Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500337413
|
G10001
|
Abiraterone
|
Nhóm 5
|
250 mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
7.700
|
31.100
|
239.470.000
|
2.310
|
71.841.000
|
|
|
2
|
PP2500337414
|
G10002
|
Acarbose
|
Nhóm 2
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
172.500
|
1.750
|
301.875.000
|
51.750
|
90.562.500
|
|
|
3
|
PP2500337415
|
G10003
|
Acarbose
|
Nhóm 4
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
50.000
|
945
|
47.250.000
|
15.000
|
14.175.000
|
|
|
4
|
PP2500337416
|
G10004
|
Acarbose
|
Nhóm 1
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
60.000
|
2.600
|
156.000.000
|
18.000
|
46.800.000
|
|
|
5
|
PP2500337417
|
G10005
|
Acarbose
|
Nhóm 2
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
246.000
|
1.900
|
467.400.000
|
73.800
|
140.220.000
|
|
|
6
|
PP2500337418
|
G10006
|
Acarbose
|
Nhóm 4
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
652.000
|
610
|
397.720.000
|
195.600
|
119.316.000
|
|
|
7
|
PP2500337419
|
G10007
|
Acarbose
|
Nhóm 1
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
50.000
|
4.580
|
229.000.000
|
15.000
|
68.700.000
|
|
|
8
|
PP2500337420
|
G10008
|
Acarbose
|
Nhóm 2
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
86.200
|
3.864
|
333.076.800
|
25.860
|
99.923.040
|
|
|
9
|
PP2500337421
|
G10009
|
Aceclofenac
|
Nhóm 1
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
20.000
|
5.900
|
118.000.000
|
6.000
|
35.400.000
|
|
|
10
|
PP2500337422
|
G10010
|
Aceclofenac
|
Nhóm 4
|
100mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
45.000
|
4.450
|
200.250.000
|
13.500
|
60.075.000
|
|
|
11
|
PP2500337423
|
G10011
|
Acenocoumarol
|
Nhóm 4
|
1mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
156.200
|
250
|
39.050.000
|
46.860
|
11.715.000
|
|
|
12
|
PP2500337424
|
G10012
|
Acenocoumarol
|
Nhóm 4
|
4mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
26.900
|
310
|
8.339.000
|
8.070
|
2.501.700
|
|
|
13
|
PP2500337425
|
G10013
|
Acetate, Cl-, Dextrose, K+, Mg2+, Na+, PO43-, SO42-, Zn2+
|
Nhóm 4
|
10mEq, 77mEq, 37,5g, 20mEq, 5mEq, 77mEq, 10mmol, 5mEq, 0,08mEq/ áp suất thẩm thấu 620 mOsm/L/ 500ml
|
tiêm/ tiêm truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ
|
124.850
|
17.000
|
2.122.450.000
|
37.455
|
636.735.000
|
|
|
14
|
PP2500337426
|
G10014
|
Acetazolamid
|
Nhóm 4
|
250mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
31.100
|
987
|
30.695.700
|
9.330
|
9.208.710
|
|
|
15
|
PP2500337427
|
G10015
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
422.700
|
4.612
|
1.949.492.400
|
126.810
|
584.847.720
|
|
|
16
|
PP2500337428
|
G10016
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 1
|
500mg/5ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
132.700
|
15.600
|
2.070.120.000
|
39.810
|
621.036.000
|
|
|
17
|
PP2500337429
|
G10017
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 2
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.846.600
|
2.200
|
6.262.520.000
|
853.980
|
1.878.756.000
|
|
|
18
|
PP2500337430
|
G10018
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 3
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.004.000
|
2.200
|
2.208.800.000
|
301.200
|
662.640.000
|
|
|
19
|
PP2500337431
|
G10019
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
3.255.100
|
347
|
1.129.519.700
|
976.530
|
338.855.910
|
|
|
20
|
PP2500337432
|
G10020
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
373.010
|
12.600
|
4.699.926.000
|
111.903
|
1.409.977.800
|
|
|
21
|
PP2500337433
|
G10021
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 4
|
1000mg/ 10ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
146.200
|
24.000
|
3.508.800.000
|
43.860
|
1.052.640.000
|
|
|
22
|
PP2500337434
|
G10022
|
Acetylcystein
|
Nhóm 4
|
100mg
|
uống
|
viên sủi
|
viên
|
446.000
|
1.092
|
487.032.000
|
133.800
|
146.109.600
|
|
|
23
|
PP2500337435
|
G10023
|
Acetylcystein
|
Nhóm 1
|
200mg
|
uống
|
viên sủi
|
viên
|
23.400
|
5.700
|
133.380.000
|
7.020
|
40.014.000
|
|
|
24
|
PP2500337436
|
G10024
|
Acetylcystein
|
Nhóm 1
|
200mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
1.949.900
|
1.594
|
3.108.140.600
|
584.970
|
932.442.180
|
|
|
25
|
PP2500337437
|
G10025
|
Acetylcystein
|
Nhóm 2
|
200mg
|
uống
|
viên sủi
|
viên
|
137.000
|
1.400
|
191.800.000
|
41.100
|
57.540.000
|
|
|
26
|
PP2500337438
|
G10026
|
Acetylcystein
|
Nhóm 4
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.310.100
|
198
|
457.399.800
|
693.030
|
137.219.940
|
|
|
27
|
PP2500337439
|
G10027
|
Acetylcystein
|
Nhóm 4
|
300mg/3ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
33.000
|
31.500
|
1.039.500.000
|
9.900
|
311.850.000
|
|
|
28
|
PP2500337440
|
G10028
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
Nhóm 2
|
81mg
|
uống
|
viên bao tan ở ruột
|
viên
|
2.752.000
|
340
|
935.680.000
|
825.600
|
280.704.000
|
|
|
29
|
PP2500337441
|
G10029
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
Nhóm 4
|
81mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
3.357.300
|
69
|
231.653.700
|
1.007.190
|
69.496.110
|
|
|
30
|
PP2500337442
|
G10030
|
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
|
Nhóm 2
|
75mg + 75mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
210.000
|
5.500
|
1.155.000.000
|
63.000
|
346.500.000
|
|
|
31
|
PP2500337443
|
G10031
|
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
|
Nhóm 4
|
75mg + 75mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
77.400
|
900
|
69.660.000
|
23.220
|
20.898.000
|
|
|
32
|
PP2500337444
|
G10032
|
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
|
Nhóm 1
|
100mg+ 75mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
59.000
|
16.890
|
996.510.000
|
17.700
|
298.953.000
|
|
|
33
|
PP2500337445
|
G10033
|
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
|
Nhóm 2
|
100mg+ 75mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
192.500
|
9.500
|
1.828.750.000
|
57.750
|
548.625.000
|
|
|
34
|
PP2500337446
|
G10034
|
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
|
Nhóm 3
|
100mg+ 75mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
60.000
|
5.000
|
300.000.000
|
18.000
|
90.000.000
|
|
|
35
|
PP2500337447
|
G10035
|
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
|
Nhóm 4
|
100mg+ 75mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
22.000
|
900
|
19.800.000
|
6.600
|
5.940.000
|
|
|
36
|
PP2500337448
|
G10036
|
Aciclovir
|
Nhóm 1
|
50mg/g, tube 10g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
3.900
|
118.000
|
460.200.000
|
1.170
|
138.060.000
|
|
|
37
|
PP2500337449
|
G10037
|
Aciclovir
|
Nhóm 1
|
135mg/4,5g
|
nhỏ mắt
|
thuốc tra mắt
|
tube
|
1.150
|
128.000
|
147.200.000
|
345
|
44.160.000
|
|
|
38
|
PP2500337450
|
G10038
|
Aciclovir
|
Nhóm 1
|
200mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
2.200
|
3.675
|
8.085.000
|
660
|
2.425.500
|
|
|
39
|
PP2500337451
|
G10039
|
Aciclovir
|
Nhóm 4
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
121.200
|
397
|
48.116.400
|
36.360
|
14.434.920
|
|
|
40
|
PP2500337452
|
G10040
|
Aciclovir
|
Nhóm 1
|
25mg/ml, ống 10ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
ống
|
1.316
|
278.000
|
365.848.000
|
394
|
109.532.000
|
|
|
41
|
PP2500337453
|
G10041
|
Aciclovir
|
Nhóm 4
|
250mg
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm đông khô
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
300
|
145.000
|
43.500.000
|
90
|
13.050.000
|
|
|
42
|
PP2500337454
|
G10042
|
Aciclovir
|
Nhóm 4
|
400mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
82.200
|
840
|
69.048.000
|
24.660
|
20.714.400
|
|
|
43
|
PP2500337455
|
G10043
|
Aciclovir
|
Nhóm 3
|
800mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
171.400
|
4.000
|
685.600.000
|
51.420
|
205.680.000
|
|
|
44
|
PP2500337456
|
G10044
|
Aciclovir
|
Nhóm 4
|
800mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
138.900
|
1.026
|
142.511.400
|
41.670
|
42.753.420
|
|
|
45
|
PP2500337457
|
G10045
|
Aciclovir
|
Nhóm 4
|
30mg/g, 5g (3%/5g)
|
nhỏ mắt
|
thuốc tra mắt
|
tube
|
700
|
49.350
|
34.545.000
|
210
|
10.363.500
|
|
|
46
|
PP2500337458
|
G10046
|
Aciclovir
|
Nhóm 4
|
250mg/5g (5%/5g)
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
12.990
|
3.450
|
44.815.500
|
3.897
|
13.444.650
|
|
|
47
|
PP2500337459
|
G10047
|
Acid amin
|
Nhóm 2
|
5,4%/250ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
1.880
|
95.000
|
178.600.000
|
564
|
53.580.000
|
|
|
48
|
PP2500337460
|
G10048
|
Acid amin
|
Nhóm 1
|
6,5%/100ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
15.280
|
135.450
|
2.069.676.000
|
4.584
|
620.902.800
|
|
|
49
|
PP2500337461
|
G10049
|
Acid amin
|
Nhóm 1
|
7%/250ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
1.400
|
102.000
|
142.800.000
|
420
|
42.840.000
|
|
|
50
|
PP2500337462
|
G10050
|
Acid amin
|
Nhóm 4
|
7,58%/200ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
1.700
|
110.000
|
187.000.000
|
510
|
56.100.000
|
|
|
51
|
PP2500337463
|
G10051
|
Acid amin
|
Nhóm 1
|
8%/250ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
9.710
|
104.000
|
1.009.840.000
|
2.913
|
302.952.000
|
|
|
52
|
PP2500337464
|
G10052
|
Acid amin
|
Nhóm 2
|
8%/250ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
8.780
|
95.000
|
834.100.000
|
2.634
|
250.230.000
|
|
|
53
|
PP2500337465
|
G10053
|
Acid amin
|
Nhóm 1
|
8%/500ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
2.100
|
102.000
|
214.200.000
|
630
|
64.260.000
|
|
|
54
|
PP2500337466
|
G10054
|
Acid amin
|
Nhóm 2
|
8%/500ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
3.100
|
102.000
|
316.200.000
|
930
|
94.860.000
|
|
|
55
|
PP2500337467
|
G10055
|
Acid amin
|
Nhóm 1
|
10%/200ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
400
|
105.000
|
42.000.000
|
120
|
12.600.000
|
|
|
56
|
PP2500337468
|
G10056
|
Acid amin
|
Nhóm 2
|
5%/500ml, phân nhánh 30%
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
15.700
|
107.562
|
1.688.723.400
|
4.710
|
506.617.020
|
|
|
57
|
PP2500337469
|
G10057
|
Acid amin
|
Nhóm 4
|
5%/500ml, phân nhánh 30%
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
500
|
107.562
|
53.781.000
|
150
|
16.134.300
|
|
|
58
|
PP2500337470
|
G10058
|
Acid amin
|
Nhóm 2
|
5%/500ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
10.340
|
114.996
|
1.189.058.640
|
3.102
|
356.717.592
|
|
|
59
|
PP2500337471
|
G10059
|
Acid amin
|
Nhóm 2
|
10%/500ml, phân nhánh 30%
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
25.500
|
139.000
|
3.544.500.000
|
7.650
|
1.063.350.000
|
|
|
60
|
PP2500337472
|
G10060
|
Acid amin
|
Nhóm 4
|
10%/500ml, phân nhánh 30%
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
50
|
139.000
|
6.950.000
|
15
|
2.085.000
|
|
|
61
|
PP2500337473
|
G10061
|
Acid amin dành cho suy gan
|
Nhóm 1
|
7,58%/200ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
7.740
|
116.632
|
902.731.680
|
2.322
|
270.819.504
|
|
|
62
|
PP2500337474
|
G10062
|
Acid amin dành cho suy gan
|
Nhóm 2
|
8%/250ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
2.530
|
95.000
|
240.350.000
|
759
|
72.105.000
|
|
|
63
|
PP2500337475
|
G10063
|
Acid amin dành cho suy gan
|
Nhóm 1
|
8%/500ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
9.100
|
102.000
|
928.200.000
|
2.730
|
278.460.000
|
|
|
64
|
PP2500337476
|
G10064
|
Acid amin dành cho suy gan
|
Nhóm 2
|
8%/500ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
1.200
|
102.000
|
122.400.000
|
360
|
36.720.000
|
|
|
65
|
PP2500337477
|
G10065
|
Acid amin dành cho suy thận
|
Nhóm 2
|
5,4%/250ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
2.440
|
95.000
|
231.800.000
|
732
|
69.540.000
|
|
|
66
|
PP2500337478
|
G10066
|
Acid amin dành cho suy thận
|
Nhóm 1
|
6,1%/200ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
5.500
|
116.258
|
639.419.000
|
1.650
|
191.825.700
|
|
|
67
|
PP2500337479
|
G10067
|
Acid amin dành cho suy thận
|
Nhóm 1
|
7%/250ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
26.500
|
102.000
|
2.703.000.000
|
7.950
|
810.900.000
|
|
|
68
|
PP2500337480
|
G10068
|
Acid amin dành cho suy thận
|
Nhóm 4
|
7,2%/200ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
41.880
|
115.000
|
4.816.200.000
|
12.564
|
1.444.860.000
|
|
|
69
|
PP2500337481
|
G10069
|
Acid amin thiết yếu: L-Leucine, L-Isoleucine, Lysine hydrochloride,
L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Valine, L-tryptophan, L-Methionine, 5-Hydroxyanthranilic-
acid hydrochloride
Vitamin: Vitamin A, Vitamin D2, Vitamin B1 nitrate,Vitamin B2, Nicotiamide, Vitamin B6, Folic acid, Cancium pantothennate, Vitamin B12, Vitamin C, Vitamin E
|
Nhóm 4
|
(18,3mg+ 5,9mg+25mg+ 5mg+ 4,2mg+ 6,7mg+ 5mg+ 18,4mg+ 0,2mg); vitamin: (2.000IU+ 200IU+ 5mg+ 3mg+ 20mg+ 2,5mg+ 0,2mg+ 5mg+ 1mg+ 20mg+ 1mg)
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
7.000
|
3.140
|
21.980.000
|
2.100
|
6.594.000
|
|
|
70
|
PP2500337482
|
G10070
|
Acid amin+ glucose+ điện giải
|
Nhóm 1
|
35g+63g/1000ml+ điện giải
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
5.560
|
405.000
|
2.251.800.000
|
1.668
|
675.540.000
|
|
|
71
|
PP2500337483
|
G10071
|
Acid amin+ glucose+ điện giải
|
Nhóm 1
|
40g+ 80g/1000ml+ điện giải
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
250
|
412.763
|
103.190.750
|
75
|
30.957.225
|
|
|
72
|
PP2500337484
|
G10072
|
Acid amin+ glucose+ lipid
|
Nhóm 2
|
8%+ 16%+ 20%/375ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
200
|
560.000
|
112.000.000
|
60
|
33.600.000
|
|
|
73
|
PP2500337485
|
G10073
|
Acid amin+ glucose+ lipid
|
Nhóm 2
|
8%/500ml+ 16%/500ml+ 20%/250ml), túi 1250ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
1.850
|
820.000
|
1.517.000.000
|
555
|
455.100.000
|
|
|
74
|
PP2500337486
|
G10074
|
Acid amin+ glucose+ lipid
|
Nhóm 1
|
(10%+ 13%+ 20%)/1206ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
4.200
|
720.000
|
3.024.000.000
|
1.260
|
907.200.000
|
|
|
75
|
PP2500337487
|
G10075
|
Acid amin+ glucose+ lipid
|
Nhóm 2
|
11,3%+ 11%+ 20%/ 960ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
2.610
|
614.250
|
1.603.192.500
|
783
|
480.957.750
|
|
|
76
|
PP2500337488
|
G10076
|
Acid amin+ glucose+ lipid
|
Nhóm 1
|
11,3%+ 11%+ 20%/ 1440ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
250
|
630.000
|
157.500.000
|
75
|
47.250.000
|
|
|
77
|
PP2500337489
|
G10077
|
Acid boric
|
Nhóm 4
|
300mg/10ml
|
nhỏ tai
|
thuốc nhỏ tai
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
2.200
|
6.300
|
13.860.000
|
660
|
4.158.000
|
|
|
78
|
PP2500337490
|
G10078
|
Acid folic
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
86.000
|
168
|
14.448.000
|
25.800
|
4.334.400
|
|
|
79
|
PP2500337491
|
G10079
|
Acitretin
|
Nhóm 4
|
25mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
11.000
|
17.000
|
187.000.000
|
3.300
|
56.100.000
|
|
|
80
|
PP2500337492
|
G10080
|
Adapalen
|
Nhóm 1
|
0,1%/30g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
2.000
|
140.600
|
281.200.000
|
600
|
84.360.000
|
|
|
81
|
PP2500337493
|
G10081
|
Adapalen
|
Nhóm 4
|
0,1%/30g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
240
|
110.000
|
26.400.000
|
72
|
7.920.000
|
|
|
82
|
PP2500337494
|
G10082
|
Adapalen
|
Nhóm 5
|
0,1%/30g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
20
|
74.500
|
1.490.000
|
6
|
447.000
|
|
|
83
|
PP2500337495
|
G10083
|
Adapalen
|
Nhóm 4
|
0,3%/10g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
340
|
150.000
|
51.000.000
|
102
|
15.300.000
|
|
|
84
|
PP2500337496
|
G10084
|
Adapalen+ Clindamycin
|
Nhóm 4
|
15mg+ 150mg, tube 15g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
10
|
68.000
|
680.000
|
3
|
204.000
|
|
|
85
|
PP2500337497
|
G10085
|
Adenosin
|
Nhóm 1
|
6mg/2ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
950
|
850.000
|
807.500.000
|
285
|
242.250.000
|
|
|
86
|
PP2500337498
|
G10086
|
Adenosin
|
Nhóm 4
|
6mg/2ml
|
tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
610
|
455.000
|
277.550.000
|
183
|
83.265.000
|
|
|
87
|
PP2500337499
|
G10087
|
Aescin
|
Nhóm 2
|
40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
18.900
|
8.460
|
159.894.000
|
5.670
|
47.968.200
|
|
|
88
|
PP2500337500
|
G10088
|
Aescin
|
Nhóm 4
|
40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
600
|
4.600
|
2.760.000
|
180
|
828.000
|
|
|
89
|
PP2500337501
|
G10089
|
Aescin
|
Nhóm 1
|
50mg
|
uống
|
viên phóng thích có kiểm soát
|
viên
|
14.000
|
7.500
|
105.000.000
|
4.200
|
31.500.000
|
|
|
90
|
PP2500337502
|
G10090
|
Aescin
|
Nhóm 4
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.000
|
7.500
|
15.000.000
|
600
|
4.500.000
|
|
|
91
|
PP2500337503
|
G10091
|
Aescinat natri
|
Nhóm 4
|
5mg
|
tiêm
|
thuốc đông khô pha tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
1.200
|
61.600
|
73.920.000
|
360
|
22.176.000
|
|
|
92
|
PP2500337504
|
G10092
|
Afatinib
|
Nhóm 5
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
500
|
399.000
|
199.500.000
|
150
|
59.850.000
|
|
|
93
|
PP2500337505
|
G10093
|
Afatinib
|
Nhóm 5
|
30mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
500
|
399.000
|
199.500.000
|
150
|
59.850.000
|
|
|
94
|
PP2500337506
|
G10094
|
Afatinib
|
Nhóm 5
|
40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
500
|
399.000
|
199.500.000
|
150
|
59.850.000
|
|
|
95
|
PP2500337507
|
G10095
|
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat tihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
|
Nhóm 1
|
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
40
|
696.500
|
27.860.000
|
12
|
8.358.000
|
|
|
96
|
PP2500337508
|
G10096
|
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu Oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết
|
Nhóm 1
|
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
100
|
860.000
|
86.000.000
|
30
|
25.800.000
|
|
|
97
|
PP2500337509
|
G10097
|
Albendazol
|
Nhóm 2
|
400mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
23.200
|
3.130
|
72.616.000
|
6.960
|
21.784.800
|
|
|
98
|
PP2500337510
|
G10098
|
Albendazol
|
Nhóm 4
|
400mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
110.700
|
1.675
|
185.422.500
|
33.210
|
55.626.750
|
|
|
99
|
PP2500337511
|
G10099
|
Albumin
|
Nhóm 1
|
12,5g/250ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
5.940
|
1.449.999
|
8.612.994.060
|
1.782
|
2.583.898.218
|
|
|
100
|
PP2500337512
|
G10100
|
Albumin
|
Nhóm 1
|
10g/50ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
36.570
|
799.500
|
29.237.715.000
|
10.971
|
8.771.314.500
|
|
|
101
|
PP2500337513
|
G10101
|
Albumin
|
Nhóm 1
|
25%/50ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
360
|
987.610
|
355.539.600
|
108
|
106.661.880
|
|
|
102
|
PP2500337514
|
G10102
|
Alendronat natri+ cholecalciferol (vitamin D3)
|
Nhóm 2
|
70mg+ 0,07mg
|
uống
|
viên sủi
|
viên
|
5.560
|
58.000
|
322.480.000
|
1.668
|
96.744.000
|
|
|
103
|
PP2500337515
|
G10103
|
Alendronat natri+ cholecalciferol (vitamin D3)
|
Nhóm 1
|
70mg+ 5.600IU
|
uống
|
viên
|
viên
|
6.000
|
114.180
|
685.080.000
|
1.800
|
205.524.000
|
|
|
104
|
PP2500337516
|
G10104
|
Alendronic acid
|
Nhóm 1
|
70mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.900
|
52.000
|
150.800.000
|
870
|
45.240.000
|
|
|
105
|
PP2500337517
|
G10105
|
Alfuzosin hydroclorid
|
Nhóm 2
|
2,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
107.000
|
3.500
|
374.500.000
|
32.100
|
112.350.000
|
|
|
106
|
PP2500337518
|
G10106
|
Alfuzosin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
468.800
|
4.850
|
2.273.680.000
|
140.640
|
682.104.000
|
|
|
107
|
PP2500337519
|
G10107
|
Alfuzosin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
10mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
268.700
|
15.291
|
4.108.691.700
|
80.610
|
1.232.607.510
|
|
|
108
|
PP2500337520
|
G10108
|
Alfuzosin hydroclorid
|
Nhóm 2
|
10mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
460.900
|
6.000
|
2.765.400.000
|
138.270
|
829.620.000
|
|
|
109
|
PP2500337521
|
G10109
|
Alfuzosin hydroclorid
|
Nhóm 3
|
10mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
176.000
|
6.552
|
1.153.152.000
|
52.800
|
345.945.600
|
|
|
110
|
PP2500337522
|
G10110
|
Alfuzosin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
1.211.200
|
6.489
|
7.859.476.800
|
363.360
|
2.357.843.040
|
|
|
111
|
PP2500337523
|
G10111
|
Alimemazin tartrat
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.797.500
|
79
|
142.002.500
|
539.250
|
42.600.750
|
|
|
112
|
PP2500337524
|
G10112
|
Alimemazin tartrat
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
18.000
|
970
|
17.460.000
|
5.400
|
5.238.000
|
|
|
113
|
PP2500337525
|
G10113
|
Allopurinol
|
Nhóm 1
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
253.800
|
1.750
|
444.150.000
|
76.140
|
133.245.000
|
|
|
114
|
PP2500337526
|
G10114
|
Allopurinol
|
Nhóm 1
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
349.000
|
2.500
|
872.500.000
|
104.700
|
261.750.000
|
|
|
115
|
PP2500337527
|
G10115
|
Allopurinol
|
Nhóm 2
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
968.100
|
499
|
483.081.900
|
290.430
|
144.924.570
|
|
|
116
|
PP2500337528
|
G10116
|
Allopurinol
|
Nhóm 4
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
120.000
|
410
|
49.200.000
|
36.000
|
14.760.000
|
|
|
117
|
PP2500337529
|
G10117
|
Almagate
|
Nhóm 2
|
1500mg/15ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
4.000
|
5.880
|
23.520.000
|
1.200
|
7.056.000
|
|
|
118
|
PP2500337530
|
G10118
|
Alpha chymotrypsin
|
Nhóm 2
|
21 microkatal= 4,2mg= 4.200IU
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.600.000
|
780
|
1.248.000.000
|
480.000
|
374.400.000
|
|
|
119
|
PP2500337531
|
G10119
|
Alpha chymotrypsin
|
Nhóm 4
|
21 microkatal= 4,2mg= 4.200IU
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.372.000
|
146
|
346.312.000
|
711.600
|
103.893.600
|
|
|
120
|
PP2500337532
|
G10120
|
Alpha chymotrypsin
|
Nhóm 4
|
5000IU
|
tiêm
|
thuốc pha tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
4.000
|
6.000
|
24.000.000
|
1.200
|
7.200.000
|
|
|
121
|
PP2500337533
|
G10121
|
Alpha-terpineol
|
Nhóm 4
|
1g/100ml, chai 200ml
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
5.000
|
107.000
|
535.000.000
|
1.500
|
160.500.000
|
|
|
122
|
PP2500337534
|
G10122
|
Alteplase
|
Nhóm 1
|
50mg
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm đông khô
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
1.182
|
10.830.000
|
12.801.060.000
|
354
|
3.833.820.000
|
|
|
123
|
PP2500337535
|
G10123
|
Aluminum phosphat
|
Nhóm 1
|
12,38g/20g
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
366.800
|
4.014
|
1.472.335.200
|
110.040
|
441.700.560
|
|
|
124
|
PP2500337536
|
G10124
|
Aluminum phosphat
|
Nhóm 4
|
20% 11g, gói 20g
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
32.600
|
995
|
32.437.000
|
9.780
|
9.731.100
|
|
|
125
|
PP2500337537
|
G10125
|
Aluminum phosphat
|
Nhóm 4
|
20% 12,4g
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
46.000
|
1.215
|
55.890.000
|
13.800
|
16.767.000
|
|
|
126
|
PP2500337538
|
G10126
|
Alverin citrat
|
Nhóm 4
|
40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
372.100
|
170
|
63.257.000
|
111.630
|
18.977.100
|
|
|
127
|
PP2500337539
|
G10127
|
Alverin citrat
|
Nhóm 4
|
60mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
426.000
|
1.540
|
656.040.000
|
127.800
|
196.812.000
|
|
|
128
|
PP2500337540
|
G10128
|
Alverin citrat
|
Nhóm 4
|
120mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
22.000
|
570
|
12.540.000
|
6.600
|
3.762.000
|
|
|
129
|
PP2500337541
|
G10129
|
Alverin citrat+ simethicon
|
Nhóm 1
|
60mg+ 300mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
220.400
|
3.360
|
740.544.000
|
66.120
|
222.163.200
|
|
|
130
|
PP2500337542
|
G10130
|
Alverin citrat+ simethicon
|
Nhóm 2
|
60mg+ 300mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
199.600
|
2.500
|
499.000.000
|
59.880
|
149.700.000
|
|
|
131
|
PP2500337543
|
G10131
|
Ambroxol hydroclorid
|
Nhóm 4
|
15mg/5ml/ 100ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
12.175
|
24.700
|
300.722.500
|
3.652
|
90.204.400
|
|
|
132
|
PP2500337544
|
G10132
|
Ambroxol hydroclorid
|
Nhóm 1
|
30mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
324.000
|
1.450
|
469.800.000
|
97.200
|
140.940.000
|
|
|
133
|
PP2500337545
|
G10133
|
Ambroxol hydroclorid
|
Nhóm 2
|
30mg
|
uống
|
viên sủi
|
viên
|
148.000
|
1.950
|
288.600.000
|
44.400
|
86.580.000
|
|
|
134
|
PP2500337546
|
G10134
|
Ambroxol hydroclorid
|
Nhóm 3
|
30mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
456.000
|
1.200
|
547.200.000
|
136.800
|
164.160.000
|
|
|
135
|
PP2500337547
|
G10135
|
Ambroxol hydroclorid
|
Nhóm 4
|
30mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
300.000
|
105
|
31.500.000
|
90.000
|
9.450.000
|
|
|
136
|
PP2500337548
|
G10136
|
Ambroxol hydroclorid
|
Nhóm 1
|
30mg/10ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
16.200
|
8.600
|
139.320.000
|
4.860
|
41.796.000
|
|
|
137
|
PP2500337549
|
G10137
|
Ambroxol hydroclorid
|
Nhóm 2
|
30mg/5ml, lọ 100ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống/bột/cốm/hạt pha uống
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
64.050
|
39.984
|
2.560.975.200
|
19.215
|
768.292.560
|
|
|
138
|
PP2500337550
|
G10138
|
Ambroxol hydroclorid
|
Nhóm 4
|
30mg/5ml, lọ 100ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
19.400
|
27.000
|
523.800.000
|
5.820
|
157.140.000
|
|
|
139
|
PP2500337551
|
G10139
|
Ambroxol hydroclorid
|
Nhóm 4
|
60mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
84.800
|
1.470
|
124.656.000
|
25.440
|
37.396.800
|
|
|
140
|
PP2500337552
|
G10140
|
Ambroxol hydroclorid
|
Nhóm 2
|
0,9g/150ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
26.500
|
76.450
|
2.025.925.000
|
7.950
|
607.777.500
|
|
|
141
|
PP2500337553
|
G10141
|
Amikacin
|
Nhóm 1
|
250mg/2ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
24.500
|
30.000
|
735.000.000
|
7.350
|
220.500.000
|
|
|
142
|
PP2500337554
|
G10142
|
Amikacin
|
Nhóm 4
|
250mg
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm đông khô
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
50.200
|
18.900
|
948.780.000
|
15.060
|
284.634.000
|
|
|
143
|
PP2500337555
|
G10143
|
Amikacin
|
Nhóm 1
|
500mg/2ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
23.000
|
23.666
|
544.318.000
|
6.900
|
163.295.400
|
|
|
144
|
PP2500337556
|
G10144
|
Amikacin
|
Nhóm 2
|
500mg/2ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
4.850
|
20.517
|
99.507.450
|
1.455
|
29.852.235
|
|
|
145
|
PP2500337557
|
G10145
|
Amikacin
|
Nhóm 4
|
500mg/2ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
22.500
|
4.960
|
111.600.000
|
6.750
|
33.480.000
|
|
|
146
|
PP2500337558
|
G10146
|
Amikacin
|
Nhóm 2
|
500mg/ 100ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
36.300
|
52.983
|
1.923.282.900
|
10.890
|
576.984.870
|
|
|
147
|
PP2500337559
|
G10147
|
Amikacin
|
Nhóm 4
|
500mg/ 100ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
39.940
|
28.896
|
1.154.106.240
|
11.982
|
346.231.872
|
|
|
148
|
PP2500337560
|
G10148
|
Amikacin
|
Nhóm 4
|
1g/4ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
50
|
28.150
|
1.407.500
|
15
|
422.250
|
|
|
149
|
PP2500337561
|
G10149
|
Aminophylin
|
Nhóm 1
|
4,8%/5ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
5.470
|
17.500
|
95.725.000
|
1.641
|
28.717.500
|
|
|
150
|
PP2500337562
|
G10150
|
Amiodaron hydroclorid
|
Nhóm 1
|
150mg/3ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
7.910
|
30.048
|
237.679.680
|
2.373
|
71.303.904
|
|
|
151
|
PP2500337563
|
G10151
|
Amiodaron hydroclorid
|
Nhóm 4
|
150mg/3ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
5.020
|
24.000
|
120.480.000
|
1.506
|
36.144.000
|
|
|
152
|
PP2500337564
|
G10152
|
Amiodaron hydroclorid
|
Nhóm 1
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
27.400
|
6.650
|
182.210.000
|
8.220
|
54.663.000
|
|
|
153
|
PP2500337565
|
G10153
|
Amiodaron hydroclorid
|
Nhóm 2
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
39.100
|
2.600
|
101.660.000
|
11.730
|
30.498.000
|
|
|
154
|
PP2500337566
|
G10154
|
Amiodaron hydroclorid
|
Nhóm 4
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
200
|
2.500
|
500.000
|
60
|
150.000
|
|
|
155
|
PP2500337567
|
G10155
|
Amisulprid
|
Nhóm 2
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.000
|
4.200
|
4.200.000
|
300
|
1.260.000
|
|
|
156
|
PP2500337568
|
G10156
|
Amitriptylin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
126.300
|
4.180
|
527.934.000
|
37.890
|
158.380.200
|
|
|
157
|
PP2500337569
|
G10157
|
Amitriptylin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
206.000
|
399
|
82.194.000
|
61.800
|
24.658.200
|
|
|
158
|
PP2500337570
|
G10158
|
Amlodipin
|
Nhóm 3
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
9.410.000
|
105
|
988.050.000
|
2.823.000
|
296.415.000
|
|
|
159
|
PP2500337571
|
G10159
|
Amlodipin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
17.165.200
|
115
|
1.973.998.000
|
5.149.560
|
592.199.400
|
|
|
160
|
PP2500337572
|
G10160
|
Amlodipin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
542.500
|
630
|
341.775.000
|
162.750
|
102.532.500
|
|
|
161
|
PP2500337573
|
G10161
|
Amlodipin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
647.000
|
630
|
407.610.000
|
194.100
|
122.283.000
|
|
|
162
|
PP2500337574
|
G10162
|
Amlodipin
|
Nhóm 3
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
993.700
|
300
|
298.110.000
|
298.110
|
89.433.000
|
|
|
163
|
PP2500337575
|
G10163
|
Amlodipin+ atorvastatin
|
Nhóm 1
|
5mg+ 10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
37.800
|
3.120
|
117.936.000
|
11.340
|
35.380.800
|
|
|
164
|
PP2500337576
|
G10164
|
Amlodipin+ atorvastatin
|
Nhóm 2
|
5mg+ 10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
878.000
|
3.900
|
3.424.200.000
|
263.400
|
1.027.260.000
|
|
|
165
|
PP2500337577
|
G10165
|
Amlodipin+ atorvastatin
|
Nhóm 3
|
5mg+ 10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.185.500
|
3.680
|
4.362.640.000
|
355.650
|
1.308.792.000
|
|
|
166
|
PP2500337578
|
G10166
|
Amlodipin+ atorvastatin
|
Nhóm 4
|
5mg+ 10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.016.000
|
3.150
|
6.350.400.000
|
604.800
|
1.905.120.000
|
|
|
167
|
PP2500337579
|
G10167
|
Amlodipin+ atorvastatin
|
Nhóm 1
|
10mg+ 10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
118.000
|
8.650
|
1.020.700.000
|
35.400
|
306.210.000
|
|
|
168
|
PP2500337580
|
G10168
|
Amlodipin+ indapamid
|
Nhóm 1
|
5mg+ 1,5mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
197.300
|
4.987
|
983.935.100
|
59.190
|
295.180.530
|
|
|
169
|
PP2500337581
|
G10169
|
Amlodipin+ indapamid+perindopril
|
Nhóm 1
|
5mg+ 1,25mg+ 5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
38.000
|
8.557
|
325.166.000
|
11.400
|
97.549.800
|
|
|
170
|
PP2500337582
|
G10170
|
Amlodipin+ lisinopril
|
Nhóm 1
|
5mg+ 10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.487.100
|
5.250
|
7.807.275.000
|
446.130
|
2.342.182.500
|
|
|
171
|
PP2500337583
|
G10171
|
Amlodipin+ lisinopril
|
Nhóm 3
|
5mg+ 10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
763.000
|
3.550
|
2.708.650.000
|
228.900
|
812.595.000
|
|
|
172
|
PP2500337584
|
G10172
|
Amlodipin+ losartan
|
Nhóm 2
|
5mg+ 50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
68.800
|
10.470
|
720.336.000
|
20.640
|
216.100.800
|
|
|
173
|
PP2500337585
|
G10173
|
Amlodipin+ losartan
|
Nhóm 3
|
5mg+ 50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
844.300
|
5.200
|
4.390.360.000
|
253.290
|
1.317.108.000
|
|
|
174
|
PP2500337586
|
G10174
|
Amlodipin+ losartan
|
Nhóm 2
|
5mg+ 100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
3.600
|
9.800
|
35.280.000
|
1.080
|
10.584.000
|
|
|
175
|
PP2500337587
|
G10175
|
Amlodipin+ telmisartan
|
Nhóm 3
|
5mg+ 40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
150.000
|
2.672
|
400.800.000
|
45.000
|
120.240.000
|
|
|
176
|
PP2500337588
|
G10176
|
Amlodipin+ telmisartan
|
Nhóm 5
|
5mg+ 40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
30.000
|
5.145
|
154.350.000
|
9.000
|
46.305.000
|
|
|
177
|
PP2500337589
|
G10177
|
Amlodipin+ telmisartan
|
Nhóm 2
|
5mg+ 80mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
277.000
|
5.000
|
1.385.000.000
|
83.100
|
415.500.000
|
|
|
178
|
PP2500337590
|
G10178
|
Amlodipin+ valsartan
|
Nhóm 1
|
5mg+ 80mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
71.600
|
8.800
|
630.080.000
|
21.480
|
189.024.000
|
|
|
179
|
PP2500337591
|
G10179
|
Amlodipin+ valsartan
|
Nhóm 3
|
5mg+ 80mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
249.700
|
5.985
|
1.494.454.500
|
74.910
|
448.336.350
|
|
|
180
|
PP2500337592
|
G10180
|
Amlodipin+ valsartan
|
Nhóm 5
|
5mg+ 80mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
556.000
|
6.300
|
3.502.800.000
|
166.800
|
1.050.840.000
|
|
|
181
|
PP2500337593
|
G10181
|
Amlodipin+ valsartan
|
Nhóm 1
|
5mg+ 160mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
3.000
|
13.900
|
41.700.000
|
900
|
12.510.000
|
|
|
182
|
PP2500337594
|
G10182
|
Amlodipin+ valsartan
|
Nhóm 3
|
5mg+ 160mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
113.000
|
9.000
|
1.017.000.000
|
33.900
|
305.100.000
|
|
|
183
|
PP2500337595
|
G10183
|
Amlodipin+ valsartan
|
Nhóm 4
|
5mg+ 160mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
156.000
|
8.900
|
1.388.400.000
|
46.800
|
416.520.000
|
|
|
184
|
PP2500337596
|
G10184
|
Amlodipin+ valsartan
|
Nhóm 1
|
10mg+ 160mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
17.000
|
15.500
|
263.500.000
|
5.100
|
79.050.000
|
|
|
185
|
PP2500337597
|
G10185
|
Amlodipin+ valsartan
|
Nhóm 2
|
10mg+ 160mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
15.500
|
155.000.000
|
3.000
|
46.500.000
|
|
|
186
|
PP2500337598
|
G10186
|
Amlodipin+ valsartan
|
Nhóm 4
|
10mg+ 160mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
50.000
|
11.550
|
577.500.000
|
15.000
|
173.250.000
|
|
|
187
|
PP2500337599
|
G10187
|
Amlodipin+ valsartan
|
Nhóm 5
|
10mg+ 160mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
11.760
|
58.800.000
|
1.500
|
17.640.000
|
|
|
188
|
PP2500337600
|
G10188
|
Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazid
|
Nhóm 1
|
5mg+ 160mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
500
|
18.107
|
9.053.500
|
150
|
2.716.050
|
|
|
189
|
PP2500337601
|
G10189
|
Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazid
|
Nhóm 1
|
10mg+160mg+12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
4.000
|
18.107
|
72.428.000
|
1.200
|
21.728.400
|
|
|
190
|
PP2500337602
|
G10190
|
Amoxicilin
|
Nhóm 1
|
250mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
14.000
|
1.660
|
23.240.000
|
4.200
|
6.972.000
|
|
|
191
|
PP2500337603
|
G10191
|
Amoxicilin
|
Nhóm 3
|
250mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
36.000
|
924
|
33.264.000
|
10.800
|
9.979.200
|
|
|
192
|
PP2500337604
|
G10192
|
Amoxicilin
|
Nhóm 2
|
250mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
50.000
|
4.500
|
225.000.000
|
15.000
|
67.500.000
|
|
|
193
|
PP2500337605
|
G10193
|
Amoxicilin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
433.100
|
2.100
|
909.510.000
|
129.930
|
272.853.000
|
|
|
194
|
PP2500337606
|
G10194
|
Amoxicilin
|
Nhóm 2
|
500mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
438.400
|
760
|
333.184.000
|
131.520
|
99.955.200
|
|
|
195
|
PP2500337607
|
G10195
|
Amoxicilin
|
Nhóm 3
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
798.000
|
1.365
|
1.089.270.000
|
239.400
|
326.781.000
|
|
|
196
|
PP2500337608
|
G10196
|
Amoxicilin
|
Nhóm 2
|
1000mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
909.000
|
5.187
|
4.714.983.000
|
272.700
|
1.414.494.900
|
|
|
197
|
PP2500337609
|
G10197
|
Amoxicilin
|
Nhóm 3
|
1000mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
191.000
|
3.300
|
630.300.000
|
57.300
|
189.090.000
|
|
|
198
|
PP2500337610
|
G10198
|
Amoxicilin
|
Nhóm 4
|
1000mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
60.000
|
1.512
|
90.720.000
|
18.000
|
27.216.000
|
|
|
199
|
PP2500337611
|
G10199
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Nhóm 4
|
500mg+ 125mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
94.000
|
6.200
|
582.800.000
|
28.200
|
174.840.000
|
|
|
200
|
PP2500337612
|
G10200
|
Amoxicilin+ acid clavulanic
|
Nhóm 2
|
200mg+ 28,5mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
482.000
|
6.825
|
3.289.650.000
|
144.600
|
986.895.000
|
|
|
201
|
PP2500337613
|
G10201
|
Amoxicilin+ acid clavulanic
|
Nhóm 1
|
250mg+ 31,25mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
136.000
|
10.395
|
1.413.720.000
|
40.800
|
424.116.000
|
|
|
202
|
PP2500337614
|
G10202
|
Amoxicilin+ acid clavulanic
|
Nhóm 2
|
250mg+ 31,25mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
54.500
|
7.500
|
408.750.000
|
16.350
|
122.625.000
|
|
|
203
|
PP2500337615
|
G10203
|
Amoxicilin+ acid clavulanic
|
Nhóm 3
|
250mg+ 31,25mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
29.400
|
3.170
|
93.198.000
|
8.820
|
27.959.400
|
|
|
204
|
PP2500337616
|
G10204
|
Amoxicilin+ acid clavulanic
|
Nhóm 4
|
250mg+ 31,25mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
97.000
|
1.100
|
106.700.000
|
29.100
|
32.010.000
|
|
|
205
|
PP2500337617
|
G10205
|
Amoxicilin+ acid clavulanic
|
Nhóm 2
|
250mg+ 62,5mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
91.700
|
8.820
|
808.794.000
|
27.510
|
242.638.200
|
|
|
206
|
PP2500337618
|
G10206
|
Amoxicilin+ acid clavulanic
|
Nhóm 2
|
250mg+ 125mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
17.000
|
6.500
|
110.500.000
|
5.100
|
33.150.000
|
|
|
207
|
PP2500337619
|
G10207
|
Amoxicilin+ acid clavulanic
|
Nhóm 2
|
400mg+ 57mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
533.600
|
9.500
|
5.069.200.000
|
160.080
|
1.520.760.000
|
|
|
208
|
PP2500337620
|
G10208
|
Amoxicilin+ acid clavulanic
|
Nhóm 4
|
500mg+ 50mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
3.000
|
18.375
|
55.125.000
|
900
|
16.537.500
|
|
|
209
|
PP2500337621
|
G10209
|
Amoxicilin+ acid clavulanic
|
Nhóm 1
|
500mg+ 62,5mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
123.300
|
16.014
|
1.974.526.200
|
36.990
|
592.357.860
|
|
|
210
|
PP2500337622
|
G10210
|
Amoxicilin+ acid clavulanic
|
Nhóm 2
|
500mg+ 62,5mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
3.122.600
|
9.450
|
29.508.570.000
|
936.780
|
8.852.571.000
|
|
|
211
|
PP2500337623
|
G10211
|
Amoxicilin+ acid clavulanic
|
Nhóm 3
|
500mg+ 62,5mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
629.300
|
3.426
|
2.155.981.800
|
188.790
|
646.794.540
|
|
|
212
|
PP2500337624
|
G10212
|
Amoxicilin+ acid clavulanic
|
Nhóm 4
|
500mg+ 62,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
735.500
|
4.494
|
3.305.337.000
|
220.650
|
991.601.100
|
|
|
213
|
PP2500337625
|
G10213
|
Amoxicilin+ acid clavulanic
|
Nhóm 4
|
500mg+ 62,5mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
166.000
|
7.980
|
1.324.680.000
|
49.800
|
397.404.000
|
|
|
214
|
PP2500337626
|
G10214
|
Amoxicilin+ acid clavulanic
|
Nhóm 2
|
500mg+ 100mg
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
37.000
|
29.400
|
1.087.800.000
|
11.100
|
326.340.000
|
|
|
215
|
PP2500337627
|
G10215
|
Amoxicilin+ acid clavulanic
|
Nhóm 4
|
500mg+ 100mg
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
1.000
|
18.900
|
18.900.000
|
300
|
5.670.000
|
|
|
216
|
PP2500337628
|
G10216
|
Amoxicilin+ acid clavulanic
|
Nhóm 2
|
500mg+ 125mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
301.000
|
9.200
|
2.769.200.000
|
90.300
|
830.760.000
|
|
|
217
|
PP2500337629
|
G10217
|
Amoxicilin+ acid clavulanic
|
Nhóm 4
|
500mg+ 125mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
621.000
|
1.591
|
988.011.000
|
186.300
|
296.403.300
|
|
|
218
|
PP2500337630
|
G10218
|
Amoxicilin+ acid clavulanic
|
Nhóm 2
|
875mg+ 125mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
462.400
|
12.000
|
5.548.800.000
|
138.720
|
1.664.640.000
|
|
|
219
|
PP2500337631
|
G10219
|
Amoxicilin+ acid clavulanic
|
Nhóm 3
|
875mg+ 125mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
112.000
|
4.290
|
480.480.000
|
33.600
|
144.144.000
|
|
|
220
|
PP2500337632
|
G10220
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Nhóm 4
|
875mg+ 125mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
20.000
|
9.250
|
185.000.000
|
6.000
|
55.500.000
|
|
|
221
|
PP2500337633
|
G10221
|
Amoxicilin+ acid clavulanic
|
Nhóm 4
|
1000mg+ 62,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
56.400
|
15.330
|
864.612.000
|
16.920
|
259.383.600
|
|
|
222
|
PP2500337634
|
G10222
|
Amoxicilin+ acid clavulanic
|
Nhóm 1
|
1000mg+ 200mg
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
22.500
|
41.000
|
922.500.000
|
6.750
|
276.750.000
|
|
|
223
|
PP2500337635
|
G10223
|
Amoxicilin+ acid clavulanic
|
Nhóm 2
|
1000mg+ 200mg
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
141.000
|
38.850
|
5.477.850.000
|
42.300
|
1.643.355.000
|
|
|
224
|
PP2500337636
|
G10224
|
Amoxicilin+ acid clavulanic
|
Nhóm 4
|
1000mg+ 200mg
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
31.000
|
21.740
|
673.940.000
|
9.300
|
202.182.000
|
|
|
225
|
PP2500337637
|
G10225
|
Amoxicilin+ acid clavulanic
|
Nhóm 4
|
2000mg+ 200mg
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
27.200
|
50.988
|
1.386.873.600
|
8.160
|
416.062.080
|
|
|
226
|
PP2500337638
|
G10226
|
Amphotericin B
|
Nhóm 5
|
5mg/ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
8.100
|
162.000
|
1.312.200.000
|
2.430
|
393.660.000
|
|
|
227
|
PP2500337639
|
G10227
|
Ampicilin (muối natri)
|
Nhóm 4
|
1000mg
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
47.500
|
7.000
|
332.500.000
|
14.250
|
99.750.000
|
|
|
228
|
PP2500337640
|
G10228
|
Ampicilin+ sulbactam
|
Nhóm 4
|
0,5g+ 0,25g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
3.000
|
15.498
|
46.494.000
|
900
|
13.948.200
|
|
|
229
|
PP2500337641
|
G10229
|
Ampicilin+ sulbactam
|
Nhóm 1
|
1g+ 0,5g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
5.600
|
62.000
|
347.200.000
|
1.680
|
104.160.000
|
|
|
230
|
PP2500337642
|
G10230
|
Ampicilin+ sulbactam
|
Nhóm 2
|
1g+ 0,5g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
8.000
|
41.000
|
328.000.000
|
2.400
|
98.400.000
|
|
|
231
|
PP2500337643
|
G10231
|
Ampicilin+ sulbactam
|
Nhóm 4
|
1g+ 0,5g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
57.400
|
27.500
|
1.578.500.000
|
17.220
|
473.550.000
|
|
|
232
|
PP2500337644
|
G10232
|
Ampicilin+ sulbactam
|
Nhóm 1
|
2g+ 1g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
11.600
|
120.000
|
1.392.000.000
|
3.480
|
417.600.000
|
|
|
233
|
PP2500337645
|
G10233
|
Ampicilin+ sulbactam
|
Nhóm 2
|
2g+ 1g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
10.000
|
83.000
|
830.000.000
|
3.000
|
249.000.000
|
|
|
234
|
PP2500337646
|
G10234
|
Ampicilin+ sulbactam
|
Nhóm 4
|
2g+ 1g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
78.900
|
54.999
|
4.339.421.100
|
23.670
|
1.301.826.330
|
|
|
235
|
PP2500337647
|
G10235
|
Amylase+ lipase+ protease
|
Nhóm 1
|
18.000IU+ 25.000IU+ 1.000IU
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
13.900
|
13.703
|
190.471.700
|
4.170
|
57.141.510
|
|
|
236
|
PP2500337648
|
G10236
|
Amylase+ lipase+ protease
|
Nhóm 4
|
4.080IU+ 3.400IU+ 238IU
|
uống
|
viên
|
viên
|
25.300
|
3.000
|
75.900.000
|
7.590
|
22.770.000
|
|
|
237
|
PP2500337649
|
G10237
|
Anastrozol
|
Nhóm 1
|
1mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
50.000
|
7.014
|
350.700.000
|
15.000
|
105.210.000
|
|
|
238
|
PP2500337650
|
G10238
|
Anastrozol
|
Nhóm 4
|
1mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
23.000
|
5.450
|
125.350.000
|
6.900
|
37.605.000
|
|
|
239
|
PP2500337651
|
G10239
|
Apixaban
|
Nhóm 1
|
2,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
24.150
|
120.750.000
|
1.500
|
36.225.000
|
|
|
240
|
PP2500337652
|
G10240
|
Apixaban
|
Nhóm 2
|
2,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.600
|
15.600
|
24.960.000
|
480
|
7.488.000
|
|
|
241
|
PP2500337653
|
G10241
|
Apixaban
|
Nhóm 1
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
24.150
|
120.750.000
|
1.500
|
36.225.000
|
|
|
242
|
PP2500337654
|
G10242
|
Apixaban
|
Nhóm 2
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
600
|
11.900
|
7.140.000
|
180
|
2.142.000
|
|
|
243
|
PP2500337655
|
G10243
|
Aripiprazol
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
7.500
|
5.187
|
38.902.500
|
2.250
|
11.670.750
|
|
|
244
|
PP2500337656
|
G10244
|
Atenolol
|
Nhóm 2
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
269.600
|
404
|
108.918.400
|
80.880
|
32.675.520
|
|
|
245
|
PP2500337657
|
G10245
|
Atenolol
|
Nhóm 3
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.744.000
|
393
|
685.392.000
|
523.200
|
205.617.600
|
|
|
246
|
PP2500337658
|
G10246
|
Atenolol
|
Nhóm 4
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
555.600
|
105
|
58.338.000
|
166.680
|
17.501.400
|
|
|
247
|
PP2500337659
|
G10247
|
Atorvastatin
|
Nhóm 3
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.622.700
|
259
|
679.279.300
|
786.810
|
203.783.790
|
|
|
248
|
PP2500337660
|
G10248
|
Atorvastatin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.489.000
|
120
|
298.680.000
|
746.700
|
89.604.000
|
|
|
249
|
PP2500337661
|
G10249
|
Atorvastatin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
913.000
|
1.650
|
1.506.450.000
|
273.900
|
451.935.000
|
|
|
250
|
PP2500337662
|
G10250
|
Atorvastatin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
1.180.000
|
1.596
|
1.883.280.000
|
354.000
|
564.984.000
|
|
|
251
|
PP2500337663
|
G10251
|
Atorvastatin
|
Nhóm 3
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.024.300
|
438
|
886.643.400
|
607.290
|
265.993.020
|
|
|
252
|
PP2500337664
|
G10252
|
Atorvastatin
|
Nhóm 4
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.325.000
|
140
|
185.500.000
|
397.500
|
55.650.000
|
|
|
253
|
PP2500337665
|
G10253
|
Atorvastatin
|
Nhóm 5
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
139.900
|
160
|
22.384.000
|
41.970
|
6.715.200
|
|
|
254
|
PP2500337666
|
G10254
|
Atorvastatin
|
Nhóm 4
|
30mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
598.900
|
966
|
578.537.400
|
179.670
|
173.561.220
|
|
|
255
|
PP2500337667
|
G10255
|
Atorvastatin
|
Nhóm 1
|
40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
40.400
|
10.500
|
424.200.000
|
12.120
|
127.260.000
|
|
|
256
|
PP2500337668
|
G10256
|
Atorvastatin
|
Nhóm 2
|
40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
289.000
|
870
|
251.430.000
|
86.700
|
75.429.000
|
|
|
257
|
PP2500337669
|
G10257
|
Atorvastatin+ ezetimibe
|
Nhóm 1
|
10mg+ 10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
20.500
|
5.567
|
114.123.500
|
6.150
|
34.237.050
|
|
|
258
|
PP2500337670
|
G10258
|
Atorvastatin+ ezetimibe
|
Nhóm 2
|
10mg+ 10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
218.000
|
3.200
|
697.600.000
|
65.400
|
209.280.000
|
|
|
259
|
PP2500337671
|
G10259
|
Atorvastatin+ ezetimibe
|
Nhóm 3
|
10mg+ 10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
50.000
|
7.200
|
360.000.000
|
15.000
|
108.000.000
|
|
|
260
|
PP2500337672
|
G10260
|
Atorvastatin+ ezetimibe
|
Nhóm 1
|
20mg+ 10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
16.700
|
14.500
|
242.150.000
|
5.010
|
72.645.000
|
|
|
261
|
PP2500337673
|
G10261
|
Atorvastatin+ ezetimibe
|
Nhóm 2
|
20mg+ 10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.400
|
2.745
|
14.823.000
|
1.620
|
4.446.900
|
|
|
262
|
PP2500337674
|
G10262
|
Atorvastatin+ ezetimibe
|
Nhóm 4
|
20mg+ 10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
50.400
|
986
|
49.694.400
|
15.120
|
14.908.320
|
|
|
263
|
PP2500337675
|
G10263
|
Atorvastatin+ ezetimibe
|
Nhóm 1
|
40mg+ 10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
4.000
|
25.499
|
101.996.000
|
1.200
|
30.598.800
|
|
|
264
|
PP2500337676
|
G10264
|
Atorvastatin+ ezetimibe
|
Nhóm 2
|
40mg+ 10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
5.500
|
27.500.000
|
1.500
|
8.250.000
|
|
|
265
|
PP2500337677
|
G10265
|
Atorvastatin+ ezetimibe
|
Nhóm 4
|
40mg+ 10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
34.000
|
5.500
|
187.000.000
|
10.200
|
56.100.000
|
|
|
266
|
PP2500337678
|
G10266
|
Atorvastatin+ ezetimibe
|
Nhóm 5
|
40mg + 10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
6.216
|
62.160.000
|
3.000
|
18.648.000
|
|
|
267
|
PP2500337679
|
G10267
|
Atorvastatin+ ezetimibe
|
Nhóm 4
|
80mg + 10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
8.450
|
84.500.000
|
3.000
|
25.350.000
|
|
|
268
|
PP2500337680
|
G10268
|
Atosiban
|
Nhóm 1
|
7,5mg/ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
2.084
|
1.790.000
|
3.730.360.000
|
625
|
1.118.750.000
|
|
|
269
|
PP2500337681
|
G10269
|
Atosiban
|
Nhóm 4
|
7,5mg/ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
140
|
1.575.000
|
220.500.000
|
42
|
66.150.000
|
|
|
270
|
PP2500337682
|
G10270
|
Atracurium besylate
|
Nhóm 1
|
25mg/2,5ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
5.020
|
45.000
|
225.900.000
|
1.506
|
67.770.000
|
|
|
271
|
PP2500337683
|
G10271
|
Atracurium besylate
|
Nhóm 2
|
25mg/2,5ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
2.750
|
25.523
|
70.188.250
|
825
|
21.056.475
|
|
|
272
|
PP2500337684
|
G10272
|
Atracurium besylate
|
Nhóm 4
|
25mg/2,5ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
320
|
39.900
|
12.768.000
|
96
|
3.830.400
|
|
|
273
|
PP2500337685
|
G10273
|
Atropin sulfat
|
Nhóm 4
|
0,25mg
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
105.800
|
430
|
45.494.000
|
31.740
|
13.648.200
|
|
|
274
|
PP2500337686
|
G10274
|
Atropin sulfat
|
Nhóm 4
|
10mg/ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
chai/lọ/ống
|
950
|
12.600
|
11.970.000
|
285
|
3.591.000
|
|
|
275
|
PP2500337687
|
G10275
|
Attapulgit hoạt hóa
|
Nhóm 4
|
3000mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống/dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
43.000
|
3.000
|
129.000.000
|
12.900
|
38.700.000
|
|
|
276
|
PP2500337688
|
G10276
|
Attapulgit mormorion hoạt hóa
|
Nhóm 4
|
1500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
49.000
|
4.800
|
235.200.000
|
14.700
|
70.560.000
|
|
|
277
|
PP2500337689
|
G10277
|
Attapulgit mormorion hoạt hóa+ hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
2500mg+ 500mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống/dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
6.000
|
1.680
|
10.080.000
|
1.800
|
3.024.000
|
|
|
278
|
PP2500337690
|
G10278
|
Azithromycin
|
Nhóm 1
|
200mg/5ml
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
8.300
|
79.800
|
662.340.000
|
2.490
|
198.702.000
|
|
|
279
|
PP2500337691
|
G10279
|
Azithromycin
|
Nhóm 3
|
200mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
121.900
|
1.600
|
195.040.000
|
36.570
|
58.512.000
|
|
|
280
|
PP2500337692
|
G10280
|
Azithromycin
|
Nhóm 2
|
250mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
143.500
|
3.500
|
502.250.000
|
43.050
|
150.675.000
|
|
|
281
|
PP2500337693
|
G10281
|
Azithromycin
|
Nhóm 3
|
250mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
87.000
|
1.250
|
108.750.000
|
26.100
|
32.625.000
|
|
|
282
|
PP2500337694
|
G10282
|
Azithromycin
|
Nhóm 3
|
250mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
110.300
|
3.450
|
380.535.000
|
33.090
|
114.160.500
|
|
|
283
|
PP2500337695
|
G10283
|
Azithromycin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
1.500
|
263.700
|
395.550.000
|
450
|
118.665.000
|
|
|
284
|
PP2500337696
|
G10284
|
Azithromycin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
8.600
|
54.000
|
464.400.000
|
2.580
|
139.320.000
|
|
|
285
|
PP2500337697
|
G10285
|
Azithromycin
|
Nhóm 2
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
187.700
|
5.250
|
985.425.000
|
56.310
|
295.627.500
|
|
|
286
|
PP2500337698
|
G10286
|
Azithromycin
|
Nhóm 3
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
13.000
|
2.620
|
34.060.000
|
3.900
|
10.218.000
|
|
|
287
|
PP2500337699
|
G10287
|
Azithromycin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
30.000
|
2.580
|
77.400.000
|
9.000
|
23.220.000
|
|
|
288
|
PP2500337700
|
G10288
|
Azithromycin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
2.200
|
95.382
|
209.840.400
|
660
|
62.952.120
|
|
|
289
|
PP2500337701
|
G10289
|
Bacillus clausii
|
Nhóm 1
|
2x 10^9 CFU, 5ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
54.500
|
6.400
|
348.800.000
|
16.350
|
104.640.000
|
|
|
290
|
PP2500337702
|
G10290
|
Bacillus clausii
|
Nhóm 4
|
2x 10^9 CFU
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
835.100
|
3.049
|
2.546.219.900
|
250.530
|
763.865.970
|
|
|
291
|
PP2500337703
|
G10291
|
Bacillus clausii
|
Nhóm 4
|
2x 10^9 CFU
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
1.112.100
|
2.625
|
2.919.262.500
|
333.630
|
875.778.750
|
|
|
292
|
PP2500337704
|
G10292
|
Bacillus subtilis
|
Nhóm 4
|
2x 10^9 CFU, 5ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
850.400
|
5.460
|
4.643.184.000
|
255.120
|
1.392.955.200
|
|
|
293
|
PP2500337705
|
G10293
|
Bacillus subtilis
|
Nhóm 4
|
10^7 - 10^8 CFU, 250mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
284.000
|
1.500
|
426.000.000
|
85.200
|
127.800.000
|
|
|
294
|
PP2500337706
|
G10294
|
Bacillus subtilis
|
Nhóm 4
|
10^7 - 10^8 CFU
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
621.800
|
1.596
|
992.392.800
|
186.540
|
297.717.840
|
|
|
295
|
PP2500337707
|
G10295
|
Baclofen
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
40.000
|
1.250
|
50.000.000
|
12.000
|
15.000.000
|
|
|
296
|
PP2500337708
|
G10296
|
Baclofen
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
54.000
|
2.150
|
116.100.000
|
16.200
|
34.830.000
|
|
|
297
|
PP2500337709
|
G10297
|
Baclofen
|
Nhóm 2
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
7.000
|
5.000
|
35.000.000
|
2.100
|
10.500.000
|
|
|
298
|
PP2500337710
|
G10298
|
Bambuterol
|
Nhóm 1
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
122.950
|
5.639
|
693.315.050
|
36.885
|
207.994.515
|
|
|
299
|
PP2500337711
|
G10299
|
Bambuterol
|
Nhóm 2
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
60.000
|
1.298
|
77.880.000
|
18.000
|
23.364.000
|
|
|
300
|
PP2500337712
|
G10300
|
Bambuterol
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
554.250
|
315
|
174.588.750
|
166.275
|
52.376.625
|
|
|
301
|
PP2500337713
|
G10301
|
Bambuterol
|
Nhóm 4
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
71.000
|
705
|
50.055.000
|
21.300
|
15.016.500
|
|
|
302
|
PP2500337714
|
G10302
|
Beclometason dipropionat
|
Nhóm 4
|
50mcg/ liều xịt, chai 150 liều
|
xịt mũi
|
thuốc xịt mũi
|
chai/lọ
|
9.550
|
56.000
|
534.800.000
|
2.865
|
160.440.000
|
|
|
303
|
PP2500337715
|
G10303
|
Beclometason dipropionat
|
Nhóm 1
|
0,555mg/ml (0,05mg/ liều xịt, chai 200 liều)
|
xịt mũi
|
thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
chai/lọ
|
2.500
|
300.000
|
750.000.000
|
750
|
225.000.000
|
|
|
304
|
PP2500337716
|
G10304
|
Benazepril hydroclorid
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
40.000
|
1.680
|
67.200.000
|
12.000
|
20.160.000
|
|
|
305
|
PP2500337717
|
G10305
|
Benazepril hydroclorid
|
Nhóm 2
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
27.000
|
5.500
|
148.500.000
|
8.100
|
44.550.000
|
|
|
306
|
PP2500337718
|
G10306
|
Benzoyl peroxid
|
Nhóm 4
|
10%/15g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
2.420
|
90.000
|
217.800.000
|
726
|
65.340.000
|
|
|
307
|
PP2500337719
|
G10307
|
Benzoyl peroxid anhydrous
|
Nhóm 4
|
0,75/15g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
200
|
75.000
|
15.000.000
|
60
|
4.500.000
|
|
|
308
|
PP2500337720
|
G10308
|
Benzylpenicilin
|
Nhóm 4
|
1MIU
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
100
|
3.790
|
379.000
|
30
|
113.700
|
|
|
309
|
PP2500337721
|
G10309
|
Berberin (hydroclorid)
|
Nhóm 4
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
208.000
|
504
|
104.832.000
|
62.400
|
31.449.600
|
|
|
310
|
PP2500337722
|
G10310
|
Betahistin dihydrochlorid
|
Nhóm 2
|
8mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
30.000
|
745
|
22.350.000
|
9.000
|
6.705.000
|
|
|
311
|
PP2500337723
|
G10311
|
Betahistin dihydrochlorid
|
Nhóm 4
|
8mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
44.000
|
1.320
|
58.080.000
|
13.200
|
17.424.000
|
|
|
312
|
PP2500337724
|
G10312
|
Betahistin dihydrochlorid
|
Nhóm 1
|
16mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
234.000
|
1.950
|
456.300.000
|
70.200
|
136.890.000
|
|
|
313
|
PP2500337725
|
G10313
|
Betahistin dihydrochlorid
|
Nhóm 2
|
16mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.062.700
|
405
|
430.393.500
|
318.810
|
129.118.050
|
|
|
314
|
PP2500337726
|
G10314
|
Betahistin dihydrochlorid
|
Nhóm 4
|
16mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
802.000
|
168
|
134.736.000
|
240.600
|
40.420.800
|
|
|
315
|
PP2500337727
|
G10315
|
Betahistin dihydrochlorid
|
Nhóm 1
|
24mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
407.000
|
5.962
|
2.426.534.000
|
122.100
|
727.960.200
|
|
|
316
|
PP2500337728
|
G10316
|
Betahistin dihydrochlorid
|
Nhóm 2
|
24mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
237.000
|
2.150
|
509.550.000
|
71.100
|
152.865.000
|
|
|
317
|
PP2500337729
|
G10317
|
Betahistin dihydrochlorid
|
Nhóm 4
|
24mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
842.200
|
355
|
298.981.000
|
252.660
|
89.694.300
|
|
|
318
|
PP2500337730
|
G10318
|
Betamethason
|
Nhóm 4
|
0,064%, 30g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
3.430
|
27.500
|
94.325.000
|
1.029
|
28.297.500
|
|
|
319
|
PP2500337731
|
G10319
|
Betamethason
|
Nhóm 2
|
0,5mg/1g, 30g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
13.300
|
61.500
|
817.950.000
|
3.990
|
245.385.000
|
|
|
320
|
PP2500337732
|
G10320
|
Betamethason
|
Nhóm 4
|
0,064%, 20g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
7.700
|
26.300
|
202.510.000
|
2.310
|
60.753.000
|
|
|
321
|
PP2500337733
|
G10321
|
Betamethason
|
Nhóm 1
|
4mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
3.650
|
57.500
|
