Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
- Thay đổi: Ngày đăng tải (Xem thay đổi)
- Thay đổi: Giá gói thầu thấp nhất, Giá gói thầu cao nhất, Ngày đăng tải (Xem thay đổi)
- Thay đổi: Số QĐ phê duyệt, Ngày đăng tải (Xem thay đổi)
- Thay đổi: Tổng mức đầu tư, Tổng mức đầu tư, Ngày phê duyệt, Ngày đăng tải (Xem thay đổi)
Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500613244
|
GE26001
|
Epinephrin (adrenalin)
|
4
|
1mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Gói/Túi/Lọ/Ống
|
300
|
1.200
|
360.000
|
90
|
108.000
|
|
|
2
|
PP2500613245
|
GE26002
|
Acetyl leucin
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
26.000
|
4.612
|
119.912.000
|
7.800
|
35.973.600
|
|
|
3
|
PP2500613246
|
GE26003
|
Acetylcystein
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
848
|
8.480.000
|
3.000
|
2.544.000
|
|
|
4
|
PP2500613247
|
GE26004
|
N-acetylcystein
|
4
|
200mg/8ml
|
Uống
|
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Lọ/Ống
|
5.000
|
3.200
|
16.000.000
|
1.500
|
4.800.000
|
|
|
5
|
PP2500613248
|
GE26005
|
Acetylsalicylic acid
|
2
|
81mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
5.000
|
340
|
1.700.000
|
1.500
|
510.000
|
|
|
6
|
PP2500613249
|
GE26006
|
Aluminum phosphat
|
1
|
12,38g
|
Uống
|
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Lọ/Ống
|
10.000
|
4.416
|
44.160.000
|
3.000
|
13.248.000
|
|
|
7
|
PP2500613250
|
GE26007
|
Ambroxol
|
2
|
30mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
5.000
|
1.950
|
9.750.000
|
1.500
|
2.925.000
|
|
|
8
|
PP2500613251
|
GE26008
|
Ambroxol
|
4
|
15mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Lọ/Ống
|
6.000
|
1.680
|
10.080.000
|
1.800
|
3.024.000
|
|
|
9
|
PP2500613252
|
GE26009
|
Amlodipin
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
650
|
13.000.000
|
6.000
|
3.900.000
|
|
|
10
|
PP2500613253
|
GE26010
|
Amlodipin + atorvastatin
|
3
|
5mg + 20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
7.500
|
37.500.000
|
1.500
|
11.250.000
|
|
|
11
|
PP2500613254
|
GE26011
|
Amlodipin + atorvastatin
|
1
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
8.650
|
86.500.000
|
3.000
|
25.950.000
|
|
|
12
|
PP2500613255
|
GE26012
|
Amlodipin + indapamid
|
1
|
5mg + 1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
8.000
|
4.987
|
39.896.000
|
2.400
|
11.968.800
|
|
|
13
|
PP2500613256
|
GE26013
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
2
|
1g+0,2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Gói/Túi/Lọ/Ống
|
300
|
38.825
|
11.647.500
|
90
|
3.494.250
|
|
|
14
|
PP2500613257
|
GE26014
|
Bacillus clausii
|
4
|
2x10^9 CFU/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Lọ/Ống
|
5.000
|
5.460
|
27.300.000
|
1.500
|
8.190.000
|
|
|
15
|
PP2500613258
|
GE26015
|
Bacillus subtilis
|
4
|
2 x 10^9 CFU/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Lọ/Ống
|
17.000
|
5.450
|
92.650.000
|
5.100
|
27.795.000
|
|
|
16
|
PP2500613259
|
GE26016
|
Bacillus subtilis
|
4
|
106-107 CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt/pha uống
|
Gói/Túi/Lọ/Ống
|
10.000
|
2.000
|
20.000.000
|
3.000
|
6.000.000
|
|
|
17
|
PP2500613260
|
GE26017
|
Betahistin
|
1
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
1.986
|
9.930.000
|
1.500
|
2.979.000
|
|
|
18
|
PP2500613261
|
GE26018
|
Betahistin
|
4
|
8mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
1.318
|
6.590.000
|
1.500
|
1.977.000
|
|
|
19
|
PP2500613262
|
GE26019
|
Bilastine
|
1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
9.300
|
18.600.000
|
600
|
5.580.000
|
|
|
20
|
PP2500613263
|
GE26020
|
Bisoprolol
|
2
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
549
|
5.490.000
|
3.000
|
1.647.000
|
|
|
21
|
PP2500613264
|
GE26021
|
Botulinum toxin
|
1
|
500 U
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
100
|
6.627.920
|
662.792.000
|
30
|
198.837.600
|
|
|
22
|
PP2500613265
|
GE26022
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
2
|
300mg + 2940mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
