
|
Gen57
|
Famotidin
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
97.600
|
394
|
38.454.400
|
29.280
|
11.536.320
|
|
|
58
|
PP2400421418
|
Gen58
|
Fenofibrat
|
4
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
274.000
|
462
|
126.588.000
|
82.200
|
37.976.400
|
|
|
59
|
PP2400421419
|
Gen59
|
Fenofibrat
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
227.000
|
2.500
|
567.500.000
|
68.100
|
170.250.000
|
|
|
60
|
PP2400421420
|
Gen60
|
Fentanyl
|
1
|
0,1mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
31.750
|
13.650
|
433.387.500
|
9.525
|
130.016.250
|
|
|
61
|
PP2400421421
|
Gen61
|
Fentanyl
|
5
|
0,1mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
4.150
|
11.290
|
46.853.500
|
1.245
|
14.056.050
|
|
|
62
|
PP2400421422
|
Gen62
|
Fentanyl
|
1
|
0,05mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
22.500
|
26.500
|
596.250.000
|
6.750
|
178.875.000
|
|
|
63
|
PP2400421423
|
Gen63
|
Fentanyl
|
5
|
0,05mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
18.360
|
22.000
|
403.920.000
|
5.508
|
121.176.000
|
|
|
64
|
PP2400421424
|
Gen64
|
Fluconazol
|
1
|
150mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.200
|
23.500
|
28.200.000
|
360
|
8.460.000
|
|
|
65
|
PP2400421425
|
Gen65
|
Fluconazol
|
4
|
150mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40.400
|
1.600
|
64.640.000
|
12.120
|
19.392.000
|
|
|
66
|
PP2400421426
|
Gen66
|
Furosemid
|
4
|
10mg/ml x 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
59.440
|
712
|
42.321.280
|
17.832
|
12.696.384
|
|
|
67
|
PP2400421427
|
Gen67
|
Furosemid
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
161.620
|
300
|
48.486.000
|
48.486
|
14.545.800
|
|
|
68
|
PP2400421428
|
Gen68
|
Gentamicin
|
4
|
40mg/ml x 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
78.200
|
1.020
|
79.764.000
|
23.460
|
23.929.200
|
|
|
69
|
PP2400421429
|
Gen69
|
Gliclazid
|
1
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
1.403.700
|
2.621
|
3.679.097.700
|
421.110
|
1.103.729.310
|
|
|
70
|
PP2400421430
|
Gen70
|
Gliclazid
|
2
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
656.800
|
559
|
367.151.200
|
197.040
|
110.145.360
|
|
|
71
|
PP2400421431
|
Gen71
|
Glucose
|
4
|
30%/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
29.650
|
1.344
|
39.849.600
|
8.895
|
11.954.880
|
|
|
72
|
PP2400421432
|
Gen72
|
Glucose
|
1
|
10%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
2.600
|
27.000
|
70.200.000
|
780
|
21.060.000
|
|
|
73
|
PP2400421433
|
Gen73
|
Glucose
|
4
|
10%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
60.752
|
11.300
|
686.497.600
|
18.225
|
205.942.500
|
|
|
74
|
PP2400421434
|
Gen74
|
Glucose
|
1
|
5% /500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
27.000
|
20.000
|
540.000.000
|
8.100
|
162.000.000
|
|
|
75
|
PP2400421435
|
Gen75
|
Glucose
|
4
|
5% /500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
276.420
|
8.250
|
2.280.465.000
|
82.926
|
684.139.500
|
|
|
76
|
PP2400421436
|
Gen76
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
4
|
0,6mg
|
Đặt dưới lưỡi
|
Viên đặt dưới lưỡi
|
Viên
|
29.930
|
2.200
|
65.846.000
|
8.979
|
19.753.800
|
|
|
77
|
PP2400421437
|
Gen77
|
Haloperidol
|
4
|
1,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
129.600
|
126
|
16.329.600
|
38.880
|
4.898.880
|
|
|
78
|
PP2400421438
|
Gen78
|
Heparin
|
5
|
25.000IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
5.000
|
120.950
|
604.750.000
|
1.500
|
181.425.000
|
|
|
79
|
PP2400421439
|
Gen79
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
4
|
1.500IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
14.686
|
29.043
|
426.525.498
|
4.405
|
127.934.415
|
|
|
80
|
PP2400421440
|
Gen80
|
Ibuprofen
|
2