209.875.000
|
1.095
|
62.962.500
|
|
|
322
|
PP2500337734
|
G10322
|
Betamethason dipropionat+ clotrimazol+ gentamycin
|
Nhóm 4
|
6,4mg+ 100mg+ 10mg/10g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
2.600
|
6.300
|
16.380.000
|
780
|
4.914.000
|
|
|
323
|
PP2500337735
|
G10323
|
Betamethason+ Dexchlorpheniramin
|
Nhóm 4
|
0,25mg+ 2mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
263.000
|
88
|
23.144.000
|
78.900
|
6.943.200
|
|
|
324
|
PP2500337736
|
G10324
|
Betamethason+ Dexchlorpheniramin
|
Nhóm 4
|
3,75mg+ 30mg, 75ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
6.000
|
31.500
|
189.000.000
|
1.800
|
56.700.000
|
|
|
325
|
PP2500337737
|
G10325
|
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
|
Nhóm 1
|
5mg/ml + 2mg/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
1.280
|
75.244
|
96.312.320
|
384
|
28.893.696
|
|
|
326
|
PP2500337738
|
G10326
|
Bevacizumab
|
Nhóm 1
|
100mg/4ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
100
|
4.756.087
|
475.608.700
|
30
|
142.682.610
|
|
|
327
|
PP2500337739
|
G10327
|
Bevacizumab
|
Nhóm 2
|
100mg/4ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
1.000
|
4.347.700
|
4.347.700.000
|
300
|
1.304.310.000
|
|
|
328
|
PP2500337740
|
G10328
|
Bevacizumab
|
Nhóm 2
|
400mg/16ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
900
|
15.876.000
|
14.288.400.000
|
270
|
4.286.520.000
|
|
|
329
|
PP2500337741
|
G10329
|
Bezafibrat
|
Nhóm 1
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
241.000
|
4.500
|
1.084.500.000
|
72.300
|
325.350.000
|
|
|
330
|
PP2500337742
|
G10330
|
Bezafibrat
|
Nhóm 2
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
23.000
|
2.800
|
64.400.000
|
6.900
|
19.320.000
|
|
|
331
|
PP2500337743
|
G10331
|
Bezafibrat
|
Nhóm 4
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
54.000
|
620
|
33.480.000
|
16.200
|
10.044.000
|
|
|
332
|
PP2500337744
|
G10332
|
Bicalutamide
|
Nhóm 1
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
26.480
|
264.800.000
|
3.000
|
79.440.000
|
|
|
333
|
PP2500337745
|
G10333
|
Bicalutamide
|
Nhóm 2
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.000
|
18.120
|
36.240.000
|
600
|
10.872.000
|
|
|
334
|
PP2500337746
|
G10334
|
Bilastin
|
Nhóm 4
|
2,5mg/ml, ống 4ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
ống/gói
|
10.000
|
8.187
|
81.870.000
|
3.000
|
24.561.000
|
|
|
335
|
PP2500337747
|
G10335
|
Bilastin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
5.000
|
4.150
|
20.750.000
|
1.500
|
6.225.000
|
|
|
336
|
PP2500337748
|
G10336
|
Bilastin
|
Nhóm 1
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
11.000
|
9.300
|
102.300.000
|
3.300
|
30.690.000
|
|
|
337
|
PP2500337749
|
G10337
|
Bilastin
|
Nhóm 2
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
67.000
|
8.800
|
589.600.000
|
20.100
|
176.880.000
|
|
|
338
|
PP2500337750
|
G10338
|
Bilastin
|
Nhóm 4
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.000
|
2.318
|
2.318.000
|
300
|
695.400
|
|
|
339
|
PP2500337751
|
G10339
|
Bimatoprost+ timolol
|
Nhóm 1
|
0,3mg/ml+ 5mg/ml, lọ 3ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
890
|
255.990
|
227.831.100
|
267
|
68.349.330
|
|
|
340
|
PP2500337752
|
G10340
|
Bisacodyl
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
150.200
|
250
|
37.550.000
|
45.060
|
11.265.000
|
|
|
341
|
PP2500337753
|
G10341
|
Bisacodyl
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên bao tan ở ruột
|
viên
|
182.500
|
735
|
134.137.500
|
54.750
|
40.241.250
|
|
|
342
|
PP2500337754
|
G10342
|
Bismuth oxyd
|
Nhóm 2
|
120mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
364.000
|
3.700
|
1.346.800.000
|
109.200
|
404.040.000
|
|
|
343
|
PP2500337755
|
G10343
|
Bismuth oxyd
|
Nhóm 4
|
120mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
295.600
|
3.318
|
980.800.800
|
88.680
|
294.240.240
|
|
|
344
|
PP2500337756
|
G10344
|
Bismuth subsalicylat
|
Nhóm 4
|
262,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
3.759
|
37.590.000
|
3.000
|
11.277.000
|
|
|
345
|
PP2500337757
|
G10345
|
Bismuth subsalicylat
|
Nhóm 4
|
525mg/15nl, chai 60ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
ống/gói/chai/lọ
|
100
|
30.000
|
3.000.000
|
30
|
900.000
|
|
|
346
|
PP2500337758
|
G10346
|
Bismuth subsalicylat
|
Nhóm 4
|
525,6mg, 30ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
ống/gói/chai/lọ
|
26.000
|
8.694
|
226.044.000
|
7.800
|
67.813.200
|
|
|
347
|
PP2500337759
|
G10347
|
Bismuth trioxyd
|
Nhóm 1
|
120mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
62.000
|
9.000
|
558.000.000
|
18.600
|
167.400.000
|
|
|
348
|
PP2500337760
|
G10348
|
Bismuth trioxyd
|
Nhóm 5
|
120mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
713.000
|
2.771
|
1.975.723.000
|
213.900
|
592.716.900
|
|
|
349
|
PP2500337761
|
G10349
|
Bismuth tripotassium dicitrat
|
Nhóm 4
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
500.200
|
4.344
|
2.172.868.800
|
150.060
|
651.860.640
|
|
|
350
|
PP2500337762
|
G10350
|
Bisoprolol fumarat
|
Nhóm 1
|
2,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.353.900
|
684
|
926.067.600
|
406.170
|
277.820.280
|
|
|
351
|
PP2500337763
|
G10351
|
Bisoprolol fumarat
|
Nhóm 2
|
2,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.342.000
|
630
|
845.460.000
|
402.600
|
253.638.000
|
|
|
352
|
PP2500337764
|
G10352
|
Bisoprolol fumarat
|
Nhóm 3
|
2,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.775.000
|
420
|
745.500.000
|
532.500
|
223.650.000
|
|
|
353
|
PP2500337765
|
G10353
|
Bisoprolol fumarat
|
Nhóm 4
|
2,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.712.900
|
112
|
303.844.800
|
813.870
|
91.153.440
|
|
|
354
|
PP2500337766
|
G10354
|
Bisoprolol fumarat
|
Nhóm 3
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.235.400
|
600
|
1.341.240.000
|
670.620
|
402.372.000
|
|
|
355
|
PP2500337767
|
G10355
|
Bisoprolol fumarat
|
Nhóm 4
|
7,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
60.000
|
798
|
47.880.000
|
18.000
|
14.364.000
|
|
|
356
|
PP2500337768
|
G10356
|
Bisoprolol fumarat
|
Nhóm 1
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
50.000
|
6.000
|
300.000.000
|
15.000
|
90.000.000
|
|
|
357
|
PP2500337769
|
G10357
|
Bisoprolol fumarat
|
Nhóm 2
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
346.000
|
2.850
|
986.100.000
|
103.800
|
295.830.000
|
|
|
358
|
PP2500337770
|
G10358
|
Bisoprolol fumarat+ Hydrochlorothiazid
|
Nhóm 2
|
2,5mg+ 6,25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
332.970
|
2.200
|
732.534.000
|
99.891
|
219.760.200
|
|
|
359
|
PP2500337771
|
G10359
|
Bisoprolol fumarat+ Hydrochlorothiazid
|
Nhóm 1
|
5mg+ 6,25mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
30.000
|
4.440
|
133.200.000
|
9.000
|
39.960.000
|
|
|
360
|
PP2500337772
|
G10360
|
Bisoprolol fumarat+ Hydrochlorothiazid
|
Nhóm 2
|
5mg+ 6,25mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
668.000
|
2.400
|
1.603.200.000
|
200.400
|
480.960.000
|
|
|
361
|
PP2500337773
|
G10361
|
Bisoprolol fumarat+ Hydrochlorothiazid
|
Nhóm 1
|
5mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
71.500
|
2.400
|
171.600.000
|
21.450
|
51.480.000
|
|
|
362
|
PP2500337774
|
G10362
|
Bisoprolol fumarat+ Hydrochlorothiazid
|
Nhóm 2
|
5mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
130.000
|
2.342
|
304.460.000
|
39.000
|
91.338.000
|
|
|
363
|
PP2500337775
|
G10363
|
Bisoprolol fumarat+ Hydrochlorothiazid
|
Nhóm 4
|
10mg+ 6,25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
20.000
|
945
|
18.900.000
|
6.000
|
5.670.000
|
|
|
364
|
PP2500337776
|
G10364
|
Brimonidin tartrat
|
Nhóm 1
|
2mg/ml, lọ 5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
3.000
|
114.458
|
343.374.000
|
900
|
103.012.200
|
|
|
365
|
PP2500337777
|
G10365
|
Brimonidin tartrat+ timolol
|
Nhóm 1
|
(2mg/ml+ 5mg/ml), lọ 5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
1.300
|
183.514
|
238.568.200
|
390
|
71.570.460
|
|
|
366
|
PP2500337778
|
G10366
|
Brinzolamid
|
Nhóm 1
|
1%, lọ 5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
1.685
|
116.700
|
196.639.500
|
505
|
58.933.500
|
|
|
367
|
PP2500337779
|
G10367
|
Brinzolamid+ timolol
|
Nhóm 1
|
(10mg/ml+ 5mg/ml) x 5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
1.425
|
310.800
|
442.890.000
|
427
|
132.711.600
|
|
|
368
|
PP2500337780
|
G10368
|
Bromhexin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
0,8mg/ml, ống 2,5ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ/ống
|
35.000
|
3.100
|
108.500.000
|
10.500
|
32.550.000
|
|
|
369
|
PP2500337781
|
G10369
|
Bromhexin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
4mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
140.000
|
53
|
7.420.000
|
42.000
|
2.226.000
|
|
|
370
|
PP2500337782
|
G10370
|
Bromhexin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
4mg/5ml, chai 50ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ
|
39.500
|
22.900
|
904.550.000
|
11.850
|
271.365.000
|
|
|
371
|
PP2500337783
|
G10371
|
Bromhexin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
4mg/5ml, chai 70ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ
|
25.500
|
29.500
|
752.250.000
|
7.650
|
225.675.000
|
|
|
372
|
PP2500337784
|
G10372
|
Bromhexin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
8mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
206.476
|
480
|
99.108.480
|
61.942
|
29.732.160
|
|
|
373
|
PP2500337785
|
G10373
|
Bromhexin hydroclorid
|
Nhóm 2
|
8mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
90.000
|
450
|
40.500.000
|
27.000
|
12.150.000
|
|
|
374
|
PP2500337786
|
G10374
|
Bromhexin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
8mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
130.000
|
50
|
6.500.000
|
39.000
|
1.950.000
|
|
|
375
|
PP2500337787
|
G10375
|
Bromhexin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
8mg/5ml, chai 60ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ
|
20.930
|
24.990
|
523.040.700
|
6.279
|
156.912.210
|
|
|
376
|
PP2500337788
|
G10376
|
Bromhexin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
16mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
296.500
|
630
|
186.795.000
|
88.950
|
56.038.500
|
|
|
377
|
PP2500337789
|
G10377
|
Budesonid
|
Nhóm 4
|
200mcg/liều xịt, 200 liều
|
hô hấp
|
thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
chai/lọ/tube
|
1.600
|
160.000
|
256.000.000
|
480
|
76.800.000
|
|
|
378
|
PP2500337790
|
G10378
|
Budesonid
|
Nhóm 5
|
200mcg/liều xịt, 200 liều
|
hô hấp
|
thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
chai/lọ/tube
|
2.200
|
160.000
|
352.000.000
|
660
|
105.600.000
|
|
|
379
|
PP2500337791
|
G10379
|
Budesonid
|
Nhóm 1
|
500mcg/ 2ml/ 30 liều
|
hô hấp
|
thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
chai/lọ/tube
|
500
|
12.534
|
6.267.000
|
150
|
1.880.100
|
|
|
380
|
PP2500337792
|
G10380
|
Budesonid
|
Nhóm 1
|
500mcg/2ml
|
hô hấp
|
dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
ống
|
50.000
|
13.834
|
691.700.000
|
15.000
|
207.510.000
|
|
|
381
|
PP2500337793
|
G10381
|
Budesonid
|
Nhóm 4
|
0,5mg/2ml
|
hô hấp
|
dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
chai/lọ/ống
|
368.140
|
12.600
|
4.638.564.000
|
110.442
|
1.391.569.200
|
|
|
382
|
PP2500337794
|
G10382
|
Budesonid
|
Nhóm 4
|
64mcg/ liều xịt, 150 liều
|
xịt mũi
|
thuốc xịt mũi
|
chai/lọ/ống
|
19.800
|
90.000
|
1.782.000.000
|
5.940
|
534.600.000
|
|
|
383
|
PP2500337795
|
G10383
|
Budesonid
|
Nhóm 1
|
0,5mg/ml, ống 2ml
|
Hít/Khí dung
|
dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
ống
|
236.600
|
24.906
|
5.892.759.600
|
70.980
|
1.767.827.880
|
|
|
384
|
PP2500337796
|
G10384
|
Budesonid+ formoterol fumarate dihydrate
|
Nhóm 1
|
160mcg+ 4,5mcg, 120 liều
|
Hít/Khí dung
|
thuốc hít định liều,phun mù định liều
|
chai/lọ/ống
|
6.100
|
434.000
|
2.647.400.000
|
1.830
|
794.220.000
|
|
|
385
|
PP2500337797
|
G10385
|
Budesonid+ formoterol fumarate dihydrate
|
Nhóm 1
|
160mcg+ 4,5mcg, 60 liều
|
hô hấp
|
thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
chai/lọ
|
21.240
|
219.000
|
4.651.560.000
|
6.372
|
1.395.468.000
|
|
|
386
|
PP2500337798
|
G10386
|
Budesonid+ formoterol fumarate dihydrate
|
Nhóm 2
|
200mcg+ 6mcg/liều xịt, 120 liều
|
hô hấp
|
thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
chai/lọ
|
3.430
|
249.000
|
854.070.000
|
1.029
|
256.221.000
|
|
|
387
|
PP2500337799
|
G10387
|
Budesonid+ formoterol fumarate dihydrate
|
Nhóm 5
|
200mcg+ 6mcg/liều xịt, 120 liều
|
hô hấp
|
thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
chai/lọ
|
4.200
|
158.000
|
663.600.000
|
1.260
|
199.080.000
|
|
|
388
|
PP2500337800
|
G10388
|
Budesonid+ Glycopyrronium+ Formoterol fumarat dihydrat
|
Nhóm 1
|
160mcg+ 7,2mcg+ 5mcg, 120 liều
|
hô hấp
|
thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
chai/lọ
|
1.250
|
948.680
|
1.185.850.000
|
375
|
355.755.000
|
|
|
389
|
PP2500337801
|
G10389
|
Bupivacain spinal heavy
|
Nhóm 1
|
0,5%/4ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
ống
|
38.350
|
41.600
|
1.595.360.000
|
11.505
|
478.608.000
|
|
|
390
|
PP2500337802
|
G10390
|
Bupivacain hydroclorid
|
Nhóm 1
|
5mg/ml, lọ 20ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
lọ
|
300
|
49.450
|
14.835.000
|
90
|
4.450.500
|
|
|
391
|
PP2500337803
|
G10391
|
Bupivacain hydroclorid
|
Nhóm 4
|
5mg/ml, lọ 2ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
ống
|
600
|
16.800
|
10.080.000
|
180
|
3.024.000
|
|
|
392
|
PP2500337804
|
G10392
|
Bupivacain spinal heavy
|
Nhóm 2
|
0,5%/4ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm (đóng từng ống rời vô khuẩn)
|
ống
|
24.180
|
17.500
|
423.150.000
|
7.254
|
126.945.000
|
|
|
393
|
PP2500337805
|
G10393
|
Cafein citrat
|
Nhóm 1
|
50mg/2ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
ống
|
2.050
|
72.000
|
147.600.000
|
615
|
44.280.000
|
|
|
394
|
PP2500337806
|
G10394
|
Cafein citrat
|
Nhóm 4
|
60mg/3ml (chứa 30mg cafein)
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
ống
|
2.000
|
42.000
|
84.000.000
|
600
|
25.200.000
|
|
|
395
|
PP2500337807
|
G10395
|
Calci carbonat
|
Nhóm 4
|
625mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
17.000
|
1.400
|
23.800.000
|
5.100
|
7.140.000
|
|
|
396
|
PP2500337808
|
G10396
|
Calci carbonat
|
Nhóm 4
|
750mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
55.000
|
1.405
|
77.275.000
|
16.500
|
23.182.500
|
|
|
397
|
PP2500337809
|
G10397
|
Calci carbonat
|
Nhóm 2
|
1250mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
267.000
|
3.500
|
934.500.000
|
80.100
|
280.350.000
|
|
|
398
|
PP2500337810
|
G10398
|
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
Nhóm 2
|
0,15g+ 1,47g
|
uống
|
viên
|
viên
|
39.300
|
1.780
|
69.954.000
|
11.790
|
20.986.200
|
|
|
399
|
PP2500337811
|
G10399
|
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
Nhóm 4
|
0,15g+ 1,47g
|
uống
|
viên/viên sủi
|
viên
|
753.000
|
1.785
|
1.344.105.000
|
225.900
|
403.231.500
|
|
|
400
|
PP2500337812
|
G10400
|
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
Nhóm 2
|
0,3g+ 2,94g
|
uống
|
viên sủi
|
viên
|
304.100
|
3.500
|
1.064.350.000
|
91.230
|
319.305.000
|
|
|
401
|
PP2500337813
|
G10401
|
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
Nhóm 4
|
0,3g+ 2,94g
|
uống
|
viên sủi
|
viên
|
50.000
|
1.600
|
80.000.000
|
15.000
|
24.000.000
|
|
|
402
|
PP2500337814
|
G10402
|
Calci carbonat+ vitamin D3
|
Nhóm 2
|
750mg+ 200IU
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.821.600
|
1.400
|
2.550.240.000
|
546.480
|
765.072.000
|
|
|
403
|
PP2500337815
|
G10403
|
Calci carbonat+ vitamin D3
|
Nhóm 4
|
750mg+ 200IU
|
uống
|
viên
|
viên
|
515.000
|
275
|
141.625.000
|
154.500
|
42.487.500
|
|
|
404
|
PP2500337816
|
G10404
|
Calci carbonat+ vitamin D3
|
Nhóm 4
|
1.250mg+ 125IU
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.775.000
|
840
|
1.491.000.000
|
532.500
|
447.300.000
|
|
|
405
|
PP2500337817
|
G10405
|
Calci carbonat+ vitamin D3
|
Nhóm 4
|
1.250mg+ 200IU
|
uống
|
viên
|
viên
|
15.000
|
880
|
13.200.000
|
4.500
|
3.960.000
|
|
|
406
|
PP2500337818
|
G10406
|
Calci carbonat+ vitamin D3
|
Nhóm 4
|
1.250mg+ 440IU
|
uống
|
viên sủi
|
viên
|
852.000
|
1.197
|
1.019.844.000
|
255.600
|
305.953.200
|
|
|
407
|
PP2500337819
|
G10407
|
Calci clorid
|
Nhóm 4
|
500mg/5ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
ống
|
71.310
|
868
|
61.897.080
|
21.393
|
18.569.124
|
|
|
408
|
PP2500337820
|
G10408
|
Calci folinat
|
Nhóm 4
|
50mg/5ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
ống
|
2.200
|
15.985
|
35.167.000
|
660
|
10.550.100
|
|
|
409
|
PP2500337821
|
G10409
|
Calci folinat
|
Nhóm 4
|
100mg/10ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
ống
|
1.100
|
23.095
|
25.404.500
|
330
|
7.621.350
|
|
|
410
|
PP2500337822
|
G10410
|
Calci gluconat
|
Nhóm 2
|
10%/10ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
ống
|
12.160
|
13.500
|
164.160.000
|
3.648
|
49.248.000
|
|
|
411
|
PP2500337823
|
G10411
|
Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat
|
Nhóm 4
|
(0,456g+ 0,426g)/ 10ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
ống/gói
|
3.000
|
3.537
|
10.611.000
|
900
|
3.183.300
|
|
|
412
|
PP2500337824
|
G10412
|
Calci lactat
|
Nhóm 2
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
501.000
|
1.800
|
901.800.000
|
150.300
|
270.540.000
|
|
|
413
|
PP2500337825
|
G10413
|
Calci lactat
|
Nhóm 4
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
250.000
|
410
|
102.500.000
|
75.000
|
30.750.000
|
|
|
414
|
PP2500337826
|
G10414
|
Calci lactat
|
Nhóm 4
|
500mg/10ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
ống/gói
|
430.000
|
2.898
|
1.246.140.000
|
129.000
|
373.842.000
|
|
|
415
|
PP2500337827
|
G10415
|
Calci lactat pentahydrat
|
Nhóm 4
|
65mg/ml, ống 10ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
ống/gói
|
5.000
|
4.620
|
23.100.000
|
1.500
|
6.930.000
|
|
|
416
|
PP2500337828
|
G10416
|
Calci lactat pentahydrat
|
Nhóm 1
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
2.500
|
25.000.000
|
3.000
|
7.500.000
|
|
|
417
|
PP2500337829
|
G10417
|
Calci lactat pentahydrat
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
398.400
|
2.150
|
856.560.000
|
119.520
|
256.968.000
|
|
|
418
|
PP2500337830
|
G10418
|
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin
|
Nhóm 1
|
600mg (67mg+ 101mg+ 68mg+ 86mg+ 59mg+ 105mg+ 53mg+ 23mg+ 38mg+ 30mg)
|
uống
|
viên
|
viên
|
87.000
|
14.200
|
1.235.400.000
|
26.100
|
370.620.000
|
|
|
419
|
PP2500337831
|
G10419
|
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin
|
Nhóm 5
|
67mg+ 101mg+ 68mg+ 86mg+ 59mg+ 105mg+ 53mg+ 23mg+ 38mg+ 30mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
18.000
|
5.910
|
106.380.000
|
5.400
|
31.914.000
|
|
|
420
|
PP2500337832
|
G10420
|
Calcipotriol
|
Nhóm 4
|
0,75mg
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
1.700
|
86.990
|
147.883.000
|
510
|
44.364.900
|
|
|
421
|
PP2500337833
|
G10421
|
Calcipotriol
|
Nhóm 1
|
50mcg/g, 30g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài (mỡ)
|
tube
|
500
|
300.300
|
150.150.000
|
150
|
45.045.000
|
|
|
422
|
PP2500337834
|
G10422
|
Calcipotriol + betamethason
|
Nhóm 1
|
(50mcg/g+ 0,5mg/g), 15g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài (mỡ)
|
tube
|
1.010
|
288.750
|
291.637.500
|
303
|
87.491.250
|
|
|
423
|
PP2500337835
|
G10423
|
Calcipotriol + betamethason
|
Nhóm 4
|
0,75mg+ 7,5mg
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
200
|
150.000
|
30.000.000
|
60
|
9.000.000
|
|
|
424
|
PP2500337836
|
G10424
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
Nhóm 2
|
(0,05mg+ 0,643mg)/g, tube 30g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
3.000
|
464.982
|
1.394.946.000
|
900
|
418.483.800
|
|
|
425
|
PP2500337837
|
G10425
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
Nhóm 4
|
(0,05mg+ 0,643mg)/g, tube 10g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
100
|
150.000
|
15.000.000
|
30
|
4.500.000
|
|
|
426
|
PP2500337838
|
G10426
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
Nhóm 4
|
(0,05mg+ 0,643mg)/g, tube 20g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
100
|
172.500
|
17.250.000
|
30
|
5.175.000
|
|
|
427
|
PP2500337839
|
G10427
|
Calcitonin
|
Nhóm 1
|
50IU/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
5.000
|
56.000
|
280.000.000
|
1.500
|
84.000.000
|
|
|
428
|
PP2500337840
|
G10428
|
Calcitonin
|
Nhóm 1
|
100IU/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
2.300
|
90.000
|
207.000.000
|
690
|
62.100.000
|
|
|
429
|
PP2500337841
|
G10429
|
Calcitriol
|
Nhóm 2
|
0,25mcg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
332.200
|
1.890
|
627.858.000
|
99.660
|
188.357.400
|
|
|
430
|
PP2500337842
|
G10430
|
Calcitriol
|
Nhóm 4
|
0,25mcg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
44.500
|
300
|
13.350.000
|
13.350
|
4.005.000
|
|
|
431
|
PP2500337843
|
G10431
|
Calcitriol
|
Nhóm 4
|
0,5mcg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
432.480
|
777
|
336.036.960
|
129.744
|
100.811.088
|
|
|
432
|
PP2500337844
|
G10432
|
Calcium Polystyren sulfonat
|
Nhóm 2
|
5g
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
160
|
40.000
|
6.400.000
|
48
|
1.920.000
|
|
|
433
|
PP2500337845
|
G10433
|
Calcium Polystyren sulfonat
|
Nhóm 4
|
5g
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
880
|
14.700
|
12.936.000
|
264
|
3.880.800
|
|
|
434
|
PP2500337846
|
G10434
|
Calcium polystyrene sulfonate
|
Nhóm 1
|
99,75g/100g, 15g
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
7.520
|
108.497
|
815.897.440
|
2.256
|
244.769.232
|
|
|
435
|
PP2500337847
|
G10435
|
Candesartan cilexetil
|
Nhóm 2
|
4mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
50.000
|
2.345
|
117.250.000
|
15.000
|
35.175.000
|
|
|
436
|
PP2500337848
|
G10436
|
Candesartan cilexetil
|
Nhóm 1
|
8mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
4.540
|
45.400.000
|
3.000
|
13.620.000
|
|
|
437
|
PP2500337849
|
G10437
|
Candesartan cilexetil
|
Nhóm 2
|
8mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
50.000
|
2.594
|
129.700.000
|
15.000
|
38.910.000
|
|
|
438
|
PP2500337850
|
G10438
|
Candesartan cilexetil
|
Nhóm 4
|
8mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
90.000
|
435
|
39.150.000
|
27.000
|
11.745.000
|
|
|
439
|
PP2500337851
|
G10439
|
Candesartan cilexetil
|
Nhóm 2
|
12mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
160.000
|
4.400
|
704.000.000
|
48.000
|
211.200.000
|
|
|
440
|
PP2500337852
|
G10440
|
Candesartan cilexetil
|
Nhóm 4
|
12mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
330.000
|
1.491
|
492.030.000
|
99.000
|
147.609.000
|
|
|
441
|
PP2500337853
|
G10441
|
Candesartan cilexetil
|
Nhóm 1
|
16mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
32.400
|
6.700
|
217.080.000
|
9.720
|
65.124.000
|
|
|
442
|
PP2500337854
|
G10442
|
Candesartan cilexetil
|
Nhóm 2
|
32mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
475.000
|
6.500
|
3.087.500.000
|
142.500
|
926.250.000
|
|
|
443
|
PP2500337855
|
G10443
|
Candesartan cilexetil
|
Nhóm 4
|
32mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
16.000
|
6.000
|
96.000.000
|
4.800
|
28.800.000
|
|
|
444
|
PP2500337856
|
G10444
|
Candesartan cilexetil+ hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
8mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
125.000
|
2.373
|
296.625.000
|
37.500
|
88.987.500
|
|
|
445
|
PP2500337857
|
G10445
|
Candesartan cilexetil+ hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
8mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
47.200
|
2.499
|
117.952.800
|
14.160
|
35.385.840
|
|
|
446
|
PP2500337858
|
G10446
|
Candesartan cilexetil+ hydroclorothiazid
|
Nhóm 2
|
16mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
24.000
|
3.750
|
90.000.000
|
7.200
|
27.000.000
|
|
|
447
|
PP2500337859
|
G10447
|
Candesartan cilexetil+ hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
16mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
24.000
|
1.190
|
28.560.000
|
7.200
|
8.568.000
|
|
|
448
|
PP2500337860
|
G10448
|
Candesartan cilexetil+ hydroclorothiazid
|
Nhóm 2
|
32mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
504.300
|
6.500
|
3.277.950.000
|
151.290
|
983.385.000
|
|
|
449
|
PP2500337861
|
G10449
|
Candesartan cilexetil+ hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
32mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
80.000
|
6.400
|
512.000.000
|
24.000
|
153.600.000
|
|
|
450
|
PP2500337862
|
G10450
|
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
|
Nhóm 4
|
7mg+ 150mg+ 150mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
106.000
|
2.400
|
254.400.000
|
31.800
|
76.320.000
|
|
|
451
|
PP2500337863
|
G10451
|
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
|
Nhóm 1
|
14mg+ 300mg+ 300mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
63.000
|
3.570
|
224.910.000
|
18.900
|
67.473.000
|
|
|
452
|
PP2500337864
|
G10452
|
Capecitabin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
50.000
|
13.700
|
685.000.000
|
15.000
|
205.500.000
|
|
|
453
|
PP2500337865
|
G10453
|
Capsaicin
|
Nhóm 4
|
0,05%, 20g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
5.000
|
89.985
|
449.925.000
|
1.500
|
134.977.500
|
|
|
454
|
PP2500337866
|
G10454
|
Capsaicin
|
Nhóm 1
|
0,75mg/1g, tube 100g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
360
|
295.000
|
106.200.000
|
108
|
31.860.000
|
|
|
455
|
PP2500337867
|
G10455
|
Capsaicin
|
Nhóm 4
|
0,75mg/1g, tube 45g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
1.140
|
178.668
|
203.681.520
|
342
|
61.104.456
|
|
|
456
|
PP2500337868
|
G10456
|
Captopril
|
Nhóm 1
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.169.700
|
655
|
1.421.153.500
|
650.910
|
426.346.050
|
|
|
457
|
PP2500337869
|
G10457
|
Captopril
|
Nhóm 2
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.188.000
|
450
|
984.600.000
|
656.400
|
295.380.000
|
|
|
458
|
PP2500337870
|
G10458
|
Captopril
|
Nhóm 4
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.133.300
|
105
|
118.996.500
|
339.990
|
35.698.950
|
|
|
459
|
PP2500337871
|
G10459
|
Captopril
|
Nhóm 4
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
17.000
|
483
|
8.211.000
|
5.100
|
2.463.300
|
|
|
460
|
PP2500337872
|
G10460
|
Captopril+ hydorclorothiazid
|
Nhóm 4
|
25mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
817.000
|
1.250
|
1.021.250.000
|
245.100
|
306.375.000
|
|
|
461
|
PP2500337873
|
G10461
|
Captopril+ hydorclorothiazid
|
Nhóm 4
|
25mg+ 15mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
52.000
|
945
|
49.140.000
|
15.600
|
14.742.000
|
|
|
462
|
PP2500337874
|
G10462
|
Captopril+ hydorclorothiazid
|
Nhóm 4
|
50mg+ 25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
225.400
|
1.500
|
338.100.000
|
67.620
|
101.430.000
|
|
|
463
|
PP2500337875
|
G10463
|
Carbamazepin
|
Nhóm 1
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
82.000
|
1.554
|
127.428.000
|
24.600
|
38.228.400
|
|
|
464
|
PP2500337876
|
G10464
|
Carbamazepin
|
Nhóm 3
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.335.000
|
830
|
1.108.050.000
|
400.500
|
332.415.000
|
|
|
465
|
PP2500337877
|
G10465
|
Carbamazepin
|
Nhóm 4
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
258.400
|
928
|
239.795.200
|
77.520
|
71.938.560
|
|
|
466
|
PP2500337878
|
G10466
|
Carbazochrom natri sulfonat
|
Nhóm 4
|
30mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
22.200
|
2.982
|
66.200.400
|
6.660
|
19.860.120
|
|
|
467
|
PP2500337879
|
G10467
|
Carbazochrom natri sulfonat
|
Nhóm 4
|
25mg/5ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
ống
|
19.750
|
31.500
|
622.125.000
|
5.925
|
186.637.500
|
|
|
468
|
PP2500337880
|
G10468
|
Carbetocin
|
Nhóm 1
|
100mcg/ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
ống
|
21.570
|
358.230
|
7.727.021.100
|
6.471
|
2.318.106.330
|
|
|
469
|
PP2500337881
|
G10469
|
Carbetocin
|
Nhóm 4
|
100mcg/ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
ống
|
2.350
|
340.000
|
799.000.000
|
705
|
239.700.000
|
|
|
470
|
PP2500337882
|
G10470
|
Carbimazol
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
49.000
|
1.050
|
51.450.000
|
14.700
|
15.435.000
|
|
|
471
|
PP2500337883
|
G10471
|
Carbocistein
|
Nhóm 4
|
100mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
36.000
|
1.260
|
45.360.000
|
10.800
|
13.608.000
|
|
|
472
|
PP2500337884
|
G10472
|
Carbocistein
|
Nhóm 4
|
125mg/5ml
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống/dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ/ống/gói
|
40.500
|
2.835
|
114.817.500
|
12.150
|
34.445.250
|
|
|
473
|
PP2500337885
|
G10473
|
Carbocistein
|
Nhóm 4
|
250mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
162.800
|
798
|
129.914.400
|
48.840
|
38.974.320
|
|
|
474
|
PP2500337886
|
G10474
|
Carbocistein
|
Nhóm 4
|
250mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống/dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ/ống/gói
|
46.000
|
2.670
|
122.820.000
|
13.800
|
36.846.000
|
|
|
475
|
PP2500337887
|
G10475
|
Carbocistein
|
Nhóm 2
|
375mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
76.000
|
2.800
|
212.800.000
|
22.800
|
63.840.000
|
|
|
476
|
PP2500337888
|
G10476
|
Carbocistein
|
Nhóm 3
|
375mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
122.000
|
2.800
|
341.600.000
|
36.600
|
102.480.000
|
|
|
477
|
PP2500337889
|
G10477
|
Carbocistein
|
Nhóm 4
|
375mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
50.000
|
545
|
27.250.000
|
15.000
|
8.175.000
|
|
|
478
|
PP2500337890
|
G10478
|
Carbocistein
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
282.100
|
1.470
|
414.687.000
|
84.630
|
124.406.100
|
|
|
479
|
PP2500337891
|
G10479
|
Carbocistein
|
Nhóm 4
|
750mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
59.000
|
2.037
|
120.183.000
|
17.700
|
36.054.900
|
|
|
480
|
PP2500337892
|
G10480
|
Carbocistein+ Promethazin hydrochlorid
|
Nhóm 4
|
(20mg+ 0,5mg)/ml, chai 125ml
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống/dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ/ống/gói
|
600
|
65.000
|
39.000.000
|
180
|
11.700.000
|
|
|
481
|
PP2500337893
|
G10481
|
Carbomer
|
Nhóm 1
|
0,2% (2mg/g), tube 10g
|
nhỏ mắt
|
thuốc tra mắt
|
tube
|
2.220
|
65.000
|
144.300.000
|
666
|
43.290.000
|
|
|
482
|
PP2500337894
|
G10482
|
Carbomer
|
Nhóm 4
|
0,2% (kl/kl)
|
nhỏ mắt
|
thuốc tra mắt
|
ống
|
200
|
9.000
|
1.800.000
|
60
|
540.000
|
|
|
483
|
PP2500337895
|
G10483
|
Carboplatin
|
Nhóm 2
|
450mg/45ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
310
|
750.000
|
232.500.000
|
93
|
69.750.000
|
|
|
484
|
PP2500337896
|
G10484
|
Carboplatin
|
Nhóm 4
|
50mg/5ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
1.800
|
130.200
|
234.360.000
|
540
|
70.308.000
|
|
|
485
|
PP2500337897
|
G10485
|
Carboplatin
|
Nhóm 2
|
150mg/15ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
560
|
150.000
|
84.000.000
|
168
|
25.200.000
|
|
|
486
|
PP2500337898
|
G10486
|
Carboplatin
|
Nhóm 4
|
150mg/15ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
2.450
|
227.843
|
558.215.350
|
735
|
167.464.605
|
|
|
487
|
PP2500337899
|
G10487
|
Carboprost tromethamin
|
Nhóm 4
|
332mcg/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
500
|
290.000
|
145.000.000
|
150
|
43.500.000
|
|
|
488
|
PP2500337900
|
G10488
|
Carvedilol
|
Nhóm 1
|
6,25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
33.600
|
1.135
|
38.136.000
|
10.080
|
11.440.800
|
|
|
489
|
PP2500337901
|
G10489
|
Carvedilol
|
Nhóm 2
|
6,25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
279.900
|
396
|
110.840.400
|
83.970
|
33.252.120
|
|
|
490
|
PP2500337902
|
G10490
|
Carvedilol
|
Nhóm 4
|
6,25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
25.000
|
395
|
9.875.000
|
7.500
|
2.962.500
|
|
|
491
|
PP2500337903
|
G10491
|
Carvedilol
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
55.000
|
945
|
51.975.000
|
16.500
|
15.592.500
|
|
|
492
|
PP2500337904
|
G10492
|
Carvedilol
|
Nhóm 4
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
50.000
|
3.300
|
165.000.000
|
15.000
|
49.500.000
|
|
|
493
|
PP2500337905
|
G10493
|
Caspofungin
|
Nhóm 1
|
50mg
|
tiêm truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
604
|
5.551.350
|
3.353.015.400
|
181
|
1.004.794.350
|
|
|
494
|
PP2500337906
|
G10494
|
Caspofungin
|
Nhóm 1
|
70mg
|
tiêm truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
160
|
7.350.000
|
1.176.000.000
|
48
|
352.800.000
|
|
|
495
|
PP2500337907
|
G10495
|
Cefaclor
|
Nhóm 2
|
125mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
53.000
|
3.696
|
195.888.000
|
15.900
|
58.766.400
|
|
|
496
|
PP2500337908
|
G10496
|
Cefaclor
|
Nhóm 3
|
125mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
251.000
|
3.990
|
1.001.490.000
|
75.300
|
300.447.000
|
|
|
497
|
PP2500337909
|
G10497
|
Cefaclor
|
Nhóm 1
|
125mg/5ml, 30ml
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
13.400
|
50.600
|
678.040.000
|
4.020
|
203.412.000
|
|
|
498
|
PP2500337910
|
G10498
|
Cefaclor
|
Nhóm 4
|
125mg/5ml, 90ml
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
2.000
|
110.000
|
220.000.000
|
600
|
66.000.000
|
|
|
499
|
PP2500337911
|
G10499
|
Cefaclor
|
Nhóm 2
|
250mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
19.000
|
3.400
|
64.600.000
|
5.700
|
19.380.000
|
|
|
500
|
PP2500337912
|
G10500
|
Cefaclor
|
Nhóm 3
|
250mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
30.000
|
4.170
|
125.100.000
|
9.000
|
37.530.000
|
|
|
501
|
PP2500337913
|
G10501
|
Cefaclor
|
Nhóm 1
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
6.000
|
9.900
|
59.400.000
|
1.800
|
17.820.000
|
|
|
502
|
PP2500337914
|
G10502
|
Cefaclor
|
Nhóm 2
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
998.000
|
8.100
|
8.083.800.000
|
299.400
|
2.425.140.000
|
|
|
503
|
PP2500337915
|
G10503
|
Cefaclor
|
Nhóm 3
|
500mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
234.000
|
8.600
|
2.012.400.000
|
70.200
|
603.720.000
|
|
|
504
|
PP2500337916
|
G10504
|
Cefadroxil
|
Nhóm 3
|
250mg/5ml gói 3g
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
122.000
|
4.450
|
542.900.000
|
36.600
|
162.870.000
|
|
|
505
|
PP2500337917
|
G10505
|
Cefadroxil
|
Nhóm 2
|
250mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
145.000
|
2.100
|
304.500.000
|
43.500
|
91.350.000
|
|
|
506
|
PP2500337918
|
G10506
|
Cefadroxil
|
Nhóm 2
|
500mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
1.058.000
|
1.950
|
2.063.100.000
|
317.400
|
618.930.000
|
|
|
507
|
PP2500337919
|
G10507
|
Cefadroxil
|
Nhóm 3
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
232.000
|
2.478
|
574.896.000
|
69.600
|
172.468.800
|
|
|
508
|
PP2500337920
|
G10508
|
Cefadroxil
|
Nhóm 4
|
1g
|
uống
|
viên
|
viên
|
135.000
|
2.700
|
364.500.000
|
40.500
|
109.350.000
|
|
|
509
|
PP2500337921
|
G10509
|
Cefalexin
|
Nhóm 2
|
250mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
45.000
|
1.875
|
84.375.000
|
13.500
|
25.312.500
|
|
|
510
|
PP2500337922
|
G10510
|
Cefalexin
|
Nhóm 3
|
500mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
476.000
|
2.768
|
1.317.568.000
|
142.800
|
395.270.400
|
|
|
511
|
PP2500337923
|
G10511
|
Cefalexin
|
Nhóm 4
|
1g
|
uống
|
viên
|
viên
|
343.400
|
2.300
|
789.820.000
|
103.020
|
236.946.000
|
|
|
512
|
PP2500337924
|
G10512
|
Cefalothin
|
Nhóm 2
|
1g
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
2.500
|
75.000
|
187.500.000
|
750
|
56.250.000
|
|
|
513
|
PP2500337925
|
G10513
|
Cefamandol
|
Nhóm 2
|
500mg
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
7.500
|
47.500
|
356.250.000
|
2.250
|
106.875.000
|
|
|
514
|
PP2500337926
|
G10514
|
Cefamandol
|
Nhóm 4
|
500mg
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
5.000
|
29.800
|
149.000.000
|
1.500
|
44.700.000
|
|
|
515
|
PP2500337927
|
G10515
|
Cefamandol
|
Nhóm 2
|
750mg
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
8.000
|
61.000
|
488.000.000
|
2.400
|
146.400.000
|
|
|
516
|
PP2500337928
|
G10516
|
Cefamandol
|
Nhóm 2
|
1g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
95.500
|
65.000
|
6.207.500.000
|
28.650
|
1.862.250.000
|
|
|
517
|
PP2500337929
|
G10517
|
Cefamandol
|
Nhóm 4
|
1g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
37.000
|
35.000
|
1.295.000.000
|
11.100
|
388.500.000
|
|
|
518
|
PP2500337930
|
G10518
|
Cefamandol
|
Nhóm 2
|
2g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
63.500
|
125.000
|
7.937.500.000
|
19.050
|
2.381.250.000
|
|
|
519
|
PP2500337931
|
G10519
|
Cefamandol
|
Nhóm 4
|
2g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
39.500
|
77.000
|
3.041.500.000
|
11.850
|
912.450.000
|
|
|
520
|
PP2500337932
|
G10520
|
Cefazolin
|
Nhóm 1
|
2g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
6.700
|
35.700
|
239.190.000
|
2.010
|
71.757.000
|
|
|
521
|
PP2500337933
|
G10521
|
Cefazolin
|
Nhóm 2
|
2g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
6.300
|
34.986
|
220.411.800
|
1.890
|
66.123.540
|
|
|
522
|
PP2500337934
|
G10522
|
Cefazolin
|
Nhóm 4
|
2g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
9.400
|
20.000
|
188.000.000
|
2.820
|
56.400.000
|
|
|
523
|
PP2500337935
|
G10523
|
Cefdinir
|
Nhóm 4
|
100mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
7.000
|
5.100
|
35.700.000
|
2.100
|
10.710.000
|
|
|
524
|
PP2500337936
|
G10524
|
Cefdinir
|
Nhóm 4
|
100mg/5ml, 60ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ
|
2.000
|
110.000
|
220.000.000
|
600
|
66.000.000
|
|
|
525
|
PP2500337937
|
G10525
|
Cefdinir
|
Nhóm 2
|
125mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
42.600
|
12.000
|
511.200.000
|
12.780
|
153.360.000
|
|
|
526
|
PP2500337938
|
G10526
|
Cefdinir
|
Nhóm 4
|
125mg/5ml chai 100ml
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
chai/lọ
|
7.100
|
140.000
|
994.000.000
|
2.130
|
298.200.000
|
|
|
527
|
PP2500337939
|
G10527
|
Cefdinir
|
Nhóm 2
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
30.000
|
4.800
|
144.000.000
|
9.000
|
43.200.000
|
|
|
528
|
PP2500337940
|
G10528
|
Cefdinir
|
Nhóm 3
|
300mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
40.600
|
10.550
|
428.330.000
|
12.180
|
128.499.000
|
|
|
529
|
PP2500337941
|
G10529
|
Cefepim
|
Nhóm 4
|
500mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
900
|
41.000
|
36.900.000
|
270
|
11.070.000
|
|
|
530
|
PP2500337942
|
G10530
|
Cefepim
|
Nhóm 1
|
2g
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ
|
200
|
67.200
|
13.440.000
|
60
|
4.032.000
|
|
|
531
|
PP2500337943
|
G10531
|
Cefixim
|
Nhóm 2
|
100mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
282.600
|
6.300
|
1.780.380.000
|
84.780
|
534.114.000
|
|
|
532
|
PP2500337944
|
G10532
|
Cefixim
|
Nhóm 3
|
100mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
10.000
|
2.450
|
24.500.000
|
3.000
|
7.350.000
|
|
|
533
|
PP2500337945
|
G10533
|
Cefixim
|
Nhóm 1
|
200mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
28.600
|
7.768
|
222.164.800
|
8.580
|
66.649.440
|
|
|
534
|
PP2500337946
|
G10534
|
Cefixim
|
Nhóm 2
|
200mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
637.600
|
7.500
|
4.782.000.000
|
191.280
|
1.434.600.000
|
|
|
535
|
PP2500337947
|
G10535
|
Cefixim
|
Nhóm 2
|
50mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
60.400
|
4.200
|
253.680.000
|
18.120
|
76.104.000
|
|
|
536
|
PP2500337948
|
G10536
|
Cefixim
|
Nhóm 3
|
50mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
10.000
|
800
|
8.000.000
|
3.000
|
2.400.000
|
|
|
537
|
PP2500337949
|
G10537
|
Cefixim
|
Nhóm 4
|
50mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
800
|
796
|
636.800
|
240
|
191.040
|
|
|
538
|
PP2500337950
|
G10538
|
Cefixim
|
Nhóm 1
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
32.000
|
7.768
|
248.576.000
|
9.600
|
74.572.800
|
|
|
539
|
PP2500337951
|
G10539
|
Cefixim
|
Nhóm 3
|
200mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
32.000
|
3.000
|
96.000.000
|
9.600
|
28.800.000
|
|
|
540
|
PP2500337952
|
G10540
|
Cefixim
|
Nhóm 4
|
200mg
|
uống
|
viên/viên nang
|
viên
|
28.000
|
1.300
|
36.400.000
|
8.400
|
10.920.000
|
|
|
541
|
PP2500337953
|
G10541
|
Cefixim
|
Nhóm 2
|
400mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
28.400
|
10.060
|
285.704.000
|
8.520
|
85.711.200
|
|
|
542
|
PP2500337954
|
G10542
|
Cefmetazol
|
Nhóm 2
|
1g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
16.500
|
94.500
|
1.559.250.000
|
4.950
|
467.775.000
|
|
|
543
|
PP2500337955
|
G10543
|
Cefmetazol
|
Nhóm 2
|
2g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
6.300
|
157.500
|
992.250.000
|
1.890
|
297.675.000
|
|
|
544
|
PP2500337956
|
G10544
|
Cefoperazon
|
Nhóm 2
|
0,5g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
6.200
|
32.000
|
198.400.000
|
1.860
|
59.520.000
|
|
|
545
|
PP2500337957
|
G10545
|
Cefoperazon
|
Nhóm 1
|
1g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
74.500
|
53.500
|
3.985.750.000
|
22.350
|
1.195.725.000
|
|
|
546
|
PP2500337958
|
G10546
|
Cefoperazon
|
Nhóm 2
|
1g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
422.200
|
43.500
|
18.365.700.000
|
126.660
|
5.509.710.000
|
|
|
547
|
PP2500337959
|
G10547
|
Cefoperazon
|
Nhóm 4
|
1g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
35.500
|
25.000
|
887.500.000
|
10.650
|
266.250.000
|
|
|
548
|
PP2500337960
|
G10548
|
Cefoperazon
|
Nhóm 2
|
2g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
45.500
|
85.000
|
3.867.500.000
|
13.650
|
1.160.250.000
|
|
|
549
|
PP2500337961
|
G10549
|
Cefoperazon
|
Nhóm 4
|
2g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
37.000
|
60.000
|
2.220.000.000
|
11.100
|
666.000.000
|
|
|
550
|
PP2500337962
|
G10550
|
Cefoperazone+ sulbactam
|
Nhóm 2
|
500mg+ 500mg
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
11.000
|
40.000
|
440.000.000
|
3.300
|
132.000.000
|
|
|
551
|
PP2500337963
|
G10551
|
Cefoperazone+ sulbactam
|
Nhóm 2
|
1g+ 500mg
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
31.900
|
72.500
|
2.312.750.000
|
9.570
|
693.825.000
|
|
|
552
|
PP2500337964
|
G10552
|
Cefoperazone+ sulbactam
|
Nhóm 4
|
1g+ 500mg
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
65.100
|
42.000
|
2.734.200.000
|
19.530
|
820.260.000
|
|
|
553
|
PP2500337965
|
G10553
|
Cefoperazone+ sulbactam
|
Nhóm 1
|
1g+ 1g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
13.500
|
180.000
|
2.430.000.000
|
4.050
|
729.000.000
|
|
|
554
|
PP2500337966
|
G10554
|
Cefoperazone+ sulbactam
|
Nhóm 2
|
1g+ 1g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
61.500
|
65.982
|
4.057.893.000
|
18.450
|
1.217.367.900
|
|
|
555
|
PP2500337967
|
G10555
|
Cefoperazone+ sulbactam
|
Nhóm 4
|
1g+ 1g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
8.000
|
50.000
|
400.000.000
|
2.400
|
120.000.000
|
|
|
556
|
PP2500337968
|
G10556
|
Cefoperazone+ sulbactam
|
Nhóm 2
|
2g+ 1g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
2.000
|
125.000
|
250.000.000
|
600
|
75.000.000
|
|
|
557
|
PP2500337969
|
G10557
|
Cefoperazone+ sulbactam
|
Nhóm 4
|
2g+ 1g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
1.000
|
85.000
|
85.000.000
|
300
|
25.500.000
|
|
|
558
|
PP2500337970
|
G10558
|
Cefotaxim
|
Nhóm 1
|
0,5g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
49.100
|
12.000
|
589.200.000
|
14.730
|
176.760.000
|
|
|
559
|
PP2500337971
|
G10559
|
Cefotaxim
|
Nhóm 2
|
0,5g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
10.000
|
12.000
|
120.000.000
|
3.000
|
36.000.000
|
|
|
560
|
PP2500337972
|
G10560
|
Cefotiam
|
Nhóm 2
|
1g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
57.200
|
56.900
|
3.254.680.000
|
17.160
|
976.404.000
|
|
|
561
|
PP2500337973
|
G10561
|
Cefotiam
|
Nhóm 4
|
2g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
4.700
|
89.000
|
418.300.000
|
1.410
|
125.490.000
|
|
|
562
|
PP2500337974
|
G10562
|
Cefoxitin
|
Nhóm 4
|
0,5g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
3.600
|
29.500
|
106.200.000
|
1.080
|
31.860.000
|
|
|
563
|
PP2500337975
|
G10563
|
Cefoxitin
|
Nhóm 1
|
1g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
28.400
|
105.000
|
2.982.000.000
|
8.520
|
894.600.000
|
|
|
564
|
PP2500337976
|
G10564
|
Cefoxitin
|
Nhóm 2
|
1g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
3.000
|
54.900
|
164.700.000
|
900
|
49.410.000
|
|
|
565
|
PP2500337977
|
G10565
|
Cefoxitin
|
Nhóm 4
|
1g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
40.000
|
50.000
|
2.000.000.000
|
12.000
|
600.000.000
|
|
|
566
|
PP2500337978
|
G10566
|
Cefoxitin
|
Nhóm 1
|
2g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
11.800
|
228.000
|
2.690.400.000
|
3.540
|
807.120.000
|
|
|
567
|
PP2500337979
|
G10567
|
Cefoxitin
|
Nhóm 2
|
2g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
4.000
|
99.750
|
399.000.000
|
1.200
|
119.700.000
|
|
|
568
|
PP2500337980
|
G10568
|
Cefoxitin
|
Nhóm 4
|
2g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
10.000
|
85.000
|
850.000.000
|
3.000
|
255.000.000
|
|
|
569
|
PP2500337981
|
G10569
|
Cefoxitin
|
Nhóm 5
|
2g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
4.000
|
86.890
|
347.560.000
|
1.200
|
104.268.000
|
|
|
570
|
PP2500337982
|
G10570
|
Cefpirom
|
Nhóm 4
|
500mg
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
200
|
52.000
|
10.400.000
|
60
|
3.120.000
|
|
|
571
|
PP2500337983
|
G10571
|
Cefpirom
|
Nhóm 2
|
1g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
17.300
|
124.992
|
2.162.361.600
|
5.190
|
648.708.480
|
|
|
572
|
PP2500337984
|
G10572
|
Cefpirom
|
Nhóm 2
|
2g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
7.200
|
265.000
|
1.908.000.000
|
2.160
|
572.400.000
|
|
|
573
|
PP2500337985
|
G10573
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 3
|
50mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
108.600
|
6.000
|
651.600.000
|
32.580
|
195.480.000
|
|
|
574
|
PP2500337986
|
G10574
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 1
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
22.000
|
6.246
|
137.412.000
|
6.600
|
41.223.600
|
|
|
575
|
PP2500337987
|
G10575
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 2
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
237.000
|
2.158
|
511.446.000
|
71.100
|
153.433.800
|
|
|
576
|
PP2500337988
|
G10576
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 3
|
100mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
459.800
|
7.900
|
3.632.420.000
|
137.940
|
1.089.726.000
|
|
|
577
|
PP2500337989
|
G10577
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 1
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
222.700
|
9.440
|
2.102.288.000
|
66.810
|
630.686.400
|
|
|
578
|
PP2500337990
|
G10578
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 2
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
129.700
|
3.000
|
389.100.000
|
38.910
|
116.730.000
|
|
|
579
|
PP2500337991
|
G10579
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 3
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
252.000
|
8.600
|
2.167.200.000
|
75.600
|
650.160.000
|
|
|
580
|
PP2500337992
|
G10580
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 3
|
200mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
85.500
|
7.686
|
657.153.000
|
25.650
|
197.145.900
|
|
|
581
|
PP2500337993
|
G10581
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 4
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
19.000
|
1.650
|
31.350.000
|
5.700
|
9.405.000
|
|
|
582
|
PP2500337994
|
G10582
|
Cefradin
|
Nhóm 4
|
250mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
40.000
|
5.150
|
206.000.000
|
12.000
|
61.800.000
|
|
|
583
|
PP2500337995
|
G10583
|
Cefradin
|
Nhóm 2
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
818.000
|
2.500
|
2.045.000.000
|
245.400
|
613.500.000
|
|
|
584
|
PP2500337996
|
G10584
|
Cefradin
|
Nhóm 3
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
32.000
|
4.480
|
143.360.000
|
9.600
|
43.008.000
|
|
|
585
|
PP2500337997
|
G10585
|
Cefradin
|
Nhóm 2
|
1000mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
500
|
31.670
|
15.835.000
|
150
|
4.750.500
|
|
|
586
|
PP2500337998
|
G10586
|
Ceftaroline fosamil
|
Nhóm 1
|
600mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
1.100
|
596.000
|
655.600.000
|
330
|
196.680.000
|
|
|
587
|
PP2500337999
|
G10587
|
Ceftazidim
|
Nhóm 1
|
0,5g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
9.500
|
19.400
|
184.300.000
|
2.850
|
55.290.000
|
|
|
588
|
PP2500338000
|
G10588
|
Ceftazidim
|
Nhóm 2
|
0,5g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
6.000
|
13.400
|
80.400.000
|
1.800
|
24.120.000
|
|
|
589
|
PP2500338001
|
G10589
|
Ceftazidim
|
Nhóm 4
|
1g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
35.300
|
9.590
|
338.527.000
|
10.590
|
101.558.100
|
|
|
590
|
PP2500338002
|
G10590
|
Ceftazidim+ Avibactam
|
Nhóm 1
|
2g+ 0,5g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
5.460
|
2.772.000
|
15.135.120.000
|
1.638
|
4.540.536.000
|
|
|
591
|
PP2500338003
|
G10591
|
Ceftizoxim
|
Nhóm 2
|
0,5g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
14.800
|
45.000
|
666.000.000
|
4.440
|
199.800.000
|
|
|
592
|
PP2500338004
|
G10592
|
Ceftizoxim
|
Nhóm 4
|
0,5g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
18.600
|
27.900
|
518.940.000
|
5.580
|
155.682.000
|
|
|
593
|
PP2500338005
|
G10593
|
Ceftizoxim
|
Nhóm 2
|
1g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
222.000
|
65.000
|
14.430.000.000
|
66.600
|
4.329.000.000
|
|
|
594
|
PP2500338006
|
G10594
|
Ceftizoxim
|
Nhóm 4
|
1g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
44.500
|
42.000
|
1.869.000.000
|
13.350
|
560.700.000
|
|
|
595
|
PP2500338007
|
G10595
|
Ceftizoxim
|
Nhóm 2
|
2g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
5.500
|
89.000
|
489.500.000
|
1.650
|
146.850.000
|
|
|
596
|
PP2500338008
|
G10596
|
Ceftizoxim
|
Nhóm 4
|
2g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
11.500
|
79.000
|
908.500.000
|
3.450
|
272.550.000
|
|
|
597
|
PP2500338009
|
G10597
|
Ceftriaxon
|
Nhóm 1
|
0,5g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
48.380
|
11.000
|
532.180.000
|
14.514
|
159.654.000
|
|
|
598
|
PP2500338010
|
G10598
|
Ceftriaxon
|
Nhóm 2
|
2g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
30.700
|
29.500
|
905.650.000
|
9.210
|
271.695.000
|
|
|
599
|
PP2500338011
|
G10599
|
Ceftriaxon
|
Nhóm 4
|
2g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
9.600
|
24.150
|
231.840.000
|
2.880
|
69.552.000
|
|
|
600
|
PP2500338012
|
G10600
|
Cefuroxim
|
Nhóm 1
|
125mg/5ml, chai 50ml
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
chai/lọ
|
15.000
|
121.617
|
1.824.255.000
|
4.500
|
547.276.500
|
|
|
601
|
PP2500338013
|
G10601
|
Cefuroxim
|
Nhóm 3
|
125 mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
800
|
2.300
|
1.840.000
|
240
|
552.000
|
|
|
602
|
PP2500338014
|
G10602
|
Cefuroxim
|
Nhóm 3
|
125mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
chai/lọ/ống/gói
|
104.000
|
1.625
|
169.000.000
|
31.200
|
50.700.000
|
|
|
603
|
PP2500338015
|
G10603
|
Cefuroxim
|
Nhóm 4
|
125mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
chai/lọ/ống/gói
|
157.800
|
1.625
|
256.425.000
|
47.340
|
76.927.500
|
|
|
604
|
PP2500338016
|
G10604
|
Cefuroxim
|
Nhóm 3
|
250mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
chai/lọ/ống/gói
|
169.100
|
6.993
|
1.182.516.300
|
50.730
|
354.754.890
|
|
|
605
|
PP2500338017
|
G10605
|
Cefuroxim
|
Nhóm 1
|
250mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
12.200
|
11.200
|
136.640.000
|
3.660
|
40.992.000
|
|
|
606
|
PP2500338018
|
G10606
|
Cefuroxim
|
Nhóm 3
|
250mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
125.100
|
1.289
|
161.253.900
|
37.530
|
48.376.170
|
|
|
607
|
PP2500338019
|
G10607
|
Cefuroxim
|
Nhóm 1
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
74.000
|
17.400
|
1.287.600.000
|
22.200
|
386.280.000
|
|
|
608
|
PP2500338020
|
G10608
|
Cefuroxim
|
Nhóm 2
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
724.000
|
7.413
|
5.367.012.000
|
217.200
|
1.610.103.600
|
|
|
609
|
PP2500338021
|
G10609
|
Cefuroxim
|
Nhóm 3
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
267.000
|
2.175
|
580.725.000
|
80.100
|
174.217.500
|
|
|
610
|
PP2500338022
|
G10610
|
Cefuroxim
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
374.000
|
2.175
|
813.450.000
|
112.200
|
244.035.000
|
|
|
611
|
PP2500338023
|
G10611
|
Cefuroxim
|
Nhóm 4
|
1g
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
40.600
|
38.400
|
1.559.040.000
|
12.180
|
467.712.000
|
|
|
612
|
PP2500338024
|
G10612
|
Celecoxib
|
Nhóm 1
|
200mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
216.400
|
9.100
|
1.969.240.000
|
64.920
|
590.772.000
|
|
|
613
|
PP2500338025
|
G10613
|
Celecoxib
|
Nhóm 3
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
42.000
|
2.400
|
100.800.000
|
12.600
|
30.240.000
|
|
|
614
|
PP2500338026
|
G10614
|
Celecoxib
|
Nhóm 4
|
100mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
70.000
|
285
|
19.950.000
|
21.000
|
5.985.000
|
|
|
615
|
PP2500338027
|
G10615
|
Celecoxib
|
Nhóm 2
|
200mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
150.000
|
810
|
121.500.000
|
45.000
|
36.450.000
|
|
|
616
|
PP2500338028
|
G10616
|
Celecoxib
|
Nhóm 3
|
200mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
596.500
|
1.390
|
829.135.000
|
178.950
|
248.740.500
|
|
|
617
|
PP2500338029
|
G10617
|
Celecoxib
|
Nhóm 4
|
200mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
254.000
|
328
|
83.312.000
|
76.200
|
24.993.600
|
|
|
618
|
PP2500338030
|
G10618
|
Cetirizin dihydrochlorid
|
Nhóm 1
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.826.100
|
4.000
|
7.304.400.000
|
547.830
|
2.191.320.000
|
|
|
619
|
PP2500338031
|
G10619
|
Cetirizin dihydrochlorid
|
Nhóm 2
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
90.000
|
299
|
26.910.000
|
27.000
|
8.073.000
|
|
|
620
|
PP2500338032
|
G10620
|
Cetirizin dihydrochlorid
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.373.000
|
80
|
109.840.000
|
411.900
|
32.952.000
|
|
|
621
|
PP2500338033
|
G10621
|
Cetirizin hydrochlorid
|
Nhóm 3
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
757.000
|
441
|
333.837.000
|
227.100
|
100.151.100
|
|
|
622
|
PP2500338034
|
G10622
|
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
|
Nhóm 1
|
7mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
8.500
|
14.000
|
119.000.000
|
2.550
|
35.700.000
|
|
|
623
|
PP2500338035
|
G10623
|
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
|
Nhóm 1
|
3,5mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
4.000
|
13.230
|
52.920.000
|
1.200
|
15.876.000
|
|
|
624
|
PP2500338036
|
G10624
|
Chlorhexidin digluconat
|
Nhóm 4
|
0,25g, chai 125ml
|
xúc miệng
|
thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
|
chai/lọ
|
1.400
|
52.500
|
73.500.000
|
420
|
22.050.000
|
|
|
625
|
PP2500338037
|
G10625
|
Chlorhexidin digluconat
|
Nhóm 4
|
0,5g/ 250ml (0,2%)
|
xúc miệng
|
thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
|
chai/lọ
|
11.900
|
90.000
|
1.071.000.000
|
3.570
|
321.300.000
|
|
|
626
|
PP2500338038
|
G10626
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
Nhóm 4
|
4mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.840.000
|
40
|
73.600.000
|
552.000
|
22.080.000
|
|
|
627
|
PP2500338039
|
G10627
|
Choline alfoscerat
|
Nhóm 1
|
1000mg/4ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
33.400
|
69.300
|
2.314.620.000
|
10.020
|
694.386.000
|
|
|
628
|
PP2500338040
|
G10628
|
Cilostazol
|
Nhóm 1
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
15.000
|
4.745
|
71.175.000
|
4.500
|
21.352.500
|
|
|
629
|
PP2500338041
|
G10629
|
Cilostazol
|
Nhóm 2
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
13.700
|
2.300
|
31.510.000
|
4.110
|
9.453.000
|
|
|
630
|
PP2500338042
|
G10630
|
Cilostazol
|
Nhóm 4
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
62.000
|
2.205
|
136.710.000
|
18.600
|
41.013.000
|
|
|
631
|
PP2500338043
|
G10631
|
Cilostazol
|
Nhóm 1
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
34.400
|
4.998
|
171.931.200
|
10.320
|
51.579.360
|
|
|
632
|
PP2500338044
|
G10632
|
Cilostazol
|
Nhóm 4
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
63.400
|
1.800
|
114.120.000
|
19.020
|
34.236.000
|
|
|
633
|
PP2500338045
|
G10633
|
Cimetidin
|
Nhóm 4
|
800mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
32.000
|
3.381
|
108.192.000
|
9.600
|
32.457.600
|
|
|
634
|
PP2500338046
|
G10634
|
Cinnarizin
|
Nhóm 1
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
668.000
|
693
|
462.924.000
|
200.400
|
138.877.200
|
|
|
635
|
PP2500338047
|
G10635
|
Cinnarizin
|
Nhóm 2
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
743.000
|
663
|
492.609.000
|
222.900
|
147.782.700
|
|
|
636
|
PP2500338048
|
G10636
|
Cinnarizin
|
Nhóm 4
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.353.000
|
80
|
108.240.000
|
405.900
|
32.472.000
|
|
|
637
|
PP2500338049
|
G10637
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 1
|
0,2%/0,25ml (2mg/ml)
|
nhỏ tai
|
thuốc nhỏ tai
|
lọ
|
6.900
|
8.600
|
59.340.000
|
2.070
|
17.802.000
|
|
|
638
|
PP2500338050
|
G10638
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 1
|
0,3%/5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
3.700
|
68.250
|
252.525.000
|
1.110
|
75.757.500
|
|
|
639
|
PP2500338051
|
G10639
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 4
|
0,3%/5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
12.900
|
1.972
|
25.438.800
|
3.870
|
7.631.640
|
|
|
640
|
PP2500338052
|
G10640
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 1
|
200mg/100ml
|
tiêm
|
tiêm truyền
|
chai
|
27.400
|
32.800
|
898.720.000
|
8.220
|
269.616.000
|
|
|
641
|
PP2500338053
|
G10641
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 2
|
200mg/100ml
|
tiêm
|
tiêm truyền
|
chai
|
82.000
|
34.881
|
2.860.242.000
|
24.600
|
858.072.600
|
|
|
642
|
PP2500338054
|
G10642
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 4
|
200mg/100ml
|
tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
chai
|
15.500
|
11.000
|
170.500.000
|
4.650
|
51.150.000