40.000
|
3.500
|
140.000.000
|
12.000
|
42.000.000
|
|
|
23
|
PP2500613266
|
GE26023
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
4
|
1250mg + 400UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
2.500
|
75.000.000
|
9.000
|
22.500.000
|
|
|
24
|
PP2500613267
|
GE26024
|
Cefamandol
|
2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Gói/Túi/Lọ/Ống
|
200
|
65.000
|
13.000.000
|
60
|
3.900.000
|
|
|
25
|
PP2500613268
|
GE26025
|
Cefoperazon
|
2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Gói/Túi/Lọ/Ống
|
200
|
45.000
|
9.000.000
|
60
|
2.700.000
|
|
|
26
|
PP2500613269
|
GE26026
|
Cefoperazon + sulbactam
|
2
|
1g+1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Gói/Túi/Lọ/Ống
|
200
|
78.190
|
15.638.000
|
60
|
4.691.400
|
|
|
27
|
PP2500613270
|
GE26027
|
Cefuroxim
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
2.178
|
10.890.000
|
1.500
|
3.267.000
|
|
|
28
|
PP2500613271
|
GE26028
|
Celecoxib
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
1.400
|
28.000.000
|
6.000
|
8.400.000
|
|
|
29
|
PP2500613272
|
GE26029
|
Cinnarizin
|
1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
700
|
7.000.000
|
3.000
|
2.100.000
|
|
|
30
|
PP2500613273
|
GE26030
|
Citicolin
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.000
|
12.500
|
12.500.000
|
300
|
3.750.000
|
|
|
31
|
PP2500613274
|
GE26031
|
Colchicin
|
2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
1.000
|
3.000.000
|
900
|
900.000
|
|
|
32
|
PP2500613275
|
GE26032
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
2
|
5mg + 3mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
4.390
|
131.700.000
|
9.000
|
39.510.000
|
|
|
33
|
PP2500613276
|
GE26033
|
Diazepam
|
4
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Gói/Túi/Lọ/Ống
|
200
|
5.250
|
1.050.000
|
60
|
315.000
|
|
|
34
|
PP2500613277
|
GE26034
|
Diazepam
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
300
|
300.000
|
300
|
90.000
|
|
|
35
|
PP2500613278
|
GE26035
|
Diazepam
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
1.260
|
1.260.000
|
300
|
378.000
|
|
|
36
|
PP2500613279
|
GE26036
|
Diclofenac
|
1
|
1,16g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Gói/Túi/Lọ/Ống
|
1.000
|
68.500
|
68.500.000
|
300
|
20.550.000
|
|
|
37
|
PP2500613280
|
GE26037
|
Diclofenac
|
1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
3.477
|
34.770.000
|
3.000
|
10.431.000
|
|
|
38
|
PP2500613281
|
GE26038
|
Diosmin + hesperidin
|
1
|
450mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
3.886
|
155.440.000
|
12.000
|
46.632.000
|
|
|
39
|
PP2500613282
|
GE26039
|
Diosmin + hesperidin
|
2
|
900mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
5.900
|
59.000.000
|
3.000
|
17.700.000
|
|
|
40
|
PP2500613283
|
GE26040
|
Enalapril +
hydrochlorothiazid
|
2
|
5mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
3.066
|
30.660.000
|
3.000
|
9.198.000
|
|
|
41
|
PP2500613284
|
GE26041
|
Eperison
|
1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
3.416
|
51.240.000
|
4.500
|
15.372.000
|
|
|
42
|
PP2500613285
|
GE26042
|
Eperison
|
2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
389
|
19.450.000
|
15.000
|
5.835.000
|
|
|
43
|
PP2500613286
|
GE26043
|
Fenofibrat
|
4
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
380
|
3.800.000
|
3.000
|
1.140.000
|
|
|
44
|
PP2500613287
|
GE26044
|
Fenofibrat
|
1
|
160mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
5.800
|
58.000.000
|
3.000
|
17.400.000
|
|
|
45
|
PP2500613288
|
GE26045
|
Ginkgo biloba
|
1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
4.200
|
42.000.000
|
3.000
|
12.600.000
|
|
|
46
|
PP2500613289
|
GE26046
|
Ginkgo biloba
|
2
|
40mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
3.500
|
35.000.000
|
3.000
|
10.500.000
|
|
|
47
|
PP2500613290
|
GE26047
|
Gliclazid
|
1
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
20.000
|
2.650
|
53.000.000
|
6.000
|
15.900.000
|
|
|
48
|
PP2500613291
|
GE26048
|