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
47.000
|
394
|
18.518.000
|
14.100
|
5.555.400
|
|
|
81
|
PP2400421441
|
Gen81
|
Ibuprofen
|
4
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.720
|
312
|
3.344.640
|
3.216
|
1.003.392
|
|
|
82
|
PP2400421442
|
Gen82
|
Ketamin
|
1
|
0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
2.195
|
65.380
|
143.509.100
|
658
|
43.020.040
|
|
|
83
|
PP2400421443
|
Gen83
|
Ketoconazol
|
4
|
2%/5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
2.150
|
3.200
|
6.880.000
|
645
|
2.064.000
|
|
|
84
|
PP2400421444
|
Gen84
|
Ketoconazol
|
4
|
2%/10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
13.610
|
4.800
|
65.328.000
|
4.083
|
19.598.400
|
|
|
85
|
PP2400421445
|
Gen85
|
Levofloxacin
|
2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
49.400
|
1.020
|
50.388.000
|
14.820
|
15.116.400
|
|
|
86
|
PP2400421446
|
Gen86
|
Lidocain
|
4
|
2%/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
151.792
|
560
|
85.003.520
|
45.537
|
25.500.720
|
|
|
87
|
PP2400421447
|
Gen87
|
Loperamid
|
4
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
19.460
|
132
|
2.568.720
|
5.838
|
770.616
|
|
|
88
|
PP2400421448
|
Gen88
|
Loratadin
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
72.100
|
1.743
|
125.670.300
|
21.630
|
37.701.090
|
|
|
89
|
PP2400421449
|
Gen89
|
Loratadin
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
97.800
|
969
|
94.768.200
|
29.340
|
28.430.460
|
|
|
90
|
PP2400421450
|
Gen90
|
Magnesi sulfat
|
4
|
15%/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
1.580
|
2.900
|
4.582.000
|
474
|
1.374.600
|
|
|
91
|
PP2400421451
|
Gen91
|
Manitol
|
4
|
20%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
7.500
|
19.110
|
143.325.000
|
2.250
|
42.997.500
|
|
|
92
|
PP2400421452
|
Gen92
|
Mebendazol
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.880
|
1.470
|
5.703.600
|
1.164
|
1.711.080
|
|
|
93
|
PP2400421453
|
Gen93
|
Meloxicam
|
2
|
10mg/ml x 1,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
4.500
|
19.000
|
85.500.000
|
1.350
|
25.650.000
|
|
|
94
|
PP2400421454
|
Gen94
|
Meloxicam
|
4
|
10mg/ml x 1,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
200
|
1.785
|
357.000
|
60
|
107.100
|
|
|
95
|
PP2400421455
|
Gen95
|
Metformin
|
2
|
850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
534.700
|
465
|
248.635.500
|
160.410
|
74.590.650
|
|
|
96
|
PP2400421456
|
Gen96
|
Metformin
|
4
|
850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
230
|
18.400.000
|
24.000
|
5.520.000
|
|
|
97
|
PP2400421457
|
Gen97
|
Metformin
|
2
|
1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
48.000
|
1.500
|
72.000.000
|
14.400
|
21.600.000
|
|
|
98
|
PP2400421458
|
Gen98
|
Metformin
|
3
|
1000mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
112.000
|
1.600
|
179.200.000
|
33.600
|
53.760.000
|
|
|
99
|
PP2400421459
|
Gen99
|
Metformin
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
959.160
|
295
|
282.952.200
|
287.748
|
84.885.660
|
|
|
100
|
PP2400421460
|
Gen100
|
Metformin
|
3
|
500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
250.000
|
716
|
179.000.000
|
75.000
|
53.700.000
|
|
|
101
|
PP2400421461
|
Gen101
|
Metformin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
176.300
|
708
|
124.820.400
|
52.890
|
37.446.120
|
|
|
102
|
PP2400421462
|
Gen102
|
Metoclopramid
|
4
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
8.230
|
1.150
|
9.464.500
|
2.469
|
2.839.350
|
|
|
103
|
PP2400421463
|
Gen103
|
Methyl ergometrin
|
4
|
0,2mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
5.080
|
11.900
|
60.452.000
|
1.524
|
18.135.600
|
|
|
104
|
PP2400421464
|
Gen104
|
Methyl prednisolon
|
2
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
167.900
|
1.490
|