|
|
|
643
|
PP2500338055
|
G10643
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 1
|
400mg/ 200ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi
|
5.200
|
43.680
|
227.136.000
|
1.560
|
68.140.800
|
|
|
644
|
PP2500338056
|
G10644
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 2
|
400mg/ 200ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi
|
128.050
|
43.500
|
5.570.175.000
|
38.415
|
1.671.052.500
|
|
|
645
|
PP2500338057
|
G10645
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 3
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.020.600
|
790
|
806.274.000
|
306.180
|
241.882.200
|
|
|
646
|
PP2500338058
|
G10646
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
234.000
|
520
|
121.680.000
|
70.200
|
36.504.000
|
|
|
647
|
PP2500338059
|
G10647
|
Cisatracurium
|
Nhóm 1
|
5mg/2,5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
2.600
|
89.900
|
233.740.000
|
780
|
70.122.000
|
|
|
648
|
PP2500338060
|
G10648
|
Cisplatin
|
Nhóm 2
|
10mg/20ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
400
|
65.000
|
26.000.000
|
120
|
7.800.000
|
|
|
649
|
PP2500338061
|
G10649
|
Cisplatin
|
Nhóm 4
|
10mg/20ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
800
|
69.993
|
55.994.400
|
240
|
16.798.320
|
|
|
650
|
PP2500338062
|
G10650
|
Cisplatin
|
Nhóm 2
|
50mg/100ml
|
tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống
|
350
|
180.600
|
63.210.000
|
105
|
18.963.000
|
|
|
651
|
PP2500338063
|
G10651
|
Citicolin
|
Nhóm 4
|
250mg/2ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
1.500
|
34.650
|
51.975.000
|
450
|
15.592.500
|
|
|
652
|
PP2500338064
|
G10652
|
Citicolin
|
Nhóm 1
|
500mg/4ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
53.500
|
53.500.000
|
300
|
16.050.000
|
|
|
653
|
PP2500338065
|
G10653
|
Clarithromycin
|
Nhóm 5
|
125mg/5ml, chai 60ml
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
chai/lọ
|
16.900
|
103.140
|
1.743.066.000
|
5.070
|
522.919.800
|
|
|
654
|
PP2500338066
|
G10654
|
Clarithromycin
|
Nhóm 1
|
250 mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
22.000
|
8.200
|
180.400.000
|
6.600
|
54.120.000
|
|
|
655
|
PP2500338067
|
G10655
|
Clarithromycin
|
Nhóm 2
|
250 mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
12.000
|
2.190
|
26.280.000
|
3.600
|
7.884.000
|
|
|
656
|
PP2500338068
|
G10656
|
Clarithromycin
|
Nhóm 3
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
151.600
|
1.930
|
292.588.000
|
45.480
|
87.776.400
|
|
|
657
|
PP2500338069
|
G10657
|
Clarithromycin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
134.000
|
1.980
|
265.320.000
|
40.200
|
79.596.000
|
|
|
658
|
PP2500338070
|
G10658
|
Clindamycin
|
Nhóm 2
|
150mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
16.500
|
1.100
|
18.150.000
|
4.950
|
5.445.000
|
|
|
659
|
PP2500338071
|
G10659
|
Clindamycin
|
Nhóm 4
|
150mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
12.000
|
685
|
8.220.000
|
3.600
|
2.466.000
|
|
|
660
|
PP2500338072
|
G10660
|
Clindamycin
|
Nhóm 1
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
29.000
|
11.273
|
326.917.000
|
8.700
|
98.075.100
|
|
|
661
|
PP2500338073
|
G10661
|
Clindamycin
|
Nhóm 1
|
300mg/2ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
19.600
|
49.000
|
960.400.000
|
5.880
|
288.120.000
|
|
|
662
|
PP2500338074
|
G10662
|
Clindamycin
|
Nhóm 2
|
300mg/2ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
6.200
|
47.500
|
294.500.000
|
1.860
|
88.350.000
|
|
|
663
|
PP2500338075
|
G10663
|
Clindamycin
|
Nhóm 3
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
78.000
|
9.800
|
764.400.000
|
23.400
|
229.320.000
|
|
|
664
|
PP2500338076
|
G10664
|
Clindamycin
|
Nhóm 4
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
54.400
|
1.370
|
74.528.000
|
16.320
|
22.358.400
|
|
|
665
|
PP2500338077
|
G10665
|
Clindamycin
|
Nhóm 1
|
600mg/4ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
20.200
|
92.000
|
1.858.400.000
|
6.060
|
557.520.000
|
|
|
666
|
PP2500338078
|
G10666
|
Clindamycin
|
Nhóm 2
|
600mg/4ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
12.100
|
81.000
|
980.100.000
|
3.630
|
294.030.000
|
|
|
667
|
PP2500338079
|
G10667
|
Clindamycin
|
Nhóm 4
|
600mg
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
lọ
|
5.600
|
13.895
|
77.812.000
|
1.680
|
23.343.600
|
|
|
668
|
PP2500338080
|
G10668
|
Clobetasol propionat
|
Nhóm 2
|
0,05%/10g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
3.100
|
9.200
|
28.520.000
|
930
|
8.556.000
|
|
|
669
|
PP2500338081
|
G10669
|
Clobetasol propionat
|
Nhóm 4
|
0,05%/10g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
10.530
|
6.850
|
72.130.500
|
3.159
|
21.639.150
|
|
|
670
|
PP2500338082
|
G10670
|
Clobetasol propionat
|
Nhóm 4
|
0,05%/30g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
3.440
|
27.300
|
93.912.000
|
1.032
|
28.173.600
|
|
|
671
|
PP2500338083
|
G10671
|
Clobetasone butyrate
|
Nhóm 1
|
0,05%, 5g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
2.000
|
20.269
|
40.538.000
|
600
|
12.161.400
|
|
|
672
|
PP2500338084
|
G10672
|
Clopidogrel
|
Nhóm 3
|
75mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.881.000
|
828
|
1.557.468.000
|
564.300
|
467.240.400
|
|
|
673
|
PP2500338085
|
G10673
|
Clopidogrel
|
Nhóm 4
|
75mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.350.500
|
266
|
359.233.000
|
405.150
|
107.769.900
|
|
|
674
|
PP2500338086
|
G10674
|
Clopidogrel
|
Nhóm 5
|
75mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
550.000
|
264
|
145.200.000
|
165.000
|
43.560.000
|
|
|
675
|
PP2500338087
|
G10675
|
Cloramphenicol
|
Nhóm 4
|
5mg/ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
30
|
5.500
|
165.000
|
9
|
49.500
|
|
|
676
|
PP2500338088
|
G10676
|
Cloramphenicol+ Dexamethason natri phosphat
|
Nhóm 4
|
(5mg+ 1mg)/1ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
30
|
7.500
|
225.000
|
9
|
67.500
|
|
|
677
|
PP2500338089
|
G10677
|
Clorpromazin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
25mg/2ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
ống
|
3.050
|
2.100
|
6.405.000
|
915
|
1.921.500
|
|
|
678
|
PP2500338090
|
G10678
|
Clorpromazin hydroclorid
|
Nhóm 2
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
929.400
|
210
|
195.174.000
|
278.820
|
58.552.200
|
|
|
679
|
PP2500338091
|
G10679
|
Clotrimazol
|
Nhóm 4
|
100mg
|
đặt
|
viên đặt âm đạo
|
viên
|
106.300
|
1.150
|
122.245.000
|
31.890
|
36.673.500
|
|
|
680
|
PP2500338092
|
G10680
|
Clotrimazol
|
Nhóm 4
|
150mg/15g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
25.700
|
12.000
|
308.400.000
|
7.710
|
92.520.000
|
|
|
681
|
PP2500338093
|
G10681
|
Clotrimazol
|
Nhóm 4
|
1%,10g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
8.150
|
5.800
|
47.270.000
|
2.445
|
14.181.000
|
|
|
682
|
PP2500338094
|
G10682
|
Clotrimazol
|
Nhóm 4
|
200mg
|
đặt
|
viên đặt âm đạo
|
viên
|
34.200
|
6.000
|
205.200.000
|
10.260
|
61.560.000
|
|
|
683
|
PP2500338095
|
G10683
|
Clotrimazol
|
Nhóm 5
|
500mg
|
đặt
|
viên đặt âm đạo
|
viên
|
18.000
|
6.425
|
115.650.000
|
5.400
|
34.695.000
|
|
|
684
|
PP2500338096
|
G10684
|
Clotrimazol
|
Nhóm 4
|
0,5mg/ml, 100ml
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
chai
|
16.200
|
68.000
|
1.101.600.000
|
4.860
|
330.480.000
|
|
|
685
|
PP2500338097
|
G10685
|
Clotrimazol
|
Nhóm 4
|
100mg/200ml
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
chai/lọ
|
53.000
|
125.000
|
6.625.000.000
|
15.900
|
1.987.500.000
|
|
|
686
|
PP2500338098
|
G10686
|
Clotrimazol+ betamethason dipropionat
|
Nhóm 4
|
100mg+ 6,4mg
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
33.860
|
14.700
|
497.742.000
|
10.158
|
149.322.600
|
|
|
687
|
PP2500338099
|
G10687
|
Cloxacilin
|
Nhóm 1
|
1g
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
12.100
|
60.000
|
726.000.000
|
3.630
|
217.800.000
|
|
|
688
|
PP2500338100
|
G10688
|
Cloxacilin
|
Nhóm 4
|
1g
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
1.200
|
39.000
|
46.800.000
|
360
|
14.040.000
|
|
|
689
|
PP2500338101
|
G10689
|
Cloxacilin
|
Nhóm 2
|
2g
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
1.000
|
85.000
|
85.000.000
|
300
|
25.500.000
|
|
|
690
|
PP2500338102
|
G10690
|
Cloxacilin
|
Nhóm 4
|
2g
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
500
|
72.000
|
36.000.000
|
150
|
10.800.000
|
|
|
691
|
PP2500338103
|
G10691
|
Clozapin
|
Nhóm 1
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
36.000
|
5.500
|
198.000.000
|
10.800
|
59.400.000
|
|
|
692
|
PP2500338104
|
G10692
|
Clozapin
|
Nhóm 4
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
101.000
|
1.995
|
201.495.000
|
30.300
|
60.448.500
|
|
|
693
|
PP2500338105
|
G10693
|
Clozapin
|
Nhóm 1
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
400
|
9.000
|
3.600.000
|
120
|
1.080.000
|
|
|
694
|
PP2500338106
|
G10694
|
Clozapin
|
Nhóm 4
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
266.000
|
2.100
|
558.600.000
|
79.800
|
167.580.000
|
|
|
695
|
PP2500338107
|
G10695
|
Codein camphosulfonat+ sulfogaiacol + cao mềm grindelia
|
Nhóm 1
|
25mg+ 100mg+ 20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
121.200
|
3.585
|
434.502.000
|
36.360
|
130.350.600
|
|
|
696
|
PP2500338108
|
G10696
|
Codein+ terpin hydrat
|
Nhóm 4
|
5mg+ 100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
881.000
|
590
|
519.790.000
|
264.300
|
155.937.000
|
|
|
697
|
PP2500338109
|
G10697
|
Codein+ terpin hydrat
|
Nhóm 4
|
10mg+ 100mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
738.000
|
680
|
501.840.000
|
221.400
|
150.552.000
|
|
|
698
|
PP2500338110
|
G10698
|
Colchicin
|
Nhóm 1
|
1mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
337.000
|
5.200
|
1.752.400.000
|
101.100
|
525.720.000
|
|
|
699
|
PP2500338111
|
G10699
|
Colchicin
|
Nhóm 4
|
1mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
20.000
|
400
|
8.000.000
|
6.000
|
2.400.000
|
|
|
700
|
PP2500338112
|
G10700
|
Colistimethat natri
|
Nhóm 1
|
1MIU
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
1.300
|
378.000
|
491.400.000
|
390
|
147.420.000
|
|
|
701
|
PP2500338113
|
G10701
|
Colistimethat natri
|
Nhóm 2
|
1MIU
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm đông khô
|
chai/lọ/ống/túi
|
6.100
|
300.000
|
1.830.000.000
|
1.830
|
549.000.000
|
|
|
702
|
PP2500338114
|
G10702
|
Colistimethat natri
|
Nhóm 2
|
2MIU
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm đông khô
|
chai/lọ/ống/túi
|
6.800
|
600.000
|
4.080.000.000
|
2.040
|
1.224.000.000
|
|
|
703
|
PP2500338115
|
G10703
|
Colistimethat natri
|
Nhóm 4
|
3MIU
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
1.250
|
595.000
|
743.750.000
|
375
|
223.125.000
|
|
|
704
|
PP2500338116
|
G10704
|
Colistimethat natri
|
Nhóm 1
|
2MIU
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
2.200
|
790.000
|
1.738.000.000
|
660
|
521.400.000
|
|
|
705
|
PP2500338117
|
G10705
|
Colistimethat natri
|
Nhóm 2
|
3MIU
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
3.400
|
858.900
|
2.920.260.000
|
1.020
|
876.078.000
|
|
|
706
|
PP2500338118
|
G10706
|
Colistimethat natri
|
Nhóm 4
|
4,5MIU
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm đông khô
|
chai/lọ/ống/túi
|
200
|
828.996
|
165.799.200
|
60
|
49.739.760
|
|
|
707
|
PP2500338119
|
G10707
|
Colistimethat natri
|
Nhóm 4
|
2MIU
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
500
|
360.000
|
180.000.000
|
150
|
54.000.000
|
|
|
708
|
PP2500338120
|
G10708
|
Colistimethat natri
|
Nhóm 1
|
4,5MIU
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm đông khô
|
chai/lọ/ống/túi
|
5.700
|
1.142.000
|
6.509.400.000
|
1.710
|
1.952.820.000
|
|
|
709
|
PP2500338121
|
G10709
|
Cồn 70 độ
|
Nhóm 4
|
96%/43,75ml, chai 60ml
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
chai/lọ
|
71.000
|
3.150
|
223.650.000
|
21.300
|
67.095.000
|
|
|
710
|
PP2500338122
|
G10710
|
Cồn 70 độ
|
Nhóm 4
|
96%/729,17ml, chai 1.000ml
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
chai/lọ
|
62.742
|
35.175
|
2.206.949.850
|
18.822
|
662.063.850
|
|
|
711
|
PP2500338123
|
G10711
|
Crotamiton
|
Nhóm 4
|
10%/20g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
4.500
|
24.000
|
108.000.000
|
1.350
|
32.400.000
|
|
|
712
|
PP2500338124
|
G10712
|
Cyclophosphamid
|
Nhóm 4
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
200
|
5.500
|
1.100.000
|
60
|
330.000
|
|
|
713
|
PP2500338125
|
G10713
|
Cyclophosphamid
|
Nhóm 4
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
200
|
6.200
|
1.240.000
|
60
|
372.000
|
|
|
714
|
PP2500338126
|
G10714
|
Cyclophosphamid
|
Nhóm 1
|
200mg
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
5.650
|
54.730
|
309.224.500
|
1.695
|
92.767.350
|
|
|
715
|
PP2500338127
|
G10715
|
Cyclophosphamid
|
Nhóm 1
|
500mg
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
1.820
|
133.230
|
242.478.600
|
546
|
72.743.580
|
|
|
716
|
PP2500338128
|
G10716
|
Cytidin-5-monophosphat disodium+ uridin
|
Nhóm 1
|
5mg+ 1,33mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
27.000
|
9.000
|
243.000.000
|
8.100
|
72.900.000
|
|
|
717
|
PP2500338129
|
G10717
|
Cytidin-5-monophosphat disodium+ uridin
|
Nhóm 2
|
5mg+ 1,33mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
601.410
|
4.390
|
2.640.189.900
|
180.423
|
792.056.970
|
|
|
718
|
PP2500338130
|
G10718
|
Cytidin-5-monophosphat disodium+ uridin
|
Nhóm 4
|
5mg+ 1,33mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
10.000
|
3.700
|
37.000.000
|
3.000
|
11.100.000
|
|
|
719
|
PP2500338131
|
G10719
|
Cytidin-5-monophosphat disodium+ uridin
|
Nhóm 1
|
10mg+ 2,66mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm đông khô
|
chai/lọ/ống/túi
|
3.200
|
56.700
|
181.440.000
|
960
|
54.432.000
|
|
|
720
|
PP2500338132
|
G10720
|
D,L-α-Ketoisoleucine calcium+ α-Ketoleucine calcium+ α-Ketophenylalanine calcium + α-Ketovaline calcium + D,L-α-Hydroxymethionine calcium + L-Lysine acetate + L-Threonine+ L-Tryptophan+ L-Histidine+ L-Tyrosine
|
Nhóm 4
|
67mg+ 101mg+ 68mg+ 86mg+ 59mg+ 105mg+ 53mg+ 23mg+ 38mg+ 30mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.200
|
11.500
|
13.800.000
|
360
|
4.140.000
|
|
|
721
|
PP2500338133
|
G10721
|
Dabigatran etexilate
|
Nhóm 1
|
110mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
9.000
|
30.388
|
273.492.000
|
2.700
|
82.047.600
|
|
|
722
|
PP2500338134
|
G10722
|
Dabigatran etexilate
|
Nhóm 1
|
150mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
4.200
|
30.388
|
127.629.600
|
1.260
|
38.288.880
|
|
|
723
|
PP2500338135
|
G10723
|
Dapagliflozin
|
Nhóm 2
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
17.000
|
11.000
|
187.000.000
|
5.100
|
56.100.000
|
|
|
724
|
PP2500338136
|
G10724
|
Dapagliflozin
|
Nhóm 5
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
3.350
|
16.750.000
|
1.500
|
5.025.000
|
|
|
725
|
PP2500338137
|
G10725
|
Dapagliflozin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
97.000
|
19.000
|
1.843.000.000
|
29.100
|
552.900.000
|
|
|
726
|
PP2500338138
|
G10726
|
Dapagliflozin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
52.000
|
8.805
|
457.860.000
|
15.600
|
137.358.000
|
|
|
727
|
PP2500338139
|
G10727
|
Dapagliflozin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
50.000
|
3.350
|
167.500.000
|
15.000
|
50.250.000
|
|
|
728
|
PP2500338140
|
G10728
|
Dapagliflozin
|
Nhóm 5
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
48.000
|
3.400
|
163.200.000
|
14.400
|
48.960.000
|
|
|
729
|
PP2500338141
|
G10729
|
Dapagliflozin+ metformin
|
Nhóm 1
|
10mg+ 1000mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
25.000
|
21.470
|
536.750.000
|
7.500
|
161.025.000
|
|
|
730
|
PP2500338142
|
G10730
|
Daptomycin
|
Nhóm 4
|
350mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm đông khô
|
chai/lọ
|
510
|
1.350.000
|
688.500.000
|
153
|
206.550.000
|
|
|
731
|
PP2500338143
|
G10731
|
Dầu đậu nành+ Lecithin trứng+ Glycerol
|
Nhóm 5
|
(25g+ 3g+ 5,625g)/250ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
1.600
|
134.883
|
215.812.800
|
480
|
64.743.840
|
|
|
732
|
PP2500338144
|
G10732
|
Deferasirox
|
Nhóm 4
|
250mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
24.000
|
8.900
|
213.600.000
|
7.200
|
64.080.000
|
|
|
733
|
PP2500338145
|
G10733
|
Deferipron
|
Nhóm 2
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
12.000
|
7.000
|
84.000.000
|
3.600
|
25.200.000
|
|
|
734
|
PP2500338146
|
G10734
|
Deferipron
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
54.000
|
2.394
|
129.276.000
|
16.200
|
38.782.800
|
|
|
735
|
PP2500338147
|
G10735
|
Deferoxamine mesylate
|
Nhóm 4
|
500mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm đông khô
|
chai/lọ
|
9.600
|
127.000
|
1.219.200.000
|
2.880
|
365.760.000
|
|
|
736
|
PP2500338148
|
G10736
|
Deflazacort
|
Nhóm 2
|
6mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.000
|
7.040
|
14.080.000
|
600
|
4.224.000
|
|
|
737
|
PP2500338149
|
G10737
|
Degarelix
|
Nhóm 1
|
80mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
lọ
|
200
|
3.055.500
|
611.100.000
|
60
|
183.330.000
|
|
|
738
|
PP2500338150
|
G10738
|
Degarelix
|
Nhóm 1
|
120mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
lọ
|
40
|
2.934.750
|
117.390.000
|
12
|
35.217.000
|
|
|
739
|
PP2500338151
|
G10739
|
Denosumab
|
Nhóm 1
|
120mg/1,7ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
lọ
|
25
|
10.163.875
|
254.096.875
|
7
|
71.147.125
|
|
|
740
|
PP2500338152
|
G10740
|
Dequalinium clorid
|
Nhóm 1
|
10mg
|
đặt
|
viên đặt âm đạo
|
viên
|
1.600
|
19.420
|
31.072.000
|
480
|
9.321.600
|
|
|
741
|
PP2500338153
|
G10741
|
Dequalinium clorid
|
Nhóm 4
|
10mg
|
đặt
|
viên đặt âm đạo
|
viên
|
14.400
|
10.000
|
144.000.000
|
4.320
|
43.200.000
|
|
|
742
|
PP2500338154
|
G10742
|
Desfluran
|
Nhóm 1
|
100% (v/v), chai 240ml
|
hô hấp
|
dung dịch gây mê
|
chai/lọ
|
1.120
|
2.700.000
|
3.024.000.000
|
336
|
907.200.000
|
|
|
743
|
PP2500338155
|
G10743
|
Desloratadin
|
Nhóm 1
|
0,5mg/ml, 60ml
|
uống
|
dung dịch/nhũ dịch/hỗn dịch uống
|
chai/lọ
|
7.600
|
78.900
|
599.640.000
|
2.280
|
179.892.000
|
|
|
744
|
PP2500338156
|
G10744
|
Desloratadin
|
Nhóm 2
|
0,5mg/ml, 100ml
|
uống
|
dung dịch/nhũ dịch/hỗn dịch uống
|
chai/lọ
|
6.017
|
62.480
|
375.942.160
|
1.805
|
112.776.400
|
|
|
745
|
PP2500338157
|
G10745
|
Desloratadin
|
Nhóm 4
|
2,5mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống/dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
gói/ống
|
350.200
|
1.365
|
478.023.000
|
105.060
|
143.406.900
|
|
|
746
|
PP2500338158
|
G10746
|
Desloratadin
|
Nhóm 4
|
2,5mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
82.000
|
945
|
77.490.000
|
24.600
|
23.247.000
|
|
|
747
|
PP2500338159
|
G10747
|
Desloratadin
|
Nhóm 1
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
64.900
|
5.300
|
343.970.000
|
19.470
|
103.191.000
|
|
|
748
|
PP2500338160
|
G10748
|
Desloratadin
|
Nhóm 2
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
11.000
|
490
|
5.390.000
|
3.300
|
1.617.000
|
|
|
749
|
PP2500338161
|
G10749
|
Desloratadin
|
Nhóm 3
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
145.900
|
1.500
|
218.850.000
|
43.770
|
65.655.000
|
|
|
750
|
PP2500338162
|
G10750
|
Desloratadin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
158.900
|
1.250
|
198.625.000
|
47.670
|
59.587.500
|
|
|
751
|
PP2500338163
|
G10751
|
Desmopressin
|
Nhóm 1
|
60mcg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.420
|
22.133
|
31.428.860
|
426
|
9.428.658
|
|
|
752
|
PP2500338164
|
G10752
|
Desmopressin
|
Nhóm 1
|
0,089mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
18.720
|
18.480
|
345.945.600
|
5.616
|
103.783.680
|
|
|
753
|
PP2500338165
|
G10753
|
Desogestrel+ Ethinyl Estradiol
|
Nhóm 1
|
0,15mg + 0,02mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.100
|
3.390
|
7.119.000
|
630
|
2.135.700
|
|
|
754
|
PP2500338166
|
G10754
|
Desogestrel+ Ethinyl Estradiol
|
Nhóm 1
|
0,15mg + 0,03mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.100
|
2.780
|
5.838.000
|
630
|
1.751.400
|
|
|
755
|
PP2500338167
|
G10755
|
Dexamethason phosphat
|
Nhóm 4
|
4mg/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
105.260
|
735
|
77.366.100
|
31.578
|
23.209.830
|
|
|
756
|
PP2500338168
|
G10756
|
Dexamethason phosphat
|
Nhóm 1
|
4mg/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
21.200
|
24.000
|
508.800.000
|
6.360
|
152.640.000
|
|
|
757
|
PP2500338169
|
G10757
|
Dexibuprofen
|
Nhóm 2
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
15.000
|
3.500
|
52.500.000
|
4.500
|
15.750.000
|
|
|
758
|
PP2500338170
|
G10758
|
Dexibuprofen
|
Nhóm 4
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.000
|
1.458
|
2.916.000
|
600
|
874.800
|
|
|
759
|
PP2500338171
|
G10759
|
Dexibuprofen
|
Nhóm 4
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
21.000
|
1.050
|
22.050.000
|
6.300
|
6.615.000
|
|
|
760
|
PP2500338172
|
G10760
|
Dexibuprofen
|
Nhóm 2
|
400mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
4.500
|
5.500
|
24.750.000
|
1.350
|
7.425.000
|
|
|
761
|
PP2500338173
|
G10761
|
Dexibuprofen
|
Nhóm 4
|
400mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
1.400
|
14.000.000
|
3.000
|
4.200.000
|
|
|
762
|
PP2500338174
|
G10762
|
Dexketoprofen
|
Nhóm 2
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
3.300
|
16.500.000
|
1.500
|
4.950.000
|
|
|
763
|
PP2500338175
|
G10763
|
Dexketoprofen
|
Nhóm 1
|
50mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
2.000
|
19.900
|
39.800.000
|
600
|
11.940.000
|
|
|
764
|
PP2500338176
|
G10764
|
Dextromethorphan
|
Nhóm 4
|
30mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
251.000
|
840
|
210.840.000
|
75.300
|
63.252.000
|
|
|
765
|
PP2500338177
|
G10765
|
Diacerein
|
Nhóm 1
|
50mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
18.000
|
12.000
|
216.000.000
|
5.400
|
64.800.000
|
|
|
766
|
PP2500338178
|
G10766
|
Diazepam
|
Nhóm 1
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
241.000
|
1.260
|
303.660.000
|
72.300
|
91.098.000
|
|
|
767
|
PP2500338179
|
G10767
|
Diazepam
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
310.900
|
300
|
93.270.000
|
93.270
|
27.981.000
|
|
|
768
|
PP2500338180
|
G10768
|
Diazepam
|
Nhóm 1
|
10mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
33.530
|
8.800
|
295.064.000
|
10.059
|
88.519.200
|
|
|
769
|
PP2500338181
|
G10769
|
Diazepam
|
Nhóm 4
|
10mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
27.050
|
5.250
|
142.012.500
|
8.115
|
42.603.750
|
|
|
770
|
PP2500338182
|
G10770
|
Diclofenac natri
|
Nhóm 5
|
15mg
|
dùng ngoài
|
miếng dán
|
miếng
|
16.500
|
8.300
|
136.950.000
|
4.950
|
41.085.000
|
|
|
771
|
PP2500338183
|
G10771
|
Diclofenac natri
|
Nhóm 1
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
32.080
|
3.477
|
111.542.160
|
9.624
|
33.462.648
|
|
|
772
|
PP2500338184
|
G10772
|
Diclofenac natri
|
Nhóm 4
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
280.200
|
110
|
30.822.000
|
84.060
|
9.246.600
|
|
|
773
|
PP2500338185
|
G10773
|
Diclofenac natri
|
Nhóm 1
|
75mg
|
uống
|
viên giả̉i phóng có kiểm soát
|
viên
|
131.900
|
6.185
|
815.801.500
|
39.570
|
244.740.450
|
|
|
774
|
PP2500338186
|
G10774
|
Diclofenac natri
|
Nhóm 1
|
75mg/3ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
44.000
|
9.000
|
396.000.000
|
13.200
|
118.800.000
|
|
|
775
|
PP2500338187
|
G10775
|
Diclofenac natri
|
Nhóm 4
|
75mg/3ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
57.230
|
800
|
45.784.000
|
17.169
|
13.735.200
|
|
|
776
|
PP2500338188
|
G10776
|
Diclofenac natri
|
Nhóm 1
|
100mg
|
đặt
|
thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
viên
|
42.600
|
14.000
|
596.400.000
|
12.780
|
178.920.000
|
|
|
777
|
PP2500338189
|
G10777
|
Diclofenac natri
|
Nhóm 4
|
100mg
|
đặt
|
thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
viên
|
89.000
|
7.479
|
665.631.000
|
26.700
|
199.689.300
|
|
|
778
|
PP2500338190
|
G10778
|
Diclofenac natri
|
Nhóm 5
|
100mg
|
đặt
|
thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
viên
|
6.900
|
7.770
|
53.613.000
|
2.070
|
16.083.900
|
|
|
779
|
PP2500338191
|
G10779
|
Diclofenac natri
|
Nhóm 4
|
1g/100g, tube 50g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
1.000
|
49.500
|
49.500.000
|
300
|
14.850.000
|
|
|
780
|
PP2500338192
|
G10780
|
Diclofenac natri
|
Nhóm 1
|
1,16g/100g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
6.440
|
68.500
|
441.140.000
|
1.932
|
132.342.000
|
|
|
781
|
PP2500338193
|
G10781
|
Diclofenac natri
|
Nhóm 4
|
1%, tube 30g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
540
|
25.500
|
13.770.000
|
162
|
4.131.000
|
|
|
782
|
PP2500338194
|
G10782
|
Diethylphtalat
|
Nhóm 4
|
10g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
lọ
|
2.200
|
8.000
|
17.600.000
|
660
|
5.280.000
|
|
|
783
|
PP2500338195
|
G10783
|
Digoxin
|
Nhóm 4
|
0,25mg/1ml
|
tiêm
|
dung dịch tiêm
|
ống
|
1.530
|
16.000
|
24.480.000
|
459
|
7.344.000
|
|
|
784
|
PP2500338196
|
G10784
|
Digoxin
|
Nhóm 4
|
0,25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
179.000
|
630
|
112.770.000
|
53.700
|
33.831.000
|
|
|
785
|
PP2500338197
|
G10785
|
Digoxin
|
Nhóm 1
|
0,5mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
5.740
|
30.000
|
172.200.000
|
1.722
|
51.660.000
|
|
|
786
|
PP2500338198
|
G10786
|
Diltiazem hydrochlorid
|
Nhóm 4
|
90mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
28.000
|
1.491
|
41.748.000
|
8.400
|
12.524.400
|
|
|
787
|
PP2500338199
|
G10787
|
Dinoproston
|
Nhóm 1
|
10 mg
|
đặt
|
hệ phân phối thuốc đặt âm đạo
|
túi
|
780
|
934.500
|
728.910.000
|
234
|
218.673.000
|
|
|
788
|
PP2500338200
|
G10788
|
Dioctahedral smectit
|
Nhóm 4
|
3g/20ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
gói
|
161.100
|
4.800
|
773.280.000
|
48.330
|
231.984.000
|
|
|
789
|
PP2500338201
|
G10789
|
Dioctahedral smectit
|
Nhóm 2
|
3g/20ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
137.800
|
7.750
|
1.067.950.000
|
41.340
|
320.385.000
|
|
|
790
|
PP2500338202
|
G10790
|
Diosmectit
|
Nhóm 1
|
3g
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
104.200
|
3.753
|
391.062.600
|
31.260
|
117.318.780
|
|
|
791
|
PP2500338203
|
G10791
|
Diosmectit
|
Nhóm 4
|
3g
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
163.300
|
840
|
137.172.000
|
48.990
|
41.151.600
|
|
|
792
|
PP2500338204
|
G10792
|
Diosmin
|
Nhóm 2
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
196.000
|
3.400
|
666.400.000
|
58.800
|
199.920.000
|
|
|
793
|
PP2500338205
|
G10793
|
Diosmin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
40.000
|
6.100
|
244.000.000
|
12.000
|
73.200.000
|
|
|
794
|
PP2500338206
|
G10794
|
Diosmin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
364.000
|
4.200
|
1.528.800.000
|
109.200
|
458.640.000
|
|
|
795
|
PP2500338207
|
G10795
|
Diosmin
|
Nhóm 1
|
600mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
391.900
|
6.816
|
2.671.190.400
|
117.570
|
801.357.120
|
|
|
796
|
PP2500338208
|
G10796
|
Diosmin
|
Nhóm 2
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.558.600
|
5.400
|
8.416.440.000
|
467.580
|
2.524.932.000
|
|
|
797
|
PP2500338209
|
G10797
|
Diosmin
|
Nhóm 4
|
600mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
365.000
|
1.460
|
532.900.000
|
109.500
|
159.870.000
|
|
|
798
|
PP2500338210
|
G10798
|
Diosmin
|
Nhóm 4
|
1000mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
25.000
|
8.000
|
200.000.000
|
7.500
|
60.000.000
|
|
|
799
|
PP2500338211
|
G10799
|
Diosmin+ hesperidin
|
Nhóm 1
|
450mg+ 50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
594.200
|
3.050
|
1.812.310.000
|
178.260
|
543.693.000
|
|
|
800
|
PP2500338212
|
G10800
|
Diosmin+ hesperidin
|
Nhóm 2
|
450mg+ 50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
3.102.500
|
1.200
|
3.723.000.000
|
930.750
|
1.116.900.000
|
|
|
801
|
PP2500338213
|
G10801
|
Diosmin+ hesperidin
|
Nhóm 4
|
450mg+ 50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.461.000
|
748
|
1.840.828.000
|
738.300
|
552.248.400
|
|
|
802
|
PP2500338214
|
G10802
|
Diosmin+ hesperidin
|
Nhóm 1
|
900mg+ 100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
232.700
|
7.694
|
1.790.393.800
|
69.810
|
537.118.140
|
|
|
803
|
PP2500338215
|
G10803
|
Diosmin+ hesperidin
|
Nhóm 2
|
900mg+ 100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
153.700
|
6.000
|
922.200.000
|
46.110
|
276.660.000
|
|
|
804
|
PP2500338216
|
G10804
|
Diosmin+ hesperidin
|
Nhóm 4
|
900mg+ 100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
80.000
|
4.700
|
376.000.000
|
24.000
|
112.800.000
|
|
|
805
|
PP2500338217
|
G10805
|
Diphenhydramin
|
Nhóm 4
|
10mg/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
213.040
|
730
|
155.519.200
|
63.912
|
46.655.760
|
|
|
806
|
PP2500338218
|
G10806
|
Dobutamin
|
Nhóm 4
|
250mg/50ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/truyền
|
chai/lọ/ống
|
4.230
|
79.000
|
334.170.000
|
1.269
|
100.251.000
|
|
|
807
|
PP2500338219
|
G10807
|
Dobutamin
|
Nhóm 1
|
250mg/20ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/truyền
|
chai/lọ/ống
|
9.800
|
79.800
|
782.040.000
|
2.940
|
234.612.000
|
|
|
808
|
PP2500338220
|
G10808
|
Dobutamin
|
Nhóm 2
|
250mg/20ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/truyền
|
chai/lọ/ống
|
4.840
|
69.000
|
333.960.000
|
1.452
|
100.188.000
|
|
|
809
|
PP2500338221
|
G10809
|
Dobutamin
|
Nhóm 4
|
250mg/5ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/truyền
|
chai/lọ/ống
|
8.020
|
55.000
|
441.100.000
|
2.406
|
132.330.000
|
|
|
810
|
PP2500338222
|
G10810
|
Docetaxel
|
Nhóm 1
|
10mg/ml, lọ 2ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/truyền
|
chai/lọ/ống
|
370
|
314.668
|
116.427.160
|
111
|
34.928.148
|
|
|
811
|
PP2500338223
|
G10811
|
Docetaxel
|
Nhóm 1
|
10mg/ml, lọ 8ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/truyền
|
chai/lọ/ống
|
150
|
668.439
|
100.265.850
|
45
|
30.079.755
|
|
|
812
|
PP2500338224
|
G10812
|
Docetaxel
|
Nhóm 4
|
20mg/ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/truyền
|
chai/lọ/ống
|
970
|
284.000
|
275.480.000
|
291
|
82.644.000
|
|
|
813
|
PP2500338225
|
G10813
|
Docetaxel
|
Nhóm 4
|
20mg/ml, ống 4ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/truyền
|
chai/lọ/ống
|
450
|
494.991
|
222.745.950
|
135
|
66.823.785
|
|
|
814
|
PP2500338226
|
G10814
|
Docusate sodium
|
Nhóm 4
|
250mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
15.000
|
3.500
|
52.500.000
|
4.500
|
15.750.000
|
|
|
815
|
PP2500338227
|
G10815
|
Domperidon
|
Nhóm 1
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
961.000
|
1.050
|
1.009.050.000
|
288.300
|
302.715.000
|
|
|
816
|
PP2500338228
|
G10816
|
Domperidon
|
Nhóm 3
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
217.000
|
945
|
205.065.000
|
65.100
|
61.519.500
|
|
|
817
|
PP2500338229
|
G10817
|
Domperidon
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
434.000
|
65
|
28.210.000
|
130.200
|
8.463.000
|
|
|
818
|
PP2500338230
|
G10818
|
Domperidon
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
444.800
|
500
|
222.400.000
|
133.440
|
66.720.000
|
|
|
819
|
PP2500338231
|
G10819
|
Domperidon
|
Nhóm 1
|
1mg/ml, chai 100ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ
|
8.040
|
71.820
|
577.432.800
|
2.412
|
173.229.840
|
|
|
820
|
PP2500338232
|
G10820
|
Domperidon
|
Nhóm 4
|
1mg/ml, 30ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ
|
29.900
|
4.200
|
125.580.000
|
8.970
|
37.674.000
|
|
|
821
|
PP2500338233
|
G10821
|
Domperidon
|
Nhóm 5
|
1mg/ml, 30ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ
|
2.150
|
4.200
|
9.030.000
|
645
|
2.709.000
|
|
|
822
|
PP2500338234
|
G10822
|
Donepezil hydrochlorid
|
Nhóm 4
|
3mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.000
|
1.680
|
3.360.000
|
600
|
1.008.000
|
|
|
823
|
PP2500338235
|
G10823
|
Donepezil hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
25.998
|
259.980.000
|
3.000
|
77.994.000
|
|
|
824
|
PP2500338236
|
G10824
|
Donepezil hydrochlorid
|
Nhóm 2
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
15.000
|
5.500
|
82.500.000
|
4.500
|
24.750.000
|
|
|
825
|
PP2500338237
|
G10825
|
Đồng sulfat
|
Nhóm 4
|
0,1g/50g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
13.000
|
30.000
|
390.000.000
|
3.900
|
117.000.000
|
|
|
826
|
PP2500338238
|
G10826
|
Dopamin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
200mg/5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
19.390
|
45.000
|
872.550.000
|
5.817
|
261.765.000
|
|
|
827
|
PP2500338239
|
G10827
|
Dopamin hydroclorid
|
Nhóm 5
|
200mg/5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
1.905
|
23.500
|
44.767.500
|
571
|
13.418.500
|
|
|
828
|
PP2500338240
|
G10828
|
Doripenem
|
Nhóm 4
|
250mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ
|
7.000
|
398.000
|
2.786.000.000
|
2.100
|
835.800.000
|
|
|
829
|
PP2500338241
|
G10829
|
Doripenem
|
Nhóm 4
|
500mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ
|
7.450
|
615.000
|
4.581.750.000
|
2.235
|
1.374.525.000
|
|
|
830
|
PP2500338242
|
G10830
|
Doripenem
|
Nhóm 5
|
500mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ
|
1.200
|
519.792
|
623.750.400
|
360
|
187.125.120
|
|
|
831
|
PP2500338243
|
G10831
|
Doripenem monohydrat
|
Nhóm 2
|
500mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm/tiêm truyền
|
chai/lọ
|
3.200
|
684.789
|
2.191.324.800
|
960
|
657.397.440
|
|
|
832
|
PP2500338244
|
G10832
|
Doxazosin
|
Nhóm 2
|
2mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
370.000
|
4.200
|
1.554.000.000
|
111.000
|
466.200.000
|
|
|
833
|
PP2500338245
|
G10833
|
Doxazosin
|
Nhóm 4
|
2mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
660.000
|
903
|
595.980.000
|
198.000
|
178.794.000
|
|
|
834
|
PP2500338246
|
G10834
|
Doxazosin
|
Nhóm 4
|
4mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
303.000
|
1.995
|
604.485.000
|
90.900
|
181.345.500
|
|
|
835
|
PP2500338247
|
G10835
|
Doxorubicin hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
2mg/ml, lọ 2,5ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/ truyền
|
chai/lọ
|
200
|
115.432
|
23.086.400
|
60
|
6.925.920
|
|
|
836
|
PP2500338248
|
G10836
|
Doxorubicin hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
2mg/ml, lọ 5ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/ truyền
|
chai/lọ
|
200
|
380.640
|
76.128.000
|
60
|
22.838.400
|
|
|
837
|
PP2500338249
|
G10837
|
Doxorubicin hydrochlorid
|
Nhóm 4
|
10mg/5ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/ truyền
|
chai/lọ
|
3.250
|
43.491
|
141.345.750
|
975
|
42.403.725
|
|
|
838
|
PP2500338250
|
G10838
|
Doxorubicin hydrochlorid
|
Nhóm 4
|
50mg/25ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/ truyền
|
chai/lọ
|
1.400
|
167.790
|
234.906.000
|
420
|
70.471.800
|
|
|
839
|
PP2500338251
|
G10839
|
Doxycyclin
|
Nhóm 4
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
194.300
|
525
|
102.007.500
|
58.290
|
30.602.250
|
|
|
840
|
PP2500338252
|
G10840
|
Drotaverin clohydrat
|
Nhóm 1
|
40mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
29.100
|
5.306
|
154.404.600
|
8.730
|
46.321.380
|
|
|
841
|
PP2500338253
|
G10841
|
Drotaverin clohydrat
|
Nhóm 2
|
40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
112.500
|
500
|
56.250.000
|
33.750
|
16.875.000
|
|
|
842
|
PP2500338254
|
G10842
|
Drotaverin clohydrat
|
Nhóm 3
|
40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
660.000
|
567
|
374.220.000
|
198.000
|
112.266.000
|
|
|
843
|
PP2500338255
|
G10843
|
Drotaverin clohydrat
|
Nhóm 4
|
40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
118.000
|
152
|
17.936.000
|
35.400
|
5.380.800
|
|
|
844
|
PP2500338256
|
G10844
|
Drotaverin clohydrat
|
Nhóm 4
|
40mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
30.000
|
580
|
17.400.000
|
9.000
|
5.220.000
|
|
|
845
|
PP2500338257
|
G10845
|
Drotaverin clohydrat
|
Nhóm 1
|
80mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
174.100
|
1.158
|
201.607.800
|
52.230
|
60.482.340
|
|
|
846
|
PP2500338258
|
G10846
|
Drotaverin clohydrat
|
Nhóm 3
|
80mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
488.900
|
1.050
|
513.345.000
|
146.670
|
154.003.500
|
|
|
847
|
PP2500338259
|
G10847
|
Drotaverin clohydrat
|
Nhóm 4
|
80mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
81.000
|
420
|
34.020.000
|
24.300
|
10.206.000
|
|
|
848
|
PP2500338260
|
G10848
|
Drotaverin clohydrat
|
Nhóm 4
|
80mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
12.000
|
1.200
|
14.400.000
|
3.600
|
4.320.000
|
|
|
849
|
PP2500338261
|
G10849
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
Nhóm 4
|
(Dextro monohydrat 2,5g/100ml+ Natri clorid 538mg/100ml+ Natri lactat 448mg/100ml+ Calci clorid 2H20 18,3mg/100ml+ Magnesi clorid 6H20 5,08mg/100ml) 2,5%, 2 lit
|
tại chỗ
|
dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
túi
|
100.000
|
72.450
|
7.245.000.000
|
30.000
|
2.173.500.000
|
|
|
850
|
PP2500338262
|
G10850
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
Nhóm 4
|
(Dextro monohydrat 1,5g/100ml+ Natri clorid 538mg/100ml+ Natri lactat 448mg/100ml+ Calci clorid 2H20 18,3mg/100ml+ Magnesi clorid 6H20 5,08mg/100ml) 1,5%, 2 lit
|
tại chỗ
|
dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
túi
|
210.000
|
72.450
|
15.214.500.000
|
63.000
|
4.564.350.000
|
|
|
851
|
PP2500338263
|
G10851
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acetic acid)
|
Nhóm 4
|
(161g + 5,5g + 9,7g + 3,7g + 8,8g)/ 1000ml, can 10l
|
dung dịch thẩm phân
|
dung dịch thẩm phân
|
can
|
60.500
|
154.875
|
9.369.937.500
|
18.150
|
2.810.981.250
|
|
|
852
|
PP2500338264
|
G10852
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri clorid + Natri hydrocarbonat)
|
Nhóm 4
|
(30,5g + 66,0 g)/ 1000ml, can 10l
|
dung dịch thẩm phân
|
dung dịch thẩm phân
|
can
|
94.500
|
154.875
|
14.635.687.500
|
28.350
|
4.390.706.250
|
|
|
853
|
PP2500338265
|
G10853
|
Dung dịch lọc máu liên tục (Khoang A chứa: Calcium clorid dihydrat+ Magnesium clorid hexahydrat+ Acid Lactic; Khoang B chứa: Sodium clorid+ Sodium hydrogen carbonat; Dung dịch sau phối hợp Khoang A và Khoang B chứa: Calcium+ Magnesium+ Sodium+ Chlorid+ Lactat+Hydrogen carbonat)
|
Nhóm 1
|
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g+ Magnesium clorid hexahydrat 2,033g+ Acid Lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium clorid 6,45g+ Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau phối hợp Khoang A và Khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l+ Magnesium 0,5mmol/l+ Sodium 140mmol/l+ Chlorid 109,5mmol/l+ Lactat 3mmol/l+Hydrogen carbonat 32mmol/l
|
tiêm/truyền
|
dung dịch thẩm phân
|
túi
|
2.900
|
700.000
|
2.030.000.000
|
870
|
609.000.000
|
|
|
854
|
PP2500338266
|
G10854
|
Dung dịch lọc máu liên tục (không có kali)
|
Nhóm 1
|
555 ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid
dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose
anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5,0g; Acid
hydrocloric 25% 0,73g- 2,19g; 4445ml dung dịch bicarbonat
chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g
|
tiêm/tiêm truyền
|
dung dịch thẩm phân
|
túi
|
3.500
|
630.000
|
2.205.000.000
|
1.050
|
661.500.000
|
|
|
855
|
PP2500338267
|
G10855
|
Dung dịch thẩm phân màng bụng
|
Nhóm 2
|
(1,5% Dextrose, Natri chlorid, Natri Lactate, Calci Chlorid, Magnesium Chlorid), 5l
|
tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
túi
|
7.300
|
178.000
|
1.299.400.000
|
2.190
|
389.820.000
|
|
|
856
|
PP2500338268
|
G10856
|
Dung dịch thẩm phân màng bụng
|
Nhóm 2
|
(1,5% Dextrose, Natri chlorid, Natri Lactate, Calci Chlorid, Magnesium Chlorid), 2l
|
tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
túi
|
220.000
|
78.178,002
|
17.199.160.440
|
66.000
|
5.159.748.132
|
|
|
857
|
PP2500338269
|
G10857
|
Dung dịch thẩm phân màng bụng
|
Nhóm 2
|
(2,5% Dextrose, Natri chlorid, Natri Lactate, Calci Chlorid, Magnesium Chlorid), 2l
|
tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
túi
|
90.000
|
78.178
|
7.036.020.000
|
27.000
|
2.110.806.000
|
|
|
858
|
PP2500338270
|
G10858
|
Dung dịch thẩm phân màng bụng
|
Nhóm 2
|
(2,5% Dextrose, Natri chlorid, Natri Lactate, Calci Chlorid, Magnesium Chlorid), 5l
|
tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
túi
|
1.500
|
178.000
|
267.000.000
|
450
|
80.100.000
|
|
|
859
|
PP2500338271
|
G10859
|
Dung dịch thẩm phân màng bụng
|
Nhóm 2
|
(4,25% Dextrose; Natri Chlorid; Natri Lactate; Calci Chlorid, Magnesium Chlorid), 2l
|
tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
túi
|
12.000
|
78.178
|
938.136.000
|
3.600
|
281.440.800
|
|
|
860
|
PP2500338272
|
G10860
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Nhóm 2
|
Icodextrin 7,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 25,7mg; Magie clorid hexahydrat 5,08mg
|
tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
dung dịch thẩm phân phúc mạc (túi đôi)
|
túi
|
3.400
|
300.825
|
1.022.805.000
|
1.020
|
306.841.500
|
|
|
861
|
PP2500338273
|
G10861
|
Dutasterid
|
Nhóm 1
|
0,5mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
69.800
|
16.500
|
1.151.700.000
|
20.940
|
345.510.000
|
|
|
862
|
PP2500338274
|
G10862
|
Dutasterid
|
Nhóm 2
|
0,5mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
76.500
|
11.500
|
879.750.000
|
22.950
|
263.925.000
|
|
|
863
|
PP2500338275
|
G10863
|
Dutasterid
|
Nhóm 4
|
0,5mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
29.000
|
4.580
|
132.820.000
|
8.700
|
39.846.000
|
|
|
864
|
PP2500338276
|
G10864
|
Dutasterid+ Tamsulosin hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
0,5mg+ 0,4mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
5.100
|
24.150
|
123.165.000
|
1.530
|
36.949.500
|
|
|
865
|
PP2500338277
|
G10865
|
Dydrogesteron
|
Nhóm 1
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
374.520
|
8.888
|
3.328.733.760
|
112.356
|
998.620.128
|
|
|
866
|
PP2500338278
|
G10866
|
Ebastin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
945
|
9.450.000
|
3.000
|
2.835.000
|
|
|
867
|
PP2500338279
|
G10867
|
Ebastin
|
Nhóm 4
|
5mg/5ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
gói/ống
|
7.000
|
5.000
|
35.000.000
|
2.100
|
10.500.000
|
|
|
868
|
PP2500338280
|
G10868
|
Ebastin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
14.500
|
9.900
|
143.550.000
|
4.350
|
43.065.000
|
|
|
869
|
PP2500338281
|
G10869
|
Ebastin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
12.500
|
4.450
|
55.625.000
|
3.750
|
16.687.500
|
|
|
870
|
PP2500338282
|
G10870
|
Empagliflozin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
58.000
|
23.072
|
1.338.176.000
|
17.400
|
401.452.800
|
|
|
871
|
PP2500338283
|
G10871
|
Empagliflozin
|
Nhóm 3
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
12.000
|
16.800
|
201.600.000
|
3.600
|
60.480.000
|
|
|
872
|
PP2500338284
|
G10872
|
Empagliflozin
|
Nhóm 1
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
44.000
|
26.533
|
1.167.452.000
|
13.200
|
350.235.600
|
|
|
873
|
PP2500338285
|
G10873
|
Empagliflozin
|
Nhóm 3
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
8.000
|
18.900
|
151.200.000
|
2.400
|
45.360.000
|
|
|
874
|
PP2500338286
|
G10874
|
Enalapril maleat
|
Nhóm 2
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.770.000
|
365
|
646.050.000
|
531.000
|
193.815.000
|
|
|
875
|
PP2500338287
|
G10875
|
Enalapril maleat
|
Nhóm 3
|
5 mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
4.190.000
|
530
|
2.220.700.000
|
1.257.000
|
666.210.000
|
|
|
876
|
PP2500338288
|
G10876
|
Enalapril maleat
|
Nhóm 4
|
5 mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.074.000
|
82
|
88.068.000
|
322.200
|
26.420.400
|
|
|
877
|
PP2500338289
|
G10877
|
Enalapril maleat
|
Nhóm 4
|
5 mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
1.724.000
|
500
|
862.000.000
|
517.200
|
258.600.000
|
|
|
878
|
PP2500338290
|
G10878
|
Enalapril maleat
|
Nhóm 1
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
50.000
|
3.199
|
159.950.000
|
15.000
|
47.985.000
|
|
|
879
|
PP2500338291
|
G10879
|
Enalapril maleat
|
Nhóm 3
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
475.000
|
1.400
|
665.000.000
|
142.500
|
199.500.000
|
|
|
880
|
PP2500338292
|
G10880
|
Enalapril maleat
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
179
|
1.790.000
|
3.000
|
537.000
|
|
|
881
|
PP2500338293
|
G10881
|
Enalapril maleat+ hydrochlorothiazid
|
Nhóm 4
|
5mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
264.000
|
1.840
|
485.760.000
|
79.200
|
145.728.000
|
|
|
882
|
PP2500338294
|
G10882
|
Enalapril maleat+ hydrochlorothiazid
|
Nhóm 2
|
10mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
402.500
|
3.550
|
1.428.875.000
|
120.750
|
428.662.500
|
|
|
883
|
PP2500338295
|
G10883
|
Enalapril maleat+ hydrochlorothiazid
|
Nhóm 4
|
10mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
75.000
|
1.449
|
108.675.000
|
22.500
|
32.602.500
|
|
|
884
|
PP2500338296
|
G10884
|
Enalapril maleat+ hydrochlorothiazid
|
Nhóm 2
|
10mg+ 25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
32.000
|
3.590
|
114.880.000
|
9.600
|
34.464.000
|
|
|
885
|
PP2500338297
|
G10885
|
Enalapril maleat+ hydrochlorothiazid
|
Nhóm 4
|
10mg+ 25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
15.000
|
2.100
|
31.500.000
|
4.500
|
9.450.000
|
|
|
886
|
PP2500338298
|
G10886
|
Enalapril maleat+ hydrochlorothiazid
|
Nhóm 1
|
20mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
95.000
|
5.860
|
556.700.000
|
28.500
|
167.010.000
|
|
|
887
|
PP2500338299
|
G10887
|
Enalapril maleat+ hydrochlorothiazid
|
Nhóm 2
|
20mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
171.600
|
3.900
|
669.240.000
|
51.480
|
200.772.000
|
|
|
888
|
PP2500338300
|
G10888
|
Enoxaparin natri
|
Nhóm 1
|
40mg/0,4ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
69.900
|
70.000
|
4.893.000.000
|
20.970
|
1.467.900.000
|
|
|
889
|
PP2500338301
|
G10889
|
Enoxaparin natri
|
Nhóm 2
|
40mg/0,4ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống/bơm tiêm
|
20.000
|
68.500
|
1.370.000.000
|
6.000
|
411.000.000
|
|
|
890
|
PP2500338302
|
G10890
|
Enoxaparin natri
|
Nhóm 5
|
40mg/0,4ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
840
|
68.500
|
57.540.000
|
252
|
17.262.000
|
|
|
891
|
PP2500338303
|
G10891
|
Enoxaparin natri
|
Nhóm 1
|
60mg/0,6ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
8.820
|
95.000
|
837.900.000
|
2.646
|
251.370.000
|
|
|
892
|
PP2500338304
|
G10892
|
Entecavir
|
Nhóm 1
|
0,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
4.000
|
18.000
|
72.000.000
|
1.200
|
21.600.000
|
|
|
893
|
PP2500338305
|
G10893
|
Entecavir
|
Nhóm 2
|
0,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
15.000
|
13.350
|
200.250.000
|
4.500
|
60.075.000
|
|
|
894
|
PP2500338306
|
G10894
|
Entecavir
|
Nhóm 3
|
0,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
176.060
|
15.900
|
2.799.354.000
|
52.818
|
839.806.200
|
|
|
895
|
PP2500338307
|
G10895
|
Eperison
|
Nhóm 2
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
842.000
|
369
|
310.698.000
|
252.600
|
93.209.400
|
|
|
896
|
PP2500338308
|
G10896
|
Eperison
|
Nhóm 4
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.353.100
|
250
|
338.275.000
|
405.930
|
101.482.500
|
|
|
897
|
PP2500338309
|
G10897
|
Eperison
|
Nhóm 5
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
80.000
|
232
|
18.560.000
|
24.000
|
5.568.000
|
|
|
898
|
PP2500338310
|
G10898
|
Ephedrin hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
30mg/ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
ống
|
21.800
|
57.750
|
1.258.950.000
|
6.540
|
377.685.000
|
|
|
899
|
PP2500338311
|
G10899
|
Ephedrin hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
30mg/10ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
ống
|
3.700
|
87.150
|
322.455.000
|
1.110
|
96.736.500
|
|
|
900
|
PP2500338312
|
G10900
|
Ephedrin hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
3mg/ml, 10ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bút tiêm
|
2.285
|
103.950
|
237.525.750
|
685
|
71.205.750
|
|
|
901
|
PP2500338313
|
G10901
|
Epinephrin (adrenalin)
|
Nhóm 4
|
1mg/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
240.090
|
1.270
|
304.914.300
|
72.027
|
91.474.290
|
|
|
902
|
PP2500338314
|
G10902
|
Epinephrin (adrenalin)
|
Nhóm 4
|
5mg/5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
1.100
|
22.000
|
24.200.000
|
330
|
7.260.000
|
|
|
903
|
PP2500338315
|
G10903
|
Epinephrin (adrenalin)
|
Nhóm 4
|
1mg/10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
3.000
|
5.040
|
15.120.000
|
900
|
4.536.000
|
|
|
904
|
PP2500338316
|
G10904
|
Epirubicin
|
Nhóm 4
|
10mg/5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ
|
600
|
123.795
|
74.277.000
|
180
|
22.283.100
|
|
|
905
|
PP2500338317
|
G10905
|
Epirubicin
|
Nhóm 4
|
50mg/25ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ
|
800
|
336.000
|
268.800.000
|
240
|
80.640.000
|
|
|
906
|
PP2500338318
|
G10906
|
Epoetin alfa
|
Nhóm 1
|
2.000IU/0,5ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bơm tiêm
|
600
|
234.899
|
140.939.400
|
180
|
42.281.820
|
|
|
907
|
PP2500338319
|
G10907
|
Eprazinon
|
Nhóm 2
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
20.000
|
895
|
17.900.000
|
6.000
|
5.370.000
|
|
|
908
|
PP2500338320
|
G10908
|
Erlotinib
|
Nhóm 1
|
150mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.850
|
399.000
|
738.150.000
|
555
|
221.445.000
|
|
|
909
|
PP2500338321
|
G10909
|
Erlotinib
|
Nhóm 2
|
150mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.090
|
79.300
|
86.437.000
|
327
|
25.931.100
|
|
|
910
|
PP2500338322
|
G10910
|
Erythromycin
|
Nhóm 4
|
250mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
81.900
|
1.248
|
102.211.200
|
24.570
|
30.663.360
|
|
|
911
|
PP2500338323
|
G10911
|
Erythromycin
|
Nhóm 4
|
0,4%/10g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
1.300
|
9.345
|
12.148.500
|
390
|
3.644.550
|
|
|
912
|
PP2500338324
|
G10912
|
Erythromycin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
224.400
|
1.150
|
258.060.000
|
67.320
|
77.418.000
|
|
|
913
|
PP2500338325
|
G10913
|
Erythropoietin
|
Nhóm 5
|
2.000IU
|
tiêm
|
thuốc tiêm đông khô
|
ống/lọ/bơm tiêm
|
400
|
145.000
|
58.000.000
|
120
|
17.400.000
|
|
|
914
|
PP2500338326
|
G10914
|
Erythropoietin
|
Nhóm 4
|
10.000IU/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống/lọ/bơm tiêm
|
50
|
620.000
|
31.000.000
|
15
|
9.300.000
|
|
|
915
|
PP2500338327
|
G10915
|
Erythropoietin alpha
|
Nhóm 1
|
2.000IU/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bơm tiêm
|
6.000
|
220.000
|
1.320.000.000
|
1.800
|
396.000.000
|
|
|
916
|
PP2500338328
|
G10916
|
Erythropoietin alpha
|
Nhóm 2
|
2.000IU/ 0,5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bơm tiêm
|
8.000
|
175.000
|
1.400.000.000
|
2.400
|
420.000.000
|
|
|
917
|
PP2500338329
|
G10917
|
Erythropoietin alpha
|
Nhóm 4
|
2.000IU/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống/lọ/bơm tiêm
|
26.450
|
122.000
|
3.226.900.000
|
7.935
|
968.070.000
|
|
|
918
|
PP2500338330
|
G10918
|
Erythropoietin alpha
|
Nhóm 4
|
4.000IU/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống/lọ/bơm tiêm
|
30.560
|
270.000
|
8.251.200.000
|
9.168
|
2.475.360.000
|
|
|
919
|
PP2500338331
|
G10919
|
Erythropoietin alpha
|
Nhóm 1
|
4.000IU/0,4ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bơm tiêm
|
46.500
|
432.740
|
20.122.410.000
|
13.950
|
6.036.723.000
|
|
|
920
|
PP2500338332
|
G10920
|
Erythropoietin alpha
|
Nhóm 2
|
4.000IU/0,4ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bơm tiêm
|
15.000
|
274.500
|
4.117.500.000
|
4.500
|
1.235.250.000
|
|
|
921
|
PP2500338333
|
G10921
|
Erythropoietin beta
|
Nhóm 1
|
2.000IU/0,3ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
12.150
|
229.355
|
2.786.663.250
|
3.645
|
835.998.975
|
|
|
922
|
PP2500338334
|
G10922
|
Erythropoietin beta
|
Nhóm 5
|
2.000IU/1ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
12.000
|
66.000
|
792.000.000
|
3.600
|
237.600.000
|
|
|
923
|
PP2500338335
|
G10923
|
Erythropoietin beta
|
Nhóm 1
|
4.000IU/0,3ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
25.960
|
436.065
|
11.320.247.400
|
7.788
|
3.396.074.220
|
|
|
924
|
PP2500338336
|
G10924
|
Esomeprazol
|
Nhóm 3
|
20mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
3.154.850
|
2.710
|
8.549.643.500
|
946.455
|
2.564.893.050
|
|
|
925
|
PP2500338337
|
G10925
|
Esomeprazol
|
Nhóm 4
|
20mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
65.050
|
19.005
|
1.236.275.250
|
19.515
|
370.882.575
|
|
|
926
|
PP2500338338
|
G10926
|
Esomeprazol
|
Nhóm 3
|
40mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
3.642.800
|
4.750
|
17.303.300.000
|
1.092.840
|
5.190.990.000
|
|
|
927
|
PP2500338339
|
G10927
|
Estradion valenrate
|
Nhóm 5
|
2mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.600
|
3.067
|
7.974.200
|
780
|
2.392.260
|
|
|
928
|
PP2500338340
|
G10928
|
Etamsylat
|
Nhóm 1
|
250mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
35.800
|
25.000
|
895.000.000
|
10.740
|
268.500.000
|
|
|
929
|
PP2500338341
|
G10929
|
Etamsylat
|
Nhóm 4
|
500mg/4ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
14.000
|
25.000
|
350.000.000
|
4.200
|
105.000.000
|
|
|
930
|
PP2500338342
|
G10930
|
Etifoxin hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
79.240
|
3.300
|
261.492.000
|
23.772
|
78.447.600
|
|
|
931
|
PP2500338343
|
G10931
|
Etifoxin hydrochlorid
|
Nhóm 4
|
50mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
5.000
|
2.500
|
12.500.000
|
1.500
|
3.750.000
|
|
|
932
|
PP2500338344
|
G10932
|
Etodolac
|
Nhóm 2
|
300mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
132.000
|
4.600
|
607.200.000
|
39.600
|
182.160.000
|
|
|
933
|
PP2500338345
|
G10933
|
Etodolac
|
Nhóm 4
|
300mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
68.000
|
3.209
|
218.212.000
|
20.400
|
65.463.600
|
|
|
934
|
PP2500338346
|
G10934
|
Etodolac
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
4.788
|
47.880.000
|
3.000
|
14.364.000
|
|
|
935
|
PP2500338347
|
G10935
|
Etonogestrel
|
Nhóm 1
|
68mg
|
đặt dưới da
|
thuốc implant (đặt dưới da)
|
que
|
440
|
1.720.599
|
757.063.560
|
132
|
227.119.068
|
|
|
936
|
PP2500338348
|
G10936
|
Etoposid
|
Nhóm 4
|
100mg/5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
200
|
115.395
|
23.079.000
|
60
|
6.923.700
|
|
|
937
|
PP2500338349
|
G10937
|
Etoricoxib
|
Nhóm 1
|
30mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.000
|
9.450
|
9.450.000
|
300
|
2.835.000
|
|
|
938
|
PP2500338350
|
G10938
|
Etoricoxib
|
Nhóm 2
|
30mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
76.500
|
3.800
|
290.700.000
|
22.950
|
87.210.000
|
|
|
939
|
PP2500338351
|
G10939
|
Etoricoxib
|
Nhóm 2
|
60mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
29.000
|
1.030
|
29.870.000
|
8.700
|
8.961.000
|
|
|
940
|
PP2500338352
|
G10940
|
Etoricoxib
|
Nhóm 3
|
60mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
249.500
|
3.150
|
785.925.000
|
74.850
|
235.777.500
|
|
|
941
|
PP2500338353
|
G10941
|
Etoricoxib
|
Nhóm 4
|
60mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
153.500
|
3.500
|
537.250.000
|
46.050
|
161.175.000
|
|
|
942
|
PP2500338354
|
G10942
|
Etoricoxib
|
Nhóm 1
|
90mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.200
|
13.440
|
16.128.000
|
360
|
4.838.400
|
|
|
943
|
PP2500338355
|
G10943
|
Etoricoxib
|
Nhóm 2
|
90mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
21.000
|
1.150
|
24.150.000
|
6.300
|
7.245.000
|
|
|
944
|
PP2500338356
|
G10944
|
Etoricoxib
|
Nhóm 3
|
90mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
94.300
|
4.000
|
377.200.000
|
28.290
|
113.160.000
|
|
|
945
|
PP2500338357
|
G10945
|
Etoricoxib
|
Nhóm 1
|
120mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
43.200
|
15.939
|
688.564.800
|
12.960
|
206.569.440
|
|
|
946
|
PP2500338358
|
G10946
|
Etoricoxib
|
Nhóm 4
|
120mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
22.600
|
3.650
|
82.490.000
|
6.780
|
24.747.000
|
|
|
947
|
PP2500338359
|
G10947
|
Exemestane
|
Nhóm 1
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.000
|
28.800
|
57.600.000
|
600
|
17.280.000
|
|
|
948
|
PP2500338360
|
G10948
|
Exemestane
|
Nhóm 4
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
800
|
23.500
|
18.800.000
|
240
|
5.640.000
|
|
|
949
|
PP2500338361
|
G10949
|
Ezetimibe
|
Nhóm 1
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
11.800
|
11.000
|
129.800.000
|
3.540
|
38.940.000
|
|
|
950
|
PP2500338362
|
G10950
|
Ezetimibe
|
Nhóm 2
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
13.500
|
3.000
|
40.500.000
|
4.050
|
12.150.000
|
|
|
951
|
PP2500338363
|
G10951
|
Famotidin
|
Nhóm 4
|
20mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
11.950
|
35.500
|
424.225.000
|
3.585
|
127.267.500
|
|
|
952
|
PP2500338364
|
G10952
|
Famotidin
|
Nhóm 1
|
20mg/5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
23.800
|
59.999
|
1.427.976.200
|
7.140
|
428.392.860
|
|
|
953
|
PP2500338365
|
G10953
|
Famotidin
|
Nhóm 2
|
20mg
|
tiêm
|
thuốc đông khô pha tiêm
|
ống
|
9.400
|
52.900
|
497.260.000
|
2.820
|
149.178.000
|
|
|
954
|
PP2500338366
|
G10954
|
Famotidin
|
Nhóm 4
|
20mg
|
uống
|
viên hò̀a tan nhanh
|
viên
|
259.000
|
945
|
244.755.000
|
77.700
|
73.426.500
|
|
|
955
|
PP2500338367
|
G10955
|
Famotidin
|
Nhóm 4
|
40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
105.000
|
394
|
41.370.000
|
31.500
|
12.411.000
|
|
|
956
|
PP2500338368
|
G10956
|
Famotidin
|
Nhóm 4
|
40mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm đông khô
|
chai/lọ
|
12.100
|
71.900
|
869.990.000
|
3.630
|
260.997.000
|
|
|
957
|
PP2500338369
|
G10957
|
Famotidin
|
Nhóm 4
|
40mg/4ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ
|
1.650
|
55.986
|
92.376.900
|
495
|
27.713.070
|
|
|
958
|
PP2500338370
|
G10958
|
Febuxostat
|
Nhóm 2
|
40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
10.000
|
50.000.000
|
1.500
|
15.000.000
|
|
|
959
|
PP2500338371
|
G10959
|
Febuxostat
|
Nhóm 4
|
40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.000
|
4.425
|
4.425.000
|
300
|
1.327.500
|
|
|
960
|
PP2500338372
|
G10960
|
Febuxostat
|
Nhóm 1
|
80mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