Gliclazid
|
1
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
10.000
|
5.126
|
51.260.000
|
3.000
|
15.378.000
|
|
|
49
|
PP2500613292
|
GE26049
|
Gliclazid + metformin
|
5
|
80mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
3.350
|
67.000.000
|
6.000
|
20.100.000
|
|
|
50
|
PP2500613293
|
GE26050
|
Glucosamin
|
1
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
3.300
|
33.000.000
|
3.000
|
9.900.000
|
|
|
51
|
PP2500613294
|
GE26051
|
Glucosamin
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
15.000
|
2.562
|
38.430.000
|
4.500
|
11.529.000
|
|
|
52
|
PP2500613295
|
GE26052
|
Glucosamin
|
1
|
1500mg
|
Uống
|
Thuốc bột
|
Gói/Túi/Lọ/Ống
|
10.000
|
8.500
|
85.000.000
|
3.000
|
25.500.000
|
|
|
53
|
PP2500613296
|
GE26053
|
Glucose
|
4
|
5%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Bịch/Túi
|
100
|
6.600
|
660.000
|
30
|
198.000
|
|
|
54
|
PP2500613297
|
GE26054
|
Glucose
|
4
|
10%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Bịch/Túi
|
20
|
10.145
|
202.900
|
6
|
60.870
|
|
|
55
|
PP2500613298
|
GE26055
|
Glycerol
|
4
|
2,25g/3g; 9g
|
Thụt hậu môn/Trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/Trực tràng
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
500
|
6.930
|
3.465.000
|
150
|
1.039.500
|
|
|
56
|
PP2500613299
|
GE26056
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
5
|
100IU/ml, 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm/Bút tiêm
|
400
|
105.000
|
42.000.000
|
120
|
12.600.000
|
|
|
57
|
PP2500613300
|
GE26057
|
Ketoprofen
|
1
|
2,5g/100g gel; 30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp/Lọ
|
5.000
|
49.833
|
249.165.000
|
1.500
|
74.749.500
|
|
|
58
|
PP2500613301
|
GE26058
|
Lactulose
|
4
|
670mg/ml
|
Uống
|
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
5.000
|
3.300
|
16.500.000
|
1.500
|
4.950.000
|
|
|
59
|
PP2500613302
|
GE26059
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
3
|
50mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.385
|
13.850.000
|
3.000
|
4.155.000
|
|
|
60
|
PP2500613303
|
GE26060
|
Loxoprofen
|
3
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
1.890
|
56.700.000
|
9.000
|
17.010.000
|
|
|
61
|
PP2500613304
|
GE26061
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
800,4mg + 611,76mg + 80mg
|
Uống
|
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Lọ/Ống
|
10.000
|
2.940
|
29.400.000
|
3.000
|
8.820.000
|
|
|
62
|
PP2500613305
|
GE26062
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
233mg+178mg+30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
930
|
9.300.000
|
3.000
|
2.790.000
|
|
|
63
|
PP2500613306
|
GE26063
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
4
|
400mg+300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
1.500
|
7.500.000
|
1.500
|
2.250.000
|
|
|
64
|
PP2500613307
|
GE26064
|
Metformin
|
1
|
850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
750
|
9.000.000
|
3.600
|
2.700.000
|
|
|
65
|
PP2500613308
|
GE26065
|
Metformin
|
2
|
750mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
10.000
|
1.680
|
16.800.000
|
3.000
|
5.040.000
|
|
|
66
|
PP2500613309
|
GE26066
|
Glibenclamid + metformin
|
4
|
2,5+ 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.680
|
16.800.000
|
3.000
|
5.040.000
|
|
|
67
|
PP2500613310
|
GE26067
|
Methocarbamol
|
4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
2.498
|
24.980.000
|
3.000
|
7.494.000
|
|
|
68
|
PP2500613311
|
GE26068
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Gói/Túi/Chai/Lọ
|
1.500
|
8.000
|
12.000.000
|
450
|
3.600.000
|
|
|
69
|
PP2500613312
|
GE26069
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%; 10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Gói/Túi/Chai/Lọ
|
300
|
4.800
|
1.440.000
|
90
|
432.000
|
|
|
70
|
PP2500613313
|
GE26070
|
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
|
4
|
350mg+250mg+150mg+2g
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
1.200
|
2.400.000
|
600
|
720.000
|
|
|
71
|
PP2500613314