250.171.000
|
50.370
|
75.051.300
|
|
|
105
|
PP2400421465
|
Gen105
|
Methyl prednisolon
|
4
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
198.700
|
1.380
|
274.206.000
|
59.610
|
82.261.800
|
|
|
106
|
PP2400421466
|
Gen106
|
Methyl prednisolon
|
1
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
3.820
|
35.700
|
136.374.000
|
1.146
|
40.912.200
|
|
|
107
|
PP2400421467
|
Gen107
|
Methyl prednisolon
|
2
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
65.380
|
29.988
|
1.960.615.440
|
19.614
|
588.184.632
|
|
|
108
|
PP2400421468
|
Gen108
|
Methyl prednisolon
|
5
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
139.600
|
6.800
|
949.280.000
|
41.880
|
284.784.000
|
|
|
109
|
PP2400421469
|
Gen109
|
Methyl prednisolon
|
3
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
109.400
|
890
|
97.366.000
|
32.820
|
29.209.800
|
|
|
110
|
PP2400421470
|
Gen110
|
Methyldopa
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.600
|
567
|
3.175.200
|
1.680
|
952.560
|
|
|
111
|
PP2400421471
|
Gen111
|
Metronidazol
|
1
|
5mg/ml x 100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
46.000
|
17.950
|
825.700.000
|
13.800
|
247.710.000
|
|
|
112
|
PP2400421472
|
Gen112
|
Metronidazol
|
4
|
5mg/ml x 100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
170.160
|
6.195
|
1.054.141.200
|
51.048
|
316.242.360
|
|
|
113
|
PP2400421473
|
Gen113
|
Metronidazol
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.311.000
|
134
|
175.674.000
|
393.300
|
52.702.200
|
|
|
114
|
PP2400421474
|
Gen114
|
Midazolam
|
1
|
5mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
4.990
|
20.100
|
100.299.000
|
1.497
|
30.089.700
|
|
|
115
|
PP2400421475
|
Gen115
|
Midazolam
|
4
|
5mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
47.960
|
17.500
|
839.300.000
|
14.388
|
251.790.000
|
|
|
116
|
PP2400421476
|
Gen116
|
Misoprostol
|
4
|
200mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
49.360
|
3.250
|
160.420.000
|
14.808
|
48.126.000
|
|
|
117
|
PP2400421477
|
Gen117
|
Morphin
|
1
|
10mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
732
|
27.930
|
20.444.760
|
219
|
6.116.670
|
|
|
118
|
PP2400421478
|
Gen118
|
Morphin
|
4
|
10mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
23.120
|
7.000
|
161.840.000
|
6.936
|
48.552.000
|
|
|
119
|
PP2400421479
|
Gen119
|
Naloxon
|
4
|
0,4mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
1.050
|
29.400
|
30.870.000
|
315
|
9.261.000
|
|
|
120
|
PP2400421480
|
Gen120
|
Naloxon
|
1
|
0,4mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
120
|
44.000
|
5.280.000
|
36
|
1.584.000
|
|
|
121
|
PP2400421481
|
Gen121
|
Natri clorid
|
1
|
0,9%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
31.200
|
19.500
|
608.400.000
|
9.360
|
182.520.000
|
|
|
122
|
PP2400421482
|
Gen122
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
673.500
|
6.569
|
4.424.221.500
|
202.050
|
1.327.266.450
|
|
|
123
|
PP2400421483
|
Gen123
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
4
|
1,4%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
2.782
|
32.000
|
89.024.000
|
834
|
26.688.000
|
|
|
124
|
PP2400421484
|
Gen124
|
Nifedipin
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
17.100
|
504
|
8.618.400
|
5.130
|
2.585.520
|
|
|
125
|
PP2400421485
|
Gen125
|
Nor-adrenalin
|
4
|
1mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
418
|
25.000
|
10.450.000
|
125
|
3.125.000
|
|
|
126
|
PP2400421486
|
Gen126
|
Nước cất pha tiêm
|
4
|
5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
709.400
|
630
|
446.922.000
|
212.820
|
134.076.600
|
|
|
127
|
PP2400421487
|
Gen127
|
Nước cất pha tiêm
|
4
|
10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
1.792.800
|
690
|
1.237.032.000
|
537.840
|
371.109.600