4.000
|
24.900
|
99.600.000
|
1.200
|
29.880.000
|
|
|
961
|
PP2500338373
|
G10961
|
Febuxostat
|
Nhóm 4
|
80mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
8.000
|
3.900
|
31.200.000
|
2.400
|
9.360.000
|
|
|
962
|
PP2500338374
|
G10962
|
Felodipin
|
Nhóm 1
|
5mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
350.000
|
1.500
|
525.000.000
|
105.000
|
157.500.000
|
|
|
963
|
PP2500338375
|
G10963
|
Felodipin
|
Nhóm 3
|
5mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
833.000
|
1.197
|
997.101.000
|
249.900
|
299.130.300
|
|
|
964
|
PP2500338376
|
G10964
|
Felodipin+ Metoprolol succinat
|
Nhóm 1
|
5mg+ 47,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.200
|
7.396
|
8.875.200
|
360
|
2.662.560
|
|
|
965
|
PP2500338377
|
G10965
|
Fenofibrat
|
Nhóm 1
|
145mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
197.440
|
7.000
|
1.382.080.000
|
59.232
|
414.624.000
|
|
|
966
|
PP2500338378
|
G10966
|
Fenofibrat
|
Nhóm 2
|
145mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
69.000
|
5.390
|
371.910.000
|
20.700
|
111.573.000
|
|
|
967
|
PP2500338379
|
G10967
|
Fenofibrat
|
Nhóm 4
|
145mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
454.000
|
2.700
|
1.225.800.000
|
136.200
|
367.740.000
|
|
|
968
|
PP2500338380
|
G10968
|
Fenofibrat
|
Nhóm 1
|
160mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
152.500
|
5.800
|
884.500.000
|
45.750
|
265.350.000
|
|
|
969
|
PP2500338381
|
G10969
|
Fenofibrat
|
Nhóm 2
|
160mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
193.400
|
1.450
|
280.430.000
|
58.020
|
84.129.000
|
|
|
970
|
PP2500338382
|
G10970
|
Fenofibrat
|
Nhóm 3
|
160mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.010.000
|
3.150
|
3.181.500.000
|
303.000
|
954.450.000
|
|
|
971
|
PP2500338383
|
G10971
|
Fenofibrat
|
Nhóm 1
|
200mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
143.200
|
7.053
|
1.009.989.600
|
42.960
|
302.996.880
|
|
|
972
|
PP2500338384
|
G10972
|
Fenofibrat
|
Nhóm 2
|
200mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
20.000
|
2.100
|
42.000.000
|
6.000
|
12.600.000
|
|
|
973
|
PP2500338385
|
G10973
|
Fenofibrat
|
Nhóm 2
|
300mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
124.000
|
3.300
|
409.200.000
|
37.200
|
122.760.000
|
|
|
974
|
PP2500338386
|
G10974
|
Fenofibrat
|
Nhóm 4
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
15.000
|
440
|
6.600.000
|
4.500
|
1.980.000
|
|
|
975
|
PP2500338387
|
G10975
|
Fenoterol hydrobromide+ ipratropium bromide
|
Nhóm 1
|
50mcg+ 20mcg/1 nhát xịt (200 nhát xịt)
|
hô hấp
|
thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
lọ
|
5.530
|
132.323
|
731.746.190
|
1.659
|
219.523.857
|
|
|
976
|
PP2500338388
|
G10976
|
Fenoterol hydrobromide+ ipratropium bromide
|
Nhóm 1
|
500mcg+ 250mcg/ml
|
hô hấp
|
dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
chai/lọ/ống
|
2.510
|
96.870
|
243.143.700
|
753
|
72.943.110
|
|
|
977
|
PP2500338389
|
G10977
|
Fenoterol hydrobromide+ ipratropium bromide
|
Nhóm 2
|
500mcg+ 250mcg/ml
|
hô hấp
|
dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
chai/lọ/ống
|
4.320
|
96.870
|
418.478.400
|
1.296
|
125.543.520
|
|
|
978
|
PP2500338390
|
G10978
|
Fenoterol hydrobromide+ ipratropium bromide
|
Nhóm 5
|
500mcg+ 250mcg/ml
|
hô hấp
|
dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
chai/lọ/ống
|
1.400
|
96.870
|
135.618.000
|
420
|
40.685.400
|
|
|
979
|
PP2500338391
|
G10979
|
Fentanyl
|
Nhóm 1
|
0,1mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
201.220
|
18.000
|
3.621.960.000
|
60.366
|
1.086.588.000
|
|
|
980
|
PP2500338392
|
G10980
|
Fentanyl
|
Nhóm 1
|
0,5mg/10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
5.620
|
32.025
|
179.980.500
|
1.686
|
53.994.150
|
|
|
981
|
PP2500338393
|
G10981
|
Fentanyl
|
Nhóm 5
|
0,5mg/10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
16.500
|
22.000
|
363.000.000
|
4.950
|
108.900.000
|
|
|
982
|
PP2500338394
|
G10982
|
Fentanyl
|
Nhóm 5
|
0,1mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
90.740
|
12.600
|
1.143.324.000
|
27.222
|
342.997.200
|
|
|
983
|
PP2500338395
|
G10983
|
Fentanyl
|
Nhóm 1
|
4,2mg
|
dán ngoài da
|
miếng dán
|
miếng
|
1.000
|
154.350
|
154.350.000
|
300
|
46.305.000
|
|
|
984
|
PP2500338396
|
G10984
|
Fentanyl
|
Nhóm 1
|
8,4mg
|
dán ngoài da
|
miếng dán
|
miếng
|
300
|
282.975
|
84.892.500
|
90
|
25.467.750
|
|
|
985
|
PP2500338397
|
G10985
|
Fenticonazol nitrat
|
Nhóm 1
|
200mg
|
đặt
|
viên nang
|
viên
|
26.600
|
21.000
|
558.600.000
|
7.980
|
167.580.000
|
|
|
986
|
PP2500338398
|
G10986
|
Fenticonazol nitrat
|
Nhóm 4
|
600mg
|
đặt
|
viên
|
viên
|
3.400
|
44.190
|
150.246.000
|
1.020
|
45.073.800
|
|
|
987
|
PP2500338399
|
G10987
|
Fexofenadin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
30mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
345.700
|
1.500
|
518.550.000
|
103.710
|
155.565.000
|
|
|
988
|
PP2500338400
|
G10988
|
Fexofenadin hydroclorid
|
Nhóm 2
|
60mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
270.000
|
574
|
154.980.000
|
81.000
|
46.494.000
|
|
|
989
|
PP2500338401
|
G10989
|
Fexofenadin hydroclorid
|
Nhóm 3
|
60mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
824.500
|
1.890
|
1.558.305.000
|
247.350
|
467.491.500
|
|
|
990
|
PP2500338402
|
G10990
|
Fexofenadin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
60mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
1.203.900
|
1.230
|
1.480.797.000
|
361.170
|
444.239.100
|
|
|
991
|
PP2500338403
|
G10991
|
Fexofenadin hydroclorid
|
Nhóm 3
|
180mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
16.000
|
3.400
|
54.400.000
|
4.800
|
16.320.000
|
|
|
992
|
PP2500338404
|
G10992
|
Fexofenadin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
180mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
66.000
|
550
|
36.300.000
|
19.800
|
10.890.000
|
|
|
993
|
PP2500338405
|
G10993
|
Filgrastim
|
Nhóm 1
|
30MU/0,5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bút tiêm
|
120
|
558.047
|
66.965.640
|
36
|
20.089.692
|
|
|
994
|
PP2500338406
|
G10994
|
Filgrastim
|
Nhóm 2
|
300mcg/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
lọ
|
1.766
|
330.000
|
582.780.000
|
529
|
174.570.000
|
|
|
995
|
PP2500338407
|
G10995
|
Filgrastim
|
Nhóm 5
|
300mcg/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
lọ
|
2.270
|
125.773
|
285.504.710
|
681
|
85.651.413
|
|
|
996
|
PP2500338408
|
G10996
|
Flavoxat hydrochlorid
|
Nhóm 2
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
5.500
|
55.000.000
|
3.000
|
16.500.000
|
|
|
997
|
PP2500338409
|
G10997
|
Flavoxat hydrochlorid
|
Nhóm 4
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
12.000
|
2.090
|
25.080.000
|
3.600
|
7.524.000
|
|
|
998
|
PP2500338410
|
G10998
|
Fluconazol
|
Nhóm 1
|
50mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
4.200
|
19.000
|
79.800.000
|
1.260
|
23.940.000
|
|
|
999
|
PP2500338411
|
G10999
|
Fluconazol
|
Nhóm 1
|
150mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
28.600
|
21.987
|
628.828.200
|
8.580
|
188.648.460
|
|
|
1000
|
PP2500338412
|
G11000
|
Fluconazol
|
Nhóm 2
|
150mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
9.200
|
5.400
|
49.680.000
|
2.760
|
14.904.000
|
|
|
1001
|
PP2500338413
|
G11001
|
Fluconazol
|
Nhóm 3
|
150mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
18.800
|
8.400
|
157.920.000
|
5.640
|
47.376.000
|
|
|
1002
|
PP2500338414
|
G11002
|
Fluconazol
|
Nhóm 4
|
150mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.400
|
1.600
|
2.240.000
|
420
|
672.000
|
|
|
1003
|
PP2500338415
|
G11003
|
Fluconazol
|
Nhóm 1
|
200mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
4.500
|
35.000
|
157.500.000
|
1.350
|
47.250.000
|
|
|
1004
|
PP2500338416
|
G11004
|
Fluconazol
|
Nhóm 1
|
200mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
8.400
|
192.000
|
1.612.800.000
|
2.520
|
483.840.000
|
|
|
1005
|
PP2500338417
|
G11005
|
Fluconazol
|
Nhóm 2
|
200mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
4.200
|
129.000
|
541.800.000
|
1.260
|
162.540.000
|
|
|
1006
|
PP2500338418
|
G11006
|
Fluconazol
|
Nhóm 4
|
200mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
4.000
|
12.000
|
48.000.000
|
1.200
|
14.400.000
|
|
|
1007
|
PP2500338419
|
G11007
|
Fluconazol
|
Nhóm 4
|
200mg/100ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
900
|
121.000
|
108.900.000
|
270
|
32.670.000
|
|
|
1008
|
PP2500338420
|
G11008
|
Flunarizin
|
Nhóm 2
|
5mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
53.000
|
880
|
46.640.000
|
15.900
|
13.992.000
|
|
|
1009
|
PP2500338421
|
G11009
|
Flunarizin
|
Nhóm 3
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
467.200
|
1.250
|
584.000.000
|
140.160
|
175.200.000
|
|
|
1010
|
PP2500338422
|
G11010
|
Flunarizin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
155.000
|
240
|
37.200.000
|
46.500
|
11.160.000
|
|
|
1011
|
PP2500338423
|
G11011
|
Flunarizin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
123.800
|
2.218
|
274.588.400
|
37.140
|
82.376.520
|
|
|
1012
|
PP2500338424
|
G11012
|
Flunarizin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
105.500
|
357
|
37.663.500
|
31.650
|
11.299.050
|
|
|
1013
|
PP2500338425
|
G11013
|
Fluocinolon acetonid
|
Nhóm 4
|
0,025%/10g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
13.400
|
4.250
|
56.950.000
|
4.020
|
17.085.000
|
|
|
1014
|
PP2500338426
|
G11014
|
Fluorometholon
|
Nhóm 1
|
1mg/ml, 5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
ống/lọ
|
4.400
|
32.172
|
141.556.800
|
1.320
|
42.467.040
|
|
|
1015
|
PP2500338427
|
G11015
|
Fluorometholon
|
Nhóm 2
|
1mg/ml, 5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
ống/lọ
|
1.500
|
23.457
|
35.185.500
|
450
|
10.555.650
|
|
|
1016
|
PP2500338428
|
G11016
|
Fluorometholon
|
Nhóm 4
|
1mg/ml, 5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
ống/lọ
|
6.700
|
22.000
|
147.400.000
|
2.010
|
44.220.000
|
|
|
1017
|
PP2500338429
|
G11017
|
Fluorouracil (5-FU)
|
Nhóm 4
|
250mg/5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống/lọ
|
4.420
|
26.250
|
116.025.000
|
1.326
|
34.807.500
|
|
|
1018
|
PP2500338430
|
G11018
|
Fluorouracil (5-FU)
|
Nhóm 1
|
500mg/10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống/lọ
|
150
|
105.000
|
15.750.000
|
45
|
4.725.000
|
|
|
1019
|
PP2500338431
|
G11019
|
Fluorouracil (5-FU)
|
Nhóm 4
|
500mg/10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống/lọ
|
1.580
|
42.000
|
66.360.000
|
474
|
19.908.000
|
|
|
1020
|
PP2500338432
|
G11020
|
Fluoxetin
|
Nhóm 2
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
92.800
|
1.025
|
95.120.000
|
27.840
|
28.536.000
|
|
|
1021
|
PP2500338433
|
G11021
|
Flurbiprofen
|
Nhóm 4
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
50.000
|
1.179
|
58.950.000
|
15.000
|
17.685.000
|
|
|
1022
|
PP2500338434
|
G11022
|
Fluticason propionat
|
Nhóm 4
|
50mcg/liều xịt, dung tích 120 liều
|
xịt mũi
|
thuốc xịt mũi
|
chai/lọ
|
7.850
|
115.000
|
902.750.000
|
2.355
|
270.825.000
|
|
|
1023
|
PP2500338435
|
G11023
|
Fluticason propionat
|
Nhóm 4
|
50mcg/liều xịt, dung tích 60 liều
|
xịt mũi
|
thuốc xịt mũi
|
chai/lọ
|
10.450
|
96.000
|
1.003.200.000
|
3.135
|
300.960.000
|
|
|
1024
|
PP2500338436
|
G11024
|
Fluticason propionat
|
Nhóm 5
|
50mcg/liều xịt, dung tích 60 liều
|
xịt mũi
|
thuốc xịt mũi
|
chai/lọ
|
1.400
|
93.000
|
130.200.000
|
420
|
39.060.000
|
|
|
1025
|
PP2500338437
|
G11025
|
Fluvastatin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
380.000
|
2.499
|
949.620.000
|
114.000
|
284.886.000
|
|
|
1026
|
PP2500338438
|
G11026
|
Fluvastatin
|
Nhóm 2
|
20mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
60.000
|
5.500
|
330.000.000
|
18.000
|
99.000.000
|
|
|
1027
|
PP2500338439
|
G11027
|
Fluvastatin
|
Nhóm 4
|
20mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
76.000
|
4.515
|
343.140.000
|
22.800
|
102.942.000
|
|
|
1028
|
PP2500338440
|
G11028
|
Fluvastatin
|
Nhóm 2
|
40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
330.000
|
6.500
|
2.145.000.000
|
99.000
|
643.500.000
|
|
|
1029
|
PP2500338441
|
G11029
|
Fluvastatin
|
Nhóm 4
|
40mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
243.000
|
5.750
|
1.397.250.000
|
72.900
|
419.175.000
|
|
|
1030
|
PP2500338442
|
G11030
|
Fluvoxamin maleat
|
Nhóm 1
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
27.900
|
6.570
|
183.303.000
|
8.370
|
54.990.900
|
|
|
1031
|
PP2500338443
|
G11031
|
Folinic acid
|
Nhóm 4
|
100mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm đông khô
|
chai/lọ
|
1.500
|
52.120
|
78.180.000
|
450
|
23.454.000
|
|
|
1032
|
PP2500338444
|
G11032
|
Fosfomycin calcium hydrate
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
Viên
|
1.000
|
13.950
|
13.950.000
|
300
|
4.185.000
|
|
|
1033
|
PP2500338445
|
G11033
|
Fosfomycin
|
Nhóm 4
|
1g
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
580
|
69.000
|
40.020.000
|
174
|
12.006.000
|
|
|
1034
|
PP2500338446
|
G11034
|
Fosfomycin
|
Nhóm 4
|
2g
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
1.200
|
80.000
|
96.000.000
|
360
|
28.800.000
|
|
|
1035
|
PP2500338447
|
G11035
|
Fosfomycin natri
|
Nhóm 4
|
30mg/ml, 5ml
|
nhỏ tai
|
thuốc nhỏ tai
|
chai/lọ
|
1.030
|
45.000
|
46.350.000
|
309
|
13.905.000
|
|
|
1036
|
PP2500338448
|
G11036
|
Fosfomycin natri
|
Nhóm 1
|
2g
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
6.400
|
186.000
|
1.190.400.000
|
1.920
|
357.120.000
|
|
|
1037
|
PP2500338449
|
G11037
|
Fulvestrant
|
Nhóm 1
|
250mg/5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bơm tiêm
|
400
|
4.243.000
|
1.697.200.000
|
120
|
509.160.000
|
|
|
1038
|
PP2500338450
|
G11038
|
Fulvestrant
|
Nhóm 2
|
250mg/5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
Bơm tiêm
|
200
|
3.732.350
|
746.470.000
|
60
|
223.941.000
|
|
|
1039
|
PP2500338451
|
G11039
|
Furosemid
|
Nhóm 1
|
20mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
63.340
|
4.400
|
278.696.000
|
19.002
|
83.608.800
|
|
|
1040
|
PP2500338452
|
G11040
|
Furosemid
|
Nhóm 2
|
20mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
93.570
|
4.200
|
392.994.000
|
28.071
|
117.898.200
|
|
|
1041
|
PP2500338453
|
G11041
|
Furosemid
|
Nhóm 4
|
20mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
65.860
|
650
|
42.809.000
|
19.758
|
12.842.700
|
|
|
1042
|
PP2500338454
|
G11042
|
Furosemid
|
Nhóm 1
|
40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
311.810
|
2.800
|
873.068.000
|
93.543
|
261.920.400
|
|
|
1043
|
PP2500338455
|
G11043
|
Furosemid
|
Nhóm 4
|
40mg/4ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
24.300
|
7.665
|
186.259.500
|
7.290
|
55.877.850
|
|
|
1044
|
PP2500338456
|
G11044
|
Furosemid
|
Nhóm 4
|
40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.213.300
|
97
|
117.690.100
|
363.990
|
35.307.030
|
|
|
1045
|
PP2500338457
|
G11045
|
Furosemid+ spironolacton
|
Nhóm 2
|
20mg+ 50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
365.800
|
946
|
346.046.800
|
109.740
|
103.814.040
|
|
|
1046
|
PP2500338458
|
G11046
|
Furosemid+ spironolacton
|
Nhóm 4
|
20mg+ 50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
439.000
|
919
|
403.441.000
|
131.700
|
121.032.300
|
|
|
1047
|
PP2500338459
|
G11047
|
Furosemid+ spironolacton
|
Nhóm 4
|
40mg+ 50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
39.500
|
2.205
|
87.097.500
|
11.850
|
26.129.250
|
|
|
1048
|
PP2500338460
|
G11048
|
Fusidic acid
|
Nhóm 4
|
2%/5g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
32.150
|
12.000
|
385.800.000
|
9.645
|
115.740.000
|
|
|
1049
|
PP2500338461
|
G11049
|
Fusidic acid
|
Nhóm 1
|
2%/15g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
1.400
|
75.075
|
105.105.000
|
420
|
31.531.500
|
|
|
1050
|
PP2500338462
|
G11050
|
Fusidic acid+ betamethason
|
Nhóm 4
|
2%+ 0,1%/, tube 10g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
6.500
|
23.499
|
152.743.500
|
1.950
|
45.823.050
|
|
|
1051
|
PP2500338463
|
G11051
|
Fusidic acid+ betamethason
|
Nhóm 5
|
2%+ 0,1%, tube 15g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
10.500
|
32.500
|
341.250.000
|
3.150
|
102.375.000
|
|
|
1052
|
PP2500338464
|
G11052
|
Fusidic acid+ betamethason
|
Nhóm 4
|
(100mg+ 5mg), tube 5g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
3.100
|
12.000
|
37.200.000
|
930
|
11.160.000
|
|
|
1053
|
PP2500338465
|
G11053
|
Fusidic acid+ betamethason
|
Nhóm 4
|
(300mg+ 15mg), tube 15g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
3.030
|
34.800
|
105.444.000
|
909
|
31.633.200
|
|
|
1054
|
PP2500338466
|
G11054
|
Fusidic acid+ betamethason
|
Nhóm 4
|
(400mg+ 20mg), tube 20g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
7.000
|
44.961
|
314.727.000
|
2.100
|
94.418.100
|
|
|
1055
|
PP2500338467
|
G11055
|
Fusidic acid+ betamethason
|
Nhóm 1
|
(20mg/g+ 1mg/g), tube 15g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
2.000
|
98.340
|
196.680.000
|
600
|
59.004.000
|
|
|
1056
|
PP2500338468
|
G11056
|
Fusidic acid+ hydrocortison
|
Nhóm 1
|
(20mg/g+ 10mg/g), tube 15g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
2.030
|
97.130
|
197.173.900
|
609
|
59.152.170
|
|
|
1057
|
PP2500338469
|
G11057
|
Fusidic acid+ hydrocortison
|
Nhóm 4
|
(20mg+ 10mg)/g, tube10g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
15.700
|
52.000
|
816.400.000
|
4.710
|
244.920.000
|
|
|
1058
|
PP2500338470
|
G11058
|
Fusidic acid+ hydrocortison
|
Nhóm 4
|
2%+ 1%, tube 15g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
2.000
|
52.500
|
105.000.000
|
600
|
31.500.000
|
|
|
1059
|
PP2500338471
|
G11059
|
Gabapentin
|
Nhóm 1
|
100mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
30.000
|
3.100
|
93.000.000
|
9.000
|
27.900.000
|
|
|
1060
|
PP2500338472
|
G11060
|
Gabapentin
|
Nhóm 1
|
300mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
119.600
|
5.000
|
598.000.000
|
35.880
|
179.400.000
|
|
|
1061
|
PP2500338473
|
G11061
|
Gabapentin
|
Nhóm 2
|
300mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
245.800
|
670
|
164.686.000
|
73.740
|
49.405.800
|
|
|
1062
|
PP2500338474
|
G11062
|
Gabapentin
|
Nhóm 3
|
300mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
155.000
|
2.499
|
387.345.000
|
46.500
|
116.203.500
|
|
|
1063
|
PP2500338475
|
G11063
|
Gabapentin
|
Nhóm 4
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
373.000
|
370
|
138.010.000
|
111.900
|
41.403.000
|
|
|
1064
|
PP2500338476
|
G11064
|
Gabapentin
|
Nhóm 4
|
400mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
5.000
|
1.200
|
6.000.000
|
1.500
|
1.800.000
|
|
|
1065
|
PP2500338477
|
G11065
|
Gadoteric acid
|
Nhóm 1
|
0,5mmol/ml, 10ml (27,932g/100ml)
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
3.900
|
572.000
|
2.230.800.000
|
1.170
|
669.240.000
|
|
|
1066
|
PP2500338478
|
G11066
|
Gadoteric acid
|
Nhóm 4
|
0,5mmol/ml, 10ml (27,932g/100ml)
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
200
|
510.000
|
102.000.000
|
60
|
30.600.000
|
|
|
1067
|
PP2500338479
|
G11067
|
Galantamin
|
Nhóm 2
|
4mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
3.800
|
7.800
|
29.640.000
|
1.140
|
8.892.000
|
|
|
1068
|
PP2500338480
|
G11068
|
Galantamin
|
Nhóm 4
|
4mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
9.100
|
3.150
|
28.665.000
|
2.730
|
8.599.500
|
|
|
1069
|
PP2500338481
|
G11069
|
Galantamin
|
Nhóm 1
|
8mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
17.800
|
27.500
|
489.500.000
|
5.340
|
146.850.000
|
|
|
1070
|
PP2500338482
|
G11070
|
Galantamin
|
Nhóm 2
|
8mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.200
|
11.760
|
25.872.000
|
660
|
7.761.600
|
|
|
1071
|
PP2500338483
|
G11071
|
Ganciclovir
|
Nhóm 4
|
500mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm đông khô
|
chai/lọ/ống/túi
|
100
|
730.000
|
73.000.000
|
30
|
21.900.000
|
|
|
1072
|
PP2500338484
|
G11072
|
Gefitinib
|
Nhóm 1
|
250mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.000
|
357.630
|
357.630.000
|
300
|
107.289.000
|
|
|
1073
|
PP2500338485
|
G11073
|
Gefitinib
|
Nhóm 4
|
250mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.000
|
178.000
|
356.000.000
|
600
|
106.800.000
|
|
|
1074
|
PP2500338486
|
G11074
|
Gelatin khan+ natri clorid+ magnesi clorid hexahydrat+ kali clorid+ natri lactat
|
Nhóm 2
|
15g+ 2,691g+ 0,1525g+ 0,1865g+ 1,68g/500ml
|
tiêm truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi
|
2.260
|
110.000
|
248.600.000
|
678
|
74.580.000
|
|
|
1075
|
PP2500338487
|
G11075
|
Gelatin succinyl+ natri clorid+ natri hydroxyd
|
nhóm 5
|
20g+ 3,505g+ 0,68g/500ml
|
tiêm truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai
|
1.040
|
116.000
|
120.640.000
|
312
|
36.192.000
|
|
|
1076
|
PP2500338488
|
G11076
|
Gemcitabin
|
Nhóm 1
|
200mg/20ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ
|
1.600
|
159.300
|
254.880.000
|
480
|
76.464.000
|
|
|
1077
|
PP2500338489
|
G11077
|
Gemcitabin
|
Nhóm 4
|
200mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm đông khô
|
chai/lọ
|
3.300
|
126.000
|
415.800.000
|
990
|
124.740.000
|
|
|
1078
|
PP2500338490
|
G11078
|
Gemcitabin
|
Nhóm 1
|
1000mg/100ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ
|
370
|
444.000
|
164.280.000
|
111
|
49.284.000
|
|
|
1079
|
PP2500338491
|
G11079
|
Gemcitabin
|
Nhóm 4
|
1g
|
tiêm
|
thuốc tiêm đông khô
|
chai/lọ
|
2.000
|
344.988
|
689.976.000
|
600
|
206.992.800
|
|
|
1080
|
PP2500338492
|
G11080
|
Gemfibrozil
|
Nhóm 4
|
450mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.000
|
1.995
|
1.995.000
|
300
|
598.500
|
|
|
1081
|
PP2500338493
|
G11081
|
Gemfibrozil
|
Nhóm 2
|
600mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
160.000
|
4.300
|
688.000.000
|
48.000
|
206.400.000
|
|
|
1082
|
PP2500338494
|
G11082
|
Gentamicin
|
Nhóm 4
|
40mg/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
82.700
|
1.800
|
148.860.000
|
24.810
|
44.658.000
|
|
|
1083
|
PP2500338495
|
G11083
|
Gentamicin
|
Nhóm 4
|
80mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
173.800
|
1.030
|
179.014.000
|
52.140
|
53.704.200
|
|
|
1084
|
PP2500338496
|
G11084
|
Giải độc tố uốn ván tinh chế
|
Nhóm 4
|
≥ 40 IU / 0,5ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
ống/lọ/bơm tiêm
|
27.000
|
14.780
|
399.060.000
|
8.100
|
119.718.000
|
|
|
1085
|
PP2500338497
|
G11085
|
Ginkgo biloba
|
Nhóm 1
|
40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
251.000
|
4.200
|
1.054.200.000
|
75.300
|
316.260.000
|
|
|
1086
|
PP2500338498
|
G11086
|
Ginkgo biloba
|
Nhóm 2
|
40mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
189.000
|
3.500
|
661.500.000
|
56.700
|
198.450.000
|
|
|
1087
|
PP2500338499
|
G11087
|
Ginkgo biloba
|
Nhóm 4
|
40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
80.000
|
252
|
20.160.000
|
24.000
|
6.048.000
|
|
|
1088
|
PP2500338500
|
G11088
|
Ginkgo biloba
|
Nhóm 1
|
80mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
104.000
|
6.800
|
707.200.000
|
31.200
|
212.160.000
|
|
|
1089
|
PP2500338501
|
G11089
|
Ginkgo biloba
|
Nhóm 2
|
80mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
44.000
|
4.100
|
180.400.000
|
13.200
|
54.120.000
|
|
|
1090
|
PP2500338502
|
G11090
|
Ginkgo biloba
|
Nhóm 1
|
120mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
152.200
|
8.000
|
1.217.600.000
|
45.660
|
365.280.000
|
|
|
1091
|
PP2500338503
|
G11091
|
Ginkgo biloba
|
Nhóm 2
|
120mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
29.500
|
6.250
|
184.375.000
|
8.850
|
55.312.500
|
|
|
1092
|
PP2500338504
|
G11092
|
Ginkgo biloba
|
Nhóm 4
|
120mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
307.500
|
1.575
|
484.312.500
|
92.250
|
145.293.750
|
|
|
1093
|
PP2500338505
|
G11093
|
Glibenclamid+ metformin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
2,5mg+ 500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
191.000
|
4.560
|
870.960.000
|
57.300
|
261.288.000
|
|
|
1094
|
PP2500338506
|
G11094
|
Glibenclamid+ metformin hydroclorid
|
Nhóm 2
|
2,5mg+ 500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
959.000
|
2.100
|
2.013.900.000
|
287.700
|
604.170.000
|
|
|
1095
|
PP2500338507
|
G11095
|
Glibenclamid+ metformin hydroclorid
|
Nhóm 3
|
2,5mg+ 500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
204.000
|
1.440
|
293.760.000
|
61.200
|
88.128.000
|
|
|
1096
|
PP2500338508
|
G11096
|
Glibenclamid+ metformin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
5mg+ 500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
184.100
|
4.713
|
867.663.300
|
55.230
|
260.298.990
|
|
|
1097
|
PP2500338509
|
G11097
|
Glibenclamid+ metformin hydroclorid
|
Nhóm 2
|
5mg+ 500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
680.500
|
2.310
|
1.571.955.000
|
204.150
|
471.586.500
|
|
|
1098
|
PP2500338510
|
G11098
|
Glibenclamid+ metformin hydroclorid
|
Nhóm 3
|
5mg+ 500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.021.500
|
2.310
|
2.359.665.000
|
306.450
|
707.899.500
|
|
|
1099
|
PP2500338511
|
G11099
|
Glibenclamid+ metformin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
5mg+ 500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
60.000
|
2.142
|
128.520.000
|
18.000
|
38.556.000
|
|
|
1100
|
PP2500338512
|
G11100
|
Glibenclamid+ metformin hydroclorid
|
Nhóm 3
|
5mg+ 1000mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
120.000
|
3.192
|
383.040.000
|
36.000
|
114.912.000
|
|
|
1101
|
PP2500338513
|
G11101
|
Gliclazid
|
Nhóm 1
|
30mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
2.360.200
|
2.625
|
6.195.525.000
|
708.060
|
1.858.657.500
|
|
|
1102
|
PP2500338514
|
G11102
|
Gliclazid
|
Nhóm 2
|
30mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
1.579.000
|
510
|
805.290.000
|
473.700
|
241.587.000
|
|
|
1103
|
PP2500338515
|
G11103
|
Gliclazid
|
Nhóm 3
|
30mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
4.617.400
|
340
|
1.569.916.000
|
1.385.220
|
470.974.800
|
|
|
1104
|
PP2500338516
|
G11104
|
Gliclazid
|
Nhóm 4
|
30mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
1.200.000
|
275
|
330.000.000
|
360.000
|
99.000.000
|
|
|
1105
|
PP2500338517
|
G11105
|
Gliclazid
|
Nhóm 1
|
60mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
707.600
|
4.788
|
3.387.988.800
|
212.280
|
1.016.396.640
|
|
|
1106
|
PP2500338518
|
G11106
|
Gliclazid
|
Nhóm 4
|
60mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
645.000
|
570
|
367.650.000
|
193.500
|
110.295.000
|
|
|
1107
|
PP2500338519
|
G11107
|
Gliclazid
|
Nhóm 1
|
80mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
40.000
|
1.890
|
75.600.000
|
12.000
|
22.680.000
|
|
|
1108
|
PP2500338520
|
G11108
|
Gliclazid
|
Nhóm 3
|
80mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
556.000
|
1.890
|
1.050.840.000
|
166.800
|
315.252.000
|
|
|
1109
|
PP2500338521
|
G11109
|
Gliclazid+ metformin hydrochlorid
|
Nhóm 3
|
80mg+ 500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.135.100
|
3.350
|
3.802.585.000
|
340.530
|
1.140.775.500
|
|
|
1110
|
PP2500338522
|
G11110
|
Gliclazid+ metformin hydrochlorid
|
Nhóm 5
|
80mg+ 500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
560.400
|
3.150
|
1.765.260.000
|
168.120
|
529.578.000
|
|
|
1111
|
PP2500338523
|
G11111
|
Glimepirid
|
Nhóm 2
|
1mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
300.000
|
838
|
251.400.000
|
90.000
|
75.420.000
|
|
|
1112
|
PP2500338524
|
G11112
|
Glimepirid
|
Nhóm 4
|
1mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
56.000
|
630
|
35.280.000
|
16.800
|
10.584.000
|
|
|
1113
|
PP2500338525
|
G11113
|
Glimepirid
|
Nhóm 1
|
2mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
46.000
|
1.677
|
77.142.000
|
13.800
|
23.142.600
|
|
|
1114
|
PP2500338526
|
G11114
|
Glimepirid
|
Nhóm 3
|
2mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
100.000
|
1.200
|
120.000.000
|
30.000
|
36.000.000
|
|
|
1115
|
PP2500338527
|
G11115
|
Glimepirid
|
Nhóm 4
|
2mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
153.400
|
160
|
24.544.000
|
46.020
|
7.363.200
|
|
|
1116
|
PP2500338528
|
G11116
|
Glimepirid
|
Nhóm 2
|
3mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
302.000
|
1.300
|
392.600.000
|
90.600
|
117.780.000
|
|
|
1117
|
PP2500338529
|
G11117
|
Glimepirid
|
Nhóm 4
|
3mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
530.000
|
399
|
211.470.000
|
159.000
|
63.441.000
|
|
|
1118
|
PP2500338530
|
G11118
|
Glimepirid
|
Nhóm 2
|
4mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
848.300
|
579
|
491.165.700
|
254.490
|
147.349.710
|
|
|
1119
|
PP2500338531
|
G11119
|
Glimepirid
|
Nhóm 3
|
4mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.494.900
|
1.000
|
1.494.900.000
|
448.470
|
448.470.000
|
|
|
1120
|
PP2500338532
|
G11120
|
Glimepirid
|
Nhóm 4
|
4mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
146.000
|
220
|
32.120.000
|
43.800
|
9.636.000
|
|
|
1121
|
PP2500338533
|
G11121
|
Glimepirid+ metformin hydroclorid
|
Nhóm 3
|
1mg+ 500mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
257.000
|
2.600
|
668.200.000
|
77.100
|
200.460.000
|
|
|
1122
|
PP2500338534
|
G11122
|
Glimepirid+ metformin hydroclorid
|
Nhóm 3
|
2mg+ 500mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
1.079.300
|
3.000
|
3.237.900.000
|
323.790
|
971.370.000
|
|
|
1123
|
PP2500338535
|
G11123
|
Glimepirid+ metformin hydroclorid
|
Nhóm 3
|
2mg+ 500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
4.096.000
|
2.499
|
10.235.904.000
|
1.228.800
|
3.070.771.200
|
|
|
1124
|
PP2500338536
|
G11124
|
Glimepirid+ metformin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
2mg+ 500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
7.566.400
|
2.415
|
18.272.856.000
|
2.269.920
|
5.481.856.800
|
|
|
1125
|
PP2500338537
|
G11125
|
Glimepirid+ metformin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
2mg+ 500mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
50.000
|
2.451
|
122.550.000
|
15.000
|
36.765.000
|
|
|
1126
|
PP2500338538
|
G11126
|
Glipizid
|
Nhóm 4
|
2,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
190.000
|
945
|
179.550.000
|
57.000
|
53.865.000
|
|
|
1127
|
PP2500338539
|
G11127
|
Glipizid
|
Nhóm 2
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
892.200
|
2.810
|
2.507.082.000
|
267.660
|
752.124.600
|
|
|
1128
|
PP2500338540
|
G11128
|
Glipizid
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
130.000
|
1.650
|
214.500.000
|
39.000
|
64.350.000
|
|
|
1129
|
PP2500338541
|
G11129
|
Glucosamin
|
Nhóm 4
|
1000mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
40.000
|
3.280
|
131.200.000
|
12.000
|
39.360.000
|
|
|
1130
|
PP2500338542
|
G11130
|
Glucosamin
|
Nhóm 4
|
196,3mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
290.000
|
890
|
258.100.000
|
87.000
|
77.430.000
|
|
|
1131
|
PP2500338543
|
G11131
|
Glucosamin hydrochlorid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.186.000
|
260
|
308.360.000
|
355.800
|
92.508.000
|
|
|
1132
|
PP2500338544
|
G11132
|
Glucosamin hydrochlorid
|
Nhóm 2
|
750mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
165.000
|
2.350
|
387.750.000
|
49.500
|
116.325.000
|
|
|
1133
|
PP2500338545
|
G11133
|
Glucosamin sulfat
|
Nhóm 2
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
323.000
|
1.500
|
484.500.000
|
96.900
|
145.350.000
|
|
|
1134
|
PP2500338546
|
G11134
|
Glucosamin sulfat
|
Nhóm 4
|
750mg
|
uống
|
viên sủi
|
viên
|
190.000
|
4.494
|
853.860.000
|
57.000
|
256.158.000
|
|
|
1135
|
PP2500338547
|
G11135
|
Glucosamin sulfat
|
Nhóm 4
|
750mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
15.000
|
3.700
|
55.500.000
|
4.500
|
16.650.000
|
|
|
1136
|
PP2500338548
|
G11136
|
Glucosamin sulfat
|
Nhóm 4
|
1000mg
|
uống
|
viên sủi
|
viên
|
167.000
|
4.000
|
668.000.000
|
50.100
|
200.400.000
|
|
|
1137
|
PP2500338549
|
G11137
|
Glucosamin sulfat
|
Nhóm 1
|
1500mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
18.000
|
8.500
|
153.000.000
|
5.400
|
45.900.000
|
|
|
1138
|
PP2500338550
|
G11138
|
Glucose
|
Nhóm 1
|
5%, chai 100ml
|
tiêm truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai
|
2.240
|
15.000
|
33.600.000
|
672
|
10.080.000
|
|
|
1139
|
PP2500338551
|
G11139
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
5%, chai 100ml
|
tiêm truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai
|
4.000
|
7.319
|
29.276.000
|
1.200
|
8.782.800
|
|
|
1140
|
PP2500338552
|
G11140
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
30%, chai 500ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
chai
|
8.520
|
16.380
|
139.557.600
|
2.556
|
41.867.280
|
|
|
1141
|
PP2500338553
|
G11141
|
Glucose
|
Nhóm 1
|
5%, chai 250ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
chai
|
15.980
|
17.000
|
271.660.000
|
4.794
|
81.498.000
|
|
|
1142
|
PP2500338554
|
G11142
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
5%, chai 250ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
chai
|
26.380
|
7.980
|
210.512.400
|
7.914
|
63.153.720
|
|
|
1143
|
PP2500338555
|
G11143
|
Glucose
|
Nhóm 1
|
5%, chai 500ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
chai
|
64.540
|
20.000
|
1.290.800.000
|
19.362
|
387.240.000
|
|
|
1144
|
PP2500338556
|
G11144
|
Glucose
|
Nhóm 2
|
5%, chai 500ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
chai
|
90.300
|
18.600
|
1.679.580.000
|
27.090
|
503.874.000
|
|
|
1145
|
PP2500338557
|
G11145
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
5%, chai 500ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
chai
|
234.140
|
7.000
|
1.638.980.000
|
70.242
|
491.694.000
|
|
|
1146
|
PP2500338558
|
G11146
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
10%, chai 250ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
chai
|
21.200
|
9.345
|
198.114.000
|
6.360
|
59.434.200
|
|
|
1147
|
PP2500338559
|
G11147
|
Glucose
|
Nhóm 1
|
10%, chai 500ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
chai
|
11.500
|
27.500
|
316.250.000
|
3.450
|
94.875.000
|
|
|
1148
|
PP2500338560
|
G11148
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
10%, chai 500ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
chai
|
99.950
|
8.979
|
897.451.050
|
29.985
|
269.235.315
|
|
|
1149
|
PP2500338561
|
G11149
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
20%, chai 250ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
chai
|
13.920
|
10.200
|
141.984.000
|
4.176
|
42.595.200
|
|
|
1150
|
PP2500338562
|
G11150
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
20%, chai 500ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
chai
|
42.110
|
13.650
|
574.801.500
|
12.633
|
172.440.450
|
|
|
1151
|
PP2500338563
|
G11151
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
30%, ống 5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
ống
|
23.540
|
1.050
|
24.717.000
|
7.062
|
7.415.100
|
|
|
1152
|
PP2500338564
|
G11152
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
30%, chai 250ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
chai
|
24.090
|
12.810
|
308.592.900
|
7.227
|
92.577.870
|
|
|
1153
|
PP2500338565
|
G11153
|
Glutathion
|
Nhóm 2
|
600mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
1.600
|
129.000
|
206.400.000
|
480
|
61.920.000
|
|
|
1154
|
PP2500338566
|
G11154
|
Glutathion
|
Nhóm 4
|
600mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
1.600
|
90.000
|
144.000.000
|
480
|
43.200.000
|
|
|
1155
|
PP2500338567
|
G11155
|
Glycerol
|
Nhóm 4
|
3ml
|
thụt hậu môn/trực tràng
|
thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
ống
|
12.700
|
2.158
|
27.406.600
|
3.810
|
8.221.980
|
|
|
1156
|
PP2500338568
|
G11156
|
Glycerol
|
Nhóm 4
|
2,25g/3g, tube 9g
|
thụt hậu môn/trực tràng
|
thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
tube
|
4.100
|
6.930
|
28.413.000
|
1.230
|
8.523.900
|
|
|
1157
|
PP2500338569
|
G11157
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
Nhóm 4
|
0,3mg
|
uống
|
viên đặt dưới lưỡi
|
viên
|
20.700
|
1.600
|
33.120.000
|
6.210
|
9.936.000
|
|
|
1158
|
PP2500338570
|
G11158
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
Nhóm 4
|
0,4mg
|
uống
|
viên đặt dưới lưỡi
|
viên
|
11.600
|
1.860
|
21.576.000
|
3.480
|
6.472.800
|
|
|
1159
|
PP2500338571
|
G11159
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
Nhóm 4
|
0,6mg
|
uống
|
viên đặt dưới lưỡi
|
viên
|
3.600
|
1.990
|
7.164.000
|
1.080
|
2.149.200
|
|
|
1160
|
PP2500338572
|
G11160
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
Nhóm 1
|
0,08g (trong 10g khí dung), lọ 10g
|
hô hấp
|
dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
lọ
|
161
|
150.000
|
24.150.000
|
48
|
7.200.000
|
|
|
1161
|
PP2500338573
|
G11161
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
Nhóm 4
|
5mg/5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
4.000
|
50.000
|
200.000.000
|
1.200
|
60.000.000
|
|
|
1162
|
PP2500338574
|
G11162
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
Nhóm 1
|
5mg/1,5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
4.000
|
47.080
|
188.320.000
|
1.200
|
56.496.000
|
|
|
1163
|
PP2500338575
|
G11163
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
Nhóm 1
|
10mg/10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
7.330
|
80.283
|
588.474.390
|
2.199
|
176.542.317
|
|
|
1164
|
PP2500338576
|
G11164
|
Goserelin
|
Nhóm 1
|
10,8mg
|
tiêm
|
thuốc implant (đặt dưới da)
|
bơm tiêm
|
120
|
5.900.000
|
708.000.000
|
36
|
212.400.000
|
|
|
1165
|
PP2500338577
|
G11165
|
Gosereline
|
Nhóm 1
|
3,6mg
|
tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bơm tiêm
|
930
|
2.250.000
|
2.092.500.000
|
279
|
627.750.000
|
|
|
1166
|
PP2500338578
|
G11166
|
Granisetron
|
Nhóm 1
|
3mg/3ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
ống
|
4.800
|
134.998
|
647.990.400
|
1.440
|
194.397.120
|
|
|
1167
|
PP2500338579
|
G11167
|
Granisetron
|
Nhóm 4
|
3mg/3ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
ống
|
3.320
|
102.000
|
338.640.000
|
996
|
101.592.000
|
|
|
1168
|
PP2500338580
|
G11168
|
Griseofulvin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
8.100
|
1.230
|
9.963.000
|
2.430
|
2.988.900
|
|
|
1169
|
PP2500338581
|
G11169
|
Guaiazulen+ Dimethicon
|
Nhóm 4
|
4mg+ 0,3g
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.000
|
4.000
|
8.000.000
|
600
|
2.400.000
|
|
|
1170
|
PP2500338582
|
G11170
|
Haloperidol
|
Nhóm 4
|
1,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.324.100
|
105
|
139.030.500
|
397.230
|
41.709.150
|
|
|
1171
|
PP2500338583
|
G11171
|
Haloperidol
|
Nhóm 4
|
3mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
101.000
|
399
|
40.299.000
|
30.300
|
12.089.700
|
|
|
1172
|
PP2500338584
|
G11172
|
Haloperidol
|
Nhóm 4
|
5mg/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
11.600
|
2.100
|
24.360.000
|
3.480
|
7.308.000
|
|
|
1173
|
PP2500338585
|
G11173
|
Haloperidol
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
50.000
|
483
|
24.150.000
|
15.000
|
7.245.000
|
|
|
1174
|
PP2500338586
|
G11174
|
Heparin natri
|
Nhóm 1
|
25.000IU/5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
10.490
|
199.950
|
2.097.475.500
|
3.147
|
629.242.650
|
|
|
1175
|
PP2500338587
|
G11175
|
Heparin natri
|
Nhóm 2
|
25.000IU/5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
ống
|
9.900
|
147.000
|
1.455.300.000
|
2.970
|
436.590.000
|
|
|
1176
|
PP2500338588
|
G11176
|
Heparin natri
|
Nhóm 5
|
5.000IU/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
54.020
|
120.500
|
6.509.410.000
|
16.206
|
1.952.823.000
|
|
|
1177
|
PP2500338589
|
G11177
|
Human albumin
|
Nhóm 1
|
10g/50ml
|
tiêm truyền
|
dung dịch tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
799.500
|
799.500.000
|
300
|
239.850.000
|
|
|
1178
|
PP2500338590
|
G11178
|
Human Chorionic Gonadotropin
|
Nhóm 2
|
5000IU
|
Thuốc tiên
|
bột đông khô pha tiêm
|
Lọ
|
60
|
178.667
|
10.720.020
|
18
|
3.216.006
|
|
|
1179
|
PP2500338591
|
G11179
|
Human normal immunoglobulin
|
Nhóm 5
|
2,5g/50ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
300
|
2.550.000
|
765.000.000
|
90
|
229.500.000
|
|
|
1180
|
PP2500338592
|
G11180
|
Human normal immunoglobulin
|
Nhóm 1
|
100g/l, 25ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
300
|
4.700.000
|
1.410.000.000
|
90
|
423.000.000
|
|
|
1181
|
PP2500338593
|
G11181
|
Human normal immunoglobulin
|
Nhóm 1
|
100g/l, 50ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
200
|
14.500.000
|
2.900.000.000
|
60
|
870.000.000
|
|
|
1182
|
PP2500338594
|
G11182
|
Human normal immunoglobulin
|
Nhóm 1
|
100g/l, 100ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
200
|
28.000.000
|
5.600.000.000
|
60
|
1.680.000.000
|
|
|
1183
|
PP2500338595
|
G11183
|
Huyết thanh kháng dại
|
Nhóm 4
|
1.000IU
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
lọ
|
3.000
|
387.555
|
1.162.665.000
|
900
|
348.799.500
|
|
|
1184
|
PP2500338596
|
G11184
|
Huyết thanh kháng độc tố rắn hổ đất
|
Nhóm 4
|
1.000LD50
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
1.060
|
465.150
|
493.059.000
|
318
|
147.917.700
|
|
|
1185
|
PP2500338597
|
G11185
|
Huyết thanh kháng độc tố rắn lục tre
|
Nhóm 4
|
1.000LD50
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
8.200
|
465.150
|
3.814.230.000
|
2.460
|
1.144.269.000
|
|
|
1186
|
PP2500338598
|
G11186
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
Nhóm 4
|
1.500 IU/1ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
73.700
|
29.043
|
2.140.469.100
|
22.110
|
642.140.730
|
|
|
1187
|
PP2500338599
|
G11187
|
Huyết thanh kháng viêm gan B (Human hepatitis B immunoglobulin)
|
Nhóm 1
|
180IU/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
4.080
|
1.750.000
|
7.140.000.000
|
1.224
|
2.142.000.000
|
|
|
1188
|
PP2500338600
|
G11188
|
Hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
116.000
|
165
|
19.140.000
|
34.800
|
5.742.000
|
|
|
1189
|
PP2500338601
|
G11189
|
Hydrocortison
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
22.000
|
4.630
|
101.860.000
|
6.600
|
30.558.000
|
|
|
1190
|
PP2500338602
|
G11190
|
Hydrocortison
|
Nhóm 5
|
1%/15g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
8.750
|
28.879
|
252.691.250
|
2.625
|
75.807.375
|
|
|
1191
|
PP2500338603
|
G11191
|
Hydrocortison
|
Nhóm 4
|
500mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm đông khô
|
lọ
|
1.060
|
89.000
|
94.340.000
|
318
|
28.302.000
|
|
|
1192
|
PP2500338604
|
G11192
|
Hydrocortison
|
Nhóm 4
|
100mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm đông khô
|
lọ
|
11.350
|
6.489
|
73.650.150
|
3.405
|
22.095.045
|
|
|
1193
|
PP2500338605
|
G11193
|
Hydroxocobalamin
|
Nhóm 4
|
10mg/1ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
lọ
|
200
|
28.000
|
5.600.000
|
60
|
1.680.000
|
|
|
1194
|
PP2500338606
|
G11194
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
Nhóm 4
|
3mg/1ml, 0,4ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
ống
|
42.740
|
5.500
|
235.070.000
|
12.822
|
70.521.000
|
|
|
1195
|
PP2500338607
|
G11195
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
Nhóm 4
|
3mg/1ml, 3ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
19.100
|
15.000
|
286.500.000
|
5.730
|
85.950.000
|
|
|
1196
|
PP2500338608
|
G11196
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
Nhóm 4
|
45mg/15ml (0,3%)
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
38.900
|
30.000
|
1.167.000.000
|
11.670
|
350.100.000
|
|
|
1197
|
PP2500338609
|
G11197
|
Hydroxyurea
|
Nhóm 4
|
300mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
100
|
3.800
|
380.000
|
30
|
114.000
|
|
|
1198
|
PP2500338610
|
G11198
|
Hydroxyurea
|
Nhóm 2
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
22.000
|
4.800
|
105.600.000
|
6.600
|
31.680.000
|
|
|
1199
|
PP2500338611
|
G11199
|
Hyoscine butylbromid
|
Nhóm 1
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
438.700
|
1.120
|
491.344.000
|
131.610
|
147.403.200
|
|
|
1200
|
PP2500338612
|
G11200
|
Hyoscine butylbromid
|
Nhóm 2
|
20mg/1ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
60.220
|
6.200
|
373.364.000
|
18.066
|
112.009.200
|
|
|
1201
|
PP2500338613
|
G11201
|
Hyoscine butylbromid
|
Nhóm 4
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
57.400
|
3.339
|
191.658.600
|
17.220
|
57.497.580
|
|
|
1202
|
PP2500338614
|
G11202
|
Hyoscine butylbromid
|
Nhóm 4
|
20mg/1ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
65.150
|
3.430
|
223.464.500
|
19.545
|
67.039.350
|
|
|
1203
|
PP2500338615
|
G11203
|
Hyoscine butylbromid
|
Nhóm 4
|
40mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
71.900
|
14.700
|
1.056.930.000
|
21.570
|
317.079.000
|
|
|
1204
|
PP2500338616
|
G11204
|
Ibuprofen
|
Nhóm 1
|
100mg/5ml, chai 120ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ
|
5.000
|
76.500
|
382.500.000
|
1.500
|
114.750.000
|
|
|
1205
|
PP2500338617
|
G11205
|
Ibuprofen
|
Nhóm 4
|
100mg
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
ống/gói
|
5.000
|
2.165
|
10.825.000
|
1.500
|
3.247.500
|
|
|
1206
|
PP2500338618
|
G11206
|
Ibuprofen
|
Nhóm 4
|
100mg/5ml, chai 60ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ
|
600
|
13.245
|
7.947.000
|
180
|
2.384.100
|
|
|
1207
|
PP2500338619
|
G11207
|
Ibuprofen
|
Nhóm 4
|
100mg/5ml, chai 100ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ
|
1.500
|
29.900
|
44.850.000
|
450
|
13.455.000
|
|
|
1208
|
PP2500338620
|
G11208
|
Ibuprofen
|
Nhóm 1
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
74.000
|
2.200
|
162.800.000
|
22.200
|
48.840.000
|
|
|
1209
|
PP2500338621
|
G11209
|
Ibuprofen
|
Nhóm 3
|
200mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
444.000
|
2.500
|
1.110.000.000
|
133.200
|
333.000.000
|
|
|
1210
|
PP2500338622
|
G11210
|
Ibuprofen
|
Nhóm 4
|
200mg
|
uống
|
viên sủi
|
viên
|
44.000
|
3.410
|
150.040.000
|
13.200
|
45.012.000
|
|
|
1211
|
PP2500338623
|
G11211
|
Ibuprofen
|
Nhóm 4
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
21.000
|
294
|
6.174.000
|
6.300
|
1.852.200
|
|
|
1212
|
PP2500338624
|
G11212
|
Ibuprofen
|
Nhóm 1
|
400mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
47.880
|
2.500
|
119.700.000
|
14.364
|
35.910.000
|
|
|
1213
|
PP2500338625
|
G11213
|
Ibuprofen
|
Nhóm 2
|
400mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
400
|
4.000.000
|
3.000
|
1.200.000
|
|
|
1214
|
PP2500338626
|
G11214
|
Ibuprofen
|
Nhóm 4
|
400mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
6.000
|
289
|
1.734.000
|
1.800
|
520.200
|
|
|
1215
|
PP2500338627
|
G11215
|
Ibuprofen
|
Nhóm 1
|
600mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
34.800
|
2.500
|
87.000.000
|
10.440
|
26.100.000
|
|
|
1216
|
PP2500338628
|
G11216
|
Ibuprofen+ Codein
|
Nhóm 1
|
200mg+ 30mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
17.500
|
9.000
|
157.500.000
|
5.250
|
47.250.000
|
|
|
1217
|
PP2500338629
|
G11217
|
Iloprost
|
Nhóm 1
|
20mcg/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống
|
50
|
623.700
|
31.185.000
|
15
|
9.355.500
|
|
|
1218
|
PP2500338630
|
G11218
|
Imatinib
|
Nhóm 2
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.500
|
7.424
|
18.560.000
|
750
|
5.568.000
|
|
|
1219
|
PP2500338631
|
G11219
|
Imatinib
|
Nhóm 5
|
400mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
3.000
|
43.190
|
129.570.000
|
900
|
38.871.000
|
|
|
1220
|
PP2500338632
|
G11220
|
Imidapril
|
Nhóm 2
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
9.000
|
1.530
|
13.770.000
|
2.700
|
4.131.000
|
|
|
1221
|
PP2500338633
|
G11221
|
Imidapril
|
Nhóm 3
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
39.000
|
3.500
|
136.500.000
|
11.700
|
40.950.000
|
|
|
1222
|
PP2500338634
|
G11222
|
Imidapril
|
Nhóm 2
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
25.000
|
4.300
|
107.500.000
|
7.500
|
32.250.000
|
|
|
1223
|
PP2500338635
|
G11223
|
Imipenem+ cilastatin
|
Nhóm 4
|
500mg+ 500mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
22.500
|
46.250
|
1.040.625.000
|
6.750
|
312.187.500
|
|
|
1224
|
PP2500338636
|
G11224
|
Immune globulin
|
Nhóm 1
|
2,5g/50ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ
|
500
|
3.895.000
|
1.947.500.000
|
150
|
584.250.000
|
|
|
1225
|
PP2500338637
|
G11225
|
Immune globulin
|
Nhóm 5
|
2,5g/50ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ
|
1.000
|
2.550.000
|
2.550.000.000
|
300
|
765.000.000
|
|
|
1226
|
PP2500338638
|
G11226
|
Indapamid
|
Nhóm 1
|
1,5mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
9.000
|
3.265
|
29.385.000
|
2.700
|
8.815.500
|
|
|
1227
|
PP2500338639
|
G11227
|
Indapamid
|
Nhóm 3
|
1,5mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
10.000
|
2.400
|
24.000.000
|
3.000
|
7.200.000
|
|
|
1228
|
PP2500338640
|
G11228
|
Indapamid
|
Nhóm 2
|
2,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
4.000
|
3.600
|
14.400.000
|
1.200
|
4.320.000
|
|
|
1229
|
PP2500338641
|
G11229
|
Indapamid hemihydrat
|
Nhóm 4
|
2,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
12.000
|
1.491
|
17.892.000
|
3.600
|
5.367.600
|
|
|
1230
|
PP2500338642
|
G11230
|
Indomethacin
|
Nhóm 1
|
0,1%/5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
7.650
|
68.000
|
520.200.000
|
2.295
|
156.060.000
|
|
|
1231
|
PP2500338643
|
G11231
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80)
|
Nhóm 1
|
100IU/ml, 3ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
5.000
|
152.000
|
760.000.000
|
1.500
|
228.000.000
|
|
|
1232
|
PP2500338644
|
G11232
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
Nhóm 1
|
40IU, 10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
5.970
|
104.000
|
620.880.000
|
1.791
|
186.264.000
|
|
|
1233
|
PP2500338645
|
G11233
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
Nhóm 1
|
100IU/ml, 3ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
4.700
|
94.649
|
444.850.300
|
1.410
|
133.455.090
|
|
|
1234
|
PP2500338646
|
G11234
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
Nhóm 1
|
100IU/ml, 3ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bút tiêm
|
11.600
|
105.800
|
1.227.280.000
|
3.480
|
368.184.000
|
|
|
1235
|
PP2500338647
|
G11235
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
Nhóm 5
|
100IU/ml, 3ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bút tiêm
|
65.840
|
95.000
|
6.254.800.000
|
19.752
|
1.876.440.000
|
|
|
1236
|
PP2500338648
|
G11236
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
Nhóm 1
|
100IU/ml, 10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
59.300
|
60.000
|
3.558.000.000
|
17.790
|
1.067.400.000
|
|
|
1237
|
PP2500338649
|
G11237
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
Nhóm 2
|
100IU/ml, 10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
2.300
|
55.000
|
126.500.000
|
690
|
37.950.000
|
|
|
1238
|
PP2500338650
|
G11238
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
Nhóm 5
|
100IU/ml, 10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
6.300
|
54.400
|
342.720.000
|
1.890
|
102.816.000
|
|
|
1239
|
PP2500338651
|
G11239
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
|
Nhóm 5
|
100IU/ml/3ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
12.500
|
212.000
|
2.650.000.000
|
3.750
|
795.000.000
|
|
|
1240
|
PP2500338652
|
G11240
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp (30/70)
|
Nhóm 1
|
300IU/3ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bút tiêm
|
29.670
|
200.508
|
5.949.072.360
|
8.901
|
1.784.721.708
|
|
|
1241
|
PP2500338653
|
G11241
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp (hỗn hợp insulin degludec và insulin aspart)
|
Nhóm 1
|
(7,68mg+ 3,15mg)/3ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bút tiêm
|
4.470
|
411.249
|
1.838.283.030
|
1.341
|
551.484.909
|
|
|
1242
|
PP2500338654
|
G11242
|
Insulin aspart tác dụng nhanh, ngắn
|
Nhóm 1
|
300IU/3ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bút tiêm
|
1.380
|
200.000
|
276.000.000
|
414
|
82.800.000
|
|
|
1243
|
PP2500338655
|
G11243
|
Insulin degludec
|
Nhóm 1
|
10,98mg/ 3ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bút tiêm
|
2.770
|
320.624
|
888.128.480
|
831
|
266.438.544
|
|
|
1244
|
PP2500338656
|
G11244
|
Insulin determir tác dụng chậm, kéo dài
|
Nhóm 1
|
100IU/ml, 3ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bút tiêm
|
1.710
|
247.000
|
422.370.000
|
513
|
126.711.000
|
|
|
1245
|
PP2500338657
|
G11245
|
Insulin glargine tác dụng chậm, kéo dài
|
Nhóm 1
|
300IU/ml, 1,5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bút tiêm
|
2.100
|
415.000
|
871.500.000
|
630
|
261.450.000
|
|
|
1246
|
PP2500338658
|
G11246
|
Insulin glargine tác dụng chậm, kéo dài
|
Nhóm 1
|
100IU/ml, 3ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bút tiêm
|
3.510
|
220.000
|
772.200.000
|
1.053
|
231.660.000
|
|
|
1247
|
PP2500338659
|
G11247
|
Insulin glargine tác dụng chậm, kéo dài
|
Nhóm 2
|
100IU/ml, 3ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bút tiêm
|
27.250
|
222.000
|
6.049.500.000
|
8.175
|
1.814.850.000
|
|
|
1248
|
PP2500338660
|
G11248
|
Insulin glargine tác dụng chậm, kéo dài
|
Nhóm 5
|
100IU/ml, 3ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bút tiêm
|
9.900
|
220.000
|
2.178.000.000
|
2.970
|
653.400.000
|
|
|
1249
|
PP2500338661
|
G11249
|
Insulin glulisine tác dụng nhanh, ngắn
|
Nhóm 1
|
100IU/ml, 3ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bút tiêm
|
2.340
|
200.000
|
468.000.000
|
702
|
140.400.000
|
|
|
1250
|
PP2500338662
|
G11250
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
Nhóm 1
|
40IU, 10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
180
|
104.000
|
18.720.000
|
54
|
5.616.000
|
|
|
1251
|
PP2500338663
|
G11251
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
Nhóm 1
|
1000IU/10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
3.300
|
60.000
|
198.000.000
|
990
|
59.400.000
|
|
|
1252
|
PP2500338664
|
G11252
|
Iobitridol
|
Nhóm 1
|
65,81g/100ml, lọ 50ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
6.500
|
282.000
|
1.833.000.000
|
1.950
|
549.900.000
|
|
|
1253
|
PP2500338665
|
G11253
|
Iobitridol
|
Nhóm 1
|
65,81g/100ml, lọ 100ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
5.700
|
494.000
|
2.815.800.000
|
1.710
|
844.740.000
|
|
|
1254
|
PP2500338666
|
G11254
|
Iodixanol
|
Nhóm 1
|
320mg I/ml, 50ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
1.030
|
606.375
|
624.566.250
|
309
|
187.369.875
|
|
|
1255
|
PP2500338667
|
G11255
|
Iodixanol
|
Nhóm 1
|
320mg I/ml, 100ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
780
|
992.250
|
773.955.000
|
234
|
232.186.500
|
|
|
1256
|
PP2500338668
|
G11256
|
Iohexol
|
Nhóm 1
|
Iod 300mg/ml/50ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
9.860
|
240.776
|
2.374.051.360
|
2.958
|
712.215.408
|
|
|
1257
|
PP2500338669
|
G11257
|
Iohexol
|
Nhóm 1
|
Iod 300mg/ml/100ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
19.800
|
433.310
|
8.579.538.000
|
5.940
|
2.573.861.400
|
|
|
1258
|
PP2500338670
|
G11258
|
Iohexol
|
Nhóm 1
|
755mg/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ
|
2.100
|
609.140
|
1.279.194.000
|
630
|
383.758.200
|
|
|
1259
|
PP2500338671
|
G11259
|
Iohexol
|
Nhóm 2
|
300mg/ml; 100ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
Lọ
|
60
|
432.999
|
25.979.940
|
18
|
7.793.982
|
|
|
1260
|
PP2500338672
|
G11260
|
Iohexol
|
Nhóm 2
|
300mg/ml; 50ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
Lọ
|
60
|
234.885
|
14.093.100
|
18
|
4.227.930
|
|
|
1261
|
PP2500338673
|
G11261
|
Iopamidol
|
Nhóm 1
|
612,4mg/ml, 50ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/truyền
|
chai/lọ
|
7.100
|
249.900
|
1.774.290.000
|
2.130
|
532.287.000
|
|
|
1262
|
PP2500338674
|
G11262
|
Iopamidol
|
Nhóm 1
|
612,4mg/ml, 100ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/truyền
|
chai/lọ
|
5.700
|
462.000
|
2.633.400.000
|
1.710
|
790.020.000
|
|
|
1263
|
PP2500338675
|
G11263
|
Iopamidol
|
Nhóm 1
|
755,3mg/ml, 50ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/truyền
|
chai/lọ
|
2.500
|
294.000
|
735.000.000
|
750
|
220.500.000
|
|
|
1264
|
PP2500338676
|
G11264
|
Irbesartan
|
Nhóm 3
|
150mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.033.000
|
1.808
|
1.867.664.000
|
309.900
|
560.299.200
|
|
|
1265
|
PP2500338677
|
G11265
|
Irbesartan
|
Nhóm 4
|
150mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
591.000
|
350
|
206.850.000
|
177.300
|
62.055.000
|
|
|
1266
|
PP2500338678
|
G11266
|
Irbesartan
|
Nhóm 1
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
42.500
|
4.631
|
196.817.500
|
12.750
|
59.045.250
|
|
|
1267
|
PP2500338679
|
G11267
|
Irbesartan
|
Nhóm 2
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
13.500
|
1.800
|
24.300.000
|
4.050
|
7.290.000
|
|
|
1268
|
PP2500338680
|
G11268
|
Irbesartan+ hydroclorothiazid
|
Nhóm 1
|
150mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
227.000
|
2.898
|
657.846.000
|
68.100
|
197.353.800
|
|
|
1269
|
PP2500338681
|
G11269
|
Irbesartan+ hydroclorothiazid
|
Nhóm 2
|
150mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
119.200
|
1.806
|
215.275.200
|
35.760
|
64.582.560
|
|
|
1270
|
PP2500338682
|
G11270
|
Irbesartan+ hydroclorothiazid
|
Nhóm 2
|
300mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
3.200
|
32.000.000
|
3.000
|
9.600.000
|
|
|
1271
|
PP2500338683
|
G11271
|
Irinotecan hydroclorid trihydrat
|
Nhóm 4
|
40mg/2ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/truyền
|
chai/lọ
|
1.550
|
274.995
|
426.242.250
|
465
|
127.872.675
|
|
|
1272
|
PP2500338684
|
G11272
|
Irinotecan hydroclorid trihydrat
|
Nhóm 4
|
100mg/5ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm/truyền
|
chai/lọ
|
1.050
|
544.999
|
572.248.950
|
315
|
171.674.685
|
|
|
1273
|
PP2500338685
|
G11273
|
Isosorbid dinitrat
|
Nhóm 1
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
546.000
|
2.600
|
1.419.600.000
|
163.800
|
425.880.000
|
|
|
1274
|
PP2500338686
|
G11274
|
Isosorbid mononitrat
|
Nhóm 2
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
155.000
|
1.800
|
279.000.000
|
46.500
|
83.700.000
|
|
|
1275
|
PP2500338687
|
G11275
|
Isosorbid mononitrat
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
20.000
|
155
|
3.100.000
|
6.000
|
930.000
|
|
|
1276
|
PP2500338688
|
G11276
|
Isosorbid mononitrat
|
Nhóm 2
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
211.000
|
2.450
|
516.950.000
|
63.300
|
155.085.000
|
|
|
1277
|