|
GE26071
|
Natri hyaluronat
|
2
|
20mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống/ Bơm tiêm /Bút tiêm
|
5.200
|
525.000
|
2.730.000.000
|
1.560
|
819.000.000
|
|
|
72
|
PP2500613315
|
GE26072
|
Natri hyaluronat
|
4
|
21,6mg/12ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Gói/Túi/Lọ/Ống
|
500
|
39.000
|
19.500.000
|
150
|
5.850.000
|
|
|
73
|
PP2500613316
|
GE26073
|
Nước cất pha tiêm
|
4
|
5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Gói/Túi/Lọ/Ống
|
1.500
|
600
|
900.000
|
450
|
270.000
|
|
|
74
|
PP2500613317
|
GE26074
|
Nước cất pha tiêm
|
4
|
10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Gói/Túi/
Lọ/Ống
|
200
|
930
|
186.000
|
60
|
55.800
|
|
|
75
|
PP2500613318
|
GE26075
|
Paracetamol
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
30.000
|
1.640
|
49.200.000
|
9.000
|
14.760.000
|
|
|
76
|
PP2500613319
|
GE26076
|
Paracetamol
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
945
|
9.450.000
|
3.000
|
2.835.000
|
|
|
77
|
PP2500613320
|
GE26077
|
Paracetamol
|
1
|
1000mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Gói/Túi/
Lọ/Ống
|
150
|
44.499
|
6.674.850
|
45
|
2.002.455
|
|
|
78
|
PP2500613321
|
GE26078
|
Paracetamol + codein phosphat
|
1
|
500mg + 30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
3.388
|
33.880.000
|
3.000
|
10.164.000
|
|
|
79
|
PP2500613322
|
GE26079
|
Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
|
4
|
325mg+25mg+5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.930
|
19.300.000
|
3.000
|
5.790.000
|
|
|
80
|
PP2500613323
|
GE26080
|
Perindopril+ indapamid
|
1
|
5mg (dạng muối) + 1,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
6.500
|
65.000.000
|
3.000
|
19.500.000
|
|
|
81
|
PP2500613324
|
GE26081
|
Perindopril
|
1
|
5mg (dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18.000
|
5.028
|
90.504.000
|
5.400
|
27.151.200
|
|
|
82
|
PP2500613325
|
GE26082
|
Perindopril + amlodipin
|
1
|
7mg (dạng muối) + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
6.589
|
65.890.000
|
3.000
|
19.767.000
|
|
|
83
|
PP2500613326
|
GE26083
|
Pethidin hydroclorid
|
1
|
100mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Gói/Túi/Lọ/Ống
|
200
|
19.500
|
3.900.000
|
60
|
1.170.000
|
|
|
84
|
PP2500613327
|
GE26084
|
Piracetam
|
1
|
1200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
2.250
|
11.250.000
|
1.500
|
3.375.000
|
|
|
85
|
PP2500613328
|
GE26085
|
Pregabalin
|
1
|
75mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
4.200
|
42.000.000
|
3.000
|
12.600.000
|
|
|
86
|
PP2500613329
|
GE26086
|
Ringer lactat
|
4
|
500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Gói/Túi/Chai/Lọ
|
100
|
8.400
|
840.000
|
30
|
252.000
|
|
|
87
|
PP2500613330
|
GE26087
|
Risedronat
|
1
|
35mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
53.000
|
53.000.000
|
300
|
15.900.000
|
|
|
88
|
PP2500613331
|
GE26088
|
Rosuvastatin
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
945
|
9.450.000
|
3.000
|
2.835.000
|
|
|
89
|
PP2500613332
|
GE26089
|
Rosuvastatin
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
2.480
|
24.800.000
|
3.000
|
7.440.000
|
|
|
90
|
PP2500613333
|
GE26090
|
Saccharomyces boulardii
|
1
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
6.500
|
32.500.000
|
1.500
|
9.750.000
|
|
|
91
|
PP2500613334
|
GE26091
|
Sắt fumarat + acid folic
|
1
|
310mg + 350mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
3.000
|
15.000.000
|
1.500
|
4.500.000
|
|
|
92
|
PP2500613335
|
GE26092
|
Simethicon
|
1
|
40mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
838
|
4.190.000
|
1.500
|
1.257.000
|
|
|
93
|
PP2500613336
|
GE26093
|
Sucralfat
|
4
|
1g
|
Uống
|
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Lọ/Ống
|
5.000
|
3.000
|
15.000.000
|
1.500
|
4.500.000
|
|
|
94
|
PP2500613337
|
GE26094
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
1
|
40mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
8.700
|
87.000.000
|
3.000
|
26.100.000
|
|
|
95
|