|
|
|
128
|
PP2400421488
|
Gen128
|
Nước oxy già
|
4
|
3%/60ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ
|
3.150
|
1.890
|
5.953.500
|
945
|
1.786.050
|
|
|
129
|
PP2400421489
|
Gen129
|
Nhũ dịch lipid
|
1
|
20%/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
871
|
142.000
|
123.682.000
|
261
|
37.062.000
|
|
|
130
|
PP2400421490
|
Gen130
|
Ofloxacin
|
2
|
0,3%/5ml
|
Nhỏ mắt, tai
|
Thuốc nhỏ mắt, tai
|
Chai/Lọ/Ống
|
2.030
|
31.185
|
63.305.550
|
609
|
18.991.665
|
|
|
131
|
PP2400421491
|
Gen131
|
Ofloxacin
|
4
|
0,3%/5ml
|
Nhỏ mắt, tai
|
Thuốc nhỏ mắt, tai
|
Chai/Lọ/Ống
|
2.744
|
8.000
|
21.952.000
|
823
|
6.584.000
|
|
|
132
|
PP2400421492
|
Gen132
|
Omeprazol
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
299.000
|
132
|
39.468.000
|
89.700
|
11.840.400
|
|
|
133
|
PP2400421493
|
Gen133
|
Omeprazol
|
4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
30.560
|
5.830
|
178.164.800
|
9.168
|
53.449.440
|
|
|
134
|
PP2400421494
|
Gen134
|
Ondansetron
|
4
|
2mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
490
|
13.000
|
6.370.000
|
147
|
1.911.000
|
|
|
135
|
PP2400421495
|
Gen135
|
Oxytocin
|
1
|
5IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
43.800
|
6.489
|
284.218.200
|
13.140
|
85.265.460
|
|
|
136
|
PP2400421496
|
Gen136
|
Oxytocin
|
4
|
5IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
51.300
|
2.730
|
140.049.000
|
15.390
|
42.014.700
|
|
|
137
|
PP2400421497
|
Gen137
|
Paracetamol
|
4
|
80mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Túi/Gói
|
233.000
|
300
|
69.900.000
|
69.900
|
20.970.000
|
|
|
138
|
PP2400421498
|
Gen138
|
Paracetamol
|
4
|
150mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Túi/Gói
|
505.000
|
420
|
212.100.000
|
151.500
|
63.630.000
|
|
|
139
|
PP2400421499
|
Gen139
|
Paracetamol
|
3
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống hoà tan nhanh
|
Túi/Gói
|
668.200
|
1.600
|
1.069.120.000
|
200.460
|
320.736.000
|
|
|
140
|
PP2400421500
|
Gen140
|
Paracetamol
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.513.000
|
194
|
293.522.000
|
453.900
|
88.056.600
|
|
|
141
|
PP2400421501
|
Gen141
|
Paracetamol
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.231.000
|
153
|
188.343.000
|
369.300
|
56.502.900
|
|
|
142
|
PP2400421502
|
Gen142
|
Pethidin
|
1
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
2.200
|
19.500
|
42.900.000
|
660
|
12.870.000
|
|
|
143
|
PP2400421503
|
Gen143
|
Piroxicam
|
4
|
20mg/ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
8.180
|
3.700
|
30.266.000
|
2.454
|
9.079.800
|
|
|
144
|
PP2400421504
|
Gen144
|
Piroxicam
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
27.600
|
155
|
4.278.000
|
8.280
|
1.283.400
|
|
|
145
|
PP2400421505
|
Gen145
|
Povidon iod
|
4
|
10%/20ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Túi
|
4.760
|
4.000
|
19.040.000
|
1.428
|
5.712.000
|
|
|
146
|
PP2400421506
|
Gen146
|
Povidon iod
|
4
|
10%/100ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Túi
|
3.178
|
14.000
|
44.492.000
|
953
|
13.342.000
|
|
|
147
|
PP2400421507
|
Gen147
|
Povidon iod
|
4
|
10%/125ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Túi
|
36.700
|
11.382
|
417.719.400
|
11.010
|
125.315.820
|
|
|
148
|
PP2400421508
|
Gen148
|
Propylthiouracil
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
116.300
|
320
|
37.216.000
|
34.890
|
11.164.800
|
|
|
149
|
PP2400421509
|
Gen149
|
Phenobarbital
|
5
|
200mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
2.060
|
8.820
|
18.169.200
|
618
|
5.450.760
|
|
|
150
|
PP2400421510
|
Gen150
|
Phenobarbital
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
111.580
|
315
|
35.147.700
|
33.474
|
10.544.310
|
|
|
151
|
PP2400421511
|
Gen151
|
Phenobarbital