PP2500338689
|
G11277
|
Isosorbid mononitrat
|
Nhóm 4
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
203.000
|
1.386
|
281.358.000
|
60.900
|
84.407.400
|
|
|
1278
|
PP2500338690
|
G11278
|
Isosorbid mononitrat
|
Nhóm 2
|
30mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
342.300
|
2.553
|
873.891.900
|
102.690
|
262.167.570
|
|
|
1279
|
PP2500338691
|
G11279
|
Isosorbid mononitrat
|
Nhóm 3
|
30mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
272.000
|
2.553
|
694.416.000
|
81.600
|
208.324.800
|
|
|
1280
|
PP2500338692
|
G11280
|
Isosorbid mononitrat
|
Nhóm 4
|
30mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
705.000
|
2.489
|
1.754.745.000
|
211.500
|
526.423.500
|
|
|
1281
|
PP2500338693
|
G11281
|
Isosorbid mononitrat
|
Nhóm 2
|
40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
40.000
|
3.700
|
148.000.000
|
12.000
|
44.400.000
|
|
|
1282
|
PP2500338694
|
G11282
|
Isosorbid mononitrat
|
Nhóm 3
|
60mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
261.000
|
1.953
|
509.733.000
|
78.300
|
152.919.900
|
|
|
1283
|
PP2500338695
|
G11283
|
Isotretinoin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
27.800
|
6.500
|
180.700.000
|
8.340
|
54.210.000
|
|
|
1284
|
PP2500338696
|
G11284
|
Isotretinoin
|
Nhóm 2
|
20mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
19.400
|
12.900
|
250.260.000
|
5.820
|
75.078.000
|
|
|
1285
|
PP2500338697
|
G11285
|
Isotretinoin
|
Nhóm 4
|
20mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
100
|
5.900
|
590.000
|
30
|
177.000
|
|
|
1286
|
PP2500338698
|
G11286
|
Isotretinoin
|
Nhóm 4
|
25mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
100
|
13.000
|
1.300.000
|
30
|
390.000
|
|
|
1287
|
PP2500338699
|
G11287
|
Itoprid hydroclorid
|
Nhóm 1
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
4.300
|
43.000.000
|
3.000
|
12.900.000
|
|
|
1288
|
PP2500338700
|
G11288
|
Itoprid hydroclorid
|
Nhóm 2
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
20.000
|
1.575
|
31.500.000
|
6.000
|
9.450.000
|
|
|
1289
|
PP2500338701
|
G11289
|
Itoprid hydroclorid
|
Nhóm 3
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
101.000
|
3.600
|
363.600.000
|
30.300
|
109.080.000
|
|
|
1290
|
PP2500338702
|
G11290
|
Itoprid hydroclorid
|
Nhóm 4
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
20.100
|
750
|
15.075.000
|
6.030
|
4.522.500
|
|
|
1291
|
PP2500338703
|
G11291
|
Itraconazol
|
Nhóm 1
|
100mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
16.800
|
14.200
|
238.560.000
|
5.040
|
71.568.000
|
|
|
1292
|
PP2500338704
|
G11292
|
Itraconazol
|
Nhóm 2
|
100mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
29.000
|
7.300
|
211.700.000
|
8.700
|
63.510.000
|
|
|
1293
|
PP2500338705
|
G11293
|
Itraconazol
|
Nhóm 4
|
100mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
53.500
|
2.849
|
152.421.500
|
16.050
|
45.726.450
|
|
|
1294
|
PP2500338706
|
G11294
|
Itraconazol
|
Nhóm 5
|
100mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
65.400
|
2.710
|
177.234.000
|
19.620
|
53.170.200
|
|
|
1295
|
PP2500338707
|
G11295
|
Ivabradin
|
Nhóm 1
|
2,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.800
|
7.000
|
40.600.000
|
1.740
|
12.180.000
|
|
|
1296
|
PP2500338708
|
G11296
|
Ivabradin
|
Nhóm 1
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
8.700
|
7.000
|
60.900.000
|
2.610
|
18.270.000
|
|
|
1297
|
PP2500338709
|
G11297
|
Ivabradin
|
Nhóm 2
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
19.000
|
1.810
|
34.390.000
|
5.700
|
10.317.000
|
|
|
1298
|
PP2500338710
|
G11298
|
Ivabradin
|
Nhóm 1
|
7,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
19.000
|
3.870
|
73.530.000
|
5.700
|
22.059.000
|
|
|
1299
|
PP2500338711
|
G11299
|
Ivabradin
|
Nhóm 2
|
7,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
3.400
|
2.925
|
9.945.000
|
1.020
|
2.983.500
|
|
|
1300
|
PP2500338712
|
G11300
|
Ivermectin
|
Nhóm 2
|
3mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
700
|
44.900
|
31.430.000
|
210
|
9.429.000
|
|
|
1301
|
PP2500338713
|
G11301
|
Ivermectin
|
Nhóm 4
|
3mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
45.600
|
5.800
|
264.480.000
|
13.680
|
79.344.000
|
|
|
1302
|
PP2500338714
|
G11302
|
Ivermectin
|
Nhóm 4
|
6mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
19.680
|
11.462
|
225.572.160
|
5.904
|
67.671.648
|
|
|
1303
|
PP2500338715
|
G11303
|
Kali clorid
|
Nhóm 1
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
68.800
|
1.785
|
122.808.000
|
20.640
|
36.842.400
|
|
|
1304
|
PP2500338716
|
G11304
|
Kali clorid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
226.700
|
745
|
168.891.500
|
68.010
|
50.667.450
|
|
|
1305
|
PP2500338717
|
G11305
|
Kali clorid
|
Nhóm 4
|
500mg/5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
102.900
|
970
|
99.813.000
|
30.870
|
29.943.900
|
|
|
1306
|
PP2500338718
|
G11306
|
Kali clorid
|
Nhóm 3
|
600mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
216.300
|
2.100
|
454.230.000
|
64.890
|
136.269.000
|
|
|
1307
|
PP2500338719
|
G11307
|
Kali clorid
|
Nhóm 1
|
1g/10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
23.550
|
5.500
|
129.525.000
|
7.065
|
38.857.500
|
|
|
1308
|
PP2500338720
|
G11308
|
Kali iodid+ natri iodid
|
Nhóm 2
|
(3mg+ 3mg)/ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
3.000
|
27.930
|
83.790.000
|
900
|
25.137.000
|
|
|
1309
|
PP2500338721
|
G11309
|
Kali iodid+ natri iodid
|
Nhóm 5
|
3mg/ml+ 3mg/ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
1.000
|
27.300
|
27.300.000
|
300
|
8.190.000
|
|
|
1310
|
PP2500338722
|
G11310
|
Kẽm (dưới dạng gluconat)
|
Nhóm 4
|
10mg/5ml, 100ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ
|
6.970
|
12.180
|
84.894.600
|
2.091
|
25.468.380
|
|
|
1311
|
PP2500338723
|
G11311
|
Kẽm (dưới dạng gluconat)
|
Nhóm 4
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
184.000
|
630
|
115.920.000
|
55.200
|
34.776.000
|
|
|
1312
|
PP2500338724
|
G11312
|
Kẽm gluconat
|
Nhóm 4
|
56mg/5ml, 100ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai
|
1.900
|
28.600
|
54.340.000
|
570
|
16.302.000
|
|
|
1313
|
PP2500338725
|
G11313
|
Kẽm gluconat
|
Nhóm 4
|
70mg, gói 1,5g
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha/dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
ống/gói
|
889.160
|
848
|
754.007.680
|
266.748
|
226.202.304
|
|
|
1314
|
PP2500338726
|
G11314
|
Kẽm gluconat
|
Nhóm 4
|
70mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
408.000
|
128
|
52.224.000
|
122.400
|
15.667.200
|
|
|
1315
|
PP2500338727
|
G11315
|
Kẽm (dưới dạng sulfat)
|
Nhóm 2
|
10mg/5ml, 100ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ
|
8.000
|
30.000
|
240.000.000
|
2.400
|
72.000.000
|
|
|
1316
|
PP2500338728
|
G11316
|
Kẽm (dưới dạng sulfat)
|
Nhóm 4
|
10mg/5ml, 100ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ
|
14.000
|
14.700
|
205.800.000
|
4.200
|
61.740.000
|
|
|
1317
|
PP2500338729
|
G11317
|
Ketamin
|
Nhóm 1
|
500mg/10ml
|
tiêm/ tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/túi/ống
|
1.062
|
65.360
|
69.412.320
|
318
|
20.784.480
|
|
|
1318
|
PP2500338730
|
G11318
|
Ketoconazol
|
Nhóm 4
|
20mg/10g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
12.470
|
4.600
|
57.362.000
|
3.741
|
17.208.600
|
|
|
1319
|
PP2500338731
|
G11319
|
Ketoconazol
|
Nhóm 1
|
20mg/g, tube 15g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
800
|
78.750
|
63.000.000
|
240
|
18.900.000
|
|
|
1320
|
PP2500338732
|
G11320
|
Ketoconazol
|
Nhóm 5
|
20mg/g, tube 5g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
800
|
3.486
|
2.788.800
|
240
|
836.640
|
|
|
1321
|
PP2500338733
|
G11321
|
Ketoprofen
|
Nhóm 1
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
17.000
|
5.334
|
90.678.000
|
5.100
|
27.203.400
|
|
|
1322
|
PP2500338734
|
G11322
|
Ketoprofen
|
Nhóm 1
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
500
|
7.200
|
3.600.000
|
150
|
1.080.000
|
|
|
1323
|
PP2500338735
|
G11323
|
Ketoprofen
|
Nhóm 4
|
100mg
|
uống
|
viên bao tan ở ruột
|
viên
|
70.000
|
1.995
|
139.650.000
|
21.000
|
41.895.000
|
|
|
1324
|
PP2500338736
|
G11324
|
Ketoprofen
|
Nhóm 1
|
100mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
16.900
|
38.000
|
642.200.000
|
5.070
|
192.660.000
|
|
|
1325
|
PP2500338737
|
G11325
|
Ketoprofen
|
Nhóm 4
|
100mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
12.100
|
23.000
|
278.300.000
|
3.630
|
83.490.000
|
|
|
1326
|
PP2500338738
|
G11326
|
Ketoprofen
|
Nhóm 1
|
2,5g/100g, tuýp 30g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
1.600
|
47.500
|
76.000.000
|
480
|
22.800.000
|
|
|
1327
|
PP2500338739
|
G11327
|
Ketoprofen
|
Nhóm 1
|
2,5g/25ml
|
dùng ngoài
|
thuốc xịt ngoài da
|
chai
|
120
|
285.000
|
34.200.000
|
36
|
10.260.000
|
|
|
1328
|
PP2500338740
|
G11328
|
Ketoprofen
|
Nhóm 4
|
2,5%, tube 30g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
1.000
|
20.000
|
20.000.000
|
300
|
6.000.000
|
|
|
1329
|
PP2500338741
|
G11329
|
Ketorolac tromethamin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
40.600
|
2.400
|
97.440.000
|
12.180
|
29.232.000
|
|
|
1330
|
PP2500338742
|
G11330
|
Ketorolac tromethamin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
5.000
|
1.785
|
8.925.000
|
1.500
|
2.677.500
|
|
|
1331
|
PP2500338743
|
G11331
|
Ketorolac tromethamol
|
Nhóm 1
|
30mg/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
28.200
|
35.000
|
987.000.000
|
8.460
|
296.100.000
|
|
|
1332
|
PP2500338744
|
G11332
|
Ketorolac tromethamin
|
Nhóm 4
|
30mg/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
15.900
|
4.680
|
74.412.000
|
4.770
|
22.323.600
|
|
|
1333
|
PP2500338745
|
G11333
|
Ketotifen
|
Nhóm 4
|
0,5mg/ml, 0,4ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
7.760
|
5.500
|
42.680.000
|
2.328
|
12.804.000
|
|
|
1334
|
PP2500338746
|
G11334
|
Ketotifen
|
Nhóm 4
|
0,5mg/ml, 3ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
1.500
|
25.000
|
37.500.000
|
450
|
11.250.000
|
|
|
1335
|
PP2500338747
|
G11335
|
Ketotifen
|
Nhóm 1
|
1mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
5.420
|
54.200.000
|
3.000
|
16.260.000
|
|
|
1336
|
PP2500338748
|
G11336
|
Ketotifen
|
Nhóm 4
|
1mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
20.000
|
1.092
|
21.840.000
|
6.000
|
6.552.000
|
|
|
1337
|
PP2500338749
|
G11337
|
Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết
|
Nhóm 4
|
10mcg/0,5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
lọ
|
8.500
|
56.070
|
476.595.000
|
2.550
|
142.978.500
|
|
|
1338
|
PP2500338750
|
G11338
|
Lacidipin
|
Nhóm 4
|
2mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
100.000
|
1.347
|
134.700.000
|
30.000
|
40.410.000
|
|
|
1339
|
PP2500338751
|
G11339
|
Lacidipin
|
Nhóm 2
|
4mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
4.200
|
21.000.000
|
1.500
|
6.300.000
|
|
|
1340
|
PP2500338752
|
G11340
|
Lacidipin
|
Nhóm 4
|
4mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
20.000
|
1.320
|
26.400.000
|
6.000
|
7.920.000
|
|
|
1341
|
PP2500338753
|
G11341
|
Lactobacillus acidophilus
|
Nhóm 4
|
10^8 CFU
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
694.500
|
1.449
|
1.006.330.500
|
208.350
|
301.899.150
|
|
|
1342
|
PP2500338754
|
G11342
|
Lactobacillus acidophilus
|
Nhóm 4
|
>=10^9 CFU/gói
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
416.000
|
840
|
349.440.000
|
124.800
|
104.832.000
|
|
|
1343
|
PP2500338755
|
G11343
|
Lactobacillus acidophilus
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
135.000
|
1.500
|
202.500.000
|
40.500
|
60.750.000
|
|
|
1344
|
PP2500338756
|
G11344
|
Lactobacillus acidophilus+ estriol
|
Nhóm 1
|
100 triệu + 0,03mg
|
đặt
|
viên đặt âm đạo
|
viên
|
13.000
|
25.585
|
332.605.000
|
3.900
|
99.781.500
|
|
|
1345
|
PP2500338757
|
G11345
|
Lactulose
|
Nhóm 4
|
670mg/ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ
|
44.200
|
3.300
|
145.860.000
|
13.260
|
43.758.000
|
|
|
1346
|
PP2500338758
|
G11346
|
Lactulose
|
Nhóm 1
|
10g/15ml, chai 100ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ
|
1.180
|
74.700
|
88.146.000
|
354
|
26.443.800
|
|
|
1347
|
PP2500338759
|
G11347
|
Lactulose
|
Nhóm 5
|
10g/15ml, chai 100ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ
|
700
|
70.000
|
49.000.000
|
210
|
14.700.000
|
|
|
1348
|
PP2500338760
|
G11348
|
Lactulose
|
Nhóm 1
|
10g/15ml, chai 200ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ
|
4.990
|
86.000
|
429.140.000
|
1.497
|
128.742.000
|
|
|
1349
|
PP2500338761
|
G11349
|
Lactulose
|
Nhóm 1
|
10g/15ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
224.900
|
2.580
|
580.242.000
|
67.470
|
174.072.600
|
|
|
1350
|
PP2500338762
|
G11350
|
Lamivudin
|
Nhóm 2
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
2.100
|
21.000.000
|
3.000
|
6.300.000
|
|
|
1351
|
PP2500338763
|
G11351
|
Lamivudin
|
Nhóm 3
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
40.000
|
2.100
|
84.000.000
|
12.000
|
25.200.000
|
|
|
1352
|
PP2500338764
|
G11352
|
Lamivudin
|
Nhóm 4
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
23.000
|
400
|
9.200.000
|
6.900
|
2.760.000
|
|
|
1353
|
PP2500338765
|
G11353
|
Lamotrigin
|
Nhóm 2
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
3.800
|
19.000.000
|
1.500
|
5.700.000
|
|
|
1354
|
PP2500338766
|
G11354
|
Lansoprazol
|
Nhóm 1
|
15mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
120.000
|
5.000
|
600.000.000
|
36.000
|
180.000.000
|
|
|
1355
|
PP2500338767
|
G11355
|
Lansoprazol
|
Nhóm 1
|
30mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
90.000
|
9.500
|
855.000.000
|
27.000
|
256.500.000
|
|
|
1356
|
PP2500338768
|
G11356
|
Lansoprazol
|
Nhóm 2
|
30mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
80.000
|
1.140
|
91.200.000
|
24.000
|
27.360.000
|
|
|
1357
|
PP2500338769
|
G11357
|
Lansoprazol
|
Nhóm 2
|
30mg
|
uống
|
viên bao tan ở ruột
|
viên
|
144.500
|
1.150
|
166.175.000
|
43.350
|
49.852.500
|
|
|
1358
|
PP2500338770
|
G11358
|
Lansoprazol
|
Nhóm 4
|
30mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
430.000
|
290
|
124.700.000
|
129.000
|
37.410.000
|
|
|
1359
|
PP2500338771
|
G11359
|
Leflunomide
|
Nhóm 1
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
240
|
21.490
|
5.157.600
|
72
|
1.547.280
|
|
|
1360
|
PP2500338772
|
G11360
|
Lercanidipin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
13.500
|
2.750
|
37.125.000
|
4.050
|
11.137.500
|
|
|
1361
|
PP2500338773
|
G11361
|
Letrozol
|
Nhóm 1
|
2,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.500
|
16.390
|
90.145.000
|
1.650
|
27.043.500
|
|
|
1362
|
PP2500338774
|
G11362
|
Levetiracetam
|
Nhóm 4
|
100mg/ml, 100ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ
|
300
|
143.800
|
43.140.000
|
90
|
12.942.000
|
|
|
1363
|
PP2500338775
|
G11363
|
Levetiracetam
|
Nhóm 5
|
100mg/ml, 100ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ
|
200
|
139.650
|
27.930.000
|
60
|
8.379.000
|
|
|
1364
|
PP2500338776
|
G11364
|
Levetiracetam
|
Nhóm 2
|
250mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
113.000
|
5.100
|
576.300.000
|
33.900
|
172.890.000
|
|
|
1365
|
PP2500338777
|
G11365
|
Levetiracetam
|
Nhóm 1
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
97.000
|
10.227
|
992.019.000
|
29.100
|
297.605.700
|
|
|
1366
|
PP2500338778
|
G11366
|
Levetiracetam
|
Nhóm 2
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
204.300
|
4.500
|
919.350.000
|
61.290
|
275.805.000
|
|
|
1367
|
PP2500338779
|
G11367
|
Levetiracetam
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
164.000
|
1.596
|
261.744.000
|
49.200
|
78.523.200
|
|
|
1368
|
PP2500338780
|
G11368
|
Levobupivacain
|
Nhóm 1
|
5mg/ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
ống
|
8.460
|
109.500
|
926.370.000
|
2.538
|
277.911.000
|
|
|
1369
|
PP2500338781
|
G11369
|
Levobupivacain
|
Nhóm 4
|
50mg/10ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
ống
|
3.650
|
84.000
|
306.600.000
|
1.095
|
91.980.000
|
|
|
1370
|
PP2500338782
|
G11370
|
Levocetirizin dihydrochlorid
|
Nhóm 2
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
364
|
3.640.000
|
3.000
|
1.092.000
|
|
|
1371
|
PP2500338783
|
G11371
|
Levocetirizin dihydrochlorid
|
Nhóm 3
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
85.000
|
1.800
|
153.000.000
|
25.500
|
45.900.000
|
|
|
1372
|
PP2500338784
|
G11372
|
Levocetirizin dihydrochlorid
|
Nhóm 4
|
2,5mg, 30ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ
|
22.000
|
32.000
|
704.000.000
|
6.600
|
211.200.000
|
|
|
1373
|
PP2500338785
|
G11373
|
Levocetirizin dihydrochlorid
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
34.000
|
150
|
5.100.000
|
10.200
|
1.530.000
|
|
|
1374
|
PP2500338786
|
G11374
|
Levocetirizin dihydrochlorid
|
Nhóm 2
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
66.400
|
2.990
|
198.536.000
|
19.920
|
59.560.800
|
|
|
1375
|
PP2500338787
|
G11375
|
Levodopa+ benserazid
|
Nhóm 4
|
200mg+ 50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
54.500
|
3.000
|
163.500.000
|
16.350
|
49.050.000
|
|
|
1376
|
PP2500338788
|
G11376
|
Levodopa+ carbidopa
|
Nhóm 2
|
100mg+ 10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
2.900
|
14.500.000
|
1.500
|
4.350.000
|
|
|
1377
|
PP2500338789
|
G11377
|
Levodopa+ carbidopa
|
Nhóm 4
|
100mg+ 10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
79.000
|
2.730
|
215.670.000
|
23.700
|
64.701.000
|
|
|
1378
|
PP2500338790
|
G11378
|
Levodopa+ carbidopa
|
Nhóm 4
|
250mg+ 25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
333.000
|
3.140
|
1.045.620.000
|
99.900
|
313.686.000
|
|
|
1379
|
PP2500338791
|
G11379
|
Levodopa+ carbidopa anhydrous
|
Nhóm 2
|
250mg+ 25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
145.000
|
5.500
|
797.500.000
|
43.500
|
239.250.000
|
|
|
1380
|
PP2500338792
|
G11380
|
Levofloxacin
|
Nhóm 1
|
5mg/ml, lọ 5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
chai/lọ
|
17.300
|
84.000
|
1.453.200.000
|
5.190
|
435.960.000
|
|
|
1381
|
PP2500338793
|
G11381
|
Levofloxacin hydrat
|
Nhóm 2
|
5mg/ml, lọ 5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
chai/lọ
|
7.100
|
30.870
|
219.177.000
|
2.130
|
65.753.100
|
|
|
1382
|
PP2500338794
|
G11382
|
Levofloxacin
|
Nhóm 4
|
5mg/ml, lọ 5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
chai/lọ
|
7.000
|
8.694
|
60.858.000
|
2.100
|
18.257.400
|
|
|
1383
|
PP2500338795
|
G11383
|
Levofloxacin
|
Nhóm 4
|
5mg/ml, lọ 10ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
chai/lọ
|
3.600
|
60.000
|
216.000.000
|
1.080
|
64.800.000
|
|
|
1384
|
PP2500338796
|
G11384
|
Levofloxacin
|
Nhóm 1
|
75mg/5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
chai/lọ
|
10.800
|
115.999
|
1.252.789.200
|
3.240
|
375.836.760
|
|
|
1385
|
PP2500338797
|
G11385
|
Levofloxacin
|
Nhóm 1
|
250mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.800
|
19.900
|
214.920.000
|
3.240
|
64.476.000
|
|
|
1386
|
PP2500338798
|
G11386
|
Levofloxacin
|
Nhóm 1
|
250mg/50ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi
|
26.000
|
89.500
|
2.327.000.000
|
7.800
|
698.100.000
|
|
|
1387
|
PP2500338799
|
G11387
|
Levofloxacin
|
Nhóm 3
|
250mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
66.000
|
948
|
62.568.000
|
19.800
|
18.770.400
|
|
|
1388
|
PP2500338800
|
G11388
|
Levofloxacin
|
Nhóm 3
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
292.900
|
965
|
282.648.500
|
87.870
|
84.794.550
|
|
|
1389
|
PP2500338801
|
G11389
|
Levofloxacin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
290.500
|
927
|
269.293.500
|
87.150
|
80.788.050
|
|
|
1390
|
PP2500338802
|
G11390
|
Levofloxacin
|
Nhóm 4
|
500mg/20ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ
|
7.500
|
13.445
|
100.837.500
|
2.250
|
30.251.250
|
|
|
1391
|
PP2500338803
|
G11391
|
Levofloxacin
|
Nhóm 1
|
750mg/150ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi
|
5.600
|
240.000
|
1.344.000.000
|
1.680
|
403.200.000
|
|
|
1392
|
PP2500338804
|
G11392
|
Levofloxacin
|
Nhóm 2
|
750mg/150ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi
|
77.500
|
145.000
|
11.237.500.000
|
23.250
|
3.371.250.000
|
|
|
1393
|
PP2500338805
|
G11393
|
Levofloxacin
|
Nhóm 4
|
750mg/150ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi
|
12.500
|
20.745
|
259.312.500
|
3.750
|
77.793.750
|
|
|
1394
|
PP2500338806
|
G11394
|
Levomepromazin
|
Nhóm 1
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
55.000
|
1.449
|
79.695.000
|
16.500
|
23.908.500
|
|
|
1395
|
PP2500338807
|
G11395
|
Levomepromazin
|
Nhóm 2
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
479.000
|
1.200
|
574.800.000
|
143.700
|
172.440.000
|
|
|
1396
|
PP2500338808
|
G11396
|
Levomepromazin maleat
|
Nhóm 4
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
1.995
|
19.950.000
|
3.000
|
5.985.000
|
|
|
1397
|
PP2500338809
|
G11397
|
Levosulpirid
|
Nhóm 2
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
31.000
|
1.900
|
58.900.000
|
9.300
|
17.670.000
|
|
|
1398
|
PP2500338810
|
G11398
|
Levosulpirid
|
Nhóm 4
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.000
|
3.490
|
3.490.000
|
300
|
1.047.000
|
|
|
1399
|
PP2500338811
|
G11399
|
Levothyroxin muối natri
|
Nhóm 1
|
25mcg
|
uống
|
viên
|
viên
|
81.000
|
992
|
80.352.000
|
24.300
|
24.105.600
|
|
|
1400
|
PP2500338812
|
G11400
|
Levothyroxin muối natri
|
Nhóm 2
|
50mcg
|
uống
|
viên
|
viên
|
217.500
|
1.102
|
239.685.000
|
65.250
|
71.905.500
|
|
|
1401
|
PP2500338813
|
G11401
|
Levothyroxin muối natri
|
Nhóm 1
|
75mcg
|
uống
|
viên
|
viên
|
26.000
|
1.448
|
37.648.000
|
7.800
|
11.294.400
|
|
|
1402
|
PP2500338814
|
G11402
|
Levothyroxin muối natri
|
Nhóm 1
|
100mcg
|
uống
|
viên
|
viên
|
487.800
|
720
|
351.216.000
|
146.340
|
105.364.800
|
|
|
1403
|
PP2500338815
|
G11403
|
Levothyroxin muối natri
|
Nhóm 4
|
100mcg
|
uống
|
viên
|
viên
|
302.100
|
294
|
88.817.400
|
90.630
|
26.645.220
|
|
|
1404
|
PP2500338816
|
G11404
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
Nhóm 1
|
(36mg+ 18,13mcg)/1,8ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm đóng sẵn trong ống, dùng trong nha khoa
|
ống
|
152.900
|
15.484
|
2.367.503.600
|
45.870
|
710.251.080
|
|
|
1405
|
PP2500338817
|
G11405
|
Lidocain hydroclorid; Adrenalin tartrat
|
Nhóm 1
|
(36mg+ 18,13mcg)/1,8ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
10.000
|
11.700
|
117.000.000
|
3.000
|
35.100.000
|
|
|
1406
|
PP2500338818
|
G11406
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
Nhóm 1
|
(36mg+ 0,018mg)/ 1,8ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm đóng sẵn trong ống, dùng trong nha khoa
|
Ống
|
54.000
|
11.700
|
631.800.000
|
16.200
|
189.540.000
|
|
|
1407
|
PP2500338819
|
G11407
|
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
|
Nhóm 5
|
Mỗi ống 1,8ml chứa Lidocain HCl 36mg + Epinephrine Bitartrate 0,0324mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm dùng cho nha khoa
|
ống
|
59.400
|
9.800
|
582.120.000
|
17.820
|
174.636.000
|
|
|
1408
|
PP2500338820
|
G11408
|
Lidocain hydroclorid
|
Nhóm 1
|
50mg/5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
7.500
|
10.000
|
75.000.000
|
2.250
|
22.500.000
|
|
|
1409
|
PP2500338821
|
G11409
|
Lidocain hydroclorid
|
Nhóm 4
|
200mg/10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
47.600
|
15.000
|
714.000.000
|
14.280
|
214.200.000
|
|
|
1410
|
PP2500338822
|
G11410
|
Lidocain hydroclorid
|
Nhóm 1
|
2%/10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
66.000
|
39.000
|
2.574.000.000
|
19.800
|
772.200.000
|
|
|
1411
|
PP2500338823
|
G11411
|
Lidocain hydroclorid
|
Nhóm 1
|
2%/30g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
8.330
|
66.720
|
555.777.600
|
2.499
|
166.733.280
|
|
|
1412
|
PP2500338824
|
G11412
|
Lidocain hydroclorid
|
Nhóm 4
|
2%/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
475.400
|
500
|
237.700.000
|
142.620
|
71.310.000
|
|
|
1413
|
PP2500338825
|
G11413
|
Lidocain hydroclorid+ Phenazon
|
Nhóm 4
|
4%+ 1%, lọ 15ml
|
nhỏ tai
|
thuốc nhỏ tai
|
lọ
|
2.420
|
54.000
|
130.680.000
|
726
|
39.204.000
|
|
|
1414
|
PP2500338826
|
G11414
|
Lidocain spray
|
Nhóm 1
|
10%/38g
|
dùng ngoài
|
dung dịch gây tê
|
bình xịt
|
1.284
|
159.000
|
204.156.000
|
385
|
61.215.000
|
|
|
1415
|
PP2500338827
|
G11415
|
Lidocain+ epinephrin (adrenalin)
|
Nhóm 5
|
(36mg+ 0,018mg)/ 1,8ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
9.700
|
4.410
|
42.777.000
|
2.910
|
12.833.100
|
|
|
1416
|
PP2500338828
|
G11416
|
Linagliptin
|
Nhóm 1
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
20.000
|
16.156
|
323.120.000
|
6.000
|
96.936.000
|
|
|
1417
|
PP2500338829
|
G11417
|
Linagliptin
|
Nhóm 3
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
8.000
|
8.400
|
67.200.000
|
2.400
|
20.160.000
|
|
|
1418
|
PP2500338830
|
G11418
|
Linezolid
|
Nhóm 4
|
600mg/10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi
|
160
|
195.000
|
31.200.000
|
48
|
9.360.000
|
|
|
1419
|
PP2500338831
|
G11419
|
Linezolid
|
Nhóm 1
|
600mg/300ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi
|
5.700
|
134.490
|
766.593.000
|
1.710
|
229.977.900
|
|
|
1420
|
PP2500338832
|
G11420
|
Linezolid
|
Nhóm 4
|
600mg/300ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi
|
3.480
|
134.490
|
468.025.200
|
1.044
|
140.407.560
|
|
|
1421
|
PP2500338833
|
G11421
|
Linezolid
|
Nhóm 5
|
600mg/300ml
|
tiêm truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi
|
240
|
120.000
|
28.800.000
|
72
|
8.640.000
|
|
|
1422
|
PP2500338834
|
G11422
|
Linezolid
|
Nhóm 1
|
600mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.300
|
146.000
|
189.800.000
|
390
|
56.940.000
|
|
|
1423
|
PP2500338835
|
G11423
|
Lipidosterol serenoarepense (Lipid- sterol của Serenoa repems)
|
Nhóm 1
|
160mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
14.000
|
7.493
|
104.902.000
|
4.200
|
31.470.600
|
|
|
1424
|
PP2500338836
|
G11424
|
Lisinopril
|
Nhóm 2
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
8.000
|
760
|
6.080.000
|
2.400
|
1.824.000
|
|
|
1425
|
PP2500338837
|
G11425
|
Lisinopril
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
45.000
|
230
|
10.350.000
|
13.500
|
3.105.000
|
|
|
1426
|
PP2500338838
|
G11426
|
Lisinopril
|
Nhóm 1
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
35.000
|
1.990
|
69.650.000
|
10.500
|
20.895.000
|
|
|
1427
|
PP2500338839
|
G11427
|
Lisinopril
|
Nhóm 2
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
20.000
|
1.150
|
23.000.000
|
6.000
|
6.900.000
|
|
|
1428
|
PP2500338840
|
G11428
|
Lisinopril
|
Nhóm 3
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
102.000
|
2.050
|
209.100.000
|
30.600
|
62.730.000
|
|
|
1429
|
PP2500338841
|
G11429
|
Lisinopril
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
52.800
|
294
|
15.523.200
|
15.840
|
4.656.960
|
|
|
1430
|
PP2500338842
|
G11430
|
Lisinopril
|
Nhóm 1
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
3.600
|
36.000.000
|
3.000
|
10.800.000
|
|
|
1431
|
PP2500338843
|
G11431
|
Lisinopril+ hydrochlorothiazid
|
Nhóm 1
|
10mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
60.000
|
3.000
|
180.000.000
|
18.000
|
54.000.000
|
|
|
1432
|
PP2500338844
|
G11432
|
Lisinopril+ hydrochlorothiazid
|
Nhóm 2
|
10mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
9.000
|
2.300
|
20.700.000
|
2.700
|
6.210.000
|
|
|
1433
|
PP2500338845
|
G11433
|
Lisinopril+ hydrochlorothiazid
|
Nhóm 3
|
10mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
66.000
|
2.700
|
178.200.000
|
19.800
|
53.460.000
|
|
|
1434
|
PP2500338846
|
G11434
|
Lisinopril+ hydrochlorothiazid
|
Nhóm 4
|
10mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
110.000
|
1.491
|
164.010.000
|
33.000
|
49.203.000
|
|
|
1435
|
PP2500338847
|
G11435
|
Lisinopril+ hydrochlorothiazid
|
Nhóm 2
|
20mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
50.000
|
2.200
|
110.000.000
|
15.000
|
33.000.000
|
|
|
1436
|
PP2500338848
|
G11436
|
Lisinopril+ hydrochlorothiazid
|
Nhóm 2
|
20mg+ 25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
284.000
|
4.090
|
1.161.560.000
|
85.200
|
348.468.000
|
|
|
1437
|
PP2500338849
|
G11437
|
Lisinopril+ hydrochlorothiazid
|
Nhóm 4
|
20mg+ 25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
212.000
|
3.400
|
720.800.000
|
63.600
|
216.240.000
|
|
|
1438
|
PP2500338850
|
G11438
|
Loperamid
|
Nhóm 1
|
2mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
26.200
|
2.775
|
72.705.000
|
7.860
|
21.811.500
|
|
|
1439
|
PP2500338851
|
G11439
|
Loperamid
|
Nhóm 2
|
2mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
42.100
|
588
|
24.754.800
|
12.630
|
7.426.440
|
|
|
1440
|
PP2500338852
|
G11440
|
Loperamid
|
Nhóm 4
|
2mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
60.200
|
132
|
7.946.400
|
18.060
|
2.383.920
|
|
|
1441
|
PP2500338853
|
G11441
|
Loratadin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
133.000
|
1.000
|
133.000.000
|
39.900
|
39.900.000
|
|
|
1442
|
PP2500338854
|
G11442
|
Loratadin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
164.000
|
1.395
|
228.780.000
|
49.200
|
68.634.000
|
|
|
1443
|
PP2500338855
|
G11443
|
Loratadin
|
Nhóm 3
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
689.900
|
850
|
586.415.000
|
206.970
|
175.924.500
|
|
|
1444
|
PP2500338856
|
G11444
|
Loratadin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
82.000
|
125
|
10.250.000
|
24.600
|
3.075.000
|
|
|
1445
|
PP2500338857
|
G11445
|
Loratadin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
65.000
|
990
|
64.350.000
|
19.500
|
19.305.000
|
|
|
1446
|
PP2500338858
|
G11446
|
L-Ornithin-L-aspartat
|
Nhóm 4
|
2g
|
tiêm
|
thuốc tiêm đông khô
|
ống
|
1.500
|
42.000
|
63.000.000
|
450
|
18.900.000
|
|
|
1447
|
PP2500338859
|
G11447
|
L-Ornithin-L-aspartat
|
Nhóm 1
|
5g/10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
8.600
|
125.000
|
1.075.000.000
|
2.580
|
322.500.000
|
|
|
1448
|
PP2500338860
|
G11448
|
L-Ornithin-L-aspartat
|
Nhóm 4
|
5g/10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
2.000
|
37.145
|
74.290.000
|
600
|
22.287.000
|
|
|
1449
|
PP2500338861
|
G11449
|
Losartan kali
|
Nhóm 2
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
3.780.000
|
369
|
1.394.820.000
|
1.134.000
|
418.446.000
|
|
|
1450
|
PP2500338862
|
G11450
|
Losartan kali
|
Nhóm 3
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
11.093.900
|
1.890
|
20.967.471.000
|
3.328.170
|
6.290.241.300
|
|
|
1451
|
PP2500338863
|
G11451
|
Losartan kali
|
Nhóm 3
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
3.936.800
|
1.150
|
4.527.320.000
|
1.181.040
|
1.358.196.000
|
|
|
1452
|
PP2500338864
|
G11452
|
Losartan kali
|
Nhóm 4
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.737.000
|
200
|
347.400.000
|
521.100
|
104.220.000
|
|
|
1453
|
PP2500338865
|
G11453
|
Losartan kali
|
Nhóm 3
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
187.000
|
2.500
|
467.500.000
|
56.100
|
140.250.000
|
|
|
1454
|
PP2500338866
|
G11454
|
Losartan kali+ hydroclorothiazid
|
Nhóm 5
|
25mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.920.000
|
2.504
|
7.311.680.000
|
876.000
|
2.193.504.000
|
|
|
1455
|
PP2500338867
|
G11455
|
Losartan kali+ hydroclorothiazid
|
Nhóm 3
|
50mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
915.500
|
1.385
|
1.267.967.500
|
274.650
|
380.390.250
|
|
|
1456
|
PP2500338868
|
G11456
|
Losartan kali+ hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
50mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
625.000
|
415
|
259.375.000
|
187.500
|
77.812.500
|
|
|
1457
|
PP2500338869
|
G11457
|
Losartan kali+ hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
100mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
380.000
|
1.974
|
750.120.000
|
114.000
|
225.036.000
|
|
|
1458
|
PP2500338870
|
G11458
|
Losartan kali+ hydroclorothiazid
|
Nhóm 1
|
100mg+ 25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
59.000
|
8.900
|
525.100.000
|
17.700
|
157.530.000
|
|
|
1459
|
PP2500338871
|
G11459
|
Loteprednol etabonate
|
Nhóm 1
|
5mg/ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
310
|
219.500
|
68.045.000
|
93
|
20.413.500
|
|
|
1460
|
PP2500338872
|
G11460
|
Loteprednol etabonate
|
Nhóm 4
|
0,5% (w/v)
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
730
|
175.600
|
128.188.000
|
219
|
38.456.400
|
|
|
1461
|
PP2500338873
|
G11461
|
Lovastatin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
667.500
|
1.260
|
841.050.000
|
200.250
|
252.315.000
|
|
|
1462
|
PP2500338874
|
G11462
|
Lovastatin
|
Nhóm 4
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
260.000
|
1.491
|
387.660.000
|
78.000
|
116.298.000
|
|
|
1463
|
PP2500338875
|
G11463
|
Loxoprofen natri
|
Nhóm 1
|
60mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.000
|
4.620
|
9.240.000
|
600
|
2.772.000
|
|
|
1464
|
PP2500338876
|
G11464
|
Loxoprofen natri
|
Nhóm 3
|
60mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
55.000
|
1.785
|
98.175.000
|
16.500
|
29.452.500
|
|
|
1465
|
PP2500338877
|
G11465
|
Lynestrenol
|
Nhóm 1
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
6.800
|
2.360
|
16.048.000
|
2.040
|
4.814.400
|
|
|
1466
|
PP2500338878
|
G11466
|
Macrogol
|
Nhóm 4
|
4g
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
8.000
|
2.800
|
22.400.000
|
2.400
|
6.720.000
|
|
|
1467
|
PP2500338879
|
G11467
|
Macrogol
|
Nhóm 1
|
10g
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
52.050
|
4.275
|
222.513.750
|
15.615
|
66.754.125
|
|
|
1468
|
PP2500338880
|
G11468
|
Macrogol
|
Nhóm 4
|
10g
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
14.500
|
3.100
|
44.950.000
|
4.350
|
13.485.000
|
|
|
1469
|
PP2500338881
|
G11469
|
Macrogol+ natri sulfat+ natri bicarbonat+ natri clorid+ kali clorid
|
Nhóm 1
|
64g+ 5,7g+ 1,68g+ 1,46g+ 0,75g
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
53.300
|
35.970
|
1.917.201.000
|
15.990
|
575.160.300
|
|
|
1470
|
PP2500338882
|
G11470
|
Macrogol+ natri sulfat+ natri bicarbonat+ natri clorid+ kali clorid
|
Nhóm 4
|
64g+ 5,7g+ 1,68g+ 1,46g+ 0,75g
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
7.230
|
27.489
|
198.745.470
|
2.169
|
59.623.641
|
|
|
1471
|
PP2500338883
|
G11471
|
Magaldrat
|
Nhóm 4
|
0,8g
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
ống/gói
|
13.500
|
7.434
|
100.359.000
|
4.050
|
30.107.700
|
|
|
1472
|
PP2500338884
|
G11472
|
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
Nhóm 1
|
140mg+ 158mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
440.400
|
2.800
|
1.233.120.000
|
132.120
|
369.936.000
|
|
|
1473
|
PP2500338885
|
G11473
|
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
Nhóm 4
|
140mg+ 158mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
188.600
|
1.008
|
190.108.800
|
56.580
|
57.032.640
|
|
|
1474
|
PP2500338886
|
G11474
|
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
Nhóm 1
|
400mg+ 452mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
15.250
|
23.000
|
350.750.000
|
4.575
|
105.225.000
|
|
|
1475
|
PP2500338887
|
G11475
|
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
Nhóm 4
|
400mg+ 452mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
400
|
15.800
|
6.320.000
|
120
|
1.896.000
|
|
|
1476
|
PP2500338888
|
G11476
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
(390mg+ 336,6mg)/10ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
32.000
|
2.750
|
88.000.000
|
9.600
|
26.400.000
|
|
|
1477
|
PP2500338889
|
G11477
|
Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
(800,4mg+ 3030,3mg)/15g
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
ống/gói
|
70.000
|
2.625
|
183.750.000
|
21.000
|
55.125.000
|
|
|
1478
|
PP2500338890
|
G11478
|
Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
(400mg+300mg)/ 10ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
ống/gói
|
986.000
|
2.394
|
2.360.484.000
|
295.800
|
708.145.200
|
|
|
1479
|
PP2500338891
|
G11479
|
Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
(400mg+460mg)/ 10ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
ống/gói
|
132.000
|
2.835
|
374.220.000
|
39.600
|
112.266.000
|
|
|
1480
|
PP2500338892
|
G11480
|
Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
(800,4mg+ 611,76mg)/10ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
ống/gói
|
804.900
|
2.520
|
2.028.348.000
|
241.470
|
608.504.400
|
|
|
1481
|
PP2500338893
|
G11481
|
Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd+ simethicon
|
Nhóm 4
|
(400mg+ 300mg+ 30mg)/10ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
gói
|
141.000
|
2.600
|
366.600.000
|
42.300
|
109.980.000
|
|
|
1482
|
PP2500338894
|
G11482
|
Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd+ simethicon
|
Nhóm 4
|
(600mg+ 599,8mg+ 60mg)/ 10ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
ống/gói
|
628.000
|
2.000
|
1.256.000.000
|
188.400
|
376.800.000
|
|
|
1483
|
PP2500338895
|
G11483
|
Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd+ simethicon
|
Nhóm 4
|
(800mg+ 611,76mg+ 80mg), /15g
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
ống/gói
|
789.000
|
3.150
|
2.485.350.000
|
236.700
|
745.605.000
|
|
|
1484
|
PP2500338896
|
G11484
|
Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd+ simethicon
|
Nhóm 4
|
(800,4mg+ 611,76mg+ 80mg), /10ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
ống/gói
|
2.953.600
|
2.730
|
8.063.328.000
|
886.080
|
2.418.998.400
|
|
|
1485
|
PP2500338897
|
G11485
|
Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd+ simethicon
|
Nhóm 4
|
(800,4mg+ 4596mg+ 80mg), /15g
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
ống/gói
|
60.000
|
3.150
|
189.000.000
|
18.000
|
56.700.000
|
|
|
1486
|
PP2500338898
|
G11486
|
Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd+ simethicon
|
Nhóm 4
|
2.668mg+ 4.596mg+ 276mg
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
ống/gói
|
1.327.000
|
3.325
|
4.412.275.000
|
398.100
|
1.323.682.500
|
|
|
1487
|
PP2500338899
|
G11487
|
Magnesi sulfat
|
Nhóm 4
|
15%/10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
25.080
|
2.900
|
72.732.000
|
7.524
|
21.819.600
|
|
|
1488
|
PP2500338900
|
G11488
|
Magnesi sulfat heptahydrat
|
Nhóm 4
|
750mg/5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
14.800
|
3.700
|
54.760.000
|
4.440
|
16.428.000
|
|
|
1489
|
PP2500338901
|
G11489
|
Magnesi trisilicat+ nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
250mg+ 120mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
30.000
|
1.491
|
44.730.000
|
9.000
|
13.419.000
|
|
|
1490
|
PP2500338902
|
G11490
|
Magnesi trisilicat+ nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
1,25g+ 0,625g, gói 2,5g
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
30.000
|
3.000
|
90.000.000
|
9.000
|
27.000.000
|
|
|
1491
|
PP2500338903
|
G11491
|
Manitol
|
Nhóm 4
|
20%/250ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
chai
|
24.920
|
21.000
|
523.320.000
|
7.476
|
156.996.000
|
|
|
1492
|
PP2500338904
|
G11492
|
Mebendazol
|
Nhóm 1
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
600
|
19.572
|
11.743.200
|
180
|
3.522.960
|
|
|
1493
|
PP2500338905
|
G11493
|
Mebendazol
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
6.400
|
1.450
|
9.280.000
|
1.920
|
2.784.000
|
|
|
1494
|
PP2500338906
|
G11494
|
Mebeverin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
200mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
15.700
|
5.870
|
92.159.000
|
4.710
|
27.647.700
|
|
|
1495
|
PP2500338907
|
G11495
|
Mebeverin hydroclorid
|
Nhóm 3
|
200mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
3.500
|
3.450
|
12.075.000
|
1.050
|
3.622.500
|
|
|
1496
|
PP2500338908
|
G11496
|
Mecobalamin
|
Nhóm 1
|
500mcg/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
1.100
|
36.383
|
40.021.300
|
330
|
12.006.390
|
|
|
1497
|
PP2500338909
|
G11497
|
Mecobalamin
|
Nhóm 1
|
500mcg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.000
|
3.507
|
7.014.000
|
600
|
2.104.200
|
|
|
1498
|
PP2500338910
|
G11498
|
Mecobalamin
|
Nhóm 2
|
500mcg
|
uống
|
viên
|
viên
|
40.800
|
2.264
|
92.371.200
|
12.240
|
27.711.360
|
|
|
1499
|
PP2500338911
|
G11499
|
Mecobalamin
|
Nhóm 4
|
500mcg
|
uống
|
viên
|
viên
|
26.500
|
352
|
9.328.000
|
7.950
|
2.798.400
|
|
|
1500
|
PP2500338912
|
G11500
|
Mecobalamin
|
Nhóm 2
|
1.500mcg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
205.000
|
6.090
|
1.248.450.000
|
61.500
|
374.535.000
|
|
|
1501
|
PP2500338913
|
G11501
|
Mecobalamin
|
Nhóm 4
|
1.500mcg
|
uống
|
viên
|
viên
|
59.300
|
3.100
|
183.830.000
|
17.790
|
55.149.000
|
|
|
1502
|
PP2500338914
|
G11502
|
Mecobalamin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm đông khô
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
3.600
|
52.500
|
189.000.000
|
1.080
|
56.700.000
|
|
|
1503
|
PP2500338915
|
G11503
|
Meloxicam
|
Nhóm 1
|
7,5mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
357.200
|
4.950
|
1.768.140.000
|
107.160
|
530.442.000
|
|
|
1504
|
PP2500338916
|
G11504
|
Meloxicam
|
Nhóm 3
|
7,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
667.000
|
175
|
116.725.000
|
200.100
|
35.017.500
|
|
|
1505
|
PP2500338917
|
G11505
|
Meloxicam
|
Nhóm 4
|
7,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
654.300
|
92
|
60.195.600
|
196.290
|
18.058.680
|
|
|
1506
|
PP2500338918
|
G11506
|
Meloxicam
|
Nhóm 4
|
7,5mg
|
uống
|
viên sủi
|
viên
|
436.300
|
990
|
431.937.000
|
130.890
|
129.581.100
|
|
|
1507
|
PP2500338919
|
G11507
|
Meloxicam
|
Nhóm 1
|
15mg/1,5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
30.150
|
21.600
|
651.240.000
|
9.045
|
195.372.000
|
|
|
1508
|
PP2500338920
|
G11508
|
Meloxicam
|
Nhóm 1
|
15mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
101.400
|
7.791
|
790.007.400
|
30.420
|
237.002.220
|
|
|
1509
|
PP2500338921
|
G11509
|
Meloxicam
|
Nhóm 2
|
15mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
36.500
|
19.000
|
693.500.000
|
10.950
|
208.050.000
|
|
|
1510
|
PP2500338922
|
G11510
|
Meloxicam
|
Nhóm 3
|
15mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
161.600
|
398
|
64.316.800
|
48.480
|
19.295.040
|
|
|
1511
|
PP2500338923
|
G11511
|
Meloxicam
|
Nhóm 4
|
15mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
61.500
|
1.810
|
111.315.000
|
18.450
|
33.394.500
|
|
|
1512
|
PP2500338924
|
G11512
|
Meloxicam
|
Nhóm 4
|
15mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
177.000
|
798
|
141.246.000
|
53.100
|
42.373.800
|
|
|
1513
|
PP2500338925
|
G11513
|
Menotropin
|
Nhóm 2
|
75IU
|
tiêm
|
thuốc tiêm đông khô
|
lọ
|
100
|
310.000
|
31.000.000
|
30
|
9.300.000
|
|
|
1514
|
PP2500338926
|
G11514
|
Mequitazin
|
Nhóm 4
|
3mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
1.491
|
14.910.000
|
3.000
|
4.473.000
|
|
|
1515
|
PP2500338927
|
G11515
|
Mequitazin
|
Nhóm 2
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
20.000
|
3.900
|
78.000.000
|
6.000
|
23.400.000
|
|
|
1516
|
PP2500338928
|
G11516
|
Mequitazin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
18.000
|
1.485
|
26.730.000
|
5.400
|
8.019.000
|
|
|
1517
|
PP2500338929
|
G11517
|
Mequitazin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
40.000
|
3.000
|
120.000.000
|
12.000
|
36.000.000
|
|
|
1518
|
PP2500338930
|
G11518
|
Mesalazin (mesalamin)
|
Nhóm 4
|
400mg
|
uống
|
viên bao tan ở ruột
|
viên
|
20.900
|
5.040
|
105.336.000
|
6.270
|
31.600.800
|
|
|
1519
|
PP2500338931
|
G11519
|
Mesalazin (mesalamin)
|
Nhóm 1
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.500
|
9.200
|
50.600.000
|
1.650
|
15.180.000
|
|
|
1520
|
PP2500338932
|
G11520
|
Mesalazin (mesalamin)
|
Nhóm 1
|
500mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
25.500
|
11.874
|
302.787.000
|
7.650
|
90.836.100
|
|
|
1521
|
PP2500338933
|
G11521
|
Mesalazin (mesalamin)
|
Nhóm 2
|
500mg
|
uống
|
viên bao tan ở ruột
|
viên
|
1.000
|
7.600
|
7.600.000
|
300
|
2.280.000
|
|
|
1522
|
PP2500338934
|
G11522
|
Mesalazin (mesalamin)
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
154.000
|
6.909
|
1.063.986.000
|
46.200
|
319.195.800
|
|
|
1523
|
PP2500338935
|
G11523
|
Mesalazin (mesalamin)
|
Nhóm 1
|
1000mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
4.100
|
22.575
|
92.557.500
|
1.230
|
27.767.250
|
|
|
1524
|
PP2500338936
|
G11524
|
Mesalazin (mesalamin)
|
Nhóm 1
|
2000mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh
|
gói
|
4.000
|
39.725
|
158.900.000
|
1.200
|
47.670.000
|
|
|
1525
|
PP2500338937
|
G11525
|
Mesna
|
Nhóm 4
|
400mg/4ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
300
|
31.500
|
9.450.000
|
90
|
2.835.000
|
|
|
1526
|
PP2500338938
|
G11526
|
Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
334.000
|
435
|
145.290.000
|
100.200
|
43.587.000
|
|
|
1527
|
PP2500338939
|
G11527
|
Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
500mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
632.000
|
2.338
|
1.477.616.000
|
189.600
|
443.284.800
|
|
|
1528
|
PP2500338940
|
G11528
|
Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.762.000
|
170
|
299.540.000
|
528.600
|
89.862.000
|
|
|
1529
|
PP2500338941
|
G11529
|
Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
4.052.000
|
559
|
2.265.068.000
|
1.215.600
|
679.520.400
|
|
|
1530
|
PP2500338942
|
G11530
|
Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
750mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
748.300
|
3.677
|
2.751.499.100
|
224.490
|
825.449.730
|
|
|
1531
|
PP2500338943
|
G11531
|
Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 2
|
750mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
4.071.300
|
1.700
|
6.921.210.000
|
1.221.390
|
2.076.363.000
|
|
|
1532
|
PP2500338944
|
G11532
|
Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 3
|
750mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
1.700.000
|
1.000
|
1.700.000.000
|
510.000
|
510.000.000
|
|
|
1533
|
PP2500338945
|
G11533
|
Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
850mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.816.200
|
700
|
4.071.340.000
|
1.744.860
|
1.221.402.000
|
|
|
1534
|
PP2500338946
|
G11534
|
Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 2
|
850mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
3.732.000
|
433
|
1.615.956.000
|
1.119.600
|
484.786.800
|
|
|
1535
|
PP2500338947
|
G11535
|
Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 4
|
850mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
300.000
|
230
|
69.000.000
|
90.000
|
20.700.000
|
|
|
1536
|
PP2500338948
|
G11536
|
Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
1.000mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
433.200
|
898
|
389.013.600
|
129.960
|
116.704.080
|
|
|
1537
|
PP2500338949
|
G11537
|
Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
1000mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
10.000
|
4.843
|
48.430.000
|
3.000
|
14.529.000
|
|
|
1538
|
PP2500338950
|
G11538
|
Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 2
|
1.000mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
3.084.200
|
1.070
|
3.300.094.000
|
925.260
|
990.028.200
|
|
|
1539
|
PP2500338951
|
G11539
|
Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 3
|
1.000mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
1.621.000
|
945
|
1.531.845.000
|
486.300
|
459.553.500
|
|
|
1540
|
PP2500338952
|
G11540
|
Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 4
|
1.000mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
3.505.400
|
987
|
3.459.829.800
|
1.051.620
|
1.037.948.940
|
|
|
1541
|
PP2500338953
|
G11541
|
Methadon
|
Nhóm 4
|
10mg/ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ
|
1.250
|
281.400
|
351.750.000
|
375
|
105.525.000
|
|
|
1542
|
PP2500338954
|
G11542
|
Methocarbamol
|
Nhóm 2
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
122.500
|
2.450
|
300.125.000
|
36.750
|
90.037.500
|
|
|
1543
|
PP2500338955
|
G11543
|
Methocarbamol
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
330.500
|
340
|
112.370.000
|
99.150
|
33.711.000
|
|
|
1544
|
PP2500338956
|
G11544
|
Methocarbamol
|
Nhóm 4
|
1000mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
442.000
|
2.289
|
1.011.738.000
|
132.600
|
303.521.400
|
|
|
1545
|
PP2500338957
|
G11545
|
Methotrexat
|
Nhóm 1
|
2,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
4.000
|
6.250
|
25.000.000
|
1.200
|
7.500.000
|
|
|
1546
|
PP2500338958
|
G11546
|
Methotrexat
|
Nhóm 4
|
2,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
100
|
3.500
|
350.000
|
30
|
105.000
|
|
|
1547
|
PP2500338959
|
G11547
|
Methotrexat
|
Nhóm 4
|
50mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống/lọ
|
960
|
65.982
|
63.342.720
|
288
|
19.002.816
|
|
|
1548
|
PP2500338960
|
G11548
|
Methoxy polyethylen glycol-epoetin beta
|
Nhóm 1
|
50mcg
|
tiêm
|
thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bơm tiêm
|
700
|
1.695.750
|
1.187.025.000
|
210
|
356.107.500
|
|
|
1549
|
PP2500338961
|
G11549
|
Methoxy polyethylen glycol-epoetin beta
|
Nhóm 1
|
100mcg
|
tiêm
|
thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bơm tiêm
|
500
|
3.291.750
|
1.645.875.000
|
150
|
493.762.500
|
|
|
1550
|
PP2500338962
|
G11550
|
Methyl ergometrin maleat
|
Nhóm 1
|
0,2mg/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
36.890
|
20.600
|
759.934.000
|
11.067
|
227.980.200
|
|
|
1551
|
PP2500338963
|
G11551
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 3
|
4mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
3.398.000
|
790
|
2.684.420.000
|
1.019.400
|
805.326.000
|
|
|
1552
|
PP2500338964
|
G11552
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 4
|
4mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.842.000
|
200
|
368.400.000
|
552.600
|
110.520.000
|
|
|
1553
|
PP2500338965
|
G11553
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 4
|
4mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
775.500
|
786
|
609.543.000
|
232.650
|
182.862.900
|
|
|
1554
|
PP2500338966
|
G11554
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 1
|
16mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
121.400
|
3.672
|
445.780.800
|
36.420
|
133.734.240
|
|
|
1555
|
PP2500338967
|
G11555
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 2
|
16mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
257.000
|
1.400
|
359.800.000
|
77.100
|
107.940.000
|
|
|
1556
|
PP2500338968
|
G11556
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 3
|
16mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
161.000
|
800
|
128.800.000
|
48.300
|
38.640.000
|
|
|
1557
|
PP2500338969
|
G11557
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 4
|
16mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
259.500
|
595
|
154.402.500
|
77.850
|
46.320.750
|
|
|
1558
|
PP2500338970
|
G11558
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 4
|
32mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
6.000
|
1.491
|
8.946.000
|
1.800
|
2.683.800
|
|
|
1559
|
PP2500338971
|
G11559
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 1
|
40mg/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm đông khô
|
ống/lọ
|
58.420
|
34.669
|
2.025.362.980
|
17.526
|
607.608.894
|
|
|
1560
|
PP2500338972
|
G11560
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 2
|
40mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống/lọ
|
123.100
|
26.890
|
3.310.159.000
|
36.930
|
993.047.700
|
|
|
1561
|
PP2500338973
|
G11561
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 4
|
40mg/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống/lọ
|
127.890
|
6.800
|
869.652.000
|
38.367
|
260.895.600
|
|
|
1562
|
PP2500338974
|
G11562
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 1
|
125mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
24.650
|
75.710
|
1.866.251.500
|
7.395
|
559.875.450
|
|
|
1563
|
PP2500338975
|
G11563
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 4
|
125mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
87.500
|
20.860
|
1.825.250.000
|
26.250
|
547.575.000
|
|
|
1564
|
PP2500338976
|
G11564
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 1
|
500mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
500
|
207.579
|
103.789.500
|
150
|
31.136.850
|
|
|
1565
|
PP2500338977
|
G11565
|
Methyldopa
|
Nhóm 1
|
250mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
452.000
|
2.200
|
994.400.000
|
135.600
|
298.320.000
|
|
|
1566
|
PP2500338978
|
G11566
|
Methyldopa
|
Nhóm 2
|
250mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
564.000
|
550
|
310.200.000
|
169.200
|
93.060.000
|
|
|
1567
|
PP2500338979
|
G11567
|
Methyldopa
|
Nhóm 4
|
250mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
911.400
|
546
|
497.624.400
|
273.420
|
149.287.320
|
|
|
1568
|
PP2500338980
|
G11568
|
Methyldopa
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
580.500
|
1.890
|
1.097.145.000
|
174.150
|
329.143.500
|
|
|
1569
|
PP2500338981
|
G11569
|
Methylergometrin maleat
|
Nhóm 4
|
0,2mg/1ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
18.440
|
11.900
|
219.436.000
|
5.532
|
65.830.800
|
|
|
1570
|
PP2500338982
|
G11570
|
Methylphenidate
hydrochloride
|
Nhóm 1
|
10mg
|
uống
|
viên phóng thích có kiểm soát
|
viên
|
25.000
|
21.000
|
525.000.000
|
7.500
|
157.500.000
|
|
|
1571
|
PP2500338983
|
G11571
|
Metoclopramid hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
10mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
17.140
|
14.200
|
243.388.000
|
5.142
|
73.016.400
|
|
|
1572
|
PP2500338984
|
G11572
|
Metoclopramid hydrochlorid
|
Nhóm 2
|
10mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
80.500
|
4.000
|
322.000.000
|
24.150
|
96.600.000
|
|
|
1573
|
PP2500338985
|
G11573
|
Metoclopramid hydrochlorid
|
Nhóm 4
|
10mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
103.500
|
1.020
|
105.570.000
|
31.050
|
31.671.000
|
|
|
1574
|
PP2500338986
|
G11574
|
Metoprolol
|
Nhóm 1
|
tương đương 25mg metoprolol tartrat
|
uống
|
viên
|
viên
|
984.000
|
1.600
|
1.574.400.000
|
295.200
|
472.320.000
|
|
|
1575
|
PP2500338987
|
G11575
|
Metoprolol succinat
|
Nhóm 1
|
23,75mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
328.100
|
4.389
|
1.440.030.900
|
98.430
|
432.009.270
|
|
|
1576
|
PP2500338988
|
G11576
|
Metoprolol
|
Nhóm 3
|
tương đương 25mg metoprolol tartrat
|
uống
|
viên
|
viên
|
100.000
|
1.600
|
160.000.000
|
30.000
|
48.000.000
|
|
|
1577
|
PP2500338989
|
G11577
|
Metoprolol
|
Nhóm 1
|
tương đương 50mg metoprolol tartrat
|
uống
|
viên
|
viên
|
41.400
|
2.200
|
91.080.000
|
12.420
|
27.324.000
|
|
|
1578
|
PP2500338990
|
G11578
|
Metoprolol
|
Nhóm 3
|
tương đương 50mg metoprolol tartrat
|
uống
|
viên
|
viên
|
155.800
|
2.200
|
342.760.000
|
46.740
|
102.828.000
|
|
|
1579
|
PP2500338991
|
G11579
|
Metoprolol succinat
|
Nhóm 1
|
47,5mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
123.340
|
5.490
|
677.136.600
|
37.002
|
203.140.980
|
|
|
1580
|
PP2500338992
|
G11580
|
Metronidazol
|
Nhóm 4
|
1%, 15g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
1.400
|
14.500
|
20.300.000
|
420
|
6.090.000
|
|
|
1581
|
PP2500338993
|
G11581
|
Metronidazol
|
Nhóm 2
|
250mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
686.500
|
252
|
172.998.000
|
205.950
|
51.899.400
|
|
|
1582
|
PP2500338994
|
G11582
|
Metronidazol
|
Nhóm 4
|
250mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
695.000
|
150
|
104.250.000
|
208.500
|
31.275.000
|
|
|
1583
|
PP2500338995
|
G11583
|
Metronidazol
|
Nhóm 2
|
400mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
60.000
|
500
|
30.000.000
|
18.000
|
9.000.000
|
|
|
1584
|
PP2500338996
|
G11584
|
Metronidazol
|
Nhóm 1
|
500mg/ 100ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi
|
99.300
|
16.700
|
1.658.310.000
|
29.790
|
497.493.000
|
|
|
1585
|
PP2500338997
|
G11585
|
Metronidazol
|
Nhóm 4
|
500mg/ 100ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi
|
169.000
|
6.237
|
1.054.053.000
|
50.700
|
316.215.900
|
|
|
1586
|
PP2500338998
|
G11586
|
Metronidazol+ Miconazol nitrat
|
Nhóm 2
|
500mg+ 100mg
|
đặt âm đạo
|
viên đặt âm đạo
|
viên
|
48.000
|
9.485
|
455.280.000
|
14.400
|
136.584.000
|
|
|
1587
|
PP2500338999
|
G11587
|
Micafungin
|
Nhóm 1
|
50mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
400
|
2.388.750
|
955.500.000
|
120
|
286.650.000
|
|
|
1588
|
PP2500339000
|
G11588
|
Miconazol nitrate
|
Nhóm 4
|
200mg
|
đặt
|
viên nang
|
viên
|
1.700
|
10.900
|
18.530.000
|
510
|
5.559.000
|
|
|
1589
|
PP2500339001
|
G11589
|
Miconazol nitrate
|
Nhóm 1
|
2%/15g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
180
|
60.000
|
10.800.000
|
54
|
3.240.000
|
|
|
1590
|
PP2500339002
|
G11590
|
Miconazol nitrate
|
Nhóm 4
|
2%/15g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
5.000
|
21.000
|
105.000.000
|
1.500
|
31.500.000
|
|
|
1591
|
PP2500339003
|
G11591
|
Miconazol nitrate
|
Nhóm 5
|
200mg/10g
|
dùng ngoài
|
Gel rơ miệng
|
tube
|
600
|
25.000
|
15.000.000
|
180
|
4.500.000
|
|
|
1592
|
PP2500339004
|
G11592
|
Midazolam
|
Nhóm 1
|
5mg/5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
4.250
|
29.500
|
125.375.000
|
1.275
|
37.612.500
|
|
|
1593
|
PP2500339005
|
G11593
|
Midazolam
|
Nhóm 1
|
5mg/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
62.810
|
20.100
|
1.262.481.000
|
18.843
|
378.744.300
|
|
|
1594
|
PP2500339006
|
G11594
|
Midazolam
|
Nhóm 4
|
dưới dạng Midazolam HCl: 5,56mg, ống 1ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
54.540
|
15.750
|
859.005.000
|
16.362
|
257.701.500
|
|
|
1595
|
PP2500339007
|
G11595
|
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl)
|
Nhóm 1
|
50mg/50ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
chai
|
4.250
|
59.850
|
254.362.500
|
1.275
|
76.308.750
|
|
|
1596
|
PP2500339008
|
G11596
|
Mifepriston
|
Nhóm 4
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
4.980
|
52.000
|
258.960.000
|
1.494
|
77.688.000
|
|
|
1597
|
PP2500339009
|
G11597
|
Milrinon
|
Nhóm 4
|
1mg/ml, 10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
420
|
115.000
|
48.300.000
|
126
|
14.490.000
|
|
|
1598
|
PP2500339010
|
G11598
|
Minocyclin
|
Nhóm 2
|
100mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
5.000
|
19.000
|
95.000.000
|
1.500
|
28.500.000
|
|
|
1599
|
PP2500339011
|
G11599
|
Minocyclin
|