PP2500613338
|
GE26095
|
Tobramycin
|
1
|
0,3%; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Gói/Túi/Lọ/Ống
|
200
|
34.200
|
6.840.000
|
60
|
2.052.000
|
|
|
96
|
PP2500613339
|
GE26096
|
Tobramycin + dexamethason
|
4
|
(0.3%+0.1%)/7ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Gói/Túi/Lọ/Ống
|
200
|
35.000
|
7.000.000
|
60
|
2.100.000
|
|
|
97
|
PP2500613340
|
GE26097
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
4
|
250mg + 250mg
+ 1000mcg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
13.000
|
1.950
|
25.350.000
|
3.900
|
7.605.000
|
|
|
98
|
PP2500613341
|
GE26098
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
2
|
(100mg + 100mg + 5000mcg)/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Gói/Túi/Lọ/Ống
|
70.000
|
14.430
|
1.010.100.000
|
21.000
|
303.030.000
|
|
|
99
|
PP2500613342
|
GE26099
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
5
|
(100mg + 100mg + 1000mcg)/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Gói/Túi/Lọ/Ống
|
17.000
|
13.090
|
222.530.000
|
5.100
|
66.759.000
|
|
|
100
|
PP2500613343
|
GE26100
|
Vitamin C
|
2
|
1000mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
5.000
|
1.900
|
9.500.000
|
1.500
|
2.850.000
|
|
|
101
|
PP2500613344
|
GE26101
|
Zopiclon
|
4
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.350
|
13.500.000
|
3.000
|
4.050.000
|
|
|
102
|
PP2500613345
|
GE26102
|
Losartan
|
3
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.190
|
11.900.000
|
3.000
|
3.570.000
|
|
|
103
|
PP2500613346
|
GE26103
|
Clopidogrel
|
3
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
990
|
9.900.000
|
3.000
|
2.970.000
|
|
|
104
|
PP2500613347
|
GE26104
|
Irbesartan
|
3
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
2.160
|
21.600.000
|
3.000
|
6.480.000
|
|
|
105
|
PP2500613348
|
GE26105
|
Lidocain hydroclodrid
|
4
|
2% (dạng muối), 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Gói/Túi/Lọ/Ống
|
1.500
|
500
|
750.000
|
450
|
225.000
|
|
|
106
|
PP2500613349
|
GE26106
|
Bupivacain hydroclorid
|
4
|
20mg/4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Gói/Túi/Lọ/Ống
|
50
|
17.150
|
857.500
|
15
|
257.250
|
|
|
107
|
PP2500613350
|
GE26107
|
Midazolam
|
4
|
5mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Gói/Túi/Lọ/Ống
|
100
|
17.000
|
1.700.000
|
30
|
510.000
|
|
|
108
|
PP2500613351
|
GE26108
|
Ephedrin
|
1
|
30mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Gói/Túi/Lọ/Ống
|
30
|
57.750
|
1.732.500
|
9
|
519.750
|
|
|
109
|
PP2500613352
|
GE26109
|
Nicardipin
|
4
|
10mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Gói/Túi/Lọ/Ống
|
5
|
83.814
|
419.070
|
1,5
|
125.721
|
|
|
110
|
PP2500613353
|
GE26110
|
Rocuronium bromid
|
4
|
50mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Gói/Túi/Lọ/Ống
|
20
|
46.000
|
920.000
|
6
|
276.000
|
|
|
111
|
PP2500613354
|
GE26111
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
4
|
2,5mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
30
|
6.700
|
201.000
|
9
|
60.300
|
|
|
112
|
PP2500613355
|
GE26112
|
Nhũ dịch lipid
|
1
|
20% 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
5
|
150.000
|
750.000
|
1,5
|
225.000
|
|
|
113
|
PP2500613356
|
GE26113
|
Aescin
|
1
|
263,2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
8.488
|
42.440.000
|
1.500
|
12.732.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Tất cả mọi đức hạnh gộp lại đều nhằm để sống chính trực. "
Aristotle
Sự kiện ngoài nước: Môlie (Molière) là nhà viết hài kịch Pháp. Ông sinh ngày 15-1-1622. Thời trẻ ông học luật nhưng lại ham mê sân khấu. Từ nǎm 1644 ông thành lập đoàn kịch. Ông là diễn viên và kiêm viết kịch bản. Các vở kịch của ông chủ yếu phê phán giai cấp quí tộc rởm đời, bọn tu hành lợi dụng tôn giáo; và luôn luôn đứng về phía nhân dân lao động. Ông nổi tiếng với các vở "Trường học làm chồng", "Trường học làm vợ", "Jac Tuyphơ", "Đông Goǎng", "Người ghét đời", "Lão hà tiện", "Trưởng giả học làm quý tộc", "Người bệnh tưởng". Ông mất vào ngày 10-8-1673.