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.850
|
210
|
388.500
|
555
|
116.550
|
|
|
152
|
PP2400421512
|
Gen152
|
Phytomenadion (Vitamin K1)
|
4
|
1mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
28.440
|
1.050
|
29.862.000
|
8.532
|
8.958.600
|
|
|
153
|
PP2400421513
|
Gen153
|
Ringer lactat
|
1
|
500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
15.800
|
19.500
|
308.100.000
|
4.740
|
92.430.000
|
|
|
154
|
PP2400421514
|
Gen154
|
Ringer lactat
|
4
|
500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
177.840
|
7.599
|
1.351.406.160
|
53.352
|
405.421.848
|
|
|
155
|
PP2400421515
|
Gen155
|
Salbutamol
|
1
|
0,5mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
6.900
|
14.900
|
102.810.000
|
2.070
|
30.843.000
|
|
|
156
|
PP2400421516
|
Gen156
|
Salbutamol
|
4
|
0,5mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
9.240
|
2.000
|
18.480.000
|
2.772
|
5.544.000
|
|
|
157
|
PP2400421517
|
Gen157
|
Salbutamol + ipratropium
|
5
|
0,5mg + 2,5mg
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/Lọ/Ống
|
44.920
|
12.600
|
565.992.000
|
13.476
|
169.797.600
|
|
|
158
|
PP2400421518
|
Gen158
|
Simvastatin
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
285
|
5.700.000
|
6.000
|
1.710.000
|
|
|
159
|
PP2400421519
|
Gen159
|
Simvastatin
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
43.600
|
145
|
6.322.000
|
13.080
|
1.896.600
|
|
|
160
|
PP2400421520
|
Gen160
|
Spironolacton
|
5
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.300
|
344
|
2.167.200
|
1.890
|
650.160
|
|
|
161
|
PP2400421521
|
Gen161
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
4
|
400mg + 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
376.200
|
219
|
82.387.800
|
112.860
|
24.716.340
|
|
|
162
|
PP2400421522
|
Gen162
|
Sulpirid
|
2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
475
|
47.500.000
|
30.000
|
14.250.000
|
|
|
163
|
PP2400421523
|
Gen163
|
Terpin + Codein
|
4
|
100mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
49.800
|
780
|
38.844.000
|
14.940
|
11.653.200
|
|
|
164
|
PP2400421524
|
Gen164
|
Tinh bột este hoá (hydroxyethyl starch)
|
1
|
6%, 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
60
|
86.000
|
5.160.000
|
18
|
1.548.000
|
|
|
165
|
PP2400421525
|
Gen165
|
Tranexamic Acid
|
2
|
500mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
30.492
|
10.499
|
320.135.508
|
9.147
|
96.034.353
|
|
|
166
|
PP2400421526
|
Gen166
|
Tranexamic Acid
|
4
|
500mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
3.000
|
4.361
|
13.083.000
|
900
|
3.924.900
|
|
|
167
|
PP2400421527
|
Gen167
|
Tranexamic Acid
|
2
|
250mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
340
|
6.420
|
2.182.800
|
102
|
654.840
|
|
|
168
|
PP2400421528
|
Gen168
|
Tranexamic Acid
|
4
|
250mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
10.400
|
1.525
|
15.860.000
|
3.120
|
4.758.000
|
|
|
169
|
PP2400421529
|
Gen169
|
Vancomycin
|
2
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
700
|
52.000
|
36.400.000
|
210
|
10.920.000
|
|
|
170
|
PP2400421530
|
Gen170
|
Vancomycin
|
4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/ Lọ
|
120
|
16.200
|
1.944.000
|
36
|
583.200
|
|
|
171
|
PP2400421531
|
Gen171
|
Xylometazolin
|
1
|
0,1%/10ml
|
Nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mũi
|
Chai/Lọ/Ống
|
1.720
|
37.000
|
63.640.000
|
516
|
19.092.000
|
|
|
172
|
PP2400421532
|
Gen172
|
Xylometazolin
|
1
|
0,05%/10ml
|
Nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mũi
|
Chai/Lọ/Ống
|
3.920
|
28.500
|
111.720.000
|
1.176
|
33.516.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Nếu anh lãnh đạo tài tình, anh sẽ có được sự vui vẻ phục tùng. "
Thomas Fuller
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.