Nhóm 4
|
100mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
5.000
|
4.800
|
24.000.000
|
1.500
|
7.200.000
|
|
|
1600
|
PP2500339012
|
G11600
|
Minocyclin hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
50mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
10.000
|
7.500
|
75.000.000
|
3.000
|
22.500.000
|
|
|
1601
|
PP2500339013
|
G11601
|
Mirtazapin
|
Nhóm 1
|
15mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
4.000
|
11.500
|
46.000.000
|
1.200
|
13.800.000
|
|
|
1602
|
PP2500339014
|
G11602
|
Mirtazapin
|
Nhóm 1
|
30mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
125.940
|
13.950
|
1.756.863.000
|
37.782
|
527.058.900
|
|
|
1603
|
PP2500339015
|
G11603
|
Mirtazapin
|
Nhóm 2
|
30mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
210.200
|
1.550
|
325.810.000
|
63.060
|
97.743.000
|
|
|
1604
|
PP2500339016
|
G11604
|
Mirtazapin
|
Nhóm 4
|
30mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
81.000
|
778
|
63.018.000
|
24.300
|
18.905.400
|
|
|
1605
|
PP2500339017
|
G11605
|
Mirtazapin
|
Nhóm 4
|
30mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
45.000
|
2.780
|
125.100.000
|
13.500
|
37.530.000
|
|
|
1606
|
PP2500339018
|
G11606
|
Misoprostol
|
Nhóm 4
|
100mcg
|
uống
|
viên
|
viên
|
44.500
|
3.310
|
147.295.000
|
13.350
|
44.188.500
|
|
|
1607
|
PP2500339019
|
G11607
|
Misoprostol
|
Nhóm 4
|
200mcg
|
uống
|
viên
|
viên
|
180.410
|
3.400
|
613.394.000
|
54.123
|
184.018.200
|
|
|
1608
|
PP2500339020
|
G11608
|
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant>=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant>=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant>=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant>=2 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassaortant >=2,3 triệu IU
|
Nhóm 1
|
2ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
tube
|
2.000
|
535.320
|
1.070.640.000
|
600
|
321.192.000
|
|
|
1609
|
PP2500339021
|
G11609
|
Mometason furoat
|
Nhóm 2
|
0,05%, 60 liều
|
nhỏ mũi
|
thuốc xịt mũi
|
chai/lọ
|
20
|
144.999
|
2.899.980
|
6
|
869.994
|
|
|
1610
|
PP2500339022
|
G11610
|
Mometason furoat
|
Nhóm 4
|
0,1%/15g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
500
|
54.500
|
27.250.000
|
150
|
8.175.000
|
|
|
1611
|
PP2500339023
|
G11611
|
Mometason furoat
|
Nhóm 5
|
0,1%/20g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
2.000
|
53.000
|
106.000.000
|
600
|
31.800.000
|
|
|
1612
|
PP2500339024
|
G11612
|
Mometason furoat
|
Nhóm 4
|
0,05mg/ml, 60 liều xịt
|
nhỏ mũi
|
thuốc xịt mũi
|
chai/lọ
|
1.200
|
94.500
|
113.400.000
|
360
|
34.020.000
|
|
|
1613
|
PP2500339025
|
G11613
|
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
|
Nhóm 1
|
(19g+ 7g)/133ml
|
đặt
|
thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
chai
|
46.640
|
59.000
|
2.751.760.000
|
13.992
|
825.528.000
|
|
|
1614
|
PP2500339026
|
G11614
|
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
|
Nhóm 4
|
(10,63g+ 3,92g)/66ml
|
đặt
|
thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
chai/lọ
|
6.220
|
39.690
|
246.871.800
|
1.866
|
74.061.540
|
|
|
1615
|
PP2500339027
|
G11615
|
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
|
Nhóm 4
|
(21,41g+ 7,89g)/133ml
|
đặt
|
thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
chai/lọ
|
6.320
|
51.975
|
328.482.000
|
1.896
|
98.544.600
|
|
|
1616
|
PP2500339028
|
G11616
|
Montelukast
|
Nhóm 1
|
4mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
12.800
|
5.985
|
76.608.000
|
3.840
|
22.982.400
|
|
|
1617
|
PP2500339029
|
G11617
|
Montelukast
|
Nhóm 1
|
4mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
128.600
|
11.900
|
1.530.340.000
|
38.580
|
459.102.000
|
|
|
1618
|
PP2500339030
|
G11618
|
Montelukast
|
Nhóm 2
|
4mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.800
|
600
|
6.480.000
|
3.240
|
1.944.000
|
|
|
1619
|
PP2500339031
|
G11619
|
Montelukast
|
Nhóm 2
|
4mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
73.100
|
10.500
|
767.550.000
|
21.930
|
230.265.000
|
|
|
1620
|
PP2500339032
|
G11620
|
Montelukast
|
Nhóm 4
|
4mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
45.000
|
2.499
|
112.455.000
|
13.500
|
33.736.500
|
|
|
1621
|
PP2500339033
|
G11621
|
Montelukast
|
Nhóm 1
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
8.200
|
41.000.000
|
1.500
|
12.300.000
|
|
|
1622
|
PP2500339034
|
G11622
|
Montelukast
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
3.000
|
3.090
|
9.270.000
|
900
|
2.781.000
|
|
|
1623
|
PP2500339035
|
G11623
|
Montelukast
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
43.000
|
548
|
23.564.000
|
12.900
|
7.069.200
|
|
|
1624
|
PP2500339036
|
G11624
|
Montelukast
|
Nhóm 1
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
10.300
|
103.000.000
|
3.000
|
30.900.000
|
|
|
1625
|
PP2500339037
|
G11625
|
Montelukast
|
Nhóm 2
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
128.300
|
800
|
102.640.000
|
38.490
|
30.792.000
|
|
|
1626
|
PP2500339038
|
G11626
|
Montelukast
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
88.000
|
588
|
51.744.000
|
26.400
|
15.523.200
|
|
|
1627
|
PP2500339039
|
G11627
|
Morphin
|
Nhóm 1
|
10mg/ml (dạng muối)
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
64.640
|
28.000
|
1.809.920.000
|
19.392
|
542.976.000
|
|
|
1628
|
PP2500339040
|
G11628
|
Morphin
|
Nhóm 4
|
10mg/ml (dạng muối)
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
62.880
|
7.000
|
440.160.000
|
18.864
|
132.048.000
|
|
|
1629
|
PP2500339041
|
G11629
|
Morphin
|
Nhóm 4
|
30mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
87.400
|
7.150
|
624.910.000
|
26.220
|
187.473.000
|
|
|
1630
|
PP2500339042
|
G11630
|
Moxifloxacin
|
Nhóm 2
|
0,5%/5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
100
|
46.000
|
4.600.000
|
30
|
1.380.000
|
|
|
1631
|
PP2500339043
|
G11631
|
Moxifloxacin
|
Nhóm 1
|
0,5%/5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
27.200
|
79.400
|
2.159.680.000
|
8.160
|
647.904.000
|
|
|
1632
|
PP2500339044
|
G11632
|
Moxifloxacin
|
Nhóm 4
|
0,5%/5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
5.900
|
9.420
|
55.578.000
|
1.770
|
16.673.400
|
|
|
1633
|
PP2500339045
|
G11633
|
Moxifloxacin
|
Nhóm 1
|
400mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
28.100
|
48.300
|
1.357.230.000
|
8.430
|
407.169.000
|
|
|
1634
|
PP2500339046
|
G11634
|
Moxifloxacin
|
Nhóm 2
|
400mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
4.800
|
9.800
|
47.040.000
|
1.440
|
14.112.000
|
|
|
1635
|
PP2500339047
|
G11635
|
Moxifloxacin
|
Nhóm 4
|
400mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.000
|
8.190
|
8.190.000
|
300
|
2.457.000
|
|
|
1636
|
PP2500339048
|
G11636
|
Moxifloxacin
|
Nhóm 4
|
400mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ
|
25.200
|
38.000
|
957.600.000
|
7.560
|
287.280.000
|
|
|
1637
|
PP2500339049
|
G11637
|
Moxifloxacin+ dexamethason phosphat
|
Nhóm 4
|
5mg+ 1mg/ml, ống 6ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
12.500
|
20.000
|
250.000.000
|
3.750
|
75.000.000
|
|
|
1638
|
PP2500339050
|
G11638
|
Mupirocin
|
Nhóm 2
|
2%/5g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
2.500
|
37.500
|
93.750.000
|
750
|
28.125.000
|
|
|
1639
|
PP2500339051
|
G11639
|
Mupirocin
|
Nhóm 2
|
20mg, 10g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
3.000
|
69.972
|
209.916.000
|
900
|
62.974.800
|
|
|
1640
|
PP2500339052
|
G11640
|
Mupirocin
|
Nhóm 4
|
100mg, 5g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
1.100
|
29.100
|
32.010.000
|
330
|
9.603.000
|
|
|
1641
|
PP2500339053
|
G11641
|
Nabumeton
|
Nhóm 4
|
1000mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.000
|
10.600
|
21.200.000
|
600
|
6.360.000
|
|
|
1642
|
PP2500339054
|
G11642
|
N-Acetylcystein
|
Nhóm 4
|
100mg/5ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
ống/gói
|
190.600
|
462
|
88.057.200
|
57.180
|
26.417.160
|
|
|
1643
|
PP2500339055
|
G11643
|
N-Acetylcystein
|
Nhóm 1
|
300mg/3ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
ống
|
12.800
|
42.000
|
537.600.000
|
3.840
|
161.280.000
|
|
|
1644
|
PP2500339056
|
G11644
|
Naftidrofuryl oxalat
|
Nhóm 4
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
6.300
|
4.473
|
28.179.900
|
1.890
|
8.453.970
|
|
|
1645
|
PP2500339057
|
G11645
|
Naloxon hydroclorid
|
Nhóm 1
|
0,4mg/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
1.580
|
43.995
|
69.512.100
|
474
|
20.853.630
|
|
|
1646
|
PP2500339058
|
G11646
|
Naloxon hydroclorid
|
Nhóm 4
|
0,4mg/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
2.480
|
29.400
|
72.912.000
|
744
|
21.873.600
|
|
|
1647
|
PP2500339059
|
G11647
|
Naphazolin
|
Nhóm 4
|
0,05%/5ml
|
nhỏ mũi
|
thuốc nhỏ tai
|
chai/lọ
|
9.700
|
2.625
|
25.462.500
|
2.910
|
7.638.750
|
|
|
1648
|
PP2500339060
|
G11648
|
Naproxen
|
Nhóm 4
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
4.000
|
895
|
3.580.000
|
1.200
|
1.074.000
|
|
|
1649
|
PP2500339061
|
G11649
|
Naproxen
|
Nhóm 4
|
250mg
|
uống
|
viên bao tan ở ruột
|
viên
|
69.000
|
2.394
|
165.186.000
|
20.700
|
49.555.800
|
|
|
1650
|
PP2500339062
|
G11650
|
Naproxen
|
Nhóm 2
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
24.800
|
4.000
|
99.200.000
|
7.440
|
29.760.000
|
|
|
1651
|
PP2500339063
|
G11651
|
Naproxen
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
20.000
|
1.995
|
39.900.000
|
6.000
|
11.970.000
|
|
|
1652
|
PP2500339064
|
G11652
|
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
|
Nhóm 1
|
0.5%, 15ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
chai/lọ
|
11.300
|
64.103
|
724.363.900
|
3.390
|
217.309.170
|
|
|
1653
|
PP2500339065
|
G11653
|
Natri carboxymethylcellulose+ Glycerin
|
Nhóm 1
|
5mg/ml + 9mg/ml, ống/ lọ 15ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
chai/lọ
|
9.930
|
82.850
|
822.700.500
|
2.979
|
246.810.150
|
|
|
1654
|
PP2500339066
|
G11654
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
3%, chai 100ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ
|
50.560
|
7.348
|
371.514.880
|
15.168
|
111.454.464
|
|
|
1655
|
PP2500339067
|
G11655
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%, chai 5ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ
|
1.215.600
|
1.470
|
1.786.932.000
|
364.680
|
536.079.600
|
|
|
1656
|
PP2500339068
|
G11656
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%, chai 10ml
|
nhỏ mắt/ nhỏ mũi
|
thuốc nhỏ mắt/thuốc nhỏ tai
|
chai/lọ
|
363.700
|
1.345
|
489.176.500
|
109.110
|
146.752.950
|
|
|
1657
|
PP2500339069
|
G11657
|
Natri clorid
|
Nhóm 1
|
0,9%, chai 100ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ
|
162.200
|
15.000
|
2.433.000.000
|
48.660
|
729.900.000
|
|
|
1658
|
PP2500339070
|
G11658
|
Natri clorid
|
Nhóm 2
|
0,9%, chai 100ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ
|
136.200
|
10.000
|
1.362.000.000
|
40.860
|
408.600.000
|
|
|
1659
|
PP2500339071
|
G11659
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%, chai 100ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ
|
1.544.120
|
5.796
|
8.949.719.520
|
463.236
|
2.684.915.856
|
|
|
1660
|
PP2500339072
|
G11660
|
Natri clorid
|
Nhóm 1
|
0,9%, chai 250ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ
|
97.500
|
17.500
|
1.706.250.000
|
29.250
|
511.875.000
|
|
|
1661
|
PP2500339073
|
G11661
|
Natri clorid
|
Nhóm 2
|
0,9%, chai 250ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ
|
56.800
|
11.000
|
624.800.000
|
17.040
|
187.440.000
|
|
|
1662
|
PP2500339074
|
G11662
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%, chai 250ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ
|
179.100
|
7.090
|
1.269.819.000
|
53.730
|
380.945.700
|
|
|
1663
|
PP2500339075
|
G11663
|
Natri clorid
|
Nhóm 1
|
0,9%, chai 500ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ
|
52.260
|
19.500
|
1.019.070.000
|
15.678
|
305.721.000
|
|
|
1664
|
PP2500339076
|
G11664
|
Natri clorid
|
Nhóm 2
|
0,9%, chai 500ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ
|
154.400
|
12.500
|
1.930.000.000
|
46.320
|
579.000.000
|
|
|
1665
|
PP2500339077
|
G11665
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%, chai 500ml
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
chai/lọ
|
243.180
|
5.900
|
1.434.762.000
|
72.954
|
430.428.600
|
|
|
1666
|
PP2500339078
|
G11666
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%, chai 500ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ
|
1.731.870
|
652
|
1.129.179.240
|
519.561
|
338.753.772
|
|
|
1667
|
PP2500339079
|
G11667
|
Natri clorid
|
Nhóm 1
|
0,9%, chai 1000ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ
|
5.800
|
26.500
|
153.700.000
|
1.740
|
46.110.000
|
|
|
1668
|
PP2500339080
|
G11668
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%, chai 1000ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ
|
127.000
|
12.544
|
1.593.088.000
|
38.100
|
477.926.400
|
|
|
1669
|
PP2500339081
|
G11669
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
10%/250ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ
|
180
|
11.897
|
2.141.460
|
54
|
642.438
|
|
|
1670
|
PP2500339082
|
G11670
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
450mg/50ml; 70ml
|
nhỏ mũi
|
thuốc xịt mũi
|
chai/lọ
|
21.800
|
18.280
|
398.504.000
|
6.540
|
119.551.200
|
|
|
1671
|
PP2500339083
|
G11671
|
Natri clorid+ kali clorid+ natri citrat+ glucose khan
|
Nhóm 4
|
3,5g+ 1,5g+ 2,9g+ 20g
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
158.500
|
1.491
|
236.323.500
|
47.550
|
70.897.050
|
|
|
1672
|
PP2500339084
|
G11672
|
Natri clorid+ kali clorid+ natri citrat+ glucose khan
|
Nhóm 4
|
0,52g+ 0,3g+ 0,509g+ 2,7g
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
1.124.100
|
1.050
|
1.180.305.000
|
337.230
|
354.091.500
|
|
|
1673
|
PP2500339085
|
G11673
|
Natri clorid+ kali clorid+ natri citrat+ glucose khan
|
Nhóm 4
|
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+4g, gói 5,6g
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
312.000
|
1.540
|
480.480.000
|
93.600
|
144.144.000
|
|
|
1674
|
PP2500339086
|
G11674
|
Natri clorid+ kali clorid+ natri citrat+ glucose khan+ kẽm gluconat
|
Nhóm 4
|
520mg+ 300mg+ 580mg+ 2700mg+ 2,5mg/gói
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
114.500
|
2.500
|
286.250.000
|
34.350
|
85.875.000
|
|
|
1675
|
PP2500339087
|
G11675
|
Natri clorid+ kali clorid+ natri citrat+ glucose khan+ kẽm gluconat
|
Nhóm 4
|
520mg+ 300mg+ 580mg+ 2700mg+ 5mg/4,148g
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
206.700
|
2.500
|
516.750.000
|
62.010
|
155.025.000
|
|
|
1676
|
PP2500339088
|
G11676
|
Natri clorid+ natri bicarbonat+ kali clorid+ dextrose khan
|
Nhóm 4
|
0,35g+ 0,25g+ 0,15g+ 2g
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
130.000
|
1.200
|
156.000.000
|
39.000
|
46.800.000
|
|
|
1677
|
PP2500339089
|
G11677
|
Natri diquafosol
|
Nhóm 1
|
30mg/ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
ống/lọ
|
4.590
|
129.675
|
595.208.250
|
1.377
|
178.562.475
|
|
|
1678
|
PP2500339090
|
G11678
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 1
|
1mg/1ml, 5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
ống/lọ
|
19.700
|
55.200
|
1.087.440.000
|
5.910
|
326.232.000
|
|
|
1679
|
PP2500339091
|
G11679
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 2
|
1mg/1ml, 5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
ống/lọ
|
4.600
|
31.395
|
144.417.000
|
1.380
|
43.325.100
|
|
|
1680
|
PP2500339092
|
G11680
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 4
|
1mg/1ml, 6ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
ống/lọ
|
8.860
|
25.000
|
221.500.000
|
2.658
|
66.450.000
|
|
|
1681
|
PP2500339093
|
G11681
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 4
|
1mg/1ml, 10ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
ống/lọ
|
4.200
|
32.250
|
135.450.000
|
1.260
|
40.635.000
|
|
|
1682
|
PP2500339094
|
G11682
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 1
|
1,2mg/0,4ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
ống/lọ
|
2.400
|
7.675
|
18.420.000
|
720
|
5.526.000
|
|
|
1683
|
PP2500339095
|
G11683
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 1
|
15mg/5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
ống/lọ
|
3.600
|
126.000
|
453.600.000
|
1.080
|
136.080.000
|
|
|
1684
|
PP2500339096
|
G11684
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 1
|
25mg/2,5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống/lọ
|
11.480
|
657.000
|
7.542.360.000
|
3.444
|
2.262.708.000
|
|
|
1685
|
PP2500339097
|
G11685
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 4
|
21,6mg/12ml (0,18%)
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
ống/lọ
|
36.200
|
39.000
|
1.411.800.000
|
10.860
|
423.540.000
|
|
|
1686
|
PP2500339098
|
G11686
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 1
|
20mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bơm tiêm
|
7.800
|
1.045.000
|
8.151.000.000
|
2.340
|
2.445.300.000
|
|
|
1687
|
PP2500339099
|
G11687
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 2
|
20mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bơm tiêm
|
14.100
|
514.000
|
7.247.400.000
|
4.230
|
2.174.220.000
|
|
|
1688
|
PP2500339100
|
G11688
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
Nhóm 4
|
1,4%/250ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/túi
|
3.000
|
32.000
|
96.000.000
|
900
|
28.800.000
|
|
|
1689
|
PP2500339101
|
G11689
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
Nhóm 1
|
4,2%/250ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/túi
|
7.170
|
95.000
|
681.150.000
|
2.151
|
204.345.000
|
|
|
1690
|
PP2500339102
|
G11690
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
Nhóm 1
|
0,84g/10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/túi/ống
|
450
|
23.000
|
10.350.000
|
135
|
3.105.000
|
|
|
1691
|
PP2500339103
|
G11691
|
Nebivolol
|
Nhóm 2
|
2,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
8.500
|
3.500
|
29.750.000
|
2.550
|
8.925.000
|
|
|
1692
|
PP2500339104
|
G11692
|
Nebivolol
|
Nhóm 1
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
6.500
|
6.390
|
41.535.000
|
1.950
|
12.460.500
|
|
|
1693
|
PP2500339105
|
G11693
|
Nebivolol
|
Nhóm 2
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
170.500
|
1.004
|
171.182.000
|
51.150
|
51.354.600
|
|
|
1694
|
PP2500339106
|
G11694
|
Nebivolol
|
Nhóm 3
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
78.000
|
645
|
50.310.000
|
23.400
|
15.093.000
|
|
|
1695
|
PP2500339107
|
G11695
|
Nebivolol
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
20.000
|
588
|
11.760.000
|
6.000
|
3.528.000
|
|
|
1696
|
PP2500339108
|
G11696
|
Nebivolol
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
202.000
|
1.286
|
259.772.000
|
60.600
|
77.931.600
|
|
|
1697
|
PP2500339109
|
G11697
|
Nefopam hydroclorid
|
Nhóm 1
|
20mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
ống
|
12.200
|
22.170
|
270.474.000
|
3.660
|
81.142.200
|
|
|
1698
|
PP2500339110
|
G11698
|
Neomycin sulfat+ Polymyxin B sulfat+ Dexamethason
|
Nhóm 4
|
(35.000IU+ 60.000IU+ 10mg)/10ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
1.000
|
37.000
|
37.000.000
|
300
|
11.100.000
|
|
|
1699
|
PP2500339111
|
G11699
|
Neomycin sulfat+ Polymyxin B sulfat+ Dexamethason
|
Nhóm 4
|
(35mg+ 100.000IU+ 10mg)/10ml
|
nhỏ mắt/tai
|
thuốc nhỏ mắt/tai
|
lọ
|
15.740
|
37.000
|
582.380.000
|
4.722
|
174.714.000
|
|
|
1700
|
PP2500339112
|
G11700
|
Neomycin+ Polymyxin B+ Dexamethason
|
Nhóm 1
|
(3.500IU+ 6.000IU+ 0,1%)/5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
1.900
|
41.800
|
79.420.000
|
570
|
23.826.000
|
|
|
1701
|
PP2500339113
|
G11701
|
Neomycin+ Polymyxin B+ Dexamethason
|
Nhóm 2
|
(35mg+60.000IU+ 10mg), 10ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
250
|
58.800
|
14.700.000
|
75
|
4.410.000
|
|
|
1702
|
PP2500339114
|
G11702
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
Nhóm 4
|
0,25mg/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
2.700
|
5.460
|
14.742.000
|
810
|
4.422.600
|
|
|
1703
|
PP2500339115
|
G11703
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
Nhóm 1
|
0,5mg/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
18.100
|
12.800
|
231.680.000
|
5.430
|
69.504.000
|
|
|
1704
|
PP2500339116
|
G11704
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
Nhóm 2
|
0,5mg/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
600
|
9.200
|
5.520.000
|
180
|
1.656.000
|
|
|
1705
|
PP2500339117
|
G11705
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
Nhóm 4
|
0,5mg/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
11.010
|
3.987
|
43.896.870
|
3.303
|
13.169.061
|
|
|
1706
|
PP2500339118
|
G11706
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
Nhóm 4
|
2,5mg/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
1.100
|
6.825
|
7.507.500
|
330
|
2.252.250
|
|
|
1707
|
PP2500339119
|
G11707
|
Nepidermin
|
Nhóm 2
|
0,5mg/ml
|
xịt ngoài da
|
thuốc dùng ngoài
|
hộp
|
554
|
2.300.000
|
1.274.200.000
|
166
|
381.800.000
|
|
|
1708
|
PP2500339120
|
G11708
|
Netilmicin
|
Nhóm 4
|
300mg/100ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
túi
|
5.000
|
142.000
|
710.000.000
|
1.500
|
213.000.000
|
|
|
1709
|
PP2500339121
|
G11709
|
Netilmicin
|
Nhóm 4
|
200mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm/tiêm truyền
|
ống
|
1.500
|
56.700
|
85.050.000
|
450
|
25.515.000
|
|
|
1710
|
PP2500339122
|
G11710
|
Nhũ dịch lipid
|
Nhóm 1
|
10%/250ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi
|
5.730
|
100.000
|
573.000.000
|
1.719
|
171.900.000
|
|
|
1711
|
PP2500339123
|
G11711
|
Nhũ dịch lipid
|
Nhóm 1
|
10%/500ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
145.000
|
145.000.000
|
300
|
43.500.000
|
|
|
1712
|
PP2500339124
|
G11712
|
Nhũ dịch lipid
|
Nhóm 1
|
20%/100ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi
|
12.690
|
100.000
|
1.269.000.000
|
3.807
|
380.700.000
|
|
|
1713
|
PP2500339125
|
G11713
|
Nhũ dịch lipid
|
Nhóm 1
|
20%/250ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi
|
24.870
|
145.000
|
3.606.150.000
|
7.461
|
1.081.845.000
|
|
|
1714
|
PP2500339126
|
G11714
|
Nhũ dịch lipid
|
Nhóm 2
|
20%/250ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi
|
220
|
150.000
|
33.000.000
|
66
|
9.900.000
|
|
|
1715
|
PP2500339127
|
G11715
|
Nhũ dịch lipid (hỗn hợp dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết)
|
Nhóm 1
|
20%/100ml (80%+ 20%)
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi
|
2.000
|
170.000
|
340.000.000
|
600
|
102.000.000
|
|
|
1716
|
PP2500339128
|
G11716
|
Nicardipin hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
10mg/10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm/tiêm truyền
|
ống
|
17.960
|
124.999
|
2.244.982.040
|
5.388
|
673.494.612
|
|
|
1717
|
PP2500339129
|
G11717
|
Nicardipin hydrochlorid
|
Nhóm 4
|
10mg/10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm/tiêm truyền
|
ống
|
7.940
|
84.000
|
666.960.000
|
2.382
|
200.088.000
|
|
|
1718
|
PP2500339130
|
G11718
|
Nicardipin hydrochlorid
|
Nhóm 4
|
10mg/50ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm/tiêm truyền
|
ống
|
200
|
81.000
|
16.200.000
|
60
|
4.860.000
|
|
|
1719
|
PP2500339131
|
G11719
|
Nicardipin hydrochlorid
|
Nhóm 4
|
25mg/10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm/tiêm truyền
|
ống
|
60
|
168.000
|
10.080.000
|
18
|
3.024.000
|
|
|
1720
|
PP2500339132
|
G11720
|
Nicorandil
|
Nhóm 4
|
2,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
51.000
|
1.197
|
61.047.000
|
15.300
|
18.314.100
|
|
|
1721
|
PP2500339133
|
G11721
|
Nicorandil
|
Nhóm 2
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
205.000
|
3.300
|
676.500.000
|
61.500
|
202.950.000
|
|
|
1722
|
PP2500339134
|
G11722
|
Nicorandil
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
322.000
|
1.680
|
540.960.000
|
96.600
|
162.288.000
|
|
|
1723
|
PP2500339135
|
G11723
|
Nicorandil
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
66.000
|
2.982
|
196.812.000
|
19.800
|
59.043.600
|
|
|
1724
|
PP2500339136
|
G11724
|
Nifedipin
|
Nhóm 1
|
20mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
259.300
|
1.260
|
326.718.000
|
77.790
|
98.015.400
|
|
|
1725
|
PP2500339137
|
G11725
|
Nifedipin
|
Nhóm 2
|
20mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
842.300
|
550
|
463.265.000
|
252.690
|
138.979.500
|
|
|
1726
|
PP2500339138
|
G11726
|
Nifedipin
|
Nhóm 3
|
20mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
5.500.000
|
525
|
2.887.500.000
|
1.650.000
|
866.250.000
|
|
|
1727
|
PP2500339139
|
G11727
|
Nifedipin
|
Nhóm 4
|
20mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
7.593.100
|
525
|
3.986.377.500
|
2.277.930
|
1.195.913.250
|
|
|
1728
|
PP2500339140
|
G11728
|
Nifedipin
|
Nhóm 1
|
30mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
107.400
|
3.079
|
330.684.600
|
32.220
|
99.205.380
|
|
|
1729
|
PP2500339141
|
G11729
|
Nimodipin
|
Nhóm 1
|
30mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
43.900
|
16.653
|
731.066.700
|
13.170
|
219.320.010
|
|
|
1730
|
PP2500339142
|
G11730
|
Nimodipin
|
Nhóm 4
|
30mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.000
|
5.550
|
11.100.000
|
600
|
3.330.000
|
|
|
1731
|
PP2500339143
|
G11731
|
Nimodipin
|
Nhóm 1
|
10mg/50ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm/tiêm truyền
|
chai/lọ/ống
|
130
|
558.600
|
72.618.000
|
39
|
21.785.400
|
|
|
1732
|
PP2500339144
|
G11732
|
Nimodipin
|
Nhóm 4
|
10mg/50ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm/tiêm truyền
|
chai/lọ/ống
|
20
|
270.000
|
5.400.000
|
6
|
1.620.000
|
|
|
1733
|
PP2500339145
|
G11733
|
Nizatidin
|
Nhóm 4
|
75mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
20.000
|
1.995
|
39.900.000
|
6.000
|
11.970.000
|
|
|
1734
|
PP2500339146
|
G11734
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
Nhóm 1
|
1mg/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
16.000
|
35.000
|
560.000.000
|
4.800
|
168.000.000
|
|
|
1735
|
PP2500339147
|
G11735
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
Nhóm 4
|
1mg/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
ống
|
23.430
|
6.000
|
140.580.000
|
7.029
|
42.174.000
|
|
|
1736
|
PP2500339148
|
G11736
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
Nhóm 1
|
4mg/4ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
70.950
|
38.560
|
2.735.832.000
|
21.285
|
820.749.600
|
|
|
1737
|
PP2500339149
|
G11737
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
Nhóm 2
|
4mg/4ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
11.100
|
29.000
|
321.900.000
|
3.330
|
96.570.000
|
|
|
1738
|
PP2500339150
|
G11738
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
Nhóm 4
|
8mg/8ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
4.170
|
65.000
|
271.050.000
|
1.251
|
81.315.000
|
|
|
1739
|
PP2500339151
|
G11739
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
Nhóm 4
|
10mg/10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
ống
|
1.360
|
145.000
|
197.200.000
|
408
|
59.160.000
|
|
|
1740
|
PP2500339152
|
G11740
|
Norfloxacin
|
Nhóm 1
|
400mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
6.300
|
31.500.000
|
1.500
|
9.450.000
|
|
|
1741
|
PP2500339153
|
G11741
|
Nước cất pha tiêm
|
Nhóm 4
|
5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
1.562.400
|
525
|
820.260.000
|
468.720
|
246.078.000
|
|
|
1742
|
PP2500339154
|
G11742
|
Nước cất pha tiêm
|
Nhóm 4
|
10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
1.452.000
|
700
|
1.016.400.000
|
435.600
|
304.920.000
|
|
|
1743
|
PP2500339155
|
G11743
|
Nước cất pha tiêm
|
Nhóm 4
|
500ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai
|
22.000
|
6.815
|
149.930.000
|
6.600
|
44.979.000
|
|
|
1744
|
PP2500339156
|
G11744
|
Nước oxy già
|
Nhóm 4
|
(3%), mỗi 20ml chứa 1,2g, chai 60ml
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
chai/lọ
|
80.890
|
1.890
|
152.882.100
|
24.267
|
45.864.630
|
|
|
1745
|
PP2500339157
|
G11745
|
Nước oxy già
|
Nhóm 4
|
(3%), mỗi 20ml chứa 1,2g, chai 1l
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
chai/lọ
|
2.150
|
17.000
|
36.550.000
|
645
|
10.965.000
|
|
|
1746
|
PP2500339158
|
G11746
|
Nystatin
|
Nhóm 4
|
25.000IU
|
rà miệng
|
thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
|
gói
|
35.300
|
980
|
34.594.000
|
10.590
|
10.378.200
|
|
|
1747
|
PP2500339159
|
G11747
|
Nystatin
|
Nhóm 4
|
500.000IU
|
uống
|
viên
|
viên
|
11.400
|
910
|
10.374.000
|
3.420
|
3.112.200
|
|
|
1748
|
PP2500339160
|
G11748
|
Nystatin+ metronidazol+ neomycin
|
Nhóm 1
|
100.000IU+ 500mg+ 65.000IU
|
đặt
|
viên đặt âm đạo
|
viên
|
43.800
|
11.880
|
520.344.000
|
13.140
|
156.103.200
|
|
|
1749
|
PP2500339161
|
G11749
|
Nystatin+ metronidazol+ neomycin
|
Nhóm 2
|
100.000IU+ 500mg+ 65.000IU
|
đặt
|
viên đặt âm đạo
|
viên
|
14.000
|
7.750
|
108.500.000
|
4.200
|
32.550.000
|
|
|
1750
|
PP2500339162
|
G11750
|
Nystatin+ metronidazol+ neomycin
|
Nhóm 4
|
100.000IU+ 500mg+ 65.000IU
|
đặt
|
viên đặt âm đạo
|
viên
|
121.200
|
2.150
|
260.580.000
|
36.360
|
78.174.000
|
|
|
1751
|
PP2500339163
|
G11751
|
Nystatin+ neomycin sulfat+ polymyxin B sulfat
|
Nhóm 4
|
100.000IU+ 35.000IU+ 35.000IU
|
đặt
|
viên đặt âm đạo
|
viên
|
29.600
|
3.800
|
112.480.000
|
8.880
|
33.744.000
|
|
|
1752
|
PP2500339164
|
G11752
|
Nystatin+ neomycin+ polymyxin B
|
Nhóm 1
|
100.000 IU+ 35.000IU+ 35.000IU
|
đặt
|
viên đặt âm đạo
|
viên
|
25.500
|
9.500
|
242.250.000
|
7.650
|
72.675.000
|
|
|
1753
|
PP2500339165
|
G11753
|
Nystatin+ neomycin+ polymyxin B
|
Nhóm 2
|
100.000 IU+ 35.000IU+ 35.000IU
|
đặt
|
viên đặt âm đạo
|
viên
|
59.600
|
4.150
|
247.340.000
|
17.880
|
74.202.000
|
|
|
1754
|
PP2500339166
|
G11754
|
Octreotid
|
Nhóm 1
|
0,1mg/1ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
23.360
|
92.000
|
2.149.120.000
|
7.008
|
644.736.000
|
|
|
1755
|
PP2500339167
|
G11755
|
Octreotid
|
Nhóm 4
|
0,1mg/1ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
9.800
|
80.000
|
784.000.000
|
2.940
|
235.200.000
|
|
|
1756
|
PP2500339168
|
G11756
|
Ofloxacin
|
Nhóm 1
|
15mg/5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
7.600
|
52.900
|
402.040.000
|
2.280
|
120.612.000
|
|
|
1757
|
PP2500339169
|
G11757
|
Ofloxacin
|
Nhóm 1
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
4.200
|
430
|
1.806.000
|
1.260
|
541.800
|
|
|
1758
|
PP2500339170
|
G11758
|
Ofloxacin
|
Nhóm 4
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
228.000
|
315
|
71.820.000
|
68.400
|
21.546.000
|
|
|
1759
|
PP2500339171
|
G11759
|
Ofloxacin
|
Nhóm 2
|
200mg/40ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi
|
1.600
|
132.000
|
211.200.000
|
480
|
63.360.000
|
|
|
1760
|
PP2500339172
|
G11760
|
Ofloxacin
|
Nhóm 1
|
200mg/100ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi
|
1.400
|
154.000
|
215.600.000
|
420
|
64.680.000
|
|
|
1761
|
PP2500339173
|
G11761
|
Ofloxacin
|
Nhóm 2
|
200mg/100ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi
|
12.800
|
135.000
|
1.728.000.000
|
3.840
|
518.400.000
|
|
|
1762
|
PP2500339174
|
G11762
|
Ofloxacin
|
Nhóm 4
|
200mg/100ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi
|
8.860
|
81.900
|
725.634.000
|
2.658
|
217.690.200
|
|
|
1763
|
PP2500339175
|
G11763
|
Ofloxacin
|
Nhóm 5
|
200mg/100ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
51.500
|
51.500.000
|
300
|
15.450.000
|
|
|
1764
|
PP2500339176
|
G11764
|
Ofloxacin
|
Nhóm 1
|
0,3%, 3,5g
|
nhỏ mắt
|
thuốc tra mắt
|
lọ
|
2.550
|
74.530
|
190.051.500
|
765
|
57.015.450
|
|
|
1765
|
PP2500339177
|
G11765
|
Ofloxacin
|
Nhóm 4
|
0,3%/5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
14.500
|
2.075
|
30.087.500
|
4.350
|
9.026.250
|
|
|
1766
|
PP2500339178
|
G11766
|
Ofloxacin
|
Nhóm 4
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
1.239
|
12.390.000
|
3.000
|
3.717.000
|
|
|
1767
|
PP2500339179
|
G11767
|
Olanzapin
|
Nhóm 1
|
5mg
|
uống
|
viên hò̀a tan nhanh
|
viên
|
500
|
5.700
|
2.850.000
|
150
|
855.000
|
|
|
1768
|
PP2500339180
|
G11768
|
Olanzapin
|
Nhóm 2
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
150.000
|
418
|
62.700.000
|
45.000
|
18.810.000
|
|
|
1769
|
PP2500339181
|
G11769
|
Olanzapin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
106.000
|
2.310
|
244.860.000
|
31.800
|
73.458.000
|
|
|
1770
|
PP2500339182
|
G11770
|
Olanzapin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
10.500
|
6.788
|
71.274.000
|
3.150
|
21.382.200
|
|
|
1771
|
PP2500339183
|
G11771
|
Olanzapin
|
Nhóm 3
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.338.000
|
798
|
1.067.724.000
|
401.400
|
320.317.200
|
|
|
1772
|
PP2500339184
|
G11772
|
Olanzapin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
100.600
|
223
|
22.433.800
|
30.180
|
6.730.140
|
|
|
1773
|
PP2500339185
|
G11773
|
Olmesartan meddoxomil
|
Nhóm 5
|
40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.000
|
10.900
|
10.900.000
|
300
|
3.270.000
|
|
|
1774
|
PP2500339186
|
G11774
|
Olopatadin
|
Nhóm 4
|
2mg/ml, 5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
5.700
|
84.798
|
483.348.600
|
1.710
|
145.004.580
|
|
|
1775
|
PP2500339187
|
G11775
|
Olopatadin
|
Nhóm 4
|
2mg/ml, 2,5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
3.480
|
78.000
|
271.440.000
|
1.044
|
81.432.000
|
|
|
1776
|
PP2500339188
|
G11776
|
Olopatadin
|
Nhóm 4
|
0,2%/3ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
300
|
75.000
|
22.500.000
|
90
|
6.750.000
|
|
|
1777
|
PP2500339189
|
G11777
|
Olopatadin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
0,2%/2,5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
450
|
131.099
|
58.994.550
|
135
|
17.698.365
|
|
|
1778
|
PP2500339190
|
G11778
|
Omeprazol
|
Nhóm 4
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
6.387.000
|
175
|
1.117.725.000
|
1.916.100
|
335.317.500
|
|
|
1779
|
PP2500339191
|
G11779
|
Omeprazol
|
Nhóm 1
|
40mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
654.000
|
5.600
|
3.662.400.000
|
196.200
|
1.098.720.000
|
|
|
1780
|
PP2500339192
|
G11780
|
Omeprazol
|
Nhóm 2
|
40mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
311.500
|
4.600
|
1.432.900.000
|
93.450
|
429.870.000
|
|
|
1781
|
PP2500339193
|
G11781
|
Omeprazol
|
Nhóm 4
|
40mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
105.000
|
5.700
|
598.500.000
|
31.500
|
179.550.000
|
|
|
1782
|
PP2500339194
|
G11782
|
Ondansetron
|
Nhóm 1
|
4mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
15.900
|
11.000
|
174.900.000
|
4.770
|
52.470.000
|
|
|
1783
|
PP2500339195
|
G11783
|
Ondansetron
|
Nhóm 1
|
4mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
7.300
|
12.000
|
87.600.000
|
2.190
|
26.280.000
|
|
|
1784
|
PP2500339196
|
G11784
|
Ondansetron
|
Nhóm 4
|
4mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
2.700
|
13.000
|
35.100.000
|
810
|
10.530.000
|
|
|
1785
|
PP2500339197
|
G11785
|
Ondansetron
|
Nhóm 4
|
8mg/4ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
ống
|
24.300
|
4.350
|
105.705.000
|
7.290
|
31.711.500
|
|
|
1786
|
PP2500339198
|
G11786
|
Ondansetron
|
Nhóm 1
|
8mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
5.100
|
15.000
|
76.500.000
|
1.530
|
22.950.000
|
|
|
1787
|
PP2500339199
|
G11787
|
Ondansetron
|
Nhóm 2
|
8mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
21.500
|
3.600
|
77.400.000
|
6.450
|
23.220.000
|
|
|
1788
|
PP2500339200
|
G11788
|
Oseltamivir
|
Nhóm 2
|
75mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
2.000
|
14.000
|
28.000.000
|
600
|
8.400.000
|
|
|
1789
|
PP2500339201
|
G11789
|
Osimertinib
|
Nhóm 1
|
80mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.000
|
2.748.270
|
2.748.270.000
|
300
|
824.481.000
|
|
|
1790
|
PP2500339202
|
G11790
|
Otilonium bromide
|
Nhóm 1
|
40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
51.000
|
3.360
|
171.360.000
|
15.300
|
51.408.000
|
|
|
1791
|
PP2500339203
|
G11791
|
Oxacarbazepin
|
Nhóm 4
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.000
|
3.486
|
3.486.000
|
300
|
1.045.800
|
|
|
1792
|
PP2500339204
|
G11792
|
Oxacarbazepin
|
Nhóm 4
|
600mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
7.500
|
37.500.000
|
1.500
|
11.250.000
|
|
|
1793
|
PP2500339205
|
G11793
|
Oxacillin
|
Nhóm 2
|
250mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
800
|
2.982
|
2.385.600
|
240
|
715.680
|
|
|
1794
|
PP2500339206
|
G11794
|
Oxacillin
|
Nhóm 2
|
500mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
2.000
|
5.000
|
10.000.000
|
600
|
3.000.000
|
|
|
1795
|
PP2500339207
|
G11795
|
Oxacillin
|
Nhóm 2
|
500mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
7.800
|
31.500
|
245.700.000
|
2.340
|
73.710.000
|
|
|
1796
|
PP2500339208
|
G11796
|
Oxacillin
|
Nhóm 1
|
1g
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
3.150
|
71.000
|
223.650.000
|
945
|
67.095.000
|
|
|
1797
|
PP2500339209
|
G11797
|
Oxacillin
|
Nhóm 2
|
1g
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
23.000
|
46.998
|
1.080.954.000
|
6.900
|
324.286.200
|
|
|
1798
|
PP2500339210
|
G11798
|
Oxacillin
|
Nhóm 4
|
1g
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
5.000
|
29.000
|
145.000.000
|
1.500
|
43.500.000
|
|
|
1799
|
PP2500339211
|
G11799
|
Oxaliplatin
|
Nhóm 4
|
50mg/10ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ
|
350
|
244.965
|
85.737.750
|
105
|
25.721.325
|
|
|
1800
|
PP2500339212
|
G11800
|
Oxaliplatin
|
Nhóm 4
|
100mg/20ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ
|
1.100
|
373.590
|
410.949.000
|
330
|
123.284.700
|
|
|
1801
|
PP2500339213
|
G11801
|
Oxaliplatin
|
Nhóm 4
|
150ml/30ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống
|
2.100
|
945.000
|
1.984.500.000
|
630
|
595.350.000
|
|
|
1802
|
PP2500339214
|
G11802
|
Oxytocin
|
Nhóm 1
|
5IU
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
439.700
|
6.489
|
2.853.213.300
|
131.910
|
855.963.990
|
|
|
1803
|
PP2500339215
|
G11803
|
Oxytocin
|
Nhóm 4
|
5IU
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
15.000
|
2.800
|
42.000.000
|
4.500
|
12.600.000
|
|
|
1804
|
PP2500339216
|
G11804
|
Oxytocin
|
Nhóm 1
|
10IU
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
131.900
|
11.000
|
1.450.900.000
|
39.570
|
435.270.000
|
|
|
1805
|
PP2500339217
|
G11805
|
Oxytocin
|
Nhóm 4
|
10IU
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
69.500
|
6.500
|
451.750.000
|
20.850
|
135.525.000
|
|
|
1806
|
PP2500339218
|
G11806
|
Paclitaxel
|
Nhóm 1
|
30mg/5ml
|
tiêm/ truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống
|
300
|
198.089
|
59.426.700
|
90
|
17.828.010
|
|
|
1807
|
PP2500339219
|
G11807
|
Paclitaxel
|
Nhóm 4
|
30mg/5ml
|
tiêm/ truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống
|
1.750
|
124.950
|
218.662.500
|
525
|
65.598.750
|
|
|
1808
|
PP2500339220
|
G11808
|
Paclitaxel
|
Nhóm 1
|
100mg/16,7ml
|
tiêm/ truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
lọ
|
300
|
447.039
|
134.111.700
|
90
|
40.233.510
|
|
|
1809
|
PP2500339221
|
G11809
|
Paclitaxel
|
Nhóm 4
|
100mg/16,7ml
|
tiêm/ truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
lọ
|
1.250
|
264.999
|
331.248.750
|
375
|
99.374.625
|
|
|
1810
|
PP2500339222
|
G11810
|
Paclitaxel
|
Nhóm 4
|
150mg/25ml
|
tiêm/ truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống
|
800
|
529.998
|
423.998.400
|
240
|
127.199.520
|
|
|
1811
|
PP2500339223
|
G11811
|
Paclitaxel
|
Nhóm 1
|
260mg/43,33ml
|
tiêm/ truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống
|
250
|
1.470.000
|
367.500.000
|
75
|
110.250.000
|
|
|
1812
|
PP2500339224
|
G11812
|
Paclitaxel
|
Nhóm 4
|
250mg
|
tiêm/ truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống
|
50
|
1.155.000
|
57.750.000
|
15
|
17.325.000
|
|
|
1813
|
PP2500339225
|
G11813
|
Paclitaxel
|
Nhóm 1
|
300mg/50ml
|
tiêm/ truyền
|
thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống
|
250
|
715.559
|
178.889.750
|
75
|
53.666.925
|
|
|
1814
|
PP2500339226
|
G11814
|
Paclitaxel (dạng polymeric micelle)
|
Nhóm 2
|
30mg
|
tiêm/ truyền
|
thuốc tiêm đông khô
|
lọ
|
120
|
1.250.000
|
150.000.000
|
36
|
45.000.000
|
|
|
1815
|
PP2500339227
|
G11815
|
Palbociclib
|
Nhóm 1
|
75mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.500
|
682.500
|
1.023.750.000
|
450
|
307.125.000
|
|
|
1816
|
PP2500339228
|
G11816
|
Palbociclib
|
Nhóm 1
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.000
|
723.450
|
1.446.900.000
|
600
|
434.070.000
|
|
|
1817
|
PP2500339229
|
G11817
|
Palbociclib
|
Nhóm 1
|
125mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.500
|
791.700
|
1.187.550.000
|
450
|
356.265.000
|
|
|
1818
|
PP2500339230
|
G11818
|
Palonosetron
|
Nhóm 4
|
0,075mg/1,5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
50
|
231.000
|
11.550.000
|
15
|
3.465.000
|
|
|
1819
|
PP2500339231
|
G11819
|
Palonosetron
|
Nhóm 1
|
0,25mg/5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
800
|
523.000
|
418.400.000
|
240
|
125.520.000
|
|
|
1820
|
PP2500339232
|
G11820
|
Palonosetron
|
Nhóm 2
|
0,25mg/5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
50
|
450.000
|
22.500.000
|
15
|
6.750.000
|
|
|
1821
|
PP2500339233
|
G11821
|
Palonosetron
|
Nhóm 4
|
0,25mg/5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
1.000
|
72.900
|
72.900.000
|
300
|
21.870.000
|
|
|
1822
|
PP2500339234
|
G11822
|
Pantoprazol
|
Nhóm 1
|
40mg
|
uống
|
viên bao tan ở ruột
|
viên
|
207.600
|
898
|
186.424.800
|
62.280
|
55.927.440
|
|
|
1823
|
PP2500339235
|
G11823
|
Pantoprazol
|
Nhóm 2
|
40mg
|
uống
|
viên bao tan ở ruột
|
viên
|
400.000
|
800
|
320.000.000
|
120.000
|
96.000.000
|
|
|
1824
|
PP2500339236
|
G11824
|
Pantoprazol
|
Nhóm 3
|
40mg
|
uống
|
viên bao tan ở ruột
|
viên
|
1.038.500
|
775
|
804.837.500
|
311.550
|
241.451.250
|
|
|
1825
|
PP2500339237
|
G11825
|
Pantoprazol
|
Nhóm 4
|
40mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
100.000
|
343
|
34.300.000
|
30.000
|
10.290.000
|
|
|
1826
|
PP2500339238
|
G11826
|
Papaverin
|
Nhóm 4
|
40mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
28.310
|
3.400
|
96.254.000
|
8.493
|
28.876.200
|
|
|
1827
|
PP2500339239
|
G11827
|
Paracetamol
|
Nhóm 4
|
300mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
3.500
|
6.195
|
21.682.500
|
1.050
|
6.504.750
|
|
|
1828
|
PP2500339240
|
G11828
|
Paracetamol
|
Nhóm 1
|
500mg/50ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
13.300
|
37.400
|
497.420.000
|
3.990
|
149.226.000
|
|
|
1829
|
PP2500339241
|
G11829
|
Paracetamol
|
Nhóm 4
|
500mg/50ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
22.400
|
8.600
|
192.640.000
|
6.720
|
57.792.000
|
|
|
1830
|
PP2500339242
|
G11830
|
Paracetamol
|
Nhóm 1
|
650mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
311.000
|
1.000
|
311.000.000
|
93.300
|
93.300.000
|
|
|
1831
|
PP2500339243
|
G11831
|
Paracetamol
|
Nhóm 2
|
650mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
976.100
|
319
|
311.375.900
|
292.830
|
93.412.770
|
|
|
1832
|
PP2500339244
|
G11832
|
Paracetamol
|
Nhóm 3
|
650mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
114.600
|
930
|
106.578.000
|
34.380
|
31.973.400
|
|
|
1833
|
PP2500339245
|
G11833
|
Paracetamol
|
Nhóm 4
|
1000mg/6,7ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ
|
18.400
|
8.340
|
153.456.000
|
5.520
|
46.036.800
|
|
|
1834
|
PP2500339246
|
G11834
|
Paracetamol
|
Nhóm 1
|
80mg
|
đặt
|
thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
viên
|
13.200
|
1.938
|
25.581.600
|
3.960
|
7.674.480
|
|
|
1835
|
PP2500339247
|
G11835
|
Paracetamol
|
Nhóm 1
|
80mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh
|
gói
|
7.300
|
1.938
|
14.147.400
|
2.190
|
4.244.220
|
|
|
1836
|
PP2500339248
|
G11836
|
Paracetamol
|
Nhóm 3
|
80mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh
|
gói
|
115.400
|
1.050
|
121.170.000
|
34.620
|
36.351.000
|
|
|
1837
|
PP2500339249
|
G11837
|
Paracetamol
|
Nhóm 4
|
80mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
50.000
|
294
|
14.700.000
|
15.000
|
4.410.000
|
|
|
1838
|
PP2500339250
|
G11838
|
Paracetamol
|
Nhóm 4
|
120mg/5ml, chai 60ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai
|
4.975
|
11.400
|
56.715.000
|
1.492
|
17.008.800
|
|
|
1839
|
PP2500339251
|
G11839
|
Paracetamol
|
Nhóm 1
|
150mg
|
đặt
|
thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
viên
|
84.120
|
2.258
|
189.942.960
|
25.236
|
56.982.888
|
|
|
1840
|
PP2500339252
|
G11840
|
Paracetamol
|
Nhóm 3
|
150mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh
|
gói
|
1.424.600
|
740
|
1.054.204.000
|
427.380
|
316.261.200
|
|
|
1841
|
PP2500339253
|
G11841
|
Paracetamol
|
Nhóm 4
|
150mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống hoặc bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh
|
gói
|
471.000
|
310
|
146.010.000
|
141.300
|
43.803.000
|
|
|
1842
|
PP2500339254
|
G11842
|
Paracetamol
|
Nhóm 4
|
150mg
|
đặt
|
thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
viên
|
22.200
|
1.596
|
35.431.200
|
6.660
|
10.629.360
|
|
|
1843
|
PP2500339255
|
G11843
|
Paracetamol
|
Nhóm 1
|
250mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh
|
gói
|
73.400
|
3.280
|
240.752.000
|
22.020
|
72.225.600
|
|
|
1844
|
PP2500339256
|
G11844
|
Paracetamol
|
Nhóm 3
|
250mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh
|
gói
|
1.183.700
|
1.600
|
1.893.920.000
|
355.110
|
568.176.000
|
|
|
1845
|
PP2500339257
|
G11845
|
Paracetamol
|
Nhóm 4
|
250mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
205.360
|
304
|
62.429.440
|
61.608
|
18.728.832
|
|
|
1846
|
PP2500339258
|
G11846
|
Paracetamol
|
Nhóm 1
|
300mg
|
đặt
|
thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
viên
|
15.460
|
2.773
|
42.870.580
|
4.638
|
12.861.174
|
|
|
1847
|
PP2500339259
|
G11847
|
Paracetamol
|
Nhóm 2
|
325mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
88.800
|
190
|
16.872.000
|
26.640
|
5.061.600
|
|
|
1848
|
PP2500339260
|
G11848
|
Paracetamol
|
Nhóm 4
|
325mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
252.000
|
120
|
30.240.000
|
75.600
|
9.072.000
|
|
|
1849
|
PP2500339261
|
G11849
|
Paracetamol
|
Nhóm 4
|
325mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh
|
ống/gói
|
398.000
|
1.575
|
626.850.000
|
119.400
|
188.055.000
|
|
|
1850
|
PP2500339262
|
G11850
|
Paracetamol
|
Nhóm 1
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
7.496.000
|
480
|
3.598.080.000
|
2.248.800
|
1.079.424.000
|
|
|
1851
|
PP2500339263
|
G11851
|
Paracetamol
|
Nhóm 1
|
500mg
|
uống
|
viên sủi
|
viên
|
798.000
|
2.450
|
1.955.100.000
|
239.400
|
586.530.000
|
|
|
1852
|
PP2500339264
|
G11852
|
Paracetamol
|
Nhóm 2
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
4.930.010
|
190
|
936.701.900
|
1.479.003
|
281.010.570
|
|
|
1853
|
PP2500339265
|
G11853
|
Paracetamol
|
Nhóm 2
|
500mg
|
uống
|
viên sủi
|
viên
|
845.000
|
1.640
|
1.385.800.000
|
253.500
|
415.740.000
|
|
|
1854
|
PP2500339266
|
G11854
|
Paracetamol
|
Nhóm 3
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
4.247.200
|
210
|
891.912.000
|
1.274.160
|
267.573.600
|
|
|
1855
|
PP2500339267
|
G11855
|
Paracetamol
|
Nhóm 3
|
500mg
|
uống
|
viên sủi
|
viên
|
110.000
|
550
|
60.500.000
|
33.000
|
18.150.000
|
|
|
1856
|
PP2500339268
|
G11856
|
Paracetamol
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.615.000
|
120
|
193.800.000
|
484.500
|
58.140.000
|
|
|
1857
|
PP2500339269
|
G11857
|
Paracetamol
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên sủi
|
viên
|
260.460
|
898
|
233.893.080
|
78.138
|
70.167.924
|
|
|
1858
|
PP2500339270
|
G11858
|
Paracetamol
|
Nhóm 4
|
650mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
394.000
|
147
|
57.918.000
|
118.200
|
17.375.400
|
|
|
1859
|
PP2500339271
|
G11859
|
Paracetamol
|
Nhóm 4
|
1000mg/100ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ
|
469.700
|
9.240
|
4.340.028.000
|
140.910
|
1.302.008.400
|
|
|
1860
|
PP2500339272
|
G11860
|
Paracetamol
|
Nhóm 1
|
1000mg/ 6,7ml
|
tiêm truyền
|
dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Ống
|
6.400
|
44.499
|
284.793.600
|
1.920
|
85.438.080
|
|
|
1861
|
PP2500339273
|
G11861
|
Paracetamol+ clorpheniramin maleat
|
Nhóm 4
|
150mg+1mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
75.000
|
694
|
52.050.000
|
22.500
|
15.615.000
|
|
|
1862
|
PP2500339274
|
G11862
|
Paracetamol+ clorpheniramin maleat
|
Nhóm 4
|
250mg+ 2mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt/dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch pha uống
|
gói
|
221.500
|
1.100
|
243.650.000
|
66.450
|
73.095.000
|
|
|
1863
|
PP2500339275
|
G11863
|
Paracetamol+ clorpheniramin maleat
|
Nhóm 4
|
325mg+ 2mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
50.000
|
195
|
9.750.000
|
15.000
|
2.925.000
|
|
|
1864
|
PP2500339276
|
G11864
|
Paracetamol+ clorpheniramin maleat
|
Nhóm 4
|
325mg+ 2mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh/viên sủi
|
viên
|
120.000
|
1.110
|
133.200.000
|
36.000
|
39.960.000
|
|
|
1865
|
PP2500339277
|
G11865
|
Paracetamol+ clorpheniramin maleat
|
Nhóm 4
|
500mg+ 2mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
138.000
|
330
|
45.540.000
|
41.400
|
13.662.000
|
|
|
1866
|
PP2500339278
|
G11866
|
Paracetamol+ codein phosphat
|
Nhóm 1
|
500mg+ 30mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
49.600
|
3.390
|
168.144.000
|
14.880
|
50.443.200
|
|
|
1867
|
PP2500339279
|
G11867
|
Paracetamol+ codein phosphat
|
Nhóm 1
|
500mg+ 30mg
|
uống
|
viên sủi
|
viên
|
286.100
|
3.592
|
1.027.671.200
|
85.830
|
308.301.360
|
|
|
1868
|
PP2500339280
|
G11868
|
Paracetamol+ codein phosphat
|
Nhóm 4
|
500mg+ 30mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
74.200
|
575
|
42.665.000
|
22.260
|
12.799.500
|
|
|
1869
|
PP2500339281
|
G11869
|
Paracetamol+ codein phosphat hemihydrate
|
Nhóm 4
|
500mg+ 12,8mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
200.500
|
1.100
|
220.550.000
|
60.150
|
66.165.000
|
|
|
1870
|
PP2500339282
|
G11870
|
Paracetamol+ diphenhydramin
|
Nhóm 4
|
500mg+ 25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
550
|
5.500.000
|
3.000
|
1.650.000
|
|
|
1871
|
PP2500339283
|
G11871
|
Paracetamol+ diphenhydramin+ phenylephrin hydrochlorid
|
Nhóm 4
|
325mg+ 25mg+ 5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
72.000
|
1.745
|
125.640.000
|
21.600
|
37.692.000
|
|
|
1872
|
PP2500339284
|
G11872
|
Paracetamol+ ibuprofen
|
Nhóm 4
|
250mg + 100mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
27.000
|
3.800
|
102.600.000
|
8.100
|
30.780.000
|
|
|
1873
|
PP2500339285
|
G11873
|
Paracetamol+ ibuprofen
|
Nhóm 4
|
325mg + 200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
203.000
|
245
|
49.735.000
|
60.900
|
14.920.500
|
|
|
1874
|
PP2500339286
|
G11874
|
Paracetamol+ methocarbamol
|
Nhóm 2
|
300mg+ 380mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
70.000
|
3.000
|
210.000.000
|
21.000
|
63.000.000
|
|
|
1875
|
PP2500339287
|
G11875
|
Paracetamol+ methocarbamol
|
Nhóm 4
|
300mg+ 380mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
20.000
|
819
|
16.380.000
|
6.000
|
4.914.000
|
|
|
1876
|
PP2500339288
|
G11876
|
Paracetamol+ methocarbamol
|
Nhóm 2
|
325mg+ 400mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
755.000
|
3.050
|
2.302.750.000
|
226.500
|
690.825.000
|
|
|
1877
|
PP2500339289
|
G11877
|
Paracetamol+ methocarbamol
|
Nhóm 4
|
325mg+ 400mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
132.970
|
882
|
117.279.540
|
39.891
|
35.183.862
|
|
|
1878
|
PP2500339290
|
G11878
|
Paracetamol+ methocarbamol
|
Nhóm 4
|
500mg+ 400mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
460.930
|
2.450
|
1.129.278.500
|
138.279
|
338.783.550
|
|
|
1879
|
PP2500339291
|
G11879
|
Paracetamol+ phenylephrin hydrochlorid+ dextromethorphan hydrobromid
|
Nhóm 4
|
650mg+ 10mg+ 20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
109.000
|
1.680
|
183.120.000
|
32.700
|
54.936.000
|
|
|
1880
|
PP2500339292
|
G11880
|
Paracetamol+ phenylephrin hydrochlorid+ dextromethorphan hydrobromid+ Clorpheniramin maleat
|
Nhóm 4
|
325mg+ 5mg+ 10mg+ 2mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
128.000
|
1.200
|
153.600.000
|
38.400
|
46.080.000
|
|
|
1881
|
PP2500339293
|
G11881
|
Paracetamol+ tramadol hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
325mg+ 37,5mg
|
uống
|
viên sủi
|
viên
|
147.000
|
8.820
|
1.296.540.000
|
44.100
|
388.962.000
|
|
|
1882
|
PP2500339294
|
G11882
|
Paracetamol+ tramadol hydrochlorid
|
Nhóm 3
|
325mg+ 37,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
152.100
|
2.100
|
319.410.000
|
45.630
|
95.823.000
|
|
|
1883
|
PP2500339295
|
G11883
|
Paracetamol+ tramadol hydrochlorid
|
Nhóm 4
|
325mg+ 37,5mg
|
uống
|
viên sủi
|
viên
|
341.800
|
1.525
|
521.245.000
|
102.540
|
156.373.500
|
|
|
1884
|
PP2500339296
|
G11884
|
Paroxetin
|
Nhóm 2
|
30mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.000
|
5.550
|
5.550.000
|
300
|
1.665.000
|
|
|
1885
|
PP2500339297
|
G11885
|
Pazopanib
|
Nhóm 1
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
3.000
|
206.667
|
620.001.000
|
900
|
186.000.300
|
|
|
1886
|
PP2500339298
|
G11886
|
Pazopanib
|
Nhóm 2
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
3.000
|
137.000
|
411.000.000
|
900
|
123.300.000
|
|
|
1887
|
PP2500339299
|
G11887
|
Pegfilgrastim
|
Nhóm 2
|
6mg/0,6ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bơm tiêm
|
800
|
8.337.000
|
6.669.600.000
|
240
|
2.000.880.000
|
|
|
1888
|
PP2500339300
|
G11888
|
Pegfilgrastim
|
Nhóm 4
|
6mg/0,6ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bơm tiêm
|
226
|
5.950.000
|
1.344.700.000
|
67
|
398.650.000
|
|
|
1889
|
PP2500339301
|
G11889
|
Pegfilgrastim
|
Nhóm 5
|
6mg/0,6ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bơm tiêm
|
100
|
4.278.500
|
427.850.000
|
30
|
128.355.000
|
|
|
1890
|
PP2500339302
|
G11890
|
Pemetrexed
|
Nhóm 1
|
100mg
|
tiêm truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ
|
360
|
1.323.000
|
476.280.000
|
108
|
142.884.000
|
|
|
1891
|
PP2500339303
|
G11891
|
Pemetrexed
|
Nhóm 1
|
500mg
|
tiêm truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ
|
160
|
4.732.000
|
757.120.000
|
48
|
227.136.000
|
|
|
1892
|
PP2500339304
|
G11892
|
Pemetrexed
|
Nhóm 2
|
500mg
|
tiêm truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ
|
380
|
443.108
|
168.381.040
|
114
|
50.514.312
|
|
|
1893
|
PP2500339305
|
G11893
|
Pemirolast kali
|
Nhóm 1
|
1mg/ml, lọ 5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
1.100
|
82.131
|
90.344.100
|
330
|
27.103.230
|
|
|
1894
|
PP2500339306
|
G11894
|
Pentoxifyllin
|
Nhóm 4
|
100mg
|
uống
|
viên bao tan ở ruột
|
viên
|
50.000
|
5.000
|
250.000.000
|
15.000
|
75.000.000
|
|
|
1895
|
PP2500339307
|
G11895
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
Nhóm 1
|
215,2mg/ml, ống 10ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
97.300
|
109.725
|
10.676.242.500
|
29.190
|
3.202.872.750
|
|
|
1896
|
PP2500339308
|
G11896
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
Nhóm 1
|
215,2mg/ml, ống 5ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
18.700
|
64.260
|
1.201.662.000
|
5.610
|
360.498.600
|
|
|
1897
|
PP2500339309
|
G11897
|
Perindopril
|
Nhóm 2
|
4mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
523.000
|
695
|
363.485.000
|
156.900
|
109.045.500
|
|
|
1898
|
PP2500339310
|
G11898
|
Perindopril arginin
|
Nhóm 4
|
2,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
40.000
|
1.491
|
59.640.000
|
12.000
|
17.892.000
|
|
|
1899
|
PP2500339311
|
G11899
|
Perindopril arginin
|
Nhóm 1
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
609.700
|
5.028
|
3.065.571.600
|
182.910
|
919.671.480
|
|
|
1900
|
PP2500339312
|
G11900
|
Perindopril arginin
|
Nhóm 2
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
110.000
|
4.290
|
471.900.000
|
33.000
|
141.570.000
|
|
|
1901
|
PP2500339313
|
G11901
|
Perindopril arginin
|
Nhóm 3
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
345.000
|
4.200
|
1.449.000.000
|
103.500
|
434.700.000
|
|
|
1902
|
PP2500339314
|
G11902
|
Perindopril arginin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
166.000
|
7.084
|
1.175.944.000
|
49.800
|
352.783.200
|
|
|
1903
|
PP2500339315
|
G11903
|
Perindopril arginin
|
Nhóm 3
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
120.000
|
5.500
|
660.000.000
|
36.000
|
198.000.000
|
|
|
1904
|
PP2500339316
|
G11904
|
Perindopril arginin+ amlodipin
|
Nhóm 1
|
3,5mg+ 2,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
112.000
|
5.960
|
667.520.000
|
33.600
|
200.256.000
|
|
|
1905
|
PP2500339317
|
G11905
|
Perindopril arginin+ amlodipin
|
Nhóm 1
|
5mg+ 5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
158.200
|
6.589
|
1.042.379.800
|
47.460
|
312.713.940
|
|
|
1906
|
PP2500339318
|
G11906
|
Perindopril arginin+ amlodipin
|
Nhóm 3
|
5mg+ 5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
20.000
|
6.500
|
130.000.000
|
6.000
|
39.000.000
|
|
|
1907
|
PP2500339319
|
G11907
|
Perindopril arginin+ amlodipin
|
Nhóm 1
|
5mg+ 10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
30.000
|
6.589
|
197.670.000
|
9.000
|
59.301.000
|
|
|
1908
|
PP2500339320
|
G11908
|
Perindopril arginin+ amlodipin
|
Nhóm 1
|
7mg+ 5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
352.800
|
6.589
|
2.324.599.200
|
105.840
|
697.379.760
|
|
|
1909
|
PP2500339321
|
G11909
|
Perindopril arginin+ amlodipin
|
Nhóm 1
|
5mg+ 1,25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
34.800
|
6.500
|
226.200.000
|
10.440
|
67.860.000
|
|
|
1910
|
PP2500339322
|
G11910
|
Perindopril arginin+ indapamid
|
Nhóm 1
|
5mg+ 1,25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
23.000
|
6.500
|
149.500.000
|
6.900
|
44.850.000
|
|
|
1911
|
PP2500339323
|
G11911
|
Perindopril arginin+ indapamid hemihydrat
|
Nhóm 4
|
2,5mg+ 0,625mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
150.000
|
1.190
|
178.500.000
|
45.000
|
53.550.000
|
|
|
1912
|
PP2500339324
|
G11912
|
Perindopril erbumine
|
Nhóm 2
|
8mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
102.000
|
3.500
|
357.000.000
|
30.600
|
107.100.000
|
|
|
1913
|
PP2500339325
|
G11913
|
Perindopril erbumine
|
Nhóm 4
|
8mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
80.000
|
1.680
|
134.400.000
|
24.000
|
40.320.000
|
|
|
1914
|
PP2500339326
|
G11914
|
Perindopril erbumine+ indapamid
|
Nhóm 2
|
4mg+ 1,25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
346.500
|
1.600
|
554.400.000
|
103.950
|
166.320.000
|
|
|
1915
|
PP2500339327
|
G11915
|
Perindopril tert-butylamin
|
Nhóm 4
|
4mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
740.000
|
248
|
183.520.000
|
222.000
|
55.056.000
|
|
|
1916
|
PP2500339328
|
G11916
|
Perindopril tert-butylamin+ amlodipin
|
Nhóm 1
|
4mg+ 5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
21.500
|
4.400
|
94.600.000
|
6.450
|
28.380.000
|
|
|
1917
|
PP2500339329
|
G11917
|
Perindopril tert-butylamin+ amlodipin
|
Nhóm 3
|
4mg+ 5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
14.000
|
3.600
|
50.400.000
|
4.200
|
15.120.000
|
|
|
1918
|
PP2500339330
|
G11918
|
Perindopril tert-butylamin+ amlodipin
|
Nhóm 1
|
4mg+ 10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
81.000
|
5.680
|
460.080.000
|
24.300
|
138.024.000
|
|
|
1919
|
PP2500339331
|
G11919
|
Perindopril tert-butylamin+ amlodipin
|
Nhóm 3
|
4mg+ 10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
50.000
|
4.700
|
235.000.000
|
15.000
|
70.500.000
|
|
|
1920
|
PP2500339332
|
G11920
|
Perindopril tert-butylamin+ amlodipin
|
Nhóm 1
|
8mg+ 5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
6.000
|
6.599
|
39.594.000
|
1.800
|
11.878.200
|
|
|
1921
|
PP2500339333
|
G11921
|
Perindopril tert-butylamin+ amlodipin
|
Nhóm 3
|
8mg+ 5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
110.000
|
6.268
|
689.480.000
|
33.000
|
206.844.000
|
|
|
1922
|
PP2500339334
|
G11922
|
Perindopril tert-butylamin+ indapamid
|
Nhóm 1
|
4mg+ 1,25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
17.500
|
2.850
|
49.875.000
|
5.250
|
14.962.500
|
|
|
1923
|
PP2500339335
|
G11923
|
Perindopril tert-butylamin+ indapamid
|
Nhóm 4
|
4mg+ 1,25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
148.000
|
579
|
85.692.000
|
44.400
|
25.707.600
|
|
|
1924
|
PP2500339336
|
G11924
|
Perindopril tert-butylamin+ indapamid
|
Nhóm 1
|
8mg+ 2,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
77.000
|
9.200
|
708.400.000
|
23.100
|
212.520.000
|
|
|
1925
|
PP2500339337
|
G11925
|
Pethidin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
100mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
36.440
|
19.488
|
710.142.720
|
10.932
|
213.042.816
|
|
|
1926
|
PP2500339338
|
G11926
|
Phenobarbital
|
Nhóm 2
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
809.700
|
315
|
255.055.500
|
242.910
|
76.516.650
|
|
|
1927
|
PP2500339339
|
G11927
|
Phenobarbital
|
Nhóm 5
|
200mg/1ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
4.750
|
14.868
|
70.623.000
|
1.425
|
21.186.900
|
|
|
1928
|
PP2500339340
|
G11928
|
Phenobarbital
|
Nhóm 4
|
200mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
3.000
|
8.820
|
26.460.000
|
900
|
7.938.000
|
|
|
1929
|
PP2500339341
|
G11929
|
Phenylephrin
|
Nhóm 1
|
500mcg/10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
bơm tiêm
|
3.300
|
194.500
|
641.850.000
|
990
|
192.555.000
|
|
|
1930
|
PP2500339342
|
G11930
|
Phenytoin
|
Nhóm 4
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
289.900
|
290
|
84.071.000
|
86.970
|
25.221.300
|
|
|
1931
|
PP2500339343
|
G11931
|
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn
|
Nhóm 1
|
120mg/1,5ml
|
đường dùng nội khí quản
|
hỗn dịch dùng đường nội khí quản
|
chai/lọ
|
328
|
13.990.000
|
4.588.720.000
|
98
|
1.371.020.000
|
|
|
1932
|
PP2500339344
|
G11932
|
Phytomenadion
|
Nhóm 2
|
10mg/ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
ống
|
35.500
|
11.000
|
390.500.000
|
10.650
|
117.150.000
|
|
|
1933
|
PP2500339345
|
G11933
|
Pinene+ Camphene+ Cineol+ Fenchone+ Borneol+ Anethol
|
Nhóm 1
|
31mg+ 15mg+ 3mg+ 4mg+ 10mg+ 4mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
60.000
|
3.470
|
208.200.000
|
18.000
|
62.460.000
|
|
|
1934
|
PP2500339346
|
G11934
|
Pipecurodium bromid
|
Nhóm 1
|
4mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
3.100
|
58.000
|
179.800.000
|
930
|
53.940.000
|
|
|
1935
|
PP2500339347
|
G11935
|
Piperacilin
|
Nhóm 2
|
2g
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
900
|
68.031
|
61.227.900
|
270
|
18.368.370
|
|
|
1936
|
PP2500339348
|
G11936
|
Piperacilin
|
Nhóm 2
|
4g
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
1.800
|
99.000
|
178.200.000
|
540
|
53.460.000
|
|
|
1937
|
PP2500339349
|
G11937
|
Piperacilin+ tazobactam
|
Nhóm 2
|
2g+ 0,25g
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
9.200
|
67.998
|
625.581.600
|
2.760
|
187.674.480
|
|
|
1938
|
PP2500339350
|
G11938
|
Piperacilin+ tazobactam
|
Nhóm 4
|
2g+ 0,25g
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
5.000
|
65.000
|
325.000.000
|
1.500
|
97.500.000
|
|
|
1939
|
PP2500339351
|
G11939
|
Piperacilin+ tazobactam
|
Nhóm 1
|
4g+ 500mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
22.100
|
77.000
|
1.701.700.000
|
6.630
|
510.510.000
|
|
|
1940
|
PP2500339352
|
G11940
|
Piperacilin+ tazobactam
|
Nhóm 4
|
4g+ 500mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
25.800
|
55.986
|
1.444.438.800
|
7.740
|
433.331.640
|
|
|
1941
|
PP2500339353
|
G11941
|
Piracetam
|
Nhóm 1
|
200mg/ml, ống 10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
17.200
|
24.600
|
423.120.000
|
5.160
|
126.936.000
|
|
|
1942
|
PP2500339354
|
G11942
|
Piracetam
|
Nhóm 1
|
400mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
1.257.000
|
1.550
|
1.948.350.000
|
377.100
|
584.505.000
|
|
|
1943
|
PP2500339355
|
G11943
|
Piracetam
|
Nhóm 2
|
400mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
998.000
|
850
|
848.300.000
|
299.400
|
254.490.000
|
|
|
1944
|
PP2500339356
|
G11944
|
Piracetam
|
Nhóm 3
|
400mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
4.880.000
|
1.200
|
5.856.000.000
|
1.464.000
|
1.756.800.000
|
|
|
1945
|
PP2500339357
|
G11945
|
Piracetam
|
Nhóm 4
|
400mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
4.916.000
|
234
|
1.150.344.000
|
1.474.800
|
345.103.200
|
|
|
1946
|
PP2500339358
|
G11946
|
Piracetam
|
Nhóm 3
|
800mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.492.765
|
415
|
619.497.475
|
447.829
|
185.849.035
|
|
|
1947
|
PP2500339359
|
G11947
|
Piracetam
|
Nhóm 4
|
800mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
3.275.200
|
384
|
1.257.676.800
|
982.560
|
377.303.040
|
|
|
1948
|
PP2500339360
|
G11948
|
Piracetam
|
Nhóm 2
|
1g/5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
52.800
|
6.720
|
354.816.000
|
15.840
|
106.444.800
|
|
|
1949
|
PP2500339361
|
G11949
|
Piracetam
|
Nhóm 4
|
1g/5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
7.200
|
1.800
|
12.960.000
|
2.160
|
3.888.000
|
|
|
1950
|
PP2500339362
|
G11950
|
Piracetam
|
Nhóm 1
|
1,2g
|
uống
|
viên
|
viên
|
200.000
|
2.020
|
404.000.000
|
60.000
|
121.200.000
|
|
|
1951
|
PP2500339363
|
G11951
|
Piracetam
|
Nhóm 2
|
3g/15ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
88.500
|
19.400
|
1.716.900.000
|
26.550
|
515.070.000
|
|
|
1952
|
PP2500339364
|
G11952
|
Piracetam
|
Nhóm 4
|
3g/15ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
36.300
|
5.345
|
194.023.500
|
10.890
|
58.207.050
|
|
|
1953
|
PP2500339365
|
G11953
|
Piracetam
|
Nhóm 4
|
12g
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai
|
87.200
|
31.600
|
2.755.520.000
|
26.160
|
826.656.000
|
|
|
1954
|
PP2500339366
|
G11954
|
Piracetam+ cinnarizin
|
Nhóm 2
|
400mg+ 25mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
219.000
|
3.850
|
843.150.000
|
65.700
|
252.945.000
|
|
|
1955
|
PP2500339367
|
G11955
|
Pirenoxin
|
Nhóm 1
|
0,05mg/ml, lọ 5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
4.460
|
32.424
|
144.611.040
|
1.338
|
43.383.312
|
|
|
1956
|
PP2500339368
|
G11956
|
Piroxicam
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
81.600
|
1.680
|
137.088.000
|
24.480
|
41.126.400
|
|
|
1957
|
PP2500339369
|
G11957
|
Piroxicam
|
Nhóm 1
|
20mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
6.000
|
4.410
|
26.460.000
|
1.800
|
7.938.000
|
|
|
1958
|
PP2500339370
|
G11958
|
Piroxicam
|
Nhóm 2
|
20mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
93.200
|
4.480
|
417.536.000
|
27.960
|
125.260.800
|
|
|
1959
|
PP2500339371
|
G11959
|
Piroxicam
|
Nhóm 4
|
40mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống/lọ
|
2.200
|
18.000
|
39.600.000
|
660
|
11.880.000
|
|
|
1960
|
PP2500339372
|
G11960
|
Pitavastatin calcium
|
Nhóm 1
|
2mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.400
|
12.600
|
68.040.000
|
1.620
|
20.412.000
|
|
|
1961
|
PP2500339373
|
G11961
|
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch + natri acetat trihydrat+ Natri clorid+ Kali clorid+ Magnesi clorid hexahydrat/ (Tinh bột este hóa (hydroxyetyl starch))
|
Nhóm 1
|
'(30g+ 2,315g+ 3,01g+ 0,15g+ 0,15g) hoặc 6% 500ml (Trọng lượng phân tử 130.000 Da)
|
truyền tĩnh mạch
|
truyền tĩnh mạch
|
túi
|
3.110
|
110.000
|
342.100.000
|
933
|
102.630.000
|
|
|
1962
|
PP2500339374
|
G11962
|
Polyethylen glycol+ propylen glycol
|
Nhóm 1
|
(0,4%+ 0,3%)/5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
25.100
|
60.100
|
1.508.510.000
|
7.530
|
452.553.000
|
|
|
1963
|
PP2500339375
|
G11963
|
Polyethylen glycol+ propylen glycol
|
Nhóm 4
|
(0,4%+ 0,3%)/5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
7.000
|
45.000
|
315.000.000
|
2.100
|
94.500.000
|
|
|
1964
|
PP2500339376
|
G11964
|
Polyethylen glycol+ propylen glycol
|
Nhóm 1
|
(0,4%+ 0,3%)/10ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
2.100
|
90.499
|
190.047.900
|
630
|
57.014.370
|
|
|
1965
|
PP2500339377
|
G11965
|
Polystyren
|
Nhóm 4
|
15g
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
12.175
|
41.000
|
499.175.000
|
3.652
|
149.732.000
|
|
|
1966
|
PP2500339378
|
G11966
|
Povidon iodin
|
Nhóm 4
|
4%/800ml
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
chai
|
9.390
|
67.752
|
636.191.280
|
2.817
|
190.857.384
|
|
|
1967
|
PP2500339379
|
G11967
|
Povidon iodin
|
Nhóm 4
|
5%/20ml
|
dùng ngoài
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
3.440
|
6.500
|
22.360.000
|
1.032
|
6.708.000
|
|
|
1968
|
PP2500339380
|
G11968
|
Povidon iodin
|
Nhóm 1
|
10%/125ml
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
lọ
|
2.800
|
42.400
|
118.720.000
|
840
|
35.616.000
|
|
|
1969
|
PP2500339381
|
G11969
|
Povidon iodin
|
Nhóm 4
|
10%/10g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
1.000
|
16.000
|
16.000.000
|
300
|
4.800.000
|
|
|
1970
|
PP2500339382
|
G11970
|
Povidon iodin
|
Nhóm 4
|
10%/30ml
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
chai
|
48.500
|
4.998
|
242.403.000
|
14.550
|
72.720.900
|
|
|
1971
|
PP2500339383
|
G11971
|
Povidon iodin
|
Nhóm 4
|
10%/90ml
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
chai
|
104.500
|
11.235
|
1.174.057.500
|
31.350
|
352.217.250
|
|
|
1972
|
PP2500339384
|
G11972
|
Povidon iodin
|
Nhóm 4
|
10%/200ml
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
chai
|
7.900
|
26.500
|
209.350.000
|
2.370
|
62.805.000
|
|
|
1973
|
PP2500339385
|
G11973
|
Povidon iodin
|
Nhóm 4
|
10%/500ml
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
chai
|
43.750
|
44.602
|
1.951.337.500
|
13.125
|
585.401.250
|
|
|
1974
|
PP2500339386
|
G11974
|
Povidon iodin
|
Nhóm 4
|
10%/1100ml
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
chai
|
400
|
138.000
|
55.200.000
|
120
|
16.560.000
|
|
|
1975
|
PP2500339387
|
G11975
|
Povidon iodin
|
Nhóm 1
|
1%/ 125ml
|
súc miệng
|
thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
|
chai
|
800
|
56.508
|
45.206.400
|
240
|
13.561.920
|
|
|
1976
|
PP2500339388
|
G11976
|
Pralidoxim
|
Nhóm 5
|
500mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ
|
50
|
80.000
|
4.000.000
|
15
|
1.200.000
|
|
|
1977
|
PP2500339389
|
G11977
|
Pralidoxim
|
Nhóm 2
|
500mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ
|
890
|
80.000
|
71.200.000
|
267
|
21.360.000
|
|
|
1978
|
PP2500339390
|
G11978
|
Pramipexol
|
Nhóm 1
|
0,18mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
6.000
|
7.500
|
45.000.000
|
1.800
|
13.500.000
|
|
|
1979
|
PP2500339391
|
G11979
|
Pramipexol
|
Nhóm 4
|
0,18mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
16.000
|
3.300
|
52.800.000
|
4.800
|
15.840.000
|
|
|
1980
|
PP2500339392
|
G11980
|
Pramipexol
|
Nhóm 1
|
0,35mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.200
|
12.000
|
26.400.000
|
660
|
7.920.000
|
|
|
1981
|
PP2500339393
|
G11981
|
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat
|
Nhóm 1
|
0,75mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
6.000
|
24.000
|
144.000.000
|
1.800
|
43.200.000
|
|
|
1982
|
PP2500339394
|
G11982
|
Pravastatin natri
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
56.000
|
1.134
|
63.504.000
|
16.800
|
19.051.200
|
|
|
1983
|
PP2500339395
|
G11983
|
Pravastatin natri
|
Nhóm 2
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
62.000
|
4.190
|
259.780.000
|
18.600
|
77.934.000
|
|
|
1984
|
PP2500339396
|
G11984
|
Pravastatin natri
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
30.000
|
840
|
25.200.000
|
9.000
|
7.560.000
|
|
|
1985
|
PP2500339397
|
G11985
|
Pravastatin natri
|
Nhóm 2
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
68.000
|
6.450
|
438.600.000
|
20.400
|
131.580.000
|
|
|
1986
|
PP2500339398
|
G11986
|
Pravastatin natri
|
Nhóm 4
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
82.000
|
861
|
70.602.000
|
24.600
|
21.180.600
|
|
|
1987
|
PP2500339399
|
G11987
|
Pravastatin natri
|
Nhóm 4
|
30mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
200.000
|
2.499
|
499.800.000
|
60.000
|
149.940.000
|
|
|
1988
|
PP2500339400
|
G11988
|
Pravastatin natri
|
Nhóm 2
|
40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
240.000
|
6.500
|
1.560.000.000
|
72.000
|
468.000.000
|
|
|
1989
|
PP2500339401
|
G11989
|
Praziquantel
|
Nhóm 4
|
600mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
3.800
|
8.400
|
31.920.000
|
1.140
|
9.576.000
|
|
|
1990
|
PP2500339402
|
G11990
|
Prednisolon
|
Nhóm 4
|
20mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
373.500
|
1.990
|
743.265.000
|
112.050
|
222.979.500
|
|
|
1991
|
PP2500339403
|
G11991
|
Prednisolon
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
300.000
|
90
|
27.000.000
|
90.000
|
8.100.000
|
|
|
1992
|
PP2500339404
|
G11992
|
Prednisolon
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
417.552
|
1.338
|
558.684.576
|
125.265
|
167.604.570
|
|
|
1993
|
PP2500339405
|
G11993
|
Prednisolon
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt/dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch pha uống
|
ống/gói/chai/lọ
|
81.500
|
1.650
|
134.475.000
|
24.450
|
40.342.500
|
|
|
1994
|
PP2500339406
|
G11994
|
Prednisolon
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
247.000
|
399
|
98.553.000
|
74.100
|
29.565.900
|
|
|
1995
|
PP2500339407
|
G11995
|
Prednisolon acetate
|
Nhóm 1
|
1%w/v (10mg/ml)
|
Nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
chai/ lọ
|
200
|
36.300
|
7.260.000
|
60
|
2.178.000
|
|
|
1996
|
PP2500339408
|
G11996
|
Prednisolon acetate
|
Nhóm 1
|
1%x5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
4.500
|
35.500
|
159.750.000
|
1.350
|
47.925.000
|
|
|
1997
|
PP2500339409
|
G11997
|
Prednison
|
Nhóm 4
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
73.000
|
850
|
62.050.000
|
21.900
|
18.615.000
|
|
|
1998
|
PP2500339410
|
G11998
|
Pregabalin
|
Nhóm 1
|
50mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
35.400
|
10.000
|
354.000.000
|
10.620
|
106.200.000
|
|
|
1999
|
PP2500339411
|
G11999
|
Pregabalin
|
Nhóm 3
|
75mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
98.650
|
3.885
|
383.255.250
|
29.595
|
114.976.575
|
|
|
2000
|
PP2500339412
|
G12000
|
Pregabalin
|
Nhóm 3
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
89.500
|
8.900
|
796.550.000
|
26.850
|
238.965.000
|
|
|
2001
|
PP2500339413
|
G12001
|
Pregabalin
|
Nhóm 4
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
31.500
|
2.877
|
90.625.500
|
9.450
|
27.187.650
|
|
|
2002
|
PP2500339414
|
G12002
|
Pregabalin
|
Nhóm 1
|
150mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
5.000
|
12.468
|
62.340.000
|
1.500
|
18.702.000
|
|
|
2003
|
PP2500339415
|
G12003
|
Pregabalin
|
Nhóm 2
|
150mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
20.000
|
2.125
|
42.500.000
|
6.000
|
12.750.000
|
|
|
2004
|
PP2500339416
|
G12004
|
Probenecid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
6.000
|
4.100
|
24.600.000
|
1.800
|
7.380.000
|
|
|
2005
|
PP2500339417
|
G12005
|
Progesteron
|
Nhóm 1
|
25mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
14.160
|
20.150
|
285.324.000
|
4.248
|
85.597.200
|
|
|
2006
|
PP2500339418
|
G12006
|
Progesteron
|
Nhóm 1
|
100mg
|
uống/đặt
|
viên nang
|
viên
|
36.200
|
6.300
|
228.060.000
|
10.860
|
68.418.000
|
|
|
2007
|
PP2500339419
|
G12007
|
Progesteron
|
Nhóm 2
|
100mg
|
uống/đặt
|
viên nang
|
viên
|
39.200
|
6.300
|
246.960.000
|
11.760
|
74.088.000
|
|
|
2008
|
PP2500339420
|
G12008
|
Progesteron
|
Nhóm 4
|
100mg
|
đặt
|
viên
|
viên
|
2.000
|
5.800
|
11.600.000
|
600
|
3.480.000
|
|
|
2009
|
PP2500339421
|
G12009
|
Progesteron
|
Nhóm 1
|
200mg
|
uống/đặt
|
viên nang
|
viên
|
133.000
|
14.848
|
1.974.784.000
|
39.900
|
592.435.200
|
|
|
2010
|
PP2500339422
|
G12010
|
Progesteron
|
Nhóm 2
|
200mg
|
uống/đặt
|
viên nang
|
viên
|
107.300
|
12.600
|
1.351.980.000
|
32.190
|
405.594.000
|
|
|
2011
|
PP2500339423
|
G12011
|
Progesteron
|
Nhóm 4
|
200mg
|
đặt
|
viên
|
viên
|
11.500
|
7.550
|
86.825.000
|
3.450
|
26.047.500
|
|
|
2012
|
PP2500339424
|
G12012
|
Promethazin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
50mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
860
|
15.000
|
12.900.000
|
258
|
3.870.000
|
|
|
2013
|
PP2500339425
|
G12013
|
Promethazin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
100mg/4ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
60
|
30.000
|
1.800.000
|
18
|
540.000
|
|
|
2014
|
PP2500339426
|
G12014
|
Promethazin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
2%/10g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
1.300
|
6.300
|
8.190.000
|
390
|
2.457.000
|
|
|
2015
|
PP2500339427
|
G12015
|
Proparacain hydroclorid
|
Nhóm 1
|
0,5% 15ml (5mg/ml, 15ml)
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
1.990
|
39.380
|
78.366.200
|
597
|
23.509.860
|
|
|
2016
|
PP2500339428
|
G12016
|
Propofol
|
Nhóm 1
|
1%/20ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền/nhũ dịch tiêm
|
chai/lọ/ống
|
131.630
|
25.500
|
3.356.565.000
|
39.489
|
1.006.969.500
|
|
|
2017
|
PP2500339429
|
G12017
|
Propofol
|
Nhóm 1
|
5mg/ml, 20ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
5.400
|
93.555
|
505.197.000
|
1.620
|
151.559.100
|
|
|
2018
|
PP2500339430
|
G12018
|
Propofol
|
Nhóm 2
|
1%/20ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
40.500
|
24.800
|
1.004.400.000
|
12.150
|
301.320.000
|
|
|
2019
|
PP2500339431
|
G12019
|
Propranolol hydroclorid
|
Nhóm 4
|
40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
257.000
|
525
|
134.925.000
|
77.100
|
40.477.500
|
|
|
2020
|
PP2500339432
|
G12020
|
Propranolol hydroclorid
|
Nhóm 4
|
1mg/1ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
190
|
25.000
|
4.750.000
|
57
|
1.425.000
|
|
|
2021
|
PP2500339433
|
G12021
|
Propylthiouracil (PTU)
|
Nhóm 4
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
419.000
|
320
|
134.080.000
|
125.700
|
40.224.000
|
|
|
2022
|
PP2500339434
|
G12022
|
Propylthiouracil (PTU)
|
Nhóm 4
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
209.800
|
735
|
154.203.000
|
62.940
|
46.260.900
|
|
|
2023
|
PP2500339435
|
G12023
|
Protamin sulfat
|
Nhóm 5
|
10mg/ml, lọ 50ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
lọ
|
100
|
248.300
|
24.830.000
|
30
|
7.449.000
|
|
|
2024
|
PP2500339436
|
G12024
|
Pyridostigmin bromid
|
Nhóm 2
|
60mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
18.000
|
4.450
|
80.100.000
|
5.400
|
24.030.000
|
|
|
2025
|
PP2500339437
|
G12025
|
Pyridostigmin bromid
|
Nhóm 4
|
60mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
36.200
|
2.300
|
83.260.000
|
10.860
|
24.978.000
|
|
|
2026
|
PP2500339438
|
G12026
|
Quetiapin
|
Nhóm 2
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
106.000
|
15.750
|
1.669.500.000
|
31.800
|
500.850.000
|
|
|
2027
|
PP2500339439
|
G12027
|
Quetiapin
|
Nhóm 2
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
60.000
|
15.750
|
945.000.000
|
18.000
|
283.500.000
|
|
|
2028
|
PP2500339440
|
G12028
|
Quetiapin
|
Nhóm 4
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
100.000
|
15.500
|
1.550.000.000
|
30.000
|
465.000.000
|
|
|
2029
|
PP2500339441
|
G12029
|
Quetiapin
|
Nhóm 1
|
50mg
|
uống
|
viên phóng thích có kiểm soát
|
viên
|
8.000
|
9.600
|
76.800.000
|
2.400
|
23.040.000
|
|
|
2030
|
PP2500339442
|
G12030
|
Quetiapin
|
Nhóm 2
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.000
|
5.950
|
11.900.000
|
600
|
3.570.000
|
|
|
2031
|
PP2500339443
|
G12031
|
Quetiapin
|
Nhóm 2
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
51.000
|
6.000
|
306.000.000
|
15.300
|
91.800.000
|
|
|
2032
|
PP2500339444
|
G12032
|
Quetiapin
|
Nhóm 1
|
200mg
|
uống
|
viên phóng thích có kiểm soát
|
viên
|
32.000
|
21.896
|
700.672.000
|
9.600
|
210.201.600
|
|
|
2033
|
PP2500339445
|
G12033
|
Quinapril
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
678.000
|
693
|
469.854.000
|
203.400
|
140.956.200
|
|
|
2034
|
PP2500339446
|
G12034
|
Quinapril
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
950.000
|
1.995
|
1.895.250.000
|
285.000
|
568.575.000
|
|
|
2035
|
PP2500339447
|
G12035
|
Rabeprazol
|
Nhóm 2
|
10mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
385.000
|
1.300
|
500.500.000
|
115.500
|
150.150.000
|
|
|
2036
|
PP2500339448
|
G12036
|
Rabeprazol
|
Nhóm 1
|
20mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
16.000
|
133.300
|
2.132.800.000
|
4.800
|
639.840.000
|
|
|
2037
|
PP2500339449
|
G12037
|
Rabeprazol
|
Nhóm 2
|
20mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
1.102.200
|
2.700
|
2.975.940.000
|
330.660
|
892.782.000
|
|
|
2038
|
PP2500339450
|
G12038
|
Rabeprazol
|
Nhóm 4
|
20mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm đông khô
|
chai/lọ/ống
|
23.050
|
69.000
|
1.590.450.000
|
6.915
|
477.135.000
|
|
|
2039
|
PP2500339451
|
G12039
|
Rabeprazol
|
Nhóm 2
|
20mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm đông khô
|
chai/lọ/ống
|
3.300
|
112.000
|
369.600.000
|
990
|
110.880.000
|
|
|
2040
|
PP2500339452
|
G12040
|
Rabeprazol
|
Nhóm 3
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
80.000
|
8.000
|
640.000.000
|
24.000
|
192.000.000
|
|
|
2041
|
PP2500339453
|
G12041
|
Rabeprazol
|
Nhóm 5
|
40mg
|
uống
|
viên bao tan ở ruột
|
viên
|
156.000
|
8.500
|
1.326.000.000
|
46.800
|
397.800.000
|
|
|
2042
|
PP2500339454
|
G12042
|
Racecadotril
|
Nhóm 1
|
10mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
80.400
|
4.894
|
393.477.600
|
24.120
|
118.043.280
|
|
|
2043
|
PP2500339455
|
G12043
|
Racecadotril
|
Nhóm 1
|
30mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
50.900
|
5.354
|
272.518.600
|
15.270
|
81.755.580
|
|
|
2044
|
PP2500339456
|
G12044
|
Racecadotril
|
Nhóm 4
|
30mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
82.600
|
1.000
|
82.600.000
|
24.780
|
24.780.000
|
|
|
2045
|
PP2500339457
|
G12045
|
Ramipril
|
Nhóm 4
|
1,25mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
150.000
|
1.800
|
270.000.000
|
45.000
|
81.000.000
|
|
|
2046
|
PP2500339458
|
G12046
|
Ramipril
|
Nhóm 1
|
2,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
48.000
|
3.600
|
172.800.000
|
14.400
|
51.840.000
|
|
|
2047
|
PP2500339459
|
G12047
|
Ramipril
|
Nhóm 1
|
2,5mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
140.000
|
4.000
|
560.000.000
|
42.000
|
168.000.000
|
|
|
2048
|
PP2500339460
|
G12048
|
Ramipril
|
Nhóm 2
|
2,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
75.000
|
2.439
|
182.925.000
|
22.500
|
54.877.500
|
|
|
2049
|
PP2500339461
|
G12049
|
Ramipril
|
Nhóm 4
|
2,5mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
663.000
|
1.617
|
1.072.071.000
|
198.900
|
321.621.300
|
|
|
2050
|
PP2500339462
|
G12050
|
Ramipril
|
Nhóm 1
|
5mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
132.000
|
5.481
|
723.492.000
|
39.600
|
217.047.600
|
|
|
2051
|
PP2500339463
|
G12051
|
Ramipril
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
140.000
|
2.450
|
343.000.000
|
42.000
|
102.900.000
|
|
|
2052
|
PP2500339464
|
G12052
|
Ramipril
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
30.000
|
3.150
|
94.500.000
|
9.000
|
28.350.000
|
|
|
2053
|
PP2500339465
|
G12053
|
Rebamipid
|
Nhóm 1
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
729.400
|
3.300
|
2.407.020.000
|
218.820
|
722.106.000
|
|
|
2054
|
PP2500339466
|
G12054
|
Rebamipid
|
Nhóm 3
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.042.100
|
3.000
|
6.126.300.000
|
612.630
|
1.837.890.000
|
|
|
2055
|
PP2500339467
|
G12055
|
Rebamipid
|
Nhóm 4
|
100mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
10.000
|
2.280
|
22.800.000
|
3.000
|
6.840.000
|
|
|
2056
|
PP2500339468
|
G12056
|
Repaglinid
|
Nhóm 1
|
1mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
22.000
|
3.990
|
87.780.000
|
6.600
|
26.334.000
|
|
|
2057
|
PP2500339469
|
G12057
|
Repaglinid
|
Nhóm 2
|
1mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
60.000
|
1.700
|
102.000.000
|
18.000
|
30.600.000
|
|
|
2058
|
PP2500339470
|
G12058
|
Repaglinid
|
Nhóm 4
|
2mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
1.995
|
19.950.000
|
3.000
|
5.985.000
|
|
|
2059
|
PP2500339471
|
G12059
|
Ribavirin
|
Nhóm 4
|
400mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
15.000
|
2.449
|
36.735.000
|
4.500
|
11.020.500
|
|
|
2060
|
PP2500339472
|
G12060
|
Ribociclib
|
Nhóm 1
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
4.500
|
2.835
|
12.757.500
|
1.350
|
3.827.250
|
|
|
2061
|
PP2500339473
|
G12061
|
Rifampicin
|
Nhóm 4
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
81.700
|
2.180
|
178.106.000
|
24.510
|
53.431.800
|
|
|
2062
|
PP2500339474
|
G12062
|
Rifamycin
|
Nhóm 4
|
200.000IU/10ml
|
nhỏ tai
|
thuốc nhỏ tai
|
lọ
|
8.160
|
65.000
|
530.400.000
|
2.448
|
159.120.000
|
|
|
2063
|
PP2500339475
|
G12063
|
Ringer acetat
|
Nhóm 2
|
500ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
chai
|
1.200
|
19.800
|
23.760.000
|
360
|
7.128.000
|
|
|
2064
|
PP2500339476
|
G12064
|
Ringer acetat
|
Nhóm 4
|
500ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
chai
|
50.300
|
15.500
|
779.650.000
|
15.090
|
233.895.000
|
|
|
2065
|
PP2500339477
|
G12065
|
Ringer lactat
|
Nhóm 1
|
500ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
chai
|
40.060
|
20.000
|
801.200.000
|
12.018
|
240.360.000
|
|
|
2066
|
PP2500339478
|
G12066
|
Ringer lactat
|
Nhóm 4
|
500ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
chai
|
341.960
|
6.680
|
2.284.292.800
|
102.588
|
685.287.840
|
|
|
2067
|
PP2500339479
|
G12067
|
Ringer lactate+ glucose
|
Nhóm 4
|
500ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
chai
|
79.900
|
10.500
|
838.950.000
|
23.970
|
251.685.000
|
|
|
2068
|
PP2500339480
|
G12068
|
Risedronat natri
|
Nhóm 1
|
35mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
600
|
53.800
|
32.280.000
|
180
|
9.684.000
|
|
|
2069
|
PP2500339481
|
G12069
|
Risedronat natri
|
Nhóm 2
|
35mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
22.400
|
21.400
|
479.360.000
|
6.720
|
143.808.000
|
|
|
2070
|
PP2500339482
|
G12070
|
Risperidon
|
Nhóm 1
|
1mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
93.000
|
2.600
|
241.800.000
|
27.900
|
72.540.000
|
|
|
2071
|
PP2500339483
|
G12071
|
Risperidon
|
Nhóm 1
|
1mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
23.000
|
9.800
|
225.400.000
|
6.900
|
67.620.000
|
|
|
2072
|
PP2500339484
|
G12072
|
Risperidon
|
Nhóm 1
|
2mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
582.000
|
4.000
|
2.328.000.000
|
174.600
|
698.400.000
|
|
|
2073
|
PP2500339485
|
G12073
|
Risperidon
|
Nhóm 1
|
2mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
36.000
|
18.000
|
648.000.000
|
10.800
|
194.400.000
|
|
|
2074
|
PP2500339486
|
G12074
|
Risperidon
|
Nhóm 3
|
2mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
782.000
|
2.415
|
1.888.530.000
|
234.600
|
566.559.000
|
|
|
2075
|
PP2500339487
|
G12075
|
Risperidon
|
Nhóm 4
|
2mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
175.100
|
370
|
64.787.000
|
52.530
|
19.436.100
|
|
|
2076
|
PP2500339488
|
G12076
|
Risperidon
|
Nhóm 4
|
3mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
40.000
|
945
|
37.800.000
|
12.000
|
11.340.000
|
|
|
2077
|
PP2500339489
|
G12077
|
Rituximab
|
Nhóm 1
|
100mg/10ml
|
tiêm truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ
|
45
|
4.352.063
|
195.842.835
|
13
|
56.576.819
|
|
|
2078
|
PP2500339490
|
G12078
|
Rituximab
|
Nhóm 2
|
100mg/10ml
|
tiêm truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ
|
25
|
2.232.518
|
55.812.950
|
7
|
15.627.626
|
|
|
2079
|
PP2500339491
|
G12079
|
Rituximab
|
Nhóm 1
|
500mg/50ml
|
tiêm truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ
|
95
|
13.800.626
|
1.311.059.470
|
28
|
386.417.528
|
|
|
2080
|
PP2500339492
|
G12080
|
Rituximab
|
Nhóm 2
|
500mg/50ml
|
tiêm truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ
|
75
|
9.643.200
|
723.240.000
|
22
|
212.150.400
|
|
|
2081
|
PP2500339493
|
G12081
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 4
|
2,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
2.850
|
14.250.000
|
1.500
|
4.275.000
|
|
|
2082
|
PP2500339494
|
G12082
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 1
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
13.000
|
40.000
|
520.000.000
|
3.900
|
156.000.000
|
|
|
2083
|
PP2500339495
|
G12083
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 2
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
11.400
|
8.287
|
94.471.800
|
3.420
|
28.341.540
|
|
|
2084
|
PP2500339496
|
G12084
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.500
|
1.960
|
2.940.000
|
450
|
882.000
|
|
|
2085
|
PP2500339497
|
G12085
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 1
|
15mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
11.400
|
40.000
|
456.000.000
|
3.420
|
136.800.000
|
|
|
2086
|
PP2500339498
|
G12086
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 2
|
15mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
4.000
|
11.900
|
47.600.000
|
1.200
|
14.280.000
|
|
|
2087
|
PP2500339499
|
G12087
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 4
|
15mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.500
|
2.478
|
3.717.000
|
450
|
1.115.100
|
|
|
2088
|
PP2500339500
|
G12088
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 1
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
6.800
|
37.800
|
257.040.000
|
2.040
|
77.112.000
|
|
|
2089
|
PP2500339501
|
G12089
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 2
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
100
|
7.300
|
730.000
|
30
|
219.000
|
|
|
2090
|
PP2500339502
|
G12090
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 4
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
500
|
1.848
|
924.000
|
150
|
277.200
|
|
|
2091
|
PP2500339503
|
G12091
|
Rivastigmin
|
Nhóm 4
|
1,5mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
12.000
|
18.879
|
226.548.000
|
3.600
|
67.964.400
|
|
|
2092
|
PP2500339504
|
G12092
|
Rocuronium bromid
|
Nhóm 1
|
50mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
38.270
|
48.500
|
1.856.095.000
|
11.481
|
556.828.500
|
|
|
2093
|
PP2500339505
|
G12093
|
Rocuronium bromid
|
Nhóm 4
|
25mg/2,5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
4.060
|
21.000
|
85.260.000
|
1.218
|
25.578.000
|
|
|
2094
|
PP2500339506
|
G12094
|
Rocuronium bromid
|
Nhóm 4
|
50mg/5ml, ống 5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
7.390
|
41.000
|
302.990.000
|
2.217
|
90.897.000
|
|
|
2095
|
PP2500339507
|
G12095
|
Ropivacain hydroclorid
|
Nhóm 1
|
5mg/ml, ống 10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
13.600
|
113.400
|
1.542.240.000
|
4.080
|
462.672.000
|
|
|
2096
|
PP2500339508
|
G12096
|
Ropivacain hydroclorid
|
Nhóm 4
|
5mg/ml, ống 10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
2.000
|
90.000
|
180.000.000
|
600
|
54.000.000
|
|
|
2097
|
PP2500339509
|
G12097
|
Rosuvastatin
|
Nhóm 1
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
302.400
|
4.740
|
1.433.376.000
|
90.720
|
430.012.800
|
|
|
2098
|
PP2500339510
|
G12098
|
Rosuvastatin
|
Nhóm 2
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
460.000
|
407
|
187.220.000
|
138.000
|
56.166.000
|
|
|
2099
|
PP2500339511
|
G12099
|
Rosuvastatin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
252.000
|
260
|
65.520.000
|
75.600
|
19.656.000
|
|
|
2100
|
PP2500339512
|
G12100
|
Rosuvastatin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.244.000
|
231
|
518.364.000
|
673.200
|
155.509.200
|
|
|
2101
|
PP2500339513
|
G12101
|
Rosuvastatin
|
Nhóm 3
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
3.148.000
|
620
|
1.951.760.000
|
944.400
|
585.528.000
|
|
|
2102
|
PP2500339514
|
G12102
|
Rosuvastatin
|
Nhóm 4
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.686.400
|
490
|
826.336.000
|
505.920
|
247.900.800
|
|
|
2103
|
PP2500339515
|
G12103
|
Rosuvastatin+ ezetimibe
|
Nhóm 1
|
5mg+ 10mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
20.000
|
18.300
|
366.000.000
|
6.000
|
109.800.000
|
|
|
2104
|
PP2500339516
|
G12104
|
Rosuvastatin+ ezetimibe
|
Nhóm 1
|
10mg+ 10mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
20.500
|
22.600
|
463.300.000
|
6.150
|
138.990.000
|
|
|
2105
|
PP2500339517
|
G12105
|
Rosuvastatin+ ezetimibe
|
Nhóm 1
|
20mg+ 10mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
20.000
|
26.500
|
530.000.000
|
6.000
|
159.000.000
|
|
|
2106
|
PP2500339518
|
G12106
|
Rotundin
|
Nhóm 4
|
30mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
142.000
|
380
|
53.960.000
|
42.600
|
16.188.000
|
|
|
2107
|
PP2500339519
|
G12107
|
Rotundin
|
Nhóm 4
|
60mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
814.100
|
600
|
488.460.000
|
244.230
|
146.538.000
|
|
|
2108
|
PP2500339520
|
G12108
|
Roxithromycin
|
Nhóm 4
|
150mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
92.000
|
520
|
47.840.000
|
27.600
|
14.352.000
|
|
|
2109
|
PP2500339521
|
G12109
|
Rupatadin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
40.800
|
6.500
|
265.200.000
|
12.240
|
79.560.000
|
|
|
2110
|
PP2500339522
|
G12110
|
Rupatadin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
28.000
|
5.400
|
151.200.000
|
8.400
|
45.360.000
|
|
|
2111
|
PP2500339523
|
G12111
|
Rupatadin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
28.640
|
1.690
|
48.401.600
|
8.592
|
14.520.480
|
|
|
2112
|
PP2500339524
|
G12112
|
Saccharomyces boulardii
|
Nhóm 1
|
100mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
103.000
|
5.500
|
566.500.000
|
30.900
|
169.950.000
|
|
|
2113
|
PP2500339525
|
G12113
|
Saccharomyces boulardii
|
Nhóm 1
|
250mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
524.500
|
6.500
|
3.409.250.000
|
157.350
|
1.022.775.000
|
|
|
2114
|
PP2500339526
|
G12114
|
Saccharomyces boulardii
|
Nhóm 4
|
100mg (ứng với vi sinh sống >=10^8)
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
40.000
|
3.450
|
138.000.000
|
12.000
|
41.400.000
|
|
|
2115
|
PP2500339527
|
G12115
|
Saccharomyces boulardii
|
Nhóm 4
|
10^9 CFU
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
35.400
|
3.300
|
116.820.000
|
10.620
|
35.046.000
|
|
|
2116
|
PP2500339528
|
G12116
|
Saccharomyces boulardii
|
Nhóm 4
|
2,26 x 10^9 CFU
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
1.228.000
|
3.759
|
4.616.052.000
|
368.400
|
1.384.815.600
|
|
|
2117
|
PP2500339529
|
G12117
|
Sacubitril+ valsartan
|
Nhóm 2
|
24,3mg+ 25,7mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
37.300
|
20.000
|
746.000.000
|
11.190
|
223.800.000
|
|
|
2118
|
PP2500339530
|
G12118
|
Sacubitril+ valsartan
|
Nhóm 2
|
48,6mg+ 51,4mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
35.100
|
20.000
|
702.000.000
|
10.530
|
210.600.000
|
|
|
2119
|
PP2500339531
|
G12119
|
Sacubitril+ valsartan
|
Nhóm 2
|
97,2mg+ 102,8mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
34.300
|
20.000
|
686.000.000
|
10.290
|
205.800.000
|
|
|
2120
|
PP2500339532
|
G12120
|
Salbutamol
|
Nhóm 2
|
2mg/5ml, 100ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai
|
4.900
|
39.500
|
193.550.000
|
1.470
|
58.065.000
|
|
|
2121
|
PP2500339533
|
G12121
|
Salbutamol
|
Nhóm 4
|
2mg/5ml, 150ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai
|
1.000
|
48.000
|
48.000.000
|
300
|
14.400.000
|
|
|
2122
|
PP2500339534
|
G12122
|
Salbutamol
|
Nhóm 4
|
100mcg/liều, 200 liều
|
hô hấp
|
dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
lọ
|
200
|
45.000
|
9.000.000
|
60
|
2.700.000
|
|
|
2123
|
PP2500339535
|
G12123
|
Salbutamol
|
Nhóm 5
|
4mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
156.000
|
700
|
109.200.000
|
46.800
|
32.760.000
|
|
|
2124
|
PP2500339536
|
G12124
|
Salbutamol sulfat
|
Nhóm 1
|
100mcg/liều, 200 liều
|
hô hấp
|
dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
lọ
|
4.580
|
50.000
|
229.000.000
|
1.374
|
68.700.000
|
|
|
2125
|
PP2500339537
|
G12125
|
Salbutamol sulfat
|
Nhóm 5
|
100mcg/liều, 200 liều
|
hô hấp
|
dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
lọ
|
7.726
|
45.000
|
347.670.000
|
2.317
|
104.265.000
|
|
|
2126
|
PP2500339538
|
G12126
|
Salbutamol sulfat
|
Nhóm 4
|
2mg/5ml, 60ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ
|
58.050
|
19.635
|
1.139.811.750
|
17.415
|
341.943.525
|
|
|
2127
|
PP2500339539
|
G12127
|
Salbutamol sulfat
|
Nhóm 1
|
2,5mg/2,5ml
|
hô hấp
|
dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
ống
|
348.750
|
4.575
|
1.595.531.250
|
104.625
|
478.659.375
|
|
|
2128
|
PP2500339540
|
G12128
|
Salbutamol sulfat
|
Nhóm 4
|
2,5mg/2,5ml
|
hô hấp
|
dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
ống
|
423.000
|
4.410
|
1.865.430.000
|
126.900
|
559.629.000
|
|
|
2129
|
PP2500339541
|
G12129
|
Salbutamol sulfat
|
Nhóm 1
|
5mg/5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
6.600
|
115.000
|
759.000.000
|
1.980
|
227.700.000
|
|
|
2130
|
PP2500339542
|
G12130
|
Salbutamol sulfat
|
Nhóm 4
|
5mg/5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
500
|
105.000
|
52.500.000
|
150
|
15.750.000
|
|
|
2131
|
PP2500339543
|
G12131
|
Salbutamol sulfat
|
Nhóm 1
|
5mg/2,5mg
|
hô hấp
|
dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
ống/lọ
|
68.700
|
8.513
|
584.843.100
|
20.610
|
175.452.930
|
|
|
2132
|
PP2500339544
|
G12132
|
Salbutamol sulfat
|
Nhóm 4
|
5mg/2,5mg
|
hô hấp
|
dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
chai/lọ/ống
|
180.700
|
8.400
|
1.517.880.000
|
54.210
|
455.364.000
|
|
|
2133
|
PP2500339545
|
G12133
|
Salbutamol+ ipratropium bromide
|
Nhóm 4
|
(2,5 mg + 0,5mg)/1ml, 2,5ml
|
hô hấp
|
dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
chai/lọ/ống
|
170.400
|
12.600
|
2.147.040.000
|
51.120
|
644.112.000
|
|
|
2134
|
PP2500339546
|
G12134
|
Salbutamol+ ipratropium bromide
|
Nhóm 5
|
(2,5 mg + 0,5mg)/1ml, 2,5ml
|
hô hấp
|
dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
chai/lọ/ống
|
23.400
|
11.190
|
261.846.000
|
7.020
|
78.553.800
|
|
|
2135
|
PP2500339547
|
G12135
|
Salbutamol+ ipratropium bromide anhydrous
|
Nhóm 1
|
(2,5mg+ 0,5mg)/1ml, 2,5ml
|
hô hấp
|
dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
chai/lọ/ống
|
189.250
|
16.074
|
3.042.004.500
|
56.775
|
912.601.350
|
|
|
2136
|
PP2500339548
|
G12136
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
Nhóm 2
|
(30mg/g+ 0,5mg/g)/30g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
36.300
|
95.000
|
3.448.500.000
|
10.890
|
1.034.550.000
|
|
|
2137
|
PP2500339549
|
G12137
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
Nhóm 5
|
(3%+ 0,064%)/15g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
300
|
13.189
|
3.956.700
|
90
|
1.187.010
|
|
|
2138
|
PP2500339550
|
G12138
|
Salicylic acid+ betamethason dipropionat
|
Nhóm 4
|
(3%+ 0,064%)/15g tương đương (30mg/g+ 0,64mg/g)/ 15g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
9.550
|
13.650
|
130.357.500
|
2.865
|
39.107.250
|
|
|
2139
|
PP2500339551
|
G12139
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
Nhóm 1
|
50mcg+ 250mcg, 60 liểu
|
hô hấp
|
thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
ống
|
3.600
|
199.888
|
719.596.800
|
1.080
|
215.879.040
|
|
|
2140
|
PP2500339552
|
G12140
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
Nhóm 1
|
50mcg+ 500mcg, 60 liều
|
hô hấp
|
thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
ống
|
500
|
218.612
|
109.306.000
|
150
|
32.791.800
|
|
|
2141
|
PP2500339553
|
G12141
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
Nhóm 1
|
25mcg+ 50mcg, 120 liều
|
hô hấp
|
thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
ống
|
636
|
147.425
|
93.762.300
|
190
|
28.010.750
|
|
|
2142
|
PP2500339554
|
G12142
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
Nhóm 1
|
25mcg+ 125mcg, 120 liều
|
hô hấp
|
thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
ống
|
6.444
|
210.176
|
1.354.374.144
|
1.933
|
406.270.208
|
|
|
2143
|
PP2500339555
|
G12143
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
Nhóm 5
|
25mcg+ 125mcg
|
hô hấp
|
thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
ống
|
1.220
|
75.000
|
91.500.000
|
366
|
27.450.000
|
|
|
2144
|
PP2500339556
|
G12144
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
Nhóm 1
|
25mcg+ 250mcg, 120 liều
|
hô hấp
|
thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
ống
|
3.672
|
278.090
|
1.021.146.480
|
1.101
|
306.177.090
|
|
|
2145
|
PP2500339557
|
G12145
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
Nhóm 5
|
25mcg+ 250mcg
|
hô hấp
|
thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
ống
|
4.620
|
89.600
|
413.952.000
|
1.386
|
124.185.600
|
|
|
2146
|
PP2500339558
|
G12146
|
Sắt (dưới dạng sucrose) (hay dextran)
|
Nhóm 1
|
100mg/5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
6.400
|
88.900
|
568.960.000
|
1.920
|
170.688.000
|
|
|
2147
|
PP2500339559
|
G12147
|
Sắt (III) (dưới dạng hydroxyd polymaltose complex)
|
Nhóm 4
|
10mg/ml, ống 10ml
|
uống
|
bột/cốm/hạt/dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch pha uống
|
ống/lọ
|
25.000
|
9.300
|
232.500.000
|
7.500
|
69.750.000
|
|
|
2148
|
PP2500339560
|
G12148
|
Sắt (III) + acid folic
|
Nhóm 4
|
100mg+ 0,35mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
188.200
|
2.982
|
561.212.400
|
56.460
|
168.363.720
|
|
|
2149
|
PP2500339561
|
G12149
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
Nhóm 4
|
357mg+ 0,35mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
30.000
|
5.300
|
159.000.000
|
9.000
|
47.700.000
|
|
|
2150
|
PP2500339562
|
G12150
|
Sắt ascorbat+ acid folic
|
Nhóm 5
|
100mg+ 1,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
15.000
|
5.000
|
75.000.000
|
4.500
|
22.500.000
|
|
|
2151
|
PP2500339563
|
G12151
|
Sắt fumarat+ acid folic
|
Nhóm 4
|
182mg+ 0,5mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
949.000
|
630
|
597.870.000
|
284.700
|
179.361.000
|
|
|
2152
|
PP2500339564
|
G12152
|
Sắt fumarat+ acid folic
|
Nhóm 1
|
310mg + 350mcg
|
uống
|
viên
|
viên
|
86.000
|
3.000
|
258.000.000
|
25.800
|
77.400.000
|
|
|
2153
|
PP2500339565
|
G12153
|
Sắt fumarat+ acid folic
|
Nhóm 4
|
305mg+ 350mcg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
66.000
|
588
|
38.808.000
|
19.800
|
11.642.400
|
|
|
2154
|
PP2500339566
|
G12154
|
Sắt fumarat+ acid folic
|
Nhóm 4
|
200mg+ 1mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
80.000
|
315
|
25.200.000
|
24.000
|
7.560.000
|
|
|
2155
|
PP2500339567
|
G12155
|
Sắt gluconat+ mangan gluconat+ đồng gluconat
|
Nhóm 4
|
(50mg+ 10,78mg+ 5mg), ống 10ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
ống
|
100.000
|
3.780
|
378.000.000
|
30.000
|
113.400.000
|
|
|
2156
|
PP2500339568
|
G12156
|
Sắt gluconat+ mangan gluconat+ đồng gluconat
|
Nhóm 4
|
(399mg+ 10,77mg+ 5mg)
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
ống
|
132.000
|
3.297
|
435.204.000
|
39.600
|
130.561.200
|
|
|
2157
|
PP2500339569
|
G12157
|
Sắt protein succinylat
|
Nhóm 1
|
800mg tương đương 40mg Fe/15ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ/ống/gói
|
29.200
|
18.500
|
540.200.000
|
8.760
|
162.060.000
|
|
|
2158
|
PP2500339570
|
G12158
|
Sắt protein succinylat
|
Nhóm 4
|
800mg tương đương 40mg Fe/15ml, 30ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ/ống/gói
|
1.000
|
36.256
|
36.256.000
|
300
|
10.876.800
|
|
|
2159
|
PP2500339571
|
G12159
|
Sắt protein succinylat
|
Nhóm 4
|
800mg tương đương 40mg Fe/15ml, 60ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ/ống/gói
|
33.000
|
78.000
|
2.574.000.000
|
9.900
|
772.200.000
|
|
|
2160
|
PP2500339572
|
G12160
|
Sắt sulfat+ acid folic
|
Nhóm 1
|
50mg+ 0,35mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
328.500
|
2.849
|
935.896.500
|
98.550
|
280.768.950
|
|
|
2161
|
PP2500339573
|
G12161
|
Sắt sulfat+ acid folic
|
Nhóm 4
|
50mg+ 0,35mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.101.100
|
441
|
926.585.100
|
630.330
|
277.975.530
|
|
|
2162
|
PP2500339574
|
G12162
|
Sắt sulfat+ acid folic
|
Nhóm 4
|
50mg+ 0,35mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
432.900
|
460
|
199.134.000
|
129.870
|
59.740.200
|
|
|
2163
|
PP2500339575
|
G12163
|
Sắt sulfat+ acid folic
|
Nhóm 1
|
114mg+ 0,8mg
|
uống
|
viên bao tan trong ruột
|
viên
|
22.000
|
5.500
|
121.000.000
|
6.600
|
36.300.000
|
|
|
2164
|
PP2500339576
|
G12164
|
Saxagliptin
|
Nhóm 1
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
11.000
|
17.310
|
190.410.000
|
3.300
|
57.123.000
|
|
|
2165
|
PP2500339577
|
G12165
|
Saxagliptin+ Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
5mg+ 1000mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
11.200
|
21.410
|
239.792.000
|
3.360
|
71.937.600
|
|
|
2166
|
PP2500339578
|
G12166
|
Secukinumab
|
Nhóm 1
|
150mg
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ
|
230
|
7.820.000
|
1.798.600.000
|
69
|
539.580.000
|
|
|
2167
|
PP2500339579
|
G12167
|
Sertralin
|
Nhóm 1
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
59.950
|
8.700
|
521.565.000
|
17.985
|
156.469.500
|
|
|
2168
|
PP2500339580
|
G12168
|
Sertralin
|
Nhóm 4
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
970
|
4.850.000
|
1.500
|
1.455.000
|
|
|
2169
|
PP2500339581
|
G12169
|
Sertralin
|
Nhóm 1
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
3.000
|
12.000
|
36.000.000
|
900
|
10.800.000
|
|
|
2170
|
PP2500339582
|
G12170
|
Sertralin
|
Nhóm 4
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.400
|
3.486
|
8.366.400
|
720
|
2.509.920
|
|
|
2171
|
PP2500339583
|
G12171
|
Sevelamer
|
Nhóm 5
|
800mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
8.906
|
89.060.000
|
3.000
|
26.718.000
|
|
|
2172
|
PP2500339584
|
G12172
|
Sevelamer carbonate
|
Nhóm 2
|
800mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.000
|
8.906
|
17.812.000
|
600
|
5.343.600
|
|
|
2173
|
PP2500339585
|
G12173
|
Sevofluran
|
Nhóm 1
|
250ml
|
hô hấp
|
dung dịch gây mê đường hô hấp (cam kết có bình bốc hơi)
|
chai/lọ
|
4.820
|
1.523.550
|
7.343.511.000
|
1.446
|
2.203.053.300
|
|
|
2174
|
PP2500339586
|
G12174
|
Sildenafil
|
Nhóm 1
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
100
|
19.999
|
1.999.900
|
30
|
599.970
|
|
|
2175
|
PP2500339587
|
G12175
|
Silymarin
|
Nhóm 1
|
90mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
153.000
|
3.360
|
514.080.000
|
45.900
|
154.224.000
|
|
|
2176
|
PP2500339588
|
G12176
|
Silymarin
|
Nhóm 1
|
150mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
253.000
|
3.980
|
1.006.940.000
|
75.900
|
302.082.000
|
|
|
2177
|
PP2500339589
|
G12177
|
Silymarin
|
Nhóm 5
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.000
|
3.800
|
7.600.000
|
600
|
2.280.000
|
|
|
2178
|
PP2500339590
|
G12178
|
Simethicon
|
Nhóm 1
|
40mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
1.111.400
|
838
|
931.353.200
|
333.420
|
279.405.960
|
|
|
2179
|
PP2500339591
|
G12179
|
Simethicon
|
Nhóm 5
|
40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
50.000
|
780
|
39.000.000
|
15.000
|
11.700.000
|
|
|
2180
|
PP2500339592
|
G12180
|
Simethicon
|
Nhóm 4
|
40mg/ml, 15ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ
|
18.160
|
21.000
|
381.360.000
|
5.448
|
114.408.000
|
|
|
2181
|
PP2500339593
|
G12181
|
Simethicon
|
Nhóm 1
|
40mg, 30ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ
|
5.520
|
53.300
|
294.216.000
|
1.656
|
88.264.800
|
|
|
2182
|
PP2500339594
|
G12182
|
Simethicon
|
Nhóm 5
|
80mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
259.000
|
262
|
67.858.000
|
77.700
|
20.357.400
|
|
|
2183
|
PP2500339595
|
G12183
|
Simethicon
|
Nhóm 4
|
80mg/1,2ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ/ống/gói
|
46.700
|
2.400
|
112.080.000
|
14.010
|
33.624.000
|
|
|
2184
|
PP2500339596
|
G12184
|
Simethicon
|
Nhóm 5
|
120mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
16.000
|
1.365
|
21.840.000
|
4.800
|
6.552.000
|
|
|
2185
|
PP2500339597
|
G12185
|
Simethicon
|
Nhóm 4
|
125mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
8.000
|
1.071
|
8.568.000
|
2.400
|
2.570.400
|
|
|
2186
|
PP2500339598
|
G12186
|
Simethicon
|
Nhóm 4
|
2000mg/30ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ/ống/gói
|
5.500
|
23.500
|
129.250.000
|
1.650
|
38.775.000
|
|
|
2187
|
PP2500339599
|
G12187
|
Simvastatin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
360.000
|
135
|
48.600.000
|
108.000
|
14.580.000
|
|
|
2188
|
PP2500339600
|
G12188
|
Simvastatin
|
Nhóm 2
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
46.000
|
649
|
29.854.000
|
13.800
|
8.956.200
|
|
|
2189
|
PP2500339601
|
G12189
|
Simvastatin
|
Nhóm 4
|
30mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
54.000
|
987
|
53.298.000
|
16.200
|
15.989.400
|
|
|
2190
|
PP2500339602
|
G12190
|
Simvastatin+ ezetimibe
|
Nhóm 1
|
20mg+ 10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
12.000
|
14.500
|
174.000.000
|
3.600
|
52.200.000
|
|
|
2191
|
PP2500339603
|
G12191
|
Simvastatin+ ezetimibe
|
Nhóm 4
|
40mg+ 10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
4.800
|
4.900
|
23.520.000
|
1.440
|
7.056.000
|
|
|
2192
|
PP2500339604
|
G12192
|
Sitagliptin
|
Nhóm 2
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
4.000
|
40.000.000
|
3.000
|
12.000.000
|
|
|
2193
|
PP2500339605
|
G12193
|
Sitagliptin
|
Nhóm 3
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
13.600
|
3.900
|
53.040.000
|
4.080
|
15.912.000
|
|
|
2194
|
PP2500339606
|
G12194
|
Sitagliptin
|
Nhóm 1
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
16.000
|
12.000
|
192.000.000
|
4.800
|
57.600.000
|
|
|
2195
|
PP2500339607
|
G12195
|
Sitagliptin
|
Nhóm 2
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
20.000
|
2.120
|
42.400.000
|
6.000
|
12.720.000
|
|
|
2196
|
PP2500339608
|
G12196
|
Sitagliptin
|
Nhóm 3
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
30.000
|
5.400
|
162.000.000
|
9.000
|
48.600.000
|
|
|
2197
|
PP2500339609
|
G12197
|
Sitagliptin
|
Nhóm 4
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
27.400
|
595
|
16.303.000
|
8.220
|
4.890.900
|
|
|
2198
|
PP2500339610
|
G12198
|
Sitagliptin
|
Nhóm 1
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
14.000
|
15.000
|
210.000.000
|
4.200
|
63.000.000
|
|
|
2199
|
PP2500339611
|
G12199
|
Sitagliptin
|
Nhóm 2
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
20.000
|
4.900
|
98.000.000
|
6.000
|
29.400.000
|
|
|
2200
|
PP2500339612
|
G12200
|
Sitagliptin
|
Nhóm 4
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
34.000
|
1.250
|
42.500.000
|
10.200
|
12.750.000
|
|
|
2201
|
PP2500339613
|
G12201
|
Sitagliptin+ metformin hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
50mg+ 500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
62.000
|
10.643
|
659.866.000
|
18.600
|
197.959.800
|
|
|
2202
|
PP2500339614
|
G12202
|
Sitagliptin+ metformin hydrochlorid
|
Nhóm 2
|
50mg+ 500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
39.600
|
8.000
|
316.800.000
|
11.880
|
95.040.000
|
|
|
2203
|
PP2500339615
|
G12203
|
Sitagliptin+ metformin hydrochlorid
|
Nhóm 3
|
50mg+ 500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
30.000
|
7.500
|
225.000.000
|
9.000
|
67.500.000
|
|
|
2204
|
PP2500339616
|
G12204
|
Sitagliptin+ metformin hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
50mg+ 850mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
40.000
|
10.643
|
425.720.000
|
12.000
|
127.716.000
|
|
|
2205
|
PP2500339617
|
G12205
|
Sitagliptin+ metformin hydrochlorid
|
Nhóm 3
|
50mg+ 850mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
50.000
|
8.500
|
425.000.000
|
15.000
|
127.500.000
|
|
|
2206
|
PP2500339618
|
G12206
|
Sitagliptin+ metformin hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
50mg+ 1000mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
82.000
|
10.643
|
872.726.000
|
24.600
|
261.817.800
|
|
|
2207
|
PP2500339619
|
G12207
|
Sitagliptin+ metformin hydrochlorid
|
Nhóm 2
|
50mg+ 1000mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
14.000
|
8.000
|
112.000.000
|
4.200
|
33.600.000
|
|
|
2208
|
PP2500339620
|
G12208
|
Sitagliptin+ metformin hydrochlorid
|
Nhóm 3
|
50mg+ 1000mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
89.000
|
6.930
|
616.770.000
|
26.700
|
185.031.000
|
|
|
2209
|
PP2500339621
|
G12209
|
Sitagliptin+ metformin hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
100mg+ 1000mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.200
|
21.945
|
26.334.000
|
360
|
7.900.200
|
|
|
2210
|
PP2500339622
|
G12210
|
Sofosbuvir+ velpatasvir
|
Nhóm 1
|
400mg+ 100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.800
|
267.750
|
1.552.950.000
|
1.740
|
465.885.000
|
|
|
2211
|
PP2500339623
|
G12211
|
Sofosbuvir+ velpatasvir
|
Nhóm 2
|
400mg+ 100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
22.000
|
229.000
|
5.038.000.000
|
6.600
|
1.511.400.000
|
|
|
2212
|
PP2500339624
|
G12212
|
Sofosbuvir+ velpatasvir
|
Nhóm 4
|
400mg+ 100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.000
|
230.000
|
230.000.000
|
300
|
69.000.000
|
|
|
2213
|
PP2500339625
|
G12213
|
Solifenacin succinate
|
Nhóm 1
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
8.200
|
12.000
|
98.400.000
|
2.460
|
29.520.000
|
|
|
2214
|
PP2500339626
|
G12214
|
Solifenacin succinate
|
Nhóm 2
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
20.000
|
8.239
|
164.780.000
|
6.000
|
49.434.000
|
|
|
2215
|
PP2500339627
|
G12215
|
Solifenacin succinate
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.000
|
5.481
|
5.481.000
|
300
|
1.644.300
|
|
|
2216
|
PP2500339628
|
G12216
|
Solifenacin succinate
|
Nhóm 1
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
29.500
|
295.000.000
|
3.000
|
88.500.000
|
|
|
2217
|
PP2500339629
|
G12217
|
Solifenacin succinate
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
360
|
9.996
|
3.598.560
|
108
|
1.079.568
|
|
|
2218
|
PP2500339630
|
G12218
|
Sorafenib
|
Nhóm 4
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
8.000
|
345.000
|
2.760.000.000
|
2.400
|
828.000.000
|
|
|
2219
|
PP2500339631
|
G12219
|
Sorafenib
|
Nhóm 2
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.200
|
370.000
|
814.000.000
|
660
|
244.200.000
|
|
|
2220
|
PP2500339632
|
G12220
|
Sorbitol
|
Nhóm 4
|
3%/500ml
|
rửa nội soi
|
dung dịch rửa vô khuẩn
|
chai
|
2.800
|
14.490
|
40.572.000
|
840
|
12.171.600
|
|
|
2221
|
PP2500339633
|
G12221
|
Sorbitol
|
Nhóm 4
|
3,3%/1000ml
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
chai
|
1.200
|
22.500
|
27.000.000
|
360
|
8.100.000
|
|
|
2222
|
PP2500339634
|
G12222
|
Sorbitol
|
Nhóm 4
|
5g
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
337.200
|
850
|
286.620.000
|
101.160
|
85.986.000
|
|
|
2223
|
PP2500339635
|
G12223
|
Sorbitol
|
Nhóm 4
|
3%/5 lít
|
Rửa nội soi bàng quang
|
Dung dịch rửa nội soi bàng quang
|
Can
|
600
|
145.000
|
87.000.000
|
180
|
26.100.000
|
|
|
2224
|
PP2500339636
|
G12224
|
Sorbitol+ natri citrat
|
Nhóm 4
|
5g+ 0,72g, tube 10g
|
thụt
|
thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
tube
|
1.800
|
7.000
|
12.600.000
|
540
|
3.780.000
|
|
|
2225
|
PP2500339637
|
G12225
|
Sotalol hydrochlorid
|
Nhóm 4
|
80mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
12.000
|
3.150
|
37.800.000
|
3.600
|
11.340.000
|
|
|
2226
|
PP2500339638
|
G12226
|
Spiramycin
|
Nhóm 4
|
750.000IU
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
6.000
|
1.650
|
9.900.000
|
1.800
|
2.970.000
|
|
|
2227
|
PP2500339639
|
G12227
|
Spiramycin
|
Nhóm 4
|
1,5MIU
|
uống
|
viên
|
viên
|
100.000
|
2.090
|
209.000.000
|
30.000
|
62.700.000
|
|
|
2228
|
PP2500339640
|
G12228
|
Spiramycin
|
Nhóm 4
|
1,5MIU
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
13.000
|
3.540
|
46.020.000
|
3.900
|
13.806.000
|
|
|
2229
|
PP2500339641
|
G12229
|
Spiramycin
|
Nhóm 4
|
3MIU
|
uống
|
viên
|
viên
|
9.000
|
3.255
|
29.295.000
|
2.700
|
8.788.500
|
|
|
2230
|
PP2500339642
|
G12230
|
Spiramycin
|
Nhóm 3
|
3MIU
|
uống
|
viên
|
viên
|
153.000
|
7.000
|
1.071.000.000
|
45.900
|
321.300.000
|
|
|
2231
|
PP2500339643
|
G12231
|
Spiramycin+ metronidazol
|
Nhóm 1
|
750.000IU+ 125mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
136.900
|
6.800
|
930.920.000
|
41.070
|
279.276.000
|
|
|
2232
|
PP2500339644
|
G12232
|
Spiramycin+ metronidazol
|
Nhóm 2
|
750.000IU+ 125mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
801.400
|
1.990
|
1.594.786.000
|
240.420
|
478.435.800
|
|
|
2233
|
PP2500339645
|
G12233
|
Spiramycin+ metronidazol
|
Nhóm 4
|
750.000IU+ 125mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
240.000
|
1.150
|
276.000.000
|
72.000
|
82.800.000
|
|
|
2234
|
PP2500339646
|
G12234
|
Spiramycin+ metronidazol
|
Nhóm 2
|
1.500.000IU+ 250mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
130.500
|
4.200
|
548.100.000
|
39.150
|
164.430.000
|
|
|
2235
|
PP2500339647
|
G12235
|
Spironolacton
|
Nhóm 1
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
440.600
|
2.835
|
1.249.101.000
|
132.180
|
374.730.300
|
|
|
2236
|
PP2500339648
|
G12236
|
Spironolacton
|
Nhóm 2
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
278.000
|
1.575
|
437.850.000
|
83.400
|
131.355.000
|
|
|
2237
|
PP2500339649
|
G12237
|
Spironolacton
|
Nhóm 4
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
157.000
|
340
|
53.380.000
|
47.100
|
16.014.000
|
|
|
2238
|
PP2500339650
|
G12238
|
Spironolacton
|
Nhóm 1
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
236.900
|
4.200
|
994.980.000
|
71.070
|
298.494.000
|
|
|
2239
|
PP2500339651
|
G12239
|
Spironolacton
|
Nhóm 2
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
14.500
|
2.310
|
33.495.000
|
4.350
|
10.048.500
|
|
|
2240
|
PP2500339652
|
G12240
|
Spironolacton
|
Nhóm 4
|
50mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
52.000
|
1.995
|
103.740.000
|
15.600
|
31.122.000
|
|
|
2241
|
PP2500339653
|
G12241
|
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
|
Nhóm 5
|
1g+ 0,1g+ 0,2g+ 0,02g, ống 10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm truyền
|
ống/lọ
|
16.640
|
129.000
|
2.146.560.000
|
4.992
|
643.968.000
|
|
|
2242
|
PP2500339654
|
G12242
|
Sucralfat
|
Nhóm 1
|
1g/5ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống/bột/cốm/hạt pha uống
|
gói/ống
|
30.000
|
7.495
|
224.850.000
|
9.000
|
67.455.000
|
|
|
2243
|
PP2500339655
|
G12243
|
Sucralfat
|
Nhóm 4
|
1g
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống/bột/cốm/hạt pha uống
|
gói/ống
|
40.000
|
1.350
|
54.000.000
|
12.000
|
16.200.000
|
|
|
2244
|
PP2500339656
|
G12244
|
Sucralfat
|
Nhóm 4
|
2g, gói 15g
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống/bột/cốm/hạt pha uống
|
gói/ống
|
121.000
|
4.350
|
526.350.000
|
36.300
|
157.905.000
|
|
|
2245
|
PP2500339657
|
G12245
|
Sucralfat
|
Nhóm 2
|
1g/10ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống/bột/cốm/hạt pha uống
|
gói/ống
|
20.000
|
5.000
|
100.000.000
|
6.000
|
30.000.000
|
|
|
2246
|
PP2500339658
|
G12246
|
Sugammadex
|
Nhóm 1
|
100mg/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ
|
550
|
1.814.340
|
997.887.000
|
165
|
299.366.100
|
|
|
2247
|
PP2500339659
|
G12247
|
Sugammadex
|
Nhóm 4
|
100mg/ml, 2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ
|
120
|
1.575.000
|
189.000.000
|
36
|
56.700.000
|
|
|
2248
|
PP2500339660
|
G12248
|
Sulfadiazin bạc
|
Nhóm 4
|
1%/20g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
1.400
|
19.750
|
27.650.000
|
420
|
8.295.000
|
|
|
2249
|
PP2500339661
|
G12249
|
Sulfadiazin bạc
|
Nhóm 4
|
2%/200g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
lọ
|
300
|
132.000
|
39.600.000
|
90
|
11.880.000
|
|
|
2250
|
PP2500339662
|
G12250
|
Sulfamethoxazol+ trimethoprim
|
Nhóm 4
|
400mg+ 80mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
258.000
|
230
|
59.340.000
|
77.400
|
17.802.000
|
|
|
2251
|
PP2500339663
|
G12251
|
Sulfamethoxazol+ trimethoprim
|
Nhóm 4
|
800mg+ 160mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
51.500
|
427
|
21.990.500
|
15.450
|
6.597.150
|
|
|
2252
|
PP2500339664
|
G12252
|
Sulfasalazine
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
4.500
|
3.717
|
16.726.500
|
1.350
|
5.017.950
|
|
|
2253
|
PP2500339665
|
G12253
|
Sulpirid
|
Nhóm 1
|
50mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
109.000
|
3.500
|
381.500.000
|
32.700
|
114.450.000
|
|
|
2254
|
PP2500339666
|
G12254
|
Sulpirid
|
Nhóm 2
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
112.000
|
405
|
45.360.000
|
33.600
|
13.608.000
|
|
|
2255
|
PP2500339667
|
G12255
|
Sulpirid
|
Nhóm 4
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
55.000
|
170
|
9.350.000
|
16.500
|
2.805.000
|
|
|
2256
|
PP2500339668
|
G12256
|
Sulpirid
|
Nhóm 4
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
244.000
|
441
|
107.604.000
|
73.200
|
32.281.200
|
|
|
2257
|
PP2500339669
|
G12257
|
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi bò)
|
Nhóm 1
|
25mg/ml, 4ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
200
|
8.802.200
|
1.760.440.000
|
60
|
528.132.000
|
|
|
2258
|
PP2500339670
|
G12258
|
Suxamethonium clorid
|
Nhóm 1
|
100mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
lọ/ống
|
5.130
|
54.000
|
277.020.000
|
1.539
|
83.106.000
|
|
|
2259
|
PP2500339671
|
G12259
|
Tacrolimus
|
Nhóm 4
|
1mg/1g, tuyp 10g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
1.500
|
57.000
|
85.500.000
|
450
|
25.650.000
|
|
|
2260
|
PP2500339672
|
G12260
|
Tacrolimus
|
Nhóm 4
|
1,5mg/5g, tuyp 5g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
1.100
|
37.000
|
40.700.000
|
330
|
12.210.000
|
|
|
2261
|
PP2500339673
|
G12261
|
Tacrolimus
|
Nhóm 4
|
5mg/5g, tube 5g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
100
|
57.000
|
5.700.000
|
30
|
1.710.000
|
|
|
2262
|
PP2500339674
|
G12262
|
Tafluprost
|
Nhóm 1
|
0,0375mg/2,5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
chai/lọ
|
2.500
|
244.799
|
611.997.500
|
750
|
183.599.250
|
|
|
2263
|
PP2500339675
|
G12263
|
Tafluprost
|
Nhóm 1
|
4,5mcg/0,3ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
chai/lọ
|
7.500
|
11.900
|
89.250.000
|
2.250
|
26.775.000
|
|
|
2264
|
PP2500339676
|
G12264
|
Tafluprost+ Timolol
|
Nhóm 5
|
0,015mg/ml+ 5mg/ml, ống 0,3ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
chai/lọ/ống
|
1.600
|
12.600
|
20.160.000
|
480
|
6.048.000
|
|
|
2265
|
PP2500339677
|
G12265
|
Tafluprost+ Timolol
|
Nhóm 5
|
0,015mg/ml+ 5mg/ml, lọ 2,5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
chai/lọ
|
600
|
262.399
|
157.439.400
|
180
|
47.231.820
|
|
|
2266
|
PP2500339678
|
G12266
|
Tamoxifen
|
Nhóm 1
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
122.000
|
2.300
|
280.600.000
|
36.600
|
84.180.000
|
|
|
2267
|
PP2500339679
|
G12267
|
Tamsulosin hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
0,4mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
174.000
|
12.000
|
2.088.000.000
|
52.200
|
626.400.000
|
|
|
2268
|
PP2500339680
|
G12268
|
Tamsulosin hydrochlorid
|
Nhóm 3
|
0,4mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
172.000
|
3.300
|
567.600.000
|
51.600
|
170.280.000
|
|
|
2269
|
PP2500339681
|
G12269
|
Teicoplanin
|
Nhóm 2
|
200mg
|
tiêm truyền
|
thuốc tiêm đông khô
|
chai/lọ/ống/túi
|
3.500
|
200.000
|
700.000.000
|
1.050
|
210.000.000
|
|
|
2270
|
PP2500339682
|
G12270
|
Teicoplanin
|
Nhóm 1
|
400mg
|
tiêm truyền
|
thuốc tiêm đông khô
|
chai/lọ/ống/túi
|
800
|
412.000
|
329.600.000
|
240
|
98.880.000
|
|
|
2271
|
PP2500339683
|
G12271
|
Teicoplanin
|
Nhóm 2
|
400mg
|
tiêm truyền
|
thuốc tiêm đông khô
|
chai/lọ/ống/túi
|
100
|
359.940
|
35.994.000
|
30
|
10.798.200
|
|
|
2272
|
PP2500339684
|
G12272
|
Telmisartan
|
Nhóm 4
|
40mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
532.000
|
196
|
104.272.000
|
159.600
|
31.281.600
|
|
|
2273
|
PP2500339685
|
G12273
|
Telmisartan
|
Nhóm 5
|
40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
20.000
|
179
|
3.580.000
|
6.000
|
1.074.000
|
|
|
2274
|
PP2500339686
|
G12274
|
Telmisartan
|
Nhóm 1
|
80mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
37.000
|
6.380
|
236.060.000
|
11.100
|
70.818.000
|
|
|
2275
|
PP2500339687
|
G12275
|
Telmisartan+ hydroclorothiazid
|
Nhóm 1
|
40mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
9.000
|
8.589
|
77.301.000
|
2.700
|
23.190.300
|
|
|
2276
|
PP2500339688
|
G12276
|
Telmisartan+ hydroclorothiazid
|
Nhóm 3
|
40mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.736.200
|
3.990
|
6.927.438.000
|
520.860
|
2.078.231.400
|
|
|
2277
|
PP2500339689
|
G12277
|
Telmisartan+ hydroclorothiazid
|
Nhóm 1
|
80mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
29.200
|
14.784
|
431.692.800
|
8.760
|
129.507.840
|
|
|
2278
|
PP2500339690
|
G12278
|
Telmisartan+ hydroclorothiazid
|
Nhóm 2
|
80mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
76.000
|
6.680
|
507.680.000
|
22.800
|
152.304.000
|
|
|
2279
|
PP2500339691
|
G12279
|
Telmisartan+ hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
80mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
40.000
|
998
|
39.920.000
|
12.000
|
11.976.000
|
|
|
2280
|
PP2500339692
|
G12280
|
Telmisartan+ hydroclorothiazid
|
Nhóm 1
|
80mg+ 25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
15.500
|
155.000.000
|
3.000
|
46.500.000
|
|
|
2281
|
PP2500339693
|
G12281
|
Telmisartan+ hydroclorothiazid
|
Nhóm 2
|
80mg+ 25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
7.380
|
73.800.000
|
3.000
|
22.140.000
|
|
|
2282
|
PP2500339694
|
G12282
|
Telmisartan+ hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
80mg+ 25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
39.000
|
1.470
|
57.330.000
|
11.700
|
17.199.000
|
|
|
2283
|
PP2500339695
|
G12283
|
Tenofovir + Lamivudin
|
Nhóm 4
|
300mg + 100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
20.000
|
11.450
|
229.000.000
|
6.000
|
68.700.000
|
|
|
2284
|
PP2500339696
|
G12284
|
Tenofovir alafenamide
|
Nhóm 3
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
600
|
25.000
|
15.000.000
|
180
|
4.500.000
|
|
|
2285
|
PP2500339697
|
G12285
|
Tenofovir disoproxil fumarate
|
Nhóm 1
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.000
|
28.000
|
56.000.000
|
600
|
16.800.000
|
|
|
2286
|
PP2500339698
|
G12286
|
Tenofovir disoproxil fumarate
|
Nhóm 2
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.194.000
|
1.590
|
1.898.460.000
|
358.200
|
569.538.000
|
|
|
2287
|
PP2500339699
|
G12287
|
Tenofovir disoproxil fumarate
|
Nhóm 3
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
416.900
|
2.900
|
1.209.010.000
|
125.070
|
362.703.000
|
|
|
2288
|
PP2500339700
|
G12288
|
Tenofovir disoproxil fumarate
|
Nhóm 4
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
270.400
|
1.223
|
330.699.200
|
81.120
|
99.209.760
|
|
|
2289
|
PP2500339701
|
G12289
|
Tenoxicam
|
Nhóm 1
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
113.000
|
7.800
|
881.400.000
|
33.900
|
264.420.000
|
|
|
2290
|
PP2500339702
|
G12290
|
Tenoxicam
|
Nhóm 1
|
20mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm đông khô
|
chai/lọ/ống
|
4.000
|
53.000
|
212.000.000
|
1.200
|
63.600.000
|
|
|
2291
|
PP2500339703
|
G12291
|
Tenoxicam
|
Nhóm 4
|
20mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
25.000
|
3.200
|
80.000.000
|
7.500
|
24.000.000
|
|
|
2292
|
PP2500339704
|
G12292
|
Terbinafin
|
Nhóm 4
|
250mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.601
|
5.450
|
14.175.450
|
780
|
4.251.000
|
|
|
2293
|
PP2500339705
|
G12293
|
Terbinafin hydrochloride
|
Nhóm 4
|
10mg/ml lọ 20ml
|
Xịt ngoài da
|
thuốc dùng ngoài
|
lọ
|
1.440
|
74.800
|
107.712.000
|
432
|
32.313.600
|
|
|
2294
|
PP2500339706
|
G12294
|
Terbutalin sulfat
|
Nhóm 4
|
0,5mg/1ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
56.800
|
4.935
|
280.308.000
|
17.040
|
84.092.400
|
|
|
2295
|
PP2500339707
|
G12295
|
Terbutalin sulfat
|
Nhóm 4
|
1mg/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
11.500
|
19.950
|
229.425.000
|
3.450
|
68.827.500
|
|
|
2296
|
PP2500339708
|
G12296
|
Terbutalin sulfat
|
Nhóm 4
|
2,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
11.000
|
3.800
|
41.800.000
|
3.300
|
12.540.000
|
|
|
2297
|
PP2500339709
|
G12297
|
Terbutalin sulfat
|
Nhóm 4
|
5mg/2ml
|
hô hấp
|
khí dung
|
lọ
|
4.600
|
42.000
|
193.200.000
|
1.380
|
57.960.000
|
|
|
2298
|
PP2500339710
|
G12298
|
Terbutalin sulfat
|
Nhóm 4
|
5mg/10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
lọ
|
720
|
105.000
|
75.600.000
|
216
|
22.680.000
|
|
|
2299
|
PP2500339711
|
G12299
|
Terbutalin sulfat+ Guaifenesin
|
Nhóm 4
|
(1,5mg+ 66,5mg)/ 5ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
gói/ống
|
1.000
|
3.800
|
3.800.000
|
300
|
1.140.000
|
|
|
2300
|
PP2500339712
|
G12300
|
Terlipressin acetate
|
Nhóm 1
|
1mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
2.860
|
709.400
|
2.028.884.000
|
858
|
608.665.200
|
|
|
2301
|
PP2500339713
|
G12301
|
Terlipressin acetate
|
Nhóm 4
|
1mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
830
|
505.000
|
419.150.000
|
249
|
125.745.000
|
|
|
2302
|
PP2500339714
|
G12302
|
Tetracain
|
Nhóm 4
|
0,5%/10ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
990
|
15.015
|
14.864.850
|
297
|
4.459.455
|
|
|
2303
|
PP2500339715
|
G12303
|
Tetracyclin (hydroclorid)
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
654.000
|
800
|
523.200.000
|
196.200
|
156.960.000
|
|
|
2304
|
PP2500339716
|
G12304
|
Tetracyclin (hydroclorid)
|
Nhóm 4
|
1%/5g
|
dùng ngoài
|
thuốc tra mắt
|
tube
|
900
|
3.500
|
3.150.000
|
270
|
945.000
|
|
|
2305
|
PP2500339717
|
G12305
|
Thiabendazol
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
8.600
|
28.086
|
241.539.600
|
2.580
|
72.461.880
|
|
|
2306
|
PP2500339718
|
G12306
|
Thiamazol
|
Nhóm 1
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
370.000
|
1.400
|
518.000.000
|
111.000
|
155.400.000
|
|
|
2307
|
PP2500339719
|
G12307
|
Thiamazol
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
196.500
|
370
|
72.705.000
|
58.950
|
21.811.500
|
|
|
2308
|
PP2500339720
|
G12308
|
Thiamazol
|
Nhóm 1
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
228.800
|
2.241
|
512.740.800
|
68.640
|
153.822.240
|
|
|
2309
|
PP2500339721
|
G12309
|
Thiocolchicosid
|
Nhóm 1
|
2mg/ml, ống 2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
2.500
|
32.400
|
81.000.000
|
750
|
24.300.000
|
|
|
2310
|
PP2500339722
|
G12310
|
Thiocolchicosid
|
Nhóm 2
|
4mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
60.000
|
3.700
|
222.000.000
|
18.000
|
66.600.000
|
|
|
2311
|
PP2500339723
|
G12311
|
Thiocolchicosid
|
Nhóm 2
|
8mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
12.000
|
6.000
|
72.000.000
|
3.600
|
21.600.000
|
|
|
2312
|
PP2500339724
|
G12312
|
Thiocolchicosid
|
Nhóm 4
|
8mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
51.400
|
2.625
|
134.925.000
|
15.420
|
40.477.500
|
|
|
2313
|
PP2500339725
|
G12313
|
Tiaprofenic acid
|
Nhóm 4
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
20.200
|
5.000
|
101.000.000
|
6.060
|
30.300.000
|
|
|
2314
|
PP2500339726
|
G12314
|
Tiaprofenic acid
|
Nhóm 4
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
4.000
|
8.500
|
34.000.000
|
1.200
|
10.200.000
|
|
|
2315
|
PP2500339727
|
G12315
|
Tiaprofenic acid
|
Nhóm 4
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
19.250
|
9.800
|
188.650.000
|
5.775
|
56.595.000
|
|
|
2316
|
PP2500339728
|
G12316
|
Ticagrelor
|
nhóm 1
|
60mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
18.720
|
15.873
|
297.142.560
|
5.616
|
89.142.768
|
|
|
2317
|
PP2500339729
|
G12317
|
Ticagrelor
|
nhóm 4
|
60mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
7.400
|
4.985
|
36.889.000
|
2.220
|
11.066.700
|
|
|
2318
|
PP2500339730
|
G12318
|
Ticagrelor
|
nhóm 1
|
90mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
35.260
|
15.873
|
559.681.980
|
10.578
|
167.904.594
|
|
|
2319
|
PP2500339731
|
G12319
|
Ticagrelor
|
Nhóm 4
|
90mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
18.400
|
5.200
|
95.680.000
|
5.520
|
28.704.000
|
|
|
2320
|
PP2500339732
|
G12320
|
Ticarcillin+ acid clavulanic
|
Nhóm 2
|
1,5g+ 0,1g
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
33.000
|
105.000
|
3.465.000.000
|
9.900
|
1.039.500.000
|
|
|
2321
|
PP2500339733
|
G12321
|
Ticarcillin+ acid clavulanic
|
Nhóm 4
|
3g+ 0,1g
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
2.400
|
99.000
|
237.600.000
|
720
|
71.280.000
|
|
|
2322
|
PP2500339734
|
G12322
|
Ticarcillin+ acid clavulanic
|
Nhóm 2
|
3g+ 0,2g
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
1.800
|
162.000
|
291.600.000
|
540
|
87.480.000
|
|
|
2323
|
PP2500339735
|
G12323
|
Ticarcillin+ acid clavulanic
|
Nhóm 4
|
3g+ 0,2g
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
47.000
|
98.000
|
4.606.000.000
|
14.100
|
1.381.800.000
|
|
|
2324
|
PP2500339736
|
G12324
|
Tigecyclin
|
Nhóm 1
|
50mg
|
tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
chai
|
6.160
|
731.000
|
4.502.960.000
|
1.848
|
1.350.888.000
|
|
|
2325
|
PP2500339737
|
G12325
|
Tigecyclin
|
Nhóm 2
|
50mg
|
tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
chai
|
2.040
|
644.994
|
1.315.787.760
|
612
|
394.736.328
|
|
|
2326
|
PP2500339738
|
G12326
|
Tigecyclin
|
Nhóm 4
|
50mg
|
tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
chai
|
620
|
690.000
|
427.800.000
|
186
|
128.340.000
|
|
|
2327
|
PP2500339739
|
G12327
|
Timolol
|
Nhóm 1
|
0,5%/5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
1.110
|
42.200
|
46.842.000
|
333
|
14.052.600
|
|
|
2328
|
PP2500339740
|
G12328
|
Timolol
|
Nhóm 4
|
5mg/ml, lọ 5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
1.100
|
26.964
|
29.660.400
|
330
|
8.898.120
|
|
|
2329
|
PP2500339741
|
G12329
|
Timolol+ Dorzolamid
|
Nhóm 5
|
25mg/5ml+ 100mg/5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
100
|
210.000
|
21.000.000
|
30
|
6.300.000
|
|
|
2330
|
PP2500339742
|
G12330
|
Timolol+ Dorzolamid
|
Nhóm 5
|
1mg/0,2ml+ 4mg/0,2ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
1.900
|
8.750
|
16.625.000
|
570
|
4.987.500
|
|
|
2331
|
PP2500339743
|
G12331
|
Tinidazol
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên/viên nang
|
viên
|
465.600
|
398
|
185.308.800
|
139.680
|
55.592.640
|
|
|
2332
|
PP2500339744
|
G12332
|
Tinidazol
|
Nhóm 4
|
500mg/100ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi
|
46.700
|
15.447
|
721.374.900
|
14.010
|
216.412.470
|
|
|
2333
|
PP2500339745
|
G12333
|
Tiotropium
|
Nhóm 1
|
0,0025mg/nhát xịt, ống 4ml tương đương 60 nhát xịt
|
hô hấp
|
dung dịch khí dung
|
hộp
|
60
|
800.100
|
48.006.000
|
18
|
14.401.800
|
|
|
2334
|
PP2500339746
|
G12334
|
Tiropramid hydroclorid
|
Nhóm 4
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
9.000
|
980
|
8.820.000
|
2.700
|
2.646.000
|
|
|
2335
|
PP2500339747
|
G12335
|
Tizanidin
|
Nhóm 2
|
2mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.000
|
1.500
|
3.000.000
|
600
|
900.000
|
|
|
2336
|
PP2500339748
|
G12336
|
Tizanidin
|
Nhóm 4
|
2mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
2.000
|
1.491
|
2.982.000
|
600
|
894.600
|
|
|
2337
|
PP2500339749
|
G12337
|
Tizanidin
|
Nhóm 4
|
6mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
21.000
|
2.982
|
62.622.000
|
6.300
|
18.786.600
|
|
|
2338
|
PP2500339750
|
G12338
|
Tobramycin
|
Nhóm 1
|
0,3%/5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
2.700
|
35.998
|
97.194.600
|
810
|
29.158.380
|
|
|
2339
|
PP2500339751
|
G12339
|
Tobramycin
|
Nhóm 2
|
0,3%/5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
29.450
|
27.500
|
809.875.000
|
8.835
|
242.962.500
|
|
|
2340
|
PP2500339752
|
G12340
|
Tobramycin
|
Nhóm 4
|
15mg/5ml hoặc 0,3%/5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
16.800
|
2.800
|
47.040.000
|
5.040
|
14.112.000
|
|
|
2341
|
PP2500339753
|
G12341
|
Tobramycin
|
Nhóm 1
|
40mg/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm/tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi
|
8.600
|
49.500
|
425.700.000
|
2.580
|
127.710.000
|
|
|
2342
|
PP2500339754
|
G12342
|
Tobramycin
|
Nhóm 4
|
40mg/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm/tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi
|
15.800
|
7.000
|
110.600.000
|
4.740
|
33.180.000
|
|
|
2343
|
PP2500339755
|
G12343
|
Tobramycin
|
Nhóm 2
|
80mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm/tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi
|
47.400
|
44.982
|
2.132.146.800
|
14.220
|
639.644.040
|
|
|
2344
|
PP2500339756
|
G12344
|
Tobramycin
|
Nhóm 4
|
80mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm/tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi
|
148.000
|
3.990
|
590.520.000
|
44.400
|
177.156.000
|
|
|
2345
|
PP2500339757
|
G12345
|
Tobramycin+ dexamethason
|
Nhóm 1
|
(3mg+ 1mg)/ml, 5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
15.000
|
47.300
|
709.500.000
|
4.500
|
212.850.000
|
|
|
2346
|
PP2500339758
|
G12346
|
Tobramycin+ dexamethason
|
Nhóm 2
|
(3mg+1mg)/5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
19.500
|
31.290
|
610.155.000
|
5.850
|
183.046.500
|
|
|
2347
|
PP2500339759
|
G12347
|
Tobramycin+ dexamethason
|
Nhóm 1
|
(3mg+ 1mg)/ 3,5g
|
nhỏ mắt
|
thuốc tra mắt
|
tube
|
3.650
|
52.300
|
190.895.000
|
1.095
|
57.268.500
|
|
|
2348
|
PP2500339760
|
G12348
|
Tobramycin+ dexamethason phosphat
|
Nhóm 4
|
15mg+ 5mg
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
9.300
|
6.510
|
60.543.000
|
2.790
|
18.162.900
|
|
|
2349
|
PP2500339761
|
G12349
|
Tofisopam
|
Nhóm 1
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
93.000
|
8.000
|
744.000.000
|
27.900
|
223.200.000
|
|
|
2350
|
PP2500339762
|
G12350
|
Tofisopam
|
Nhóm 4
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.000
|
7.700
|
7.700.000
|
300
|
2.310.000
|
|
|
2351
|
PP2500339763
|
G12351
|
Tolperison
|
Nhóm 1
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
60.000
|
2.323
|
139.380.000
|
18.000
|
41.814.000
|
|
|
2352
|
PP2500339764
|
G12352
|
Tolperison
|
Nhóm 1
|
150mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
178.900
|
3.140
|
561.746.000
|
53.670
|
168.523.800
|
|
|
2353
|
PP2500339765
|
G12353
|
Tolperison
|
Nhóm 4
|
150mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
212.000
|
560
|
118.720.000
|
63.600
|
35.616.000
|
|
|
2354
|
PP2500339766
|
G12354
|
Tolvaptan
|
Nhóm 2
|
15mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.800
|
315.000
|
567.000.000
|
540
|
170.100.000
|
|
|
2355
|
PP2500339767
|
G12355
|
Topiramat
|
Nhóm 1
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
66.000
|
5.199
|
343.134.000
|
19.800
|
102.940.200
|
|
|
2356
|
PP2500339768
|
G12356
|
Topiramat
|
Nhóm 2
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
69.200
|
3.500
|
242.200.000
|
20.760
|
72.660.000
|
|
|
2357
|
PP2500339769
|
G12357
|
Topiramat
|
Nhóm 2
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
65.800
|
5.400
|
355.320.000
|
19.740
|
106.596.000
|
|
|
2358
|
PP2500339770
|
G12358
|
Topiramat
|
Nhóm 4
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
3.990
|
39.900.000
|
3.000
|
11.970.000
|
|
|
2359
|
PP2500339771
|
G12359
|
Topiramat
|
Nhóm 1
|
50mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
8.900
|
178.000.000
|
6.000
|
53.400.000
|
|
|
2360
|
PP2500339772
|
G12360
|
Tramadol
|
Nhóm 1
|
100mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
7.400
|
13.965
|
103.341.000
|
2.220
|
31.002.300
|
|
|
2361
|
PP2500339773
|
G12361
|
Tranexamic acid
|
Nhóm 1
|
250mg/5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
54.230
|
12.197
|
661.443.310
|
16.269
|
198.432.993
|
|
|
2362
|
PP2500339774
|
G12362
|
Tranexamic acid
|
Nhóm 2
|
250mg/5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
67.900
|
6.300
|
427.770.000
|
20.370
|
128.331.000
|
|
|
2363
|
PP2500339775
|
G12363
|
Tranexamic acid
|
Nhóm 4
|
250mg/5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
114.910
|
1.300
|
149.383.000
|
34.473
|
44.814.900
|
|
|
2364
|
PP2500339776
|
G12364
|
Tranexamic acid
|
Nhóm 1
|
500mg/5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
39.950
|
21.546
|
860.762.700
|
11.985
|
258.228.810
|
|
|
2365
|
PP2500339777
|
G12365
|
Tranexamic acid
|
Nhóm 2
|
500mg/5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
8.600
|
9.492
|
81.631.200
|
2.580
|
24.489.360
|
|
|
2366
|
PP2500339778
|
G12366
|
Tranexamic acid
|
Nhóm 4
|
500mg/10ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
3.900
|
14.000
|
54.600.000
|
1.170
|
16.380.000
|
|
|
2367
|
PP2500339779
|
G12367
|
Tranexamic acid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
77.350
|
1.020
|
78.897.000
|
23.205
|
23.669.100
|
|
|
2368
|
PP2500339780
|
G12368
|
Tranexamic acid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên bao tan ở ruột
|
viên
|
39.900
|
2.499
|
99.710.100
|
11.970
|
29.913.030
|
|
|
2369
|
PP2500339781
|
G12369
|
Trastuzumab
|
Nhóm 2
|
150mg
|
tiêm truyền
|
thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
220
|
10.332.000
|
2.273.040.000
|
66
|
681.912.000
|
|
|
2370
|
PP2500339782
|
G12370
|
Trastuzumab
|
Nhóm 5
|
150mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
lọ
|
30
|
8.190.000
|
245.700.000
|
9
|
73.710.000
|
|
|
2371
|
PP2500339783
|
G12371
|
Trastuzumab
|
Nhóm 2
|
440mg
|
tiêm truyền
|
thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
170
|
26.271.000
|
4.466.070.000
|
51
|
1.339.821.000
|
|
|
2372
|
PP2500339784
|
G12372
|
Trastuzumab
|
Nhóm 5
|
440ng
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
lọ
|
30
|
22.680.000
|
680.400.000
|
9
|
204.120.000
|
|
|
2373
|
PP2500339785
|
G12373
|
Travoprost
|
Nhóm 1
|
0,04mg/ml/2,5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
3.600
|
241.000
|
867.600.000
|
1.080
|
260.280.000
|
|
|
2374
|
PP2500339786
|
G12374
|
Travoprost+ timolol
|
Nhóm 1
|
(0,04mg+5mg)/ml, lọ 2,5ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
2.250
|
258.000
|
580.500.000
|
675
|
174.150.000
|
|
|
2375
|
PP2500339787
|
G12375
|
Tretinoin+ erythromycin
|
Nhóm 1
|
0,025%+ 4%/30g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
2.400
|
113.000
|
271.200.000
|
720
|
81.360.000
|
|
|
2376
|
PP2500339788
|
G12376
|
Triamcinolon acetonid
|
Nhóm 4
|
0,1%/5g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
850
|
12.000
|
10.200.000
|
255
|
3.060.000
|
|
|
2377
|
PP2500339789
|
G12377
|
Triamcinolon acetonid
|
Nhóm 4
|
80mg/2ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
1.300
|
42.000
|
54.600.000
|
390
|
16.380.000
|
|
|
2378
|
PP2500339790
|
G12378
|
Tricalcium phosphat
|
Nhóm 4
|
1.650mg/3g
|
uống
|
bột/cốm/hạt/pha uống
|
chai/lọ/ống/túi
|
21.000
|
693
|
14.553.000
|
6.300
|
4.365.900
|
|
|
2379
|
PP2500339791
|
G12379
|
Triclabendazol
|
Nhóm 5
|
250mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
22.400
|
23.000
|
515.200.000
|
6.720
|
154.560.000
|
|
|
2380
|
PP2500339792
|
G12380
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
Nhóm 4
|
2mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
14.400
|
148
|
2.131.200
|
4.320
|
639.360
|
|
|
2381
|
PP2500339793
|
G12381
|
Trimebutin maleat
|
Nhóm 4
|
24mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
285.000
|
2.000
|
570.000.000
|
85.500
|
171.000.000
|
|
|
2382
|
PP2500339794
|
G12382
|
Trimebutin maleat
|
Nhóm 1
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
228.000
|
2.800
|
638.400.000
|
68.400
|
191.520.000
|
|
|
2383
|
PP2500339795
|
G12383
|
Trimebutin maleat
|
Nhóm 2
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
40.500
|
624
|
25.272.000
|
12.150
|
7.581.600
|
|
|
2384
|
PP2500339796
|
G12384
|
Trimebutin maleat
|
Nhóm 3
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
4.350
|
43.500.000
|
3.000
|
13.050.000
|
|
|
2385
|
PP2500339797
|
G12385
|
Trimebutin maleat
|
Nhóm 4
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
635
|
6.350.000
|
3.000
|
1.905.000
|
|
|
2386
|
PP2500339798
|
G12386
|
Trimetazidin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.290.000
|
1.890
|
2.438.100.000
|
387.000
|
731.430.000
|
|
|
2387
|
PP2500339799
|
G12387
|
Trimetazidin hydroclorid
|
Nhóm 3
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
4.766.000
|
600
|
2.859.600.000
|
1.429.800
|
857.880.000
|
|
|
2388
|
PP2500339800
|
G12388
|
Trimetazidin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
35mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
81.800
|
2.705
|
221.269.000
|
24.540
|
66.380.700
|
|
|
2389
|
PP2500339801
|
G12389
|
Trimetazidin hydroclorid
|
Nhóm 3
|
35mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
3.188.000
|
420
|
1.338.960.000
|
956.400
|
401.688.000
|
|
|
2390
|
PP2500339802
|
G12390
|
Trimetazidin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
35mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
650.000
|
399
|
259.350.000
|
195.000
|
77.805.000
|
|
|
2391
|
PP2500339803
|
G12391
|
Trimetazidin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
80mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
236.000
|
5.410
|
1.276.760.000
|
70.800
|
383.028.000
|
|
|
2392
|
PP2500339804
|
G12392
|
Triptorelin
|
Nhóm 1
|
3,75mg
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống/túi
|
1.410
|
2.557.000
|
3.605.370.000
|
423
|
1.081.611.000
|
|
|
2393
|
PP2500339805
|
G12393
|
Triptorelin
|
Nhóm 1
|
11,25mg
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
330
|
7.700.000
|
2.541.000.000
|
99
|
762.300.000
|
|
|
2394
|
PP2500339806
|
G12394
|
Trolamin
|
Nhóm 1
|
6,7mg/g, tube 46,5g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
6.400
|
87.800
|
561.920.000
|
1.920
|
168.576.000
|
|
|
2395
|
PP2500339807
|
G12395
|
Tropicamid+ phenylephrine hydroclorid
|
Nhóm 1
|
0,5%+ 0,5%, lọ 10ml
|
nhỏ mắt
|
thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
2.000
|
67.500
|
135.000.000
|
600
|
40.500.000
|
|
|
2396
|
PP2500339808
|
G12396
|
Tyrothricin+ benzocain+ benzalkonium
|
Nhóm 1
|
0,5mg+ 1,5mg+ 1mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
202.000
|
2.880
|
581.760.000
|
60.600
|
174.528.000
|
|
|
2397
|
PP2500339809
|
G12397
|
Umeclidinium+ Vilanterol+ Fluticasone furoate
|
Nhóm 1
|
62,5mg+ 25mcg+ 100mcg
|
hô hấp
|
thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
hộp
|
270
|
1.068.900
|
288.603.000
|
81
|
86.580.900
|
|
|
2398
|
PP2500339810
|
G12398
|
Urea
|
Nhóm 4
|
20%/20g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
46.000
|
53.991
|
2.483.586.000
|
13.800
|
745.075.800
|
|
|
2399
|
PP2500339811
|
G12399
|
Urea
|
Nhóm 4
|
20%/10g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
Tube
|
1.050
|
29.998
|
31.497.900
|
315
|
9.449.370
|
|
|
2400
|
PP2500339812
|
G12400
|
Ursodeoxycholic acid
|
Nhóm 2
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
35.000
|
5.900
|
206.500.000
|
10.500
|
61.950.000
|
|
|
2401
|
PP2500339813
|
G12401
|
Ursodeoxycholic acid
|
Nhóm 4
|
150mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.500
|
1.614
|
8.877.000
|
1.650
|
2.663.100
|
|
|
2402
|
PP2500339814
|
G12402
|
Ursodeoxycholic acid
|
Nhóm 2
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
68.600
|
8.200
|
562.520.000
|
20.580
|
168.756.000
|
|
|
2403
|
PP2500339815
|
G12403
|
Ursodeoxycholic acid
|
Nhóm 4
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
2.628
|
26.280.000
|
3.000
|
7.884.000
|
|
|
2404
|
PP2500339816
|
G12404
|
Ursodeoxycholic acid
|
Nhóm 1
|
250mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
24.000
|
8.800
|
211.200.000
|
7.200
|
63.360.000
|
|
|
2405
|
PP2500339817
|
G12405
|
Ursodeoxycholic acid
|
Nhóm 2
|
250mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
26.200
|
7.500
|
196.500.000
|
7.860
|
58.950.000
|
|
|
2406
|
PP2500339818
|
G12406
|
Ursodeoxycholic acid
|
Nhóm 4
|
250mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
30.000
|
6.035
|
181.050.000
|
9.000
|
54.315.000
|
|
|
2407
|
PP2500339819
|
G12407
|
Ursodeoxycholic acid
|
Nhóm 1
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
19.000
|
15.950
|
303.050.000
|
5.700
|
90.915.000
|
|
|
2408
|
PP2500339820
|
G12408
|
Ursodeoxycholic acid
|
Nhóm 2
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
4.000
|
4.500
|
18.000.000
|
1.200
|
5.400.000
|
|
|
2409
|
PP2500339821
|
G12409
|
Ursodeoxycholic acid
|
Nhóm 4
|
300mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
26.000
|
2.272
|
59.072.000
|
7.800
|
17.721.600
|
|
|
2410
|
PP2500339822
|
G12410
|
Valproat natri
|
Nhóm 1
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
312.200
|
2.479
|
773.943.800
|
93.660
|
232.183.140
|
|
|
2411
|
PP2500339823
|
G12411
|
Valproat natri
|
Nhóm 2
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.148.500
|
1.890
|
2.170.665.000
|
344.550
|
651.199.500
|
|
|
2412
|
PP2500339824
|
G12412
|
Valproat natri
|
Nhóm 5
|
200mg/5ml, 100ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ/ống
|
650
|
120.000
|
78.000.000
|
195
|
23.400.000
|
|
|
2413
|
PP2500339825
|
G12413
|
Valproat natri
|
Nhóm 1
|
400mg/4ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
1.200
|
86.900
|
104.280.000
|
360
|
31.284.000
|
|
|
2414
|
PP2500339826
|
G12414
|
Valproat natri
|
Nhóm 2
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
880.000
|
2.500
|
2.200.000.000
|
264.000
|
660.000.000
|
|
|
2415
|
PP2500339827
|
G12415
|
Valproat natri
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
341.200
|
2.499
|
852.658.800
|
102.360
|
255.797.640
|
|
|
2416
|
PP2500339828
|
G12416
|
Valproat natri
|
Nhóm 4
|
57,64mg/ml, chai 150ml
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống/dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ/ống/túi/gói
|
10.900
|
80.000
|
872.000.000
|
3.270
|
261.600.000
|
|
|
2417
|
PP2500339829
|
G12417
|
Valproat natri+ valproic acid
|
Nhóm 1
|
333mg+ 145mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
340.000
|
6.972
|
2.370.480.000
|
102.000
|
711.144.000
|
|
|
2418
|
PP2500339830
|
G12418
|
Valsartan
|
Nhóm 2
|
40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
540.000
|
3.700
|
1.998.000.000
|
162.000
|
599.400.000
|
|
|
2419
|
PP2500339831
|
G12419
|
Valsartan
|
Nhóm 4
|
40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
174.000
|
1.549
|
269.526.000
|
52.200
|
80.857.800
|
|
|
2420
|
PP2500339832
|
G12420
|
Valsartan
|
Nhóm 4
|
80mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
975.700
|
600
|
585.420.000
|
292.710
|
175.626.000
|
|
|
2421
|
PP2500339833
|
G12421
|
Valsartan
|
Nhóm 1
|
160mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
72.900
|
6.181
|
450.594.900
|
21.870
|
135.178.470
|
|
|
2422
|
PP2500339834
|
G12422
|
Valsartan
|
Nhóm 2
|
160mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
136.900
|
3.000
|
410.700.000
|
41.070
|
123.210.000
|
|
|
2423
|
PP2500339835
|
G12423
|
Valsartan+ hydrochlorothiazid
|
Nhóm 1
|
80mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
114.700
|
8.967
|
1.028.514.900
|
34.410
|
308.554.470
|
|
|
2424
|
PP2500339836
|
G12424
|
Valsartan+ hydrochlorothiazid
|
Nhóm 3
|
80mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
36.000
|
7.200
|
259.200.000
|
10.800
|
77.760.000
|
|
|
2425
|
PP2500339837
|
G12425
|
Valsartan+ hydrochlorothiazid
|
Nhóm 4
|
80mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
189.000
|
705
|
133.245.000
|
56.700
|
39.973.500
|
|
|
2426
|
PP2500339838
|
G12426
|
Valsartan+ hydrochlorothiazid
|
Nhóm 4
|
120mg+ 12,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
120.000
|
2.247
|
269.640.000
|
36.000
|
80.892.000
|
|
|
2427
|
PP2500339839
|
G12427
|
Valsartan+ hydrochlorothiazid
|
Nhóm 1
|
160mg+ 25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
15.000
|
15.000
|
225.000.000
|
4.500
|
67.500.000
|
|
|
2428
|
PP2500339840
|
G12428
|
Valsartan+ hydrochlorothiazid
|
Nhóm 4
|
160mg+ 25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
1.945
|
9.725.000
|
1.500
|
2.917.500
|
|
|
2429
|
PP2500339841
|
G12429
|
Vancomycin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/túi
|
37.320
|
68.880
|
2.570.601.600
|
11.196
|
771.180.480
|
|
|
2430
|
PP2500339842
|
G12430
|
Vancomycin
|
Nhóm 2
|
500mg
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/túi
|
36.000
|
32.108
|
1.155.888.000
|
10.800
|
346.766.400
|
|
|
2431
|
PP2500339843
|
G12431
|
Vancomycin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/túi
|
60.100
|
16.000
|
961.600.000
|
18.030
|
288.480.000
|
|
|
2432
|
PP2500339844
|
G12432
|
Vancomycin
|
Nhóm 1
|
1g
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/túi
|
10.000
|
88.599
|
885.990.000
|
3.000
|
265.797.000
|
|
|
2433
|
PP2500339845
|
G12433
|
Vancomycin
|
Nhóm 2
|
1g
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/túi
|
25.200
|
75.000
|
1.890.000.000
|
7.560
|
567.000.000
|
|
|
2434
|
PP2500339846
|
G12434
|
Vancomycin
|
Nhóm 4
|
1g
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm đông khô
|
chai/lọ/túi
|
18.600
|
30.000
|
558.000.000
|
5.580
|
167.400.000
|
|
|
2435
|
PP2500339847
|
G12435
|
Venlafaxin
|
Nhóm 2
|
37,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
3.670
|
18.350.000
|
1.500
|
5.505.000
|
|
|
2436
|
PP2500339848
|
G12436
|
Venlafaxin
|
Nhóm 1
|
75mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
14.000
|
15.000
|
210.000.000
|
4.200
|
63.000.000
|
|
|
2437
|
PP2500339849
|
G12437
|
Vildagliptin
|
Nhóm 1
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
24.000
|
8.000
|
192.000.000
|
7.200
|
57.600.000
|
|
|
2438
|
PP2500339850
|
G12438
|
Vildagliptin
|
Nhóm 2
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
4.650
|
46.500.000
|
3.000
|
13.950.000
|
|
|
2439
|
PP2500339851
|
G12439
|
Vildagliptin
|
Nhóm 4
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
40.000
|
1.135
|
45.400.000
|
12.000
|
13.620.000
|
|
|
2440
|
PP2500339852
|
G12440
|
Vildagliptin+ Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
50mg+ 850mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
102.200
|
9.274
|
947.802.800
|
30.660
|
284.340.840
|
|
|
2441
|
PP2500339853
|
G12441
|
Vildagliptin+ Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 3
|
50mg+ 850mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
60.000
|
6.300
|
378.000.000
|
18.000
|
113.400.000
|
|
|
2442
|
PP2500339854
|
G12442
|
Vildagliptin+ Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 4
|
50mg+ 850mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
20.000
|
6.300
|
126.000.000
|
6.000
|
37.800.000
|
|
|
2443
|
PP2500339855
|
G12443
|
Vildagliptin+ Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
50mg+ 1000mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
99.000
|
9.274
|
918.126.000
|
29.700
|
275.437.800
|
|
|
2444
|
PP2500339856
|
G12444
|
Vildagliptin+ Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 4
|
50mg+ 1000mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
64.000
|
6.300
|
403.200.000
|
19.200
|
120.960.000
|
|
|
2445
|
PP2500339857
|
G12445
|
Vinorelbin
|
Nhóm 2
|
20mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
1.200
|
1.100.000
|
1.320.000.000
|
360
|
396.000.000
|
|
|
2446
|
PP2500339858
|
G12446
|
Vinpocetin
|
Nhóm 1
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
263.200
|
2.200
|
579.040.000
|
78.960
|
173.712.000
|
|
|
2447
|
PP2500339859
|
G12447
|
Vinpocetin
|
Nhóm 2
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
40.000
|
1.950
|
78.000.000
|
12.000
|
23.400.000
|
|
|
2448
|
PP2500339860
|
G12448
|
Vinpocetin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
20.000
|
1.100
|
22.000.000
|
6.000
|
6.600.000
|
|
|
2449
|
PP2500339861
|
G12449
|
Vinpocetin
|
Nhóm 1
|
10mg/2ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
ống
|
29.300
|
18.900
|
553.770.000
|
8.790
|
166.131.000
|
|
|
2450
|
PP2500339862
|
G12450
|
Vinpocetin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
276.900
|
2.990
|
827.931.000
|
83.070
|
248.379.300
|
|
|
2451
|
PP2500339863
|
G12451
|
Vinpocetin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
30.000
|
2.770
|
83.100.000
|
9.000
|
24.930.000
|
|
|
2452
|
PP2500339864
|
G12452
|
Vinpocetin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
125.000
|
935
|
116.875.000
|
37.500
|
35.062.500
|
|
|
2453
|
PP2500339865
|
G12453
|
Vitamin A
|
Nhóm 4
|
5000IU
|
uống
|
viên
|
viên
|
772.000
|
250
|
193.000.000
|
231.600
|
57.900.000
|
|
|
2454
|
PP2500339866
|
G12454
|
Vitamin A + Vitamin D3
|
Nhóm 4
|
4.000IU+ 400IU
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
1.741.000
|
599
|
1.042.859.000
|
522.300
|
312.857.700
|
|
|
2455
|
PP2500339867
|
G12455
|
Vitamin A + Vitamin D3
|
Nhóm 4
|
5.000IU+ 400IU
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
635.000
|
380
|
241.300.000
|
190.500
|
72.390.000
|
|
|
2456
|
PP2500339868
|
G12456
|
Vitamin A + Vitamin D3
|
Nhóm 4
|
2.000IU+ 250IU
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
1.003.100
|
560
|
561.736.000
|
300.930
|
168.520.800
|
|
|
2457
|
PP2500339869
|
G12457
|
Vitamin B1
|
Nhóm 4
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.000
|
230
|
460.000
|
600
|
138.000
|
|
|
2458
|
PP2500339870
|
G12458
|
Vitamin B1
|
Nhóm 4
|
250mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
66.000
|
265
|
17.490.000
|
19.800
|
5.247.000
|
|
|
2459
|
PP2500339871
|
G12459
|
Vitamin B1
|
Nhóm 4
|
100mg/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
16.000
|
760
|
12.160.000
|
4.800
|
3.648.000
|
|
|
2460
|
PP2500339872
|
G12460
|
Vitamin B1+ B2+ B5+ B6+ PP
|
Nhóm 4
|
15mg+ 15mg+ 25mg+ 10mg+ 50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
32.500
|
4.390
|
142.675.000
|
9.750
|
42.802.500
|
|
|
2461
|
PP2500339873
|
G12461
|
Vitamin B1+ B6+ B12
|
Nhóm 4
|
50mg+ 250mg+ 5000mcg
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
ống
|
900
|
6.690
|
6.021.000
|
270
|
1.806.300
|
|
|
2462
|
PP2500339874
|
G12462
|
Vitamin B1+ B6+ B12
|
Nhóm 1
|
100mg+ 100mg+ 1.000mcg
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
15.300
|
21.000
|
321.300.000
|
4.590
|
96.390.000
|
|
|
2463
|
PP2500339875
|
G12463
|
Vitamin B1+ B6+ B12
|
Nhóm 5
|
100mg+ 100mg+ 1.000mcg
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
43.500
|
13.500
|
587.250.000
|
13.050
|
176.175.000
|
|
|
2464
|
PP2500339876
|
G12464
|
Vitamin B1+ B6+ B12
|
Nhóm 4
|
100mg+ 100mg+ 150mcg
|
uống
|
viên
|
viên
|
958.000
|
1.050
|
1.005.900.000
|
287.400
|
301.770.000
|
|
|
2465
|
PP2500339877
|
G12465
|
Vitamin B1+ B6+ B12
|
Nhóm 2
|
100mg+ 200mg+ 200mcg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.092.000
|
1.100
|
1.201.200.000
|
327.600
|
360.360.000
|
|
|
2466
|
PP2500339878
|
G12466
|
Vitamin B1+ B6+ B12
|
Nhóm 2
|
125mg+ 125mg+ 125mcg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.738.000
|
1.190
|
2.068.220.000
|
521.400
|
620.466.000
|
|
|
2467
|
PP2500339879
|
G12467
|
Vitamin B1+ B6+ B12
|
Nhóm 4
|
125mg+ 125mg+ 250mcg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
1.424.000
|
1.239
|
1.764.336.000
|
427.200
|
529.300.800
|
|
|
2468
|
PP2500339880
|
G12468
|
Vitamin B1+ B6+ B12
|
Nhóm 4
|
175mg+ 175mg+ 125mcg
|
uống
|
viên
|
viên
|
100.000
|
1.100
|
110.000.000
|
30.000
|
33.000.000
|
|
|
2469
|
PP2500339881
|
G12469
|
Vitamin B1+ B6+ B12
|
Nhóm 2
|
250mg+ 250mg+ 1000mcg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.294.000
|
1.952
|
2.525.888.000
|
388.200
|
757.766.400
|
|
|
2470
|
PP2500339882
|
G12470
|
Vitamin B1+ B6+ B12
|
Nhóm 4
|
250mg+ 250mg+ 1000mcg
|
uống
|
viên/viên nang
|
viên
|
3.802.000
|
1.239
|
4.710.678.000
|
1.140.600
|
1.413.203.400
|
|
|
2471
|
PP2500339883
|
G12471
|
Vitamin B12
|
Nhóm 1
|
1000mcg
|
uống
|
viên
|
viên
|
14.800
|
7.000
|
103.600.000
|
4.440
|
31.080.000
|
|
|
2472
|
PP2500339884
|
G12472
|
Vitamin B12
|
Nhóm 4
|
1000mcg
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
ống
|
40.100
|
550
|
22.055.000
|
12.030
|
6.616.500
|
|
|
2473
|
PP2500339885
|
G12473
|
Vitamin B12
|
Nhóm 4
|
2,5mg/ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
ống
|
16.100
|
2.625
|
42.262.500
|
4.830
|
12.678.750
|
|
|
2474
|
PP2500339886
|
G12474
|
Vitamin B5
|
Nhóm 4
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
169.400
|
798
|
135.181.200
|
50.820
|
40.554.360
|
|
|
2475
|
PP2500339887
|
G12475
|
Vitamin B6
|
Nhóm 4
|
250mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
315.000
|
219
|
68.985.000
|
94.500
|
20.695.500
|
|
|
2476
|
PP2500339888
|
G12476
|
Vitamin B6
|
Nhóm 4
|
100mg/ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ/ống
|
1.000
|
800
|
800.000
|
300
|
240.000
|
|
|
2477
|
PP2500339889
|
G12477
|
Vitamin B6+ magnesi lactat dihydrat
|
Nhóm 2
|
5mg+ 470mg
|
uống
|
viên bao tan ở ruột
|
viên
|
1.167.500
|
600
|
700.500.000
|
350.250
|
210.150.000
|
|
|
2478
|
PP2500339890
|
G12478
|
Vitamin B6+ magnesi lactat dihydrat
|
Nhóm 4
|
5mg+ 470mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
534.000
|
135
|
72.090.000
|
160.200
|
21.627.000
|
|
|
2479
|
PP2500339891
|
G12479
|
Vitamin B6+ magnesi lactat dihydrat
|
Nhóm 4
|
10mg+ 470mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.050.000
|
975
|
1.023.750.000
|
315.000
|
307.125.000
|
|
|
2480
|
PP2500339892
|
G12480
|
Vitamin C
|
Nhóm 4
|
100mg
|
uống
|
viên sủi
|
viên
|
104.000
|
798
|
82.992.000
|
31.200
|
24.897.600
|
|
|
2481
|
PP2500339893
|
G12481
|
Vitamin C
|
Nhóm 4
|
250mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
132.000
|
136
|
17.952.000
|
39.600
|
5.385.600
|
|
|
2482
|
PP2500339894
|
G12482
|
Vitamin C
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.262.600
|
200
|
252.520.000
|
378.780
|
75.756.000
|
|
|
2483
|
PP2500339895
|
G12483
|
Vitamin C
|
Nhóm 2
|
1g
|
uống
|
viên sủi
|
viên
|
689.500
|
1.900
|
1.310.050.000
|
206.850
|
393.015.000
|
|
|
2484
|
PP2500339896
|
G12484
|
Vitamin C
|
Nhóm 4
|
1g
|
uống
|
viên sủi
|
viên
|
23.000
|
748
|
17.204.000
|
6.900
|
5.161.200
|
|
|
2485
|
PP2500339897
|
G12485
|
Vitamin D3
|
Nhóm 4
|
400IU/0,4ml, chai 12ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ
|
2.000
|
36.900
|
73.800.000
|
600
|
22.140.000
|
|
|
2486
|
PP2500339898
|
G12486
|
Vitamin D3
|
Nhóm 4
|
400IU
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
1.300
|
6.500.000
|
1.500
|
1.950.000
|
|
|
2487
|
PP2500339899
|
G12487
|
Vitamin D3
|
Nhóm 1
|
15.000IU/ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
ống
|
5.000
|
62.000
|
310.000.000
|
1.500
|
93.000.000
|
|
|
2488
|
PP2500339900
|
G12488
|
Vitamin E
|
Nhóm 4
|
400IU
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
498.800
|
450
|
224.460.000
|
149.640
|
67.338.000
|
|
|
2489
|
PP2500339901
|
G12489
|
Vitamin E
|
Nhóm 4
|
1000IU
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
5.000
|
2.100
|
10.500.000
|
1.500
|
3.150.000
|
|
|
2490
|
PP2500339902
|
G12490
|
Vitamin E acetat
|
Nhóm 2
|
400mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
290.800
|
1.900
|
552.520.000
|
87.240
|
165.756.000
|
|
|
2491
|
PP2500339903
|
G12491
|
Vitamin H
|
Nhóm 4
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
186.000
|
1.300
|
241.800.000
|
55.800
|
72.540.000
|
|
|
2492
|
PP2500339904
|
G12492
|
Vitamin K1
|
Nhóm 4
|
1mg/ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
ống
|
41.200
|
1.250
|
51.500.000
|
12.360
|
15.450.000
|
|
|
2493
|
PP2500339905
|
G12493
|
Vitamin K1
|
Nhóm 4
|
10mg/ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
ống
|
14.020
|
1.650
|
23.133.000
|
4.206
|
6.939.900
|
|
|
2494
|
PP2500339906
|
G12494
|
Vitamin PP
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
274.100
|
170
|
46.597.000
|
82.230
|
13.979.100
|
|
|
2495
|
PP2500339907
|
G12495
|
Xylometazolin hydrochlorid
|
Nhóm 4
|
1mg/ml, 10ml
|
hô hấp
|
dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
lọ
|
6.220
|
27.000
|
167.940.000
|
1.866
|
50.382.000
|
|
|
2496
|
PP2500339908
|
G12496
|
Xylometazolin hydrochlorid
|
Nhóm 2
|
5mg/10ml
|
hô hấp
|
thuốc nhỏ mũi
|
lọ
|
3.760
|
13.000
|
48.880.000
|
1.128
|
14.664.000
|
|
|
2497
|
PP2500339909
|
G12497
|
Xylometazolin hydrochlorid
|
Nhóm 2
|
15mg/15ml
|
hô hấp
|
thuốc xịt mũi
|
lọ
|
600
|
25.000
|
15.000.000
|
180
|
4.500.000
|
|
|
2498
|
PP2500339910
|
G12498
|
Xylometazolin hydrochlorid
|
Nhóm 4
|
0,05%, 10ml
|
nhỏ mũi
|
thuốc nhỏ mũi
|
lọ
|
9.900
|
2.850
|
28.215.000
|
2.970
|
8.464.500
|
|
|
2499
|
PP2500339911
|
G12499
|
Yếu tố VIII
|
Nhóm 1
|
220-400IU
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi
|
1.500
|
895.000
|
1.342.500.000
|
450
|
402.750.000
|
|
|
2500
|
PP2500339912
|
G12500
|
Yếu tố VIII
|
Nhóm 5
|
500UI
|
tiêm/ truyền
|
thuốc tiêm đông khô
|
chai/lọ/ống túi
|
500
|
1.545.000
|
772.500.000
|
150
|
231.750.000
|
|
|
2501
|
PP2500339913
|
G12501
|
Ziprasidone
|
Nhóm 4
|
20mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
10.000
|
12.390
|
123.900.000
|
3.000
|
37.170.000
|
|
|
2502
|
PP2500339914
|
G12502
|
Zoledronic acid
|
Nhóm 1
|
4mg/100ml
|
tiêm truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi
|
650
|
3.790.000
|
2.463.500.000
|
195
|
739.050.000
|
|
|
2503
|
PP2500339915
|
G12503
|
Zoledronic acid
|
Nhóm 4
|
4mg
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm đông khô
|
chai/lọ
|
400
|
525.000
|
210.000.000
|
120
|
63.000.000
|
|
|
2504
|
PP2500339916
|
G12504
|
Zoledronic acid
|
Nhóm 1
|
5mg/100ml
|
tiêm truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi
|
70
|
6.500.000
|
455.000.000
|
21
|
136.500.000
|
|
|
2505
|
PP2500339917
|
G12505
|
Zoledronic acid
|
Nhóm 2
|
5mg/100ml
|
tiêm truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/túi
|
190
|
4.590.000
|
872.100.000
|
57
|
261.630.000
|
|
|
2506
|
PP2500339918
|
G12506
|
Zopiclon
|
Nhóm 1
|
7,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
32.000
|
2.400
|
76.800.000
|
9.600
|
23.040.000
|
|
|
2507
|
PP2500339919
|
G12507
|
Zopiclon
|
Nhóm 2
|
7,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
38.400
|
2.050
|
78.720.000
|
11.520
|
23.616.000
|
|
|
2508
|
PP2500339920
|
G12508
|
Zopiclon
|
Nhóm 4
|
7,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
4.000
|
1.590
|
6.360.000
|
1.200
|
1.908.000
|
|
|
2509
|
PP2500339921
|
G12509
|
Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) cộng hợp với giải độc tố uốn ván.
|
Nhóm 5
|
10 mcg PRP cộng hợp với (20,8-31,25 mcg) giải độc tố uốn ván/0,5 ml
|
Tiêm Bắp
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ
|
1.000
|
178.080
|
178.080.000
|
300
|
53.424.000
|
|
|
2510
|
PP2500339922
|
G12510
|
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu-Ho gà-Uốn ván-Bại liệt-Hib và Viêm gan B
|
Nhóm 1
|
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa: Biến độc tố bạch hầu ≥ 30 IU; Biến độc tố uốn ván ≥ 40 IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà (PT) 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25mcg và Pertactin (PRN) 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBV) 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40 DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8 DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32 DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang (PRP-TT)
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
ống/lọ/bơm tiêm
|
900
|
864.000
|
777.600.000
|
270
|
233.280.000
|
|
|
2511
|
PP2500339923
|
G12511
|
Vắc xin phòng bệnh do virus Herpes zoster (kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster)
|
Nhóm 5
|
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
lọ
|
50
|
3.395.385
|
169.769.250
|
15
|
50.930.775
|
|
|
2512
|
PP2500339924
|
G12512
|
Vắc xin phòng bệnh sởi, quai bị và rubella (sống, giảm độc lực)
|
Nhóm 5
|
Virus sởi >=1000 CCID50; Virus quai bị >=12500 CCID50; virus rubella >=1000 CCID50
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
ống/lọ/bơm tiêm
|
500
|
217.256
|
108.628.000
|
150
|
32.588.400
|
|
|
2513
|
PP2500339925
|
G12513
|
Vắc xin phòng sởi-quai bị-Rubella
|
Nhóm 5
|
Mỗi lọ liều đơn chứa: Measles Virus NLT1000CCID50; Mumps Virus NLT5000CCID50; Rubella Virus NLT5000CCID50
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
lọ
|
100
|
152.019
|
15.201.900
|
30
|
4.560.570
|
|
|
2514
|
PP2500339926
|
G12514
|
Vắc xin phòng dại
|
Nhóm 1
|
1 liều vắc xin hoàn nguyên (0,5ml) chứa: Virus dại bất hoạt
(chủng WistarnPM/WI 38 1503-3M) ≥2,5UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
lọ
|
1.000
|
267.033
|
267.033.000
|
300
|
80.109.900
|
|
|
2515
|
PP2500339927
|
G12515
|
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus Huyết thanh tuýp 1 + 3 + 4 + 5 + 6A + 6B + 7F + 9V + 14 + 18C + 19A + 19F + 23F polysaccharid phế cầu khuẩn + Cộng với Protein vận chuyển CRM197
|
Nhóm 1
|
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
ống/lọ/bơm tiêm
|
200
|
1.077.300
|
215.460.000
|
60
|
64.638.000
|
|
|
2516
|
PP2500339928
|
G12516
|
Vắc xin phòng Cúm mùa
|
Nhóm 4
|
0,5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
ống/lọ/bơm tiêm
|
300
|
149.100
|
44.730.000
|
90
|
13.419.000
|
|
|
2517
|
PP2500339929
|
G12517
|
Vắc xin phòng Cúm mùa
|
Nhóm 1
|
0,5ml
|
Tiêm
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Ống/lọ/
bơm tiêm
|
900
|
270.000
|
243.000.000
|
270
|
72.900.000
|
|
|
2518
|
PP2500339930
|
G12518
|
Vắc xin phòng cúm mùa (tứ giá 2 typ A+ 2 typ B)
|
Nhóm 2
|
0,5ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
ống/lọ/bơm tiêm
|
3.800
|
239.925
|
911.715.000
|
1.140
|
273.514.500
|
|
|
2519
|
PP2500339931
|
G12519
|
Vắc xin phòng Dại (Kháng nguyên tinh chế từ virus Dại chủng Pitman Moore)
|
Nhóm 5
|
≥ 2,5 IU / 0,5ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
lọ
|
8.700
|
164.346
|
1.429.810.200
|
2.610
|
428.943.060
|
|
|
2520
|
PP2500339932
|
G12520
|
Vắc xin phòng tiêu chảy cấp do Rotavirus (Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8] ≥ 2 triệu PFU/2ml)
|
Nhóm 4
|
≥ 2 triệu PFU/2ml
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
lọ
|
50
|
339.780
|
16.989.000
|
15
|
5.096.700
|
|
|
2521
|
PP2500339933
|
G12521
|
Vắc xin phòng Viêm gan B
|
Nhóm 4
|
20mcg/1ml
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
ống/lọ/bơm tiêm
|
200
|
80.640
|
16.128.000
|
60
|
4.838.400
|
|
|
2522
|
PP2500339934
|
G12522
|
Vắc xin tái tổ hợp phòng vi rút HPV ở người
|
Nhóm 1
|
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
|
tiêm/tiêm truyền
|
thuốc tiêm
|
ống/lọ/bơm tiêm
|
100
|
2.752.500
|
275.250.000
|
30
|
82.575.000
|
|
|
2523
|
PP2500339935
|
G12523
|
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18.
|
Nhóm 1
|
Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV16; 20mcg protein L1 HPV18
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
lọ
|
100
|
1.509.600
|
150.960.000
|
30
|
45.288.000
|
|
|
2524
|
PP2500339936
|
G12524
|
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp (kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết)
|
Nhóm 5
|
20mcg/1ml, độ tinh khiết >=95%
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
lọ
|
5.200
|
76.125
|
395.850.000
|
1.560
|
118.755.000
|
|
|
2525
|
PP2500339937
|
G12525
|
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp (kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết)
|
Nhóm 5
|
10mcg/0,5ml, độ tinh khiết >=95%
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
lọ
|
5.000
|
52.500
|
262.500.000
|
1.500
|
78.750.000
|
|
|
2526
|
PP2500339938
|
G12526
|
Vắc xin phòng viêm não Nhật Bản
|
Nhóm 4
|
Virus VNNB chủng Nakayama bất hoạt, tinh khiết- Tương đương 1 đơn vị vắc xin mẫu chuẩn quốc gia
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
lọ
|
200
|
59.642
|
11.928.400
|
60
|
3.578.520
|
|
|
2527
|
PP2500339939
|
G12527
|
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B
|
Nhóm 2
|
(Type A H1N1 - 15mcg; type A H3N2 - 15mcg; type B - 15mcg; type B - 15mcg)/0,5ml
|
Tiêm bắp
|
Dạng hỗn dịch tiêm
|
Liều
|
1.500
|
239.925
|
359.887.500
|
450
|
107.966.250
|
|
|
2528
|
PP2500339940
|
G12528
|
Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2)
|
Nhóm 5
|
6mcg/0,5ml
|
tiêm bắp
|
Hỗn dịch tiêm
|
Lọ
|
100
|
352.000
|
35.200.000
|
30
|
10.560.000
|
|
|
2529
|
PP2500339941
|
G12529
|
Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2)
|
Nhóm 5
|
3mcg/0,5ml
|
Tiêm Bắp
|
Hỗn dịch tiêm
|
Lọ
|
300
|
253.000
|
75.900.000
|
90
|
22.770.000
|
|
|
2530
|
PP2500339942
|
G12530
|
Dolugteravir
|
Nhóm 5
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
23.600
|
1.305
|
30.798.000
|
7.080
|
9.239.400
|
|
|
2531
|
PP2500339943
|
G12531
|
Efavirenz +
Emtricitabine +
Tenofovir disoproxil fumarate
|
Nhóm 2
|
600mg+ 200mg+ 300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
26.000
|
33.000
|
858.000.000
|
7.800
|
257.400.000
|
|
|
2532
|
PP2500339944
|
G12532
|
Lamivudin
|
Nhóm 5
|
150mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
25.220
|
861
|
21.714.420
|
7.566
|
6.514.326
|
|
|
2533
|
PP2500339945
|
G12533
|
Lamivudin + Tenofovir disoproxil + Dolutegravir
|
Nhóm 5
|
300mg+ 300mg+ 50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.618.020
|
2.651
|
4.289.371.020
|
485.406
|
1.286.811.306
|
|
|
2534
|
PP2500339946
|
G12534
|
Lopinavir + Ritonavir
|
Nhóm 5
|
200mg+ 50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
75.320
|
8.899
|
670.272.680
|
22.596
|
201.081.804
|
|
|
2535
|
PP2500339947
|
G12535
|
Tenofovir disoproxil
|
Nhóm 5
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
17.210
|
1.260
|
21.684.600
|
5.163
|
6.505.380
|
|
|
2536
|
PP2500339948
|
G12536
|
Tenofovir disoproxil fumarate + Emtricitabine
|
Nhóm 2
|
300mg + 200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
15.840
|
31.600
|
500.544.000
|
4.752
|
150.163.200
|
|
|
2537
|
PP2500339949
|
G12537
|
Rifampicin
|
Nhóm 3
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
106.200
|
2.150
|
228.330.000
|
31.860
|
68.499.000
|
|
|
2538
|
PP2500339950
|
G12538
|
Rifampicin + Isoniazid
|
Nhóm 3
|
150mg
+ 100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.552.848
|
1.748
|
2.714.378.304
|
465.854
|
814.312.792
|
|
|
2539
|
PP2500339951
|
G12539
|
Isoniazid
|
Nhóm 4
|
150mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.700
|
300
|
810.000
|
810
|
243.000
|
|
|
2540
|
PP2500339952
|
G12540
|
Isoniazid
|
Nhóm 4
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
164.400
|
700
|
115.080.000
|
49.320
|
34.524.000
|
|
|
2541
|
PP2500339953
|
G12541
|
Ethambutol HCl
|
Nhóm 3
|
400mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.138.200
|
1.575
|
1.792.665.000
|
341.460
|
537.799.500
|
|
|
2542
|
PP2500339954
|
G12542
|
Ethambutol HCl
|
Nhóm 4
|
400mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
745.000
|
1.135
|
845.575.000
|
223.500
|
253.672.500
|
|
|
2543
|
PP2500339955
|
G12543
|
Streptomycin
|
Nhóm 4
|
1g
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
lọ/ống
|
4.560
|
4.298
|
19.598.880
|
1.368
|
5.879.664
|
|
|
2544
|
PP2500339956
|
G12544
|
Pyrazinamid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
272.200
|
485
|
132.017.000
|
81.660
|
39.605.100
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Lời báo trước hay nhất là lịch sử. "
Byron (Anh)
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.